Tập 69· Chuyện của Hine· Thứ Tư 23/10, 10 giờ sáng · phòng khách đoàn· 24 phút

Đánh, phá, cướp

Chín chữ của bản tin bão và tai nạn. 殴 có 殳 (tay cầm gậy): đánh. 襲 là rồng trùm xuống: ập tới. 奪 là tay giật con chim: cướp. 侵 xâm lấn. 犠, 牲 có 牛 (con bò làm vật tế): hy sinh. 殉 có 歹 (cái chết): chết khi làm nhiệm vụ. 塁 thành luỹ, 滅 diệt.

Mười giờ sáng thứ Tư, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, gió bắt đầu mạnh, khoảng 19 độ. Bản tin sáng báo một cơn bão lớn sẽ ập vào vùng Kanto cuối tuần; trưởng nhóm Hayashi bảo cả phòng rà lại các đoàn khách bay trong ba ngày tới.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 殴 (ẩu, đánh đập) · 襲 (tập, tập kích) · 奪 (đoạt, cướp đoạt) · 侵 (xâm, xâm lấn) · 犠 (hy, hy sinh) · 牲 (sinh, vật tế, hy sinh) · 殉 (tuẫn, chết theo, tuẫn tiết) · 塁 (luỹ, thành luỹ, chốt (bóng chày)) · 滅 (diệt, tiêu diệt)
  • Đọc được: 殴る (なぐる, đấm, đánh) · 襲う (おそう, tập kích, ập tới) · 奪う (うばう, cướp) · 侵入 (しんにゅう, xâm nhập) · 犠牲 (ぎせい, hy sinh) · 殉職 (じゅんしょく, chết khi làm nhiệm vụ) · 満塁 (まんるい, đầy chốt (bóng chày)) · 滅びる (ほろびる, diệt vong)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ẩu

đánh đập · chỉ cần nhận mặt

区 khung (phần chỉ âm オウ) + 殳 tay cầm gậy = 殴 đánh đập · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

殳 (thù, binh khí)

Cách nhớ

区 (cái khung, khu vực) bên trái, 殳 (tay cầm gậy) bên phải — cầm gậy nện vào: đánh đập.

Cầu Hán Việt

"Ẩu đả" (殴打, đánh nhau) — đúng chữ 殴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Kun
なぐ(る)
Số nét
8

Lưu ý: 殴る (なぐる) = đấm, đánh. 殴打 (おうだ) = đánh đập (chữ của bản tin). Phần trái 区 — cùng âm オウ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ごうとうがてんいんをなぐりました。

    Tên cướp đã đánh nhân viên cửa hàng.

  • そのおとこはおうだのうたがいでしらべられています。

    Người đàn ông đó đang bị điều tra vì nghi đánh người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 殴 nghĩa là gì?

Tập

tập kích

龍 con rồng (phần chỉ âm) + 衣 áo = 襲 tập kích

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

Chữ rồng (dạng cũ của 竜) ở trên, 衣 (áo) ở dưới — con rồng lao xuống trùm kín như tấm áo: tập kích, ập tới.

Cầu Hán Việt

"Tập kích" (襲撃), "dạ tập" (đánh úp ban đêm), "thế tập" (世襲, cha truyền con nối) — đúng chữ 襲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
おそ(う)
Số nét
22

Lưu ý: 襲う (おそう) = tấn công; (bão, động đất) ập tới. 襲来 (しゅうらい) = ập tới (bão, giặc). 世襲 (せしゅう) = cha truyền con nối. Bộ của 襲 là 衣 ở dưới — không có 殳.

Câu ví dụ

  • よなかにおおきなじしんがまちをおそいました。

    Nửa đêm, một trận động đất lớn ập vào thị trấn.

  • むかし、このしまにはなんどもかいぞくがしゅうらいしました。

    Ngày xưa, hòn đảo này nhiều lần bị cướp biển ập tới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 襲 nghĩa là gì?

