Tập 23· Chuyện của Hine· Thứ Ba 4/6, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Buồn, vui, than

Mở Chặng 3: chữ chỉ lòng người. Bảy trong chín chữ có bộ "tâm" (忄 bên trái hoặc 心 nằm dưới) — thấy bộ này là biết chữ nói về cảm xúc. Hán Việt dẫn đường: 悲哀 bi ai, 感嘆 cảm thán, 感慨 cảm khái, 遺憾 di hám.

Chiều thứ Ba ở phòng khách đoàn, mưa nhẹ, khoảng 22 độ. Chị Kimura đưa Hine lá thư tay của một ông khách trong đoàn tháng Năm; cùng chiều, một bức thư khác mang tin không vui.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 哀 (ai, buồn thương) · 悦 (duyệt, vui mừng) · 愉 (du, vui vẻ) · 愁 (sầu, buồn rầu) · 嘆 (thán, than thở) · 慨 (khái, cảm khái, than) · 憾 (hám, tiếc nuối) · 悔 (hối, hối hận) · 鬱 (uất, u uất, buồn bực)
  • Đọc được: 哀れ (あわれ, đáng thương) · 喜悦 (きえつ, niềm vui sướng) · 愉快 (ゆかい, vui vẻ, thú vị) · 郷愁 (きょうしゅう, nỗi nhớ quê, nhớ chốn cũ) · 嘆く (なげく, than thở) · 感慨 (かんがい, cảm khái, xúc động) · 遺憾 (いかん, đáng tiếc (lời văn viết)) · 悔しい (くやしい, tức, tiếc (vì thua, vì hỏng)) · 鬱 (うつ, u uất, trầm uất)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ai

buồn thương

亠 nửa trên của 衣 (áo) + 口 miệng + 衣 nửa dưới của 衣 (áo) = 哀 buồn thương

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Chữ 衣 (áo) bị tách đôi, nhét cái miệng 口 vào giữa — người kéo vạt áo che miệng mà khóc: buồn thương.

Cầu Hán Việt

"Bi ai" (悲哀), "ai oán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アイ
Kun
あわ(れ)
Số nét
9

Lưu ý: 哀れ (あわれ) là "đáng thương", không phải "buồn" chung chung.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • あめにぬれたこいぬが、あわれでした。

    Chú chó con ướt mưa trông thật đáng thương.

  • このうたには、じんせいのひあいがあります。

    Bài hát này có nỗi buồn thương của đời người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 哀 là gì?

Duyệt

vui mừng

忄 lòng + 兑 người cười mở miệng (phần chỉ âm エツ) = 悦 vui mừng

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là 兑 — hai nét chấm như nụ cười trên một người đang há miệng 口 — lòng mở ra cười: vui mừng.

Cầu Hán Việt

"Hỷ duyệt" (喜悦, vui mừng — từ Hán Việt văn viết).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エツ
Số nét
10

Lưu ý: "Duyệt" trong "phê duyệt", "kiểm duyệt" là chữ khác (chưa học). Phần bên phải 兑 cũng có trong 税 (thuế) và 説 (thuyết) đã học.

Câu ví dụ

  • ごうかくのしらせに、きえつのこえがあがりました。

    Nghe tin đỗ, mọi người reo lên vui sướng.

  • おいしいりょうりをたべて、ちちはごまんえつです。

    Ăn món ngon, bố tôi mãn nguyện lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 悦 là gì?

Du

vui vẻ

忄 lòng + 兪 thuyền có mái che (phần chỉ âm ユ) = 愉 vui vẻ

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là mái nhà 𠆢 che chiếc thuyền nhỏ có mái chèo 刂 — lòng thảnh thơi như ngồi thuyền chơi: vui vẻ.

Cầu Hán Việt

"Du khoái" (愉快, vui sướng — từ Hán Việt ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユ
Số nét
12

Lưu ý: 愉快 (ゆかい) là vui vẻ, thú vị, sảng khoái — hay dùng cho chuyến đi, buổi gặp, con người vui tính. 快 (khoái) đã học ở bài "Tính chất".

