Tập 115· Chuyện của Hine· Thứ Hai 24/2, 11 giờ sáng · phòng khách đoàn· 24 phút

Hình dạng, kích cỡ

Chữ của hình dạng trên bản đồ: 凹 và 凸 là hai chữ vẽ thẳng hình — lõm xuống và lồi lên; 弧 có cái cung 弓 — đường cong; 双 là hai bàn tay 又 đứng cạnh nhau — một đôi. 距 có bộ chân 足, 超 có bộ chạy 走 — đo bằng bước chân, chạy vượt qua.

Mười một giờ sáng thứ Hai 24/2, phòng khách đoàn; trời nắng, khoảng 8 độ. Hine trải bản đồ lộ trình Huế lên bàn, cầm thước đo khoảng cách giữa các điểm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 幅 (bức, bề rộng) · 弧 (hồ, cung tròn) · 凹 (ao, lõm) · 凸 (đột, lồi) · 端 (đoan, đầu mút, ngay thẳng) · 距 (cự, khoảng cách) · 超 (siêu, vượt quá) · 双 (song, đôi, song) · 盤 (bàn, cái đĩa lớn, nền)
  • Đọc được: 幅 (はば, bề rộng) · 括弧 (かっこ, dấu ngoặc) · 凹む (へこむ, lõm) · 凸 (とつ, lồi) · 端 (はし, mép) · 距離 (きょり, khoảng cách) · 超える (こえる, vượt) · 双子 (ふたご, sinh đôi) · 基盤 (きばん, nền tảng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bức

bề rộng

巾 tấm vải = 幅 bề rộng

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

巾 (tấm vải) bên trái, bên phải là cái bình bụng tròn đầy — tấm vải căng ngang hết cỡ cái bình: khổ rộng, bề rộng.

Cầu Hán Việt

"Bức tranh" (一幅の絵 — một bức tranh), "biên bức" (khổ rộng) — đúng chữ 幅; "bức" là lượng từ của tranh, vải.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Kun
はば
Số nét
12

Lưu ý: 幅 (はば) = bề rộng, khổ: 道の幅 (bề rộng con đường). 大幅 (おおはば) = mức lớn (tăng, giảm, chậm): 大幅に遅れる (trễ nhiều). 幅広い (はばひろい) = rộng (lứa tuổi, kiến thức). 一幅 (いっぷく) = một bức (tranh treo). 幅 (bộ khăn) khác 福 (phúc — bộ thị), 副 (phó — bộ dao), cùng phần phải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • みちのはばがひろくなりました。

    Con đường đã rộng hơn.

  • こうじのため、バスはおおはばにおくれています。

    Vì công trình, xe buýt đang trễ nhiều.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 幅 là gì?

Hồ

cung tròn · chỉ cần nhận mặt

弓 cái cung + 瓜 quả dưa (phần chỉ âm) = 弧 cung tròn · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

弓 (cái cung) bên trái, 瓜 (quả dưa cong) bên phải — dây cung kéo cong như quả dưa: đường cong, cung tròn.

Cầu Hán Việt

"Hồ quang" (弧光 — tia hồ quang hàn điện), "viên hồ" (đường cung tròn) — đúng chữ 弧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Số nét
9

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 括弧 (かっこ) = dấu ngoặc ( ), 「」 — 括 đã học ở bài "Khái quát, phân tích". 弧 (こ) = cung tròn (toán học): 弧を描く (vẽ một đường cung). 弧 (bộ cung 弓) khác 孤 (cô độc — bộ con 子, đã học ở bài "Trẻ con, người già, gia cảnh"): cùng phần 瓜, cùng đọc コ.

Câu ví dụ

  • よびのじかんは、かっこのなかにかいておきます。

    Thời gian dự phòng tôi ghi trong ngoặc.

  • ボールはそらにおおきなこをえがいてとびました。

    Quả bóng bay vẽ một đường cung lớn trên trời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 弧 là gì?

Ao

lõm

Bộ thủ

凵 (khảm, há miệng; cái hố)

Cách nhớ

Chữ vẽ đúng hình một khối có chỗ lõm xuống ở giữa — nhìn là thấy: lõm.

Cầu Hán Việt

"Ao đột" (凹凸 — lồi lõm), "ao kính" (凹レンズ — thấu kính lõm) — đúng chữ 凹; "ao" (cái ao) của tiếng Việt là chữ khác.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Kun
へこ(む)
Số nét
5

Lưu ý: 凹む (へこむ) = lõm, móp (xe, hộp); nản lòng (nói thân mật: 今日はちょっと凹んでる = hôm nay hơi xuống tinh thần). 凸凹 (でこぼこ) = gồ ghề — cách đọc đặc biệt của cả cụm, không ghép âm từng chữ. 凹 viết 5 nét: nét sổ trái, nét gập nhỏ lõm xuống ở giữa, rồi khung dưới.

