Bức
bề rộng
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
巾 (cân, khăn)
Cách nhớ
巾 (tấm vải) bên trái, bên phải là cái bình bụng tròn đầy — tấm vải căng ngang hết cỡ cái bình: khổ rộng, bề rộng.
Cầu Hán Việt
"Bức tranh" (一幅の絵 — một bức tranh), "biên bức" (khổ rộng) — đúng chữ 幅; "bức" là lượng từ của tranh, vải.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 幅 (はば) = bề rộng, khổ: 道の幅 (bề rộng con đường). 大幅 (おおはば) = mức lớn (tăng, giảm, chậm): 大幅に遅れる (trễ nhiều). 幅広い (はばひろい) = rộng (lứa tuổi, kiến thức). 一幅 (いっぷく) = một bức (tranh treo). 幅 (bộ khăn) khác 福 (phúc — bộ thị), 副 (phó — bộ dao), cùng phần phải.
