Tập 38· Chuyện của Hine· Thứ Tư 31/7, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Hôn nhân, họ hàng

Mở Chặng 5: chữ về con người, gia đình, địa vị. Bài này là chữ của đám cưới và họ hàng. Sáu chữ có bộ 女 (nữ): 婿 rể, 嫁 dâu, 姻 hôn nhân, 婆 bà lão, 嬢 cô gái. Hán Việt quen: 婚姻 hôn nhân, 親戚 thân thích, 伴侶 bạn lữ.

Chiều thứ Tư ở phòng khách đoàn, ngoài trời nắng nóng, khoảng 33 độ. Một cặp đôi Việt gửi thư hỏi tour chụp ảnh cưới ở Kyoto, đi cùng bố mẹ hai bên và mấy người họ hàng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 婿 (tế, con rể) · 嫁 (giá, cô dâu, gả) · 姻 (nhân, hôn nhân) · 戚 (thích, họ hàng) · 叔 (thúc, chú, cô) · 婆 (bà, bà lão) · 翁 (ông, ông lão) · 嬢 (nương, cô gái, tiểu thư) · 侶 (lữ, bạn đồng hành)
  • Đọc được: 花婿 (はなむこ, chú rể) · 花嫁 (はなよめ, cô dâu) · 婚姻 (こんいん, hôn nhân) · 親戚 (しんせき, họ hàng) · 叔父 (おじ, chú, cậu (em của bố mẹ)) · 老婆 (ろうば, bà lão) · 老翁 (ろうおう, ông lão) · お嬢さん (おじょうさん, cô (con gái nhà người khác, cách gọi lịch sự)) · 伴侶 (はんりょ, bạn đời; chữ 伴 học ở bài 106 khoá này)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Tế

con rể

女 con gái + 胥 chàng trai (hình mảnh) = 婿 con rể

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (con gái) bên trái, bên phải là chàng trai đứng đợi — người đàn ông đến bên con gái nhà mình: con rể.

Cầu Hán Việt

"Phu tế" (chồng, con rể), "nữ tế" (con rể) — từ Hán Việt cũ trong văn tế, gia phả.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
むこ
Số nét
12

Lưu ý: Người Nhật hay dùng âm Kun: 婿 (むこ) = con rể, 花婿 (はなむこ) = chú rể trong đám cưới. 婿養子 (むこようし) = con rể về ở rể, mang họ nhà vợ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • はなよめとはなむこは、きょうとでしゃしんをとりたいそうです。

    Nghe nói cô dâu chú rể muốn chụp ảnh ở Kyoto.

  • むすめのむこは、とてもやさしいひとです。

    Con rể nhà tôi là người rất hiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 婿 là gì?

Giá

cô dâu, gả

女 người con gái + 家 nhà = 嫁 cô dâu, gả

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người con gái) bước vào 家 (nhà) — con gái về nhà chồng: cô dâu, gả.

Cầu Hán Việt

"Giá thú" (cưới gả), "xuất giá" (lấy chồng), "tái giá".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
よめ・とつ(ぐ)
Số nét
13

Lưu ý: 嫁 (よめ) = con dâu, cô dâu; 花嫁 (はなよめ) = cô dâu trong đám cưới. 嫁ぐ (とつぐ) = đi lấy chồng — lời văn, hay gặp trong thư mời cưới. 責任転嫁 (せきにんてんか) = đổ trách nhiệm cho người khác.

Câu ví dụ

  • はなよめはしろいアオザイをきています。

    Cô dâu mặc áo dài trắng.

  • あねはらいねんのはる、おおさかにとつぎます。

    Mùa xuân năm sau chị tôi về làm dâu ở Osaka.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 嫁 là gì?

Nhân

hôn nhân

女 người vợ + 因 nguyên do (phần chỉ âm イン) = 姻 hôn nhân

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người vợ) bên trái, 因 (nhân, nguyên do) bên phải — người con gái là cái "nhân" nối hai nhà: hôn nhân.

Cầu Hán Việt

"Hôn nhân" (婚姻), "nhân duyên", "thông gia" — chữ "nhân" trong "hôn nhân" chính là 姻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Số nét
9

Lưu ý: Đồng âm "nhân" với 人 (người), 因 (nguyên nhân), 仁 (nhân từ) — 姻 có bộ 女. Tiếng Nhật nói thường là 結婚; 婚姻 (こんいん) gặp trên giấy tờ: 婚姻届 (こんいんとどけ, giấy đăng ký kết hôn).

