Áp
ép, áp lực
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
土 (thổ, đất)
Cách nhớ
Nét ngang và nét phẩy 厂 như một vách đá đổ xuống, đè lên 土 (đất) — đá đè lên đất: ép, áp lực.
Cầu Hán Việt
"Áp lực" (圧力), "khí áp" (気圧), "áp suất", "trấn áp".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 圧 chỉ 5 nét: mái vách đá và 土 (đất) bên dưới. 気圧 (きあつ) hay gặp trong dự báo thời tiết: 低気圧 (vùng áp thấp).
