Tập 17· Chuyện của Hine· Thứ Ba 14/5, 10 giờ sáng · phòng họp nhỏ, buổi học nội quy cho người mới· 24 phút

Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ

Chín chữ khái niệm gốc rễ của văn bản, nội quy: không có, cực điểm, đáy, nền móng, kỷ, hệ, thuộc về, điều khoản, mệnh lệnh. Gần như chữ nào cũng có từ Hán Việt quen: 無理 vô lý, 基本 cơ bản, 世紀 thế kỷ, 条件 điều kiện, 命令 mệnh lệnh.

Sáng thứ Ba, trời nắng, khoảng 22 độ. Buổi học nội quy (就業規則 · nội quy lao động) cho người mới ở phòng họp nhỏ. Điều nào cũng có chữ khó: 所属 (thuộc phòng), 基本 (cơ bản), 命令 (mệnh lệnh). Giữa buổi, trưởng nhóm Hayashi ghé qua.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 無 (vô, không có) · 極 (cực, cực điểm) · 底 (để, đáy) · 基 (cơ, nền móng) · 紀 (kỷ, kỷ nguyên, ghi chép) · 系 (hệ, hệ thống) · 属 (thuộc, thuộc về) · 条 (điều, điều khoản) · 令 (lệnh, mệnh lệnh)
  • Đọc được: 無料 (むりょう, miễn phí) · 積極的 (せっきょくてき, tích cực) · 底 (そこ, đáy) · 基本 (きほん, cơ bản) · 世紀 (せいき, thế kỷ) · 系統 (けいとう, hệ thống, dòng) · 所属 (しょぞく, thuộc về (phòng, tổ chức)) · 条件 (じょうけん, điều kiện) · 命令 (めいれい, mệnh lệnh)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Vô

không có

Bộ thủ

灬 (hoả, lửa)

Cách nhớ

Phần trên như một căn nhà gỗ có bốn cây cột đứng thành hàng, dưới chân là 灬 (lửa) — lửa thiêu rụi cả căn nhà: chẳng còn gì, không có.

Cầu Hán Việt

"Vô lý" (無理), "vô số" (無数), "vô tư".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ム・ブ
Kun
な(い)
Số nét
12

Lưu ý: Âm ブ trong 無事 (ぶじ, bình an). Kun ない của 無 (không có) dùng trong văn viết; thường ngày vẫn viết ない bằng kana.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • むりをしないで、わからないことはきいてください。

    Đừng cố quá sức, điều gì không hiểu thì hãy hỏi.

  • このびじゅつかんは、まいつきさいしょのにちようびがむりょうです。

    Bảo tàng mỹ thuật này miễn phí vào Chủ nhật đầu tiên mỗi tháng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 無 nghĩa là gì?

Cực

cực điểm

木 cây, cây cột + 亟 phần chỉ âm (người giữa trời và đất) = 極 cực điểm

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Bên trái 木 (cây, cây cột), bên phải là người bị kẹp giữa trời và đất — cây cột nóc chống tới tận cùng: cực điểm.

Cầu Hán Việt

"Tích cực" (積極), "Bắc Cực" (北極), "cực kỳ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョク・ゴク
Kun
きわ(める)
Số nét
12

Lưu ý: Âm ゴク trong 極細 (ごくぼそ, nét cực mảnh — trên nhãn bút). 北極 đọc ほっきょく (北 → ほっ).

Câu ví dụ

  • かいぎでは、せっきょくてきにいけんをいいましょう。

    Trong cuộc họp, hãy tích cực nói ý kiến của mình.

  • ほっきょくのちかくは、なつでもさむいです。

    Gần Bắc Cực, mùa hè vẫn lạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 極 nghĩa là gì?

Để

đáy

广 mái hiên + 氐 phần chỉ âm (chạm đất) = 底 đáy

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) che ở trên, bên dưới là phần chỉ âm テイ có một nét ngang sát đất — chỗ thấp nhất dưới mái nhà: đáy.