Câu ví dụ

  • ふたりはしやくしょにこんいんとどけをだしました。

    Hai người đã nộp giấy đăng ký kết hôn ở toà thị chính.

  • こんいんのてつづきは、くにによってちがいます。

    Thủ tục hôn nhân mỗi nước một khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 姻 là gì?

Thích

họ hàng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

戈 (qua, cây giáo)

Cách nhớ

Khung của 戈 (cây giáo) bao lấy một nhúm hạt đậu nhỏ bên trong — cả họ cùng giữ chung một kho đậu: họ hàng.

Cầu Hán Việt

"Thân thích" (親戚, họ hàng), "ngoại thích" (họ bên ngoại, họ nhà vua bên mẹ), "thích thích" (buồn rầu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Số nét
11

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gần như chỉ gặp trong 親戚 (しんせき) = họ hàng — từ nói hằng ngày.

Câu ví dụ

  • おしょうがつにはしんせきがあつまります。

    Dịp Tết họ hàng tụ họp.

  • けっこんしきには、しんせきがごじゅうにんもきました。

    Đám cưới có tới năm mươi người họ hàng đến dự.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 戚 nghĩa là gì?

Thúc

chú, cô

尗 cây đậu nhỏ (phần chỉ âm シュク) + 又 bàn tay = 叔 chú, cô

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

Bên trái là cây đậu nhỏ mọc lên, bên phải là bàn tay (hai nét) hái — người em nhỏ hơn bố mẹ, giúp một tay: chú, cô.

Cầu Hán Việt

"Thúc phụ" (chú), "thúc bá" (chú bác), "Thúc Sinh" trong Truyện Kiều.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュク
Số nét
8

Lưu ý: 叔父 (おじ) = chú, cậu — em trai của bố hoặc mẹ; 叔母 (おば) = cô, dì — em gái của bố hoặc mẹ. Anh chị của bố mẹ thì viết bằng một chữ khác (cùng đọc おじ, おば), học ở bài sau. Hai từ này đọc đặc biệt (熟字訓), không ghép âm từng chữ.

Câu ví dụ

  • おばはとうきょうにすんでいます。

    Dì tôi sống ở Tokyo.

  • おじはフエでちいさいみせをやっています。

    Chú tôi mở một cửa hàng nhỏ ở Huế.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 叔 nghĩa là gì?

Bà

bà lão

波 sóng (phần chỉ âm バ) + 女 người đàn bà = 婆 bà lão

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

波 (sóng) đặt trên 女 (người đàn bà) — người đàn bà trên mặt đã có nếp nhăn như sóng: bà lão.

Cầu Hán Việt

"Lão bà" (老婆, bà già), "bà la môn", "ma ma bà bà".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バ
Số nét
11

Lưu ý: Chú ý: tiếng Trung 老婆 là "vợ", tiếng Nhật 老婆 (ろうば) là "bà lão" — từ văn viết, nghe hơi nặng; nói thường dùng お婆さん (おばあさん, bà cụ), thường viết kana おばあさん.

Câu ví dụ

  • えきでみちにまよったおばあさんをあんないしました。

    Tôi đã chỉ đường cho một bà cụ bị lạc ở ga.

  • むかしばなしには、よくろうばがでてきます。

    Truyện cổ hay có nhân vật bà lão.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 婆 nghĩa là gì?

Ông

ông lão

公 ông, người đáng kính (phần chỉ âm オウ) + 羽 lông chim = 翁 ông lão

Bộ thủ

羽 (vũ, lông vũ)

Cách nhớ

公 (ông, người đáng kính) ở trên, 羽 (lông) ở dưới — ông cụ râu tóc bạc trắng như lông chim: ông lão.

Cầu Hán Việt

"Lão ông" (老翁), "ngư ông" (ông chài), "tái ông thất mã" (塞翁が馬 — ông già biên ải mất ngựa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Số nét
10

Lưu ý: "Ông" trong tiếng Việt đúng là âm Hán Việt của 翁. Tiếng Nhật ít dùng trong lời nói; gặp trong truyện cổ, kịch Nô (翁 là tên một điệu múa cổ) và câu 塞翁が馬 (さいおうがうま, hoạ phúc khó lường).

