Tập 12· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 26/4, 10 giờ sáng · phòng khách đoàn· 24 phút

Tổ chức, cơ quan

Chín chữ của giấy tờ, tổ chức: cai quản, sở, nội các, cốt cán, tổ, đoàn, liên minh, hiệp hội, uỷ ban. Người Việt đọc Hán Việt là đoán được gần hết: 協会 hiệp hội, 委員会 uỷ viên hội, 同盟 đồng minh, 内閣 nội các.

Sáng thứ Sáu, nắng, khoảng 19 độ. Việc đầu tiên anh Hayashi giao cho Hine: nhập danh sách khách đoàn vào máy. Tên khách toàn chữ khó; Hine gạch chân chữ chưa học rồi chép vào thẻ. Rồi cô mang hợp đồng đầu tiên mình nhập tới bàn trưởng nhóm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 司 (ti, cai quản) · 署 (thự, sở, ký tên) · 閣 (các, nội các, lầu gác) · 幹 (cán, thân cây, cốt cán) · 班 (ban, nhóm, tổ) · 団 (đoàn, đoàn thể) · 盟 (minh, liên minh) · 協 (hiệp, hợp sức) · 委 (uỷ, giao phó, uỷ ban)
  • Đọc được: 上司 (じょうし, cấp trên) · 署名 (しょめい, chữ ký) · 内閣 (ないかく, nội các) · 幹事 (かんじ, người lo tổ chức (tiệc, chuyến đi)) · 班 (はん, nhóm, tổ) · 団体 (だんたい, đoàn thể, đoàn khách) · 加盟 (かめい, gia nhập (hiệp hội)) · 協会 (きょうかい, hiệp hội) · 委員会 (いいんかい, uỷ ban)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ti

cai quản

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Một cái khung như bàn tay che phía trên, bên trong có nét ngang và 口 (miệng) — người đứng trên ra lệnh bằng miệng: cai quản.

Cầu Hán Việt

"Công ti" (tiếng Việt nay viết "công ty"), "tư lệnh" — 上司 (じょうし) là "người cai quản ở trên": cấp trên.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
5

Lưu ý: 司 lật ngược trái phải gần giống 后 (hoàng hậu) đã học — 司 mở về bên trái, 后 mở về bên phải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • じょうしにそうだんしてからへんじします。

    Tôi sẽ trả lời sau khi bàn với cấp trên.

  • ともだちのけっこんしきで、しかいをたのまれました。

    Tôi được nhờ làm người dẫn chương trình ở đám cưới của bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 司 nghĩa là gì?

Thự

sở, ký tên

罒 cái lưới + 者 người = 署 sở, ký tên

Bộ thủ

罒 (võng, lưới)

Cách nhớ

罒 (cái lưới) ở trên, 者 (người) ở dưới — tấm lưới chia mỗi người vào một ô việc: cơ quan, sở; ai làm việc gì thì ký tên vào ô của mình.

Cầu Hán Việt

"Ký thự" (ký tên), "thự" trong "Bộ thự" (cơ quan nhà nước xưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Số nét
13

Lưu ý: 署 (sở, ký tên — bộ 罒) khác 暑 (nóng — bộ 日) chỉ ở phần trên.

Câu ví dụ

  • ここにしょめいをおねがいします。

    Xin ký tên vào đây.

  • えきでさいふをひろったので、けいさつしょにとどけました。

    Nhặt được ví ở ga nên tôi mang tới đồn cảnh sát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 署 nghĩa là gì?

Các

nội các, lầu gác

門 cổng + 各 mỗi (chữ học ở bài sau) = 閣 nội các, lầu gác

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

門 (cổng) bao bên ngoài, trong cổng là phần cho âm "các" — toà nhà cao có cổng lớn: lầu gác; nơi các quan họp bàn: nội các.

Cầu Hán Việt

"Nội các", "lầu các", "khuê các" (phòng của con gái nhà giàu xưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Số nét
14

Lưu ý: 天守閣 (てんしゅかく) là toà tháp chính, cao nhất của một toà thành Nhật.

