Tập 68· Chuyện của Hine· Chủ nhật 20/10, 10 giờ sáng · Bảo tàng Quốc gia Tokyo (東京国立博物館), Ueno· 24 phút

Chiến tranh, quân đội

Chín chữ của phòng trưng bày vũ khí. 剣, 刃 có 刀 (dao): thanh kiếm, lưỡi dao. 砲 có 石 (đá), 銃 có 金 (kim loại): pháo, súng. 艦 có 舟: tàu chiến. 矛 cây giáo và 盾 cái khiên ghép lại thành 矛盾 — mâu thuẫn. 陣 là xe xếp bên gò đất: trận.

Mười giờ sáng Chủ nhật, Bảo tàng Quốc gia Tokyo ở Ueno; trời nắng, khoảng 21 độ. Hine rủ Tanaka đi xem triển lãm vũ khí và áo giáp thời Edo, để lấy ý viết phần "võ sĩ" cho tour Kyoto.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 征 (chinh, chinh phạt) · 艦 (hạm, tàu chiến) · 砲 (pháo, khẩu pháo) · 銃 (súng, khẩu súng) · 剣 (kiếm, thanh kiếm) · 刃 (nhận, lưỡi dao) · 盾 (thuẫn, cái khiên) · 矛 (mâu, cây giáo) · 陣 (trận, trận địa)
  • Đọc được: 遠征 (えんせい, viễn chinh) · 軍艦 (ぐんかん, tàu chiến) · 大砲 (たいほう, đại bác) · 銃 (じゅう, súng) · 剣 (けん, kiếm) · 刃 (は, lưỡi dao) · 盾 (たて, cái khiên) · 矛盾 (むじゅん, mâu thuẫn) · 陣 (じん, trận (quân đội))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chinh

chinh phạt · chỉ cần nhận mặt

彳 bước chân + 正 ngay thẳng (phần chỉ âm セイ) = 征 chinh phạt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) bên trái, 正 (ngay thẳng) bên phải — cất bước đi xa để "sửa cho ngay" nước khác: chinh phạt.

Cầu Hán Việt

"Chinh phục" (征服), "viễn chinh" (遠征), "xuất chinh", "chinh chiến" — đúng chữ 征.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
8

Lưu ý: 遠征 (えんせい) = viễn chinh; nay còn dùng khi đội thể thao đi thi đấu xa. 征服 (せいふく) = chinh phục. Phần phải 正 — cùng âm セイ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • やきゅうのチームがきゅうしゅうへえんせいしました。

    Đội bóng chày đã đi thi đấu xa ở Kyushu.

  • むかしのおうはおおくのくにをせいふくしました。

    Vị vua ngày xưa đã chinh phục nhiều nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 征 là gì?

Hạm

tàu chiến · chỉ cần nhận mặt

舟 thuyền + 監 trông coi (phần chỉ âm カン) = 艦 tàu chiến · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

舟 (chu, thuyền)

Cách nhớ

舟 (thuyền) bên trái, bên phải là chữ "giám" (người cúi nhìn vào chậu nước — trông coi) — con thuyền có người đứng canh nhìn khắp mặt biển: tàu chiến.

Cầu Hán Việt

"Hạm đội" (艦隊), "chiến hạm", "tuần dương hạm" — đúng chữ 艦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
21

Lưu ý: 軍艦 (ぐんかん) = tàu chiến. 艦隊 (かんたい) = hạm đội. Ở tiệm sushi có 軍艦巻き (ぐんかんまき) — sushi cuộn rong biển hình con tàu chiến, đựng trứng cá, nhím biển.

Câu ví dụ

  • みなとにふるいぐんかんがてんじされています。

    Ở cảng có trưng bày một chiếc tàu chiến cũ.

  • かんたいがゆっくりとうみをすすんでいきました。

    Hạm đội chầm chậm tiến trên biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 艦 nghĩa là gì?

Pháo

khẩu pháo · chỉ cần nhận mặt

石 hòn đá + 包 bọc (phần chỉ âm ホウ) = 砲 khẩu pháo · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (hòn đá) bên trái, 包 (bọc) bên phải — bọc hòn đá lại rồi bắn đi thật xa: khẩu pháo (pháo xưa bắn đá).