Câu ví dụ

  • たのしくてゆかいなりょこうでした。

    Đó là một chuyến đi vui vẻ, thú vị.

  • わらうかどにはふくきたる。ゆかいなひとのまわりには、ひとがあつまります。

    Nhà có tiếng cười thì phúc đến. Quanh người vui vẻ, người ta tụ lại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 愉 nghĩa là gì?

Sầu

buồn rầu

秋 mùa thu (phần chỉ âm シュウ) + 心 lòng = 愁 buồn rầu

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

秋 (mùa thu) nằm trên 心 (lòng) — mùa thu đè lên lòng người: buồn rầu.

Cầu Hán Việt

"U sầu", "sầu muộn", "hương sầu" (nỗi nhớ quê).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
うれ(い)
Số nét
13

Lưu ý: Cùng âm シュウ với 秋 (thu) — 秋 chính là phần chỉ âm. 郷愁 (きょうしゅう) = nỗi nhớ quê, nhớ chốn cũ; 郷 đã học ở bài "Làng, kho, tổ".

Câu ví dụ

  • ふるいえきをみると、きょうしゅうをかんじます。

    Nhìn nhà ga cũ, tôi thấy nhớ chốn xưa.

  • かのじょのよこがおには、うれいがありました。

    Trên gương mặt nghiêng của cô ấy có nét buồn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 愁 nghĩa là gì?

Thán

than thở

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải giống 漢 bỏ bộ nước (cỏ trên, mặt trời giữa, người dưới) — miệng thở dài dưới nắng: than thở.

Cầu Hán Việt

"Cảm thán" (感嘆), "thán phục", "dấu chấm than" (感嘆符).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
なげ(く)
Số nét
13

Lưu ý: 嘆 và 漢 (hán) cùng phần bên phải và cùng âm On タン / カン gần nhau; 嘆 có 口 vì là việc của miệng.

Câu ví dụ

  • そぼは、まちがかわったとなげいています。

    Bà tôi than rằng thị trấn đã thay đổi.

  • うつくしいけしきに、おもわずかんたんのこえがでました。

    Trước cảnh đẹp, tôi bất giác thốt lên thán phục.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 嘆 là gì?

Khái

cảm khái, than · chỉ cần nhận mặt

忄 lòng + 既 đã xong (phần chỉ âm ガイ) = 慨 cảm khái, than · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là 既 (đã xong rồi) — việc đã qua rồi mà lòng vẫn dâng lên: cảm khái.

Cầu Hán Việt

"Cảm khái" (感慨), "khảng khái".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 感慨 (かんがい) và 感慨深い (かんがいぶかい, đầy xúc động); 憤慨 (phẫn nộ) học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • にじゅうねんぶりのこきょうで、かんがいぶかいいちにちでした。

    Về quê sau 20 năm, đó là một ngày đầy xúc động.

  • そつぎょうしきのひ、はははかんがいにふけっていました。

    Hôm lễ tốt nghiệp, mẹ tôi chìm trong xúc động.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慨 là gì?

Hám

tiếc nuối · chỉ cần nhận mặt

忄 lòng + 感 cảm (phần chỉ âm カン) = 憾 tiếc nuối · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là nguyên chữ 感 (cảm) — lòng cảm thấy rồi còn đọng lại: tiếc nuối.

Cầu Hán Việt

"Di hám" (遺憾, điều đáng tiếc còn để lại — từ Hán Việt văn viết).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
16

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 遺憾 (いかん). 憾 = 忄 + 感, đọc カン như 感.

Câu ví dụ

  • まことにいかんながら、ツアーはちゅうしとなりました。

    Thật đáng tiếc, chuyến tour đã bị huỷ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 憾 là gì?

Hối

hối hận

忄 lòng + 毎 mỗi (phần chỉ âm) = 悔 hối hận

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 毎 (mỗi) bên phải — mỗi lần nghĩ lại, lòng lại nhói: hối hận.

