Cơ
công chúa
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
女 (nữ, con gái, phụ nữ)
Cách nhớ
女 (người con gái) bên trái, bên phải giống 臣 (bề tôi) — cô gái có cả bề tôi hầu hạ: công chúa.
Cầu Hán Việt
"Cơ thiếp", "Ngu Cơ" (vợ Hạng Vũ) — chữ "cơ" chỉ người con gái đẹp nơi cung đình.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ này không có âm On trong bảng chữ thường dùng; chỉ đọc ひめ: 姫 (công chúa), お姫様 (おひめさま, nàng công chúa trong truyện cổ). Tên đất 姫路 (ひめじ, thành phố Himeji ở tỉnh Hyogo).
