Thứ Sáu 6/12, 9 giờ tối · phòng 202 (gọi video với em gái ở Việt Nam)
Ôn 108 chữ của hai chặng
đọc từ ghép, nhận mặt chữ gần giống, viết lại chữ hay dùng
1
Cả bảng
Bấm chữ để nghe lại.
2
Thẻ lật
Đọc thầm, rồi bấm để lật. Mặt sau có một từ chứa chữ đó.
Đã lật 0 / 108
3
Chữ hay nhầm
Người mới học hay đọc lẫn mấy cặp này.
撮サツToát · chụp (ảnh)
最サイTối · nhất
撮 và 最 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
擦サツSát · cọ xát
察サツSát · xem xét
擦 và 察 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
掘クツQuật · đào
彫チョウĐiêu · chạm khắc
掘 và 彫 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
砕サイToái · đập vỡ
粋スイTuý · tinh tuý, sành điệu
砕 và 粋 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
伐バツPhạt · đốn (cây), đánh
代ダイĐại · thay, thời, tiền phải trả; đời (thời đại)
伐 và 代 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
締テイĐế · thắt chặt, ký kết
閉ヘイBế · đóng
締 và 閉 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
繰く(る)Sào · kéo sợi, lặp lại
操ソウThao · điều khiển
繰 và 操 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
繕ゼンThiện · sửa chữa, vá
善ゼンThiện · tốt, thiện
繕 và 善 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
緯イVĩ · sợi ngang, vĩ độ
偉イVĩ · vĩ đại
緯 và 偉 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
架カGiá · giá đỡ, bắc (cầu)
加カGia · thêm
架 và 加 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
貼チョウThiếp · dán
張チョウTrương · căng, kéo
貼 và 張 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
蔽ヘイTế · che đậy · chỉ cần nhận mặt
弊ヘイTệ · tệ hại, tệ (công ty mình)
蔽 và 弊 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
撲ボクPhác · đánh, đập (相撲: sumo)
僕ボクBộc · tôi (nam), người hầu
撲 và 僕 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
跳チョウKhiêu · nhảy
飛ヒPhi · bay
跳 và 飛 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
踊ヨウDũng · nhảy múa
躍ヤクDược · nhảy vọt
踊 và 躍 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
躍ヤクDược · nhảy vọt
曜ヨウDiệu · ngày trong tuần
躍 và 曜 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
叱しか(る)Sất · mắng
比ヒTỷ · so sánh
叱 và 比 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
遭ソウTao · gặp phải
遇グウNgộ · gặp, đối đãi
遭 và 遇 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
遇グウNgộ · gặp, đối đãi
偶グウNgẫu · ngẫu nhiên
遇 và 偶 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
巡ジュンTuần · đi vòng, tuần tra
週シュウChu · tuần
巡 và 週 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
逐チクTrục · đuổi, lần lượt
遂スイToại · làm trọn
Đuổi theo con lợn từng bước là lần lượt từng cái: 逐一; lợn có HAI CHẤM như đã đội mũ về đích là làm trọn: 遂げる.
逝セイThệ · qua đời · chỉ cần nhận mặt
折セツChiết · gập, gãy
逝 và 折 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
逝セイThệ · qua đời · chỉ cần nhận mặt
誓セイThệ · thề
逝 và 誓 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
尋ジンTầm · hỏi, tìm
訪ホウPhỏng · thăm
尋 và 訪 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
狙ソThư · nhắm vào
組ソTổ · nhóm, tổ chức
狙 và 組 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
捉ソクTróc · nắm bắt
促ソクXúc · thúc giục
捉 và 促 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
眺チョウThiếu · ngắm nhìn
跳チョウKhiêu · nhảy
CHÂN bật lên là nhảy: 跳ぶ; MẮT nhìn ra xa là ngắm: 眺める.
