Hối
hối lộ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)
Cách nhớ
貝 (tiền) bên trái, 有 (có) bên phải — đem tiền mình có dúi cho người khác: hối lộ. Có đủ tiền để lo liệu mọi khoản cũng là 賄う.
Cầu Hán Việt
"Hối lộ" (賄賂) — đúng chữ 賄.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 賄う (まかなう) = lo liệu, trang trải (chi phí, bữa ăn): 会費で賄う — nghĩa tốt, không phải hối lộ. 賄賂 (わいろ) = của hối lộ.
