Tập 24· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 7/6, 12 giờ trưa · căng tin công ty· 24 phút

Ghét, ghen, giận

Chín chữ của lòng ghét, ghen và giận. Ba chữ có bộ 女 (嫌, 妬, 嫉), bốn chữ có bộ tâm (怨, 恨, 憎, 憤). Hán Việt gần tiếng Việt: 怨恨 oán hận, 嫉妬 tật đố (ghen ghét), 憤慨 phẫn khái (phẫn nộ), 憎悪 tăng ố.

Trưa thứ Sáu ở căng tin công ty, trời mưa (Tokyo vừa vào mùa mưa), khoảng 21 độ. Nakamura kể bộ phim truyền hình đang xem say mê, rồi giơ tay trái ra khoe một món đồ mới.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 怨 (oán, oán hận) · 恨 (hận, căm hận) · 嫌 (hiềm, ghét) · 憎 (tăng, căm ghét) · 妬 (đố, ghen ghét) · 嫉 (tật, ghen tị) · 羨 (tiện, thèm muốn, ghen tị) · 憤 (phẫn, phẫn nộ) · 罵 (mạ, chửi mắng)
  • Đọc được: 怨念 (おんねん, mối thù hận dai dẳng) · 恨む (うらむ, oán hận) · 嫌い (きらい, ghét) · 憎む (にくむ, căm ghét) · 嫉妬 (しっと, ghen tuông, đố kỵ) · 羨ましい (うらやましい, ghen tị (thèm được như)) · 憤慨 (ふんがい, phẫn nộ) · 罵る (ののしる, chửi mắng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Oán

oán hận · chỉ cần nhận mặt

夗 người nằm co trong đêm (phần chỉ âm エン) + 心 lòng = 怨 oán hận · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Trên là 夕 và 㔾 — một người nằm co lại trong đêm, dưới là 心 (lòng) — đêm nằm co mà lòng không yên: oán hận.

Cầu Hán Việt

"Oán hận", "ân oán", "oán trách".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン・オン
Số nét
9

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 怨念 (おんねん) đọc オン, 怨恨 (えんこん) đọc エン — hay gặp trong truyện ma, tin hình sự.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このふるいいえには、おんねんがのこっているというはなしがあります。

    Người ta đồn ngôi nhà cũ này còn vương mối oán hận.

  • けいさつは、えんこんによるじけんだとみています。

    Cảnh sát cho rằng đây là vụ án do thù oán.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 怨 là gì?

Hận

căm hận

忄 lòng + 艮 mắt quay lại nhìn (phần chỉ âm コン) = 恨 căm hận

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là 艮 — con mắt quay lại nhìn chằm chằm — lòng cứ ngoái lại chuyện cũ: hận.

Cầu Hán Việt

"Căm hận", "hận thù", "di hận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Kun
うら(む)
Số nét
9

Lưu ý: 痛恨 (つうこん) không phải "đau và hận" mà là "vô cùng đáng tiếc" — 痛恨のミス (lỗi đáng tiếc vô cùng) rất hay nghe trong bình luận thể thao.

Câu ví dụ

  • むかしのことを、まだうらんでいるの?

    Cậu vẫn còn oán chuyện ngày xưa à?

  • さいごのいってんは、つうこんのミスでした。

    Bàn thua cuối cùng là một lỗi vô cùng đáng tiếc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 恨 là gì?

Hiềm

ghét

女 phụ nữ + 兼 tay ôm hai bó lúa (phần chỉ âm ケン) = 嫌 ghét

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người phụ nữ) bên trái, bên phải là 兼 — một tay ôm hai bó lúa — bị bắt ôm hai việc cùng lúc thì ghét.

Cầu Hán Việt

"Hiềm khích", "hiềm nghi", "tị hiềm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン・ゲン
Kun
きら(う)・いや
Số nét
13

Lưu ý: 嫌い (きらい) là ghét; 嫌 (いや) là không thích, khó chịu (嫌な天気 — thời tiết khó chịu). 機嫌 (きげん) đọc ゲン, nghĩa là tâm trạng: ご機嫌 = vui vẻ.

