Tập 40· Chuyện của Hine· Thứ Ba 6/8, 8 giờ tối · phòng 202· 24 phút

Vua quan, tước vị

Chín chữ của cung đình và quan trường — gặp ở di tích, sách lịch sử, phim cổ trang. Người Việt nghe là hiểu: 皇帝 hoàng đế, 王妃 vương phi, 宰相 tể tướng, 官吏 quan lại, 爵位 tước vị. Riêng 僚 thì nay dùng mỗi ngày: 同僚 (đồng nghiệp).

Tối thứ Ba ở phòng 202, trời oi nóng, khoảng 30 độ. Cuối tháng Hine về Huế công tác; tối nay cô đọc sách tiếng Nhật về triều Nguyễn để chuẩn bị.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 姫 (cơ, công chúa) · 妃 (phi, vương phi) · 帝 (đế, hoàng đế) · 侯 (hầu, tước hầu) · 爵 (tước, tước vị) · 吏 (lại, quan lại) · 僚 (liêu, đồng liêu) · 宰 (tể, tể tướng) · 曹 (tào, quan chức nhỏ (法曹: giới luật sư, thẩm phán))
  • Đọc được: 姫 (ひめ, công chúa) · 王妃 (おうひ, vương phi, hoàng hậu) · 皇帝 (こうてい, hoàng đế) · 王侯 (おうこう, vua chúa và quý tộc) · 爵位 (しゃくい, tước vị) · 官吏 (かんり, quan lại) · 同僚 (どうりょう, đồng nghiệp) · 宰相 (さいしょう, tể tướng) · 法曹 (ほうそう, giới luật sư, thẩm phán)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cơ

công chúa

女 người con gái + 𦣝 phần giống 臣 (hình mảnh) = 姫 công chúa

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người con gái) bên trái, bên phải giống 臣 (bề tôi) — cô gái có cả bề tôi hầu hạ: công chúa.

Cầu Hán Việt

"Cơ thiếp", "Ngu Cơ" (vợ Hạng Vũ) — chữ "cơ" chỉ người con gái đẹp nơi cung đình.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
ひめ
Số nét
10

Lưu ý: Chữ này không có âm On trong bảng chữ thường dùng; chỉ đọc ひめ: 姫 (công chúa), お姫様 (おひめさま, nàng công chúa trong truyện cổ). Tên đất 姫路 (ひめじ, thành phố Himeji ở tỉnh Hyogo).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ひめじじょうはしろくてうつくしいおしろです。

    Thành Himeji là toà thành trắng rất đẹp.

  • むかしばなしのおひめさまは、たけのなかからうまれました。

    Nàng công chúa trong truyện cổ sinh ra từ trong ống tre.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 姫 nghĩa là gì?

Phi

vương phi

女 người đàn bà + 己 bản thân = 妃 vương phi

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người đàn bà) bên trái, 己 (bản thân) bên phải — người đàn bà đứng cạnh vua như chính "mình" của vua: vợ vua, phi.

Cầu Hán Việt

"Vương phi" (王妃), "hoàng phi", "phi tần", "Dương Quý Phi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Số nét
6

Lưu ý: 王妃 (おうひ) = vương phi, hoàng hậu của vua nước ngoài; 皇太子妃 (こうたいしひ) = thái tử phi (vợ thái tử Nhật). Đừng nhầm với 紀 (kỷ, thế kỷ) cùng phần 己 nhưng bên trái là 糸.

Câu ví dụ

  • びじゅつかんで、フランスのおうひのドレスをみました。

    Ở bảo tàng mỹ thuật, tôi đã xem chiếc váy của hoàng hậu Pháp.

  • こうたいしひがびょういんをほうもんされました。

    Thái tử phi đã đến thăm bệnh viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 妃 nghĩa là gì?

