Tập 87· Chuyện của Hine· Thứ Hai 2/12, 9 giờ sáng · phòng khách đoàn· 24 phút

Làm, giữ, nối

Chữ về làm và giữ: 扶, 摂 có 扌 (tay) — đỡ, thu vào; 継 có 糸 (sợi tơ) — nối tiếp; 践 có 足 (chân) — bước vào làm; 倣 có 亻 (người) — bắt chước người. 執 cầm chặt, 奉 dâng lên, 勘 suy xét, 貫 xuyên suốt.

Chín giờ sáng thứ Hai ở phòng khách đoàn; nhiều mây, khoảng 8 độ. Hôm qua Hine vừa thi N1, sáng nay cô đi làm với đôi mắt còn thiếu ngủ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 執 (chấp, cầm, chấp hành) · 摂 (nhiếp, hấp thu, thay mặt) · 継 (kế, nối tiếp) · 践 (tiễn, thực hiện) · 倣 (phỏng, bắt chước) · 奉 (phụng, dâng, phục vụ) · 扶 (phù, nâng đỡ) · 勘 (khám, suy xét, (勘: trực giác)) · 貫 (quán, xuyên qua, giữ trọn)
  • Đọc được: 執筆 (しっぴつ, viết (văn bản)) · 摂取 (せっしゅ, hấp thu) · 継続 (けいぞく, tiếp tục) · 実践 (じっせん, thực hành) · 倣う (ならう, noi theo) · 奉仕 (ほうし, phục vụ (cộng đồng)) · 扶助 (ふじょ, giúp đỡ) · 勘 (かん, trực giác) · 貫く (つらぬく, xuyên suốt, giữ vững)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chấp

cầm, chấp hành

幸 cái cùm (dáng chữ 幸) + 丸 người quỳ đưa tay (dáng chữ 丸) = 執 cầm, chấp hành

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Bên trái là 幸 (vốn là hình cái cùm tay), bên phải là 丸 (người quỳ, hai tay đưa ra) — người bị nắm chặt tay giữ lại: cầm chặt, chấp.

Cầu Hán Việt

"Cố chấp" (固執), "chấp hành" (執行), "chấp chính" (執政) — đúng chữ 執.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シツ・シュウ
Kun
と(る)
Số nét
11

Lưu ý: Hai âm On: シツ trong 執筆 (しっぴつ, viết bài, viết sách), 執行 (しっこう, thi hành); シュウ trong 執着 (しゅうちゃく, bám víu), 執念 (しゅうねん, chấp niệm). 執る (とる) = cầm, nắm việc: 指揮を執る (cầm quyền chỉ huy), 筆を執る (cầm bút).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • せんせいはいま、あたらしいほんをしっぴつしています。

    Thầy hiện đang viết một cuốn sách mới.

  • かこにしゅうちゃくしないで、まえをむきましょう。

    Đừng bám víu vào quá khứ, hãy nhìn về phía trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 執 nghĩa là gì?

Nhiếp

hấp thu, thay mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, bên phải có 耳 (tai) — tay gom lấy, tai thu vào: thu nhận, hấp thu.

Cầu Hán Việt

"Nhiếp chính" (摂政 — thay vua trông việc nước), "nhiếp ảnh" (摂影 — thu lấy hình) — đúng chữ 摂.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Kun
と(る)
Số nét
13

Lưu ý: 摂取 (せっしゅ) = hấp thu (chất dinh dưỡng): 栄養を摂取する. 摂る (とる) = ăn uống, nạp vào: 食事を摂る — chữ này hay thay bằng 取る hoặc kana とる. 摂氏 (せっし) = độ C (摂氏20度). 摂政 (せっしょう) = nhiếp chính.

Câu ví dụ

  • やさいからえいようをせっしゅしましょう。

    Hãy hấp thu dinh dưỡng từ rau củ.

  • あさごはんはしっかりとってください。

    Hãy ăn sáng cho đầy đủ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 摂 là gì?

Kế

nối tiếp

糸 sợi tơ + 米 những đoạn tơ gom lại (dáng chữ 米 trong khung gấp) = 継 nối tiếp

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, bên phải là 米 nằm trong một khung gấp — những đoạn tơ đứt được gom lại, nối liền: nối tiếp.