Câu ví dụ

  • こどものころは、やさいがきらいでした。

    Hồi bé tôi ghét rau.

  • けさのかちょうは、とてもきげんがいいです。

    Sáng nay trưởng nhóm có tâm trạng rất tốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 嫌 là gì?

Tăng

căm ghét

忄 lòng + 曽 nồi hấp nhiều tầng (phần chỉ âm ゾウ) = 憎 căm ghét

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là cái nồi hấp nhiều tầng bốc hơi (phần giống 増 bỏ đất) — lòng sôi lên từng tầng: căm ghét.

Cầu Hán Việt

"Tăng ố" (憎悪, căm ghét — từ Hán Việt văn viết).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾウ
Kun
にく(む)・にく(い)
Số nét
14

Lưu ý: 憎 (ghét) và 増 (tăng thêm) cùng phần bên phải, cùng âm ゾウ: 忄 là lòng, 土 là đất. 憎い (にくい) là "đáng ghét"; ~にくい (khó làm) là chữ khác, hay viết kana.

Câu ví dụ

  • つみをにくんでひとをにくまず。

    Ghét tội chứ đừng ghét người.

  • そのえいがは、せんそうへのぞうおをえがいています。

    Bộ phim đó khắc hoạ lòng căm ghét chiến tranh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 憎 là gì?

Đố

ghen ghét · chỉ cần nhận mặt

女 phụ nữ, người + 石 hòn đá (phần chỉ âm) = 妬 ghen ghét · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người) bên trái, 石 (hòn đá) bên phải — lòng nặng như đá khi thấy người khác hơn mình: ghen ghét.

Cầu Hán Việt

"Đố kỵ", "ganh tị đố kỵ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Kun
ねた(む)
Số nét
8

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như luôn đi cùng 嫉 thành 嫉妬 (しっと); 妬む (ねたむ) = ghen ghét người hơn mình.

Câu ví dụ

  • ひとのせいこうをねたんでも、じぶんはかわりません。

    Có ghen với thành công của người khác thì mình cũng chẳng đổi gì.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 妬 là gì?

Tật

ghen tị · chỉ cần nhận mặt

女 phụ nữ, người + 疾 bệnh, mũi tên nhanh (phần chỉ âm シツ) = 嫉 ghen tị · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 bên trái, bên phải là bộ bệnh 疒 trùm lên mũi tên 矢 — lòng ghen như mũi tên bệnh cắm vào người: ghen tị.

Cầu Hán Việt

"Tật đố" (嫉妬, ghen ghét — tiếng Việt quen nói "đố kỵ").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シツ
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Chỉ gặp trong 嫉妬 (しっと); chữ "tật" (bệnh) có bộ 疒 bên phải học ở bài "Bệnh và triệu chứng".

Câu ví dụ

  • ドラマのしゅじんこうは、ともだちにしっとしています。

    Nhân vật chính trong phim đang ghen với bạn mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 嫉 nghĩa là gì?

Tiện

thèm muốn, ghen tị

𦍌 con cừu (viết gọn) + 氵 nước (nước dãi) + 欠 người há miệng = 羨 thèm muốn, ghen tị

Bộ thủ

羊 (dương, con dê)

Cách nhớ

Trên là 羊 (con cừu béo), dưới là 氵 (nước dãi) và 欠 (người há miệng) — nhìn con cừu béo mà chảy nước dãi: thèm, ghen tị.

Cầu Hán Việt

"Tiện mộ" (thèm muốn, ngưỡng mộ — từ Hán Việt văn viết, ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
うらや(む)・うらや(ましい)
Số nét
13

Lưu ý: 羨ましい (うらやましい) là ghen tị kiểu "thèm được như", không có ý xấu — khen người khác hay nói vậy. 嫉妬 mới là ghen có ý khó chịu.

