Tập 59· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 21/9, 10 giờ sáng · phố bán buôn Asakusabashi (浅草橋), Tokyo· 24 phút

Lương, thưởng, quà, bán buôn

Bốn chữ có 貝 (vỏ sò, tiền xưa) là chuyện trao của: 贈 tặng, 貢 cống nạp, 賜 ban cho; 酬 có 酉 (bình rượu): rót rượu đáp lễ — thù lao. 俸 và 倹 có 亻 (người): lương bổng, tiết kiệm. 卸 là dỡ hàng xuống — bán buôn.

Mười giờ sáng thứ Bảy, phố bán buôn Asakusabashi; trời nắng, khoảng 28 độ. Hine và Nakamura đi tìm quà nhỏ cho khách của tour "Hai cố đô" — cả khu phố toàn cửa hàng bán buôn hộp, túi, quạt giấy.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 俸 (bổng, lương bổng) · 酬 (thù, thù lao) · 贈 (tặng, tặng) · 献 (hiến, hiến dâng) · 貢 (cống, cống hiến) · 賜 (tứ, ban cho) · 褒 (bao, khen thưởng) · 倹 (kiệm, tiết kiệm (倹約)) · 卸 (tá, bán buôn (卸売))
  • Đọc được: 俸給 (ほうきゅう, lương (công chức)) · 報酬 (ほうしゅう, thù lao) · 贈る (おくる, tặng) · 献立 (こんだて, thực đơn, kế hoạch món ăn) · 貢献 (こうけん, đóng góp) · 賜る (たまわる, được ban (cách nói kính)) · 褒める (ほめる, khen) · 倹約 (けんやく, tiết kiệm) · 卸売 (おろしうり, bán buôn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bổng

lương bổng · chỉ cần nhận mặt

亻 người + 奉 dâng lên (phần chỉ âm ホウ) = 俸 lương bổng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 奉 (phụng, dâng lên) bên phải — người phụng sự triều đình thì được nhận lương: lương bổng.

Cầu Hán Việt

"Bổng lộc" (俸禄), "lương bổng" (俸給) — đúng chữ 俸.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Số nét
10

Lưu ý: 俸給 (ほうきゅう) = lương công chức (chữ cũ, trang trọng); 年俸 (ねんぽう) = lương tính theo năm (cầu thủ, giám đốc) — ほう → ぽう. Hằng ngày nói 給料 (きゅうりょう).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • むかしのこうむいんのほうきゅうは、いまよりやすかったそうです。

    Nghe nói lương công chức ngày xưa thấp hơn bây giờ.

  • そのせんしゅのねんぽうはいちおくえんです。

    Lương năm của cầu thủ đó là một trăm triệu yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 俸 nghĩa là gì?

Thù

thù lao

酉 bình rượu + 州 châu (phần chỉ âm シュウ) = 酬 thù lao

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, 州 (châu, vùng đất) bên phải — rót rượu đáp lễ khách từ khắp các châu về: đáp lại, trả công.

Cầu Hán Việt

"Thù lao" (報酬), "thù tạc" (酬酢, mời rượu qua lại) — đúng chữ 酬.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Số nét
13

Lưu ý: 報酬 (ほうしゅう) = thù lao, tiền công cho một việc. 応酬 (おうしゅう) = đối đáp qua lại (lời qua tiếng lại). Phần phải là 州 — cùng âm シュウ.

Câu ví dụ

  • つうやくのほうしゅうをかくにんしました。

    Tôi đã xác nhận thù lao phiên dịch.

  • かいぎでは、いけんのおうしゅうがつづきました。

    Trong cuộc họp, ý kiến qua lại liên tục.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 酬 nghĩa là gì?

Tặng

tặng

貝 tiền (vỏ sò) + 曽 chồng thêm (phần chỉ âm ゾウ) = 贈 tặng

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (tiền, của cải) bên trái, 曽 (chồng thêm từng lớp) bên phải — gói thêm của cải đem trao cho người khác: tặng.

Cầu Hán Việt

"Tặng phẩm", "biếu tặng", "tặng trình" (贈呈) — đúng chữ 贈.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾウ・ソウ
Kun
おく(る)
Số nét
18

Lưu ý: 贈る (おくる) = tặng (trang trọng); 送る (おくる) = gửi, tiễn — cùng âm, khác chữ. 贈り物 (おくりもの) = quà tặng. Cùng phần 曽 và âm ゾウ với 増 (tăng) — 増 có 土.

