Tập 60· Chuyện của Hine· Thứ Hai 23/9 (Ngày Thu phân, nghỉ lễ), 8 giờ tối · phòng 202· 24 phút

Lừa đảo, hối lộ

Chín chữ của bản tin và tờ cảnh báo. 賄, 賂 có 貝 (tiền): hối lộ. 詐 có 言 (lời): lời lừa. 偽 là 亻 (người) "làm" (為) ra cái không thật: giả. 窃 khoét 穴 (lỗ) để trộm; 搾, 拐 có 扌 (tay): vắt, bắt cóc. 紛 là sợi 糸 rối: lẫn mất đồ.

Tám giờ tối thứ Hai — ngày Thu phân, nghỉ lễ — ở phòng 202; mưa nhẹ, khoảng 22 độ. Bản tin tối nói nhiều du khách bị lừa vì trang đặt phòng giả, có vụ mất cả tiền cọc; đúng lúc đó Nakamura gọi video.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 賄 (hối, hối lộ) · 賂 (lộ, của đút lót) · 詐 (trá, lừa đảo) · 窃 (thiết, ăn trộm) · 搾 (trá, vắt, bóc lột) · 偽 (nguỵ, giả dối) · 稼 (giá, làm ra tiền) · 拐 (quải, bắt cóc, lừa) · 紛 (phân, rối, lẫn lộn (紛失: đánh mất))
  • Đọc được: 賄う (まかなう, lo liệu, cung cấp) · 賄賂 (わいろ, của hối lộ) · 詐欺 (さぎ, lừa đảo) · 窃盗 (せっとう, trộm cắp) · 搾る (しぼる, vắt, ép) · 偽物 (にせもの, đồ giả) · 稼ぐ (かせぐ, kiếm (tiền)) · 誘拐 (ゆうかい, bắt cóc) · 紛失 (ふんしつ, đánh mất)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hối

hối lộ

貝 tiền (vỏ sò) + 有 có (phần chỉ âm) = 賄 hối lộ

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (tiền) bên trái, 有 (có) bên phải — đem tiền mình có dúi cho người khác: hối lộ. Có đủ tiền để lo liệu mọi khoản cũng là 賄う.

Cầu Hán Việt

"Hối lộ" (賄賂) — đúng chữ 賄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ワイ
Kun
まかな(う)
Số nét
13

Lưu ý: 賄う (まかなう) = lo liệu, trang trải (chi phí, bữa ăn): 会費で賄う — nghĩa tốt, không phải hối lộ. 賄賂 (わいろ) = của hối lộ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • りょこうのひようはかいひでまかないます。

    Chi phí chuyến đi được trang trải bằng hội phí.

  • わいろをうけとるのははんざいです。

    Nhận hối lộ là phạm tội.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 賄 nghĩa là gì?

Lộ

của đút lót · chỉ cần nhận mặt

貝 tiền (vỏ sò) + 各 mỗi (phần chỉ âm) = 賂 của đút lót · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (tiền) bên trái, 各 (mỗi, từng người) bên phải — dúi tiền cho từng người dọc đường: của đút lót.

Cầu Hán Việt

"Hối lộ" (賄賂) — đúng chữ 賂.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロ
Số nét
13

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 賄賂 (わいろ). Phần phải 各 giống 路 (lộ, con đường) và cùng âm ロ — 路 có 足 (chân).

Câu ví dụ

  • せいじかがわいろをもらったというニュースをみました。

    Tôi đã xem tin một chính trị gia nhận hối lộ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 賂 nghĩa là gì?

Trá

lừa đảo

言 lời nói + 乍 chợt (phần chỉ âm サ) = 詐 lừa đảo

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, 乍 (chợt, bỗng) bên phải — lời nói chợt thế này chợt thế khác: lừa dối.

Cầu Hán Việt

"Gian trá", "trá hình", "trá hàng" — đúng chữ 詐.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ
Số nét
12

Lưu ý: 詐欺 (さぎ) = lừa đảo; 欺 học ở bài "Ham muốn, hối thúc". 詐称 (さしょう) = khai gian (tên, tuổi, học vấn).

Câu ví dụ

  • さぎのひがいがふえています。

    Thiệt hại do lừa đảo đang tăng lên.

  • がくれきをさしょうしてはいけません。

    Không được khai gian học vấn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 詐 nghĩa là gì?

Thiết

ăn trộm · chỉ cần nhận mặt

穴 cái lỗ + 切 cắt = 窃 ăn trộm · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

穴 (cái lỗ) trên đầu, 切 (cắt) bên dưới — khoét lỗ tường rồi cắt lấy đồ: ăn trộm.

Cầu Hán Việt

"Thiết tặc" (窃賊, kẻ trộm), "đạo thiết" (trộm cắp) — đúng chữ 窃.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Số nét
9

Lưu ý: 窃盗 (せっとう) = trộm cắp — chữ của báo, biển cảnh báo; hằng ngày nói 泥棒 (どろぼう) hay 盗む (ぬすむ).

