Chấp
cầm, chấp hành
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
土 (thổ, đất)
Cách nhớ
Bên trái là 幸 (vốn là hình cái cùm tay), bên phải là 丸 (người quỳ, hai tay đưa ra) — người bị nắm chặt tay giữ lại: cầm chặt, chấp.
Cầu Hán Việt
"Cố chấp" (固執), "chấp hành" (執行), "chấp chính" (執政) — đúng chữ 執.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Hai âm On: シツ trong 執筆 (しっぴつ, viết bài, viết sách), 執行 (しっこう, thi hành); シュウ trong 執着 (しゅうちゃく, bám víu), 執念 (しゅうねん, chấp niệm). 執る (とる) = cầm, nắm việc: 指揮を執る (cầm quyền chỉ huy), 筆を執る (cầm bút).
