Bài 9· Chặng 3 · Nói cho khéo· 18 phút

悪わるいんだけど、ノート 見みせて くれない?ngại quá, cho mình xem vở được không?Nhờ và xin phép theo mức

Trời lạnh, nắng. Thi xong N4 hôm Chủ nhật, Hine bắt tay vào hồ sơ học bổng. Cùng một buổi trưa cô nhờ ワン cho xem vở, rồi nhờ cô giáo viết thư giới thiệu: một việc nhờ, hai mức nói. Ở phòng giáo viên, câu nhờ đầu tiên của Hine nghe như ra lệnh.

  • Cùng một việc, ba mức nhờ: với bạn ~て くれない? (giúp mình nhé?), với người quen ~て もらえませんか (giúp tôi được không?), với người trên ~て いただけませんか (… giúp em được không ạ?)
  • Câu mở trước khi nhờ: わるいんだけど (ngại quá nhưng mà), すみませんが (xin lỗi, nhưng)
  • Xin phép: ~させて ください (cho em… ạ)

Cảnh 1 · Thứ Năm 9/12/2027, 12 giờ 20 trưa

Hai lời nhờ một buổi trưa

Bấm từng câu để xem nghĩa. Để ý câu nhờ ở căng tin và câu nhờ ở phòng giáo viên dài ngắn khác nhau thế nào.

  1. Thứ Năm 9/12, 12 giờ 20 trưa. Căng tin trường Sakura, nắng hanh, trời lạnh. Bốn hôm sau kỳ thi N4.
  2. ワン

    N4、どうだった?

    N4 thế nào rồi?

  3. Hine

    うーん、聞きく 問題もんだいは 前まえほど 難むずかしくなかったけど…。

    Ừm, phần nghe không khó bằng lần trước, nhưng…

  4. それで、今いま、奨学金しょうがくきんの 書類しょるいを 書かいて いるんだ。

    Mà giờ mình đang viết hồ sơ học bổng.

  5. 悪わるいんだけど、ノート 見みせて くれない? 先週せんしゅうの 授業じゅぎょう、休やすんだから。

    Ngại quá nhưng cho mình xem vở được không? Tuần trước mình nghỉ học.

  6. ワン

    いいよ。はい、どうぞ。

    Được chứ. Đây, cầm đi.

  7. Hine

    ありがとう。明日あした 返かえすね。

    Cảm ơn. Mai mình trả nhé.

  8. Mười phút sau, Hine gõ cửa phòng giáo viên.
  9. Hine

    失礼しつれいします。先生せんせい、今いま、よろしいですか。

    Em xin phép ạ. Cô ơi, giờ cô có rảnh một chút không ạ?

  10. Cô giáo

    ええ、どうぞ。

    Ừ, em nói đi.

  11. Hine

    先生せんせい、推薦状すいせんじょうを 書かいて ください。

    nói nhầm — ~て ください nghe như yêu cầu, gần như ra lệnh. Nhờ người trên giúp mình: ~て いただけませんか.

    Cô ơi, cô viết thư giới thiệu cho em đi ạ.

  12. Cô giáo

    え?

    Hả?

  13. Hine

    あ、すみません。すみませんが、推薦状すいせんじょうを 書かいて いただけませんか。

    À, em xin lỗi. Xin lỗi cô, cô viết giúp em thư giới thiệu được không ạ?

  14. Cô giáo

    推薦状すいせんじょう?いいですよ。いつまでですか。

    Thư giới thiệu à? Được chứ. Hạn tới bao giờ?

  15. Hine

    来月らいげつの 10日かまでです。1月がつに 奨学金しょうがくきんの 面接めんせつが あるんです。

    Tới ngày 10 tháng sau ạ. Tháng Một em có buổi phỏng vấn học bổng.

  16. Cô giáo

    わかりました。書かきましょう。

    Cô hiểu rồi. Cô sẽ viết.

  17. Hine

    ありがとうございます。来週らいしゅう、もう 一度いちど 相談そうだんさせて ください。

    Em cảm ơn cô ạ. Tuần sau cho em xin trao đổi thêm một lần nữa ạ.

  18. Cô giáo

    ええ、いつでも どうぞ。

    Ừ, lúc nào cũng được.

Cảnh 2 · Câu trong cảnh

Một việc nhờ, ba mức nói

Bấm từng bước. Cùng một việc: cho xem vở. Người nghe đổi, câu nhờ đổi theo.

たのみかたNhờ cho xem vở: ba người nghe

Bước 1 / 4 · bạn · ~て くれない?

(nhờ ワン, bạn cùng lớp)

Bạn bè: câu mở わるいんだけど.

Bạn đáp

悪わるいんだけど、ノート 見みせて くれない?Ngại quá nhưng cho mình xem vở được không?

Bạn sẽ nghe hiểu là đủ, không cần nói

いいよ。

ii yo

Được chứ.

Bạn bè đồng ý giúp.

thân

ありがとう。cảm ơn

いいですよ。いつまでですか。

ii desu yo. itsu made desu ka

Được chứ. Hạn tới bao giờ?