Câu ví dụ

  • ははにたんじょうびのおくりものをしました。

    Tôi đã tặng mẹ quà sinh nhật.

  • そつぎょうするせんぱいにはなたばをおくりました。

    Chúng tôi đã tặng bó hoa cho đàn anh sắp tốt nghiệp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 贈 nghĩa là gì?

Hiến

hiến dâng

南 hình như chữ phương nam + 犬 con chó (vật dâng) = 献 hiến dâng

Bộ thủ

犬 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

Bên trái giống chữ 南 (phương nam), bên phải là 犬 (con chó) — ngày xưa người ta dâng con vật lên thần linh: hiến dâng.

Cầu Hán Việt

"Cống hiến" (貢献), "hiến máu" (献血), "văn hiến" (文献) — đúng chữ 献.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン・コン
Số nét
13

Lưu ý: 献立 (こんだて) đọc コン = thực đơn, kế hoạch món ăn. 貢献 (こうけん) đọc ケン = đóng góp. 献血 (けんけつ) = hiến máu.

Câu ví dụ

  • こんしゅうのこんだてをかんがえました。

    Tôi đã nghĩ thực đơn cho tuần này.

  • うまれたまちにこうけんしたいです。

    Tôi muốn đóng góp cho thị trấn nơi mình sinh ra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 献 nghĩa là gì?

Cống

cống hiến

工 người thợ (phần chỉ âm コウ) + 貝 của cải = 貢 cống hiến

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

工 (người thợ) trên đầu, 貝 (của cải) bên dưới — người thợ đội của cải lên dâng vua: cống nạp, cống hiến.

Cầu Hán Việt

"Cống hiến" (貢献), "triều cống", "cống phẩm" — đúng chữ 貢.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ・ク
Kun
みつ(ぐ)
Số nét
10

Lưu ý: 貢献 (こうけん) = đóng góp. 年貢 (ねんぐ) đọc ク = thuế lúa nộp lãnh chúa thời xưa. 貢ぐ (みつぐ) = cung phụng tiền của (cho người mình thích).

Câu ví dụ

  • かのじょはチームのせいこうにおおきくこうけんしました。

    Cô ấy đã đóng góp lớn vào thành công của nhóm.

  • えどじだいののうみんは、ねんぐをこめでおさめました。

    Nông dân thời Edo nộp thuế lúa bằng gạo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 貢 nghĩa là gì?

Tứ

ban cho · chỉ cần nhận mặt

貝 của cải + 易 dễ dàng (phần chỉ âm) = 賜 ban cho · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (của cải) bên trái, 易 (dễ dàng) bên phải — của cải bề trên nhẹ tay ban xuống: ban cho.

Cầu Hán Việt

"Ân tứ" (恩賜, ơn vua ban), "ban tứ" — đúng chữ 賜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
たまわ(る)
Số nét
15

Lưu ý: 賜る (たまわる) = được ban, được nhận (khiêm nhường, hay gặp trong thư: ご意見を賜りたい). 賜物 (たまもの) = thành quả có được nhờ ơn, nhờ công sức: 努力の賜物.

Câu ví dụ

  • ごうかくは、まいにちのどりょくのたまものです。

    Thi đỗ là thành quả của nỗ lực mỗi ngày.

  • みなさまのごいけんをたまわりたいとおもいます。

    Chúng tôi mong được quý vị cho ý kiến.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 賜 nghĩa là gì?

Bao

khen thưởng

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

Chữ 衣 (áo) bị tách làm đôi — nắp ở trên, vạt ở dưới — ôm chữ 保 (giữ gìn) vào giữa: khoác áo đẹp cho người giữ gìn việc tốt — khen thưởng.

Cầu Hán Việt

"Bao biếm" (褒貶, khen và chê), "bao dương" (褒揚, tuyên dương) — đúng chữ 褒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
ほ(める)
Số nét
15

Lưu ý: 褒める (ほめる) = khen. 褒美 (ほうび) = phần thưởng. Nhìn kỹ: giữa chữ là 保 (giữ), không phải 呆.