Cầu Hán Việt

"Kế tục" (継続), "kế thừa" (継承), "kế mẫu" (継母 — mẹ kế) — đúng chữ 継; khác "kế" (計) trong "kế hoạch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
つ(ぐ)
Số nét
13

Lưu ý: 継続 (けいぞく) = tiếp tục (duy trì việc đang làm): 継続は力なり. 継ぐ (つぐ) = nối nghiệp, kế thừa: 店を継ぐ. 中継 (ちゅうけい) = truyền hình trực tiếp, tiếp sóng: 生中継.

Câu ví dụ

  • まいにちのどりょくをけいぞくします。

    Tôi tiếp tục nỗ lực mỗi ngày.

  • あにはちちのみせをつぎました。

    Anh trai tôi đã nối nghiệp cửa hàng của bố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 継 nghĩa là gì?

Tiễn

thực hiện

足 chân (viết ở bên trái) + 戋 hai ngọn giáo nhỏ (phần chỉ âm セン) = 践 thực hiện

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

足 (chân) bên trái, bên phải là 戋 (hai ngọn giáo nhỏ, phần chỉ âm) — chân bước thẳng lên mà làm, không chỉ nói: thực hiện.

Cầu Hán Việt

"Thực tiễn" (実践) — đúng chữ 践; khác "tiễn" (送) trong "tiễn biệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
13

Lưu ý: 実践 (じっせん) = thực hành, đem ra làm thật — trái với 理論 (lý thuyết). Chữ này gần như chỉ gặp trong 実践. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • けんしゅうでならったことをしごとでじっせんします。

    Tôi đem những gì học ở khoá đào tạo ra làm trong công việc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 践 nghĩa là gì?

Phỏng

bắt chước

亻 người + 放 thả ra (phần chỉ âm ホウ) = 倣 bắt chước

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 放 (thả ra, phần chỉ âm ホウ) — đứng cạnh người khác rồi làm theo y như họ: bắt chước.

Cầu Hán Việt

"Mô phỏng" (模倣), "phỏng theo" — đúng chữ 倣; khác "phỏng" (訪) trong "phỏng vấn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
なら(う)
Số nét
10

Lưu ý: 倣う (ならう) = noi theo, làm theo mẫu: 前例に倣う (theo tiền lệ). Đừng nhầm với 習う (ならう) = học (có thầy dạy). 模倣 (もほう) = sao chép, bắt chước — thường mang ý chê.

Câu ví dụ

  • せんぱいのやりかたにならいました。

    Tôi đã noi theo cách làm của đàn anh.

  • たしゃのしょうひんをそのままもほうしてはいけません。

    Không được sao chép y nguyên sản phẩm của công ty khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 倣 nghĩa là gì?

Phụng

dâng, phục vụ

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

Ba nét ngang chồng nhau như chồng lễ vật, hai nét toả xuống như hai tay, dưới cùng có thêm 丰 — hai tay nâng chồng lễ vật dâng lên: dâng, phụng.

Cầu Hán Việt

"Phụng sự" (奉仕), "phụng dưỡng" (奉養), "cung phụng" — đúng chữ 奉.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ・ブ
Kun
たてまつ(る)
Số nét
8

Lưu ý: 奉仕 (ほうし) = phục vụ không lấy công (cộng đồng): 社会奉仕. 奉納 (ほうのう) = dâng cúng cho đền chùa. Âm ブ chỉ gặp trong 奉行 (ぶぎょう, chức quan thời Edo). 奉る (たてまつる) = dâng lên — văn cổ.

Câu ví dụ

  • しゅうまつはちいきのほうしかつどうにさんかしています。

    Cuối tuần tôi tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng ở khu mình ở.

  • じんじゃにおさけをほうのうしました。

    Chúng tôi đã dâng rượu cho đền thần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 奉 nghĩa là gì?

Phù

nâng đỡ · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 夫 người đàn ông (phần chỉ âm フ) = 扶 nâng đỡ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) đặt cạnh 夫 (người đàn ông, phần chỉ âm フ) — đưa tay đỡ người bên cạnh: nâng đỡ.