Câu ví dụ

  • えきのちかくでせっとうのじけんがありました。

    Gần ga đã xảy ra một vụ trộm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 窃 là gì?

Trá

vắt, bóc lột

扌 tay + 窄 chỗ hẹp (phần chỉ âm) = 搾 vắt, bóc lột

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 窄 (hẹp, chỗ hẹp) bên phải — tay ép vật vào chỗ hẹp cho nước chảy ra: vắt, ép.

Cầu Hán Việt

"Trá thủ" (搾取, bóc lột) — chữ 搾 đọc "trá" như 詐 nhưng khác nghĩa.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク
Kun
しぼ(る)
Số nét
13

Lưu ý: 搾る (しぼる) = vắt (sữa, nước cam); 絞る (しぼる) = vặn, siết (khăn) — cùng âm. 搾取 (さくしゅ) = bóc lột. Cùng âm Hán Việt "trá" với 詐 (lừa đảo) trong bài này.

Câu ví dụ

  • ぼくじょうでうしのちちをしぼりました。

    Ở trang trại, tôi đã vắt sữa bò.

  • はたらくひとをさくしゅするかいしゃはゆるされません。

    Công ty bóc lột người lao động là không thể chấp nhận.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 搾 nghĩa là gì?

Nguỵ

giả dối

亻 người + 為 làm (phần chỉ âm) = 偽 giả dối

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 為 (làm ra) bên phải — người làm ra thứ không có thật: giả dối.

Cầu Hán Việt

"Nguỵ trang" (偽装), "nguỵ tạo", "chân nguỵ" (thật giả) — đúng chữ 偽.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Kun
いつわ(る)・にせ
Số nét
11

Lưu ý: 偽物 (にせもの) = đồ giả; 偽 (にせ) đứng trước danh từ: 偽のサイト (trang giả). 偽る (いつわる) = giả mạo, nói dối. Phần phải là 為 — vừa học ở bài "Nợ, vay, đền".

Câu ví dụ

  • ゆうめいなブランドのにせものがうられていました。

    Có người bán đồ giả của một thương hiệu nổi tiếng.

  • ねんれいをいつわってもうしこんではいけません。

    Không được khai gian tuổi khi đăng ký.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 偽 là gì?

Giá

làm ra tiền

禾 cây lúa + 家 nhà (phần chỉ âm カ) = 稼 làm ra tiền

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, 家 (nhà) bên phải — làm lụng ngoài đồng, gánh lúa về nhà: làm ra tiền.

Cầu Hán Việt

"Giá sắc" (稼穡, cày cấy gặt hái — chữ cổ) — tiếng Việt ít dùng; nhớ chữ qua hình "lúa về nhà".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
かせ(ぐ)
Số nét
15

Lưu ý: 稼ぐ (かせぐ) = kiếm tiền (bằng sức lao động). 稼働 (かどう) = (máy, nhà máy) vận hành. Phần phải 家 — cùng âm カ.

Câu ví dụ

  • しゅうまつのアルバイトでがくひをかせいでいます。

    Tôi kiếm tiền học phí bằng việc làm thêm cuối tuần.

  • あたらしいこうじょうはらいげつからかどうします。

    Nhà máy mới sẽ đi vào vận hành từ tháng sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 稼 nghĩa là gì?

Quải

bắt cóc, lừa · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 口 miệng + 力 sức = 拐 bắt cóc, lừa · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, bên phải là 口 trên 力 — tay bịt miệng rồi dùng sức kéo người đi: bắt cóc.

Cầu Hán Việt

"Dụ quải" (誘拐, dụ dỗ bắt cóc), "quải đới" (cuỗm đồ bỏ trốn) — đúng chữ 拐.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Số nét
8

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 誘拐 (ゆうかい) = bắt cóc. 誘 (dụ, rủ rê) đã học ở cấp dưới.

Câu ví dụ

  • ゆうかいされたこどもは、ぶじにみつかりました。

    Đứa trẻ bị bắt cóc đã được tìm thấy bình an.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 拐 nghĩa là gì?

Phân

rối, lẫn lộn (紛失: đánh mất)

糸 sợi tơ + 分 chia ra (phần chỉ âm フン) = 紛 rối, lẫn lộn (紛失: đánh mất)

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) bên trái, 分 (chia ra) bên phải — sợi tơ tách tung ra, rối lẫn vào nhau: rối, lẫn lộn; đồ lẫn đi đâu mất là 紛失.

Cầu Hán Việt

"Phân tranh" (紛争), "phân vân", "phân loạn" (紛乱) — đúng chữ 紛.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フン
Kun
まぎ(れる)・まぎ(らす)
Số nét
10

Lưu ý: 紛失 (ふんしつ) = đánh mất (giấy tờ, đồ quan trọng — chữ của thông báo). 紛れる (まぎれる) = lẫn vào (人ごみに紛れる). Khác 粉 (bột) — 粉 có 米 bên trái. Cùng phần 分 và âm フン với 雰.

Câu ví dụ

  • えきでさいふをふんしつしました。

    Tôi đã đánh mất ví ở ga.

