Tập 120· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 15/3, 10 giờ sáng · phòng 202· 24 phút

Tên người, tên đất

Mở Chặng 18: chữ ít gặp, chỉ cần nhận mặt khi đọc. Bài này là chữ của tên người, tên đất: 藤 có bộ cỏ — dây tử đằng leo (họ 佐藤); 堀 có bộ đất — con hào đào quanh thành; 瑠 và 璃 đều có bộ ngọc, đi đôi thành 瑠璃 (ngọc lưu ly).

Mười giờ sáng thứ Bảy 15/3, phòng 202; trời nắng, khoảng 12 độ. Hai ngày sau khi đoàn thử nghiệm về Tokyo (13/3), Hine ngồi viết báo cáo chuyến đi Huế.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 藤 (đằng, cây tử đằng (佐藤 · họ Satō, 藤田 · họ Fujita)) · 曽 (tằng, từng, tằng (曽祖父)) · 那 (na, (旦那: chồng, ông chủ)) · 弥 (di, càng (弥生: tháng Ba âm lịch)) · 冶 (dã, luyện kim) · 呂 (lã, (風呂: bồn tắm)) · 瑠 (lưu, (瑠璃: ngọc lưu ly)) · 璃 (ly, (瑠璃)) · 堀 (quật, hào, mương (tên người))
  • Đọc được: 藤 (ふじ, hoa tử đằng) · 曽祖父 (そうそふ, cụ ông) · 那覇 (なは, Naha (Okinawa)) · 弥生 (やよい, tháng Ba âm lịch, thời Yayoi) · 鍛冶 (かじ, thợ rèn) · 風呂 (ふろ, bồn tắm) · 瑠璃 (るり, ngọc lưu ly) · 堀 (ほり, hào, kênh)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đằng

cây tử đằng (佐藤, 藤田)

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) đội trên đầu, bên dưới là 月 và phần có nước 水 — dây leo xanh rủ xuống như thác nước tím: hoa tử đằng.

Cầu Hán Việt

"Cát đằng" (葛藤 — dây sắn dây và dây tử đằng quấn nhau: rối rắm), "đằng la" (藤蘿 — dây leo) — đúng chữ 藤.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
ふじ
Số nét
18

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt trong tên. 藤 (ふじ) = hoa tử đằng. Trong họ người thường đọc とう: 佐藤 (さとう), 加藤 (かとう), 伊藤 (いとう), 斎藤 (さいとう) — đều là họ rất đông người ở Nhật; đứng đầu họ thì đọc ふじ: 藤田 (ふじた), 藤原 (ふじわら).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ごがつには、こうえんのふじがきれいにさきます。

    Tháng Năm, hoa tử đằng trong công viên nở rất đẹp.

  • さとうさんは、にほんでいちばんおおいみょうじだそうです。

    Nghe nói Satō là họ nhiều người mang nhất ở Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 藤 nghĩa là gì?

Tằng

từng, tằng (曽祖父) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Hai chấm trên đầu như hơi bốc lên, ở giữa là cái nồi hấp có ô, dưới là 日 — nồi hấp chồng tầng lên nhau: tầng, đời chồng đời.

Cầu Hán Việt

"Tằng tổ" (曽祖 — cụ), "tằng tôn" (曽孫 — chắt) — đúng chữ 曽; "tằng" trong "từng trải" của tiếng Việt cũng gốc chữ này (曽経).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ・ソウ
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 曽祖父 (そうそふ) = cụ ông (bố của ông); 曽祖母 (そうそぼ) = cụ bà. 曽孫 (ひまご) = chắt — cách đọc đặc biệt. 未曽有 (みぞう) = chưa từng có (trên báo). Họ 曽我 (そが) đọc ソ.

Câu ví dụ

  • そうそふのしゃしんは、いちまいしかのこっていません。

    Ảnh của cụ ông chỉ còn lại một tấm.

  • そぼは、ひまごがうまれてとてもよろこんでいます。

    Bà tôi rất mừng vì có chắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 曽 là gì?

Na

(旦那: chồng, ông chủ) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

Bên phải là 阝 (ở bên phải chữ là "làng, ấp") — tên một vùng đất xa: Naha, Na-ra… chữ hay đứng trong tên đất.

Cầu Hán Việt

"Sát na" (刹那 — khoảnh khắc, sẽ gặp ở bài "Nhận mặt 4"), "Chi Na" (支那 — tên cũ người Nhật gọi Trung Quốc, nay tránh dùng) — đúng chữ 那.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ナ
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 那覇 (なは) = thành phố Naha, thủ phủ tỉnh Okinawa — 覇 đã học ở bài "Nhà nước, phe phái". 旦那 (だんな) = chồng (cách gọi thân mật); ông chủ — 旦 đã học ở bài "Thời gian, chừng mực". Chữ này gần như chỉ gặp trong hai từ trên.