Cầu Hán Việt

"Đại pháo" (大砲, đại bác), "pháo binh", "pháo đài" (砲台) — đúng chữ 砲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Số nét
10

Lưu ý: 大砲 (たいほう) = đại bác. 砲弾 (ほうだん) = đạn pháo. 鉄砲 (てっぽう) = súng hoả mai. Cùng phần 包 và âm ホウ với 泡 (bọt), 抱 (ôm).

Câu ví dụ

  • フエのしろには、ふるいたいほうがならんでいます。

    Trong thành Huế có những khẩu đại bác cổ xếp hàng.

  • はたけからせんそうのときのほうだんがみつかりました。

    Người ta tìm thấy đạn pháo thời chiến dưới ruộng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 砲 nghĩa là gì?

Súng

khẩu súng

金 kim loại + 充 nạp đầy (phần chỉ âm ジュウ) = 銃 khẩu súng

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 充 (nạp đầy) bên phải — ống kim loại nạp đầy thuốc nổ: khẩu súng.

Cầu Hán Việt

"Súng" — chữ "súng" của tiếng Việt chính là âm Hán Việt của 銃; "súng đạn" (銃弾).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Số nét
14

Lưu ý: 銃 (じゅう) = súng. 銃弾 (じゅうだん) = đạn súng. Phần phải 充 (sung, đầy) — cùng âm ジュウ.

Câu ví dụ

  • にほんでは、じゅうをもつことがほうりつできびしくきめられています。

    Ở Nhật, việc giữ súng bị luật quy định rất nghiêm.

  • ふるいかべにじゅうだんのがのこっていました。

    Trên bức tường cũ còn vết đạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 銃 là gì?

Kiếm

thanh kiếm

㑒 phần chỉ âm ケン + 刂 con dao = 剣 thanh kiếm

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Bên trái giống phần phải của 検, 倹 (kiểm), bên phải là 刂 (con dao) — con dao dài, sắc cả hai lưỡi: thanh kiếm.

Cầu Hán Việt

"Kiếm đạo" (剣道), "kiếm khách", "bảo kiếm" — đúng chữ 剣.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
つるぎ
Số nét
10

Lưu ý: 剣 (けん) = kiếm; 剣道 (けんどう) = kiếm đạo. 真剣 (しんけん) = nghiêm túc — "như cầm kiếm thật". Cùng phần trái và âm ケン với 検, 倹, 険.

Câu ví dụ

  • あにはこうこうでけんどうをしていました。

    Hồi cấp ba anh trai tôi tập kiếm đạo.

  • しんけんにかんがえれば、こたえはきっとみつかります。

    Nghĩ thật nghiêm túc thì nhất định sẽ tìm ra câu trả lời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 剣 là gì?

Nhận

lưỡi dao

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Chữ 刀 (con dao) thêm một chấm nhỏ ngay chỗ lưỡi — chấm chỉ đúng phần sắc: lưỡi dao.

Cầu Hán Việt

"Bạch nhận" (白刃, lưỡi dao trần), "binh nhận" (vũ khí có lưỡi) — đúng chữ 刃.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン
Kun
は
Số nét
3

Lưu ý: 刃 (は) = lưỡi dao. 刃物 (はもの) = dao kéo, đồ có lưỡi. Đếm nét: 刃 có 3 nét — 刀 (2 nét) thêm 1 chấm. Khác 刀 (không có chấm).

Câu ví dụ

  • はものはこどものてのとどかないところにおきます。

    Dao kéo để ở chỗ tầm tay trẻ em không với tới.

  • このほうちょうのははよくきれます。

    Lưỡi con dao bếp này rất bén.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 刃 là gì?

Thuẫn

cái khiên

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

Nét phẩy và mái che ở trên, 十 nhỏ ở giữa, 目 (con mắt) ở dưới — tấm che đặt ngay trước mắt người lính: cái khiên.

Cầu Hán Việt

"Mâu thuẫn" (矛盾) — đúng chữ 盾.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Kun
たて
Số nét
9

Lưu ý: 盾 (たて) = cái khiên. 後ろ盾 (うしろだて) = chỗ dựa, người đỡ đầu — たて → だて. 矛盾 (むじゅん) = mâu thuẫn.

Câu ví dụ

  • むかしのへいしはきのたてをもっていました。

    Binh lính ngày xưa cầm khiên gỗ.

  • かれにはおおきなかいしゃといううしろだてがあります。

    Anh ta có chỗ dựa là một công ty lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 盾 nghĩa là gì?

