Tập 70· Chuyện của Hine· Chủ nhật 27/10, 3 giờ chiều · phòng 202· 24 phút

Nước ngoài, thời xưa

Chín chữ của sách lịch sử và tờ biên lai. 韓, 呉, 唐 là tên nước xưa: Hàn, Ngô, Đường; 欧 và 亜 ghi âm "Âu", "Á". 畿 là ruộng đất quanh kinh đô, 蛮 là cách người xưa gọi người lạ. 弐 và 壱 là "hai", "một" viết kiểu giấy tờ để không ai sửa được.

Ba giờ chiều Chủ nhật, phòng 202; trời quang sau bão, khoảng 18 độ. Sáng nay bão đã đi qua; Hine ngủ bù sau đêm trực, buổi chiều ngồi đọc về Kyoto và vùng Kinki.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 韓 (hàn, Hàn Quốc) · 呉 (ngô, nước Ngô) · 唐 (đường, nhà Đường) · 欧 (âu, châu Âu) · 亜 (á, châu Á, thứ) · 畿 (kỳ, vùng quanh kinh đô) · 蛮 (man, man rợ) · 弐 (nhị, hai (viết trong giấy tờ)) · 壱 (nhất, một (viết trong giấy tờ))
  • Đọc được: 韓国 (かんこく, Hàn Quốc) · 呉 (ご, nước Ngô (thời Tam Quốc)) · 唐 (とう, nhà Đường) · 欧米 (おうべい, Âu Mỹ) · 東亜 (とうあ, Đông Á) · 近畿 (きんき, vùng Kinki) · 野蛮 (やばん, man rợ) · 弐千円 (にせんえん, hai nghìn yên (cách viết trên séc)) · 壱万円 (いちまんえん, mười nghìn yên (cách viết trên séc))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hàn

Hàn Quốc

𠦝 mặt trời mọc giữa cỏ cây + 韋 da thuộc, tường rào (phần chỉ âm) = 韓 Hàn Quốc

Bộ thủ

韋 (vi, da thuộc)

Cách nhớ

Bên trái là mặt trời mọc giữa cỏ cây (như phần trái của 朝, 幹), bên phải là 韋 (da thuộc, tường rào) — đất nước phía mặt trời mọc có tường rào bao quanh: nước Hàn.

Cầu Hán Việt

"Hàn Quốc" (韓国), "Nam Hàn", "Bắc Hàn" — đúng chữ 韓. Khác chữ "hàn" (lạnh) 寒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
18

Lưu ý: 韓国 (かんこく) = Hàn Quốc; 日韓 (にっかん) = Nhật – Hàn. Phần trái giống 幹 (cán) — 幹 có 干 bên phải, 韓 có 韋.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かんこくからのおきゃくさまがふえています。

    Khách từ Hàn Quốc đang tăng.

  • にっかんのがくせいがいっしょにべんきょうしました。

    Sinh viên Nhật và Hàn đã cùng nhau học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 韓 nghĩa là gì?

Ngô

nước Ngô · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) ở trên, bên dưới là người nghiêng đầu ngửa cổ — người ngửa cổ cất tiếng hát to: tên nước Ngô thời xưa.

Cầu Hán Việt

"Ngô" trong "Đông Ngô" (Tam Quốc), và họ Ngô của người Việt (Ngô Quyền) — đúng chữ 呉.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Số nét
7

Lưu ý: 呉 (ご) = nước Ngô (thời Tam Quốc). 呉服 (ごふく) = vải may kimono; 呉服屋 = tiệm bán vải, kimono — tên gọi từ kỹ thuật dệt truyền sang từ đất Ngô.

Câu ví dụ

  • さんごくじだいのごのはなしは、にほんでもゆうめいです。

    Chuyện nước Ngô thời Tam Quốc ở Nhật cũng nổi tiếng.

  • そぼはごふくやできものをつくりました。

    Bà tôi đã may kimono ở tiệm vải kimono.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 呉 nghĩa là gì?

Đường

nhà Đường

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Mái nhà rộng (广) phía trên, bàn tay (彐) cầm chày ở giữa, 口 (miệng) ở dưới — lời nói to lớn dưới mái nhà rộng: triều Đường rộng lớn.