Đế

hoàng đế

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Trên là mái nhọn có chấm (亠 + 丷), giữa là thanh ngang, dưới là 巾 (tấm khăn buông) — chiếc mũ miện có rèm ngọc buông trước mặt: hoàng đế.

Cầu Hán Việt

"Hoàng đế" (皇帝), "đế quốc" (帝国), "đế vương", "Thượng đế".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
9

Lưu ý: 帝国 (ていこく) = đế quốc — gặp trong tên riêng cũ: 帝国ホテル (khách sạn Imperial ở Tokyo).

Câu ví dụ

  • フエにはむかし、こうていがすんでいました。

    Ngày xưa Huế là nơi hoàng đế ở.

  • ローマていこくのれきしをしらべています。

    Tôi đang tìm hiểu lịch sử Đế quốc La Mã.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 帝 nghĩa là gì?

Hầu

tước hầu · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là mũi tên 矢 dưới tấm bia — người được vua giao giữ đất, ngày ngày tập bắn cung: chư hầu, tước hầu.

Cầu Hán Việt

"Chư hầu" (諸侯), "vương hầu" (王侯), "công hầu khanh tướng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
9

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Khác 候 (hậu, thời tiết: 気候) chỉ ở một nét sổ: 候 có thêm nét dọc nhỏ ở giữa. 侯 hầu như chỉ gặp trong 王侯, 諸侯, 侯爵 (こうしゃく, hầu tước).

Câu ví dụ

  • このしろには、むかしのおうこうのたからものがのこっています。

    Toà thành này còn giữ báu vật của vua chúa ngày xưa.

  • せんごくじだい、しょこうはとちをめぐってたたかいました。

    Thời Chiến Quốc, các chư hầu đánh nhau giành đất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 侯 nghĩa là gì?

Tước

tước vị · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

爪 (trảo, móng vuốt)

Cách nhớ

Trên là bàn tay (爫) cầm lấy chiếc chén rượu ba chân, dưới là 寸 (tấc, bàn tay) — vua ban chén rượu kèm tước: tước vị.

Cầu Hán Việt

"Tước vị" (爵位), "công tước" (公爵), "bá tước", "nam tước".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャク
Số nét
17

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Năm bậc tước cũ: 公爵 (công), 侯爵 (hầu), はくしゃく (bá), 子爵 (tử), 男爵 (nam). 男爵いも = khoai tây danshaku, giống khoai bán ở siêu thị.

Câu ví dụ

  • イギリスでは、いまもしゃくいをもついえがあります。

    Ở Anh, đến nay vẫn có những dòng họ mang tước vị.

  • しょうせつのこうしゃくは、おおきなやかたにすんでいます。

    Ông công tước trong tiểu thuyết sống ở một toà dinh lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 爵 nghĩa là gì?

Lại

quan lại · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

史 (sử, người chép sử) thêm một nét ngang trên đầu — người cầm bút ghi chép việc quan: quan lại.

Cầu Hán Việt

"Quan lại" (官吏), "thư lại", "lại bộ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Số nét
6

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Khác 史 (sử) chỉ ở nét ngang trên cùng; khác 更 (canh, thay đổi) ở phần dưới. 官吏 (かんり) là từ cũ, nay nói 公務員 (công chức).

Câu ví dụ

  • むかしのかんりは、しけんにごうかくしなければなれませんでした。

    Quan lại ngày xưa phải đỗ kỳ thi mới được làm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 吏 nghĩa là gì?

Liêu

đồng liêu

亻 người + 尞 đống lửa trại (phần chỉ âm リョウ) = 僚 đồng liêu

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là đống lửa trại sáng rực (尞) — những người cùng ngồi quanh một đống lửa: đồng liêu, đồng nghiệp.