眺チョウThiếu · ngắm nhìn
挑チョウKhiêu · khiêu khích, thử sức
眺 và 挑 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
顧コCố · ngoảnh lại, xem xét
雇コCố · thuê (người)
顧 và 雇 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
釣チョウĐiếu · câu cá
約ヤクƯớc · hẹn; khoảng
釣 và 約 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
避ヒTị · tránh
壁ヘキBích · tường
避 và 壁 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
阻ソTrở · ngăn cản
狙ソThư · nhắm vào
阻 và 狙 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
阻ソTrở · ngăn cản
租ソTô · thuế ruộng · chỉ cần nhận mặt
GÒ ĐẤT chắn ngang đường là ngăn cản: 阻む; LÚA nộp cho nhà nước là thuế: 租税.
阻ソTrở · ngăn cản
祖ソTổ · ông bà, tổ tiên
阻 và 祖 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
妨ボウPhương · cản trở
防ボウPhòng · phòng ngừa
Đắp GÒ ĐẤT để chặn lũ là phòng ngừa: 防ぐ; NGƯỜI đứng chắn ngang là cản trở: 妨げる.
遮シャGià · che chắn
庶ショThứ · dân thường
遮 và 庶 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
隔カクCách · ngăn cách
融ユウDung · tan, tài chính
隔 và 融 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
鎖サToả · xích, đóng
鋭エイNhuệ · sắc bén
鎖 và 鋭 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
堅ケンKiên · vững chắc · chỉ cần nhận mặt
賢ケンHiền · hiền tài, khôn
堅 và 賢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
堅ケンKiên · vững chắc · chỉ cần nhận mặt
緊キンKhẩn · căng, gấp
堅 và 緊 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
廃ハイPhế · bỏ đi, phế
発ハツPhát · phát ra, xuất phát
廃 và 発 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
脱ダツThoát · cởi, thoát
説セツThuyết · nói rõ, giải thích
脱 và 説 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
脱ダツThoát · cởi, thoát
税ゼイThuế · thuế
脱 và 税 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
換カンHoán · đổi
喚カンHoán · gọi, hô · chỉ cần nhận mặt
換 và 喚 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
併ヘイTính · gộp lại
並ヘイTịnh · xếp hàng, bình thường
併 và 並 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
択タクTrạch · chọn
沢タクTrạch · đầm, suối nhỏ
択 và 沢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
択タクTrạch · chọn
訳ヤクDịch · dịch; lý do
択 và 訳 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
請セイThỉnh · xin, thỉnh cầu
清セイThanh · trong
請 và 清 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
請セイThỉnh · xin, thỉnh cầu
晴セイTình · trời quang, nắng ráo
請 và 晴 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
諭ユDụ · khuyên răn
喩ユDụ · ví von
Dùng LỜI dạy dỗ người khác là khuyên bảo: 諭す; mở MIỆNG so cái này với cái kia là ví von: 喩える.
諭ユDụ · khuyên răn
輸ユThâu · vận chuyển
諭 và 輸 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
喩ユDụ · ví von
輸ユThâu · vận chuyển
喩 và 輸 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
謎メイMê · câu đố, bí ẩn
迷メイMê · lạc, phân vân
謎 và 迷 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
執シツChấp · cầm, chấp hành
熱ネツNhiệt · nóng, sốt
執 và 熱 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
執シツChấp · cầm, chấp hành
勢セイThế · thế, khí thế
執 và 勢 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
継ケイKế · nối tiếp
断ダンĐoạn · cắt, phán đoán
継 và 断 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
継ケイKế · nối tiếp
続ゾクTục · tiếp tục
継 và 続 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
践センTiễn · thực hiện
銭センTiền · tiền xu
践 và 銭 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
践センTiễn · thực hiện
残ザンTàn · còn lại
践 và 残 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
倣ホウPhỏng · bắt chước
放ホウPhóng · thả
倣 và 放 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
奉ホウPhụng · dâng, phục vụ
奏ソウTấu · tấu (nhạc)
奉 và 奏 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
貫カンQuán · xuyên qua, giữ trọn
慣カンQuán · quen
貫 và 慣 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
貫カンQuán · xuyên qua, giữ trọn
買バイMãi · mua
貫 và 買 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
耗コウHao · hao mòn
毛モウMao · lông, tóc
耗 và 毛 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
耗コウHao · hao mòn
耕コウCanh · cày cấy
耗 và 耕 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
乏ボウPhạp · thiếu thốn
芝しばChi · cỏ (sân cỏ)
乏 và 芝 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
剰ジョウThặng · dư thừa
乗ジョウThừa · lên xe
剰 và 乗 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
殖ショクThực · sinh sôi
植ショクThực · trồng
殖 và 植 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
充ジュウSung · làm đầy
育イクDục · nuôi dạy
充 và 育 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
充ジュウSung · làm đầy
流リュウLưu · chảy
充 và 流 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
渋ジュウSáp · chát, kẹt (xe)
歩ホBộ · đi bộ
渋 và 歩 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
滑カツHoạt · trơn, trượt
骨コツCốt · xương
滑 và 骨 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
滑カツHoạt · trơn, trượt
活カツHoạt · sống, hoạt động
滑 và 活 dễ nhầm — nhìn kỹ hình chữ trước khi đọc.
