đọc từ ghép, nhận mặt chữ gần giống, viết lại chữ hay dùng
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 199
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
旗キKỳ · lá cờ
期キKỳ · thời kỳ, kỳ hạn
Lá cờ có dải vải bên trái: 旗; trăng tròn khuyết theo từng kỳ: 期 (kỳ hạn).
阪ハンPhản · con dốc (Osaka)
坂ハンPhản · con dốc
Dốc đi bằng chân trên đất: 坂 (さか). Tên thành phố 大阪 thì mang tai 阝.
崎さきKhi · mũi đất (Nagasaki)
埼さいKỳ · mũi đất (Saitama)
崎 và 埼 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
司シTi · cai quản
后コウHậu · hoàng hậu
司 và 后 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
署ショThự · sở, ký tên
暑ショThử · nóng (trời)
署 và 暑 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
委イUỷ · giao phó, uỷ ban
季キQuý · mùa
委 và 季 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
永エイVĩnh · mãi mãi
水スイThủy · nước
永 và 水 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
永エイVĩnh · mãi mãi
氷ヒョウBăng · băng, đá
永 và 氷 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
熟ジュクThục · chín, thành thạo
熱ネツNhiệt · nóng, sốt
熟 và 熱 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
固コCố · cứng, chắc
個コCá · cái; riêng từng người
固 và 個 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
底テイĐể · đáy
低テイĐê · thấp
底 và 低 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
基キCơ · nền móng
期キKỳ · thời kỳ, kỳ hạn
基 và 期 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
紀キKỷ · kỷ nguyên, ghi chép
記キKý · ghi
紀 và 記 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
系ケイHệ · hệ thống
係ケイHệ · liên hệ
系 và 係 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
令レイLệnh · mệnh lệnh
今コンKim · nay, bây giờ
令 và 今 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
逆ギャクNghịch · ngược
送ソウTống · gửi, tiễn
逆 và 送 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
往オウVãng · đi tới
住ジュウTrú · ở, sống
Hai nét phẩy là hai bước chân đi tới: 往復 (khứ hồi). Một người đứng yên là ở: 住む.
遺イDi · để lại
移イDi · di chuyển
遺 và 移 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
倉ソウThương · nhà kho
創ソウSáng · sáng tạo
倉 và 創 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
革カクCách · da thuộc, đổi mới
皮ヒBì · da, vỏ
革 và 皮 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
敵テキĐịch · kẻ thù, đối thủ
適テキThích · thích hợp
敵 và 適 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
周シュウChu · xung quanh
調チョウĐiều · điều tra; điều chỉnh
Đi một vòng là 周 (しゅう); vừa đi vòng vừa HỎI là điều tra: 調.
群グンQuần · bầy, nhóm
郡グンQuận · huyện (đơn vị dưới tỉnh)
群 và 郡 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
央オウƯơng · chính giữa
英エイAnh · nước Anh, tài giỏi
央 và 英 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
漁ギョNgư · đánh cá
魚ギョNgư · cá
漁 và 魚 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
汽キKhí · hơi nước
気キKhí · không khí, khí chất
汽 và 気 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
径ケイKính · đường kính, lối nhỏ
経ケイKinh · trải qua; kinh tế
径 và 経 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
希キHy · hiếm, mong
布フBố · vải
希 và 布 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
裏リLý · mặt sau
里リLý · làng, quê
裏 và 里 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 1·Chuyện của Hine
Hai chùm thẻ ở phòng 101
Chiều thứ Bảy, nắng, khoảng 26 độ. Linh đang ôn thi N2 (Chủ nhật 7/7). Hine mang hai chùm thẻ đầu tiên, 199 thẻ, xuống phòng 101; hai chị em đố nhau: Linh đọc mặt trước, Hine nói âm và nghĩa.
土曜日の午後、ヒネさんは二つの束のカードを持って、リンさんの部屋へ行きました。
Chiều thứ Bảy, Hine cầm hai chùm thẻ xuống phòng Linh.
「ヒネさん、全部で何枚ですか。」
"Chị Hine, tất cả bao nhiêu thẻ ạ?"
「百九十九枚。リンさんが表を読んで、わたしが音と意味を言うね。」
"199 thẻ. Em đọc mặt trước, chị nói âm và nghĩa nhé."
「じゃあ、これは?『おおさか』の『さか』です。」
"Vậy thẻ này? Chữ 'saka' trong 'Osaka' ạ."
リンさんが見せたのは、土へんの坂でした。
Thẻ Linh giơ lên lại là chữ 坂 bộ 土.
「それは坂道の坂。大阪の さかは、左が こざとへんだよ。」
"Đó là 坂 của 'đường dốc'. Chữ 阪 trong 大阪 thì bên trái là bộ 阝 (gò đất)."
ヒネさんはノートに書きました。大阪の坂道を往復しました。
Hine viết vào sổ một câu: "Tôi đã đi đi về về trên con dốc ở Osaka."
