Tập 67· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 18/10, 3 giờ chiều · phòng tài liệu của công ty· 24 phút

Nhà nước, phe phái

Chín chữ của sách lịch sử và luật. 邦 là thành ấp (阝 bên phải): đất nước. 藩 là lãnh địa thời Edo, 閥 là cổng nhà có thế lực: phe cánh, 覇 bá quyền. 擁 có 扌: ôm, che chở. 譲 có 言: lời nhún nhường. 施 thi hành, 遵 tuân theo, 准 phê chuẩn.

Ba giờ chiều thứ Sáu, phòng tài liệu của công ty; trời nhiều mây, khoảng 20 độ. Hôm qua anh Hayashi duyệt cho chạy thử tour "Hai cố đô" vào tháng 3/2031; hôm nay chị Kimura dẫn Hine vào phòng tài liệu để Hine viết phần thuyết minh.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 邦 (bang, nước, quốc gia) · 藩 (phiên, lãnh địa (thời Edo)) · 閥 (phiệt, phe cánh) · 覇 (bá, bá quyền) · 擁 (ủng, ôm, ủng hộ) · 譲 (nhượng, nhường) · 施 (thi, thi hành) · 遵 (tuân, tuân theo) · 准 (chuẩn, phê chuẩn)
  • Đọc được: 邦人 (ほうじん, công dân Nhật ở nước ngoài) · 藩 (はん, phiên, lãnh địa thời Edo) · 財閥 (ざいばつ, tập đoàn tài phiệt) · 制覇 (せいは, chinh phục, vô địch) · 抱擁 (ほうよう, ôm) · 譲る (ゆずる, nhường) · 施行 (しこう, thi hành) · 遵守 (じゅんしゅ, tuân thủ) · 准教授 (じゅんきょうじゅ, phó giáo sư)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bang

nước, quốc gia · chỉ cần nhận mặt

丰 cây cối tươi tốt (phần chỉ âm) + 阝 thành ấp = 邦 nước, quốc gia · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

阝 (ấp, vùng đất)

Cách nhớ

丰 (cây cối tươi tốt) bên trái, 阝 bên phải (thành ấp) — vùng đất cây cối tốt tươi có thành bao quanh: đất nước.

Cầu Hán Việt

"Liên bang" (連邦), "bang giao" (邦交), "lân bang" (nước láng giềng) — đúng chữ 邦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Số nét
7

Lưu ý: 邦人 (ほうじん) = người Nhật (đang ở nước ngoài) — chữ của báo chí, đại sứ quán. 連邦 (れんぽう) — ほ → ぽ. 邦画 (ほうが) = phim Nhật. 阝 bên PHẢI là "thành ấp", 阝 bên TRÁI là "gò đất" (như 陪, 院).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そのじこで、ほうじんのけがにんはいませんでした。

    Trong vụ tai nạn đó không có người Nhật nào bị thương.

  • アメリカはれんぽうのくにです。

    Mỹ là một nhà nước liên bang.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 邦 nghĩa là gì?

Phiên

lãnh địa (thời Edo)

艹 cỏ, rào cây + 潘 nước + canh giữ (phần chỉ âm ハン) = 藩 lãnh địa (thời Edo)

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ, hàng rào cây) trên đầu, bên dưới là 氵 (nước) và 番 (canh giữ theo phiên) — vùng đất có hàng rào, sông nước và lính canh giữ: lãnh địa, phiên.

Cầu Hán Việt

"Phiên trấn" (藩鎮), "phiên thuộc" (藩属), "phiên dậu" (藩籬, rào che) — đúng chữ 藩.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
18

Lưu ý: 藩 (はん) = lãnh địa do một đại danh (大名) cai quản thời Edo. 藩主 (はんしゅ) = lãnh chúa của phiên. Năm 1871 các phiên bị bỏ, đổi thành tỉnh (県).

Câu ví dụ

  • えどじだいに、にほんにはおおくのはんがありました。

    Thời Edo, Nhật Bản có rất nhiều phiên (lãnh địa).

  • はんしゅはしろにすんでいました。

    Lãnh chúa sống trong thành.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 藩 là gì?

Phiệt

phe cánh · chỉ cần nhận mặt

門 cổng + 伐 đánh dẹp (phần chỉ âm バツ) = 閥 phe cánh · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

門 (cổng nhà) bao ngoài, bên trong là 伐 (người cầm giáo đánh dẹp) — dòng họ có công đánh dẹp, cổng nhà quyền thế: phe cánh có thế lực.

