Tập 122· Chuyện của Hine· Thứ Ba 18/3, 3 giờ chiều · khu phố cổ Yanaka, Tokyo· 24 phút

Nhận mặt 2

Chín chữ của món ăn, nhà cửa và đồ vật cổ — sáu chữ đội bộ cỏ 艹: 葛 (sắn dây), 芯 (lõi), 薪 (củi), 薫 (thơm), 荘 (biệt thự), 蓋 (nắp). 軒 có bộ xe 車 — mái hiên nhô ra như càng xe; 垣 có bộ đất — hàng rào quanh nhà.

Ba giờ chiều thứ Ba 18/3, khu phố cổ Yanaka, Tokyo; trời nắng nhẹ, khoảng 12 độ. Nakamura rủ Hine đi dạo tìm điểm dừng cho một tour mới.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 葛 (cát, sắn dây, rối rắm (葛藤)) · 麻 (ma, cây gai, tê) · 芯 (tâm, lõi, ruột) · 薪 (tân, củi) · 薫 (huân, hương thơm) · 荘 (trang, biệt thự, trang trọng) · 軒 (hiên, mái hiên, (đếm nhà)) · 垣 (viên, hàng rào) · 蓋 (cái, nắp, vung)
  • Đọc được: 葛 (くず, sắn dây) · 麻 (あさ, vải gai) · 芯 (しん, lõi) · 薪 (まき, củi chẻ) · 薫る (かおる, thơm) · 別荘 (べっそう, biệt thự) · 軒 (のき, mái hiên) · 垣 (かき, hàng rào) · 蓋 (ふた, nắp)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cát

sắn dây, rối rắm (葛藤) · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 曷 phần chỉ âm = 葛 sắn dây, rối rắm (葛藤) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên đầu, 曷 bên dưới (như trong 褐, 渇) — loài cỏ dây leo chằng chịt: sắn dây; dây quấn nhau: rối rắm.

Cầu Hán Việt

"Cát đằng" (葛藤 — dây sắn dây và dây tử đằng quấn nhau: giằng co trong lòng), "Gia Cát" (諸葛 — Gia Cát Lượng) — đúng chữ 葛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カツ
Kun
くず
Số nét
12

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 葛 (くず) = cây sắn dây; bột 葛 làm bánh, làm nước sệt. 葛餅 (くずもち) = bánh sắn dây (餅 đã học ở bài "Món ăn, gia vị"). 葛藤 (かっとう) = giằng co, mâu thuẫn trong lòng — 藤 vừa học ở bài "Tên người, tên đất". Chữ in trên báo có hai dạng ở phần dưới (ヒ hoặc 人), đọc như nhau.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • くずのねからしろいこなをつくります。

    Người ta làm bột trắng từ rễ cây sắn dây.

  • なつはつめたいくずもちがおいしいです。

    Mùa hè, bánh sắn dây mát lạnh rất ngon.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 葛 là gì?

Ma

cây gai, tê

广 mái nhà + 林 hai bó cây = 麻 cây gai, tê

Bộ thủ

麻 (ma, cây gai)

Cách nhớ

广 (mái nhà) che trên hai bó cây 林 — dưới mái nhà phơi hai bó cây gai để lấy sợi: cây gai, vải gai.

Cầu Hán Việt

"Ma tuý" (麻酔 — gây mê), "ma tý" (麻痺 — tê liệt), "thiên ma" (天麻) — đúng chữ 麻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マ
Kun
あさ
Số nét
11

Lưu ý: 麻 (あさ) = cây gai; vải gai, vải lanh (mát, mặc mùa hè). 麻布 (あざぶ) = Azabu, khu phố ở Tokyo — cách đọc đặc biệt. 麻酔 (ますい) = gây mê, gây tê. 麻 khác 摩 (cọ xát — đã học ở khoá này) ở phần 手 bên dưới.

Câu ví dụ

  • なつはあさのシャツがすずしいです。

    Mùa hè mặc áo sơ mi vải gai rất mát.

  • あざぶにはがいこくのたいしかんがおおいです。

    Khu Azabu có nhiều đại sứ quán nước ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 麻 là gì?

Tâm

lõi, ruột · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 心 trái tim (phần chỉ âm) = 芯 lõi, ruột · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên, 心 (tim) dưới — trái tim của cây cỏ: lõi, ruột.

