Tập 88· Chuyện của Hine· Thứ Ba 3/12, 2 giờ chiều · Kyoto, tuyến xe buýt đến chùa Kiyomizu· 24 phút

Tăng, giảm, hết

Chữ về nhiều lên, ít đi, hết sạch: 膨 có 月 (thịt) — phình ra; 殖 có 歹 — sinh sôi; 尽, 乏 là hết, thiếu; 剰 thừa ra; 充 làm đầy. Hai chữ có 氵 (nước): 渋 chát, kẹt xe; 滑 trơn trượt.

Hai giờ chiều thứ Ba, Kyoto, trên tuyến xe buýt đến chùa Kiyomizu; nắng đẹp, khoảng 12 độ, lá đỏ đang đẹp nhất. Hine và chị Kimura đi Shinkansen sang khảo sát một ngày cho tour tháng Ba.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 膨 (bành, phình ra) · 耗 (hao, hao mòn) · 尽 (tận, hết, tận lực) · 乏 (phạp, thiếu thốn) · 剰 (thặng, dư thừa) · 殖 (thực, sinh sôi) · 充 (sung, làm đầy) · 渋 (sáp, chát, kẹt (xe)) · 滑 (hoạt, trơn, trượt)
  • Đọc được: 膨らむ (ふくらむ, phồng lên) · 消耗 (しょうもう, hao mòn, tiêu hao) · 尽きる (つきる, cạn kiệt) · 乏しい (とぼしい, thiếu thốn) · 余剰 (よじょう, dư thừa) · 増殖 (ぞうしょく, sinh sôi) · 充実 (じゅうじつ, đầy đủ, phong phú) · 渋滞 (じゅうたい, tắc đường) · 滑る (すべる, trượt)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bành

phình ra

月 thịt, cơ thể + 壴 cái trống (phần chỉ âm) + 彡 hơi toả ra = 膨 phình ra

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thịt) bên trái, giữa là cái trống 壴, bên phải ba nét 彡 như hơi toả ra — cái bụng căng tròn như mặt trống, hơi phồng lên: phình ra.

Cầu Hán Việt

"Bành trướng" (膨張 — phình ra, mở rộng) — đúng chữ 膨.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
ふく(らむ)・ふく(れる)
Số nét
16

Lưu ý: 膨らむ (ふくらむ) = phồng lên (bóng bay, bánh mì, ước mơ): 夢が膨らむ. 膨れる (ふくれる) cũng là phồng, còn có nghĩa "phụng phịu". 膨大 (ぼうだい) = khổng lồ (số lượng, tài liệu): 膨大な資料.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • あたらしいしごとをまえに、ゆめがふくらみます。

    Đứng trước công việc mới, ước mơ cứ lớn dần lên.

  • いっしゅうかんでぼうだいなしりょうをよみました。

    Trong một tuần tôi đã đọc một khối tài liệu khổng lồ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 膨 nghĩa là gì?

Hao

hao mòn

耒 cái cày + 毛 lông (phần chỉ âm) = 耗 hao mòn

Bộ thủ

耒 (lỗi, cái cày)

Cách nhớ

耒 (cái cày) bên trái, 毛 (lông) bên phải — cày mãi, lưỡi cày mòn đi như sợi lông: hao mòn.

Cầu Hán Việt

"Hao mòn", "tiêu hao" (消耗), "hao phí" — đúng chữ 耗.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
10

Lưu ý: 消耗 (しょうもう) = tiêu hao, kiệt sức: 体力を消耗する. Âm gốc là コウ (しょうこう), nhưng cách đọc しょうもう đã thành thông dụng — đọc しょうもう. 消耗品 (しょうもうひん) = đồ tiêu hao (giấy, mực…). Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • ながいかいぎで、たいりょくをしょうもうしました。

    Cuộc họp dài làm tôi tiêu hao hết sức.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 耗 là gì?

Tận

hết, tận lực

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (cái mái che) ở trên, dưới là hai chấm như hai giọt cuối cùng rơi xuống — giọt cuối đã rơi hết: cạn kiệt, hết sạch.

Cầu Hán Việt

"Tận lực" (尽力), "tận tâm", "vô tận" (無尽) — đúng chữ 尽 (dạng gọn của chữ phồn thể).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン
Kun
つ(くす)・つ(きる)・つ(かす)
Số nét
6

Lưu ý: 尽きる (つきる) = cạn, hết (tự hết): 力が尽きる. 尽くす (つくす) = dốc hết (mình làm): 全力を尽くす (dốc toàn lực). 尽力 (じんりょく) = dốc sức giúp: ご尽力に感謝します. 尽かす chỉ gặp trong 愛想を尽かす (chán ngấy, cạn tình).