Câu ví dụ

  • しゃいんのどりょくをほめるのはたいせつです。

    Khen ngợi nỗ lực của nhân viên là điều quan trọng.

  • よくがんばったこどもに、ほうびのおかしをあげました。

    Tôi cho đứa trẻ đã cố gắng nhiều một gói bánh làm phần thưởng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 褒 nghĩa là gì?

Kiệm

tiết kiệm (倹約)

亻 người + 㑒 phần chỉ âm ケン (như trong 検) = 倹 tiết kiệm (倹約)

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái; phần phải giống phần phải của 検 (kiểm tra) — người biết kiểm từng đồng chi tiêu: tiết kiệm.

Cầu Hán Việt

"Cần kiệm" (勤倹), "kiệm ước" (倹約) — đúng chữ 倹.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
10

Lưu ý: 倹約 (けんやく) = tiết kiệm, sống giản dị; 節約 (せつやく) cũng là tiết kiệm (dùng nhiều hơn). Cùng phần phải và âm ケン với 検 (kiểm), 険 (hiểm): 亻 người là kiệm, 木 là kiểm, 阝 là hiểm.

Câu ví dụ

  • りゅうがくちゅうは、けんやくしてせいかつしました。

    Hồi du học, tôi sống tiết kiệm.

  • そふはきんけんをたいせつにするひとでした。

    Ông tôi là người coi trọng cần kiệm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 倹 là gì?

Tá

bán buôn (卸売)

午 phần trên bên trái + 止 dừng lại + 卩 người quỳ (dấu ấn) = 卸 bán buôn (卸売)

Bộ thủ

卩 (tiết, đốt tre; dấu hiệu)

Cách nhớ

Bên trái là 午 chồng trên 止 (dừng lại), bên phải là 卩 (người quỳ) — xe hàng dừng lại, người cúi xuống dỡ hàng: dỡ hàng, bán buôn.

Cầu Hán Việt

"Tá hoá" (卸貨, dỡ hàng — chữ Hán của tiếng Trung) — tiếng Việt ít dùng; nhớ chữ qua nghĩa "dỡ hàng xuống bán sỉ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
おろし・おろ(す)
Số nét
9

Lưu ý: Không có âm On trong bảng chữ thường dùng. 卸売 (おろしうり) = bán buôn; 卸値 (おろしね) = giá bán buôn; 卸す (おろす) = bán sỉ cho cửa hàng. Khác 降ろす (おろす, cho xuống xe) — cùng âm.

Câu ví dụ

  • このまちにはおろしうりのみせがおおいです。

    Khu phố này có nhiều cửa hàng bán buôn.

  • このこうじょうは、やさいをスーパーにおろしています。

    Nhà máy này bán sỉ rau cho siêu thị.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 卸 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ほうきゅうhoukyuuHán Việt Bổng Cấplương (công chức)
Ví dụ

Nghe nói lương công chức ngày xưa thấp hơn bây giờ.

ねんぽうnenpouHán Việt Niên Bổnglương năm
Ví dụ

Lương năm của cầu thủ đó là một trăm triệu yên.

ほうしゅうhoushuuHán Việt Báo Thùthù lao
Ví dụ

Tôi đã xác nhận thù lao phiên dịch.

おうしゅうoushuuHán Việt Ứng Thùđối đáp qua lại
Ví dụ

Trong cuộc họp, ý kiến qua lại liên tục.

おくるokuruHán Việt Tặngtặng
おくりものokurimonoHán Việt Tặng Vậtquà tặng
Ví dụ

Tôi đã tặng mẹ quà sinh nhật.

こんだてkondateHán Việt Hiến Lậpthực đơn, kế hoạch món ăn
Ví dụ

Tôi đã nghĩ thực đơn cho tuần này.

こうけんkoukenHán Việt Cống Hiếnđóng góp
Ví dụ

Tôi muốn đóng góp cho thị trấn nơi mình sinh ra.

ねんぐnenguHán Việt Niên Cốngthuế lúa nộp lãnh chúa (thời xưa)
Ví dụ

Nông dân thời Edo nộp thuế lúa bằng gạo.

たまわるtamawaruHán Việt Tứđược ban cho, nhận (khiêm nhường)
たまものtamamonoHán Việt Tứ Vậtthành quả nhờ ơn
Ví dụ

Thi đỗ là thành quả của nỗ lực mỗi ngày.

