Tập 66· Chuyện của Hine· Thứ Tư 16/10, 9 giờ tối · phòng 202· 24 phút

Bắt giữ, giam, tha

Bốn chữ có 扌 (tay): 拘 giữ chặt, 拷 tra khảo, 摘 hái — chỉ ra, 措 sắp đặt — biện pháp. 逮 có 辶: đuổi theo mà bắt. 獄 là hai con chó canh hai bên: nhà tù. 赦 tha tội, 劾 vạch tội. 弾 có 弓 (cung): viên đạn, bật nảy.

Chín giờ tối thứ Tư, phòng 202; trời quang, khoảng 17 độ. Ngày mai Hine trình bày đề xuất "Hai cố đô" trước trưởng nhóm Hayashi; cô tập nói trước gương, nhớ lại những chỗ anh Hayashi đã chỉ ra hồi họp phòng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 逮 (đãi, bắt giữ) · 拘 (câu, câu lưu, câu nệ) · 獄 (ngục, nhà tù) · 拷 (khảo, tra tấn) · 赦 (xá, tha tội) · 劾 (hặc, tố cáo (quan chức)) · 弾 (đàn, viên đạn, đàn hặc) · 摘 (trích, hái, chỉ ra) · 措 (thố, xử trí, biện pháp)
  • Đọc được: 逮捕 (たいほ, bắt giữ) · 拘束 (こうそく, ràng buộc, giam giữ) · 地獄 (じごく, địa ngục) · 拷問 (ごうもん, tra tấn) · 赦免 (しゃめん, ân xá) · 弾劾 (だんがい, đàn hặc, luận tội) · 弾力 (だんりょく, tính co giãn, linh hoạt) · 指摘 (してき, chỉ ra) · 措置 (そち, biện pháp xử lý)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đãi

bắt giữ

隶 tay nắm đuôi thú (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 逮 bắt giữ

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

隶 (bàn tay nắm đuôi con thú) trên lưng 辶 (bước đi) — đuổi theo cho kịp rồi tóm lấy: bắt giữ.

Cầu Hán Việt

"Đãi bộ" (逮捕, bắt giữ) — tiếng Việt ít dùng; nhớ qua cặp 逮 + 捕 (bộ = bắt).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Số nét
11

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 逮捕 (たいほ) = bắt giữ (cảnh sát bắt). 逮 và 捕 cùng nghĩa "bắt" nên hay đi đôi.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • スリがたいほされたというニュースをみました。

    Tôi đã xem tin một tên móc túi bị bắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 逮 nghĩa là gì?

Câu

câu lưu, câu nệ

扌 tay + 句 câu, nét móc (phần chỉ âm コウ) = 拘 câu lưu, câu nệ

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 句 (câu, có nét móc) bên phải — tay móc lại, giữ chặt không cho đi: giam giữ; giữ khư khư một ý: câu nệ.

Cầu Hán Việt

"Câu lưu" (拘留), "câu thúc" (拘束), "câu nệ" (拘泥) — đúng chữ 拘.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
8

Lưu ý: 拘束 (こうそく) = ràng buộc, giữ (người) lại. 拘る (こだわる) = câu nệ; chăm chút, kén chọn — cách đọc ngoài bảng chữ thường dùng, hay viết kana こだわる.

Câu ví dụ

  • かいぎでながいじかんこうそくされました。

    Tôi bị giữ lại trong cuộc họp suốt một thời gian dài.

  • ちちはコーヒーのあじにこだわっています。

    Bố tôi rất kén vị cà phê.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 拘 nghĩa là gì?

Ngục

nhà tù

犭 con chó + 言 lời + 犬 con chó = 獄 nhà tù

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con chó) bên trái, 犬 (con chó) bên phải, 言 (lời) ở giữa — hai con chó canh hai bên kẻ cãi lời: nhà tù.