「往と住も、よく間違えます。」
"Chữ 往 với 住 em cũng hay nhầm ạ."
「往は足の形が二本。行って帰る往復の往。」
"往 có hai nét chân bước. Là 往 trong 往復, đi rồi về."
カードの束の一番下には、例文が一つ書いてありました。『再来週、本を二冊返します。』
Dưới cùng chùm thẻ có một câu ví dụ: "Tuần sau nữa tôi trả hai cuốn sách."
「県の名前のカードは、別の束にしたらどうですか。ツアーの前に見られますよ。」
"Thẻ tên tỉnh chị để riêng một chùm thì sao ạ? Trước mỗi tour chị xem lại được."
「いいね!岐阜も滋賀も、すぐ読めるようにしておく。」
"Hay đấy! Chị sẽ để Gifu, Shiga… nhìn là đọc được ngay."
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Linh nhầm chữ nào với chữ nào?
Câu 2 / 2
Linh gợi ý Hine làm gì với thẻ tên tỉnh?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép tên tỉnh với cách đọc.
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
茨Tì · gai (Ibaraki)艹 (cỏ) ở trên, 次 (kế tiếp) ở dưới — cỏ gai mọc nối tiếp nhau thành bụi: bụi gai.Như trong: (ít dùng trong tiếng Việt) — "tì" trong tên cây "tật lê" gai góc; nhớ qua tên tỉnh 茨城 (Ibaraki).
栃(chữ Nhật tự tạo) · cây dẻ ngựa (Tochigi)Bên trái 木 (cây). Bên phải trông giống 万 (vạn) có thêm nét trên — người ta hay kể: 十 (と, mười) nhân 千 (ち, nghìn) thành 万, nên cây này đọc là とち.Như trong: Không có — chữ do người Nhật tự tạo (国字), tiếng Việt không dùng.
Câu 2 / 10
Điền chữ: _を上ると、お寺があります。(Leo hết … thì có ngôi chùa.)
Nhớ lại chút nhé
坂Phản · con dốc土 (đất) bên trái, 反 (ngược lại) bên phải — mặt đất dựng ngược lên: con dốc.Như trong: Ít dùng trong tiếng Việt (ta nói "dốc"); tên Osaka ngày xưa viết 大坂.
阪Phản · con dốc (Osaka)阝 (gò đất) bên trái, 反 (ngược) bên phải — gò đất dốc ngược lên: con dốc. 反 cho âm ハン.Như trong: (ít dùng) — nhớ qua "Đại Phản" (大阪), tên Hán Việt cũ của Osaka.
Câu 3 / 10
Vé khứ hồi viết thế nào? (…きっぷ)
Nhớ lại chút nhé
往Vãng · đi tới彳 (bước chân) bên trái, 主 (chủ) bên phải — chủ nhân cất bước lên đường: đi tới.Như trong: "Vãng lai" (往来), "dĩ vãng", "tiền vãng".
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 4 / 10
Câu 5 / 10
羊 nghĩa là gì?
Nhớ lại chút nhé
羊Dương · con cừuHai chấm trên đỉnh là hai cái sừng, ba vạch ngang là bộ lông xù, nét sổ giữa là thân — đầu con cừu nhìn thẳng.Như trong: "Sơn dương" (山羊 — tiếng Nhật đọc やぎ, nghĩa là con dê).
nhãn, thẻ ghi chữ:再入場 禁止
Câu 6 / 10
Ở cổng ra một bảo tàng có tấm biển này. Nghĩa là gì?
Nhớ lại chút nhé
再Tái · lại, lần nữaTrong khung 冂 có hai tầng ngang chồng lên nhau, trên đầu thêm một nét ngang — xếp lên thêm một tầng nữa: lại, lần nữa.Như trong: "Tái bản", "tái phát", "tái sinh".
Câu 7 / 10
鹿 (con hươu) đọc là gì? (gõ romaji)
Đáp án đúng: shika
Sắp xếp thành câu đúng.
Câu 8 / 10
Xếp thành câu: "Xin cho vào trong tủ lạnh."
Câu 9 / 10
翌日 (ngày hôm sau) đọc là gì?
Nhớ lại chút nhé
翌Dực · (ngày, năm) sau羽 (đôi cánh) trên 立 (đứng) — chim đứng dậy vỗ cánh đón ngày hôm sau.Như trong: "Dực nhật" (翌日, ngày hôm sau) — từ cũ, ít dùng trong tiếng Việt nay.
Câu 10 / 10
傷 nghĩa là gì?
Nhớ lại chút nhé
傷Thương · vết thương亻 (người) bên trái; bên phải có 日 (mặt trời) và những nét như mũi tên toả xuống — người bị va đập, để lại vết: vết thương.Như trong: "Thương binh" (傷兵), "thương vong" (死傷 đọc theo tiếng Việt là "tử thương").