Bội
gấp (lần)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
Bên trái 亻 (người), bên phải 立 (đứng) trên 口 (miệng) — người đứng há miệng rao "gấp đôi, gấp ba!": gấp lần.
Cầu Hán Việt
"Gấp bội", "bội số" (倍数).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Số + 倍: 二倍 (にばい, gấp đôi), 三倍 (さんばい, gấp ba). Bên phải giống trong 部 đã học.