Cầu Hán Việt

"Phù trợ" (扶助), "phù hộ" (扶護 — che chở) — đúng chữ 扶; khác "phù" (浮) trong "phù du".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
7

Lưu ý: 扶助 (ふじょ) = trợ giúp (thường là trợ cấp của nhà nước): 生活扶助. 扶養 (ふよう) = nuôi người phụ thuộc — hay gặp trong giấy tờ thuế: 扶養家族 (người phụ thuộc). Chỉ cần nhận mặt khi đọc. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • くにはこまっているひとのせいかつをふじょします。

    Nhà nước trợ giúp đời sống của người gặp khó khăn.

  • かれはりょうしんをふようしています。

    Anh ấy đang nuôi bố mẹ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 扶 là gì?

Khám

suy xét, (勘: trực giác)

甚 rất, quá (phần chỉ âm) + 力 sức = 勘 suy xét, (勘: trực giác)

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

甚 (rất, quá) bên trái, 力 (sức) bên phải — dồn rất nhiều sức vào cân nhắc: suy xét kỹ; xét lâu thành quen thì sinh ra trực giác.

Cầu Hán Việt

"Khám xét", "khám nghiệm" (勘験 — xét nghiệm) — đúng chữ 勘 (âm Hán Việt khám).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
11

Lưu ý: 勘 (かん) một mình = trực giác, linh cảm: 勘がいい (nhạy). 勘定 (かんじょう) = tính tiền: お勘定お願いします (cho tôi tính tiền). 勘違い (かんちがい) = hiểu nhầm. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • かんでこたえたら、あたりました。

    Tôi trả lời theo linh cảm, vậy mà trúng.

  • すみません、おかんじょうをおねがいします。

    Xin lỗi, cho tôi tính tiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 勘 là gì?

Quán

xuyên qua, giữ trọn

毌 dây xuyên qua + 貝 vỏ sò (tiền xưa) = 貫 xuyên qua, giữ trọn

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Phần trên là 毌 (sợi dây xuyên qua hai lỗ), dưới là 貝 (vỏ sò, tiền xưa) — sợi dây xâu xuyên qua các đồng tiền vỏ sò: xuyên suốt.

Cầu Hán Việt

"Nhất quán" (一貫), "quán triệt", "quê quán" (本貫) — đúng chữ 貫; khác "quán" (館) trong "quán ăn, hội quán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
つらぬ(く)
Số nét
11

Lưu ý: 貫く (つらぬく) = xuyên qua; giữ vững đến cùng: 信念を貫く. 貫通 (かんつう) = xuyên thủng (đường hầm, viên đạn). 一貫 (いっかん) = nhất quán.

Câu ví dụ

  • さいごまでじぶんのかんがえをつらぬきます。

    Tôi sẽ giữ vững ý kiến của mình đến cuối cùng.

  • あたらしいトンネルがやまをかんつうしました。

    Đường hầm mới đã xuyên qua ngọn núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 貫 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しっぴつshippitsuHán Việt Chấp Bútviết (văn bản)
Ví dụ

Thầy hiện đang viết một cuốn sách mới.

しゅうちゃくshuuchakuHán Việt Chấp Trướcbám víu, cố chấp (không buông)
Ví dụ

Đừng bám víu vào quá khứ, hãy nhìn về phía trước.

せっしゅsesshuHán Việt Nhiếp Thủhấp thu
Ví dụ

Hãy hấp thu dinh dưỡng từ rau củ.

とるtoruHán Việt Nhiếpdùng (bữa ăn)
けいぞくkeizokuHán Việt Kế Tụctiếp tục, duy trì
Ví dụ

Tôi tiếp tục nỗ lực mỗi ngày.

つぐtsuguHán Việt Kếnối tiếp, kế thừa
じっせんjissenHán Việt Thực Tiễnthực hành
Ví dụ

Tôi đem những gì học ở khoá đào tạo ra làm trong công việc.

ならうnarauHán Việt Phỏngnoi theo
もほうmohouHán Việt Mô Phỏngsao chép, bắt chước
Ví dụ

Không được sao chép y nguyên sản phẩm của công ty khác.

ほうしhoushiHán Việt Phụng Sĩphục vụ (cộng đồng)
Ví dụ

Cuối tuần tôi tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng ở khu mình ở.

ほうのうhounouHán Việt Phụng Nạpdâng cúng (cho đền)
Ví dụ

Chúng tôi đã dâng rượu cho đền thần.

ふじょfujoHán Việt Phù Trợgiúp đỡ
Ví dụ

Nhà nước trợ giúp đời sống của người gặp khó khăn.

