Tập 121· Chuyện của Hine· Chủ nhật 16/3, 3 giờ chiều · chùa nhỏ gần nhà· 24 phút

Nhận mặt 1

Chín chữ của màu sắc, hoa văn và tên gọi cổ: 朱 là thân cây có lõi đỏ — son đỏ; 玄 là sợi tơ nhỏ treo xa, tối thẳm — màu huyền; 紋 có sợi tơ 糸 và 文 (hoa văn) — gia huy dệt trên áo; 璧 có bộ ngọc 玉 ở dưới — viên ngọc không tì vết.

Ba giờ chiều Chủ nhật 16/3, ngôi chùa nhỏ gần nhà; trời nắng, khoảng 13 độ. Hine mang cuốn sổ lưu niệm đến xin con dấu đỏ của chùa.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 丙 (bính, thứ ba (trong giáp, ất, bính)) · 乙 (ất, thứ hai) · 丹 (đan, màu đỏ son, chân thành) · 朱 (chu, màu đỏ son) · 玄 (huyền, màu đen, sâu xa) · 斑 (ban, đốm) · 褐 (hạt, màu nâu) · 紋 (văn, hoa văn, gia huy) · 璧 (bích, ngọc bích (完璧: hoàn hảo))
  • Đọc được: 丙午 (ひのえうま, năm Bính Ngọ) · 乙 (おつ, loại B, Ất) · 丹念 (たんねん, tỉ mỉ) · 朱 (しゅ, son đỏ) · 玄関 (げんかん, lối vào) · 斑 (まだら, vằn đốm) · 褐色 (かっしょく, màu nâu) · 家紋 (かもん, gia huy) · 完璧 (かんぺき, hoàn hảo)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bính

thứ ba (trong giáp, ất, bính) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Nét ngang 一 trên cùng như mái, bên dưới là khung 冂 có chữ 人 bên trong — người đứng thứ ba dưới mái nhà: can Bính.

Cầu Hán Việt

"Bính Ngọ" (丙午), "Bính Thìn" (丙辰) — tên năm âm lịch của tiếng Việt viết đúng chữ 丙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Kun
ひのえ
Số nét
5

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 丙 là can thứ ba trong mười can (甲 乙 丙 丁 …), cũng dùng để xếp hạng: 甲 > 乙 > 丙 (loại A, B, C) trong giấy tờ, hợp đồng. 丙午 (ひのえうま) = năm Bính Ngọ — cách đọc đặc biệt cả cụm.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そぼはひのえうまのとしにうまれたそうです。

    Nghe nói bà tôi sinh năm Bính Ngọ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 丙 nghĩa là gì?

Ất

thứ hai · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

乙 (ất, nét cong)

Cách nhớ

Chỉ một nét gập khúc như con chim nhạn đang bay — chữ một nét hiếm hoi; đứng sau 甲 (thứ nhất): thứ hai.

Cầu Hán Việt

"Ất Tỵ", "Ất Dậu" (tên năm âm lịch), "giáp ất" (甲乙 — hơn kém) — đúng chữ 乙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オツ・イツ
Số nét
1

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 乙 (おつ) = loại B, bên B (trong hợp đồng: 甲 = bên A, 乙 = bên B). 甲乙 (こうおつ) = hơn kém — 甲乙つけがたい = khó phân hơn kém. Văn nói còn có お疲れさま viết vui thành 乙 (trên mạng), không dùng trong giấy tờ.

Câu ví dụ

  • けいやくしょでは、かいしゃをこう、おきゃくさまをおつとかきます。

    Trong hợp đồng, công ty ghi là bên A, khách hàng ghi là bên B.

  • どちらのあんもよくて、こうおつつけがたいです。

    Phương án nào cũng hay, khó phân hơn kém.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 乙 nghĩa là gì?

Đan

màu đỏ son, chân thành · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

丶 (chủ, dấu chấm)

Cách nhớ

Khung 冂 là cái giếng mỏ, nét ngang là miệng giếng, chấm đỏ ở giữa là viên đá son đào lên: màu đỏ son; lòng son: chân thành.

