Trái
món nợ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)
Cách nhớ
亻 (người) bên trái, 責 (trách nhiệm) bên phải — món tiền mà một người phải chịu trách nhiệm trả: món nợ. Bên dưới 責 có 貝 (vỏ sò, tiền xưa).
Cầu Hán Việt
"Trái phiếu" (債券), "quốc trái" (国債), "công trái", "chủ nợ — trái chủ" — đúng chữ 債.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 債務 (さいむ) = khoản nợ phải trả; 国債 (こくさい) = trái phiếu chính phủ. Cùng âm サイ với 再, 最 — khác nghĩa. Khung ghi bộ thủ 貝 (theo phần dưới của 責).
