Tập 39· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 2/8, 12 giờ 30 trưa · căng tin công ty· 24 phút

Cách gọi người

Chín chữ dùng để gọi, để chỉ người — gặp trong truyện, phim, tin tức. Ba chữ đã quen tai từ lâu, giờ mới học mặt chữ: 僕 (ぼく), 俺 (おれ), 誰 (だれ). Hán Việt quen: 紳士 thân sĩ (quý ông), 庶民 thứ dân (dân thường), 奴隷 nô lệ.

Trưa thứ Sáu ở căng tin công ty, ngoài trời nắng gắt, khoảng 34 độ. Nakamura cho Hine mượn cuốn tiểu thuyết đang đọc — nhân vật chính lúc xưng ぼく, lúc xưng おれ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 僕 (bộc, tôi (nam), người hầu) · 俺 (yêm, tao, tôi (nam, suồng sã)) · 誰 (thuỳ, ai) · 某 (mỗ, người nọ, cái nọ) · 奴 (nô, nô lệ, thằng) · 紳 (thân, quý ông) · 賓 (tân, khách quý) · 庶 (thứ, dân thường) · 隷 (lệ, nô lệ, lệ thuộc)
  • Đọc được: 僕 (ぼく, tôi (nam)) · 俺 (おれ, tao, tôi (nam, suồng sã)) · 誰 (だれ, ai) · 某 (ぼう, (người, nơi) nọ) · 奴隷 (どれい, nô lệ) · 紳士 (しんし, quý ông) · 来賓 (らいひん, khách mời) · 庶民 (しょみん, dân thường)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bộc

tôi (nam), người hầu

亻 người + 菐 người bưng khay (hình mảnh; phần chỉ âm ボク) = 僕 tôi (nam), người hầu

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là người hầu bưng khay đầy đồ — kẻ hầu hạ khiêm nhường; về sau con trai dùng để tự xưng khiêm tốn: tôi.

Cầu Hán Việt

"Nô bộc", "tôi tớ, bộc" — chữ "bộc" trong "nô bộc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボク
Số nét
14

Lưu ý: 僕 (ぼく) = tôi — con trai, đàn ông dùng với bạn bè, người quen; mềm hơn 俺. Đi làm, nói với khách thì đàn ông vẫn xưng 私 (わたし). 下僕 (げぼく) = đầy tớ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しょうせつのしゅじんこうは、じぶんのことを「ぼく」といいます。

    Nhân vật chính trong tiểu thuyết tự xưng là "boku" (tôi).

  • ものがたりのなかで、げぼくがおうをたすけました。

    Trong truyện, người đầy tớ đã cứu nhà vua.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 僕 là gì?

Yêm

tao, tôi (nam, suồng sã)

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là 大 (to) trùm lên một cái hộp có đuôi cong — người tự thấy mình to lớn: tao, tớ.

Cầu Hán Việt

Không có từ tiếng Việt quen — nhớ bằng nghĩa "tao, tớ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
おれ
Số nét
10

Lưu ý: 俺 (おれ) = tao, tớ — đàn ông nói với bạn thân, người nhỏ hơn; nói với khách, cấp trên là thất lễ. Chữ này không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • あにはともだちとはなすとき、「おれ」といいます。

    Anh tôi nói chuyện với bạn thì xưng "ore".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 俺 nghĩa là gì?

Thuỳ

ai

言 lời nói + 隹 con chim (phần chỉ âm) = 誰 ai

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, 隹 (con chim) bên phải — nghe tiếng ríu rít ngoài cửa mà không thấy mặt, hỏi: ai đó?

Cầu Hán Việt

"Thuỳ" trong câu thơ cổ "thuỳ thị" (là ai) — từ Hán Việt hiếm, nhớ bằng nghĩa "ai".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
だれ
Số nét
15

Lưu ý: Từ だれ (ai) bạn đã dùng từ N5, nay mới học chữ. 誰か (だれか) = ai đó; 誰も (だれも) + phủ định = không ai cả. Trên giấy tờ hay viết kana だれ.

