Tập 18· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 17/5, 3 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Khái niệm 2 · ép, vây, dời

Chín chữ hay gặp khi lên lịch trình và đọc biển ở điểm tham quan: ép, vây quanh, di chuyển, ngược, trộn lẫn, cấm, tạm, đi tới, để lại. Đọc Hán Việt đoán được gần hết: 圧力 áp lực, 移動 di động, 禁止 cấm chỉ, 往来 vãng lai, 遺産 di sản.

Chiều thứ Sáu, trời mưa, khoảng 19 độ. Chị Kimura giao Hine lên thử lịch trình một ngày đi Nikko (日光), nơi đền chùa là 世界遺産 (di sản thế giới). Hine tính khứ hồi, thời gian di chuyển, chỗ nào đông giờ nào.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 圧 (áp, ép, áp lực) · 囲 (vi, vây quanh) · 移 (di, di chuyển) · 逆 (nghịch, ngược) · 混 (hỗn, trộn lẫn) · 禁 (cấm, cấm) · 仮 (giả, tạm, giả định) · 往 (vãng, đi tới) · 遺 (di, để lại)
  • Đọc được: 気圧 (きあつ, khí áp) · 囲む (かこむ, vây quanh) · 移動 (いどう, di chuyển) · 逆 (ぎゃく, ngược lại) · 混雑 (こんざつ, đông đúc) · 禁止 (きんし, cấm) · 仮名 (かな, chữ kana) · 往復 (おうふく, khứ hồi) · 世界遺産 (せかいいさん, di sản thế giới)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Áp

ép, áp lực

厂 vách đá + 土 đất = 圧 ép, áp lực

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Nét ngang và nét phẩy 厂 như một vách đá đổ xuống, đè lên 土 (đất) — đá đè lên đất: ép, áp lực.

Cầu Hán Việt

"Áp lực" (圧力), "khí áp" (気圧), "áp suất", "trấn áp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アツ
Số nét
5

Lưu ý: 圧 chỉ 5 nét: mái vách đá và 土 (đất) bên dưới. 気圧 (きあつ) hay gặp trong dự báo thời tiết: 低気圧 (vùng áp thấp).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • たいふうがちかづくと、きあつがさがります。

    Khi bão tới gần, khí áp giảm xuống.

  • まわりのあつりょくにまけないで、じぶんのみちをいこう。

    Đừng thua áp lực xung quanh, hãy đi con đường của mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 圧 là gì?

Vi

vây quanh

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

井 (cái giếng — chữ học ở bài tên tỉnh Fukui) nằm gọn trong khung 囗 — bức tường xây quanh miệng giếng: vây quanh.

Cầu Hán Việt

"Phạm vi", "bao vây" (包囲), "chu vi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
かこ(む)
Số nét
7

Lưu ý: Thứ tự viết: hai nét khung trái và trên trước, rồi 井, nét ngang đáy đóng khung sau cùng.

Câu ví dụ

  • よるはみんなでひをかこんで、うたをうたいました。

    Buổi tối, mọi người quây quanh đống lửa hát ca.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 囲 nghĩa là gì?

Di

di chuyển

禾 cây lúa + 多 nhiều = 移 di chuyển

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, 多 (nhiều) bên phải — mạ lên nhiều quá thì phải nhổ, dời sang ruộng khác: di chuyển.

Cầu Hán Việt

"Di chuyển", "di động" (移動), "di dân" (移民).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
うつ(る)・うつ(す)
Số nét
11

Lưu ý: 移る (うつる, tự dời sang) ↔ 移す (うつす, dời cái gì đi). Đồng âm うつる còn có 写る (hiện lên ảnh), 映る (phản chiếu) — khác chữ, khác nghĩa.

Câu ví dụ

  • つぎのばしょへは、バスでいどうします。

    Tới điểm tiếp theo, chúng ta di chuyển bằng xe buýt.

  • しがつから、あたらしいぶしょにうつりました。

    Từ tháng Tư, tôi chuyển sang bộ phận mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 移 là gì?

Nghịch

ngược

屰 người lộn ngược + 辶 bước đi = 逆 ngược

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Phần trên là hình một người lộn ngược đầu, đặt trên 辶 (bước đi) — người lộn ngược mà đi: đi ngược chiều.

Cầu Hán Việt

"Nghịch lý", "phản nghịch", "nghịch chuyển" (逆転, lội ngược dòng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギャク
Kun
さか(らう)
Số nét
9

Lưu ý: 逆 (ngược) và 送 (gửi) đều có 辶 bên dưới: 送 phía trên có hai chấm và chữ 天, 逆 phía trên là hình người lộn đầu.

Câu ví dụ

  • えきはこちらではなく、ぎゃくのほうですよ。

    Ga không ở phía này đâu, ở phía ngược lại cơ.

  • さいごのいっぷんでぎゃくてんして、かちました。

    Phút cuối cùng lội ngược dòng và thắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 逆 nghĩa là gì?