  • はんにんはひとごみにまぎれてにげました。

    Thủ phạm lẫn vào đám đông rồi trốn mất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 紛 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

まかなうmakanauHán Việt Hốitrang trải (chi phí); lo bữa ăn
わいろwairoHán Việt Hối Lộcủa hối lộ
Ví dụ

Nhận hối lộ là phạm tội.

さぎsagiHán Việt Trá Khilừa đảo
Ví dụ

Thiệt hại do lừa đảo đang tăng lên.

さしょうsashouHán Việt Trá Xưngkhai gian
Ví dụ

Không được khai gian học vấn.

せっとうsettouHán Việt Thiết Đạotrộm cắp
Ví dụ

Gần ga đã xảy ra một vụ trộm.

しぼるshiboruHán Việt Trávắt, ép
さくしゅsakushuHán Việt Trá Thủbóc lột
Ví dụ

Công ty bóc lột người lao động là không thể chấp nhận.

にせものnisemonoHán Việt Nguỵ Vậtđồ giả
Ví dụ

Có người bán đồ giả của một thương hiệu nổi tiếng.

いつわるitsuwaruHán Việt Nguỵnói dối, làm giả
かせぐkaseguHán Việt Giákiếm (tiền)
かどうkadouHán Việt Giá Độngvận hành
Ví dụ

Nhà máy mới sẽ đi vào vận hành từ tháng sau.

ゆうかいyuukaiHán Việt Dụ Quảibắt cóc
Ví dụ

Đứa trẻ bị bắt cóc đã được tìm thấy bình an.

ふんしつfunshitsuHán Việt Phân Thấtđánh mất
Ví dụ

Tôi đã đánh mất ví ở ga.

まぎれるmagireruHán Việt Phânlẫn vào
Nhắc lạiChữ 盗 trong 窃盗Dạy chính ở: Kanji N3 bài 28

盗 (đạo, trộm) đã học ở Kanji N3: 盗ぬすむ (lấy trộm). 窃盗 (せっとう) = trộm cắp.

Nhắc lạiChữ 取 trong 搾取Dạy chính ở: Kanji N3 bài 44

取 (thủ, lấy) đã học ở Kanji N3: 取とる (lấy). 搾取 (さくしゅ) = bóc lột — "vắt mà lấy".

Nhắc lạiChữ 失 trong 紛失Dạy chính ở: Kanji N3 bài 41

失 (thất, mất) đã học ở Kanji N3: 失敗しっぱい (thất bại). 紛失 (ふんしつ) = đánh mất.

Nhắc lạiChữ 欺, 称 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 31 · Kanji N1 bài 42

欺 (khi, lừa dối) học ở bài "Ham muốn, hối thúc": 欺あざむく (lừa) — 詐欺 (さぎ) = lừa đảo. 称 (xưng, gọi tên) học ở bài "Tài, đức, tên tuổi": 称賛しょうさん (khen ngợi) — 詐称 (さしょう) = khai gian.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:詐欺に注意
    màn hình máy rút tiền: cẩn thận lừa đảo
  • biển đường:窃盗多発
    biển ở bãi để xe đạp: hay xảy ra trộm cắp
  • nhãn, thẻ ghi chữ:紛失届
    tờ khai ở đồn cảnh sát: đơn báo mất đồ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 60Chuyện của Hine

Trang đặt phòng giả

Tám giờ tối thứ Hai — ngày Thu phân, nghỉ lễ — ở phòng 202; mưa nhẹ, khoảng 22 độ. Bản tin tối nói nhiều du khách bị lừa vì trang đặt phòng giả, có vụ mất cả tiền cọc; đúng lúc đó Nakamura gọi video.

やすみのひのよる、ヒネさんはテレビのニュースをみていました。そとはこさめです。

にせのよやくサイトで、りょこうしゃがおかねをだましとられたというニュースでした。

そこへ、なかむらさんからビデオでんわがかかってきました。

「ニュースみた?『さぎ』だって。きむらさんがいってたこと、そのままだね。」

「うん。ツアーのかみには、かいしゃのほんとうのでんわばんごうをかならずかこう。」

「ちゅういのかみによくでるかんじ、あつめてみない?えきのせっとうとか、にもつのふんしつとか。」

「しんぶんのせいじのきじには『わいろ』もあったよ。」

「おきゃくさまへのあんないには、『にせものにちゅうい』といれたい。それから、『にせのよやくサイトにちゅういしてください。』」

「いいね。さぎのひがいがふえています、っていちぎょうもたそう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bản tin tối nói về chuyện gì?

Câu 2 / 2

Hine muốn tờ giới thiệu tour nào cũng phải có gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Hãy cẩn thận với các trang đặt chỗ giả.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBuôn bán, hàng hoá — 舗 搬 舶 帆 艇 舟 箇 斤 厘Hine và Nakamura đi xem bến tàu Yokohama cho tuyến thăm cảng.

正直しょうじきは一生いっしょうの宝たから

Trung thực là báu vật cả đời.

Tục ngữ — viết đủ 正直は一生の宝.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:詐欺に注意
màn hình máy rút tiền: cẩn thận lừa đảo