Tập 13· Chuyện của Hine· Thứ Ba 30/4, 11 giờ sáng · phòng khách đoàn, trực Golden Week· 24 phút

Số, thứ tự, đơn vị

Chín chữ của con số, thứ tự và đơn vị đo — gặp trong lịch trình, địa chỉ, giá cả: gấp lần, nghìn tỷ, tấc, thước, khu phố, thứ tự, mở đầu, hôm sau, lại. Người Việt đọc Hán Việt là đoán được: 倍 bội, 順序 thuận tự (thứ tự), 再 tái.

Sáng thứ Ba giữa Golden Week, trời nắng, khoảng 20 độ. Cả phòng nghỉ lễ, chỉ còn Hine và Tanaka trực. Điện thoại reo liên tục, Tanaka vừa nghe máy vừa dạy Hine đọc lịch trình và địa chỉ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 倍 (bội, gấp (lần)) · 兆 (triệu, nghìn tỷ, điềm báo) · 寸 (thốn, tấc) · 尺 (xích, thước) · 丁 (đinh, khu phố, (đếm đậu phụ)) · 順 (thuận, thứ tự, suôn sẻ) · 序 (tự, thứ tự, phần mở đầu) · 翌 (dực, (ngày, năm) sau) · 再 (tái, lại, lần nữa)
  • Đọc được: 二倍 (にばい, gấp đôi) · 一兆円 (いっちょうえん, một nghìn tỷ yên) · 寸法 (すんぽう, kích thước) · 尺八 (しゃくはち, sáo trúc shakuhachi) · 一丁目 (いっちょうめ, khu phố số 1) · 順番 (じゅんばん, thứ tự, lượt) · 順序 (じゅんじょ, thứ tự) · 翌日 (よくじつ, ngày hôm sau) · 再来週 (さらいしゅう, tuần sau nữa)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bội

gấp (lần)

亻 người + 立 đứng + 口 miệng = 倍 gấp (lần)

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

Bên trái 亻 (người), bên phải 立 (đứng) trên 口 (miệng) — người đứng há miệng rao "gấp đôi, gấp ba!": gấp lần.

Cầu Hán Việt

"Gấp bội", "bội số" (倍数).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バイ
Số nét
10

Lưu ý: Số + 倍: 二倍 (にばい, gấp đôi), 三倍 (さんばい, gấp ba). Bên phải giống trong 部 đã học.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいにちれんしゅうすれば、ちからはにばいにもさんばいにもなります。

    Ngày nào cũng luyện thì sức mình sẽ thành gấp đôi, gấp ba.

  • このだいがくのばいりつはごばいです。

    Tỉ lệ chọi của trường đại học này là 1 chọi 5.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 倍 là gì?

Triệu

nghìn tỷ, điềm báo

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

Hình những vết nứt toả ra hai bên trên mai rùa khi người xưa đốt lên để bói — vết nứt là điềm báo; vết nứt nhiều vô kể nên còn là con số rất lớn.

Cầu Hán Việt

"Điềm triệu" (điềm báo), "triệu chứng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
きざ(し)
Số nét
6

Lưu ý: Trong tiếng Nhật 兆 là nghìn tỷ (10¹²), không phải "một triệu" như tiếng Việt — một triệu là 百万 (ひゃくまん).

Câu ví dụ

  • きのめがでて、はるのきざしがみえてきました。

    Cây đã nhú mầm, bắt đầu thấy dấu hiệu của mùa xuân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 兆 nghĩa là gì?

Thốn

tấc

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

Nét ngang và nét sổ móc là bàn tay; dấu chấm chỉ chỗ bắt mạch ở cổ tay, cách bàn tay đúng một tấc.

Cầu Hán Việt

"Tấc" — đơn vị đo xưa (tấc đất tấc vàng), chữ Hán là 寸, đọc Hán Việt "thốn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スン
Số nét
3

Lưu ý: 寸 là phần bên phải / bên dưới của nhiều chữ đã học: 時, 対, 付, 寺. 一寸 (いっすん) ≈ 3 cm.