Hỗn

trộn lẫn

氵 nước + 昆 đông đúc nhiều loài (phần chỉ âm) = 混 trộn lẫn

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 日 trên hai chữ 匕 sóng đôi (chỉ âm コン) — nước cuốn đủ thứ chen nhau: trộn lẫn, đông nghẹt.

Cầu Hán Việt

"Hỗn hợp", "hỗn loạn" (混乱), "hỗn tạp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Kun
ま(ぜる)・こ(む)
Số nét
11

Lưu ý: 混む (こむ) = đông người; 混ぜる (まぜる) = trộn. 混雑 (こんざつ) là "đông đúc" trong thông báo ở ga, ở điểm du lịch.

Câu ví dụ

  • れんきゅうのかんこうちはとてもこんざつします。

    Điểm du lịch dịp nghỉ dài ngày rất đông.

  • あさのでんしゃはこんでいるので、いっぽんはやくのります。

    Tàu buổi sáng đông nên tôi đi sớm hơn một chuyến.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 混 là gì?

Cấm

cấm

林 rừng + 示 bàn thờ thần = 禁 cấm

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

林 (rừng) ở trên, 示 (bàn thờ thần) ở dưới — khu rừng thiêng của thần: người thường bị cấm vào.

Cầu Hán Việt

"Cấm", "nghiêm cấm", "cấm kỵ", "cấm vận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Số nét
13

Lưu ý: Biển hay gặp: 禁止 (きんし, cấm), 禁煙 (きんえん, cấm hút thuốc), 立入禁止 (cấm vào).

Câu ví dụ

  • かんないでのしゃしんはきんしです。

    Cấm chụp ảnh trong toà nhà.

  • えきのなかは、ぜんぶきんえんです。

    Trong ga cấm hút thuốc hoàn toàn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 禁 là gì?

Giả

tạm, giả định

亻 người + 反 lật ngược = 仮 tạm, giả định

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 反 (lật ngược) bên phải — người lật sang một bộ mặt khác: tạm thời, giả.

Cầu Hán Việt

"Giả định" (仮定), "giả danh", "giả thuyết" (仮説).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ・ケ
Kun
かり
Số nét
6

Lưu ý: 仮名 đọc đặc biệt là かな (chữ kana — "chữ tạm" so với chữ Hán). 仮に (かりに) = giả sử. Âm ケ chỉ gặp trong vài từ rất ít dùng.

Câu ví dụ

  • ひらがなとカタカナを、まとめてかなといいます。

    Hiragana và katakana gọi chung là kana.

  • かりにあめがふったら、よていをかえましょう。

    Giả sử trời mưa thì mình đổi lịch nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 仮 nghĩa là gì?

Vãng

đi tới

彳 bước chân + 主 chủ nhân = 往 đi tới

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) bên trái, 主 (chủ) bên phải — chủ nhân cất bước lên đường: đi tới.

Cầu Hán Việt

"Vãng lai" (往来), "dĩ vãng", "tiền vãng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Số nét
8

Lưu ý: 往 (đi tới, bộ 彳 — hai nét phẩy) rất dễ lẫn với 住 (trụ, ở, bộ 亻 — một nét phẩy): cùng phần 主.

Câu ví dụ

  • にっこうまではおうふくでよじかんぐらいかかります。

    Đi Nikko khứ hồi mất khoảng bốn tiếng.

  • えきまえのみちは、いちにちじゅうひとのおうらいがおおいです。

    Đường trước ga cả ngày người qua lại đông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 往 nghĩa là gì?

Di

để lại

貴 quý giá + 辶 bước đi = 遺 để lại

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

貴 (quý giá) ngồi trên 辶 (bước đi) — người đi xa rồi, để lại những thứ quý: di sản.

Cầu Hán Việt

"Di sản" (遺産), "di truyền" (遺伝), "di chúc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ・ユイ
Số nét
15

Lưu ý: 遺 (di, để lại) và 移 (di, dời) cùng âm Hán Việt "di", cùng âm On イ — khác nghĩa, khác bộ. Âm ユイ gặp trong 遺言 (ゆいごん, di chúc).

Câu ví dụ

  • にっこうのおてらやじんじゃは、せかいいさんです。

    Chùa và đền ở Nikko là di sản thế giới.

  • めのいろは、いでんできまります。

    Màu mắt do di truyền quyết định.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 遺 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きあつkiatsuHán Việt Khí Ápkhí áp
Ví dụ

Khi bão tới gần, khí áp giảm xuống.

あつりょくatsuryokuHán Việt Áp Lựcáp lực
Ví dụ

Đừng thua áp lực xung quanh, hãy đi con đường của mình.

かこむkakomuHán Việt Vivây quanh
ほういhouiHán Việt Vibao vây
いどうidouHán Việt Di Độngdi chuyển
Ví dụ

Tới điểm tiếp theo, chúng ta di chuyển bằng xe buýt.

うつるutsuruHán Việt Didời sang
ぎゃくgyakuHán Việt Nghịchngược
Ví dụ

Ga không ở phía này đâu, ở phía ngược lại cơ.