Câu ví dụ

  • たいりょくがつきて、うごけなくなりました。

    Thể lực cạn kiệt nên tôi không cử động nổi nữa.

  • みなさまのごじんりょくにかんしゃいたします。

    Xin cảm ơn sự giúp sức tận tình của mọi người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 尽 là gì?

Phạp

thiếu thốn

Bộ thủ

丿 (phiệt, nét phẩy)

Cách nhớ

Chỉ có bốn nét: một nét phẩy, một nét ngang, rồi một nét gấp khúc kéo dài — cái kệ chỉ còn mỗi một tầng trống trơn: thiếu thốn.

Cầu Hán Việt

"Bần phạp" (貧乏 — nghèo túng), "khuyết phạp" (thiếu hụt) — đúng chữ 乏.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
とぼ(しい)
Số nét
4

Lưu ý: 乏しい (とぼしい) = thiếu, nghèo nàn (kinh nghiệm, tài nguyên): 経験が乏しい. 貧乏 (びんぼう) = nghèo — âm ボウ đọc thành ぼう. Đừng nhầm 乏 với 之 (chi) hay 芝 (cỏ).

Câu ví dụ

  • わたしはまだしごとのけいけんがとぼしいです。

    Tôi vẫn còn ít kinh nghiệm làm việc.

  • がくせいのころはびんぼうでしたが、たのしかったです。

    Thời sinh viên tôi nghèo, nhưng vui.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 乏 là gì?

Thặng

dư thừa

乗 chồng lên (phần chỉ âm ジョウ) + 刂 con dao = 剰 dư thừa

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

乗 (cưỡi, chồng lên) bên trái, 刂 (con dao) bên phải — đồ chồng lên quá nhiều, phải lấy dao cắt bớt phần thừa: dư thừa.

Cầu Hán Việt

"Thặng dư" (剰余), "dư thặng" (余剰) — đúng chữ 剰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Số nét
11

Lưu ý: 余剰 (よじょう) = phần dư ra (hàng, tiền, nhân lực). 過剰 (かじょう) = quá mức: 過剰包装 (gói quá nhiều lớp). 剰余金 (じょうよきん) = tiền thặng dư (sổ sách công ty). Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • みせはよじょうのしょくひんをきふしました。

    Cửa hàng đã đem thực phẩm dư ra đi quyên góp.

  • かじょうなほうそうをへらしましょう。

    Hãy bớt việc gói bọc quá mức.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 剰 nghĩa là gì?

Thực

sinh sôi

歹 xương tàn + 直 thẳng (phần chỉ âm) = 殖 sinh sôi

Bộ thủ

歹 (đãi, xương tàn)

Cách nhớ

歹 (xương tàn) bên trái, 直 (thẳng) bên phải — từ chỗ cây cũ mục, mầm mới mọc thẳng lên: sinh sôi.

Cầu Hán Việt

"Sinh thực" (生殖 — sinh sản), "phồn thực" (繁殖), "thực dân" (殖民) — đúng chữ 殖; khác "thực" (食) là ăn, "thực" (植) là trồng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク
Kun
ふ(える)・ふ(やす)
Số nét
12

Lưu ý: 増殖 (ぞうしょく) = sinh sôi, tăng lên (vi khuẩn, tế bào). 繁殖 (はんしょく) = sinh sản (động vật). 殖える (ふえる) chỉ dùng cho tài sản, sinh vật sinh sôi; nói chung "tăng" vẫn viết 増える. 殖 và 植 cùng âm ショク, khác bộ: 歹 và 木.

Câu ví dụ

  • なつはだいどころでちいさなむしがぞうしょくしやすいです。

    Mùa hè côn trùng nhỏ dễ sinh sôi trong bếp.

  • このとりははるにはんしょくします。

    Loài chim này sinh sản vào mùa xuân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 殖 nghĩa là gì?

Sung

làm đầy

亠 cái nắp + 厶 đứa trẻ cuộn mình + 儿 đôi chân = 充 làm đầy

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

亠 (cái nắp) trên 厶 (đứa trẻ cuộn mình), dưới là 儿 (đôi chân) — đứa trẻ lớn lên, đầy đặn, đứng vững trên hai chân: đầy, sung mãn.