Cầu Hán Việt

"Triệt để", "đáo để", "hải để" (海底, đáy biển).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Kun
そこ
Số nét
8

Lưu ý: 底 (đáy, có 广) khác 低 (đê, thấp, có 亻): cùng phần bên phải, cùng âm テイ.

Câu ví dụ

  • こころのそこからかんしゃしています。

    Tôi biết ơn từ tận đáy lòng.

  • かいていトンネルをとおって、ほっかいどうへいきました。

    Tôi đi Hokkaido qua đường hầm dưới đáy biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 底 nghĩa là gì?

Cơ

nền móng

其 cái nia (phần chỉ âm) + 土 đất = 基 nền móng

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Phần trên là cái nia có hai quai (chỉ âm キ), dưới là 土 (đất) — đổ đất nện chặt làm nền: nền móng.

Cầu Hán Việt

"Cơ bản" (基本), "cơ sở", "cơ số".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
もと
Số nét
11

Lưu ý: 基 (cơ, có 土 ở dưới) và 期 (kỳ, có 月 bên phải) cùng phần trên hình cái nia và cùng âm キ.

Câu ví dụ

  • きほんのルールをまもることがたいせつです。

    Giữ đúng quy tắc cơ bản là điều quan trọng.

  • このかいしゃは、ホテルをえらぶきじゅんがきびしいです。

    Công ty này có tiêu chuẩn chọn khách sạn rất nghiêm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 基 là gì?

Kỷ

kỷ nguyên, ghi chép

糸 sợi tơ + 己 bản thân (chỉ âm) = 紀 kỷ nguyên, ghi chép

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Bên trái 糸 (sợi tơ), bên phải 己 (bản thân, chỉ âm キ) — gỡ mối tơ ra, xếp từng đoạn theo thứ tự: ghi chép theo năm tháng, kỷ nguyên.

Cầu Hán Việt

"Thế kỷ" (世紀), "kỷ nguyên" (紀元).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
9

Lưu ý: 紀 (kỷ, bộ 糸) khác 記 (ký, ghi, bộ 言) — cùng phần 己 và âm キ. "Kỷ niệm" tiếng Nhật viết 記念, không dùng 紀.

Câu ví dụ

  • じゅうきゅうせいきのたてものが、いまものこっています。

    Toà nhà từ thế kỷ 19 vẫn còn đến nay.

  • このきこうをよむと、たびにでたくなります。

    Đọc cuốn ký sự du lịch này là muốn lên đường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 紀 là gì?

Hệ

hệ thống

丿 bàn tay nắm đầu mối + 糸 sợi tơ = 系 hệ thống

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Một nét phẩy ở trên như bàn tay nắm, dưới là 糸 (sợi tơ) — tay nắm đầu mối, các sợi tơ nối dài thành một dòng: hệ thống.

Cầu Hán Việt

"Hệ thống" (系統), "thể hệ" (体系), "hệ" trong "hệ mặt trời".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
7

Lưu ý: 系 (hệ, không có bộ người) khác 係 (hệ, liên quan, có 亻 — trong 関係). Ở bến xe buýt, 系統 là "tuyến".

Câu ví dụ

  • えきへいくバスは、みっつのけいとうがあります。

    Xe buýt ra ga có ba tuyến.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 系 nghĩa là gì?

Thuộc

thuộc về

尸 mái che + 禹 con vật có đuôi (phần dưới) = 属 thuộc về

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (mái che) ở trên, dưới là một con vật có đuôi nối liền thân — các phần dính liền vào nhau dưới một mái: thuộc về.

Cầu Hán Việt

"Trực thuộc", "thuộc địa", "kim thuộc" (金属, kim loại).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾク
Số nét
12

Lưu ý: 所属 (しょぞく) hay gặp khi tự giới thiệu và trên danh thiếp: thuộc phòng nào, công ty nào.