Câu ví dụ

  • えのなかで、ろうおうがかわでさかなをつっています。

    Trong tranh, một ông lão đang câu cá bên sông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 翁 là gì?

Nương

cô gái, tiểu thư

女 cô gái + 襄 áo nhiều lớp (hình mảnh, viết gọn; phần chỉ âm ジョウ) = 嬢 cô gái, tiểu thư

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (cô gái) bên trái, bên phải là bộ áo nhiều lớp cài khuy — cô gái nhà khá giả mặc áo nhiều lớp: tiểu thư.

Cầu Hán Việt

"Cô nương", "nương tử" — chữ "nương" trong "cô nương" của truyện kiếm hiệp.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Số nét
16

Lưu ý: お嬢さん (おじょうさん) = cách gọi lịch sự con gái nhà người khác ("cháu gái nhà bác"); 令嬢 (れいじょう) = tiểu thư (lời trang trọng). Chữ "nương" của "nương tử" bên Việt Nam có thể là chữ khác (娘) — 嬢 là chữ Nhật dùng.

Câu ví dụ

  • やまださんのおじょうさんは、らいげつけっこんするそうです。

    Nghe nói con gái nhà bác Yamada tháng sau cưới.

  • しょうせつのしゅじんこうは、しゃちょうのれいじょうです。

    Nhân vật chính của tiểu thuyết là tiểu thư con giám đốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 嬢 nghĩa là gì?

Lữ

bạn đồng hành

亻 người + 呂 hai cái miệng chồng nhau (phần chỉ âm リョ) = 侶 bạn đồng hành

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là hai chữ 口 (miệng) chồng lên nhau — hai người cùng ăn, cùng nói suốt đường: bạn đồng hành.

Cầu Hán Việt

"Bạn lữ" (伴侶, bạn đời), "tăng lữ" (các nhà sư).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョ
Số nét
9

Lưu ý: Đồng âm "lữ" với 旅 (lữ hành, du lịch) — 侶 là "bạn đi cùng", có bộ 亻. 伴侶 (はんりょ) = bạn đời — từ trang trọng; chữ 伴 học ở bài 106 khoá này.

Câu ví dụ

  • じんせいのにであえて、しあわせです。

    Gặp được người bạn đời, tôi thấy hạnh phúc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 侶 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はなむこhanamukoHán Việt Hoa Tếchú rể
Ví dụ

Nghe nói cô dâu chú rể muốn chụp ảnh ở Kyoto.

むこmukoHán Việt Tếcon rể
Ví dụ

Con rể nhà tôi là người rất hiền.

はなよめhanayomeHán Việt Hoa Giácô dâu
Ví dụ

Nghe nói cô dâu chú rể muốn chụp ảnh ở Kyoto.

とつぐtotsuguHán Việt Giáđi lấy chồng
こんいんkoninHán Việt Hôn Nhânhôn nhân
Ví dụ

Thủ tục hôn nhân mỗi nước một khác.

こんいんとどけkonintodokeHán Việt Hôn Nhân Giớigiấy đăng ký kết hôn
Ví dụ

Hai người đã nộp giấy đăng ký kết hôn ở toà thị chính.

しんせきshinsekiHán Việt Thân Thíchhọ hàng
Ví dụ

Dịp Tết họ hàng tụ họp.

おじojiHán Việt Thúc Phụchú, cậu (em của bố mẹ)
Ví dụ

Chú tôi mở một cửa hàng nhỏ ở Huế.

おばobaHán Việt Thúc Mẫucô, dì (em của bố mẹ)
Ví dụ

Dì tôi sống ở Tokyo.

ろうばroubaHán Việt Lão Bàbà lão
Ví dụ

Truyện cổ hay có nhân vật bà lão.

おばあさんobaasanHán Việt Bàbà cụ
Ví dụ

Tôi đã chỉ đường cho một bà cụ bị lạc ở ga.

ろうおうrououHán Việt Lão Ôngông lão
Ví dụ

Trong tranh, một ông lão đang câu cá bên sông.

おじょうさんojousanHán Việt Nươngcon gái (của người khác)
Ví dụ

Nghe nói con gái nhà bác Yamada tháng sau cưới.