Cầu Hán Việt

"Nhà Đường", "thơ Đường" (唐詩), "Đường Tăng" — đúng chữ 唐.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
から
Số nét
10

Lưu ý: 唐 (とう) = nhà Đường. 遣唐使 (けんとうし) = sứ thần Nhật sang nhà Đường. Đọc から (Trung Hoa ngày xưa) trong 唐揚げ (からあげ, gà rán). 唐辛子 (とうがらし) = ớt. Chữ 遣 vừa học ở bài "Tổ chức, nhân sự".

Câu ví dụ

  • とうのじだい、ちょうあんはおおきなみやこでした。

    Thời nhà Đường, Trường An là một kinh đô lớn.

  • けんとうしはちゅうごくでかんじやぶっきょうをまなびました。

    Sứ thần sang nhà Đường đã học chữ Hán và đạo Phật ở Trung Quốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 唐 là gì?

Âu

châu Âu

区 khung (phần chỉ âm オウ) + 欠 người há miệng = 欧 châu Âu

Bộ thủ

欠 (khiếm, thiếu, há miệng)

Cách nhớ

区 (khung) bên trái, 欠 (người há miệng) bên phải — người há miệng thật to "Âu…": chữ mượn để ghi âm "Âu" của châu Âu (Europa).

Cầu Hán Việt

"Âu châu" (欧州), "Tây Âu" (西欧), "Âu Mỹ" (欧米) — đúng chữ 欧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Số nét
8

Lưu ý: 欧米 (おうべい) = châu Âu và Mỹ (phương Tây). 西欧 (せいおう) = Tây Âu. 欧州 (おうしゅう) = châu Âu. Cùng phần 区 và âm オウ với 殴 (bài "Đánh, phá, cướp") — 殴 có tay cầm gậy, 欧 có 欠.

Câu ví dụ

  • おうべいのかんこうきゃくがふえています。

    Khách du lịch từ châu Âu, châu Mỹ đang tăng.

  • せいおうのまちにはふるいきょうかいがおおいです。

    Các thành phố Tây Âu có nhiều nhà thờ cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 欧 nghĩa là gì?

Á

châu Á, thứ

Bộ thủ

二 (nhị, hai)

Cách nhớ

Hai nét ngang 二 trên và dưới, kẹp ở giữa hai nét dọc với hai vách nhỏ — như mặt bằng căn nhà phụ đứng sau nhà chính: thứ, hạng nhì; chữ mượn ghi âm "Á" của châu Á.

Cầu Hán Việt

"Á châu", "Đông Á" (東亜), "á quân" (hạng nhì), "á khôi" — đúng chữ 亜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ア
Số nét
7

Lưu ý: 東亜 (とうあ) = Đông Á (chữ cũ, nay hay nói 東アジア). 亜熱帯 (あねったい) = cận nhiệt đới — nghĩa "thứ, gần với". 亜鉛 (あえん) = kẽm.

Câu ví dụ

  • おきなわはあねったいのきこうです。

    Okinawa có khí hậu cận nhiệt đới.

  • とうあのれきしのほんをよみました。

    Tôi đã đọc một cuốn sách lịch sử Đông Á.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 亜 là gì?

Kỳ

vùng quanh kinh đô · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Chữ 幾 (bao nhiêu, gần) ôm 田 (ruộng) vào giữa — những cánh ruộng nằm gần sát kinh thành: vùng kinh kỳ.

Cầu Hán Việt

"Kinh kỳ" (京畿) — "Thứ nhất kinh kỳ, thứ nhì phố Hiến" — đúng chữ 畿.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
15

Lưu ý: 近畿 (きんき) = vùng Kinki (Kyoto, Osaka, Nara và các tỉnh quanh đó) — bản đồ thời tiết trên tivi hay ghi 近畿地方. 畿内 (きない) = vùng kinh kỳ quanh kinh đô cổ.

Câu ví dụ

  • きんきにはふるいみやこがたくさんあります。

    Vùng Kinki có rất nhiều kinh đô cổ.

  • ならときょうとは、むかしのきないにあります。

    Nara và Kyoto nằm trong vùng kinh kỳ ngày xưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 畿 nghĩa là gì?

Man

man rợ · chỉ cần nhận mặt

亦 cũng (phần chỉ âm) + 虫 sâu bọ = 蛮 man rợ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

亦 (cũng) ở trên, 虫 (sâu bọ) ở dưới — người xưa gọi các tộc người lạ ở phương xa bằng chữ có bộ "sâu bọ": man rợ (cách gọi coi thường thời xưa).