Câu ví dụ

  • なかむらさんのあたらしいとけい、うらやましいなあ。

    Đồng hồ mới của Nakamura, ghen tị ghê.

  • かれは、みんなのせんぼうのまとです。

    Anh ấy là người ai cũng thèm được như.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 羨 là gì?

Phẫn

phẫn nộ

忄 lòng + 賁 cỏ bung trên vỏ sò (phần chỉ âm フン) = 憤 phẫn nộ

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, bên phải là 賁 — cỏ mọc bung trên vỏ sò 貝 — lòng bùng lên: phẫn nộ.

Cầu Hán Việt

"Phẫn nộ" (憤怒), "căm phẫn", "nghĩa phẫn" (義憤).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フン
Kun
いきどお(る)
Số nét
15

Lưu ý: 憤慨 (ふんがい) ghép với 慨 vừa học ở bài trước.

Câu ví dụ

  • おきゃくさまは、てんいんのたいどにふんがいしていました。

    Vị khách phẫn nộ vì thái độ của nhân viên cửa hàng.

  • ちいさなこがこまっているのをみて、ぎふんをかんじました。

    Thấy đứa bé gặp khó, tôi thấy căm phẫn trước điều bất công.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 憤 là gì?

Mạ

chửi mắng · chỉ cần nhận mặt

罒 cái lưới + 馬 con ngựa (phần chỉ âm バ) = 罵 chửi mắng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

罒 (võng, lưới)

Cách nhớ

罒 (cái lưới) chụp lên 馬 (con ngựa) — ngựa mắc lưới, người ta xúm lại quát tháo: chửi mắng.

Cầu Hán Việt

"Mạ lỵ" (chửi rủa), "nhục mạ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バ
Kun
ののし(る)
Số nét
15

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 罵 đọc バ như 馬 (phần chỉ âm). 罵声 (ばせい) = tiếng la ó, chửi bới — hay gặp trong tin thể thao.

Câu ví dụ

  • まけたせんしゅに、かんきゃくがばせいをあびせました。

    Khán giả la ó cầu thủ thua trận.

  • ひとをののしることばは、つかわないでください。

    Xin đừng dùng lời chửi mắng người khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 罵 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おんねんonnenHán Việt Oán Niệmmối thù hận dai dẳng
Ví dụ

Người ta đồn ngôi nhà cũ này còn vương mối oán hận.

えんこんenkonHán Việt Oán Hậnoán hận
Ví dụ

Cảnh sát cho rằng đây là vụ án do thù oán.

うらむuramuHán Việt Hậnoán, hận
つうこんtsuukonHán Việt Thống Hậnvô cùng đáng tiếc
Ví dụ

Bàn thua cuối cùng là một lỗi vô cùng đáng tiếc.

きらいkiraiHán Việt Hiềmghét, không thích
Ví dụ

Hồi bé tôi ghét rau.

きげんkigenHán Việt Cơ Hiềmtâm trạng
Ví dụ

Sáng nay trưởng nhóm có tâm trạng rất tốt.

にくむnikumuHán Việt Tăngcăm ghét
ぞうおzouoHán Việt Tăng Áclòng căm ghét
Ví dụ

Bộ phim đó khắc hoạ lòng căm ghét chiến tranh.

しっとshittoHán Việt Tật Đốghen (trong tình cảm)
Ví dụ

Nhân vật chính trong phim đang ghen với bạn mình.

ねたむnetamuHán Việt Đốghen tị
うらやましいurayamashiiHán Việt Tiệnghen tị (muốn được như người khác)
Ví dụ

Đồng hồ mới của Nakamura, ghen tị ghê.

せんぼうsenbouHán Việt Tiện Vọngngưỡng mộ, thèm muốn (được như ai)
Ví dụ

Anh ấy là người ai cũng thèm được như.

ふんがいfungaiHán Việt Phẫn Kháiphẫn nộ
Ví dụ

Vị khách phẫn nộ vì thái độ của nhân viên cửa hàng.