Câu ví dụ

  • つくえのすんぽうをはかってからかいましょう。

    Đo kích thước cái bàn rồi hãy mua.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 寸 nghĩa là gì?

Xích

thước

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

Hình bàn tay xoè ngón cái và ngón trỏ đo một gang: ba nét 尸 là bàn tay, nét mác dài là gang tay duỗi ra — cái thước đo.

Cầu Hán Việt

"Thước" — đơn vị đo xưa, chữ Hán là 尺, đọc Hán Việt "xích" ("xích thốn": thước tấc).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャク
Số nét
4

Lưu ý: 一尺 = 10 寸 ≈ 30 cm. Đếm nét: 尸 ba nét, thêm một nét mác dài là đủ bốn nét.

Câu ví dụ

  • このちずのしゅくしゃくはいちまんぶんのいちです。

    Tỉ lệ của tấm bản đồ này là 1/10.000.

  • そふはしゃくはちをふくのがすきです。

    Ông tôi thích thổi sáo shakuhachi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 尺 nghĩa là gì?

Đinh

khu phố, (đếm đậu phụ)

Bộ thủ

一 (nhất, một; nét ngang)

Cách nhớ

Hình cái đinh: nét ngang trên là mũ đinh, nét sổ có móc là thân đinh đóng xuống.

Cầu Hán Việt

"Năm Đinh Dậu" (can Đinh), "dân đinh" (đàn ông trong làng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ・テイ
Số nét
2

Lưu ý: 丁目 là số khu trong một phường: 三丁目 (さんちょうめ, khu phố số 3). Đậu phụ đếm bằng 丁: とうふ一丁. 丁度 đọc ちょうど (vừa đúng).

Câu ví dụ

  • えきはいっちょうめ、ホテルはさんちょうめです。

    Ga ở khu phố số 1, khách sạn ở khu phố số 3.

  • ちょうどじゅうにじにつきました。

    Tôi đến vừa đúng 12 giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 丁 là gì?

Thuận

thứ tự, suôn sẻ

川 dòng sông + 頁 cái đầu = 順 thứ tự, suôn sẻ

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

Bên trái 川 (dòng sông), bên phải 頁 (cái đầu) — cúi đầu đi theo dòng nước chảy: thuận theo, lần lượt từng người.

Cầu Hán Việt

"Thuận lợi", "hiếu thuận", "thuận tự" (thứ tự).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Số nét
12

Lưu ý: 順番 (じゅんばん) là "lượt": 順番に = lần lượt. 手順 (てじゅん) = trình tự các bước làm.

Câu ví dụ

  • じゅんばんにバスにのってください。

    Xin lần lượt lên xe buýt.

  • てじゅんをひとつずつまもれば、だいじょうぶです。

    Làm đúng từng bước một thì không sao đâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 順 nghĩa là gì?

Tự

thứ tự, phần mở đầu

广 mái hiên + 予 trước = 序 thứ tự, phần mở đầu

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) che trên 予 (trước) — hiên trước của ngôi nhà, chỗ người ta đi qua đầu tiên: phần mở đầu, thứ tự trước sau.

Cầu Hán Việt

"Trật tự", "thứ tự", "tự ngôn" (lời tựa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョ
Số nét
7

Lưu ý: 序 (tự, mở đầu) và 字 (tự, chữ) cùng âm Hán Việt "tự" nhưng khác chữ, khác âm On: 序 = ジョ, 字 = ジ.

Câu ví dụ

  • にほんのじゅうしょは、おおきいほうからちいさいほうへのじゅんじょでかきます。

    Địa chỉ ở Nhật viết theo thứ tự từ lớn tới nhỏ.

  • ほんのじょぶんに、かいたひとのおもいがかいてあります。

    Lời tựa của cuốn sách ghi tâm sự của người viết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 序 là gì?