Câu ví dụ

  • らいげつ、あたらしいないかくができます。

    Tháng sau sẽ có nội các mới.

  • おおさかじょうのてんしゅかくにのぼって、まちをみました。

    Tôi leo lên tháp chính của thành Osaka ngắm thành phố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 閣 là gì?

Cán

thân cây, cốt cán

人 người (mái che) + 干 cái khiên, thân thẳng = 幹 thân cây, cốt cán

Bộ thủ

干 (can, khô; can)

Cách nhớ

Bên trái là mặt trời 日 kẹp giữa hai chữ 十 (cây cỏ mọc lên), bên phải có 干 dựng thẳng — thân cây vươn thẳng về phía mặt trời: thân cây, phần cốt lõi.

Cầu Hán Việt

"Cán bộ" (幹部), "cốt cán", "tài cán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
みき
Số nét
13

Lưu ý: 幹事 không phải "cán sự" mà là người lo tổ chức một buổi tiệc, chuyến đi chơi — trong công ty Nhật ai cũng sẽ có lúc làm 幹事.

Câu ví dụ

  • ことしのぼうねんかいは、わたしがかんじです。

    Tiệc tất niên năm nay tôi là người lo tổ chức.

  • だんたいのおきゃくさまは、しんかんせんできょうとへいきます。

    Đoàn khách đi Kyoto bằng tàu Shinkansen.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 幹 là gì?

Ban

nhóm, tổ

王 viên ngọc + 王 viên ngọc = 班 nhóm, tổ

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

Hai viên ngọc 王 hai bên, giữa là con dao nhỏ — dao chia khối ngọc thành từng phần: chia nhóm, tổ.

Cầu Hán Việt

"Ban" trong "ban bố", "ban phát" (chia ra cho mọi người).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
10

Lưu ý: "Ban" trong "ban giám đốc", "ban tổ chức" của tiếng Việt viết bằng chữ khác (班 chỉ là nhóm nhỏ, tổ); tiếng Nhật gọi ban tổ chức là 委員会 hay 実行委員会.

Câu ví dụ

  • みっつのはんにわかれて、まちをあるきます。

    Chúng ta chia thành ba nhóm rồi đi bộ trong phố.

  • はんちょうは、はんのにんずうをかぞえてください。

    Tổ trưởng hãy đếm số người trong tổ mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 班 là gì?

Đoàn

đoàn thể

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

囗 (vòng vây) bao lấy hình một bàn tay có dấu chấm — nhiều bàn tay nắm lại trong một vòng: một đoàn người.

Cầu Hán Việt

"Đoàn thể", "đoàn kết" (団結), "đoàn" trong "đoàn khách".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダン・トン
Số nét
6

Lưu ý: Trong 布団 (ふとん, chăn đệm), 団 đọc トン. Chữ Hán phồn thể viết nhiều nét hơn; tiếng Nhật dùng dạng gọn 団.

Câu ví dụ

  • だんたいでりょこうすると、やすくなります。

    Đi du lịch theo đoàn thì rẻ hơn.

  • さむいあさは、ふとんからでたくないです。

    Sáng lạnh thì chẳng muốn ra khỏi chăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 団 là gì?

Minh

liên minh

明 sáng + 皿 cái bát = 盟 liên minh

Bộ thủ

皿 (mãnh, bát đĩa)

Cách nhớ

明 (sáng) ở trên, 皿 (bát) ở dưới — ngày xưa người ta cùng uống chung một bát dưới ánh sáng trời đất để thề kết: liên minh.

Cầu Hán Việt

"Đồng minh" (同盟), "liên minh", "minh ước".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ
Số nét
13

Lưu ý: 盟 (liên minh) và 明 (sáng) cùng âm メイ; nhìn phần dưới: có 皿 (bát) là 盟.

Câu ví dụ

  • わたしたちのかいしゃは、りょこうのきょうかいにかめいしています。

    Công ty chúng tôi là thành viên của hiệp hội du lịch.

  • ふたつのくにがどうめいをむすびました。

    Hai nước đã kết đồng minh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 盟 là gì?

