Tập 58· Chuyện của Hine· Thứ Năm 19/9, 5 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Nợ, vay, đền

Mở Chặng 8: chữ về tiền bạc, công việc, buôn bán. Ba chữ có 貝 (vỏ sò — ngày xưa dùng làm tiền): 債 món nợ, 賠 bồi thường, 賦 trả góp. 償 là 亻 (người) đem 賞 (phần thưởng) trả lại: đền bù. 簿 có ⺮ (tre): sổ sách. 替 là hai người đứng cạnh nhau trên 日: thay thế.

Năm giờ chiều thứ Năm, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 26 độ. Hai ngày sau buổi họp phòng, trưởng nhóm Hayashi dặn Hine đính kèm bảng chi phí vào đề xuất tour "Hai cố đô" rồi đi họp; chị Kimura ngồi cạnh chỉ từng dòng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 債 (trái, món nợ) · 賠 (bồi, bồi thường) · 償 (thường, đền bù) · 賦 (phú, trả góp, phú cho) · 款 (khoản, điều khoản) · 簿 (bạ, sổ sách) · 租 (tô, thuế ruộng) · 為 (vi, làm, vì (為替: đổi tiền)) · 替 (thế, thay, đổi)
  • Đọc được: 債務 (さいむ, nợ phải trả) · 賠償 (ばいしょう, bồi thường) · 償う (つぐなう, đền bù, chuộc lỗi) · 月賦 (げっぷ, trả góp theo tháng) · 約款 (やっかん, điều khoản (trong hợp đồng)) · 帳簿 (ちょうぼ, sổ sách kế toán) · 租税 (そぜい, thuế (nói chung)) · 為替 (かわせ, hối đoái, tỷ giá) · 替える (かえる, đổi, thay)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Trái

món nợ

亻 người + 責 trách nhiệm (phần chỉ âm) = 債 món nợ

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 責 (trách nhiệm) bên phải — món tiền mà một người phải chịu trách nhiệm trả: món nợ. Bên dưới 責 có 貝 (vỏ sò, tiền xưa).

Cầu Hán Việt

"Trái phiếu" (債券), "quốc trái" (国債), "công trái", "chủ nợ — trái chủ" — đúng chữ 債.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Số nét
13

Lưu ý: 債務 (さいむ) = khoản nợ phải trả; 国債 (こくさい) = trái phiếu chính phủ. Cùng âm サイ với 再, 最 — khác nghĩa. Khung ghi bộ thủ 貝 (theo phần dưới của 責).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このかいしゃはさいむをぜんぶかえしました。

    Công ty này đã trả hết nợ.

  • こくさいはくにのしゃっきんです。

    Trái phiếu chính phủ là khoản nợ của nhà nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 債 nghĩa là gì?

Bồi

bồi thường

貝 tiền (vỏ sò) + 咅 phần chỉ âm バイ (như trong 倍) = 賠 bồi thường

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (vỏ sò, tiền xưa) bên trái; bên phải là 立 (đứng) trên 口 (miệng) — đứng ra mở miệng nhận lỗi rồi đưa tiền: bồi thường.

Cầu Hán Việt

"Bồi thường" (賠償) — đúng chữ 賠.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バイ
Số nét
15

Lưu ý: 賠 gần như chỉ đi với 償: 賠償 (ばいしょう), 損害賠償 (そんがいばいしょう, bồi thường thiệt hại). Phần phải giống 倍 (bội, gấp đôi) và cùng âm バイ — 倍 có 亻, 賠 có 貝.

Câu ví dụ

  • じこのばいしょうはほけんではらいます。

    Tiền bồi thường tai nạn sẽ trả bằng bảo hiểm.

  • こうじょうのちかくのじゅうみんが、そんがいばいしょうをもとめました。

    Người dân gần nhà máy đã đòi bồi thường thiệt hại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 賠 là gì?

Thường

đền bù

亻 người + 賞 phần thưởng (phần chỉ âm ショウ) = 償 đền bù

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 賞 (phần thưởng) — người đem của cải trả lại cho người bị thiệt: đền bù.

Cầu Hán Việt

"Bồi thường" (賠償), "thường hoàn" (償還, hoàn trả nợ) — đúng chữ 償.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
つぐな(う)
Số nét
17

Lưu ý: 償う (つぐなう) = đền, chuộc (lỗi, tội). 弁償 (べんしょう) = đền tiền món đồ mình làm hỏng. Khác 賞 (thưởng) — 償 có thêm 亻 bên trái; cùng âm ショウ.

