Bổng
lương bổng · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người) bên trái, 奉 (phụng, dâng lên) bên phải — người phụng sự triều đình thì được nhận lương: lương bổng.
Cầu Hán Việt
"Bổng lộc" (俸禄), "lương bổng" (俸給) — đúng chữ 俸.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 俸給 (ほうきゅう) = lương công chức (chữ cũ, trang trọng); 年俸 (ねんぽう) = lương tính theo năm (cầu thủ, giám đốc) — ほう → ぽう. Hằng ngày nói 給料 (きゅうりょう).
