Tập 116· Chuyện của Hine· Thứ Năm 27/2, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Thời gian, chừng mực

Chữ của lịch trình và mức độ: 旦 là mặt trời 日 vừa nhô trên đường chân trời — buổi sáng; 徐 có bộ bước chân 彳 — đi từ từ; 即 là người quỳ trước bát cơm — ăn ngay. 了 chỉ hai nét, là "xong"; 瞭 có con mắt 目 — nhìn thấy rõ.

Bốn giờ chiều thứ Năm 27/2, phòng khách đoàn; trời nắng ấm, khoảng 11 độ. Hine và Tanaka rà lại danh sách việc phải xong trước khi đoàn "Hai cố đô" khởi hành.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 頃 (khoảnh, khoảng (thời gian)) · 旦 (đán, buổi sáng, một khi) · 即 (tức, ngay lập tức) · 徐 (từ, từ từ) · 須 (tu, cần phải (必須)) · 冗 (nhũng, thừa (冗談: nói đùa)) · 庸 (dung, bình thường (中庸)) · 了 (liễu, xong, hiểu (了解)) · 瞭 (liễu, rõ ràng (明瞭))
  • Đọc được: 頃 (ころ, khoảng (thời điểm)) · 元旦 (がんたん, sáng mùng 1) · 即日 (そくじつ, trong ngày) · 徐々に (じょじょに, dần dần) · 必須 (ひっす, bắt buộc) · 冗談 (じょうだん, lời đùa) · 凡庸 (ぼんよう, tầm thường) · 完了 (かんりょう, hoàn thành) · 明瞭 (めいりょう, rõ ràng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khoảnh

khoảng (thời gian)

頁 cái đầu = 頃 khoảng (thời gian)

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

Bên trái là người nghiêng mình 匕, bên phải là cái đầu 頁 — nghiêng đầu nghĩ "khoảng chừng lúc nào nhỉ": khoảng, chừng.

Cầu Hán Việt

"Khoảnh khắc" (頃刻), "nhất khoảnh" (một khoảnh ruộng) — đúng chữ 頃.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
ころ
Số nét
11

Lưu ý: 頃 (ころ / ごろ) = khoảng (thời điểm): 三時頃 (khoảng 3 giờ — đọc ごろ), 子どもの頃 (hồi nhỏ). 近頃 (ちかごろ) = gần đây. 日頃 (ひごろ) = thường ngày. 頃 là phần phải của 傾 (nghiêng — đã học ở bài "Cảm giác, chạm, nghe"); thêm 亻 thành nghiêng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • こどものころ、まいあさかわであそびました。

    Hồi nhỏ, sáng nào tôi cũng chơi ở bờ sông.

  • ちかごろ、あまいものをたべすぎています。

    Dạo này tôi ăn đồ ngọt nhiều quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 頃 là gì?

Đán

buổi sáng, một khi

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) đứng trên một nét ngang (đường chân trời) — mặt trời vừa nhô lên: buổi sáng sớm.

Cầu Hán Việt

"Nguyên đán" (元旦 — Tết Nguyên Đán), "nhất đán" (一旦) — đúng chữ 旦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Số nét
5

Lưu ý: 元旦 (がんたん) tiếng Nhật = sáng mùng 1 tháng Giêng dương lịch — khác "Tết Nguyên Đán" âm lịch của Việt Nam. 一旦 (いったん) = tạm thời; một khi: 一旦家に帰る (về nhà một lát), 一旦決めたら (một khi đã quyết). Từ だんな (chồng, ông chủ) cũng có chữ 旦, đọc ダン — chữ thứ hai học ở bài "Tên người, tên đất". 旦 khác 但 (nhưng — thêm 亻, đã học) và 担 (gánh — bộ tay).

Câu ví dụ

  • がんたんに、かぞくではつひのでをみました。

    Sáng mùng 1, cả nhà cùng ngắm mặt trời mọc đầu năm.

  • いったんおくったら、かってになおさないでください。

    Một khi đã gửi đi rồi thì đừng tự ý sửa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 旦 nghĩa là gì?

Tức

ngay lập tức

卩 người quỳ = 即 ngay lập tức

Bộ thủ

卩 (tiết, đốt tre; dấu hiệu)

Cách nhớ

Bên trái là bát cơm đầy, bên phải là 卩 (người quỳ) — người quỳ sát bát cơm, ăn ngay: tức thì, lập tức.

Cầu Hán Việt

"Lập tức" (立即), "tức thì" (即時), "tức vị" (即位 — lên ngôi) — đúng chữ 即.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Số nét
7

Lưu ý: 即日 (そくじつ) = ngay trong ngày (giao hàng, xử lý: 即日発送). 即座に (そくざに) = ngay tức khắc. 即答 (そくとう) = trả lời ngay. 即 (người quỳ trước bát cơm) khác 既 (đã — người quay mặt đi khi đã ăn xong, đã học ở bài "Đổi, bỏ, rời"): cùng phần bên trái.