4
Ghép cặp
Bấm một chữ rồi bấm âm Hán Việt của nó.
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 1 / 2
Nối chữ với âm Hán Việt.
Câu 2 / 2
5
Truyện ôn
Truyện gom chữ của cả bài ôn — đọc lại cho quen mặt chữ.
Ôn tập 6·Chuyện của Hine
Mắt ngắm, chân nhảy
Chín giờ tối thứ Sáu, phòng 202; trời trong, khoảng 6 độ. Em gái của Hine gọi video từ Việt Nam; Hine chiếu 108 thẻ chặng 11–12 lên màn hình, em đọc chữ, chị nói nghĩa.
金曜日の夜、ベトナムにいる妹からビデオ電話がかかってきました。
Tối thứ Sáu, em gái ở Việt Nam gọi video sang.
ヒネさんは百八枚のカードを一枚ずつ画面に見せました。妹が字を読んで、ヒネさんが意味を言います。
Hine giơ từng thẻ trong 108 thẻ lên màn hình. Em gái đọc chữ, Hine nói nghĩa.
「これは……とぶ!縄跳びの『とぶ』でしょ?」
"Chữ này là… nhảy! Chữ 'nhảy' trong nhảy dây phải không?"
「ちがうよ、それは『眺める』。よく見て。右は同じだけど、左が目でしょ?」
"Sai rồi, đó là 'ngắm'. Nhìn kỹ đi. Bên phải giống nhau, nhưng bên trái là con mắt mà?"
二人は大きな声で笑いました。ヒネさんは右の同じ部分を指でさしました。
Hai chị em cười to. Hine lấy ngón tay chỉ vào phần giống nhau bên phải.
「目があるから眺める、足があるから跳ぶ。それだけ覚えればいいの。」
"Có mắt thì là ngắm, có chân thì là nhảy. Chỉ cần nhớ vậy thôi."
裏には、例文も一つ書いてあります。「窓から山を眺めて、縄を跳びました。」
Mặt sau còn có một câu ví dụ: "Tôi ngắm núi từ cửa sổ rồi nhảy dây."
「でも、N1の試験はもう終わったよね。今も勉強してるの?」
"Nhưng kỳ thi N1 xong rồi mà. Giờ chị vẫn học à?"
「三月のツアーで、フエと京都の資料を読むからね。それに、今月の終わりには、あなたが来るでしょ?」
"Tháng Ba có tour, chị phải đọc tài liệu về Huế với Kyoto mà. Với lại cuối tháng này em sang chơi còn gì?"
「じゃあ、わたしも自分のカードを作って持っていくね。」
"Thế em cũng làm thẻ chữ của riêng em rồi mang sang nhé."