Câu ví dụ

  • じてんしゃがぶつかって、くるまのドアがへこみました。

    Xe đạp đâm vào làm cửa ô tô bị móp.

  • かわのちかくのみちはでこぼこしているので、ゆっくりあるいてください。

    Đường gần sông gồ ghề, xin đi chậm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 凹 là gì?

Đột

lồi

Bộ thủ

凵 (khảm, há miệng; cái hố)

Cách nhớ

Chữ vẽ đúng hình một khối có phần nhô lên ở giữa — ngược với 凹: lồi.

Cầu Hán Việt

"Ao đột" (凹凸 — lồi lõm), "đột kính" (凸レンズ — thấu kính lồi) — đúng chữ 凸; "đột" (đột nhiên) của tiếng Việt là chữ khác (突).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トツ
Số nét
5

Lưu ý: 凸 (とつ) = lồi (từ chuyên môn: 凸レンズ = thấu kính lồi). 凸凹 (でこぼこ) = gồ ghề, mấp mô. 凹凸 (おうとつ) = lồi lõm (văn viết, cùng nghĩa). 凸 viết 5 nét — nét đầu là nét sổ nhỏ bên trái phần nhô.

Câu ví dụ

  • りかのじゅぎょうで、とつレンズをつかいました。

    Giờ khoa học, chúng tôi dùng thấu kính lồi.

  • ちずをみると、かいがんにはおうとつがたくさんあります。

    Nhìn bản đồ thấy bờ biển lồi lõm rất nhiều.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 凸 nghĩa là gì?

Đoan

đầu mút, ngay thẳng

立 đứng = 端 đầu mút, ngay thẳng

Bộ thủ

立 (lập, đứng)

Cách nhớ

立 (đứng) bên trái, bên phải là mầm cây đội đất mọc lên, rễ ở dưới — đứng thẳng như mầm cây nhú ra ở đầu mút: đầu, mép; ngay thẳng.

Cầu Hán Việt

"Đoan chính" (端正), "cực đoan" (極端), "tiên đoan" (先端 — mũi nhọn) — đúng chữ 端.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
はし・は・はた
Số nét
14

Lưu ý: 端 (はし) = mép, đầu (bàn, đường): 道の端 (mép đường). 先端 (せんたん) = mũi, đầu nhọn; tiên tiến (先端技術). 極端 (きょくたん) = cực đoan. 端 đọc は trong 半端 (はんぱ, dở dang), はた trong 道端 (みちばた, bên đường). Cùng đọc はし: 端 (mép), 橋 (cây cầu), 箸 (đũa).

Câu ví dụ

  • みちのはしをあるいてください。

    Xin đi sát mép đường.

  • かわにでているとちのせんたんは、しゃしんをとるのにいいばしょです。

    Mũi đất nhô ra sông là chỗ chụp ảnh đẹp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 端 là gì?

Cự

khoảng cách

足 bàn chân + 巨 thước thợ (phần chỉ âm) = 距 khoảng cách

Bộ thủ

足 (túc, chân)

Cách nhớ

足 (bàn chân) bên trái, 巨 (to lớn — cây thước thợ) bên phải — đo từng bước chân như thước: khoảng cách.

Cầu Hán Việt

"Cự ly" (距離), "cự ly gần" — đúng chữ 距.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ
Số nét
12

Lưu ý: 距離 (きょり) = khoảng cách, cự ly (chiều dài; cả khoảng cách tình cảm: 距離を置く = giữ khoảng cách). 長距離 (ちょうきょり) = đường dài (chạy, xe buýt). 距 có 巨 (to lớn — đã học ở bài "Rộng, hẹp, sâu") bên phải, cùng đọc キョ.

Câu ví dụ

  • えきからかいしゃまでのきょりはさんキロです。

    Quãng đường từ ga đến công ty là ba ki-lô-mét.

  • とうきょうからきょうとまで、ちょうきょりバスでいきました。

    Tôi đi từ Tokyo đến Kyoto bằng xe buýt đường dài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 距 là gì?

Siêu

vượt quá

召 gọi (phần chỉ âm) = 超 vượt quá

Bộ thủ

走 (tẩu, chạy)

Cách nhớ

走 (chạy) bao bên trái và dưới, 召 (gọi — đã học ở bài "Tin tức, sự việc") ngồi trên — nghe gọi là chạy vọt qua đầu người khác: vượt quá, siêu.