Cầu Hán Việt

"Đan tâm" (丹心 — lòng son), "linh đan" (霊丹 — thuốc tiên), "đan sa" (丹砂) — đúng chữ 丹.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
に
Số nét
4

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 丹念 (たんねん) = tỉ mỉ, kỹ lưỡng (丹念に = một cách tỉ mỉ). 丹精 (たんせい) = dốc lòng chăm chút (丹精込めて作る = làm bằng cả tấm lòng). 丹 khác 舟 (thuyền) — 舟 nhiều nét hơn.

Câu ví dụ

  • かのじょはしりょうをたんねんによみました。

    Cô ấy đọc tài liệu rất tỉ mỉ.

  • ははがたんせいこめてそだてたはなです。

    Đây là hoa mẹ tôi dốc lòng chăm chút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 丹 nghĩa là gì?

Chu

màu đỏ son

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Chữ 木 (cây) có thêm nét ngang ở giữa thân và nét phẩy trên đầu — đánh dấu phần lõi của thân cây, lõi gỗ màu đỏ: son đỏ.

Cầu Hán Việt

"Chu sa" (朱砂), "son chu", "Chu Tước" (朱雀 — chim đỏ phương Nam) — đúng chữ 朱.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Số nét
6

Lưu ý: 朱 (しゅ) = màu son đỏ; 朱肉 (しゅにく) = hộp mực đỏ đóng dấu. 朱印 (しゅいん) = con dấu đỏ; ở chùa, đền: 御朱印 (ごしゅいん) — dấu và chữ viết tay nhà chùa đóng vào sổ cho khách. 朱 khác 未 (chưa) và 末 (cuối) ở nét phẩy trên đầu.

Câu ví dụ

  • しゅのいんをおしてもらいました。

    Tôi đã được đóng con dấu đỏ.

  • てらでしゅいんをもらうのをたのしみにしています。

    Tôi mong được nhận con dấu đỏ ở chùa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 朱 nghĩa là gì?

Huyền

màu đen, sâu xa

Bộ thủ

玄 (huyền, màu đen huyền)

Cách nhớ

亠 (cái nắp) ở trên, bên dưới là 幺 (sợi tơ nhỏ) — sợi tơ nhỏ treo trong chỗ tối thẳm, nhìn không rõ: đen huyền, sâu xa.

Cầu Hán Việt

"Huyền bí" (玄秘), "huyền diệu" (玄妙), "Huyền Trang" (玄奘 — Đường Tăng) — đúng chữ 玄; tóc "đen huyền" cũng là chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Số nét
5

Lưu ý: 玄関 (げんかん) = lối vào, sảnh cửa — chỗ cởi giày trong nhà Nhật. 玄米 (げんまい) = gạo lứt. 玄人 (くろうと) = người trong nghề, cao thủ — cách đọc đặc biệt. 玄 khác 弦 (dây cung) ở bộ cung bên trái.

Câu ví dụ

  • げんかんでくつをぬいでください。

    Xin hãy cởi giày ở lối vào.

  • けんこうのために、あさはげんまいをたべています。

    Vì sức khoẻ, buổi sáng tôi ăn gạo lứt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 玄 là gì?

Ban

đốm · chỉ cần nhận mặt

王 ngọc + 文 hoa văn = 斑 đốm · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

文 (văn, văn, chữ)

Cách nhớ

Hai viên ngọc 王 hai bên kẹp chữ 文 (vân, hoa văn) ở giữa — vân lốm đốm chen giữa hai viên ngọc: đốm, vằn.

Cầu Hán Việt

"Lang ban" (bệnh đốm da), "ban đỏ", "ban điểm" (斑点) — đúng chữ 斑.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Kun
まだら
Số nét
12

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 斑 (まだら) = lốm đốm, loang lổ. 斑点 (はんてん) = đốm, chấm (trên lá, trên da). 斑 lấy bộ 文 ở giữa, không phải bộ ngọc.

Câu ví dụ

  • にわのいしは、しろとくろのまだらでした。

    Hòn đá trong sân loang lổ trắng đen.

  • はにちゃいろのはんてんがでてきました。

    Trên lá bắt đầu có những đốm nâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 斑 nghĩa là gì?

Hạt

màu nâu · chỉ cần nhận mặt

衤 áo + 曷 phần chỉ âm = 褐 màu nâu · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

衤 (y, áo)

Cách nhớ

衤 (áo) bên trái, 曷 bên phải (như trong 渇, 喝) — tấm áo vải thô màu đất của người nghèo: màu nâu.