ほめるhomeruHán Việt Baokhen
Ví dụ

Khen ngợi nỗ lực của nhân viên là điều quan trọng.

ほうびhoubiHán Việt Bao Mỹphần thưởng
Ví dụ

Tôi cho đứa trẻ đã cố gắng nhiều một gói bánh làm phần thưởng.

けんやくkenyakuHán Việt Kiệm Ướctằn tiện
Ví dụ

Hồi du học, tôi sống tiết kiệm.

きんけんkinkenHán Việt Cần Kiệmcần kiệm
Ví dụ

Ông tôi là người coi trọng cần kiệm.

おろしうりoroshiuriHán Việt Tá Mạibán buôn
Ví dụ

Khu phố này có nhiều cửa hàng bán buôn.

おろすorosuHán Việt Tábán sỉ
おろしねoroshineHán Việt Tá Trịgiá bán buôn
Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 飾ってかざって

    trang trí, trưng bày (chữ 飾 chưa học ở khoá này; truyện trong bản soạn dùng)

Nhắc lạiChữ 給 trong 俸給Dạy chính ở: Kanji N3 bài 21

給 (cấp, cấp phát) đã học ở Kanji N3: 給料きゅうりょう (tiền lương). 俸給 (ほうきゅう) = lương công chức.

Nhắc lạiChữ 報 trong 報酬Dạy chính ở: Kanji N3 bài 24

報 (báo) đã học ở Kanji N3: 天気予報てんきよほう (dự báo thời tiết). 報酬 (ほうしゅう) = thù lao — "báo đáp" công sức.

Nhắc lạiChữ 応 trong 応酬Dạy chính ở: Kanji N2 bài 25

応 (ứng) đã học ở Kanji N2: 対応たいおう (ứng phó, xử lý). 応酬 (おうしゅう) = đối đáp qua lại.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:卸売
    biển trước cửa hàng ở phố bán buôn: bán buôn
  • bảng thực đơn:本日の献立
    bảng ở căng tin công ty: thực đơn hôm nay
  • biển cửa tiệm:贈答品
    biển quầy ở trung tâm thương mại: quà biếu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 59Chuyện của Hine

Phố bán buôn sáng thứ Bảy

Mười giờ sáng thứ Bảy, phố bán buôn Asakusabashi; trời nắng, khoảng 28 độ. Hine và Nakamura đi tìm quà nhỏ cho khách của tour "Hai cố đô" — cả khu phố toàn cửa hàng bán buôn hộp, túi, quạt giấy.

どようびのあさ、ヒネさんとなかむらさんはあさくさばしにきました。とおりにはおろしうりのみせがずらりとならんでいます。

「はこもふくろも、ぜんぶおろしうりだって。おきゃくさまのちいさいおみやげ、ここでさがそう。」

みせのひとがいいました。「かずがそろえば、おろしねはこうりよりに、さんわりやすくなりますよ。」

ヒネさんはそのすうじをてちょうにかきました。はやしかちょうはいつも「すうじは?」ときくからです。

「ガイドさんのほうしゅうもひようにいれた?おくりものだけじゃないよ。」

「うん、いれた。『ほうしゅうはげつまつにはらいます』って、けいやくにかいてあった。」

あるみせのガラスケースのなかに、きょうとのわしょくのみせのこんだてがありました。

「けんやくはするけど、おきゃくさまにはきづかれないようにしたいな。」

「それ、かちょうにいったらほめられるよ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Mua đủ số lượng thì giá bán buôn rẻ hơn giá lẻ khoảng bao nhiêu?

Câu 2 / 2

Nakamura nhắc Hine tính thêm khoản nào vào chi phí?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Thù lao sẽ được trả vào cuối tháng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLừa đảo, hối lộ — 賄 賂 詐 窃 搾 偽 稼 拐 紛tối ngày lễ Thu phân, bản tin về những trang đặt phòng giả.

時ときは金かねなり

Thời gian là vàng bạc.

Tục ngữ (dịch từ câu tiếng Anh "Time is money") — viết đủ 時は金なり.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:卸売
biển trước cửa hàng ở phố bán buôn: bán buôn