Đoạt

cướp đoạt

大 dang rộng + 隹 con chim + 寸 bàn tay = 奪 cướp đoạt

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

大 (dang rộng) trên cùng, 隹 (con chim) ở giữa, 寸 (bàn tay) ở dưới — con chim vừa dang cánh định bay thì bị bàn tay giật lấy: cướp đoạt.

Cầu Hán Việt

"Chiếm đoạt", "tranh đoạt", "đoạt giải", "cướp đoạt" — đúng chữ 奪.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダツ
Kun
うば(う)
Số nét
14

Lưu ý: 奪う (うばう) = cướp; lấy mất (時間を奪う — chiếm mất thời gian). 奪取 (だっしゅ) = chiếm lấy. Khác 奮 (phấn, hăng hái) — giữa giống nhau, dưới 奮 là 田, dưới 奪 là 寸.

Câu ví dụ

  • たいふうはおおくのひとのいえをうばいました。

    Cơn bão đã cướp đi nhà cửa của nhiều người.

  • チームはさいごにいってんをだっしゅしました。

    Cuối trận, đội đã giành được một điểm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 奪 nghĩa là gì?

Xâm

xâm lấn

亻 người + 𠬶 tay cầm chổi (phần chỉ âm シン) = 侵 xâm lấn

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái; bên phải là bàn tay cầm chổi (giống phần phải của 浸, 寝) — người cầm chổi quét lấn dần sang đất người khác: xâm lấn.

Cầu Hán Việt

"Xâm lược" (侵略), "xâm nhập" (侵入), "xâm phạm" (侵犯) — đúng chữ 侵.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
おか(す)
Số nét
9

Lưu ý: 侵入 (しんにゅう) = xâm nhập, vào trái phép. 侵す (おかす) = xâm phạm (quyền lợi, biên giới); 犯す (phạm tội), 冒す (mạo hiểm) cũng đọc おかす. Cùng phần phải và âm シン với 浸 (bài "Lửa, khói, nước") — 浸 có 氵.

Câu ví dụ

  • よる、どろぼうがいえにしんにゅうしました。

    Ban đêm, kẻ trộm đã lẻn vào nhà.

  • たにんのけんりをおかしてはいけません。

    Không được xâm phạm quyền của người khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 侵 là gì?

Hy

hy sinh

牛 con bò + 義 việc nghĩa (phần chỉ âm ギ) = 犠 hy sinh

Bộ thủ

牛 (ngưu, con bò)

Cách nhớ

牛 (con bò) bên trái, 義 (việc nghĩa) bên phải — con bò được dâng lên vì việc nghĩa: vật tế, hy sinh.

Cầu Hán Việt

"Hy sinh" (犠牲) — đúng chữ 犠.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Số nét
17

Lưu ý: 犠牲 (ぎせい) = hy sinh; thiệt mạng (trong tai nạn, thiên tai). 犠牲者 (ぎせいしゃ) = người thiệt mạng. Phần phải 義 — cùng âm ギ.

Câu ví dụ

  • ぎせいしゃがでないように、はやめにかえりましょう。

    Hãy về sớm để không ai bị thiệt mạng.

  • かれはかぞくのために、じぶんのゆめをぎせいにしました。

    Anh ấy đã hy sinh ước mơ của mình vì gia đình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 犠 nghĩa là gì?

Sinh

vật tế, hy sinh

牛 con bò + 生 sống (phần chỉ âm セイ) = 牲 vật tế, hy sinh

Bộ thủ

牛 (ngưu, con bò)

Cách nhớ

牛 (con bò) bên trái, 生 (sống) bên phải — con bò còn sống được chọn đem tế: vật tế.

Cầu Hán Việt

"Hy sinh" (犠牲), "sinh lễ" (lễ vật con vật) — đúng chữ 牲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
9

Lưu ý: Gần như chỉ đi với 犠: 犠牲 (ぎせい). Phần phải 生 — cùng âm セイ. 犠 và 牲 đều có bộ 牛.

Câu ví dụ

  • せんそうでおおくのひとがぎせいになりました。

    Nhiều người đã hy sinh trong chiến tranh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 牲 nghĩa là gì?