Câu ví dụ

  • しょぞくはだんたいりょこうのぶです。

    Tôi thuộc phòng khách đoàn.

  • きんぞくのものは、このかごにいれてください。

    Đồ kim loại xin bỏ vào giỏ này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 属 là gì?

Điều

điều khoản

夂 bàn chân bước + 木 cây = 条 điều khoản

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

夂 (bàn chân bước) trên 木 (cây) — đi dọc theo cành cây dài, mỗi cành là một nhánh: từng điều, từng khoản.

Cầu Hán Việt

"Điều kiện" (条件), "điều khoản", "điều lệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Số nét
7

Lưu ý: Đếm điều trong luật, nội quy: 第一条 (だいいちじょう, điều 1), 第三条 (điều 3).

Câu ví dụ

  • じょうけんがよければ、このしごとをうけたいです。

    Nếu điều kiện tốt, tôi muốn nhận công việc này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 条 nghĩa là gì?

Lệnh

mệnh lệnh

𠆢 mái che, người tụ lại + 一 một nét ngang + 卩 người quỳ = 令 mệnh lệnh

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

Mái che 𠆢 (người tụ lại) ở trên, dưới là một người quỳ nhận lời — người trên ban lời, người dưới quỳ nghe: mệnh lệnh.

Cầu Hán Việt

"Mệnh lệnh" (命令), "pháp lệnh" (法令), "lệnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Số nét
5

Lưu ý: 令 (lệnh) khác 今 (kim, bây giờ): 今 dưới chỉ có một nét gập, 令 dưới có hai nét như người quỳ. Niên hiệu hiện nay là 令和 (れいわ).

Câu ví dụ

  • しゃちょうのめいれいで、かいぎはちゅうしになりました。

    Theo lệnh của giám đốc, cuộc họp bị huỷ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 令 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

むりょうmuryouHán Việt Vô Liệumiễn phí
Ví dụ

Bảo tàng mỹ thuật này miễn phí vào Chủ nhật đầu tiên mỗi tháng.

むりmuriHán Việt Vô Lýquá sức, không thể
Ví dụ

Đừng cố quá sức, điều gì không hiểu thì hãy hỏi.

せっきょくてきsekkyokutekiHán Việt Tích Cực Đíchtích cực, chủ động
Ví dụ

Trong cuộc họp, hãy tích cực nói ý kiến của mình.

ほっきょくhokkyokuHán Việt Bắc CựcBắc Cực
Ví dụ

Gần Bắc Cực, mùa hè vẫn lạnh.

そこsokoHán Việt Đểđáy
Ví dụ

Tôi biết ơn từ tận đáy lòng.

かいていkaiteiHán Việt Hải Đểđáy biển
Ví dụ

Tôi đi Hokkaido qua đường hầm dưới đáy biển.

きほんkihonHán Việt Cơ Bảnđiều cơ bản
Ví dụ

Giữ đúng quy tắc cơ bản là điều quan trọng.

きじゅんkijunHán Việt Cơ Chuẩntiêu chuẩn
Ví dụ

Công ty này có tiêu chuẩn chọn khách sạn rất nghiêm.

せいきseikiHán Việt Thế Kỷthế kỷ
きこうkikouHán Việt Kỷ Hànhký sự du lịch
Ví dụ

Đọc cuốn ký sự du lịch này là muốn lên đường.

けいとうkeitouHán Việt Hệ Thốnghệ thống, dòng
Ví dụ

Xe buýt ra ga có ba tuyến.

たいけいtaikeiHán Việt Thể Hệhệ thống (kiến thức)
しょぞくshozokuHán Việt Sở Thuộctrực thuộc (phòng ban nào)
Ví dụ

Tôi thuộc phòng khách đoàn.

きんぞくkinzokuHán Việt Kim Thuộckim loại
Ví dụ

Đồ kim loại xin bỏ vào giỏ này.