Cầu Hán Việt

"Địa ngục" (地獄), "ngục tù", "vượt ngục" (脱獄) — đúng chữ 獄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴク
Số nét
14

Lưu ý: 地獄 (じごく) = địa ngục; nghĩa bóng: cảnh khổ (満員電車は地獄). 獄中 (ごくちゅう) = trong tù.

Câu ví dụ

  • あさのまんいんでんしゃはじごくです。

    Tàu điện chật cứng buổi sáng đúng là địa ngục.

  • かれはごくちゅうでほんをかきました。

    Ông ấy đã viết sách khi ở trong tù.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 獄 nghĩa là gì?

Khảo

tra tấn · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 考 tra hỏi (phần chỉ âm) = 拷 tra tấn · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 考 (suy xét, tra hỏi) bên phải — dùng tay đánh để tra hỏi: tra khảo.

Cầu Hán Việt

"Tra khảo", "khảo vấn" (拷問, tra tấn) — đúng chữ 拷.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴウ
Số nét
9

Lưu ý: Chỉ gặp trong 拷問 (ごうもん) — đọc ゴウ, không phải こう như 考.

Câu ví dụ

  • ごうもんはこくさいほうできんしされています。

    Tra tấn bị luật quốc tế cấm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拷 là gì?

Xá

tha tội · chỉ cần nhận mặt

赤 đỏ (phần chỉ âm) + 攵 tay cầm gậy = 赦 tha tội · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

赤 (xích, màu đỏ)

Cách nhớ

赤 (đỏ — mặt đỏ vì xấu hổ) bên trái, 攵 (tay cầm gậy) bên phải — người cầm gậy hạ gậy xuống, tha cho kẻ đã đỏ mặt nhận lỗi: tha tội.

Cầu Hán Việt

"Ân xá" (恩赦), "đại xá", "xá tội" — đúng chữ 赦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Số nét
11

Lưu ý: 赦免 (しゃめん) = ân xá. 容赦 (ようしゃ) = nương tay, tha thứ; 容赦なく = không nương tay. 免 trong 赦免 vừa học ở bài "Tổ chức, nhân sự".

Câu ví dụ

  • むかし、くにのいわいのひにざいにんがしゃめんされました。

    Ngày xưa, vào ngày lễ mừng của đất nước, tội nhân được ân xá.

  • なつのひざしがようしゃなくてりつけます。

    Nắng hè chiếu xuống không chút nương tay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 赦 nghĩa là gì?

Hặc

tố cáo (quan chức) · chỉ cần nhận mặt

亥 phần chỉ âm ガイ + 力 sức = 劾 tố cáo (quan chức) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

亥 (cùng phần với 該) bên trái, 力 (sức) bên phải — dốc sức vạch tội người có chức quyền: đàn hặc.

Cầu Hán Việt

"Đàn hặc" (弾劾, luận tội quan chức) — đúng chữ 劾.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Số nét
8

Lưu ý: Chỉ gặp trong 弾劾 (だんがい) = luận tội (tổng thống, thẩm phán). Cùng phần 亥 và âm ガイ với 該 (bài "Công ty, giấy tờ") — 該 có 言, 劾 có 力.

Câu ví dụ

  • だいとうりょうのだんがいがぎかいではなしあわれています。

    Quốc hội đang bàn việc luận tội tổng thống.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 劾 nghĩa là gì?

Đàn

viên đạn, đàn hặc

弓 cây cung + 単 từng cái (phần chỉ âm) = 弾 viên đạn, đàn hặc

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

弓 (cây cung) bên trái, 単 (đơn, từng cái) bên phải — dây cung bật ra bắn từng viên một: viên đạn; dây bật nảy lên: nảy, gảy đàn.

Cầu Hán Việt

"Đàn hồi" (弾力), "đạn dược" (弾薬), "đàn hặc" (弾劾) — đúng chữ 弾.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダン
Kun
ひ(く)・はず(む)・たま
Số nét
12

Lưu ý: 弾く (ひく) = chơi đàn (piano, ghi-ta). 弾む (はずむ) = nảy; (câu chuyện) rôm rả. 弾 (たま) = viên đạn. 弾力 (だんりょく) = độ đàn hồi; 弾力的 (だんりょくてき) = linh hoạt. 爆弾 (ばくだん) = bom.

