Bành
phình ra
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
肉 (nhục, thịt)
Cách nhớ
月 (thịt) bên trái, giữa là cái trống 壴, bên phải ba nét 彡 như hơi toả ra — cái bụng căng tròn như mặt trống, hơi phồng lên: phình ra.
Cầu Hán Việt
"Bành trướng" (膨張 — phình ra, mở rộng) — đúng chữ 膨.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 膨らむ (ふくらむ) = phồng lên (bóng bay, bánh mì, ước mơ): 夢が膨らむ. 膨れる (ふくれる) cũng là phồng, còn có nghĩa "phụng phịu". 膨大 (ぼうだい) = khổng lồ (số lượng, tài liệu): 膨大な資料.