Cầu Hán Việt

"Tài phiệt" (財閥), "quân phiệt" (軍閥), "môn phiệt" (門閥) — đúng chữ 閥.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バツ
Số nét
14

Lưu ý: 財閥 (ざいばつ) = tập đoàn tài phiệt (Nhật trước 1945). 派閥 (はばつ) = phe phái (trong đảng, công ty). Đọc バツ như 罰 (phạt) — khác chữ.

Câu ví dụ

  • せんぜんのにほんには、おおきなざいばつがいくつもありました。

    Nhật Bản trước chiến tranh có mấy tập đoàn tài phiệt lớn.

  • そのせいとうにははばつがいくつもあるそうです。

    Nghe nói đảng đó có nhiều phe phái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 閥 là gì?

Bá

bá quyền · chỉ cần nhận mặt

襾 cái nắp che + 革 tấm da thuộc + 月 mặt trăng = 覇 bá quyền · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

襾 (á, che phủ)

Cách nhớ

襾 (cái nắp che) trên đầu, bên dưới là 革 (tấm da thuộc — áo giáp) và 月 (trăng) — người mặc giáp da đứng dưới trăng làm chủ cả vùng: bá chủ.

Cầu Hán Việt

"Bá chủ", "bá quyền" (覇権), "xưng bá" — đúng chữ 覇.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハ
Số nét
19

Lưu ý: 制覇 (せいは) = chinh phục; vô địch (全国制覇 = vô địch toàn quốc). 覇権 (はけん) = bá quyền.

Câu ví dụ

  • こうこうのチームがぜんこくをせいはしました。

    Đội của trường cấp ba đã vô địch toàn quốc.

  • たいこくがはけんをあらそっています。

    Các nước lớn đang tranh giành bá quyền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 覇 là gì?

Ủng

ôm, ủng hộ · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 雍 ôm chú chim (phần chỉ âm ヨウ) = 擁 ôm, ủng hộ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, bên phải là 雍 (có 隹 chú chim) — hai tay ôm chú chim vào lòng: ôm; ôm che chở: ủng hộ, bảo vệ.

Cầu Hán Việt

"Ủng hộ" (擁護), "ủng lập" (擁立, tôn lên làm vua) — đúng chữ 擁.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Số nét
16

Lưu ý: 抱擁 (ほうよう) = ôm (văn viết). 擁護 (ようご) = bênh vực, bảo vệ (人権擁護). Tiếng Việt "ủng hộ" rộng hơn — "ủng hộ đội bóng" tiếng Nhật là 応援 (おうえん).

Câu ví dụ

  • ふたりはくうこうでほうようしました。

    Hai người ôm nhau ở sân bay.

  • じんけんをようごするかつどうをしています。

    Tôi tham gia hoạt động bảo vệ nhân quyền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 擁 là gì?

Nhượng

nhường

言 lời + 襄 phần chỉ âm ジョウ = 譲 nhường

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, bên phải là chữ "tương" rậm nét (như trong 嬢) — buông lời nhún nhường, mời người khác đi trước: nhường.

Cầu Hán Việt

"Nhượng bộ" (譲歩), "chuyển nhượng" (譲渡), "khiêm nhượng" — đúng chữ 譲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
ゆず(る)
Số nét
20

Lưu ý: 譲る (ゆずる) = nhường (席を譲る — nhường ghế). 譲り合い (ゆずりあい) = nhường nhịn nhau. 譲渡 (じょうと) = chuyển nhượng. Cùng phần phải và âm ジョウ với 嬢 (cô gái, bài "Hôn nhân, họ hàng") — 嬢 có 女.

Câu ví dụ

  • ゆずりあいのきもちがたいせつです。

    Tinh thần nhường nhịn nhau là điều quan trọng.

  • でんしゃでおとしよりにせきをゆずりました。

    Trên tàu, tôi đã nhường ghế cho người già.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 譲 nghĩa là gì?

Thi

thi hành

方 hướng + 𠂉 lá cờ + 也 phần chỉ âm = 施 thi hành

Bộ thủ

方 (phương, vuông; hướng)

Cách nhớ

方 và 𠂉 (lá cờ phấp phới, như trong 旋) bên trên, 也 bên dưới — giương cờ ban lệnh ra khắp nơi: thi hành; đem của trải cho người: bố thí.