Câu ví dụ

  • だれかてつだってくれませんか。

    Có ai giúp tôi một tay được không?

  • このほんはだれのですか。

    Cuốn sách này của ai vậy?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 誰 nghĩa là gì?

Mỗ

người nọ, cái nọ

甘 ngọt + 木 cây = 某 người nọ, cái nọ

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

甘 (ngọt) trên 木 (cây) — một cây quả ngọt ở đâu đó không rõ tên: cái nọ, người nọ.

Cầu Hán Việt

"Mỗ" trong "Nguyễn mỗ" (ông Nguyễn nào đó), "mỗ nhân" (người nọ) — truyện cổ hay dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Số nét
9

Lưu ý: Tin tức hay dùng 某 để giấu tên: 某社 (ぼうしゃ, một công ty nọ), 都内某所 (とないぼうしょ, một nơi trong Tokyo).

Câu ví dụ

  • ニュースによると、はんにんはぼうしゃのしゃいんだそうです。

    Theo tin tức, thủ phạm là nhân viên của một công ty nọ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 某 nghĩa là gì?

Nô

nô lệ, thằng

女 người đàn bà + 又 bàn tay = 奴 nô lệ, thằng

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người đàn bà) bên trái, bàn tay (hai nét) bên phải — bị bàn tay người khác nắm giữ, sai khiến: nô lệ.

Cầu Hán Việt

"Nô lệ" (奴隷), "nô bộc", "nô tì", "nô dịch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ド
Số nét
5

Lưu ý: Ngoài âm On ド, trong truyện và lời nói 奴 hay đọc やつ (cách đọc ngoài bảng chữ thường dùng) = "thằng đó, gã đó" — suồng sã, có khi thô; đừng bao giờ dùng với khách. 守銭奴 (しゅせんど) = kẻ hà tiện, "con ma tiền".

Câu ví dụ

  • むかし、このくににはどれいのせいどがありました。

    Ngày xưa, nước này có chế độ nô lệ.

  • かれはおかねしかかんがえないしゅせんどだ。

    Hắn là kẻ hà tiện chỉ biết nghĩ tới tiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 奴 nghĩa là gì?

Thân

quý ông

糸 sợi tơ + 申 duỗi ra (phần chỉ âm シン) = 紳 quý ông

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 申 (thân, duỗi ra) bên phải — dải đai lụa dài buông xuống trước áo của người có địa vị: quý ông.

Cầu Hán Việt

"Thân sĩ" (紳士), "hương thân", "thân hào" — giới có danh vọng trong làng ngày xưa.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Số nét
11

Lưu ý: 紳士 (しんし) = quý ông; trong cửa hàng 紳士 = đồ nam: 紳士服 (quần áo nam), 紳士用 (dành cho nam). Đối lại là 婦人 (ふじん, phụ nữ): 婦人服.

Câu ví dụ

  • しんしふくはさんがいです。

    Quần áo nam ở tầng ba.

  • やまださんは、いつもやさしいしんしです。

    Ông Yamada lúc nào cũng là một quý ông hiền hậu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 紳 là gì?

Tân

khách quý

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên cùng, 貝 (vỏ sò, tiền của) dưới cùng — khách đến nhà mang lễ vật quý: khách quý.

Cầu Hán Việt

"Quốc tân" (国賓, khách quốc gia), "tân khách", "lễ tân" (礼賓).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒン
Số nét
15

Lưu ý: 来賓 (らいひん) = khách mời — trong lễ khai mạc, lễ cưới: 来賓席 (ghế khách mời), ご来賓の皆様 (kính thưa quý vị khách mời). Âm On là ヒン, khác "tân" của 新 (シン).

Câu ví dụ

  • しきのまえに、らいひんのかたをせきへあんないします。

    Trước buổi lễ, chúng tôi đưa khách mời về chỗ ngồi.

