Bang
nước, quốc gia · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
阝 (ấp, vùng đất)
Cách nhớ
丰 (cây cối tươi tốt) bên trái, 阝 bên phải (thành ấp) — vùng đất cây cối tốt tươi có thành bao quanh: đất nước.
Cầu Hán Việt
"Liên bang" (連邦), "bang giao" (邦交), "lân bang" (nước láng giềng) — đúng chữ 邦.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 邦人 (ほうじん) = người Nhật (đang ở nước ngoài) — chữ của báo chí, đại sứ quán. 連邦 (れんぽう) — ほ → ぽ. 邦画 (ほうが) = phim Nhật. 阝 bên PHẢI là "thành ấp", 阝 bên TRÁI là "gò đất" (như 陪, 院).