ふようfuyouHán Việt Phù Dưỡngcấp dưỡng, nuôi
Ví dụ

Anh ấy đang nuôi bố mẹ.

かんkanHán Việt Khámtrực giác
Ví dụ

Tôi trả lời theo linh cảm, vậy mà trúng.

かんじょうkanjouHán Việt Khám Địnhtính tiền, thanh toán
Ví dụ

Xin lỗi, cho tôi tính tiền.

つらぬくtsuranukuHán Việt Quánxuyên qua; giữ vững đến cùng
かんつうkantsuuHán Việt Quán Thôngxuyên qua
Ví dụ

Đường hầm mới đã xuyên qua ngọn núi.

Nhắc lạiChữ 筆 trong 執筆Dạy chính ở: Kanji N2 bài 31

筆 (bút) đã học ở Kanji N2: 鉛筆えんぴつ (bút chì). 執筆 (しっぴつ) = cầm bút viết bài, viết sách.

Nhắc lạiChữ 取 trong 摂取Dạy chính ở: Kanji N3 bài 44

取 (thủ, lấy) đã học ở Kanji N3: 取とる (lấy). 摂取 (せっしゅ) = hấp thu.

Nhắc lạiChữ 続 trong 継続Dạy chính ở: Kanji N3 bài 35

続 (tục, tiếp) đã học ở Kanji N3: 続つづける (tiếp tục). 継続 (けいぞく) = duy trì, tiếp tục.

Nhắc lạiChữ 模 và 納 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 4 · bài 14

模 (mô, khuôn mẫu) học ở bài "Màu sắc, hình dáng": 模様もよう (hoa văn) → 模倣 (もほう, sao chép). 納 (nạp, nộp) học ở bài "Đẩy, cuộn, cất": 納おさめる (nộp) → 奉納 (ほうのう, dâng cúng).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:お勘定
    bảng nhỏ ở quầy quán ăn: chỗ tính tiền
  • màn hình điện tử:自動継続
    dòng trên màn hình đăng ký dịch vụ: tự động gia hạn
  • nhãn, thẻ ghi chữ:奉納
    chữ khắc trên đèn lồng đá, cổng ở đền thần: vật được dâng cúng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 87Chuyện của Hine

Sáng thứ Hai sau ngày thi

Chín giờ sáng thứ Hai ở phòng khách đoàn; nhiều mây, khoảng 8 độ. Hôm qua Hine vừa thi N1, sáng nay cô đi làm với đôi mắt còn thiếu ngủ.

しけんのつぎのひ、ヒネさんはすこしねむそうなかおでかいしゃにきました。

きむらさんがききました。「きのうのしけん、どうだった?」

「どっかいはかなりたいへんでした。でも、さいごまでじぶんのけいかくをつらぬきました。けっかはまだわかりません。」

はやしかちょうがいいました。「ヒネさん、ツアーのあんないのさいしょのページ、しっぴつをおねがい。」

はやしかちょうはつづけました。「それから、べんきょうのけいぞくは、かいしゃも ちゃんと おうえんするからね。」

きむらさんがきょねんのあんないをみせました。「かたちはこれにならっていいよ。でも、ぶんをそのままもほうしちゃだめ。」

「そうそう、せんげつ、かのみんなでほうしかつどうにいったの。おとしよりのひっこしをふじょするかつどうだよ。」

ひるやすみ、ヒネさんはたべもののきじで「じっせん」と「せっしゅ」をよむれんしゅうをしました。

ヒネさんがわらっていいました。「わたしのかんでは、こんしゅうはもうかんじのふくしゅうはいらないとおもいます。」

へやのみんながわらいました。はやしかちょうだけがいいました。「しゅうまつのふくしゅう、まだのこってるでしょ?」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Anh Hayashi giao Hine việc gì?

Câu 2 / 2

Chị Kimura dặn Hine dùng cuốn sổ tay năm ngoái thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi tiếp tục nỗ lực mỗi ngày.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTăng, giảm, hết — 膨 耗 尽 乏 剰 殖 充 渋 滑chữ về phình ra, hao mòn, cạn kiệt, tắc đường.

一念いちねん岩いわをも通とおす

Một lòng quyết chí thì xuyên được cả đá.

Tục ngữ có thật — viết đủ 一念岩をも通す.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:お勘定
bảng nhỏ ở quầy quán ăn: chỗ tính tiền