  • ベトナムのしゅしょうがこくひんとしてにほんにきました。

    Thủ tướng Việt Nam đã sang Nhật với tư cách quốc khách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 賓 là gì?

Thứ

dân thường

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) trùm lên, dưới là bếp lửa 灬 — dưới mái nhà nào cũng có bếp lửa nấu cơm: đông đảo dân thường.

Cầu Hán Việt

"Thứ dân" (庶民), "thứ vụ" (庶務, việc vặt), "con thứ" (庶子).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Số nét
11

Lưu ý: 庶民 (しょみん) = dân thường — hay nói đùa: 庶民の味 (món bình dân). 庶務 (しょむ) = việc hành chính chung — tên phòng ban trong công ty: 庶務課. Đừng nhầm với 席 (tịch, chỗ ngồi): 庶 có 灬 bên dưới, 席 có phần dưới như tấm khăn.

Câu ví dụ

  • ラーメンはにほんのしょみんのあじです。

    Ramen là món bình dân của Nhật.

  • コピーようしはしょむのたんとうにたのんでください。

    Giấy photo thì nhờ người phụ trách hành chính nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 庶 nghĩa là gì?

Lệ

nô lệ, lệ thuộc · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

隶 (đãi, bắt kịp)

Cách nhớ

Bên phải 隶 là bàn tay túm lấy đuôi con vật — bị tóm, bị giữ lại theo sau người ta: lệ thuộc.

Cầu Hán Việt

"Nô lệ" (奴隷), "lệ thuộc" (隷属), "chữ lệ" (隷書, kiểu chữ thư pháp).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Số nét
16

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 奴隷 (どれい) và 隷属 (れいぞく). Chữ 16 nét, bộ là 隶 nằm bên phải — hiếm có chữ nào khác cùng bộ.

Câu ví dụ

  • ちいさいくにがおおきいくににれいぞくするじだいがありました。

    Đã có thời nước nhỏ phải lệ thuộc nước lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 隷 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ぼくbokuHán Việt Bộctôi (nam)
Ví dụ

Nhân vật chính trong tiểu thuyết tự xưng là "boku" (tôi).

げぼくgebokuHán Việt Hạ Bộcđầy tớ
Ví dụ

Trong truyện, người đầy tớ đã cứu nhà vua.

おれoreHán Việt Yêmtao, tôi (nam, suồng sã)
Ví dụ

Anh tôi nói chuyện với bạn thì xưng "ore".

だれdareHán Việt Thuỳai
Ví dụ

Có ai giúp tôi một tay được không?

だれかdarekaHán Việt Thuỳai đó
Ví dụ

Có ai giúp tôi một tay được không?

ぼうbouHán Việt Mỗ(người, nơi) nọ
ぼうしゃboushaHán Việt Mỗ Xãmột công ty nọ
Ví dụ

Theo tin tức, thủ phạm là nhân viên của một công ty nọ.

どれいdoreiHán Việt Nô Lệnô lệ
Ví dụ

Ngày xưa, nước này có chế độ nô lệ.

しゅせんどshusendoHán Việt Thủ Tiền Nôkẻ hà tiện
Ví dụ

Hắn là kẻ hà tiện chỉ biết nghĩ tới tiền.

しんしshinshiHán Việt Thân Sĩquý ông
Ví dụ

Ông Yamada lúc nào cũng là một quý ông hiền hậu.

しんしふくshinshifukuHán Việt Thân Sĩ Phụcquần áo nam
Ví dụ

Quần áo nam ở tầng ba.

らいひんraihinHán Việt Lai Tânkhách mời
Ví dụ

Trước buổi lễ, chúng tôi đưa khách mời về chỗ ngồi.

こくひんkokuhinHán Việt Quốc Tânquốc khách
Ví dụ

Thủ tướng Việt Nam đã sang Nhật với tư cách quốc khách.