最後は、二人で点数をつけるゲームです。逐と遂、阻と租のカードが画面に並びました。
Cuối cùng là trò chơi hai chị em cùng chấm điểm. Thẻ 逐 và 遂, 阻 và 租 xếp cạnh nhau trên màn hình.
「点が二つあるほうが『とげる』、山の形のほうが『はばむ』!」
"Chữ có hai chấm là 'hoàn thành', chữ có hình gò núi là 'ngăn cản'!"
Trên thẻ của Hine có câu cô tự viết. Em gái đọc rồi lại cười: "Tôi biết ví von cảm xúc của mình rất khéo."
「本当だよ。今のわたしの気持ちは……百八枚の山を登りきった気分!」
"Thật mà. Cảm giác của chị bây giờ là… như vừa leo hết ngọn núi 108 tấm thẻ!"
Bạn hiểu truyện chưa?
Câu 1 / 2
Em gái đọc nhầm chữ 眺 thành chữ nào?
Câu 2 / 2
Vì sao thi N1 xong mà Hine vẫn học thẻ chữ?
6
Kiểm tra trộn
Câu hỏi trộn nhiều dạng về mọi chữ đã ôn.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Động tác của tay").
Câu 1 / 10
Nhớ lại chút nhé
挟Hiệp · kẹp扌 (tay) bên trái; bên phải là một người dang tay với hai người nhỏ hai bên — kẹp ở giữa.Như trong: "Hiệp" trong "hiệp kích" (挟撃, đánh kẹp hai phía) — ít gặp; dễ nhớ qua はさむ (kẹp).
掘Quật · đào扌 (tay) bên trái, phần phải là người cúi khom — khom lưng, dùng tay bới đất: đào.Như trong: "Khai quật", "quật mộ" — "quật" của 掘 là đào.
Ghép chữ với nghĩa (chặng "Đi, đến, tìm, tránh").
Câu 2 / 10
Nhớ lại chút nhé
遡Tố · ngược dòng朔 (ngày mồng một, lúc trăng quay lại từ đầu) trên 辶 (con đường) — đi quay ngược về điểm khởi đầu: ngược dòng.Như trong: "Tố hồi" (ngược về), "hồi tố" (遡及 — luật có hiệu lực hồi tố) — đúng chữ 遡.
尋Tầm · hỏi, tìmTrên là ⺕ (bàn tay), giữa là 工 và 口 (việc và cái miệng), dưới là 寸 (bàn tay đo tấc) — hai bàn tay vừa làm vừa mở miệng hỏi: hỏi, đi tìm.Như trong: "Tầm thường" (尋常), "truy tầm" (追尋 — lần theo tìm) — đúng chữ 尋.
諭Dụ · khuyên răn言 (lời) bên trái, bên phải là 兪 (cái thuyền độc mộc có mái che) — dùng lời nói chở người kia qua chỗ sai: khuyên răn.Như trong: "Giáo dụ" (dạy bảo), "dụ chỉ" (諭旨 — lời vua truyền bảo) — đúng chữ 諭; khác "dụ dỗ" (誘).
喩Dụ · ví von口 (miệng) bên trái, 兪 (con thuyền) bên phải — miệng nói "đời người như con thuyền": ví von.Như trong: "Ẩn dụ", "tỉ dụ" (比喩 — so sánh ví von) — đúng chữ 喩.
Câu 4 / 10
Điền chữ: 人生を旅に_える (たとえる, ví đời người như chuyến đi)
Nhớ lại chút nhé
喩Dụ · ví von口 (miệng) bên trái, 兪 (con thuyền) bên phải — miệng nói "đời người như con thuyền": ví von.Như trong: "Ẩn dụ", "tỉ dụ" (比喩 — so sánh ví von) — đúng chữ 喩.
諭Dụ · khuyên răn言 (lời) bên trái, bên phải là 兪 (cái thuyền độc mộc có mái che) — dùng lời nói chở người kia qua chỗ sai: khuyên răn.Như trong: "Giáo dụ" (dạy bảo), "dụ chỉ" (諭旨 — lời vua truyền bảo) — đúng chữ 諭; khác "dụ dỗ" (誘).