Câu ví dụ

  • なははおきなわけんでいちばんおおきいまちです。

    Naha là thành phố lớn nhất tỉnh Okinawa.

  • となりのおくさんは、だんなさんとまいあささんぽしています。

    Bà hàng xóm sáng nào cũng đi dạo cùng chồng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 那 là gì?

Di

càng (弥生: tháng Ba âm lịch) · chỉ cần nhận mặt

弓 cái cung + 尓 phần chỉ âm = 弥 càng (弥生: tháng Ba âm lịch) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

弓 (cái cung) bên trái, 尓 bên phải — dây cung kéo căng ra càng lúc càng xa: càng, thêm.

Cầu Hán Việt

"A Di Đà" (阿弥陀), "Di Lặc" (弥勒) — đúng chữ 弥; "di mạn" (弥漫 — tràn khắp).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミ・ヤ
Kun
いや
Số nét
8

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 弥生 (やよい) = tháng Ba âm lịch (tên tháng xưa: cây cỏ càng mọc tốt); 弥生時代 (やよいじだい) = thời Yayoi (khoảng thế kỷ 10 trước Công nguyên tới thế kỷ 3, người Nhật bắt đầu trồng lúa nước). Cũng là tên con gái hay gặp: 弥生 (Yayoi).

Câu ví dụ

  • やよいは、むかしのさんがつのよびかたです。

    Yayoi là cách gọi tháng Ba ngày xưa.

  • やよいじだいに、こめをつくるぎじゅつがひろがりました。

    Thời Yayoi, kỹ thuật trồng lúa lan rộng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 弥 là gì?

Dã

luyện kim · chỉ cần nhận mặt

冫 nước đá + 台 cái bệ (phần chỉ âm) = 冶 luyện kim · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

冫 (băng, nước đá)

Cách nhớ

冫 (hai chấm nước đá) bên trái, 台 (cái bệ) bên phải — kim loại nung chảy trên bệ lò rồi làm nguội cho đông lại: luyện kim. Chỉ hai chấm — khác 治 (trị) ba chấm nước.

Cầu Hán Việt

"Dã kim" (冶金 — luyện kim), "đào dã" (陶冶 — hun đúc nhân cách) — đúng chữ 冶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤ
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 鍛冶 (かじ) = nghề rèn, thợ rèn — cách đọc đặc biệt cả cụm (鍛 đã học ở bài "Đánh giá người và việc"). 冶金 (やきん) = luyện kim. 冶 (2 chấm 冫) và 治 (3 chấm 氵) chỉ khác một chấm.

Câu ví dụ

  • このむらには、いまもかじのしごとをするひとがいます。

    Làng này bây giờ vẫn có người làm nghề rèn.

  • やきんのぎじゅつは、むかしからたいせつにされてきました。

    Kỹ thuật luyện kim được coi trọng từ xưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 冶 nghĩa là gì?

Lã

(風呂: bồn tắm) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Hai cái 口 chồng lên nhau, nối bằng một nét nhỏ — như hai đốt xương sống nối nhau; nhìn cũng như cái bồn tắm có hai ngăn.

Cầu Hán Việt

"Lã" trong họ Lã của tiếng Việt (呂 — Lã Vọng, Lã Bố) — đúng chữ 呂; "luật lã" (律呂 — âm luật).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロ
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 風呂 (ふろ) = bồn tắm, việc tắm bồn — お風呂に入る = tắm bồn (không dùng "浴びる" như tắm vòi). 呂律 (ろれつ) = phát âm, lời lẽ — 呂律が回らない = nói líu lưỡi (khi say, mệt).

Câu ví dụ

  • ふろはまいばん、ねるまえにはいります。

    Tôi tắm mỗi tối trước khi ngủ.

  • ねむくて、ろれつがまわらなくなりました。

    Buồn ngủ quá, tôi nói líu cả lưỡi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 呂 nghĩa là gì?

Lưu

(瑠璃: ngọc lưu ly) · chỉ cần nhận mặt

王 ngọc + 留 giữ lại (phần chỉ âm) = 瑠 (瑠璃: ngọc lưu ly) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (bộ ngọc) bên trái, 留 (giữ lại) bên phải — viên ngọc xanh giữ màu mãi không phai: lưu ly.