Cầu Hán Việt

"Dã man" (野蛮), "man rợ", "Nam man" (南蛮) — đúng chữ 蛮.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バン
Số nét
12

Lưu ý: 野蛮 (やばん) = man rợ, dã man. 南蛮 (なんばん) = cách người Nhật thế kỷ 16 gọi người Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha; nay còn trong tên món ăn: チキン南蛮 (gà chiên sốt chua).

Câu ví dụ

  • むかしのひとは、しらないくにのひとをやばんだとおもっていました。

    Người xưa nghĩ người ở những nước mình không biết là man rợ.

  • みやざきで、チキンなんばんをたべました。

    Ở Miyazaki, tôi đã ăn món gà chiên sốt chua kiểu "Nam man".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 蛮 là gì?

Nhị

hai (viết trong giấy tờ) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

弋 (dặc, cái cọc)

Cách nhớ

Chữ 二 (hai) nằm dưới cái cọc 弋 có nét móc và chấm — thêm nét cho chắc, không ai sửa được: số hai viết trong giấy tờ tiền bạc.

Cầu Hán Việt

"Nhị" — 弐 là cách viết trang trọng, chống sửa của chữ 二 (đệ nhị, nhị phân).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニ
Số nét
6

Lưu ý: 弐 = 二 trên biên lai, séc, hợp đồng: 金弐万円 (hai vạn yên). Chữ 二 thêm một nét ngang là thành 三, nên giấy tờ tiền bạc dùng 弐.

Câu ví dụ

  • ふるいこぎってに「にせんえん」とかいてありました。

    Trên tờ séc cũ có ghi "hai nghìn yên".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 弐 là gì?

Nhất

một (viết trong giấy tờ) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

士 (sĩ, kẻ sĩ)

Cách nhớ

士 ở trên, mái 冖 ở giữa, nét gập như chữ 七 ở dưới — một chữ nhiều nét thay cho nét ngang đơn: số một viết trong giấy tờ.

Cầu Hán Việt

"Nhất" — 壱 là cách viết trang trọng, chống sửa của chữ 一 (đệ nhất, thống nhất).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イチ・イツ
Số nét
7

Lưu ý: 壱 = 一 trên biên lai, séc: 金壱万円 (mười nghìn yên). Chữ 一 thêm một nét là thành 二, nên tiền bạc phải viết 壱, 弐, 参 (ba).

Câu ví dụ

  • いちまんえんのりょうしゅうしょをおねがいします。

    Xin cho tôi biên lai mười nghìn yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 壱 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かんこくkankokuHán Việt Hàn QuốcHàn Quốc
Ví dụ

Khách từ Hàn Quốc đang tăng.

にっかんnikkanHán Việt Nhật HànNhật – Hàn
Ví dụ

Sinh viên Nhật và Hàn đã cùng nhau học.

ごgoHán Việt Ngônước Ngô (thời Tam Quốc)
Ví dụ

Chuyện nước Ngô thời Tam Quốc ở Nhật cũng nổi tiếng.

ごふくgofukuHán Việt Ngô Phụcvải may kimono
とうtouHán Việt Đườngnhà Đường
Ví dụ

Thời nhà Đường, Trường An là một kinh đô lớn.

けんとうしkentoushiHán Việt Khiển Đường Sửsứ thần Nhật sang nhà Đường
Ví dụ

Sứ thần sang nhà Đường đã học chữ Hán và đạo Phật ở Trung Quốc.

おうべいoubeiHán Việt Âu MễÂu Mỹ
Ví dụ

Khách du lịch từ châu Âu, châu Mỹ đang tăng.

せいおうseiouHán Việt Tây ÂuTây Âu
Ví dụ

Các thành phố Tây Âu có nhiều nhà thờ cổ.

とうあtouaHán Việt Đông ÁĐông Á
Ví dụ

Tôi đã đọc một cuốn sách lịch sử Đông Á.

あねったいanettaiHán Việt Á Nhiệt Đớicận nhiệt đới
Ví dụ

Okinawa có khí hậu cận nhiệt đới.

きんきkinkiHán Việt Cận Kỳvùng Kinki
Ví dụ

Vùng Kinki có rất nhiều kinh đô cổ.

