Bộc
tôi (nam), người hầu
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người) bên trái, bên phải là người hầu bưng khay đầy đồ — kẻ hầu hạ khiêm nhường; về sau con trai dùng để tự xưng khiêm tốn: tôi.
Cầu Hán Việt
"Nô bộc", "tôi tớ, bộc" — chữ "bộc" trong "nô bộc".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 僕 (ぼく) = tôi — con trai, đàn ông dùng với bạn bè, người quen; mềm hơn 俺. Đi làm, nói với khách thì đàn ông vẫn xưng 私 (わたし). 下僕 (げぼく) = đầy tớ.