Câu ví dụ

  • コップはべんしょうします。

    Cái cốc tôi làm vỡ, tôi sẽ đền.

  • しっぱいは、これからのしごとでつぐないます。

    Sai sót của mình, tôi sẽ chuộc lại bằng công việc từ giờ trở đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 償 nghĩa là gì?

Phú

trả góp, phú cho · chỉ cần nhận mặt

貝 tiền (vỏ sò) + 武 võ (phần chỉ âm) = 賦 trả góp, phú cho · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (tiền) bên trái, 武 (võ, quan quân) bên phải — tiền mà quan quân tới thu từng kỳ: nộp từng phần, trả góp.

Cầu Hán Việt

"Thiên phú" (天賦, trời phú cho), "phú thuế" (thuế ngày xưa) — đúng chữ 賦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
15

Lưu ý: 月賦 (げっぷ) = trả góp theo tháng — cách nói hơi cũ, nay hay nói 分割払い (ぶんかつばらい). 割賦 (かっぷ) = trả góp (chữ trong hợp đồng). 月賦 đọc げっぷ (つ nhỏ).

Câu ví dụ

  • げっぷでかったじてんしゃは、まだはらっています。

    Chiếc xe đạp mua trả góp theo tháng, tôi vẫn đang trả.

  • かっぷではらうと、まいつきのふたんがかるくなります。

    Trả góp thì gánh nặng mỗi tháng nhẹ đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 賦 là gì?

Khoản

điều khoản · chỉ cần nhận mặt

士 người có học + 示 bàn thờ + 欠 người há miệng = 款 điều khoản · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

欠 (khiếm, thiếu, há miệng)

Cách nhớ

Bên trái là 士 (người có học) đứng trên 示 (bàn thờ), bên phải là 欠 (người há miệng) — người có học đứng trước bàn thờ đọc to từng điều cam kết: điều khoản.

Cầu Hán Việt

"Điều khoản" (条款), "khoản tiền", "định khoản" — đúng chữ 款.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
12

Lưu ý: 約款 (やっかん) = điều khoản in sẵn của hợp đồng mẫu (bảo hiểm, khách sạn, vận chuyển). 定款 (ていかん) = điều lệ công ty. Tiếng Nhật thường nói "điều khoản" là じょうこう; 款 chủ yếu gặp trong giấy tờ.

Câu ví dụ

  • けいやくのまえに、やっかんをよくよんでください。

    Trước khi ký hợp đồng, hãy đọc kỹ điều khoản.

  • かいしゃをつくるときは、ていかんがひつようです。

    Khi lập công ty thì cần có điều lệ công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 款 là gì?

Bạ

sổ sách

⺮ tre + 溥 nước lan rộng (phần chỉ âm) = 簿 sổ sách

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) trên đầu — ngày xưa người ta ghi chép trên thẻ tre; bên dưới là 氵 (nước) lan rộng cạnh 尃 — nét chữ ghi tràn khắp mặt thẻ tre: sổ sách.

Cầu Hán Việt

"Danh bạ" (名簿), "sổ bạ" — đúng chữ 簿.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボ
Số nét
19

Lưu ý: 帳簿 (ちょうぼ) = sổ sách kế toán; 名簿 (めいぼ) = danh sách tên (lớp học, đoàn khách). Tiếng Việt "danh bạ" điện thoại cũng là chữ này.

Câu ví dụ

  • ちょうぼにまいつきのひようをかきました。

    Tôi đã ghi chi phí mỗi tháng vào sổ sách.

  • さんかしゃのめいぼをつくりました。

    Tôi đã lập danh sách người tham gia.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 簿 nghĩa là gì?

Tô

thuế ruộng · chỉ cần nhận mặt

禾 cây lúa + 且 chồng lên (phần chỉ âm) = 租 thuế ruộng · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, 且 (chồng lên nhau) bên phải — lúa gặt về chất thành chồng đem nộp quan: thuế ruộng.