Cầu Hán Việt

"Lưu ly" (瑠璃) — đúng chữ 瑠; tiếng Việt cũng nói "ngói lưu ly", "đèn lưu ly".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ル
Số nét
14

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 瑠璃 (るり) — cũng hay gặp trong tên con gái 瑠美, 瑠衣. 瑠 (bộ ngọc + 留) khác 留 (lưu lại, đã học ở Kanji N3) ở bộ ngọc bên trái.

Câu ví dụ

  • るりいろのそらがうつくしいです。

    Bầu trời màu lưu ly thật đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 瑠 nghĩa là gì?

Ly

(瑠璃) · chỉ cần nhận mặt

王 ngọc + 离 phần chỉ âm = 璃 (瑠璃) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (bộ ngọc) bên trái, bên phải là 离 (con thú có đầu, có đuôi) — đi sau 瑠, chữ thứ hai của ngọc lưu ly.

Cầu Hán Việt

"Lưu ly" (瑠璃), "pha lê" (玻璃 — chữ Hán cũ của thuỷ tinh) — đúng chữ 璃.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Số nét
15

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. Chỉ gặp trong 瑠璃 (るり) = ngọc lưu ly; 瑠璃色 (るりいろ) = màu xanh lam đậm. Tiếng Việt "ngói lưu ly" là ngói tráng men (mái Đại Nội vàng, xanh), còn 瑠璃色 của tiếng Nhật chỉ màu xanh lam — đừng dịch "ngói lưu ly" thành 瑠璃色.

Câu ví dụ

  • るりは、むかしからたいせつにされてきたあおいいしです。

    Lưu ly là loại đá xanh được quý từ xưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 璃 là gì?

Quật

hào, mương (tên người)

土 đất + 屈 cúi xuống (phần chỉ âm) = 堀 hào, mương (tên người)

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) bên trái, 屈 (cúi xuống) bên phải — cúi lưng đào đất thành con mương quanh thành: hào.

Cầu Hán Việt

Tiếng Việt ít dùng đúng chữ này; "quật" trong "khai quật" là chữ anh em 掘 (bộ tay — hành động đào), còn 堀 (bộ đất) là con hào đã đào xong.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クツ
Kun
ほり
Số nét
11

Lưu ý: 堀 (ほり) = hào nước, con kênh đào; cũng là họ người (堀さん). 外堀 (そとぼり) = hào ngoài (ほ thành ぼ). Phân biệt: 堀 (bộ đất) = con hào; 掘 (bộ tay, đã học ở bài "Đào, chôn, bóc") = đào. 屈 đã học ở bài "Lời nói, giọng điệu".

Câu ví dụ

  • ほりのまわりをあるきました。

    Tôi đã đi dạo quanh hào nước.

  • えどじょうのそとぼりは、いまもいちぶがのこっています。

    Hào ngoài của thành Edo đến nay vẫn còn một phần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 堀 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふじfujiHán Việt Đằnghoa tử đằng
Ví dụ

Tháng Năm, hoa tử đằng trong công viên nở rất đẹp.

さとうsatouHán Việt Tá Đằnghọ Satō
Ví dụ

Nghe nói Satō là họ nhiều người mang nhất ở Nhật.

かとうkatouHán Việt Gia Đằnghọ Katō
そうそふsousofuHán Việt Tằng Tổ Phụcụ ông
Ví dụ

Ảnh của cụ ông chỉ còn lại một tấm.

ひまごhimagoHán Việt Tằng Tônchắt
Ví dụ

Bà tôi rất mừng vì có chắt.

なはnahaHán Việt Na BáNaha (Okinawa)
Ví dụ

Naha là thành phố lớn nhất tỉnh Okinawa.

だんなdannaHán Việt Đán Nachồng; ông chủ
Ví dụ

Bà hàng xóm sáng nào cũng đi dạo cùng chồng.

やよいyayoiHán Việt Di Sinhtháng Ba âm lịch, thời Yayoi
Ví dụ

Yayoi là cách gọi tháng Ba ngày xưa.

やよいじだいyayoijidaiHán Việt Di Sinh Thời Đạithời đại Yayoi
Ví dụ

Thời Yayoi, kỹ thuật trồng lúa lan rộng.

かじkajiHán Việt Đoán Dãthợ rèn
Ví dụ

Làng này bây giờ vẫn có người làm nghề rèn.

やきんyakinHán Việt Dã Kimluyện kim
Ví dụ

Kỹ thuật luyện kim được coi trọng từ xưa.