ぎふんgifunHán Việt Nghĩa Phẫncăm phẫn trước việc bất công
Ví dụ

Thấy đứa bé gặp khó, tôi thấy căm phẫn trước điều bất công.

ののしるnonoshiruHán Việt Mạchửi mắng
Ví dụ

Xin đừng dùng lời chửi mắng người khác.

ばせいbaseiHán Việt Mạ Thanhtiếng chửi
Ví dụ

Khán giả la ó cầu thủ thua trận.

Nhắc lạiChữ 義 trong 義憤Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

義 (nghĩa, lẽ phải) đã học ở Kanji N2: 正義せいぎ (chính nghĩa). Thêm 憤 thành 義憤 (ぎふん) = "nghĩa phẫn", căm phẫn trước việc bất công.

Nhắc lạiChữ 念 trong 怨念Dạy chính ở: Kanji N3 bài 5

念 (niệm, ý nghĩ) đã học ở Kanji N3: 残念ざんねん (đáng tiếc). 怨念 (おんねん) = mối thù hận cứ đeo theo trong lòng.

Nhắc lạiChữ 機 trong 機嫌Dạy chính ở: Kanji N3 bài 45

機 (cơ, máy; dịp) đã học ở Kanji N3: 機会きかい (cơ hội). 機嫌 (きげん) = tâm trạng — ở đây 嫌 đọc ゲン, không phải ケン.

Nhắc lạiChữ 慨 vừa họcDạy chính ở: Kanji N1 bài 23

慨 (khái, cảm khái) học ở bài "Buồn, vui, than": 感慨かんがい (xúc động). Hôm nay ghép với 憤 thành 憤慨 (ふんがい) = phẫn nộ.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:痛恨のミス
    bình luận bóng đá, bóng chày trên ti vi: lỗi đáng tiếc vô cùng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ご機嫌いかがですか
    câu mở đầu thư, thiệp hỏi thăm: dạo này bạn có khoẻ, vui không

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 24Chuyện của Hine

Chiếc đồng hồ tháng lương đầu

Trưa thứ Sáu ở căng tin công ty, trời mưa (Tokyo vừa vào mùa mưa), khoảng 21 độ. Nakamura kể bộ phim truyền hình đang xem say mê, rồi giơ tay trái ra khoe một món đồ mới.

きんようびのひる、そとはあめでした。とうきょうはつゆにはいったばかりです。

「ねえ、ヒネさん。いまみてるドラマ、すごいの。しまいがずっとしっとしあってるんだ。」

「いもうとのほうが、あねをじゅうねんもうらんでるの。」

「ベトナムのドラマも、そういうはなしがおおいよ。さいしょはきらいなだけなのに、だんだんにくむようになるの。」

「どこのくにもおなじだね。」

なかむらさんはひだりてをみせました。はじめてのきゅうりょうでかったとけいです。

「なかむらさんのあたらしいとけい、うらやましいなあ。」

「うらやましいの『せん』って、うえにひつじがいるよね。」

「ほんとだ!ひつじのカード、しがつにつくったよ。ぼくじょうのじといっしょに。」

ふたりはわらいました。あめのひるやすみが、すこしあかるくなりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trong phim Nakamura xem, cô em làm gì?

Câu 2 / 2

Vì sao hai người cười?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đồng hồ mới của Nakamura, ghen tị ghê.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSợ, run, hoảng — 畏 惧 慄 脅 凄 狂 叫 慌 憂sáng thứ Ba, điện thoại cả phòng đồng loạt kêu báo động đất.

隣となりの しばふは青あおい

Cỏ nhà hàng xóm bao giờ cũng xanh hơn.

Tục ngữ — viết đủ 隣の芝生は青い. しばふ viết kana vì chữ đầu chưa học.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:痛恨のミス
bình luận bóng đá, bóng chày trên ti vi: lỗi đáng tiếc vô cùng