Khoảnh
khoảng (thời gian)
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
頁 (hiệt, cái đầu)
Cách nhớ
Bên trái là người nghiêng mình 匕, bên phải là cái đầu 頁 — nghiêng đầu nghĩ "khoảng chừng lúc nào nhỉ": khoảng, chừng.
Cầu Hán Việt
"Khoảnh khắc" (頃刻), "nhất khoảnh" (một khoảnh ruộng) — đúng chữ 頃.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 頃 (ころ / ごろ) = khoảng (thời điểm): 三時頃 (khoảng 3 giờ — đọc ごろ), 子どもの頃 (hồi nhỏ). 近頃 (ちかごろ) = gần đây. 日頃 (ひごろ) = thường ngày. 頃 là phần phải của 傾 (nghiêng — đã học ở bài "Cảm giác, chạm, nghe"); thêm 亻 thành nghiêng.