Cầu Hán Việt

"Đăng tâm" (灯芯 — bấc đèn) — đúng chữ 芯; tiếng Việt "tâm" (giữa) quen hơn ở chữ 心.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 芯 (しん) = lõi, ruột (ruột bút chì, lõi táo, bấc nến). 鉛筆の芯 (えんぴつのしん) = ruột bút chì (鉛 đã học ở bài "Đất trời rộng lớn"). Nói 体の芯まで冷える = lạnh thấu xương. 芯 và 心 đọc cùng しん.

Câu ví dụ

  • えんぴつのしんがおれてしまいました。

    Ruột bút chì bị gãy mất rồi.

  • ゆきのなかをあるいて、からだのしんまでひえました。

    Đi trong tuyết, tôi lạnh thấu xương.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 芯 là gì?

Tân

củi · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 新 mới (phần chỉ âm) = 薪 củi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên, 新 (mới — có cái rìu 斤 chặt cây 木) dưới — cỏ cây mới chặt về: củi.

Cầu Hán Việt

"Tân thuỷ" (薪水 — củi và nước: tiền lương), "ngoạ tân thường đảm" (臥薪嘗胆 — nằm gai nếm mật) — đúng chữ 薪.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
たきぎ・まき
Số nét
16

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 薪 (まき) = củi đã chẻ (đốt lò sưởi, bếp củi); 薪 (たきぎ) = củi nói chung (văn viết). Cùng một chữ, hai cách đọc Kun. 薪 khác 新 (mới) ở bộ cỏ trên đầu.

Câu ví dụ

  • ふゆのまえに、まきをいえのよこにつみました。

    Trước mùa đông, chúng tôi chất củi cạnh nhà.

  • むかしのひとは、やまでたきぎをあつめました。

    Người xưa vào núi nhặt củi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 薪 nghĩa là gì?

Huân

hương thơm · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 重 nặng + 灬 lửa = 薫 hương thơm · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên, 重 (nặng) giữa, 灬 (lửa) dưới — hun bó cỏ thơm trên lửa, khói thơm toả nặng cả phòng: hương thơm.

Cầu Hán Việt

"Huân hương" (薫香 — hương xông), "huân đào" (薫陶 — un đúc, dạy dỗ) — đúng chữ 薫.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クン
Kun
かお(る)
Số nét
16

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 薫る (かおる) = thơm (văn viết, thơ — thường dùng cho gió, cỏ cây: 風薫る五月 = tháng Năm gió thơm). Nói thường: 香る (かおる), 匂う. 薫風 (くんぷう) = gió thơm đầu hè. Cũng hay gặp trong tên người: 薫 (Kaoru).

Câu ví dụ

  • ごがつのかぜがかおるきせつになりました。

    Đã đến mùa gió tháng Năm thơm ngát.

  • くんぷうのなか、やまをあるきました。

    Tôi đi dạo trên núi trong làn gió thơm đầu hè.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 薫 là gì?

Trang

biệt thự, trang trọng

艹 cỏ cây + 壮 to lớn (phần chỉ âm) = 荘 biệt thự, trang trọng

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ cây) trên, 壮 (khoẻ, lớn) dưới — ngôi nhà lớn giữa vườn cây cỏ: trang trại, biệt thự; dáng to lớn nghiêm trang.

Cầu Hán Việt

"Trang nghiêm" (荘厳), "trang trọng" (荘重), "điền trang" (田荘), "Trang Tử" (荘子) — đúng chữ 荘.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
9

Lưu ý: 別荘 (べっそう) = biệt thự nghỉ dưỡng. 荘厳 (そうごん) = trang nghiêm (chùa, nhạc lễ). Trong tên nhà trọ, chung cư cũ hay gặp ~荘 (さくら荘). 荘 khác 壮 (tráng) ở bộ cỏ trên đầu.

Câu ví dụ

  • べっそうでしずかにすごしました。

    Tôi đã nghỉ yên tĩnh ở biệt thự.

  • おてらのなかはそうごんなくうきでした。

    Bên trong chùa có bầu không khí trang nghiêm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 荘 nghĩa là gì?

Hiên

mái hiên, (đếm nhà)

車 xe + 干 cái cọc (phần chỉ âm) = 軒 mái hiên, (đếm nhà)

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (xe) bên trái, 干 (cái cọc) bên phải — mái nhà nhô ra như càng xe chống trên cọc: mái hiên.

Cầu Hán Việt

"Hiên ngang" (軒昂), "mái hiên" (軒) — đúng chữ 軒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
のき
Số nét
10

Lưu ý: 軒 (のき) = mái hiên. 一軒 (いっけん) = một ngôi nhà (đếm nhà: 一軒, 二軒, 三軒 さんげん). 一軒家 (いっけんや) = nhà riêng (không phải chung cư). 軒並み (のきなみ) = hàng loạt, đồng loạt (trên báo).

