Hàn
Hàn Quốc
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
韋 (vi, da thuộc)
Cách nhớ
Bên trái là mặt trời mọc giữa cỏ cây (như phần trái của 朝, 幹), bên phải là 韋 (da thuộc, tường rào) — đất nước phía mặt trời mọc có tường rào bao quanh: nước Hàn.
Cầu Hán Việt
"Hàn Quốc" (韓国), "Nam Hàn", "Bắc Hàn" — đúng chữ 韓. Khác chữ "hàn" (lạnh) 寒.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 韓国 (かんこく) = Hàn Quốc; 日韓 (にっかん) = Nhật – Hàn. Phần trái giống 幹 (cán) — 幹 có 干 bên phải, 韓 có 韋.
