Tập 19· Chuyện của Hine· Thứ Ba 21/5, 8 giờ sáng · ga わかばだい, rồi phòng khách đoàn· 24 phút

Làng, kho, tổ

Chín chữ hay gặp trên tờ quảng bá du lịch vùng quê: huyện, quê nhà, làng, nhà, kho, tổ, tuyên bố, da thuộc, sáng tạo. Nhiều từ đọc Hán Việt là hiểu: 故郷 cố hương, 宣言 tuyên ngôn, 改革 cải cách, 創立 sáng lập.

Sáng thứ Ba, trời nắng, khoảng 24 độ. Ở ga わかばだい, Hine thấy đôi chim én làm tổ dưới mái nhà ga; nhân viên ga dán giấy nhờ hành khách đừng làm phiền. Đến công ty, cô đọc tờ quảng bá của một làng muốn đón khách nước ngoài.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 郡 (quận, huyện (đơn vị dưới tỉnh)) · 郷 (hương, quê nhà) · 里 (lý, làng, quê) · 舎 (xá, nhà (ký túc xá)) · 倉 (thương, nhà kho) · 巣 (sào, cái tổ) · 宣 (tuyên, tuyên bố) · 革 (cách, da thuộc, đổi mới) · 創 (sáng, sáng tạo)
  • Đọc được: 郡 (ぐん, huyện (dưới tỉnh)) · 故郷 (こきょう, quê hương) · 里 (さと, làng quê) · 校舎 (こうしゃ, toà nhà trường học) · 倉庫 (そうこ, nhà kho) · 巣 (す, cái tổ) · 宣伝 (せんでん, quảng cáo, quảng bá) · 革 (かわ, da thuộc) · 創立 (そうりつ, thành lập)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Quận

huyện (đơn vị dưới tỉnh)

君 người đứng đầu + 阝 thành ấp = 郡 huyện (đơn vị dưới tỉnh)

Bộ thủ

阝 (ấp, vùng đất)

Cách nhớ

Bên trái là 君 (người đứng đầu), bên phải là 阝 (thành ấp) — vùng đất có người cai quản: một huyện.

Cầu Hán Việt

"Quận" trong "quận huyện" (郡県), "quận chúa" (郡主).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グン
Số nét
10

Lưu ý: 郡 của Nhật là đơn vị dưới tỉnh, gồm nhiều thị trấn, làng (〜郡〜町); không giống "quận" nội thành ở Việt Nam. Bộ 阝 bên PHẢI (thành ấp) khác 阝 bên trái (gò đất) trong 阪.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このむらは、やまのおおいぐんのなかにあります。

    Ngôi làng này nằm trong một huyện nhiều núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 郡 nghĩa là gì?

Hương

quê nhà

Bộ thủ

阝 (ấp, vùng đất)

Cách nhớ

Hai người ngồi hai bên một mâm cơm ở giữa, bên phải là 阝 (thành ấp) — cả làng ngồi ăn với nhau: quê nhà.

Cầu Hán Việt

"Cố hương" (故郷), "đồng hương" (同郷), "quê hương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ・ゴウ
Số nét
11

Lưu ý: 故郷 đọc こきょう; cũng có cách đọc riêng ふるさと (quê nhà, giọng văn thơ). Âm ゴウ gặp trong câu tục ngữ 郷に入っては郷に従え.

Câu ví dụ

  • いなかのきょうどりょうりをたべるツアーです。

    Đây là tour ăn món địa phương ở vùng quê.

  • こきょうのあじは、どこにいてもわすれません。

    Vị quê nhà thì ở đâu cũng không quên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 郷 nghĩa là gì?

Lý

làng, quê

田 ruộng + 土 đất = 里 làng, quê

Bộ thủ

里 (lí, làng; dặm)

Cách nhớ

田 (ruộng) ở trên, 土 (đất) ở dưới — có ruộng, có đất là thành làng.

Cầu Hán Việt

"Hương lý" (郷里, làng quê), "lý" trong "dặm" (một lý ≈ một dặm đường).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Kun
さと
Số nét
7

Lưu ý: 里 là phần trong 野 (cánh đồng), 理 (lý lẽ), 重 (nặng) đã học.

Câu ví dụ

  • さとやまをあるいて、とりのこえをききました。

    Tôi đi bộ trên đồi quanh làng, nghe tiếng chim hót.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 里 là gì?

Xá

nhà (ký túc xá)

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

Trên là mái nhà nhọn 𠆢, giữa là cây cột, dưới là 口 (cửa) — một gian nhà nhỏ cho người ở tạm.

Cầu Hán Việt

"Ký túc xá" (寄宿舎), "quán xá", "học xá".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Số nét
8

Lưu ý: 田舎 đọc cả từ là いなか (vùng quê), không ghép âm từng chữ. Chữ 舎 khác 舌 (cái lưỡi): 舎 có mái 𠆢 ở trên.