Cầu Hán Việt

"Thi hành" (施行), "thực thi" (実施), "bố thí" (布施) — đúng chữ 施.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ・セ
Kun
ほどこ(す)
Số nét
9

Lưu ý: 施行 (しこう) = thi hành (luật, quy định) — cũng đọc せこう. 施設 (しせつ) = cơ sở, công trình. 実施 (じっし) = thực hiện. お布施 (おふせ, tiền cúng chùa) đọc セ. Cùng phần lá cờ với 旋 (bài "Hoa nở, cây khô, cánh bay").

Câu ví dụ

  • かいしゃのあたらしいきそくをしこうします。

    Công ty sẽ thi hành quy định mới.

  • このまちにあたらしいスポーツしせつができました。

    Thị trấn này mới có một khu thể thao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 施 là gì?

Tuân

tuân theo · chỉ cần nhận mặt

尊 tôn kính (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 遵 tuân theo · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

尊 (tôn kính) trên lưng 辶 (bước đi) — kính trọng mà bước theo đúng lối: tuân theo.

Cầu Hán Việt

"Tuân thủ" (遵守), "tuân lệnh", "tuân theo" — đúng chữ 遵.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Số nét
15

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 遵守 (じゅんしゅ) = tuân thủ: 法令遵守 (tuân thủ pháp luật — công ty Nhật hay gọi là コンプライアンス).

Câu ví dụ

  • しゃいんはかいしゃのルールをじゅんしゅしなければなりません。

    Nhân viên phải tuân thủ quy định của công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遵 là gì?

Chuẩn

phê chuẩn · chỉ cần nhận mặt

冫 nước đá + 隹 chú chim (phần chỉ âm) = 准 phê chuẩn · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

冫 (băng, nước đá)

Cách nhớ

冫 (hai chấm nước đá) cạnh 隹 (chú chim) — trông như chữ 準 (chuẩn) bị bớt nước và bớt chữ 十: gần đạt chuẩn — bậc phó; được phép: phê chuẩn.

Cầu Hán Việt

"Phê chuẩn" (批准), "chuẩn uý" (准尉) — đúng chữ 准.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Số nét
10

Lưu ý: 准教授 (じゅんきょうじゅ) = phó giáo sư (từ năm 2007 thay cho tên cũ 助教授). 批准 (ひじゅん) = phê chuẩn (hiệp ước). Khác 準 (chuẩn bị: 準備) — 準 có 氵 và 十, cùng âm ジュン.

Câu ví dụ

  • あねはだいがくのじゅんきょうじゅです。

    Chị gái tôi là phó giáo sư đại học.

  • こっかいがじょうやくをひじゅんしました。

    Quốc hội đã phê chuẩn hiệp ước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 准 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ほうじんhoujinHán Việt Bang Nhânngười Nhật (ở nước ngoài)
Ví dụ

Trong vụ tai nạn đó không có người Nhật nào bị thương.

れんぽうrenpouHán Việt Liên Bangliên bang
Ví dụ

Mỹ là một nhà nước liên bang.

はんhanHán Việt Phiênphiên, lãnh địa thời Edo
Ví dụ

Thời Edo, Nhật Bản có rất nhiều phiên (lãnh địa).

はんしゅhanshuHán Việt Phiên Chủlãnh chúa
Ví dụ

Lãnh chúa sống trong thành.

ざいばつzaibatsuHán Việt Tài Phiệttập đoàn tài phiệt
Ví dụ

Nhật Bản trước chiến tranh có mấy tập đoàn tài phiệt lớn.

はばつhabatsuHán Việt Phái Phiệtphe phái
Ví dụ

Nghe nói đảng đó có nhiều phe phái.

せいはseihaHán Việt Chế Báchinh phục, vô địch
Ví dụ

Đội của trường cấp ba đã vô địch toàn quốc.

はけんhakenHán Việt Bá Quyềnbá quyền
Ví dụ

Các nước lớn đang tranh giành bá quyền.

ほうようhouyouHán Việt Bão Ủngôm
Ví dụ

Hai người ôm nhau ở sân bay.

ようごyougoHán Việt Ủng Hộủng hộ, bảo vệ
Ví dụ

Tôi tham gia hoạt động bảo vệ nhân quyền.