Câu ví dụ

  • ひこうきのよていがかわったら、そくじつおきゃくさまにしらせます。

    Nếu lịch bay thay đổi, chúng tôi báo cho khách ngay trong ngày.

  • しつもんにそくざにこたえられませんでした。

    Tôi đã không trả lời ngay được câu hỏi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 即 là gì?

Từ

từ từ

彳 bước chân + 余 dư dả (phần chỉ âm) = 徐 từ từ

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) bên trái, 余 (dư dả) bên phải — bước chân thong thả, dư thời gian: đi từ từ.

Cầu Hán Việt

"Từ từ" (徐徐), "từ hành" (徐行 — đi chậm) — đúng chữ 徐; "từ từ" của tiếng Việt chính là chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョ
Kun
おもむろ(に)
Số nét
10

Lưu ý: 徐々に (じょじょに) = dần dần — đúng "từ từ" của tiếng Việt. 徐行 (じょこう) = (xe) chạy chậm — biển giao thông 徐行. 徐に (おもむろに) = thong thả, chậm rãi (văn viết; nhiều người Nhật hiểu nhầm là "bất ngờ"). 徐 (bộ bước chân) khác 除 (trừ — bộ gò đất, đã học: 掃除): cùng phần 余.

Câu ví dụ

  • はるになって、々じょじょにあたたかくなってきました。

    Sang xuân, trời ấm dần lên.

  • ふるいまちのみちでは、バスはじょこうします。

    Trên đường phố cổ, xe buýt chạy chậm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 徐 nghĩa là gì?

Tu

cần phải (必須)

彡 ba sợi râu + 頁 khuôn mặt = 須 cần phải (必須)

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

彡 (ba sợi râu) bên trái, 頁 (khuôn mặt) bên phải — chòm râu trên mặt đàn ông là thứ phải có: cần phải, bắt buộc.

Cầu Hán Việt

"Tất tu" (必須 — bắt buộc), "tu tri" (須知 — điều cần biết) — đúng chữ 須.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ス
Số nét
12

Lưu ý: 必須 (ひっす) = bắt buộc, không thể thiếu (đọc ひっす, không phải ひっすう). 必須科目 (ひっすかもく) = môn bắt buộc. 須 hay gặp trong địa danh: 横須賀 (よこすか). 須 (râu trên mặt) khác 順 (thuận — bên trái là 川).

Câu ví dụ

  • えいごはひっすのかもくです。

    Tiếng Anh là môn bắt buộc.

  • パスポートとほけんは、りょこうのひっすのものです。

    Hộ chiếu và bảo hiểm là những thứ bắt buộc khi đi du lịch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 須 nghĩa là gì?

Nhũng

thừa (冗談: nói đùa)

冖 mái che = 冗 thừa (冗談: nói đùa)

Bộ thủ

冖 (mịch, khăn trùm)

Cách nhớ

冖 (mái che) ở trên, 几 (cái ghế, người ngồi) ở dưới — người ngồi không dưới mái nhà, chẳng có việc gì: thừa thãi, nói chuyện phiếm.

Cầu Hán Việt

"Nhũng trường" (冗長 — dài dòng), "nhũng viên" (冗員 — người thừa) — đúng chữ 冗; "nhũng nhiễu" của tiếng Việt là chữ khác.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Số nét
4

Lưu ý: 冗談 (じょうだん) = lời nói đùa: 冗談でしょ? (đùa à?), 冗談を言う (nói đùa). 冗長 (じょうちょう) = dài dòng, thừa (văn bản). 冗 chỉ 4 nét — nét cuối là nét móc cong kiểu 几.

Câu ví dụ

  • じょうだんをいって、みなをわらわせました。

    Anh ấy nói đùa làm mọi người cười.

  • このせつめいはじょうちょうなので、はんぶんにしましょう。

    Phần giải thích này dài dòng, rút còn một nửa thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 冗 là gì?

Dung

bình thường (中庸) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái hiên) che trên một bàn tay cầm chày dùng hằng ngày — đồ dùng bình thường dưới mái nhà: bình thường, tầm thường.

Cầu Hán Việt

"Trung dung" (中庸), "phàm dung" (凡庸 — tầm thường) — đúng chữ 庸.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 凡庸 (ぼんよう) = tầm thường, xoàng (văn viết, hơi chê). 中庸 (ちゅうよう) = trung dung, vừa phải (không thiên về bên nào). "Dung" (dung nhan, bao dung) của tiếng Việt là chữ khác (容).

Câu ví dụ

  • ぼんようなアイデアでも、ていねいにじゅんびすればいいツアーになります。

    Ý tưởng bình thường thôi nhưng chuẩn bị chu đáo thì vẫn thành tour hay.

  • なにごともちゅうようがたいせつだとそふはいいます。

    Ông tôi bảo việc gì cũng nên vừa phải.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 庸 nghĩa là gì?