Câu ví dụ

  • のきのしたであめをさけました。

    Tôi trú mưa dưới mái hiên.

  • このとおりには、ふるいほんやがいっけんだけのこっています。

    Con phố này chỉ còn lại một hiệu sách cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 軒 nghĩa là gì?

Viên

hàng rào · chỉ cần nhận mặt

土 đất + 亘 vòng quanh (phần chỉ âm) = 垣 hàng rào · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 亘 (một vòng chạy giữa hai nét ngang) bên phải — bờ đất đắp vòng quanh nhà: hàng rào.

Cầu Hán Việt

"Viên" trong "viên tường" (垣牆 — tường rào) — đúng chữ 垣; tiếng Việt ít dùng, nhớ qua hình "bờ đất vây quanh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
かき
Số nét
9

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 垣 (かき) = hàng rào. 垣根 (かきね) = hàng rào (cây, tre); 垣根を越える = vượt rào cản. 石垣 (いしがき) = tường đá (chân thành Nhật). 垣間見る (かいまみる) = nhìn thoáng qua.

Câu ví dụ

  • たけのかきのむこうに、ちいさなにわがみえます。

    Bên kia hàng rào tre thấy một khu vườn nhỏ.

  • くにのかきねをこえて、ともだちになりました。

    Vượt qua rào cản quốc gia, chúng tôi thành bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 垣 là gì?

Cái

nắp, vung

艹 cỏ + 去 đi (phần chỉ âm) + 皿 cái bát = 蓋 nắp, vung

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên cùng, 去 (đi) ở giữa, 皿 (cái đĩa, cái bát) dưới cùng — tấm cỏ đan đậy lên cái bát: nắp, vung.

Cầu Hán Việt

"Cái thế" (蓋世 — trùm đời: anh hùng cái thế), "hoa cái" (華蓋 — cái lọng) — đúng chữ 蓋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Kun
ふた
Số nét
13

Lưu ý: 蓋 (ふた) = nắp, vung (蓋をする = đậy nắp; 蓋を開ける = mở nắp, cũng nghĩa "bắt đầu, lộ kết quả"). 頭蓋骨 (ずがいこつ) = xương sọ. Hộp có nắp nói thường viết kana ふた.

Câu ví dụ

  • はこのふたをあけてください。

    Xin hãy mở nắp hộp.

  • はくぶつかんできょうりゅうのずがいこつをみました。

    Tôi đã xem xương sọ khủng long ở bảo tàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 蓋 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

くずkuzuHán Việt Cátsắn dây
Ví dụ

Người ta làm bột trắng từ rễ cây sắn dây.

くずもちkuzumochiHán Việt Cát Bínhbánh sắn dây
Ví dụ

Mùa hè, bánh sắn dây mát lạnh rất ngon.

かっとうkattouHán Việt Cát Đằnggiằng xé trong lòng
あさasaHán Việt Mavải gai
Ví dụ

Mùa hè mặc áo sơ mi vải gai rất mát.

あざぶazabuHán Việt Ma BốAzabu (khu phố ở Tokyo)
Ví dụ

Khu Azabu có nhiều đại sứ quán nước ngoài.

しんshinHán Việt Tâmlõi
Ví dụ

Ruột bút chì bị gãy mất rồi.

えんぴつのしんenpitsunoshinHán Việt Duyên Bút Tâmruột bút chì
Ví dụ

Ruột bút chì bị gãy mất rồi.

まきmakiHán Việt Tâncủi chẻ
Ví dụ

Trước mùa đông, chúng tôi chất củi cạnh nhà.

たきぎtakigiHán Việt Tâncủi
Ví dụ

Người xưa vào núi nhặt củi.

かおるkaoruHán Việt Huânthơm
Ví dụ

Đã đến mùa gió tháng Năm thơm ngát.

くんぷうkunpuuHán Việt Huân Phonggió thơm đầu hè
Ví dụ

Tôi đi dạo trên núi trong làn gió thơm đầu hè.

べっそうbessouHán Việt Biệt Trangbiệt thự
Ví dụ

Tôi đã nghỉ yên tĩnh ở biệt thự.

そうごんsougonHán Việt Trang Nghiêmtrang nghiêm
Ví dụ

Bên trong chùa có bầu không khí trang nghiêm.

のきnokiHán Việt Hiênmái hiên
Ví dụ

Tôi trú mưa dưới mái hiên.

