Ẩu
đánh đập · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
殳 (thù, binh khí)
Cách nhớ
区 (cái khung, khu vực) bên trái, 殳 (tay cầm gậy) bên phải — cầm gậy nện vào: đánh đập.
Cầu Hán Việt
"Ẩu đả" (殴打, đánh nhau) — đúng chữ 殴.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 殴る (なぐる) = đấm, đánh. 殴打 (おうだ) = đánh đập (chữ của bản tin). Phần trái 区 — cùng âm オウ.