Cầu Hán Việt

"Đồng liêu" (同僚, bạn cùng làm quan), "quan liêu" (官僚).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
14

Lưu ý: 同僚 (どうりょう) = đồng nghiệp — từ dùng mỗi ngày ở công ty. 官僚 (かんりょう) = quan chức cao cấp ở bộ ngành — tiếng Nhật không mang nghĩa chê như "quan liêu" của tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • どうりょうといっしょにひるごはんをたべます。

    Tôi ăn trưa cùng đồng nghiệp.

  • あにはだいがくをでて、くにのかんりょうになりました。

    Anh tôi học xong đại học thì làm quan chức nhà nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 僚 là gì?

Tể

tể tướng · chỉ cần nhận mặt

宀 mái nhà + 辛 con dao, việc vất vả = 宰 tể tướng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên 辛 (con dao, việc vất vả) — người đứng dưới mái nhà vua, cầm dao chia phần, lo việc khó: tể tướng.

Cầu Hán Việt

"Tể tướng" (宰相), "chủ tể" (người đứng đầu, cầm trịch).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 宰相 (さいしょう) = tể tướng; báo chí đôi khi gọi thủ tướng Nhật là 宰相. 主宰 (しゅさい) = người chủ trì (một hội, một tạp chí).

Câu ví dụ

  • さいしょうはこうていのすぐしたでくにをうごかしました。

    Tể tướng đứng ngay dưới hoàng đế mà điều hành đất nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 宰 là gì?

Tào

quan chức nhỏ (法曹: giới luật sư, thẩm phán) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

曰 (viết, nói rằng)

Cách nhớ

Trên là hai cái túi buộc chung một thanh ngang, dưới là 曰 (nói) — hai bên đến công đường nói lý lẽ: người xử kiện, quan nhỏ.

Cầu Hán Việt

"Tào Tháo" (曹操), "Tào Khê" (sông chảy qua chùa Lục Tổ), "tào" trong "binh tào".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
11

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Nay gần như chỉ gặp trong 法曹 (ほうそう) = giới luật (luật sư, thẩm phán, công tố viên). Họ 曹 của Tào Tháo người Nhật đọc そう.

Câu ví dụ

  • かのじょはほうそうのせかいではたらきたいそうです。

    Nghe nói cô ấy muốn làm trong giới luật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 曹 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ひめhimeHán Việt Cơcông chúa
Ví dụ

Nàng công chúa trong truyện cổ sinh ra từ trong ống tre.

ひめじじょうhimejijouHán Việt Cơ Lộ Thànhthành Himeji
Ví dụ

Thành Himeji là toà thành trắng rất đẹp.

おうひouhiHán Việt Vương Phivương phi, hoàng hậu
Ví dụ

Ở bảo tàng mỹ thuật, tôi đã xem chiếc váy của hoàng hậu Pháp.

こうたいしひkoutaishihiHán Việt Hoàng Thái Tử Phithái tử phi
Ví dụ

Thái tử phi đã đến thăm bệnh viện.

こうていkouteiHán Việt Hoàng Đếhoàng đế
Ví dụ

Ngày xưa Huế là nơi hoàng đế ở.

ていこくteikokuHán Việt Đế Quốcđế quốc
Ví dụ

Tôi đang tìm hiểu lịch sử Đế quốc La Mã.

おうこうoukouHán Việt Vương Hầuvua chúa và quý tộc
Ví dụ

Toà thành này còn giữ báu vật của vua chúa ngày xưa.

しょこうshokouHán Việt Chư Hầuchư hầu
Ví dụ

Thời Chiến Quốc, các chư hầu đánh nhau giành đất.

しゃくいshakuiHán Việt Tước Vịtước vị
Ví dụ

Ở Anh, đến nay vẫn có những dòng họ mang tước vị.

こうしゃくkoushakuHán Việt Công Tướccông tước
Ví dụ

Ông công tước trong tiểu thuyết sống ở một toà dinh lớn.

かんりkanriHán Việt Quan Lạiquan lại
Ví dụ

Quan lại ngày xưa phải đỗ kỳ thi mới được làm.

