Tế
con rể
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
女 (nữ, con gái, phụ nữ)
Cách nhớ
女 (con gái) bên trái, bên phải là chàng trai đứng đợi — người đàn ông đến bên con gái nhà mình: con rể.
Cầu Hán Việt
"Phu tế" (chồng, con rể), "nữ tế" (con rể) — từ Hán Việt cũ trong văn tế, gia phả.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Người Nhật hay dùng âm Kun: 婿 (むこ) = con rể, 花婿 (はなむこ) = chú rể trong đám cưới. 婿養子 (むこようし) = con rể về ở rể, mang họ nhà vợ.