Dực

(ngày, năm) sau

羽 đôi cánh + 立 đứng = 翌 (ngày, năm) sau

Bộ thủ

羽 (vũ, lông vũ)

Cách nhớ

羽 (đôi cánh) trên 立 (đứng) — chim đứng dậy vỗ cánh đón ngày hôm sau.

Cầu Hán Việt

"Dực nhật" (翌日, ngày hôm sau) — từ cũ, ít dùng trong tiếng Việt nay.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨク
Số nét
11

Lưu ý: 翌日 đọc よくじつ (không phải よくにち); 翌年 đọc よくねん. Văn lịch sự, lịch trình hay dùng 翌日 thay cho 次の日.

Câu ví dụ

  • にほんにりゅうがくしたよくねん、いもうともあそびにきました。

    Năm sau khi tôi sang Nhật du học, em gái cũng sang chơi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 翌 nghĩa là gì?

Tái

lại, lần nữa

Bộ thủ

冂 (quynh, khung hở, vùng biên)

Cách nhớ

Trong khung 冂 có hai tầng ngang chồng lên nhau, trên đầu thêm một nét ngang — xếp lên thêm một tầng nữa: lại, lần nữa.

Cầu Hán Việt

"Tái bản", "tái phát", "tái sinh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ・サ
Kun
ふたた(び)
Số nét
6

Lưu ý: 再来週 đọc さらいしゅう (âm サ, ít gặp), 再来年 さらいねん. 再 dễ nhầm với 冊 (cuốn) — cùng khung 冂, sẽ so ở bài ôn.

Câu ví dụ

  • しっぱいしても、ふたたびたちあがればいいんです。

    Thất bại cũng không sao, chỉ cần đứng dậy một lần nữa.

  • さらいしゅう、きょうとへいきます。

    Tuần sau nữa tôi đi Kyoto.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 再 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

にばいnibaiHán Việt Nhị Bộigấp đôi
Ví dụ

Ngày nào cũng luyện thì sức mình sẽ thành gấp đôi, gấp ba.

ばいりつbairitsuHán Việt Bội Suấttỉ lệ chọi, số lần phóng to
Ví dụ

Tỉ lệ chọi của trường đại học này là 1 chọi 5.

いっちょうえんitchouenHán Việt Nhất Triệumột nghìn tỷ yên
きざしkizashiHán Việt Triệudấu hiệu, điềm
Ví dụ

Cây đã nhú mầm, bắt đầu thấy dấu hiệu của mùa xuân.

すんぽうsunpouHán Việt Thốn Phápkích thước (số đo)
Ví dụ

Đo kích thước cái bàn rồi hãy mua.

いっすんissunHán Việt Nhất Thốnmột tấc (khoảng 3 cm)
しゃくはちshakuhachiHán Việt Xích Bátsáo shakuhachi (sáo trúc Nhật)
Ví dụ

Ông tôi thích thổi sáo shakuhachi.

しゅくしゃくshukushakuHán Việt Súc Xíchtỉ lệ bản đồ
Ví dụ

Tỉ lệ của tấm bản đồ này là 1/10.000.

いっちょうめitchoumeHán Việt Nhất Đinh Mụckhu phố số 1
Ví dụ

Ga ở khu phố số 1, khách sạn ở khu phố số 3.

ちょうどchoudoHán Việt Đinh Độvừa đúng
Ví dụ

Tôi đến vừa đúng 12 giờ.

じゅんばんjunbanHán Việt Thuận Phiênthứ tự
Ví dụ

Xin lần lượt lên xe buýt.

てじゅんtejunHán Việt Thủ Thuậntrình tự (làm việc)
Ví dụ

Làm đúng từng bước một thì không sao đâu.

じゅんじょjunjoHán Việt Thuận Tựthứ tự
Ví dụ

Địa chỉ ở Nhật viết theo thứ tự từ lớn tới nhỏ.

