Quận
huyện (đơn vị dưới tỉnh)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
阝 (ấp, vùng đất)
Cách nhớ
Bên trái là 君 (người đứng đầu), bên phải là 阝 (thành ấp) — vùng đất có người cai quản: một huyện.
Cầu Hán Việt
"Quận" trong "quận huyện" (郡県), "quận chúa" (郡主).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 郡 của Nhật là đơn vị dưới tỉnh, gồm nhiều thị trấn, làng (〜郡〜町); không giống "quận" nội thành ở Việt Nam. Bộ 阝 bên PHẢI (thành ấp) khác 阝 bên trái (gò đất) trong 阪.