Cầu Hán Việt

"Sung túc" (充足), "bổ sung" (補充), "sung mãn" (充満) — đúng chữ 充.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
あ(てる)
Số nét
6

Lưu ý: 充実 (じゅうじつ) = đầy đủ, phong phú (ngày tháng, nội dung): 充実した毎日. 充電 (じゅうでん) = sạc pin. 充てる (あてる) = dành (tiền, thời gian) cho việc gì: 休日を勉強に充てる.

Câu ví dụ

  • ことしはほんとうにじゅうじつしたいちねんでした。

    Năm nay thật là một năm trọn vẹn.

  • でかけるまえに、でんわをじゅうでんしてください。

    Trước khi ra ngoài, hãy sạc điện thoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 充 là gì?

Sáp

chát, kẹt (xe)

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 止 (dừng) ở trên với mấy nét nhỏ ở dưới — dòng nước bị chặn, dừng lại không chảy: tắc, kẹt; nước đọng lâu thành vị chát.

Cầu Hán Việt

"Sáp" (vị chát, rít), "gian sáp" (khó khăn, trúc trắc) — đúng chữ 渋 (dạng gọn của chữ phồn thể).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
しぶ(い)・しぶ(る)
Số nét
11

Lưu ý: 渋滞 (じゅうたい) = tắc đường — âm On ジュウ, không đọc しぶ. 渋い (しぶい) = chát (trà, hồng xanh); còn có nghĩa "trầm, lịch lãm, có gu": 渋い色. 渋る (しぶる) = chần chừ, không muốn.

Câu ví dụ

  • きょうとはかんこうきゃくがおおく、みちがじゅうたいしていました。

    Kyoto đông khách du lịch nên đường bị tắc.

  • このおちゃはすこししぶいですね。

    Trà này hơi chát nhỉ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 渋 là gì?

Hoạt

trơn, trượt

氵 nước + 骨 xương (phần chỉ âm) = 滑 trơn, trượt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 骨 (xương) bên phải — khớp xương có nước bôi trơn, cử động trơn tru: trơn, trượt.

Cầu Hán Việt

"Hoạt kê" (滑稽 — khôi hài), "giảo hoạt" (gian xảo, trơn tuột) — đúng chữ 滑; khác "hoạt" (活) trong "hoạt động".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Kun
すべ(る)・なめ(らか)
Số nét
13

Lưu ý: 滑る (すべる) = trượt (chân, trượt tuyết): 雪道で滑る. Học sinh Nhật còn nói 試験に滑る (thi trượt). 滑らか (なめらか) = trơn tru, mượt mà. 円滑 (えんかつ) = suôn sẻ. 滑走路 (かっそうろ) = đường băng sân bay.

Câu ví dụ

  • あめのひはみちがすべりやすいです。

    Ngày mưa đường dễ trơn trượt.

  • かのじょはなめらかなにほんごではなします。

    Cô ấy nói tiếng Nhật trôi chảy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 滑 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふくらむfukuramuHán Việt Bànhphồng lên
ぼうだいboudaiHán Việt Bành Đạikhổng lồ
Ví dụ

Trong một tuần tôi đã đọc một khối tài liệu khổng lồ.

しょうもうshoumouHán Việt Tiêu Haohao mòn, tiêu hao
Ví dụ

Cuộc họp dài làm tôi tiêu hao hết sức.

つきるtsukiruHán Việt Tậncạn hết
じんりょくjinryokuHán Việt Tận Lựctận lực giúp đỡ
Ví dụ

Xin cảm ơn sự giúp sức tận tình của mọi người.

とぼしいtoboshiiHán Việt Phạpthiếu, nghèo nàn
Ví dụ

Tôi vẫn còn ít kinh nghiệm làm việc.

びんぼうbinbouHán Việt Bần Phạpnghèo
Ví dụ

Thời sinh viên tôi nghèo, nhưng vui.

よじょうyojouHán Việt Dư Thặngdư thừa
Ví dụ

Cửa hàng đã đem thực phẩm dư ra đi quyên góp.

かじょうkajouHán Việt Quá Thặngquá mức, dư thừa
Ví dụ

Hãy bớt việc gói bọc quá mức.

ぞうしょくzoushokuHán Việt Tăng Thựcsinh sôi
Ví dụ

Mùa hè côn trùng nhỏ dễ sinh sôi trong bếp.

はんしょくhanshokuHán Việt Phồn Thựcsinh sôi, nhân giống
Ví dụ

Loài chim này sinh sản vào mùa xuân.