じょぶんjobunHán Việt Tự Vănlời tựa
Ví dụ

Lời tựa của cuốn sách ghi tâm sự của người viết.

よくじつyokujitsuHán Việt Dực Nhậtngày hôm sau
よくねんyokunenHán Việt Dực Niênnăm sau
Ví dụ

Năm sau khi tôi sang Nhật du học, em gái cũng sang chơi.

さらいしゅうsaraishuuHán Việt Tái Lai Chutuần sau nữa
Ví dụ

Tuần sau nữa tôi đi Kyoto.

ふたたびfutatabiHán Việt Táilần nữa (trang trọng)
Ví dụ

Thất bại cũng không sao, chỉ cần đứng dậy một lần nữa.

Nhắc lạiChữ 率 trong 倍率Dạy chính ở: Kanji N2 bài 28

率 (suất, tỉ lệ) đã học ở Kanji N2: 確率 (かくりつ, xác suất). 倍率 (ばいりつ) = tỉ lệ chọi, số lần phóng to.

Nhắc lạiChữ 縮 trong 縮尺Dạy chính ở: Kanji N2 bài 47

縮 (súc, co lại) đã học ở Kanji N2: 縮む (ちぢむ, co lại). 縮尺 (しゅくしゃく) = "thước thu nhỏ", tỉ lệ bản đồ.

Nhắc lạiChữ 法 trong 寸法Dạy chính ở: Kanji N3 bài 27

法 (pháp, phép) đã học ở Kanji N3: 方法 (ほうほう, phương pháp). Trong 寸法 (すんぽう, kích thước), 法 đọc ぽう.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:一丁目
    biển địa chỉ gắn trên cột điện, góc phố
  • biển cửa tiệm:ポイント2倍
    bảng trước siêu thị, cửa hàng điện máy: ngày tích điểm gấp đôi
  • màn hình điện tử:翌日お届け
    trang mua hàng trên mạng: giao ngày hôm sau

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 13Chuyện của Hine

Khu phố số ba

Sáng thứ Ba giữa Golden Week, trời nắng, khoảng 20 độ. Cả phòng nghỉ lễ, chỉ còn Hine và Tanaka trực. Điện thoại reo liên tục, Tanaka vừa nghe máy vừa dạy Hine đọc lịch trình và địa chỉ.

ゴールデンウィークで、へやにはヒネさんとたなかさんしかいません。

でんわがなんどもなります。ゴールデンウィークは、よやくがいつものにばいです。

「ヒネさん、このにっていひょう、よめる?ここのふたつのじ。」

「えっと……よくじつ、かな?」

「そう。『よくじつのあさ、くじにしゅっぱつします』。おきゃくさまによくいうから、おぼえておいて。」

またでんわです。おきゃくさまが、ホテルまでのみちをきいています。

「はい、ホテルはさんちょうめでございます。えきをでて、まっすぐごふんほどです。」

「たなかさん、『ちょうめ』ってなに?」

「まちのなかのばんごうだよ。にほんのじゅうしょは、おおきいほうからちいさいほうへのじゅんじょでかくんだ。」

「ベトナムと ぎゃくだね。ベトナムはばんちからかくから。」

ヒネさんはあたらしいカードに、「ちょうめ=まちのばんごう」とかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Khách sạn của vị khách gọi điện nằm ở đâu?

Câu 2 / 2

Theo Tanaka, địa chỉ ở Nhật viết theo thứ tự nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Sáng hôm sau, chúng ta khởi hành lúc 9 giờ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐẩy, cuộn, cất — 推 揮 操 射 垂 巻 包 納 蔵hôm trước buổi đón đoàn khách Việt ở Haneda.

チリも積つもれば山やまとなる

Bụi gom lại cũng thành núi (tích tiểu thành đại).

Tục ngữ — viết đủ là 塵も積もれば山となる; 塵 không thuộc bảng chữ thường dùng nên viết katakana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:一丁目
biển địa chỉ gắn trên cột điện, góc phố