Tuẫn

chết theo, tuẫn tiết · chỉ cần nhận mặt

歹 cái chết + 旬 trọn vòng (phần chỉ âm ジュン) = 殉 chết theo, tuẫn tiết · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

歹 (ngạt, xương tàn)

Cách nhớ

歹 (xương tàn, cái chết) bên trái, 旬 (tuần, trọn một vòng) bên phải — chết để giữ trọn nghĩa đến cùng: tuẫn tiết, chết khi làm nhiệm vụ.

Cầu Hán Việt

"Tuẫn tiết" (殉節), "tuẫn nạn", "tuẫn táng" (殉葬) — đúng chữ 殉.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Số nét
10

Lưu ý: 殉職 (じゅんしょく) = chết khi đang làm nhiệm vụ (lính cứu hoả, cảnh sát). Phần phải 旬 — cùng âm ジュン.

Câu ví dụ

  • かじのげんばで、しょうぼうしがじゅんしょくしました。

    Ở hiện trường vụ cháy, một lính cứu hoả đã hy sinh khi làm nhiệm vụ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 殉 là gì?

Luỹ

thành luỹ, chốt (bóng chày) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Phần trên như những hòn đá xếp chồng, 土 (đất) ở dưới — đất đá đắp thành bức tường: thành luỹ; trong bóng chày là các "chốt" người chạy phải giữ.

Cầu Hán Việt

"Thành luỹ", "đồn luỹ", "luỹ tre" — đúng chữ 塁.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ルイ
Số nét
12

Lưu ý: Ngày nay hay gặp nhất trong bóng chày: 満塁 (まんるい) = đầy cả ba chốt; 盗塁 (とうるい) = ăn cắp chốt; 本塁打 (ほんるいだ) = cú home run.

Câu ví dụ

  • きゅうかい、まんるいでホームランがでました。

    Lượt thứ chín, đầy chốt thì có cú home run.

  • いちばんあしのはやいせんしゅがとうるいにせいこうしました。

    Cầu thủ chạy nhanh nhất đã ăn cắp chốt thành công.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 塁 là gì?

Diệt

tiêu diệt

氵 nước + 烕 lửa trong binh khí = 滅 tiêu diệt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 火 (lửa) nằm trong binh khí (戌) — nước dội tắt lửa, binh khí giết sạch: tiêu diệt.

Cầu Hán Việt

"Tiêu diệt", "huỷ diệt", "diệt vong" (滅亡) — đúng chữ 滅.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メツ
Kun
ほろ(びる)・ほろ(ぼす)
Số nét
13

Lưu ý: 滅びる (ほろびる) = diệt vong; 滅ぼす (ほろぼす) = làm diệt vong. 絶滅 (ぜつめつ) = tuyệt chủng. 滅多に (めったに) = hiếm khi (đi với phủ định).

Câu ví dụ

  • むかしのおうこくはせんそうでほろびました。

    Vương quốc xưa đã diệt vong vì chiến tranh.

  • このとりはぜつめつしそうです。

    Loài chim này có nguy cơ tuyệt chủng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 滅 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

なぐるnaguruHán Việt Ẩuđấm, đánh
おうだoudaHán Việt Ẩu Đảđánh đập
Ví dụ

Người đàn ông đó đang bị điều tra vì nghi đánh người.

おそうosouHán Việt Tậptập kích, ập tới
しゅうらいshuuraiHán Việt Tập Laiập tới (bão, giặc)
Ví dụ

Ngày xưa, hòn đảo này nhiều lần bị cướp biển ập tới.

うばうubauHán Việt Đoạtcướp
だっしゅdasshuHán Việt Đoạt Thủchiếm lấy
Ví dụ

Cuối trận, đội đã giành được một điểm.

しんにゅうshinnyuuHán Việt Xâm Nhậpxâm nhập
Ví dụ

Ban đêm, kẻ trộm đã lẻn vào nhà.

おかすokasuHán Việt Xâmxâm phạm
ぎせいgiseiHán Việt Hy Sinhhy sinh
Ví dụ

Anh ấy đã hy sinh ước mơ của mình vì gia đình.