Mâu

cây giáo

Bộ thủ

矛 (mâu, cây giáo)

Cách nhớ

Hình cây giáo cán dài: phần trên là mũi giáo, nét móc cong là cái ngạnh, nét phẩy bên cạnh là tua buộc, nét dọc móc là cán.

Cầu Hán Việt

"Mâu thuẫn" (矛盾), "mâu" (ngọn giáo) — đúng chữ 矛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ム
Kun
ほこ
Số nét
5

Lưu ý: 矛 (ほこ) = cây giáo. 矛盾 (むじゅん) = mâu thuẫn. 矛先 (ほこさき) = mũi giáo; mũi dùi (chỉ trích). Khác 予 (dự) — 矛 có thêm nét phẩy bên phải.

Câu ví dụ

  • かれのはなしにはむじゅんがあります。

    Câu chuyện của anh ta có chỗ mâu thuẫn.

  • はくぶつかんにせいどうのほこがありました。

    Ở bảo tàng có một cây giáo bằng đồng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 矛 là gì?

Trận

trận địa

阝 gò đất + 車 xe = 陣 trận địa

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, 車 (xe) bên phải — xe chiến xếp hàng bên gò đất: bày trận, trận địa.

Cầu Hán Việt

"Bày trận", "trận địa" (陣地), "trận tuyến", "tử trận" — đúng chữ 陣.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン
Số nét
10

Lưu ý: 陣 (じん) = trận, đội hình. 陣地 (じんち) = trận địa. 報道陣 (ほうどうじん) = đội ngũ phóng viên. Tiếng Việt "trận" (trận đấu) rộng hơn — trận đấu tiếng Nhật là 試合.

Câu ví dụ

  • しろのじんをまもったぶしのはなしをききました。

    Tôi đã nghe chuyện về những võ sĩ giữ trận địa của thành.

  • くうこうにはほうどうじんがあつまっていました。

    Ở sân bay, phóng viên đã tụ tập đông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 陣 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

えんせいenseiHán Việt Viễn Chinhviễn chinh
Ví dụ

Đội bóng chày đã đi thi đấu xa ở Kyushu.

せいふくseifukuHán Việt Chinh Phụcchinh phục
Ví dụ

Vị vua ngày xưa đã chinh phục nhiều nước.

ぐんかんgunkanHán Việt Quân Hạmtàu chiến
Ví dụ

Ở cảng có trưng bày một chiếc tàu chiến cũ.

かんたいkantaiHán Việt Hạm Độihạm đội
Ví dụ

Hạm đội chầm chậm tiến trên biển.

たいほうtaihouHán Việt Đại Pháođại bác
Ví dụ

Trong thành Huế có những khẩu đại bác cổ xếp hàng.

ほうだんhoudanHán Việt Pháo Đànđạn pháo
Ví dụ

Người ta tìm thấy đạn pháo thời chiến dưới ruộng.

じゅうjuuHán Việt Súngsúng
Ví dụ

Ở Nhật, việc giữ súng bị luật quy định rất nghiêm.

じゅうだんjuudanHán Việt Súng Đànđạn súng
Ví dụ

Trên bức tường cũ còn vết đạn.

けんkenHán Việt Kiếmkiếm
けんどうkendouHán Việt Kiếm Đạokiếm đạo
Ví dụ

Hồi cấp ba anh trai tôi tập kiếm đạo.

しんけんshinkenHán Việt Chân Kiếmnghiêm túc, hết lòng
Ví dụ

Nghĩ thật nghiêm túc thì nhất định sẽ tìm ra câu trả lời.

とうけんtoukenHán Việt Đao Kiếmđao kiếm
はhaHán Việt Nhậnlưỡi dao
Ví dụ

Lưỡi con dao bếp này rất bén.

はものhamonoHán Việt Nhận Vậtdao kéo (vật có lưỡi)
Ví dụ

Dao kéo để ở chỗ tầm tay trẻ em không với tới.

たてtateHán Việt Thuẫncái khiên
Ví dụ

Binh lính ngày xưa cầm khiên gỗ.

うしろだてushirodateHán Việt Hậu Thuẫnchỗ dựa, người đỡ đầu
Ví dụ

Anh ta có chỗ dựa là một công ty lớn.

むじゅんmujunHán Việt Mâu Thuẫnmâu thuẫn
Ví dụ

Câu chuyện của anh ta có chỗ mâu thuẫn.