Cầu Hán Việt

"Hối hận", "hối cải" (悔改), "sám hối".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
く(やむ)・くや(しい)
Số nét
9

Lưu ý: 悔しい (くやしい) là tức, tiếc vì thua, vì hỏng việc mình đã cố — khác 残念 (tiếc chung chung). 後悔 (こうかい) = hối hận; tiếng Nhật đặt 後 (sau) lên trước. Đừng nhầm với 侮 (khinh) học ở bài "Thái độ, nết": cùng phần 毎, khác bộ bên trái.

Câu ví dụ

  • まけて、ほんとうにくやしいです。

    Thua rồi, tức thật đấy.

  • やらずにこうかいするより、やってこうかいしたほうがいい。

    Làm rồi hối hận còn hơn không làm rồi hối hận.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 悔 là gì?

Uất

u uất, buồn bực · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

鬯 (sưởng, rượu nếp tế lễ)

Cách nhớ

Hai cái cây 木 kẹp một cái hũ 缶 ở trên, dưới là bình rượu 鬯 với ba nét phẩy 彡 — rừng cây dày, hũ đậy kín, hơi rượu không thoát ra được: bức bối, u uất.

Cầu Hán Việt

"Uất ức", "u uất", "uất hận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ウツ
Số nét
29

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt, không cần viết. Trên biển phòng khám, báo chí hay viết kana: うつ病 (bệnh trầm cảm).

Câu ví dụ

  • いしゃにうつびょうだといわれて、かいしゃをやすみました。

    Bác sĩ nói bị trầm cảm, anh ấy đã nghỉ làm.

  • あめのひがつづいて、きぶんがうつになりそうです。

    Mưa mãi, tâm trạng sắp u uất mất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鬱 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あわれawareHán Việt Aiđáng thương
Ví dụ

Chú chó con ướt mưa trông thật đáng thương.

ひあいhiaiHán Việt Bi Ainỗi buồn thương
Ví dụ

Bài hát này có nỗi buồn thương của đời người.

きえつkietsuHán Việt Hỉ Duyệtniềm vui sướng
Ví dụ

Nghe tin đỗ, mọi người reo lên vui sướng.

まんえつmanetsuHán Việt Mãn Duyệtmãn nguyện
Ví dụ

Ăn món ngon, bố tôi mãn nguyện lắm.

ゆかいyukaiHán Việt Du Khoáivui vẻ, thú vị
Ví dụ

Đó là một chuyến đi vui vẻ, thú vị.

きょうしゅうkyoushuuHán Việt Hương Sầunỗi nhớ quê
Ví dụ

Nhìn nhà ga cũ, tôi thấy nhớ chốn xưa.

うれいureiHán Việt Sầunỗi buồn
Ví dụ

Trên gương mặt nghiêng của cô ấy có nét buồn.

なげくnagekuHán Việt Thánthan thở
かんたんkantanHán Việt Cảm Tháncảm thán, thán phục
Ví dụ

Trước cảnh đẹp, tôi bất giác thốt lên thán phục.

かんがいkangaiHán Việt Cảm Kháicảm khái, xúc cảm (khi nhìn lại)
Ví dụ

Hôm lễ tốt nghiệp, mẹ tôi chìm trong xúc động.

かんがいぶかいkangaibukaiHán Việt Cảm Khái Thâmđầy cảm xúc (khi nhìn lại)
Ví dụ

Về quê sau 20 năm, đó là một ngày đầy xúc động.

いかんikanHán Việt Di Hámđáng tiếc
Ví dụ

Thật đáng tiếc, chuyến tour đã bị huỷ.

くやしいkuyashiiHán Việt Hốitiếc, cay cú
Ví dụ

Thua rồi, tức thật đấy.

こうかいkoukaiHán Việt Hậu Hốihối hận
Ví dụ

Làm rồi hối hận còn hơn không làm rồi hối hận.

うつutsuHán Việt Uấtu uất, trầm uất
Ví dụ

Mưa mãi, tâm trạng sắp u uất mất.

うつびょうutsubyouHán Việt Uất Bệnhbệnh trầm cảm
Ví dụ

Bác sĩ nói bị trầm cảm, anh ấy đã nghỉ làm.