Hiệp

hợp sức

十 mười + 力 ba phần sức (ba chữ 力) = 協 hợp sức

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

十 (mười) bên trái, ba chữ 力 (sức) bên phải — mười người góp ba phần sức: hợp sức.

Cầu Hán Việt

"Hiệp hội" (協会), "hiệp định" (協定), "hiệp lực".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Số nét
8

Lưu ý: Ba chữ 力 bên phải xếp một trên, hai dưới.

Câu ví dụ

  • みんなできょうりょくすれば、きっとできます。

    Nếu mọi người cùng hợp sức thì chắc chắn sẽ làm được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 協 nghĩa là gì?

Uỷ

giao phó, uỷ ban

禾 cây lúa + 女 người phụ nữ = 委 giao phó, uỷ ban

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) ở trên, 女 (người phụ nữ) ở dưới — giao bó lúa cho người phụ nữ giữ: giao phó, uỷ thác.

Cầu Hán Việt

"Uỷ ban", "uỷ viên" (委員), "uỷ thác", "uỷ quyền".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
ゆだ(ねる)
Số nét
8

Lưu ý: 委 (uỷ) và 季 (mùa) giống nhau phần 禾; dưới 委 là 女, dưới 季 là 子.

Câu ví dụ

  • まちのいいんかいから、ツアーのそうだんのメールがきました。

    Có email từ uỷ ban của thị trấn hỏi chuyện về tour.

  • あねはクラスのいいんをしています。

    Chị gái tôi làm uỷ viên của lớp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 委 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じょうしjoushiHán Việt Thượng Ticấp trên
Ví dụ

Tôi sẽ trả lời sau khi bàn với cấp trên.

しかいshikaiHán Việt Ti Hộidẫn chương trình
Ví dụ

Tôi được nhờ làm người dẫn chương trình ở đám cưới của bạn.

しょめいshomeiHán Việt Thự Danhchữ ký; ký tên
Ví dụ

Xin ký tên vào đây.

けいさつしょkeisatsushoHán Việt Cảnh Sát Thựđồn cảnh sát
Ví dụ

Nhặt được ví ở ga nên tôi mang tới đồn cảnh sát.

ないかくnaikakuHán Việt Nội Cácnội các
Ví dụ

Tháng sau sẽ có nội các mới.

てんしゅかくtenshukakuHán Việt Thiên Thủ Cáctháp chính của thành
Ví dụ

Tôi leo lên tháp chính của thành Osaka ngắm thành phố.

かんじkanjiHán Việt Cán Sựngười lo tổ chức (tiệc)
Ví dụ

Tiệc tất niên năm nay tôi là người lo tổ chức.

しんかんせんshinkansenHán Việt Tân Cán Tuyếntàu Shinkansen
Ví dụ

Đoàn khách đi Kyoto bằng tàu Shinkansen.

はんhanHán Việt Bannhóm, tổ
Ví dụ

Chúng ta chia thành ba nhóm rồi đi bộ trong phố.

はんちょうhanchouHán Việt Ban Trườngtổ trưởng
Ví dụ

Tổ trưởng hãy đếm số người trong tổ mình.

だんたいdantaiHán Việt Đoàn Thểđoàn, nhóm
Ví dụ

Đoàn khách đi Kyoto bằng tàu Shinkansen.

ふとんfutonHán Việt Bố Đoànchăn đệm
Ví dụ

Sáng lạnh thì chẳng muốn ra khỏi chăn.

かめいkameiHán Việt Gia Minhgia nhập (hiệp hội)
Ví dụ

Công ty chúng tôi là thành viên của hiệp hội du lịch.

どうめいdoumeiHán Việt Đồng Minhđồng minh
Ví dụ

Hai nước đã kết đồng minh.

きょうかいkyoukaiHán Việt Hiệp Hộihiệp hội
Ví dụ

Công ty chúng tôi là thành viên của hiệp hội du lịch.

きょうりょくkyouryokuHán Việt Hiệp Lựchợp tác
Ví dụ

Nếu mọi người cùng hợp sức thì chắc chắn sẽ làm được.