ほこhokoHán Việt Mâucây giáo
Ví dụ

Ở bảo tàng có một cây giáo bằng đồng.

じんjinHán Việt Trậntrận (quân đội)
Ví dụ

Tôi đã nghe chuyện về những võ sĩ giữ trận địa của thành.

じんちjinchiHán Việt Trận Địatrận địa
ほうどうじんhoudoujinHán Việt Báo Đạo Trậnđội ngũ phóng viên
Ví dụ

Ở sân bay, phóng viên đã tụ tập đông.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 跡あと

    dấu vết, vết (chữ 跡 chưa học ở khoá này; câu ví dụ của 銃 trong bản soạn dùng)

Nhắc lạiChữ 軍 trong 軍艦Dạy chính ở: Kanji N2 bài 35

軍 (quân) đã học ở Kanji N2: 軍隊ぐんたい (quân đội). 軍艦 (ぐんかん) = tàu chiến.

Nhắc lạiChữ 遠 trong 遠征Dạy chính ở: Kanji N4 bài 35

遠 (viễn, xa) đã học ở Kanji N4: 遠とおい (xa). 遠征 (えんせい) = viễn chinh, đi thi đấu xa.

Nhắc lạiChữ 服 trong 征服Dạy chính ở: Kanji N4 bài 33

服 (phục) đã học ở Kanji N4: 洋服ようふく (quần áo). Trong 征服 (せいふく) 服 là "phục tùng": chinh phục.

Nhắc lạiChữ 弾 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 66

弾 (đàn, viên đạn) học ở bài "Bắt giữ, giam, tha": 爆弾ばくだん (bom). 砲弾 (ほうだん) = đạn pháo, 銃弾 (じゅうだん) = đạn súng.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:刃物の持ち込み禁止
    biển ở cửa an ninh sân bay: cấm mang dao kéo vào
  • bảng thực đơn:軍艦巻き
    thực đơn tiệm sushi: sushi cuộn hình tàu chiến
  • biển ga tàu:剣道場
    biển trong nhà thi đấu: võ đường kiếm đạo

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 68Chuyện của Hine

Giáo và khiên

Mười giờ sáng Chủ nhật, Bảo tàng Quốc gia Tokyo ở Ueno; trời nắng, khoảng 21 độ. Hine rủ Tanaka đi xem triển lãm vũ khí và áo giáp thời Edo, để lấy ý viết phần "võ sĩ" cho tour Kyoto.

にちようびのあさ、ヒネさんとたなかさんはうえののはくぶつかんにきました。えどじだいのぶきとよろいのてんじです。

「とうけん、は、たて……。ほら、なまえのふだをよむとわかりやすいよ。」

「ねえ、どうして『むじゅん』は、ほことたてなの?」

「むかしのちゅうごくのはなし。あるひとがほことたてをうっていて、『このほこはどんなたてもとおす』『このたてはどんなほこもとおさない』っていったんだ。」

「じゃあ、そのほこでそのたてをついたら?ってきかれて、こたえられなかった。うるひとはみんな、じぶんのがいちばんっていうからね。」

「フエのおしろにも、ふるいたいほうがならんでたよ。はちがつにみた。」

「ツアーにいれるなら、『ふるいたいほう』だけじゃなくて、むかしのじんちだってかいたほうがいいよ。」

ヒネさんはメモにかきました。「はくぶつかんでふるいけんをみました。」

てんじをみたあと、ふたりはうえのこうえんのカフェでやすみました。

「せつめいのさいごは、これにする。『しろのじんをまもったぶしのはなしをききました。』」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trong chuyện Tanaka kể, vì sao người bán không trả lời được?

Câu 2 / 2

Tanaka khuyên Hine ghi gì khi đưa đại bác ở Huế vào tour?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi đã xem những thanh kiếm xưa ở bảo tàng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐánh, phá, cướp — 殴 襲 奪 侵 犠 牲 殉 塁 滅bão lớn sắp ập vào vùng Kanto, cả phòng rà lại các đoàn khách.

敵てきを知しり己おのれを知しれば百戦ひゃくせん危あやうからず

Biết người biết ta, trăm trận không nguy.

Câu trong binh pháp Tôn Tử — viết đủ 敵を知り己を知れば百戦危うからず.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:刃物の持ち込み禁止
biển ở cửa an ninh sân bay: cấm mang dao kéo vào