いっけんikkenHán Việt Nhất Hiênmột ngôi nhà
Ví dụ

Con phố này chỉ còn lại một hiệu sách cũ.

かきkakiHán Việt Viênhàng rào
Ví dụ

Bên kia hàng rào tre thấy một khu vườn nhỏ.

かきねkakineHán Việt Viên Cănhàng rào
Ví dụ

Vượt qua rào cản quốc gia, chúng tôi thành bạn.

ふたfutaHán Việt Cáinắp
Ví dụ

Xin hãy mở nắp hộp.

ずがいこつzugaikotsuHán Việt Đầu Cái Cốtxương sọ
Ví dụ

Tôi đã xem xương sọ khủng long ở bảo tàng.

Nhắc lạiChữ 布 trong 麻布Dạy chính ở: Kanji N2 bài 12

布 (bố, vải) đã học ở Kanji N2: 布ぬの (vải), 毛布もうふ (chăn). 麻布 (あざぶ) = khu Azabu.

Nhắc lạiChữ 筆 trong 鉛筆の芯Dạy chính ở: Kanji N2 bài 31

筆 (bút, cây bút) đã học ở Kanji N2: 筆ふで (bút lông). 鉛筆の芯 (えんぴつのしん) = ruột bút chì.

Nhắc lạiChữ 厳 trong 荘厳Dạy chính ở: Kanji N2 bài 46

厳 (nghiêm, nghiêm khắc) đã học ở Kanji N2: 厳きびしい (nghiêm khắc). 荘厳 (そうごん) = trang nghiêm (厳 đọc ごん).

Nhắc lạiChữ 餅 và 鉛 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 44 · Kanji N1 bài 56

餅 (bính, bánh dày) học ở bài "Món ăn, gia vị": 餅もち (bánh mochi); 鉛 (duyên, chì) học ở bài "Đất trời rộng lớn": 鉛筆えんぴつ (bút chì). 葛餅 (くずもち) = bánh sắn dây.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:葛餅
    thực đơn quán bánh kẹo truyền thống: bánh sắn dây ăn với mật đen
  • biển ga tàu:麻布十番
    bảng tên ga tàu điện ngầm ở Tokyo: ga Azabu-Jūban
  • màn hình điện tử:一軒家
    trang tìm nhà trên mạng: nhà riêng (không phải căn hộ)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 122Chuyện của Hine

Chiều ở phố cổ Yanaka

Ba giờ chiều thứ Ba 18/3, khu phố cổ Yanaka, Tokyo; trời nắng nhẹ, khoảng 12 độ. Nakamura rủ Hine đi dạo tìm điểm dừng cho một tour mới.

かようびのごご、なかむらさんとヒネさんは、あたらしいツアーのためにやなかのふるいまちをあるきました。

ひくいいえがならび、ふかいのきとたけのかきがつづいています。

「ヒネさん、みて。こののきのふかさ、がいこくのおきゃくさまはよろこぶとおもう。」

ふたりはわがしのみせにはいって、つめたいくずもちをたべました。みせのひとははこのふたをしめながら、くずのねからこなをつくるとおしえてくれました。

「くずって、ふじといっしょに『かっとう』のじになるよね。つるがからまるしょくぶつだから。」

「へえ、じをみるといみがわかるんだね。」

うらのにわには、まきがきちんとつんでありました。ちかくには「べっそう」とかいたふるいかんばんと、「かおる」というなまえのおこうのみせがありました。

「むかしはこのへんにべっそうがおおかったんだって。わたしもいちど、べっそうでしずかにすごしてみたいな。」

ヒネさんは、あさのじを「あざぶ」で、しんをえんぴつのしんでおぼえて、きゅうまいのカードにかきました。カードのいちまいには「べっそうでしずかにすごしました。」とかきました。

「あした、このまちのツアーのていあんをいっしょにかこうよ。」

「うん、そうしよう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo người bán, bột làm bánh sắn dây làm từ đâu?

Câu 2 / 2

Hai người hẹn ngày mai làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi đã nghỉ yên tĩnh ở biệt thự.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhận mặt 3 — 錮 逓 屯 貞 椎 捻 窒 硝 采chữ trong tin khoa học, y tế, luật pháp: 錮 逓 屯 貞 椎 捻 窒 硝 采.

急いそがば回まわれ

Muốn nhanh thì cứ đi đường vòng (chậm mà chắc).

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:葛餅
thực đơn quán bánh kẹo truyền thống: bánh sắn dây ăn với mật đen