Ti
cai quản
Bộ thủ
口 (khẩu, miệng)
Cách nhớ
Một cái khung như bàn tay che phía trên, bên trong có nét ngang và 口 (miệng) — người đứng trên ra lệnh bằng miệng: cai quản.
Cầu Hán Việt
"Công ti" (tiếng Việt nay viết "công ty"), "tư lệnh" — 上司 (じょうし) là "người cai quản ở trên": cấp trên.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 司 lật ngược trái phải gần giống 后 (hoàng hậu) đã học — 司 mở về bên trái, 后 mở về bên phải.