Cầu Hán Việt

"Hạt" trong "hạt sắc" (褐色 — màu nâu); tiếng Việt ít dùng — nhớ qua "tảo nâu" (褐藻).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Số nét
13

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 褐色 (かっしょく) = màu nâu (văn viết; nói thường là 茶色). 褐 cùng phần phải với 渇 (khát), 喝 (quát) — đều đọc カツ.

Câu ví dụ

  • きのかわはかっしょくで、さわるとかたいです。

    Vỏ cây màu nâu, sờ vào thấy cứng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 褐 là gì?

Văn

hoa văn, gia huy

糸 sợi tơ + 文 hoa văn (phần chỉ âm) = 紋 hoa văn, gia huy

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 文 (hoa văn) bên phải — hoa văn dệt bằng sợi tơ trên áo: hoa văn, gia huy.

Cầu Hán Việt

"Hoa văn" (花紋), "chỉ văn" (指紋 — vân tay) — đúng chữ 紋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
モン
Số nét
10

Lưu ý: 家紋 (かもん) = gia huy (huy hiệu của dòng họ, in trên áo kimono, mái ngói, đèn lồng). 波紋 (はもん) = gợn sóng; tác động lan ra (波紋を呼ぶ = gây xôn xao). 指紋 (しもん) = vân tay. 紋 (bộ tơ) khác 蚊 (con muỗi, bộ trùng).

Câu ví dụ

  • きもののせなかにかもんがはいっています。

    Sau lưng áo kimono có in gia huy.

  • いけにいしをなげると、はもんがひろがりました。

    Ném hòn đá xuống ao, gợn sóng lan ra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 紋 nghĩa là gì?

Bích

ngọc bích (完璧: hoàn hảo) · chỉ cần nhận mặt

辟 phần chỉ âm + 玉 viên ngọc = 璧 ngọc bích (完璧: hoàn hảo) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

辟 ở trên, 玉 (viên ngọc, có chấm) ở dưới — viên ngọc tròn quý nằm dưới cùng; khác 壁 (bức tường) có 土 (đất) ở dưới.

Cầu Hán Việt

"Hoàn bích" (完璧 — "trả ngọc về nguyên vẹn": hoàn hảo), "song bích" (双璧 — hai viên ngọc: cặp xuất sắc ngang nhau) — đúng chữ 璧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘキ
Số nét
18

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 完璧 (かんぺき) = hoàn hảo (ヘキ đọc thành ぺき). Viết nhầm 完壁 (bức tường) là lỗi rất hay gặp — dưới là 玉 (ngọc), không phải 土 (đất).

Câu ví dụ

  • かれのけいかくはかんぺきでした。

    Kế hoạch của anh ấy hoàn hảo.

  • かんぺきでなくてもいい。まいにちつづけることがたいせつです。

    Không cần hoàn hảo. Điều quan trọng là duy trì mỗi ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 璧 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ひのえうまhinoeumaHán Việt Bính Ngọnăm Bính Ngọ
Ví dụ

Nghe nói bà tôi sinh năm Bính Ngọ.

へいheiHán Việt BínhBính (can thứ ba)
おつotsuHán Việt Ấtbên B (trong hợp đồng)
Ví dụ

Trong hợp đồng, công ty ghi là bên A, khách hàng ghi là bên B.

こうおつkouotsuHán Việt Giáp Ấthơn kém
Ví dụ

Phương án nào cũng hay, khó phân hơn kém.

たんねんtannenHán Việt Đan Niệmkỹ càng, chăm chút
Ví dụ

Cô ấy đọc tài liệu rất tỉ mỉ.

たんせいtanseiHán Việt Đan Tinhdốc lòng
Ví dụ

Đây là hoa mẹ tôi dốc lòng chăm chút.

しゅshuHán Việt Chuson đỏ
Ví dụ

Tôi đã được đóng con dấu đỏ.

しゅいんshuinHán Việt Chu Ấncon dấu đỏ
Ví dụ

Tôi mong được nhận con dấu đỏ ở chùa.

げんかんgenkanHán Việt Huyền Quanchỗ cởi giày ở cửa
Ví dụ

Xin hãy cởi giày ở lối vào.