しょみんshominHán Việt Thứ Dândân thường
Ví dụ

Ramen là món bình dân của Nhật.

しょむshomuHán Việt Thứ Vụhành chính, việc chung
Ví dụ

Giấy photo thì nhờ người phụ trách hành chính nhé.

れいぞくreizokuHán Việt Lệ Thuộclệ thuộc
Ví dụ

Đã có thời nước nhỏ phải lệ thuộc nước lớn.

Nhắc lạiChữ 銭 trong 守銭奴Dạy chính ở: Kanji N2 bài 20

銭 (tiền, đồng tiền) đã học ở Kanji N2: 銭湯せんとう (nhà tắm công cộng). 守銭奴 (しゅせんど) = kẻ giữ khư khư đồng tiền: kẻ hà tiện.

Nhắc lạiChữ 士 trong 紳士Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

士 (sĩ) đã học ở Kanji N2: 弁護士べんごし (luật sư). 紳士 (しんし) = quý ông — "thân sĩ".

Nhắc lạiChữ 守 trong 守銭奴Dạy chính ở: Kanji N3 bài 48

守 (thủ, giữ) đã học ở Kanji N3: 守まもる (giữ, bảo vệ). 守銭奴 = người chỉ biết "giữ tiền".

Nhắc lạiChữ 属 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 17

属 (thuộc) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 所属しょぞく (trực thuộc). Hôm nay ghép với 隷 thành 隷属 (れいぞく) = lệ thuộc.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:紳士服
    bảng chỉ tầng ở trung tâm thương mại: quần áo nam
  • nhãn, thẻ ghi chữ:来賓席
    tấm biển ở hàng ghế đầu buổi lễ: ghế khách mời
  • nhãn, thẻ ghi chữ:庶務課
    biển cửa phòng ở công ty, trường học: phòng hành chính

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 39Chuyện của Hine

Cuốn tiểu thuyết của Nakamura

Trưa thứ Sáu ở căng tin công ty, ngoài trời nắng gắt, khoảng 34 độ. Nakamura cho Hine mượn cuốn tiểu thuyết đang đọc — nhân vật chính lúc xưng ぼく, lúc xưng おれ.

きんようびのひる、かいしゃのしょくどう。なかむらさんは、よんでいるしょうせつをヒネさんにかしてくれました。

「ねえ、このひと、さいしょは『ぼく』なのに、ここでは『おれ』になってる。どうして?」

「おれのほうがくだけてるの。なかのいいともだちにだけつかうよ。かいしゃでは、おとこのひとも『わたし』っていうでしょ。」

つぎのページには、ニュースのことばがありました。「ぼうしゃのしゃいん」。

「ぼうって、『どこかの』っていういみ?」

「そう、せいかい!なまえをいいたくないときにつかうの。」

なかむらさんは、しゅじんこうのせりふをこえにだしてよみました。「あいつはいいやつだ。」

「このじ、ここでは『やつ』ってよむの。ひょうにないよみかただけど、しょうせつにはよくでてくるよ。でも、おきゃくさまにはぜったいつかっちゃだめ。」

さいごのページで、しゅじんこうはあめのなかでさけんでいました。「だれかてつだってくれませんか。」

「だれか……あ、このじ、けさのカードにあった!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Nakamura, đàn ông ở công ty tự xưng thế nào?

Câu 2 / 2

Nakamura dặn Hine điều gì về cách nói あいつはいい奴だ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Có ai giúp tôi một tay được không?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauVua quan, tước vị — 姫 妃 帝 侯 爵 吏 僚 宰 曹tối ở phòng 202, Hine đọc sách tiếng Nhật về triều Nguyễn trước chuyến về Huế.

人ひとのふり見みて我わがふり直なおせ

Nhìn người mà sửa mình.

Tục ngữ — viết đủ 人のふり見て我がふり直せ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:紳士服
bảng chỉ tầng ở trung tâm thương mại: quần áo nam