Cầu Hán Việt

"Siêu việt" (超越), "siêu nhân" (超人), "siêu thị" (tiếng Nhật nói スーパー) — đúng chữ 超.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
こ(える)・こ(す)
Số nét
12

Lưu ý: 超える (こえる) = vượt (con số, mức): 百人を超える. 越える (こえる) = vượt qua (núi, sông, ranh giới) — cùng cách đọc. 超過 (ちょうか) = vượt mức (thời gian, cân nặng hành lý: 重量超過). 超 (ちょう) trong lời nói thân mật = siêu, cực: 超おいしい. 超 có 召 bên trong, cùng đọc ショウ / チョウ gần nhau.

Câu ví dụ

  • せつめいかいのもうしこみはひゃくにんをこえました。

    Số người đăng ký buổi giới thiệu đã vượt một trăm.

  • としをとったおきゃくさまがいるので、じかんのちょうかもかんがえておきましょう。

    Có khách lớn tuổi nên hãy tính cả phần thời gian vượt dự kiến.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 超 là gì?

Song

đôi, song

又 bàn tay + 又 bàn tay = 双 đôi, song

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

Hai chữ 又 (bàn tay) đứng cạnh nhau — hai bàn tay một đôi: đôi, song.

Cầu Hán Việt

"Song phương" (双方), "song sinh" (双生), "vô song" (無双 — có một không hai) — đúng chữ 双.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
ふた
Số nét
4

Lưu ý: 双子 (ふたご) = sinh đôi. 双方 (そうほう) = hai bên (hợp đồng, đàm phán). 双眼鏡 (そうがんきょう) = ống nhòm. "Song" (song song, song ngữ) tiếng Việt cũng là chữ này. 双 = 又 + 又; đừng nhầm với 友 (bạn) hay 反 (phản).

Câu ví dụ

  • ふたごのしまいはかおがそっくりです。

    Hai chị em sinh đôi giống nhau như đúc.

  • にっていは、そうほうがかくにんしてからきめます。

    Lịch trình sẽ chốt sau khi hai bên xác nhận.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 双 nghĩa là gì?

Bàn

cái đĩa lớn, nền

般 đủ loại (phần chỉ âm) + 皿 cái đĩa = 盤 cái đĩa lớn, nền

Bộ thủ

皿 (mãnh, bát đĩa)

Cách nhớ

般 (chung, đủ loại — đã học ở bài "Quan hệ, liên kết") ở trên, 皿 (cái đĩa) ở dưới — cái mâm lớn bày đủ thứ: cái mâm, bàn cờ, nền.

Cầu Hán Việt

"Bàn cờ" (碁盤), "địa bàn" (地盤), "cơ bàn" (基盤 — nền tảng) — đúng chữ 盤.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バン
Số nét
15

Lưu ý: 基盤 (きばん) = nền tảng, cơ sở (kinh doanh, đời sống). 地盤 (じばん) = nền đất (xây dựng); địa bàn (chính trị). 終盤 (しゅうばん) = giai đoạn cuối (trận đấu, cuộc bầu cử). 円盤 (えんばん) = cái đĩa tròn. "Bàn" (cái bàn) tiếng Việt chính là chữ này (bàn cờ), nhưng cái bàn làm việc tiếng Nhật là 机.

Câu ví dụ

  • ただしいじょうほうは、いいツアーのきばんです。

    Thông tin chính xác là nền tảng của một tour tốt.

  • このあたりはじばんがよわいので、たかいたてものがありません。

    Vùng này nền đất yếu nên không có nhà cao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 盤 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はばhabaHán Việt Bứcbề rộng
Ví dụ

Con đường đã rộng hơn.

おおはばoohabaHán Việt Đại Bứcmức lớn
Ví dụ

Vì công trình, xe buýt đang trễ nhiều.

はばひろいhabahiroiHán Việt Bức Quảngrộng (phạm vi)
かっこkakkoHán Việt Quát Hồdấu ngoặc
Ví dụ

Thời gian dự phòng tôi ghi trong ngoặc.

こkoHán Việt Hồcung tròn
Ví dụ

Quả bóng bay vẽ một đường cung lớn trên trời.

へこむhekomuHán Việt Aolõm
とつtotsuHán Việt Độtlồi
Ví dụ

Giờ khoa học, chúng tôi dùng thấu kính lồi.

でこぼこdekobokoHán Việt Đột Aogồ ghề
Ví dụ

Đường gần sông gồ ghề, xin đi chậm.

おうとつoutotsuHán Việt Ao Độtlồi lõm
Ví dụ

Nhìn bản đồ thấy bờ biển lồi lõm rất nhiều.

はしhashiHán Việt Đoanmép
Ví dụ

Xin đi sát mép đường.

せんたんsentanHán Việt Tiên Đoanđầu mũi, phần chóp
Ví dụ

Mũi đất nhô ra sông là chỗ chụp ảnh đẹp.

きょくたんkyokutanHán Việt Đoancực đoan
きょりkyoriHán Việt Cự Lykhoảng cách
Ví dụ

Quãng đường từ ga đến công ty là ba ki-lô-mét.