Nhắc lạiChữ 悲 trong 悲哀Dạy chính ở: Kanji N3 bài 3

悲 (bi, buồn) đã học ở Kanji N3: 悲かなしい (buồn). Thêm 哀 thành 悲哀 (ひあい) = nỗi buồn thương — chính là "bi ai" của tiếng Việt.

Nhắc lạiChữ 喜 trong 喜悦Dạy chính ở: Kanji N3 bài 3

喜 (hỷ, mừng) đã học ở Kanji N3: 喜よろこぶ (vui mừng). 喜悦 (きえつ) = niềm vui sướng, chữ văn viết.

Nhắc lạiChữ 満 trong 満悦Dạy chính ở: Kanji N3 bài 30

満 (mãn, đầy) đã học ở Kanji N3: 満員まんいん (chật kín người). ご満悦 (ごまんえつ) = mãn nguyện, vui ra mặt.

Nhắc lạiChữ 快 và 郷 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 16 · Kanji N1 bài 19

快 (khoái, dễ chịu) học ở bài "Tính chất": 快適かいてき (dễ chịu). 郷 (hương, quê) học ở bài "Làng, kho, tổ": 故郷こきょう (quê nhà). Hôm nay ghép thành 愉快 (vui vẻ) và 郷愁 (nỗi nhớ quê).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:遺憾の意
    tin thời sự trên ti vi, báo: "bày tỏ sự lấy làm tiếc" khi chính phủ, công ty phản đối hay tiếc một việc
  • màn hình điện tử:愉快犯
    tin thời sự: kẻ phá rối, phạm tội chỉ để thích thú khi thấy người khác hoảng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:うつ病
    biển, tờ hướng dẫn ở phòng khám tâm lý — chữ 鬱 thường viết kana

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 23Chuyện của Hine

Lá thư của ông khách

Chiều thứ Ba ở phòng khách đoàn, mưa nhẹ, khoảng 22 độ. Chị Kimura đưa Hine lá thư tay của một ông khách trong đoàn tháng Năm; cùng chiều, một bức thư khác mang tin không vui.

かようびのごご、そとはこさめでした。

「ヒネさん、これ、ごがつのだんたいのおきゃくさまから。てがみだよ。」

てがみをかいたのは、むかしとうきょうにりゅうがくしていただんせいのおきゃくさまです。よんじゅうねんぶりのにほんでした。

てがみには、こうかいてありました。「たのしくてゆかいなりょこうでした。どうじに、きょうしゅうもかんじました。」

「きょうしゅう……。まだならっていないじです。カードにかいてもいいですか。」

「もちろん。むかしのまちやこきょうをおもうきもちのことだよ。」

おなじごご、とりひきさきのかいしゃから、だんたいのよやくをとりけすメールがきました。

メールは「まことにいかんながら」ではじまっていました。

「いかんは、かいしゃのてがみやニュースでよくみるじ。ざんねんだけど、あやまってはいない、といういいかたなの。」

「あのツアー、ほとんどじゅんびできていたのに……ほんとうにくやしいです。」

「くやしいよね。でも、てがみのほうをもういちどよんで。おきゃくさまは、ちゃんとよろこんでくれてるよ。」

そのよる、ヒネさんはあたらしいきゅうまいのカードをつくりました。いちまいめは「ゆ」でした。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ông khách viết gì về chuyến đi?

Câu 2 / 2

Theo chị Kimura, 遺憾 là cách nói thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đó là một chuyến đi vui vẻ, thú vị.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauGhét, ghen, giận — 怨 恨 嫌 憎 妬 嫉 羨 憤 罵giờ trưa mưa ở căng tin, Nakamura kể bộ phim về hai chị em ghen nhau, rồi khoe một món đồ mới.

後悔こうかい先さきに立たたず

Hối hận chẳng bao giờ đi trước (làm rồi mới hối thì đã muộn).

Tục ngữ — viết đủ 後悔先に立たず.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:遺憾の意
tin thời sự trên ti vi, báo: "bày tỏ sự lấy làm tiếc" khi chính phủ, công ty phản đối hay tiếc một việc