Cầu Hán Việt

"Địa tô" (地租), "tô thuế" (租税), "tô giới" (租界) — đúng chữ 租.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Số nét
10

Lưu ý: 租税 (そぜい) = thuế (chữ trong luật, sách giáo khoa); hằng ngày nói 税金 (ぜいきん). 地租 (ちそ) = thuế ruộng đất thời xưa.

Câu ví dụ

  • そぜいはくにのたいせつなしゅうにゅうです。

    Thuế là nguồn thu quan trọng của nhà nước.

  • むかしののうみんは、ちそをこめでおさめていました。

    Nông dân ngày xưa nộp thuế ruộng bằng gạo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 租 nghĩa là gì?

Vi

làm, vì (為替: đổi tiền)

Bộ thủ

丶 (chủ, dấu chấm)

Cách nhớ

Một chấm (丶) trên đầu, nét phẩy dài kéo xuống, móc cong sang phải, bốn chấm nhỏ ở dưới như bốn bàn chân — con vật được người dắt đi làm việc: làm.

Cầu Hán Việt

"Hành vi" (行為), "nhân vi" (人為), "vô vi" (無為) — đúng chữ 為.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
ため・な(す)
Số nét
9

Lưu ý: 為替 (かわせ) đọc đặc biệt, không ghép âm từng chữ. 〜のために (để, vì) ngày nay thường viết kana. 行為 (こうい) = hành vi.

Câu ví dụ

  • くうこうでかわせレートをたしかめました。

    Tôi đã xem tỷ giá ở sân bay.

  • きけんなこういはやめてください。

    Xin đừng có hành vi nguy hiểm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 為 là gì?

Thế

thay, đổi

夫 người đàn ông + 夫 người đàn ông + 日 mặt trời = 替 thay, đổi

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Hai chữ 夫 (người đàn ông) đứng cạnh nhau trên 日 (mặt trời) — hết ngày, người này đứng vào thay chỗ người kia: thay đổi.

Cầu Hán Việt

"Thay thế", "đại thế" (代替, thay thế) — đúng chữ 替.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Kun
か(える)・か(わる)
Số nét
12

Lưu ý: 替える (かえる) = đổi cái này lấy cái khác (thay pin, đổi tiền); 変える (かえる) = làm cho khác đi — cùng âm, khác nghĩa. 両替 (りょうがえ) = đổi tiền. Khác 賛 (tán, khen) — 賛 có 貝 bên dưới, 替 có 日.

Câu ví dụ

  • ぎんこうでえんをドンにりょうがえしました。

    Tôi đã đổi yên sang tiền đồng ở ngân hàng.

  • でんちをあたらしいのにかえました。

    Tôi đã thay pin mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 替 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さいむsaimuHán Việt Trái Vụnghĩa vụ trả nợ
Ví dụ

Công ty này đã trả hết nợ.

こくさいkokusaiHán Việt Quốc Tráitrái phiếu chính phủ
Ví dụ

Trái phiếu chính phủ là khoản nợ của nhà nước.

ばいしょうbaishouHán Việt Bồi Thườngbồi thường (thiệt hại)
Ví dụ

Tiền bồi thường tai nạn sẽ trả bằng bảo hiểm.

そんがいばいしょうsongaibaishouHán Việt Tổn Hại Bồi Thườngbồi thường thiệt hại
Ví dụ

Người dân gần nhà máy đã đòi bồi thường thiệt hại.

つぐなうtsugunauHán Việt Thườngđền bù, chuộc (lỗi)
べんしょうbenshouHán Việt Biện Thườngbồi thường (đồ làm hỏng)
Ví dụ

Cái cốc tôi làm vỡ, tôi sẽ đền.

げっぷgeppuHán Việt Nguyệt Phútrả góp theo tháng
Ví dụ

Chiếc xe đạp mua trả góp theo tháng, tôi vẫn đang trả.

かっぷkappuHán Việt Cát Phútrả góp
Ví dụ

Trả góp thì gánh nặng mỗi tháng nhẹ đi.

やっかんyakkanHán Việt Ước Khoảnđiều khoản hợp đồng mẫu
Ví dụ

Trước khi ký hợp đồng, hãy đọc kỹ điều khoản.

ていかんteikanHán Việt Định Khoảnđiều lệ công ty
Ví dụ

Khi lập công ty thì cần có điều lệ công ty.

ちょうぼchouboHán Việt Trướng Bạsổ sách
Ví dụ

Tôi đã ghi chi phí mỗi tháng vào sổ sách.