きないkinaiHán Việt Kỳ Nộivùng kinh kỳ
Ví dụ

Nara và Kyoto nằm trong vùng kinh kỳ ngày xưa.

やばんyabanHán Việt Dã Manman rợ
Ví dụ

Người xưa nghĩ người ở những nước mình không biết là man rợ.

なんばんnanbanHán Việt Nam Man"Nam Man" (cách gọi người phương Tây thời xưa)
Ví dụ

Ở Miyazaki, tôi đã ăn món gà chiên sốt chua kiểu "Nam man".

にせんえんnisenenHán Việt Nhị Thiên Viênhai nghìn yên (cách viết trên séc)
Ví dụ

Trên tờ séc cũ có ghi "hai nghìn yên".

いちまんえんichimanenHán Việt Nhất Vạn Viênmười nghìn yên (cách viết trên séc)
Ví dụ

Xin cho tôi biên lai mười nghìn yên.

Nhắc lạiChữ 米 trong 欧米Dạy chính ở: Kanji N3 bài 9

米 (mễ, gạo) đã học ở Kanji N3: 米こめ (gạo). Trong 欧米 (おうべい) 米 đọc べい và có nghĩa "nước Mỹ".

Nhắc lạiChữ 内 trong 畿内Dạy chính ở: Kanji N3 bài 44

内 (nội, trong) đã học ở Kanji N3: 案内あんない (hướng dẫn). 畿内 (きない) = vùng kinh kỳ.

Nhắc lạiChữ 服 trong 呉服Dạy chính ở: Kanji N4 bài 33

服 (phục, quần áo) đã học ở Kanji N4: 服ふく (quần áo). 呉服 (ごふく) = vải may kimono.

Nhắc lạiChữ 遣 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 63

遣 (khiển, phái đi) học ở bài "Tổ chức, nhân sự": 派遣はけん (cử đi). 遣唐使 (けんとうし) = sứ thần được cử sang nhà Đường.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:呉服店
    biển cửa hàng ở phố cổ: tiệm vải, kimono
  • màn hình điện tử:近畿地方
    bản đồ thời tiết trên tivi: vùng Kinki
  • nhãn, thẻ ghi chữ:金壱万円
    dòng số tiền trên biên lai: mười nghìn yên

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 70Chuyện của Hine

Chiều yên sau bão

Ba giờ chiều Chủ nhật, phòng 202; trời quang sau bão, khoảng 18 độ. Sáng nay bão đã đi qua; Hine ngủ bù sau đêm trực, buổi chiều ngồi đọc về Kyoto và vùng Kinki.

にちようびのごご。たいふうがすぎたそらは、きれいにはれていました。ヒネさんはよるのとうばんのあと、おひるまでねていました。

おきてから、きょうとときんきのほんをひらきました。

「きんきにはふるいみやこがたくさんあります……か。ならも、きょうとも。」

ほんには、むかしのにほんがとうにけんとうしをおくったことがかいてありました。かんじもぶっきょうも、そこからきたのです。

きょうとのまちは、とうのみやこ、ちょうあんをまねてつくられました。

「フエも、ちゅうごくからたくさんまなんだみやこだ。ふたつのこと、やっぱりにてる。」

ヒネさんは、かいしゃのてちょうにあるこぎってのみほんをみました。おかねのすうじは「いち」「に」でかいてあります。

「『いち』はせんをたすと『に』になっちゃう。だから『いち』なんだ。」

はるのツアーには、おうべいやかんこくからのおきゃくさまもふえそうです。ヒネさんは「とうあ」の「あ」も、カードにかきたしました。

「よし、きょうのきゅうまい、できた。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo cuốn sách, kinh thành Kyoto được xây theo mẫu kinh đô nào?

Câu 2 / 2

Vì sao trên séc số tiền viết 壱 thay cho 一?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Vùng Kinki có rất nhiều kinh đô cổ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauChiếu chỉ của vua — 詔 勅 璽 朕 嫡 嗣 謁 殿 陵thứ Bảy ở thư viện, Hine viết phần thuyết minh về Huế.

井いの中なかの かわず大海たいかいを知しらず

Ếch ngồi đáy giếng không biết biển lớn.

Tục ngữ — viết đủ 井の中の蛙大海を知らず (chữ 蛙 ngoài bảng chữ thường dùng, viết kana かわず).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:呉服店
biển cửa hàng ở phố cổ: tiệm vải, kimono