Ôn 3· Chặng 3 · Nói cho khéo· 15 phút
田中さんへgửi anh TanakaÔn 3 · Thư cảm ơn
Trời ấm, hoa anh đào chớm nở. Hai hôm sau tiệc, Hine viết thư tay cảm ơn anh Tanaka, gửi kèm hộp mè xửng. Bạn đọc thư và điền những chỗ Hine còn để trống.
- Đọc thư cảm ơn Hine viết
- Viết thư cảm ơn 6–8 câu gửi một người, tự soát theo bảng kiểm
Cảnh 1 · Chủ nhật 26/3/2028, 3 giờ chiều
Một lá thư, sáu chỗ trống
Câu tiếng Nhật trong thư có chỗ trống, nghĩa tiếng Việt trong ngoặc. Bấm vào chỗ trống, chọn câu đúng. Bấm loa để nghe.
Thư gửi anh TanakaThư tay
田中さんへ(Gửi anh Tanaka)
暖かく
なりましたね。 (Trời đã ấm lên rồi anh nhỉ.)金曜日は、
わたしの 話を 聞いてくれて、 。(Hôm thứ Sáu, cảm ơn anh đã lắng nghe bài nói của em.)ありがとう ございました 2年間、
本当に お世話になりました 。(Hai năm qua, thật sự cảm ơn anh đã giúp đỡ em.)田中さんが 教えて
くれた コーヒーの れ方は、い 今も (Cách pha cà phê anh chỉ cho em, sáng nào em cũng dùng.)毎朝 使って います。 フエの
ごまの 菓子をお 送ります。 (Em gửi anh kẹo mè xứ Huế.)新しい
生活、 うまくいくと 。(Mong cuộc sống mới của anh suôn sẻ.)いいですね 時間が
ある 時、 またひまわりに 来て 。(Lúc nào rảnh, anh lại ghé ひまわり nhé.)ください お元気で。(Anh giữ gìn sức khoẻ nhé.)
ヒネより(Hine)
0/6 câu đúng
Cảnh 2 · Những cái bẫy
Năm cái bẫy, một điều làm đúng
Mặt trước là câu Hine đã nói (hoặc suýt nói), lật lại là câu nên nói.
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Họ nói, bạn đáp
Tháng Mười Hai tới tháng Ba, trộn lẫn
Tình huống của cả chặng, xáo trộn. Nhìn người nghe, chọn câu đúng mức.
Bạn mượn vở của ワン.
Cảnh 4 · Đến lượt bạn
Đến lượt bạn: thư cảm ơn
Viết thư cảm ơn gửi một người đã giúp bạn (thầy cô, đàn anh, người chủ nhà…), 6–8 câu, rồi tự soát. Thư của Hine là bài mẫu.
Thư cảm ơn
Viết thư cảm ơn 6–8 câu gửi một người đã giúp bạn. Mở bằng tên người nhận, kết bằng lời chúc và tên mình.
Không chấm điểm, không lưu, không gửi đi đâu — tải lại trang là mất. Muốn giữ thì chép ra sổ.
Bài mẫu · của Hine
- 田中さんへGửi anh Tanaka
- 暖かく
なりましたね。 Trời đã ấm lên rồi anh nhỉ. - 金曜日は、
わたしの 話を Hôm thứ Sáu, cảm ơn anh đã lắng nghe bài nói của em.聞いて くれて、 ありがとう ございました。 - 2年間、
本当に Hai năm qua, thật sự cảm ơn anh đã giúp đỡ em.お 世話になりました。 - 田中さんが
教えて Cách pha cà phê anh chỉ cho em, sáng nào em cũng dùng.くれた れ方は、コーヒーの い 今も 毎朝 使って います。 - フエの
ごまの 菓子をお 送ります。 Em gửi anh kẹo mè xứ Huế. - 新しい
生活、 Mong cuộc sống mới của anh suôn sẻ.うまく いくと いいですね。 - 時間が
ある 時、 Lúc nào rảnh, anh lại ghé ひまわり nhé.また ひまわりに 来て ください。 - お元気で。Anh giữ gìn sức khoẻ nhé.
- ヒネよりHine
Cảnh 5 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đáp được
田中さんへ
Gửi anh Tanaka. Hết chặng 3, bạn nhờ, xin lỗi, chúc và cảm ơn đúng mức người nghe.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
立つ鳥跡を