ちょうきょりchoukyoriHán Việt Trường Cự Lyđường dài
Ví dụ

Tôi đi từ Tokyo đến Kyoto bằng xe buýt đường dài.

こえるkoeruHán Việt Siêuvượt
ちょうかchoukaHán Việt Siêu Quávượt quá
Ví dụ

Có khách lớn tuổi nên hãy tính cả phần thời gian vượt dự kiến.

ふたごfutagoHán Việt Song Tửsinh đôi
Ví dụ

Hai chị em sinh đôi giống nhau như đúc.

そうほうsouhouHán Việt Song Phươnghai bên
Ví dụ

Lịch trình sẽ chốt sau khi hai bên xác nhận.

きばんkibanHán Việt Cơ Bànnền tảng
Ví dụ

Thông tin chính xác là nền tảng của một tour tốt.

じばんjibanHán Việt Địa Bànnền đất
Ví dụ

Vùng này nền đất yếu nên không có nhà cao.

しゅうばんshuubanHán Việt Chung Bàngiai đoạn cuối
Nhắc lạiChữ 離 trong 距離Dạy chính ở: Kanji N2 bài 5

離 (ly, rời xa) đã học ở Kanji N2: 離はなれる (rời xa). 距離 (きょり) = khoảng cách.

Nhắc lạiChữ 過 trong 超過Dạy chính ở: Kanji N3 bài 30

過 (quá, qua) đã học ở Kanji N3: 過すぎる (quá, đi qua). 超過 (ちょうか) = vượt mức.

Nhắc lạiChữ 方 trong 双方Dạy chính ở: Kanji N4 bài 13

方 (phương, phía) đã học ở Kanji N4: 両方りょうほう (cả hai). 双方 (そうほう) = hai bên.

Nhắc lạiChữ 括 và 基 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 96 · Kanji N1 bài 17

括 (quát, gói gọn) học ở bài "Khái quát, phân tích": 一括いっかつ (gộp một lần); 基 (cơ, nền) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 基本きほん (cơ bản). 括弧 (かっこ) = dấu ngoặc, 基盤 (きばん) = nền tảng.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:車幅注意
    biển đường hẹp ở phố cổ: chú ý bề ngang xe
  • màn hình điện tử:重量超過
    màn hình quầy làm thủ tục sân bay: hành lý quá cân
  • biển đường:段差・凸凹注意
    biển trên lối đi bộ ở công viên: chú ý bậc và mặt đường gồ ghề

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 115Chuyện của Hine

Con đường chỉ còn một nửa

Mười một giờ sáng thứ Hai 24/2, phòng khách đoàn; trời nắng, khoảng 8 độ. Hine trải bản đồ lộ trình Huế lên bàn, cầm thước đo khoảng cách giữa các điểm.

ヒネさんはフエのちずをつくえにひろげて、じょうぎでばしょとばしょのきょりをはかりました。

ホテルからおうきゅうまでのじかんは、みちのこうじでよていよりおおはばにながくなっていました。みちのはばがはんぶんしかないからです。

はやしかちょうがいいました。「としをとったおきゃくさまもいるから、じかんのちょうかもかんがえておいて。」

ヒネさんがこたえました。「はい。よびのじかんはかっこでかいておきます。」

ちずのかわぎしにはでこぼこしているところがありました。へこんだところもあれば、とつのようにでているとちもあります。

ヒネさんは、かわにでているとちのせんたんにしるしをつけました。しゃしんをとるのにいいばしょです。

きむらさんがちずをのぞきました。「ここのにっていは、そうほうがもういちどかくにんしたほうがいいね。」

きむらさんはつづけました。「いいツアーのきばんは、ただしいじょうほうだよ。」

ヒネさんがいいました。「フエのかいしゃに、こうじがいつおわるかきいてみます。」

ひるごはんのあと、フエからメールがきました。こうじはさんがつのはじめにおわるよていだそうです。

ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。ちずのうえの「こ」や「ばん」もいれました。いちまいめには、こうじがおわったあとのことをかんがえて、こうかきました。「みちのはばがひろくなりました。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao thời gian từ khách sạn đến Đại Nội dài hơn dự tính?

Câu 2 / 2

Hine đánh dấu mũi đất nhô ra sông để làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Con đường đã rộng hơn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThời gian, chừng mực — 頃 旦 即 徐 須 冗 庸 了 瞭chữ của lúc, ngay tức thì, từ từ và kết thúc.

百里ひゃくりを行ゆく者ものは九十くじゅうを半なかばとす

Đi trăm dặm thì chín mươi dặm mới là nửa đường.

Tục ngữ có thật (gốc sách 戦国策 của Trung Quốc).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:車幅注意
biển đường hẹp ở phố cổ: chú ý bề ngang xe