じょうけんjoukenHán Việt Điều Kiệnđiều kiện
Ví dụ

Nếu điều kiện tốt, tôi muốn nhận công việc này.

だいさんじょうdaisanjouHán Việt Đệ Tam Điềuđiều 3
めいれいmeireiHán Việt Mệnh Lệnhmệnh lệnh
Ví dụ

Đây là dạng mệnh lệnh.

ほうれいhoureiHán Việt Pháp Lệnhpháp lệnh
Nhắc lạiChữ 準 trong 基準Dạy chính ở: Kanji N2 bài 26

準 (chuẩn, mực thước) đã học ở Kanji N2: 水準 (すいじゅん, mức độ, trình độ). 基準 (きじゅん) = tiêu chuẩn, "mực nền".

Nhắc lạiChữ 統 trong 系統Dạy chính ở: Kanji N2 bài 32

統 (thống, gom về một mối) đã học ở Kanji N2: 統一 (とういつ, thống nhất). 系統 (けいとう) = hệ thống, dòng; ở bến xe buýt là "tuyến".

Nhắc lạiChữ 積 trong 積極的Dạy chính ở: Kanji N3 bài 30

積 (tích, chồng chất) đã học ở Kanji N3: 積む (つむ, chất lên). 積極的 (せっきょくてき) = tích cực; 積 đọc biến âm せっ.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:基本料金
    bảng giá ở tiệm karaoke, gói điện thoại: phí cơ bản
  • nhãn, thẻ ghi chữ:極細
    nhãn bút bi, bút dạ ở hiệu văn phòng phẩm: nét cực mảnh
  • nhãn, thẻ ghi chữ:金属類
    thùng phân loại rác ở nhà ga, chung cư: đồ kim loại

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 17Chuyện của Hine

Nội quy như sách luật

Sáng thứ Ba, trời nắng, khoảng 22 độ. Buổi học nội quy (就業規則 · nội quy lao động) cho người mới ở phòng họp nhỏ. Điều nào cũng có chữ khó: 所属 (thuộc phòng), 基本 (cơ bản), 命令 (mệnh lệnh). Giữa buổi, trưởng nhóm Hayashi ghé qua.

かようびのあさ、しんじんはちいさいかいぎしつにあつまりました。きょうはしゅうぎょうきそくのべんきょうです。

かみには、だいいちじょう、だいにじょうと、じょうがいくつもかいてあります。しょぞく、きほん、めいれい……。

なかむらさんがちいさいこえでいいました。「ほうりつのほんみたいだね。」

ヒネさんがこたえました。「うん。でも、しょぞくとじょうけんは、もうおぼえたよ。」

そこへ、はやしかちょうがはいってきました。

はやしかちょうはしんじんをみて、ひとことだけいいました。「むりをしないで、わからないことはきいて。」

ヒネさんはてをあげました。「はやしかちょう、『めいれい』と『しじ』はちがいますか。」

「いいしつもんだね。あとでせきにおいで。」

なかむらさんがわらいました。「ヒネさん、せっきょくてきだね。」

そのよる、ヒネさんはむりのむのカードに、はやしかちょうのことばをかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nakamura nói nội quy giống cái gì?

Câu 2 / 2

Trưởng nhóm Hayashi dặn người mới điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đừng cố quá sức, điều gì không hiểu thì hãy hỏi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKhái niệm 2 · ép, vây, dời — 圧 囲 移 逆 混 禁 仮 往 遺lên lịch trình đi Nikko: khứ hồi, di chuyển, đông đúc, cấm.

初心しょしん忘わするべからず

Đừng quên tâm thế lúc mới bắt đầu.

Câu của Zeami (ぜあみ), nhà soạn kịch Nō thế kỷ 15 — nay dùng như tục ngữ.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:基本料金
bảng giá ở tiệm karaoke, gói điện thoại: phí cơ bản