Câu ví dụ

  • あたらしいこうしゃは、きでつくられています。

    Toà nhà trường mới được làm bằng gỗ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 舎 là gì?

Thương

nhà kho

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

Trên là mái 𠆢, giữa là cánh cửa, dưới là 口 (lỗ cửa) — gian nhà có mái và cửa chắc để cất lúa: nhà kho.

Cầu Hán Việt

"Thương khố" (倉庫, kho tàng), "Thương" trong "kho thương" (kho thóc nhà nước ngày xưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
くら
Số nét
10

Lưu ý: 倉庫 (そうこ) là kho hàng; 倉 (くら) là kho kiểu cũ, tường dày, hay gặp ở phố cổ. くら còn viết 蔵 (kho, cất giữ) — đã học ở bài "Đẩy, cuộn, cất".

Câu ví dụ

  • ふるいくらをなおして、カフェにしました。

    Người ta sửa kho cũ thành quán cà phê.

  • ツアーのパンフレットは、そうこのおくにあります。

    Tờ giới thiệu tour để ở trong cùng nhà kho.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 倉 nghĩa là gì?

Sào

cái tổ

ツ ba chú chim non + 果 cái tổ trên cây = 巣 cái tổ

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Ba nét nhỏ ツ trên đầu là ba chú chim non, bên dưới là 果 (cái tổ tròn trên cành cây) — chim non nằm trong tổ trên cây.

Cầu Hán Việt

"Sào huyệt" (巣穴, hang ổ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
す
Số nét
11

Lưu ý: Phần dưới giống 果 (quả); khác 単 (đơn): 単 không có cành cây 木 ở dưới.

Câu ví dụ

  • えきのやねのしたに、ツバメがすをつくりました。

    Chim én làm tổ dưới mái nhà ga.

  • こどもたちがすだつひまで、おやはまいにちみまもります。

    Cha mẹ ngày nào cũng dõi theo, cho tới ngày con cái ra đời tự lập.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 巣 nghĩa là gì?

Tuyên

tuyên bố

宀 mái nhà + 亘 lan khắp (mặt trời giữa hai vạch) = 宣 tuyên bố

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

Dưới mái nhà 宀 là 亘 (hai vạch trên dưới, mặt trời 日 ở giữa) — từ trong nhà, lời nói vang ra khắp trời đất: tuyên bố.

Cầu Hán Việt

"Tuyên ngôn" (宣言), "tuyên truyền" (宣伝).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
9

Lưu ý: 宣伝 trong tiếng Nhật thường là quảng cáo, quảng bá sản phẩm, dịch vụ — nhẹ hơn "tuyên truyền" của tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • あたらしいツアーを、ネットでせんでんします。

    Chúng tôi quảng bá tour mới trên mạng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 宣 nghĩa là gì?

Cách

da thuộc, đổi mới

Bộ thủ

革 (cách, da thuộc)

Cách nhớ

Hình tấm da thú căng ra phơi: trên là đầu, giữa là thân 口 có thanh ngang, dưới là đuôi kéo thẳng — da đã thuộc xong là "đổi" hẳn từ da sống.

Cầu Hán Việt

"Cách mạng" (革命), "cải cách" (改革).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Kun
かわ
Số nét
9

Lưu ý: 革 (かわ) là da đã thuộc (giày da, túi da); da sống, da người là 皮 (かわ) — đã học ở bài "Thân thể, tắm, nuôi dưỡng". Hai chữ cùng đọc かわ.

Câu ví dụ

  • ちちに、かわのさいふをプレゼントしました。

    Tôi tặng bố một chiếc ví da.

  • かいしゃのしごとのやりかたをかいかくします。

    Công ty cải cách cách làm việc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 革 nghĩa là gì?

Sáng

sáng tạo

倉 nhà kho (gợi âm ソウ) + 刂 con dao = 創 sáng tạo

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Bên trái là 倉 (kho), bên phải là 刂 (con dao) — cầm dao đẽo gỗ dựng kho đầu tiên: làm ra cái mới.

Cầu Hán Việt

"Sáng tạo" (創造), "sáng lập" (創立), "sáng tác" (創作).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
つく(る)
Số nét
12

Lưu ý: 創 = 倉 + 刂; hai chữ cùng âm ソウ. Kun つく(る) ít dùng, thường viết 作る.

Câu ví dụ

  • このかいしゃはそうりつごじゅうねんです。

    Công ty này thành lập được 50 năm.

  • ひととちがうかんがえは、どくそうてきなアイデアになります。

    Suy nghĩ khác người sẽ thành ý tưởng độc đáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 創 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ぐんgunHán Việt Quậnhuyện (dưới tỉnh)
Ví dụ

Ngôi làng này nằm trong một huyện nhiều núi.

ぐんぶgunbuHán Việt Quậnvùng nông thôn
ふるさとfurusatoHán Việt Cố Hươngquê hương
きょうどりょうりkyoudoryouriHán Việt Hương Thổ Liệu Lýmón ăn địa phương
Ví dụ

Đây là tour ăn món địa phương ở vùng quê.