どうりょうdouryouHán Việt Đồng Liêuđồng nghiệp
Ví dụ

Tôi ăn trưa cùng đồng nghiệp.

かんりょうkanryouHán Việt Quan Liêuquan chức
Ví dụ

Anh tôi học xong đại học thì làm quan chức nhà nước.

さいしょうsaishouHán Việt Tể Tươngtể tướng
Ví dụ

Tể tướng đứng ngay dưới hoàng đế mà điều hành đất nước.

ほうそうhousouHán Việt Pháp Tàogiới luật (thẩm phán, công tố, luật sư)
Ví dụ

Nghe nói cô ấy muốn làm trong giới luật.

Nhắc lạiChữ 路 trong 姫路城Dạy chính ở: Kanji N3 bài 12

路 (lộ, đường) đã học ở Kanji N3: 道路どうろ (đường sá). Tên thành phố 姫路 (ひめじ) đọc âm Kun: 路 → じ.

Nhắc lạiChữ 王 trong 王妃, 王侯Dạy chính ở: Kanji N3 bài 29

王 (vương, vua) đã học ở Kanji N3: 王様おうさま (nhà vua). 王妃 (おうひ) = vương phi, 王侯 (おうこう) = vua chúa và quý tộc.

Nhắc lạiChữ 位 trong 爵位Dạy chính ở: Kanji N3 bài 37

位 (vị, ngôi thứ) đã học ở Kanji N3: 一位いちい (hạng nhất). 爵位 (しゃくい) = tước vị.

Nhắc lạiChữ 城 và 皇 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 8

城 (thành) và 皇 (hoàng) học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử": 城しろ (toà thành), 天皇てんのう (Thiên hoàng). Hôm nay thêm 姫路城 (thành Himeji) và 皇帝 (hoàng đế).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:姫路城
    biển chỉ đường ở ga Himeji: lối đi thành Himeji
  • biển cửa tiệm:帝国ホテル
    biển trước khách sạn Imperial ở Hibiya, Tokyo

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 40Chuyện của Hine

Sách về triều Nguyễn

Tối thứ Ba ở phòng 202, trời oi nóng, khoảng 30 độ. Cuối tháng Hine về Huế công tác; tối nay cô đọc sách tiếng Nhật về triều Nguyễn để chuẩn bị.

かようびのよる。ヒネさんは、ベトナムのグエンちょうについてかかれたにほんごのほんをひらきました。

ほんでは、おうは「こうてい」、そのつまは「おうひ」、むすめは「ひめ」とかかれていました。

「フエにはむかし、こうていがすんでいました……か。ほんとうにそうなんだよね。」

こうていのしたにはかんりがおおぜいいて、いちばんうえがさいしょうでした。

「かんりは『クアン ライ』、さいしょうは『テー トゥオン』。ベトナムごとほとんどおなじ!」

ヒネさんはカードにかきました。「ひめ:ひめじじょうのひめ」。ベトナムのおきゃくさまがよくいきたがるおしろです。

カードのわのさいしょのいちまいには、しがつにかいたメモがありました。「フエととうきょう、ふたつのみやこ」。

「いまなら、こうていのこともひめのことも、かんじでせつめいできるね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trong sách, người đứng đầu các quan lại gọi là gì?

Câu 2 / 2

Hine ghi chữ 姫 vào thẻ kèm tên địa danh nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ngày xưa Huế là nơi hoàng đế ở.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauVõ sĩ, nhà sư, tù nhân — 侍 尉 帥 僧 尼 囚 虜 賊 匠chiều thứ Sáu, Tanaka cho Hine xem các trải nghiệm bán chạy ở Kyoto cho khách nước ngoài.

一国一城いっこくいちじょうの主あるじ

Làm chủ một nước, một thành (tự đứng trên đôi chân mình).

Thành ngữ — viết đủ 一国一城の主.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:姫路城
biển chỉ đường ở ga Himeji: lối đi thành Himeji