いいんかいiinkaiHán Việt Uỷ Viên Hộiuỷ ban
Ví dụ

Có email từ uỷ ban của thị trấn hỏi chuyện về tour.

いいんiinHán Việt Uỷ Viênuỷ viên
Ví dụ

Chị gái tôi làm uỷ viên của lớp.

Nhắc lạiChữ 線 trong 新幹線Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15

線 (tuyến, đường kẻ) đã học ở Kanji N2, đọc セン. 新幹線 (しんかんせん) = "tuyến trục chính mới", tàu Shinkansen.

Nhắc lạiChữ 布 trong 布団Dạy chính ở: Kanji N2 bài 12

布 (bố, vải) đã học ở Kanji N2, đọc ぬの. Trong 布団 (ふとん, chăn đệm), 布 đọc ふ, 団 đọc トン.

Nhắc lạiChữ 警 trong 警察署Dạy chính ở: Kanji N3 bài 27

警 (cảnh, canh gác) đã học ở Kanji N3: 警察 (けいさつ, cảnh sát). Thêm 署 thành 警察署 (けいさつしょ) = đồn cảnh sát.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:新幹線のりば
    biển chỉ đường trong ga lớn: lối tới chỗ lên tàu Shinkansen
  • biển đường:警察署
    biển trên đường, cạnh mũi tên chỉ hướng đồn cảnh sát
  • nhãn, thẻ ghi chữ:団体受付
    bảng ở cổng bảo tàng, đền chùa: quầy tiếp đón khách đoàn

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 12Chuyện của Hine

Ba chữ của anh Hayashi

Sáng thứ Sáu, nắng, khoảng 19 độ. Việc đầu tiên anh Hayashi giao cho Hine: nhập danh sách khách đoàn vào máy. Tên khách toàn chữ khó; Hine gạch chân chữ chưa học rồi chép vào thẻ. Rồi cô mang hợp đồng đầu tiên mình nhập tới bàn trưởng nhóm.

きんようびのあさ、ヒネさんはだんたいのおきゃくさまのリストを、パソコンにいれていました。

「りょこうきょうかい」も「いいんかい」も、むずかしいじです。ヒネさんはしらないじにせんをひいて、カードにかきました。

「おきゃくさまにしょるいをわたすときは、『ここにしょめいをおねがいします』っていってね。」

「はい。ここにしょめいをおねがいします……。おぼえました。」

そのとき、でんわがなりました。おきゃくさまがにっていをかえたいそうです。

「もうしわけありません。じょうしにそうだんしてからへんじします。」

「はやしかちょう、さいしょのけいやくしょをにゅうりょくしました。ごかくにんをおねがいします。」

はやしかちょうはしょるいをみて、しょめいしました。それから、ひとことだけききました。

「にんずうは?」

「にじゅうはちめいです。しんかんせんできょうとへいきます。」

「うん。ありがとう、ヒネさん。」

「かちょうはね、このぶでいちばんことばがすくないじょうしなの。でも、ちゃんとみてるよ。」

ヒネさんは「しょ」「し」「だん」のカードを、わのいちばんまえにいれました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Sau khi ký hợp đồng, anh Hayashi hỏi Hine điều gì?

Câu 2 / 2

Theo chị Kimura, anh Hayashi là cấp trên thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Đoàn khách đi Kyoto bằng tàu Shinkansen.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSố, thứ tự, đơn vị — 倍 兆 寸 尺 丁 順 序 翌 再Golden Week trực văn phòng: gấp đôi, hôm sau, khu phố, thứ tự.

三人さんにんよれば もんじゅの知恵ちえ

Ba người hợp lại thì có trí tuệ của Văn Thù Bồ Tát (ba ông thợ da bằng Gia Cát Lượng).

Tục ngữ — viết đủ là 三人寄れば文殊の知恵; 寄 viết kana cho câu nhẹ, 殊 học ở bài sau nên viết kana.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:新幹線のりば
biển chỉ đường trong ga lớn: lối tới chỗ lên tàu Shinkansen