Câu 5 / 10
Điền chữ: 長年の夢を_げました。(とげました — Tôi đã thực hiện được ước mơ bao năm.)
Nhớ lại chút nhé
遂Toại · làm trọn㒸 (con lợn có hai chấm trên đầu — đã được đánh dấu) đi trên 辶 (con đường) — con lợn đã được dắt đi hết quãng đường, tới nơi: làm trọn, hoàn thành.Như trong: "Toại nguyện" (遂願), "mãn nguyện, toại ý" (遂意), "vị toại" (未遂 — chưa thành) — đúng chữ 遂.
逐Trục · đuổi, lần lượt豕 (con lợn) chạy trên 辶 (con đường) — người đuổi theo con lợn sổng chuồng, bám sát từng bước: đuổi, lần lượt từng cái.Như trong: "Khu trục" (駆逐 — "tàu khu trục"), "trục xuất" (逐出 — đuổi ra) — đúng chữ 逐.
Câu 6 / 10
Điền chữ: 大雪が行く手を_む (はばむ, tuyết lớn chặn đường đi)
租Tô · thuế ruộng · chỉ cần nhận mặt禾 (cây lúa) bên trái, 且 (chồng lên nhau) bên phải — lúa gặt về chất thành chồng đem nộp quan: thuế ruộng.Như trong: "Địa tô" (地租), "tô thuế" (租税), "tô giới" (租界) — đúng chữ 租.
biển ga tàu:足元が滑りやすいのでご注意ください
Câu 7 / 10
Ở ga tàu bạn thấy tấm biển này. Biển nhắc gì?
Nhớ lại chút nhé
滑Hoạt · trơn, trượt氵 (nước) bên trái, 骨 (xương) bên phải — khớp xương có nước bôi trơn, cử động trơn tru: trơn, trượt.Như trong: "Hoạt kê" (滑稽 — khôi hài), "giảo hoạt" (gian xảo, trơn tuột) — đúng chữ 滑; khác "hoạt" (活) trong "hoạt động".
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 8 / 10
Nhớ lại chút nhé
釣Điếu · câu cá金 (kim loại) bên trái, 勺 (cái muôi có chấm, như lưỡi câu móc con mồi) bên phải — móc sắt cong có mồi: lưỡi câu, câu cá.Như trong: "Điếu ngư" (釣魚 — câu cá; "Điếu Ngư Đài" ở Bắc Kinh), "điếu đài" (đài câu) — đúng chữ 釣.
Câu 9 / 10
挨拶 (chào hỏi) đọc là gì? (gõ romaji)
Đáp án đúng: aisatsu
Nhớ lại chút nhé
挨Ai · (挨拶: chào hỏi)扌 (tay) bên trái, 矣 (phần chỉ âm) bên phải — tay chạm vai người bên cạnh: chen lại gần để chào.Như trong: chữ này gần như chỉ sống trong 挨拶 (ai tạt — chào hỏi); tiếng Việt không có từ quen viết bằng 挨.
拶Tạt · (挨拶: chào hỏi)扌 (tay) bên trái, bên phải là ba nét như dòng nước 巛 trên chữ 夕 (buổi chiều) — giơ tay vẫy chào nhau lúc chiều về.Như trong: chỉ gặp trong 挨拶 (ai tạt — chào hỏi); tiếng Việt không có từ quen viết bằng 拶.
Sắp xếp thành câu đúng.
Câu 10 / 10
Xếp thành câu: "Tôi đã giẫm phải một hòn đá trên đường."
Nhớ lại chút nhé
踏Đạp · giẫm足 (chân) bên trái, bên phải là 水 (nước) trên 日 — chân giẫm lên chỗ nước đọng: giẫm, đạp.Như trong: "Đạp" (踏 — giẫm), "đạp thanh" (踏青 — đi chơi xuân), "đạp xe" — tiếng Việt "đạp" chính là âm của chữ này.