Câu ví dụ

  • よていはだんりょくてきにかんがえましょう。

    Hãy tính lịch trình theo hướng linh hoạt.

  • こうじのげんばで、ふるいばくだんがみつかりました。

    Ở công trường đã tìm thấy một quả bom cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 弾 nghĩa là gì?

Trích

hái, chỉ ra

扌 tay + 啇 phần chỉ âm テキ = 摘 hái, chỉ ra

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, bên phải là phần chung với 適 (thích hợp) — tay ngắt đúng chỗ: hái; ngón tay chỉ đúng chỗ sai: chỉ ra.

Cầu Hán Việt

"Trích dẫn", "trích yếu" (摘要, tóm tắt), "trích lục" — đúng chữ 摘.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テキ
Kun
つ(む)
Số nét
14

Lưu ý: 指摘 (してき) = chỉ ra (lỗi, vấn đề). 摘む (つむ) = hái (chè, hoa). Cùng phần phải và âm テキ với 適, 敵 — 摘 có 扌.

Câu ví dụ

  • けいかくのよわいてんをしてきされました。

    Tôi bị chỉ ra những điểm yếu của kế hoạch.

  • はるに、やまでおちゃのはをつみました。

    Mùa xuân, tôi đã hái lá chè trên núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 摘 nghĩa là gì?

Thố

xử trí, biện pháp

扌 tay + 昔 ngày xưa (phần chỉ âm) = 措 xử trí, biện pháp

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 昔 (ngày xưa) bên phải — tay sắp đặt mọi thứ trở lại như xưa: xử trí, biện pháp.

Cầu Hán Việt

"Thố trí" (措置, biện pháp), "cử thố" (挙措, cử chỉ) — tiếng Việt ít dùng; nhớ qua 措置.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Số nét
11

Lưu ý: 措置 (そち) = biện pháp xử lý: 措置をとる (áp dụng biện pháp). Khác 借 (mượn) — 借 có bộ người, 措 có bộ tay.

Câu ví dụ

  • しはじこをふせぐためのそちをとりました。

    Thành phố đã áp dụng biện pháp phòng tai nạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 措 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たいほtaihoHán Việt Đãi Bộbắt giữ
Ví dụ

Tôi đã xem tin một tên móc túi bị bắt.

こうそくkousokuHán Việt Câu Thúcràng buộc, giam giữ
Ví dụ

Tôi bị giữ lại trong cuộc họp suốt một thời gian dài.

こだわるkodawaruHán Việt Câucâu nệ, khăng khăng
じごくjigokuHán Việt Địa Ngụcđịa ngục
Ví dụ

Tàu điện chật cứng buổi sáng đúng là địa ngục.

ごくちゅうgokuchuuHán Việt Ngục Trungtrong tù
Ví dụ

Ông ấy đã viết sách khi ở trong tù.

ごうもんgoumonHán Việt Khảo Vấntra tấn
Ví dụ

Tra tấn bị luật quốc tế cấm.

しゃめんshamenHán Việt Xá Miễnân xá
Ví dụ

Ngày xưa, vào ngày lễ mừng của đất nước, tội nhân được ân xá.

ようしゃyoushaHán Việt Dung Xánương tay, tha thứ
Ví dụ

Nắng hè chiếu xuống không chút nương tay.

だんがいdangaiHán Việt Đàn Hặcđàn hặc, luận tội
Ví dụ

Quốc hội đang bàn việc luận tội tổng thống.

だんりょくdanryokuHán Việt Đàn Lựcđộ đàn hồi
だんりょくてきdanryokutekiHán Việt Đàn Lực Đíchlinh hoạt
Ví dụ

Hãy tính lịch trình theo hướng linh hoạt.

ばくだんbakudanHán Việt Bạo Đànbom
Ví dụ

Ở công trường đã tìm thấy một quả bom cũ.