げんまいgenmaiHán Việt Huyền Mễgạo lứt
Ví dụ

Vì sức khoẻ, buổi sáng tôi ăn gạo lứt.

まだらmadaraHán Việt Banvằn đốm
Ví dụ

Hòn đá trong sân loang lổ trắng đen.

はんてんhantenHán Việt Ban Điểmđốm
Ví dụ

Trên lá bắt đầu có những đốm nâu.

かっしょくkasshokuHán Việt Hạt Sắcmàu nâu
Ví dụ

Vỏ cây màu nâu, sờ vào thấy cứng.

かもんkamonHán Việt Gia Văngia huy
Ví dụ

Sau lưng áo kimono có in gia huy.

はもんhamonHán Việt Ba Vănxôn xao, làn sóng phản ứng (波紋を呼ぶ)
Ví dụ

Ném hòn đá xuống ao, gợn sóng lan ra.

かんぺきkanpekiHán Việt Hoàn Bíchhoàn hảo
Ví dụ

Kế hoạch của anh ấy hoàn hảo.

Nhắc lạiChữ 印 trong 朱印Dạy chính ở: Kanji N2 bài 30

印 (ấn, con dấu) đã học ở Kanji N2: 目印めじるし (dấu để nhận ra). 朱印 (しゅいん) = con dấu đỏ.

Nhắc lạiChữ 波 trong 波紋Dạy chính ở: Kanji N2 bài 16

波 (ba, sóng) đã học ở Kanji N2: 波なみ (sóng). 波紋 (はもん) = gợn sóng.

Nhắc lạiChữ 念 trong 丹念Dạy chính ở: Kanji N3 bài 5

念 (niệm, ý nghĩ) đã học ở Kanji N3: 残念ざんねん (tiếc). 丹念 (たんねん) = tỉ mỉ.

Nhắc lạiChữ 甲 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 109

甲 (giáp, thứ nhất) học ở bài "Trẻ con, người già, gia cảnh": 甲こう (bên A, loại A). 甲乙 (こうおつ) = hơn kém.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:御朱印
    bảng ở quầy của chùa, đền: chỗ nhận con dấu đỏ vào sổ
  • nhãn, thẻ ghi chữ:玄米
    nhãn túi gạo ở siêu thị: gạo lứt
  • nhãn, thẻ ghi chữ:玄関
    biển nhỏ ở nhà trọ kiểu Nhật: lối vào, cởi giày ở đây

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 121Chuyện của Hine

Con dấu đỏ ở ngôi chùa nhỏ

Ba giờ chiều Chủ nhật 16/3, ngôi chùa nhỏ gần nhà; trời nắng, khoảng 13 độ. Hine mang cuốn sổ lưu niệm đến xin con dấu đỏ của chùa.

にちようびのごご、ヒネさんはちかくのおてらへいきました。しゅいんをちょうめんにもらうためです。

おぼうさんはふででひづけをたんねんにかいてから、しゅのいんをおしてくれました。

「ありがとうございます。かんぺきなじですね。」

ほんどうのいりぐちには、「げんかんでくつをぬいでください」とかいたかみがありました。はしらにはおてらのもんがみえます。

「げんかんのげんと、しゅいんのしゅ。きょうはいろのじがおおいな。」

にわのすみには、しろとくろのまだらのいしがありました。そばのふるいきのかわはかっしょくです。

けいじばんのふるいこよみには、「ひのえうま」というとしのなまえもかいてありました。

「へいとおつは、むかしのなまえやじゅんばんでわかればじゅうぶん。」

いえにかえると、ヒネさんはきゅうまいのカードをかいて、カレンダーに「おてら」とかきこみました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nhà sư làm gì trước khi đóng con dấu đỏ?

Câu 2 / 2

Tờ giấy ở lối vào chính điện nhắc khách làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Xin hãy cởi giày ở lối vào.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhận mặt 2 — 葛 麻 芯 薪 薫 荘 軒 垣 蓋món ăn, nhà cửa, đồ vật cổ: 葛 麻 芯 薪 薫 荘 軒 垣 蓋.

朱しゅに交まじわれば赤あかくなる

Gần son thì đỏ — sống gần ai thì nhiễm nết người ấy.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:御朱印
bảng ở quầy của chùa, đền: chỗ nhận con dấu đỏ vào sổ