Cát
sắn dây, rối rắm (葛藤) · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
艹 (thảo, cỏ)
Cách nhớ
艹 (cỏ) trên đầu, 曷 bên dưới (như trong 褐, 渇) — loài cỏ dây leo chằng chịt: sắn dây; dây quấn nhau: rối rắm.
Cầu Hán Việt
"Cát đằng" (葛藤 — dây sắn dây và dây tử đằng quấn nhau: giằng co trong lòng), "Gia Cát" (諸葛 — Gia Cát Lượng) — đúng chữ 葛.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 葛 (くず) = cây sắn dây; bột 葛 làm bánh, làm nước sệt. 葛餅 (くずもち) = bánh sắn dây (餅 đã học ở bài "Món ăn, gia vị"). 葛藤 (かっとう) = giằng co, mâu thuẫn trong lòng — 藤 vừa học ở bài "Tên người, tên đất". Chữ in trên báo có hai dạng ở phần dưới (ヒ hoặc 人), đọc như nhau.