ぎせいしゃgiseishaHán Việt Hy Sinh Giảngười thiệt mạng
Ví dụ

Hãy về sớm để không ai bị thiệt mạng.

じゅんしょくjunshokuHán Việt Tuẫn Chứcchết khi làm nhiệm vụ
Ví dụ

Ở hiện trường vụ cháy, một lính cứu hoả đã hy sinh khi làm nhiệm vụ.

まんるいmanruiHán Việt Mãn Luỹđầy chốt (bóng chày)
Ví dụ

Lượt thứ chín, đầy chốt thì có cú home run.

とうるいtouruiHán Việt Đạo Luỹăn cắp chốt (bóng chày)
Ví dụ

Cầu thủ chạy nhanh nhất đã ăn cắp chốt thành công.

ほろびるhorobiruHán Việt Diệtdiệt vong
ぜつめつzetsumetsuHán Việt Tuyệt Diệttuyệt chủng
Ví dụ

Loài chim này có nguy cơ tuyệt chủng.

Nhắc lạiChữ 打 trong 殴打Dạy chính ở: Kanji N3 bài 32

打 (đả, đánh) đã học ở Kanji N3: 打うつ (đánh, gõ). 殴打 (おうだ) = đánh đập.

Nhắc lạiChữ 取 trong 奪取Dạy chính ở: Kanji N3 bài 44

取 (thủ, lấy) đã học ở Kanji N3: 取とり消けす (huỷ bỏ). 奪取 (だっしゅ) = chiếm lấy.

Nhắc lạiChữ 職 trong 殉職Dạy chính ở: Kanji N3 bài 20

職 (chức) đã học ở Kanji N3: 職業しょくぎょう (nghề nghiệp). 殉職 (じゅんしょく) = chết khi làm nhiệm vụ.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:侵入禁止
    biển ở công trường, cạnh đường ray: cấm vào
  • màn hình điện tử:満塁
    màn hình tivi khi xem bóng chày: đầy chốt

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 69Chuyện của Hine

Bão sắp tới

Mười giờ sáng thứ Tư, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, gió bắt đầu mạnh, khoảng 19 độ. Bản tin sáng báo một cơn bão lớn sẽ ập vào vùng Kanto cuối tuần; trưởng nhóm Hayashi bảo cả phòng rà lại các đoàn khách bay trong ba ngày tới.

すいようびのあさのニュースです。「たいふうがかんとうにしゅうらいするみこみです。」

さきにたいふうがとおったちほうでは、もうぎせいしゃがでています。

はやしかちょうがいいました。「みっかいないにひこうきにのるだんたいを、ぜんぶかくにんして。」

ヒネさんはこうくうがいしゃにでんわをして、よびのびんのじかんをかきこみました。

「たいふうは、ツアーのいっしゅうかんぶんのしごとをうばうこともあるんですね。」

「だからじゅんびするんだ。ありがとう、ヒネさん。」

おひるやすみ、きむらさんがテレビでみたニュースのはなしをしました。

「ごうとうがコンビニのてんいんをなぐってにげたんだって。こわいね。」

「『なぐる』と『おそう』、ニュースでよくみます。カードにかいておきます。」

「『じゅんしょく』もおぼえてね。しょうぼうしさんのニュースでよくでるから。」

はやしかちょうがいいました。「きんようびはたいふうがちかづくから、みんなはやめにかえろう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Anh Hayashi bảo cả phòng làm gì?

Câu 2 / 2

Theo chị Kimura, chữ 殉職 hay gặp trong tin về ai?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Dự kiến bão sẽ ập vào vùng Kanto.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNước ngoài, thời xưa — 韓 呉 唐 欧 亜 畿 蛮 弐 壱bão đã qua, Hine ngủ bù rồi ngồi đọc về vùng Kinki.

災わざわい転てんじて福ふくとなす

Biến hoạ thành phúc (trong cái rủi có cái may).

Tục ngữ — viết đủ 災い転じて福となす.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:侵入禁止
biển ở công trường, cạnh đường ray: cấm vào