Chinh
chinh phạt · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
彳 (xích, bước chân trái)
Cách nhớ
彳 (bước chân) bên trái, 正 (ngay thẳng) bên phải — cất bước đi xa để "sửa cho ngay" nước khác: chinh phạt.
Cầu Hán Việt
"Chinh phục" (征服), "viễn chinh" (遠征), "xuất chinh", "chinh chiến" — đúng chữ 征.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 遠征 (えんせい) = viễn chinh; nay còn dùng khi đội thể thao đi thi đấu xa. 征服 (せいふく) = chinh phục. Phần phải 正 — cùng âm セイ.