ゆずるyuzuruHán Việt Nhượngnhường
ゆずりあいyuzuriaiHán Việt Nhượng Hợpnhường nhịn nhau
Ví dụ

Tinh thần nhường nhịn nhau là điều quan trọng.

じょうとjoutoHán Việt Nhượng Độchuyển nhượng
しこうshikouHán Việt Thi Hànhthi hành (luật có hiệu lực)
Ví dụ

Công ty sẽ thi hành quy định mới.

しせつshisetsuHán Việt Thi Thiếtcơ sở, công trình
Ví dụ

Thị trấn này mới có một khu thể thao.

じゅんしゅjunshuHán Việt Tuân Thủtuân thủ
Ví dụ

Nhân viên phải tuân thủ quy định của công ty.

じゅんきょうじゅjunkyoujuHán Việt Chuẩn Giáo Thụphó giáo sư
Ví dụ

Chị gái tôi là phó giáo sư đại học.

ひじゅんhijunHán Việt Phê Chuẩnphê chuẩn
Ví dụ

Quốc hội đã phê chuẩn hiệp ước.

Nhắc lạiChữ 派 trong 派閥Dạy chính ở: Kanji N2 bài 37

派 (phái) đã học ở Kanji N2: 派手はで (sặc sỡ). 派閥 (はばつ) = phe phái.

Nhắc lạiChữ 護 trong 擁護Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

護 (hộ, bảo vệ) đã học ở Kanji N2: 看護師かんごし (y tá). 擁護 (ようご) = bênh vực, bảo vệ.

Nhắc lạiChữ 設 trong 施設Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

設 (thiết, lập) đã học ở Kanji N2: 設計せっけい (thiết kế). 施設 (しせつ) = cơ sở, công trình.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:席をお譲りください
    nhãn dán cạnh ghế ưu tiên trên tàu: xin nhường ghế
  • biển ga tàu:施設案内
    bảng ở công viên, nhà ga: sơ đồ các khu, công trình
  • nhãn, thẻ ghi chữ:法令遵守
    áp phích trong văn phòng: tuân thủ pháp luật

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 67Chuyện của Hine

Ba cuốn sách thời Edo

Ba giờ chiều thứ Sáu, phòng tài liệu của công ty; trời nhiều mây, khoảng 20 độ. Hôm qua anh Hayashi duyệt cho chạy thử tour "Hai cố đô" vào tháng 3/2031; hôm nay chị Kimura dẫn Hine vào phòng tài liệu để Hine viết phần thuyết minh.

きのう、はやしかちょうが「ふたつのこと」のツアーをきょかしました。らいねんのさんがつに、ためしにいっかいいきます。

きむらさんはヒネさんをしりょうしつにつれていって、えどじだいのきょうとのほんをさんさつわたしました。

「せつめいをかくなら、まずはんをしってね。ガイドさんはよくいうでしょ。『えどじだいに、にほんにはおおくのはんがありました』って。」

「はんがあったから、ちほうごとにりょうりもことばもちがうの。はんしゅのこのみがいまものこってることもあるのよ。」

「はんしゅ……しろにいただいみょうのことですね。」

「おしごとでよくみるじもおしえるね。たいしかんのおしらせの『ほうじん』、りょこうのほうりつの『じゅんしゅ』。れきしのはなしなら『ざいばつ』も。」

「ぜんぶカードにします。」

ヒネさんはせつめいのさいしょのぶんをかいてみました。「きょうとはせんねんのみやこでした。フエはグエンちょうのみやこでした。」

「いいかきだし。みじかくてわかりやすいね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo chị Kimura, vì sao mỗi vùng ở Nhật có món ăn và giọng nói riêng?

Câu 2 / 2

Câu mở đầu Hine viết nói gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Thời Edo, Nhật Bản có rất nhiều phiên (lãnh địa).

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauChiến tranh, quân đội — 征 艦 砲 銃 剣 刃 盾 矛 陣Chủ nhật, Hine và Tanaka đi xem triển lãm vũ khí, áo giáp ở Ueno.

和わを以もって貴とうとしとなす

Lấy hoà làm quý.

Câu mở đầu Hiến pháp 17 điều của Thái tử Shōtoku (năm 604) — viết đủ 和を以て貴しとなす.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:席をお譲りください
nhãn dán cạnh ghế ưu tiên trên tàu: xin nhường ghế