ひくhikuHán Việt Đànchơi (đàn)
してきshitekiHán Việt Chỉ Tríchchỉ ra (lỗi, điểm cần sửa)
Ví dụ

Tôi bị chỉ ra những điểm yếu của kế hoạch.

つむtsumuHán Việt Tríchhái
そちsochiHán Việt Thố Tríbiện pháp xử lý
Ví dụ

Thành phố đã áp dụng biện pháp phòng tai nạn.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 頑張ってがんばって

    cố lên (chữ 頑 chưa học ở khoá này; tin nhắn của Tanaka trong truyện)

Nhắc lạiChữ 捕 trong 逮捕Dạy chính ở: Kanji N3 bài 27

捕 (bộ, bắt) đã học ở Kanji N3: 捕つかまえる (bắt). 逮捕 (たいほ) = bắt giữ — hai chữ cùng nghĩa "bắt".

Nhắc lạiChữ 容 trong 容赦Dạy chính ở: Kanji N3 bài 42

容 (dung, chứa) đã học ở Kanji N3: 内容ないよう (nội dung). 容赦 (ようしゃ) = nương tay, tha thứ.

Nhắc lạiChữ 爆 trong 爆弾Dạy chính ở: Kanji N2 bài 34

爆 (bạo, nổ) đã học ở Kanji N2: 爆発ばくはつ (vụ nổ). 爆弾 (ばくだん) = bom.

Nhắc lạiChữ 免 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 63

免 (miễn) học ở bài "Tổ chức, nhân sự": 免許めんきょ (giấy phép). 赦免 (しゃめん) = ân xá.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:地獄めぐり
    biển chỉ đường ở Beppu (Ōita): tuyến xem các suối nước sôi
  • màn hình điện tử:窃盗の疑いで男を逮捕
    dòng tít bản tin trên ti vi: bắt một người đàn ông vì nghi trộm cắp

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 66Chuyện của Hine

Tập nói trước gương

Chín giờ tối thứ Tư, phòng 202; trời quang, khoảng 17 độ. Ngày mai Hine trình bày đề xuất "Hai cố đô" trước trưởng nhóm Hayashi; cô tập nói trước gương, nhớ lại những chỗ anh Hayashi đã chỉ ra hồi họp phòng.

すいようびのよる。あした、ヒネさんははやしかちょうのまえで「ふたつのこと」のはっぴょうをします。

かがみのまえでれんしゅうしながら、かいぎでかちょうにいわれたことをおもいだしました。きょうとのにっていがきつすぎて、おとしよりのおきゃくさまがやすむじかんがない、ということです。

「けいかくのよわいてんをしてきされました。……うん、でも、もうなおした。」

ヒネさんはにっていをだんりょくてきにして、まいにちはんにちのじゆうじかんをつくりました。

「よていはだんりょくてきにかんがえます。おきゃくさまのからだにあわせて。」

テレビのおとがちいさくきこえます。しんじゅくえきでスリがつかまったというニュースです。

アナウンサーがいいました。「けいさつははんにんをたいほしました。」

「たいとほ、どっちも『つかまえる』だ。カードにならべてかいておこう。」

スマホがなりました。たなかさんからのメッセージです。「あした、」。

ヒネさんはおやゆびのスタンプをひとつかえして、またかがみのまえにたちました。

「よし、もういっかい。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Anh Hayashi đã chỉ ra điểm yếu nào của kế hoạch?

Câu 2 / 2

Hine sửa lịch trình thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhà nước, phe phái — 邦 藩 閥 覇 擁 譲 施 遵 准đề xuất được duyệt, chị Kimura dẫn Hine vào phòng tài liệu.

罪つみを憎にくんで人ひとを憎にくまず

Ghét tội chứ không ghét người.

Tục ngữ — viết đủ 罪を憎んで人を憎まず.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:地獄めぐり
biển chỉ đường ở Beppu (Ōita): tuyến xem các suối nước sôi