れいじょうreijouHán Việt Lệnh Nươngtiểu thư
Ví dụ

Nhân vật chính của tiểu thuyết là tiểu thư con giám đốc.

はんりょhanryoHán Việt Bạn Lữbạn đời
Ví dụ

Gặp được người bạn đời, tôi thấy hạnh phúc.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 伴侶はんりょ

    bạn đời (chữ 伴 học ở bài 106 khoá này; khung cho phép vì từ quá thông dụng)

Nhắc lạiChữ 婚 trong 婚姻Dạy chính ở: Kanji N3 bài 1

婚 (hôn, cưới) đã học ở Kanji N3: 結婚けっこん (kết hôn). Thêm 姻 thành 婚姻 (こんいん) = hôn nhân — chữ trên giấy tờ.

Nhắc lạiChữ 老 trong 老婆, 老翁Dạy chính ở: Kanji N3 bài 2

老 (lão, già) đã học ở Kanji N3: 老人ろうじん (người già). 老婆 (ろうば) = bà lão, 老翁 (ろうおう) = ông lão.

Nhắc lạiChữ 親 trong 親戚Dạy chính ở: Kanji N4 bài 6

親 (thân, bố mẹ; thân thiết) đã học ở Kanji N4: 両親りょうしん (bố mẹ). 親戚 (しんせき) = họ hàng — "thân thích".

Nhắc lạiChữ 令 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 17

令 (lệnh) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 命令めいれい (mệnh lệnh). Trong lời lịch sự, 令 còn là "của quý vị": 令嬢 (れいじょう) = tiểu thư nhà người.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:婚姻届
    quầy hộ tịch ở toà thị chính: giấy đăng ký kết hôn
  • biển cửa tiệm:花嫁衣装
    bảng ở tiệm cho thuê đồ cưới: đồ cưới của cô dâu
  • nhãn, thẻ ghi chữ:親族席
    thẻ đặt trên bàn tiệc cưới: chỗ ngồi của người nhà

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 38Chuyện của Hine

Tour ảnh cưới ở Kyoto

Chiều thứ Tư ở phòng khách đoàn, ngoài trời nắng nóng, khoảng 33 độ. Một cặp đôi Việt gửi thư hỏi tour chụp ảnh cưới ở Kyoto, đi cùng bố mẹ hai bên và mấy người họ hàng.

すいようびのごご、ベトナムのカップルからメールがきました。りょうしんとしんせきもいっしょに、きょうとでけっこんのしゃしんをとりたいそうです。

ヒネさんはよていをかきました。はなよめはアオザイ、はなむこはスーツ。じんじゃで、ひとがすくないあさはやくにとります。

「きむらさん、はなよめとはなむこは、きょうとでしゃしんをとりたいそうです。」

「いいね。でも、けっこんのおきゃくさんは、よくこんいんのしょるいのことをきくの。うちはツアーだけ。てつづきのそうだんはしないよ。」

「わかりました。メールにもそうかいておきます。」

しんせきのリストには、「おじ」と「おば」がなんにんもいました。

「ベトナムごでは、おとうさんのほうとおかあさんのほうで、よびかたがちがうんです。でもにほんごはぜんぶ『おじ』と『おば』ですね。」

「そうなの?おぼえるの、たいへんそう。」

そのよる、でんしゃのなかで、ヒネさんはあたらしいカードのわをひらきました。いちばんうえは「むこ」と「よめ」。どちらもおんなへんです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo chị Kimura, phòng khách đoàn không làm việc gì cho khách cưới?

Câu 2 / 2

Hine kể tiếng Việt khác tiếng Nhật ở chỗ nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Nghe nói cô dâu chú rể muốn chụp ảnh ở Kyoto.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCách gọi người — 僕 俺 誰 某 奴 紳 賓 庶 隷giờ trưa ở căng tin, Nakamura cho Hine mượn cuốn tiểu thuyết có nhân vật lúc xưng ぼく, lúc xưng おれ.

遠とおくの親類しんるいより近ちかくの他人たにん

Họ hàng xa không bằng láng giềng gần.

Tục ngữ — viết đủ 遠くの親類より近くの他人.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:婚姻届
quầy hộ tịch ở toà thị chính: giấy đăng ký kết hôn