めいぼmeiboHán Việt Danh Bạdanh sách (người)
Ví dụ

Tôi đã lập danh sách người tham gia.

そぜいsozeiHán Việt Tô Thuếthuế (nói chung)
Ví dụ

Thuế là nguồn thu quan trọng của nhà nước.

ちそchisoHán Việt Địa Tôthuế ruộng đất (thời xưa)
Ví dụ

Nông dân ngày xưa nộp thuế ruộng bằng gạo.

かわせkawaseHán Việt Vi Thếtỷ giá; chuyển tiền (hối đoái)
Ví dụ

Tôi đã xem tỷ giá ở sân bay.

こういkouiHán Việt Hành Vihành vi
Ví dụ

Xin đừng có hành vi nguy hiểm.

かえるkaeruHán Việt Thếđổi, thay
りょうがえryougaeHán Việt Lưỡng Thếđổi tiền
Ví dụ

Tôi đã đổi yên sang tiền đồng ở ngân hàng.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 壊したこわした

    làm hỏng, làm vỡ (chữ 壊 chưa học ở khoá này; câu ví dụ của 償 trong bản soạn dùng)

Nhắc lạiChữ 損 trong 損害賠償Dạy chính ở: Kanji N2 bài 22

損 (tổn, thiệt hại) đã học ở Kanji N2: 損そんをする (chịu thiệt). 損害賠償 (そんがいばいしょう) = bồi thường thiệt hại.

Nhắc lạiChữ 弁 trong 弁償Dạy chính ở: Kanji N2 bài 33

弁 (biện) đã học ở Kanji N2: 弁護士べんごし (luật sư). 弁償 (べんしょう) = đền tiền đồ làm hỏng.

Nhắc lạiChữ 帳 trong 帳簿Dạy chính ở: Kanji N2 bài 39

帳 (trướng, cuốn sổ) đã học ở Kanji N2: 手帳てちょう (sổ tay). 帳簿 (ちょうぼ) = sổ sách kế toán.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:両替
    quầy ở sân bay, nhà ga: đổi tiền
  • màn hình điện tử:為替レート
    bảng điện tử ở ngân hàng: tỷ giá hôm nay
  • nhãn, thẻ ghi chữ:名簿
    nhãn trên tập hồ sơ đoàn khách: danh sách tên

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 58Chuyện của Hine

Bảng chi phí hai cố đô

Năm giờ chiều thứ Năm, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 26 độ. Hai ngày sau buổi họp phòng, trưởng nhóm Hayashi dặn Hine đính kèm bảng chi phí vào đề xuất tour "Hai cố đô" rồi đi họp; chị Kimura ngồi cạnh chỉ từng dòng.

もくようびのゆうがた、ヒネさんは「ふたつのこと」のひようのひょうをつくっていました。

はやしかちょうは、そのひょうをていあんしょにつけるようにいって、かいぎにいきました。

「フエのホテルは、ベトナムのおかねでねだんがでてるでしょ。かわせでえんにしてから、きょうととたしてね。」

「はい。かわせレートがかわると、りょこうのひようもかわりますね。」

「それから、ここ。よやくをちょくぜんにとりけすと、ばいしょうがひつようだって。」

「ツアーをつくるひとは、けいやくのまえにかならずやっかんをよむこと。くちでいわれたことだけしんじちゃだめよ。」

「わかりました。ちょうぼみたいに、いちぎょうずつたしかめます。」

そのよる、ヒネさんはあたらしいカードのわをつくりました。いちまいめは「さいむ」の「さい」です。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao phải đổi giá khách sạn ở Huế theo tỷ giá?

Câu 2 / 2

Chị Kimura dặn người làm tour trước khi ký hợp đồng phải làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tỷ giá mà thay đổi thì chi phí chuyến đi cũng thay đổi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLương, thưởng, quà, bán buôn — 俸 酬 贈 献 貢 賜 褒 倹 卸Hine và Nakamura đi phố bán buôn tìm quà cho khách.

金かねは天下てんかの回まわりもの

Tiền bạc là của chung thiên hạ, xoay vòng hết người này sang người khác.

Tục ngữ — viết đủ 金は天下の回りもの.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:両替
quầy ở sân bay, nhà ga: đổi tiền