じゅうじつjuujitsuHán Việt Sung Thựcđầy đủ, phong phú
Ví dụ

Năm nay thật là một năm trọn vẹn.

じゅうでんjuudenHán Việt Sung Điệnsạc (pin)
Ví dụ

Trước khi ra ngoài, hãy sạc điện thoại.

じゅうたいjuutaiHán Việt Sáp Trệtắc đường
Ví dụ

Kyoto đông khách du lịch nên đường bị tắc.

しぶいshibuiHán Việt Sápchát, trầm
Ví dụ

Trà này hơi chát nhỉ.

すべるsuberuHán Việt Hoạttrơn, trượt
Ví dụ

Đường trơn.

なめらかnamerakaHán Việt Hoạtmượt mà
Ví dụ

Cô ấy nói tiếng Nhật trôi chảy.

Nhắc lạiChữ 消 trong 消耗Dạy chính ở: Kanji N3 bài 46

消 (tiêu, tắt, mất đi) đã học ở Kanji N3: 消けす (tắt). 消耗 (しょうもう) = tiêu hao.

Nhắc lạiChữ 貧 trong 貧乏Dạy chính ở: Kanji N3 bài 21

貧 (bần, nghèo) đã học ở Kanji N3: 貧まずしい (nghèo). 貧乏 (びんぼう) = nghèo túng.

Nhắc lạiChữ 余 trong 余剰Dạy chính ở: Kanji N3 bài 10

余 (dư, thừa) đã học ở Kanji N3: 余あまる (thừa ra). 余剰 (よじょう) = phần dư ra.

Nhắc lạiChữ 繁 và 滞 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 64

繁 (phồn, nhiều) và 滞 (trệ, ứ đọng) học ở bài "Kinh tế lên xuống": 繁栄はんえい (phồn vinh), 停滞ていたい (trì trệ). 繁殖 (はんしょく) = sinh sản; 渋滞 (じゅうたい) = tắc đường.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:渋滞 5km
    bảng điện tử trên đường cao tốc: đoạn trước mặt tắc 5 cây số
  • màn hình điện tử:充電中
    dòng hiện trên màn hình điện thoại, máy ảnh: đang sạc
  • biển đường:滑りやすいので注意
    biển ở cầu thang, sàn ướt: trơn, coi chừng ngã

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 88Chuyện của Hine

Lá đỏ và hàng người chờ xe

Hai giờ chiều thứ Ba, Kyoto, trên tuyến xe buýt đến chùa Kiyomizu; nắng đẹp, khoảng 12 độ, lá đỏ đang đẹp nhất. Hine và chị Kimura đi Shinkansen sang khảo sát một ngày cho tour tháng Ba.

ヒネさんときむらさんは、さんがつのツアーのためにしんかんせんできょうとへきました。

こうようのきせつで、かんこうきゃくのかずはぼうだいです。きよみずでらへいくバスは、じかんいじょうじゅうたいしていました。

「まっているだけで、みんなつかれたかおをしていますね。」

「ながくまつと、たいりょくをしょうもうするからね。ツアーはなかみをじゅうじつさせても、おきゃくさまをつかれさせたらだめ。」

さかみちは、さくやのあめでまだぬれていました。まえをあるいていたかんこうきゃくがすべって、ころびそうになりました。

「バスのほんすうがとぼしいと、おなじバスていにひとがどんどんあつまるの。あるくみちもひとつかんがえておこう。」

「バスていのれつが、どんどんふくらんでいます。これでは、つくまえにおきゃくさまのたいりょくがつきてしまいますね。」

きむらさんはノートにかきました。「ひとのすくないあさにいく。よじょうのじかんはきゅうけいに。」

ひるのニュースでみた「しかのはんしょく」、でんちがすくなくなったでんわの「じゅうでんしてください」。そのよる、ヒネさんはまいのカードをかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo chị Kimura, điều gì là "hỏng" với một tour?

Câu 2 / 2

Chị Kimura ghi gì vào sổ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Kyoto đông khách du lịch nên đường bị tắc.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 6 — Bài 77 đến 88ôn lại các chữ về động tác của tay và đi, đến, tìm, tránh.

人事じんじを尽つくして天命てんめいを待まつ

Làm hết sức người rồi chờ mệnh trời (tận nhân lực, tri thiên mệnh).

Thành ngữ có thật (gốc Hán) — viết đủ 人事を尽くして天命を待つ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:渋滞 5km
bảng điện tử trên đường cao tốc: đoạn trước mặt tắc 5 cây số