Người trên đồng ý và hỏi hạn.

lịch sự

来月らいげつの 10日かまでです。tới ngày 10 tháng sau ạ

ごめん、今いまは ちょっと…

gomen, ima wa chotto…

Xin lỗi, giờ hơi kẹt…

Bạn bè từ chối khéo.

thân

ううん、大丈夫だいじょうぶ。không sao

Bạn nói câu đáp, dùng ở đâu cũng được

~て くれない?

~te kurenai?

… giúp mình nhé? (bạn)

Nhờ bạn bè, người nhà.

thân

いいよ。được chứ

~て もらえませんか

~te moraemasen ka

… giúp tôi được không? (người quen)

Nhờ người quen, đồng nghiệp, đàn anh chưa thân.

lịch sự

いいですよ。được chứ

~て いただけませんか

~te itadakemasen ka

… giúp em được không ạ? (người trên)

Nhờ thầy cô, cấp trên, khách.

rất lịch sự

いいですよ。được chứ

~させて ください

~sasete kudasai

cho em … ạ

Xin phép người trên cho mình làm một việc.

rất lịch sự

どうぞ。cứ làm đi

悪わるいんだけど、ノート 見みせて くれない?

warui n da kedo, nōto misete kurenai?

Ngại quá nhưng cho mình xem vở được không?

Câu nhờ bạn có câu mở.

thân

すみませんが、推薦状すいせんじょうを 書かいて いただけませんか。

sumimasen ga, suisenjō o kaite itadakemasen ka

Xin lỗi, cô viết giúp em thư giới thiệu được không ạ?

Nhờ người trên một việc lớn.

rất lịch sự

Bẫy của người Việt

書かいて ください

Sách dạy ~て ください là "xin hãy…", nên nhiều bạn dùng nó để nhờ thầy cô. Nhưng ~て ください là bảo người kia làm, như cô giáo nói "hãy viết tên vào đây". Nhờ người trên giúp mình một việc thì dùng ~て いただけませんか, mở bằng すみませんが.

Hine mách nhỏ: Cô giáo chỉ nói え? rồi chờ. Hai giây đó dài nhất học kỳ.

Nhắc lại~んです, ~んだけどDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Có chuyện gì vậy?

悪わるいんだけど (ngại quá nhưng mà) là ~んだ + けど: báo trước "mình có chuyện muốn nhờ". Lịch sự: すみませんが.

Nhắc lạiCho và nhận ~て くれる, ~て もらうDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Ai đã giúp mình

見みせて くれる (cho mình xem) · 見みせて もらう (được cho xem). Câu nhờ là câu hỏi phủ định: くれない?, もらえませんか.

Nhắc lại~て いただけませんかDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Nhờ cho khéo

書かいて いただけませんか (… viết giúp em được không ạ?) — mức lịch sự nhất của câu nhờ.

Nhắc lại~させて くださいDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Cho em nghỉ hôm đó nhé

休やすませて ください (cho em nghỉ ạ) · 相談そうだんさせて ください (cho em xin trao đổi ạ). Xin phép người trên cho mình làm một việc.

Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp

Ai đang nghe bạn nhờ? Chọn đúng mức

Nhìn người nghe, chọn câu nhờ hợp mức. Bạn bè, người quen, người trên.

Bạn muốn mượn bút của ワン.

Cảnh 4 · Đến lượt bạn

Đến lượt bạn: một việc, ba người

Bạn cần mượn một cuốn từ điển. Nhờ ba người: một người bạn, một đàn anh chưa thân, cô giáo. Nghe mẫu, thu giọng, nghe lại.

Một việc nhờ, ba mức

Nghe mẫu, thu giọng mình rồi nghe lại để tự so. Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là bản thu mất.

  • 悪わるいんだけど、辞書じしょ 貸かして くれない?(Với bạn) Ngại quá nhưng cho mình mượn từ điển nhé?
    Mẫu

  • すみません、辞書じしょを 貸かして もらえませんか。(Với đàn anh) Xin lỗi, cho em mượn từ điển được không?
    Mẫu

  • すみませんが、辞書じしょを 貸かして いただけませんか。(Với cô giáo) Xin lỗi cô, cô cho em mượn từ điển được không ạ?
    Mẫu

  • 明日あしたまで 使つかわせて ください。(Với cô giáo) Cho em dùng tới mai ạ.
    Mẫu

Cảnh 5 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.

Câu 1 / 8

Nhờ bạn cùng lớp cho mượn ô. Câu nào hợp?

Giờ bạn đáp được

Ngại quá nhưng cho mình xem vở được không?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài 10 · Thứ Hai 13/12 · 5 giờ 30 chiều

「電車でんしゃが 止とまって、遅おくれます。申もうし訳わけありません。」

"Tàu dừng nên em sẽ đến muộn. Thành thật xin lỗi." Tàu dừng giữa hai ga, ca tối bắt đầu lúc 6 giờ. Hine phải gọi điện, ngay bây giờ.

Vào bài sau

実みのるほど頭こうべを垂たれる稲穂いなほかな。Lúa càng chín càng cúi đầu.

← Về trang khoá Giao tiếp N4