ぎゃくてんgyakutenHán Việt Nghịch Chuyểnlội ngược dòng, lật ngược
Ví dụ

Phút cuối cùng lội ngược dòng và thắng.

こんざつkonzatsuHán Việt Hỗn Tạpđông đúc
Ví dụ

Điểm du lịch dịp nghỉ dài ngày rất đông.

こむkomuHán Việt Hỗnđông (người, xe)
きんしkinshiHán Việt Cấm Chỉcấm
Ví dụ

Cấm chụp ảnh trong toà nhà.

きんえんkinenHán Việt Cấm Yêncấm hút thuốc
Ví dụ

Trong ga cấm hút thuốc hoàn toàn.

かなkanaHán Việt Giả Danhchữ kana
Ví dụ

Hiragana và katakana gọi chung là kana.

かりにkariniHán Việt Giảgiả sử
Ví dụ

Giả sử trời mưa thì mình đổi lịch nhé.

おうふくoufukuHán Việt Vãng Phụckhứ hồi
Ví dụ

Đi Nikko khứ hồi mất khoảng bốn tiếng.

おうらいouraiHán Việt Vãng Laiqua lại
Ví dụ

Đường trước ga cả ngày người qua lại đông.

せかいいさんsekaiisanHán Việt Thế Giới Di Sảndi sản thế giới
Ví dụ

Chùa và đền ở Nikko là di sản thế giới.

いでんidenHán Việt Di Truyềndi truyền
Ví dụ

Màu mắt do di truyền quyết định.

Nhắc lạiChữ 雑 trong 混雑Dạy chính ở: Kanji N3 bài 19

雑 (tạp, lẫn lộn) đã học ở Kanji N3: 雑音 (ざつおん, tạp âm). 混雑 (こんざつ) = đông đúc, "trộn lẫn chen chúc".

Nhắc lạiChữ 煙 trong 禁煙Dạy chính ở: Kanji N3 bài 9

煙 (yên, khói) đã học ở Kanji N3: 煙 (けむり, khói). 禁煙 (きんえん) = cấm hút thuốc.

Nhắc lạiChữ 復 trong 往復Dạy chính ở: Kanji N3 bài 35

復 (phục, quay lại) đã học ở Kanji N3: 復習 (ふくしゅう, ôn bài). 往復 (おうふく) = đi rồi quay về: khứ hồi.

Nhắc lạiChữ 包 trong 包囲Dạy chính ở: Kanji N1 bài 14

包 (bao, gói) vừa học ở bài "Đẩy, cuộn, cất": 包む (つつむ, gói). Ghép với 囲 (vây) thành 包囲 (ほうい) = bao vây.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:世界遺産
    biển chỉ đường ở Nikko, Nara, Kyoto: dẫn tới khu di sản thế giới
  • biển cửa tiệm:禁煙
    biển dán ở cửa quán ăn, trên sân ga: cấm hút thuốc
  • biển đường:逆走注意
    biển trên đường cao tốc, lối nhập làn: coi chừng đi ngược chiều

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 18Chuyện của Hine

Chữ "tạm" ở góc bản nháp

Chiều thứ Sáu, trời mưa, khoảng 19 độ. Chị Kimura giao Hine lên thử lịch trình một ngày đi Nikko (日光), nơi đền chùa là 世界遺産 (di sản thế giới). Hine tính khứ hồi, thời gian di chuyển, chỗ nào đông giờ nào.

きんようびのごご、そとはあめでした。きむらさんがヒネさんにあたらしいしごとをたのみました。

「ヒネさん、にっこうのひがえりツアーのよていひょう、つくってみて。おてらもじんじゃもせかいいさんだよ。」

ヒネさんはちずをみながら、いどうのじかんをけいさんしました。

「きむらさん、とうきょうからにっこうまではおうふくでよじかんぐらいかかります。」

「うん。れんきゅうのかんこうちはとてもこんざつするから、あさはやくでよう。」

「あ、もうひとつ。たてもののなかはしゃしんきんしのところがあるの。よていひょうにはっきりかいてね。」

「はい。おきゃくさまがしらないでしゃしんをとってしまったら、たいへんですね。」

ヒネさんはしたがきのみぎうえに、ちいさく「かり」とかきました。きむらさんがみるまでは、まだかりのよていひょうです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Đi Nikko khứ hồi mất khoảng bao lâu?

Câu 2 / 2

Vì sao bản nháp của Hine có chữ 仮 ở góc?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đi Nikko khứ hồi mất khoảng bốn tiếng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLàng, kho, tổ — 郡 郷 里 舎 倉 巣 宣 革 創tổ chim én ở ga và tờ quảng bá một làng quê đón khách.

転ころばぬ先さきの つえ

Chống gậy trước khi ngã (cẩn tắc vô áy náy).

Tục ngữ — viết đủ là 転ばぬ先の杖; chữ "gậy" ngoài bài nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:世界遺産
biển chỉ đường ở Nikko, Nara, Kyoto: dẫn tới khu di sản thế giới