Đằng
cây tử đằng (佐藤, 藤田)
Bộ thủ
艹 (thảo, cỏ)
Cách nhớ
艹 (cỏ) đội trên đầu, bên dưới là 月 và phần có nước 水 — dây leo xanh rủ xuống như thác nước tím: hoa tử đằng.
Cầu Hán Việt
"Cát đằng" (葛藤 — dây sắn dây và dây tử đằng quấn nhau: rối rắm), "đằng la" (藤蘿 — dây leo) — đúng chữ 藤.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt trong tên. 藤 (ふじ) = hoa tử đằng. Trong họ người thường đọc とう: 佐藤 (さとう), 加藤 (かとう), 伊藤 (いとう), 斎藤 (さいとう) — đều là họ rất đông người ở Nhật; đứng đầu họ thì đọc ふじ: 藤田 (ふじた), 藤原 (ふじわら).