さとsatoHán Việt Lýlàng quê
さとやまsatoyamaHán Việt Lý Sơnvùng đồi rừng gần làng
Ví dụ

Tôi đi bộ trên đồi quanh làng, nghe tiếng chim hót.

こうしゃkoushaHán Việt Hiệu Xátoà nhà trường học
Ví dụ

Toà nhà trường mới được làm bằng gỗ.

いなかinakaHán Việt Điền Xáquê, nông thôn
Ví dụ

Đây là tour ăn món địa phương ở vùng quê.

そうこsoukoHán Việt Thương Khốkho
Ví dụ

Tờ giới thiệu tour để ở trong cùng nhà kho.

くらkuraHán Việt Thươngkho
Ví dụ

Người ta sửa kho cũ thành quán cà phê.

すsuHán Việt Sàocái tổ
Ví dụ

Chim én làm tổ dưới mái nhà ga.

すだつsudatsuHán Việt Sào Lậprời tổ, ra đời tự lập
Ví dụ

Cha mẹ ngày nào cũng dõi theo, cho tới ngày con cái ra đời tự lập.

せんでんsendenHán Việt Tuyên Truyềnquảng cáo
Ví dụ

Chúng tôi quảng bá tour mới trên mạng.

せんげんsengenHán Việt Tuyêntuyên bố
かわkawaHán Việt Cáchda thuộc
Ví dụ

Tôi tặng bố một chiếc ví da.

かいかくkaikakuHán Việt Cải Cáchcải cách
Ví dụ

Công ty cải cách cách làm việc.

そうりつsouritsuHán Việt Sáng Lậpthành lập
Ví dụ

Công ty này thành lập được 50 năm.

どくそうてきdokusoutekiHán Việt Độc Sáng Đíchđộc đáo
Ví dụ

Suy nghĩ khác người sẽ thành ý tưởng độc đáo.

Nhắc lạiChữ 故 trong 故郷Dạy chính ở: Kanji N2 bài 34

故 (cố, cũ) đã học ở Kanji N2: 事故 (じこ, tai nạn). 故郷 (こきょう) = cố hương, quê cũ.

Nhắc lạiChữ 庫 trong 倉庫Dạy chính ở: Kanji N2 bài 24

庫 (khố, kho) đã học ở Kanji N2: 車庫 (しゃこ, nhà xe). 倉庫 (そうこ) = nhà kho, "thương khố".

Nhắc lạiChữ 改 trong 改革Dạy chính ở: Kanji N2 bài 47

改 (cải, sửa đổi) đã học ở Kanji N2: 改める (あらためる, sửa lại). 改革 (かいかく) = cải cách.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:郷土料理
    tấm biển, rèm cửa trước quán ăn ở vùng quê, khu suối nước nóng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:倉庫
    biển trên cửa kho hàng, kho của cửa hàng
  • biển cửa tiệm:革製品
    biển quầy đồ da (ví, túi, thắt lưng) trong trung tâm thương mại

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 19Chuyện của Hine

Đôi chim én ở ga

Sáng thứ Ba, trời nắng, khoảng 24 độ. Ở ga わかばだい, Hine thấy đôi chim én làm tổ dưới mái nhà ga; nhân viên ga dán giấy nhờ hành khách đừng làm phiền. Đến công ty, cô đọc tờ quảng bá của một làng muốn đón khách nước ngoài.

かようびのあさ、わかばだいえきはよくはれていました。

やねのしたで、ツバメがにわ、すをつくっています。

えきいんさんのかみには「すをそっとみまもってください」とかいてありました。

かいしゃで、ヒネさんはあるむらのせんでんのチラシをよみました。

さとやまのさんぽ、きょうどりょうり、ふるいくらをなおしたカフェ……。

「こういういなかのツアー、とうなんアジアのおきゃくさまににんきなんだよ。」

「わかる。わたしのこきょうのフエにも、ふるいむらがあるんだ。」

「いいね。ヒネさんなら、どくそうてきなツアーがつくれそう。」

よる、ヒネさんはあさのしゃしんをみながら、あたらしいカードに「す」とかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Sáng nay ở ga, Hine thấy gì dưới mái nhà?

Câu 2 / 2

Theo Nakamura, tour vùng quê thế nào với khách Đông Nam Á?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Chim én làm tổ dưới mái nhà ga.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTranh đua, xung quanh — 敵 競 奮 俵 諸 各 周 辺 群cuộc thi doanh số giữa các nhóm và tour xem sumo đầu tiên của Hine.

郷ごうに入いっては郷ごうに従したがえ

Nhập gia tuỳ tục.

Tục ngữ — nghĩa đen "vào làng nào theo lệ làng ấy"; 郷 đọc ごう.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:郷土料理
tấm biển, rèm cửa trước quán ăn ở vùng quê, khu suối nước nóng