ふろfuroHán Việt Phong Lãbồn tắm
Ví dụ

Tôi tắm mỗi tối trước khi ngủ.

ろれつroretsuHán Việt Lã Luậtphát âm
Ví dụ

Buồn ngủ quá, tôi nói líu cả lưỡi.

るりruriHán Việt Lưu Lyngọc lưu ly
Ví dụ

Lưu ly là loại đá xanh được quý từ xưa.

ほりhoriHán Việt Quậthào, kênh
Ví dụ

Tôi đã đi dạo quanh hào nước.

そとぼりsotoboriHán Việt Ngoại Quậthào ngoài (quanh thành)
Ví dụ

Hào ngoài của thành Edo đến nay vẫn còn một phần.

Nhắc lạiChữ 孫 trong 曽孫Dạy chính ở: Kanji N2 bài 5

孫 (tôn, cháu) đã học ở Kanji N2: 孫まご (cháu). 曽孫 (ひまご) = chắt — "cháu" thêm một tầng.

Nhắc lạiChữ 律 trong 呂律Dạy chính ở: Kanji N2 bài 26

律 (luật, quy luật) đã học ở Kanji N2: 法律ほうりつ (pháp luật). 呂律 (ろれつ) = phát âm, lời lẽ (律 đọc れつ).

Nhắc lạiChữ 祖 trong 曽祖父Dạy chính ở: Kanji N3 bài 1

祖 (tổ, ông bà) đã học ở Kanji N3: 祖父そふ (ông). 曽祖父 (そうそふ) = cụ ông.

Nhắc lạiChữ 佐 và 覇 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 11 · Kanji N1 bài 67

佐 (tá, giúp) học ở bài "Tên tỉnh 2": 佐賀さが (tỉnh Saga); 覇 (bá, bá quyền) học ở bài "Nhà nước, phe phái": 覇権はけん (bá quyền). 佐藤 (さとう) = họ Satō, 那覇 (なは) = Naha.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:那覇空港
    bảng chuyến bay ở sân bay Haneda: chuyến đi sân bay Naha (Okinawa)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:家族風呂
    biển ở nhà trọ suối nước nóng: phòng tắm riêng cho cả gia đình
  • biển đường:外堀通り
    biển tên đường ở trung tâm Tokyo: đường chạy dọc hào ngoài thành Edo cũ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 120Chuyện của Hine

Bản báo cáo sáng thứ Bảy

Mười giờ sáng thứ Bảy 15/3, phòng 202; trời nắng, khoảng 12 độ. Hai ngày sau khi đoàn thử nghiệm về Tokyo (13/3), Hine ngồi viết báo cáo chuyến đi Huế.

どようびのあさ、ヒネさんはへやでフエのたびのほうこくしょをかいています。ツアーがとうきょうにかえってから、ふつかたちました。

さんがつじゅういちにち、みなでおうきゅうのほりのそとにたって、しゃしんをとりました。やねのかわらが、ひのひかりでひかっていました。

「ベトナムごでは『ガーイ・ルーリー』だけど、にほんごのるりいろはあおなんだよね。」

おきゃくさまのリストをみると、さとうさんとかとうさんがいました。

「ふじは、みょうじのうしろだと『とう』とよむんだ。さとうさん、かとうさん。でもふじたさんは『ふじ』。」

おきゃくさまのひとりは、そうそふがむかしフエにいったことがある、とはなしていました。べつのかたは、つぎはなはへいきたいそうです。

はくぶつかんでは、あんないのひとがふるいどきをにほんのやよいじだいとくらべてくれました。むらではかじのしごともみました。

ホテルでは、まいばんふろにはいりたいおきゃくさまのために、ふろのあるへやをえらびました。ヒネさんは、カードにこうかきました。「ふろはまいばん、ねるまえにはいります。」

「きゅうまいとも『なまえのなかでわかればじゅうぶん』っと。」

ひるのまえに、ヒネさんはほうこくしょをはやしかちょうにおくりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Hine, chữ 藤 trong họ Fujita đọc thế nào?

Câu 2 / 2

Hine chọn phòng có bồn tắm cho ai?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi tắm mỗi tối trước khi ngủ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhận mặt 1 — 丙 乙 丹 朱 玄 斑 褐 紋 璧màu sắc, hoa văn, tên gọi cổ: 丙 乙 丹 朱 玄 斑 褐 紋 璧.

住すめば都みやこ

Ở lâu thì nơi nào cũng thành quê nhà.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:那覇空港
bảng chuyến bay ở sân bay Haneda: chuyến đi sân bay Naha (Okinawa)