Liễu

xong, hiểu (了解)

Bộ thủ

亅 (quyết, nét móc)

Cách nhớ

Chỉ hai nét: một nét gập ngang, một nét sổ có móc — như sợi dây đã thắt nút xong, buông thõng xuống: xong; hiểu rồi.

Cầu Hán Việt

"Liễu giải" (了解 — hiểu rõ), "hoàn liễu" (完了 — hoàn tất) — đúng chữ 了.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
2

Lưu ý: 完了 (かんりょう) = hoàn thành (hay gặp trên màn hình: 送信完了 = gửi xong). 了解 (りょうかい) = đã hiểu, rõ (lời đáp nội bộ, giữa đồng nghiệp: 了解です; với cấp trên, khách nên nói 承知しました). 終了 (しゅうりょう) = kết thúc. 了 (hai nét) khác 子 (con — ba nét, có nét ngang).

Câu ví dụ

  • さぎょうはきょうじゅうにかんりょうします。

    Công việc sẽ hoàn tất trong hôm nay.

  • 「あしたははちじにしゅうごうね。」「りょうかい!」

    "Mai tập trung lúc 8 giờ nhé." — "Rõ!"

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 了 nghĩa là gì?

Liễu

rõ ràng (明瞭) · chỉ cần nhận mặt

目 con mắt = 瞭 rõ ràng (明瞭) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

目 (con mắt) bên trái, bên phải là ngọn đuốc cháy sáng (như phần phải của 寮 — ký túc xá) — mắt nhìn dưới đuốc sáng: thấy rõ ràng.

Cầu Hán Việt

"Minh liễu" (明瞭 — rõ ràng), "nhất mục liễu nhiên" (一目瞭然) — đúng chữ 瞭.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
17

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 明瞭 (めいりょう) = rõ ràng (giọng nói, giải thích): 簡単明瞭 (ngắn gọn rõ ràng). 一目瞭然 (いちもくりょうぜん) = nhìn là thấy ngay, rõ như ban ngày. 瞭 (bộ mắt) và 了 (xong) cùng đọc リョウ; 寮 (bài "Nhà cao, cửa khoá") cùng phần phải.

Câu ví dụ

  • せつめいはみじかく、めいりょうにおねがいします。

    Xin giải thích ngắn gọn, rõ ràng.

  • ひょうにすると、どこがたりないかいちもくりょうぜんです。

    Lập thành bảng là thấy ngay chỗ nào còn thiếu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 瞭 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ころkoroHán Việt Khoảnhhồi, thời
Ví dụ

Hồi nhỏ, sáng nào tôi cũng chơi ở bờ sông.

ちかごろchikagoroHán Việt Cận Khoảnhdạo gần đây
Ví dụ

Dạo này tôi ăn đồ ngọt nhiều quá.

ひごろhigoroHán Việt Nhật Khoảnhhằng ngày, thường ngày
がんたんgantanHán Việt Nguyên Đánsáng mùng một Tết
Ví dụ

Sáng mùng 1, cả nhà cùng ngắm mặt trời mọc đầu năm.

いったんittanHán Việt Nhất Đánmột khi; tạm thời
Ví dụ

Một khi đã gửi đi rồi thì đừng tự ý sửa.

そくじつsokujitsuHán Việt Tức Nhậtngay trong ngày
Ví dụ

Nếu lịch bay thay đổi, chúng tôi báo cho khách ngay trong ngày.

そくざにsokuzaniHán Việt Tức Toàngay tức khắc
Ví dụ

Tôi đã không trả lời ngay được câu hỏi.

じょじょにjojoniHán Việt Từdần dần
Ví dụ

Sang xuân, trời ấm dần lên.

じょこうjokouHán Việt Từ Hànhđi chậm
Ví dụ

Trên đường phố cổ, xe buýt chạy chậm.

ひっすhissuHán Việt Tất Tubắt buộc
Ví dụ

Tiếng Anh là môn bắt buộc.

ひっすかもくhissukamokuHán Việt Tất Tu Khoa Mụcmôn bắt buộc
じょうだんjoudanHán Việt Nhũng Đàmcâu đùa
Ví dụ

Anh ấy nói đùa làm mọi người cười.

じょうちょうjouchouHán Việt Nhũng Trườngdài dòng, thừa thãi
Ví dụ

Phần giải thích này dài dòng, rút còn một nửa thôi.

ぼんようbonyouHán Việt Phàm Dungtầm thường, không có gì nổi bật
Ví dụ

Ý tưởng bình thường thôi nhưng chuẩn bị chu đáo thì vẫn thành tour hay.

ちゅうようchuuyouHán Việt Trung Dungtrung dung
Ví dụ

Ông tôi bảo việc gì cũng nên vừa phải.

かんりょうkanryouHán Việt Hoàn Liễuhoàn thành
Ví dụ

Công việc sẽ hoàn tất trong hôm nay.

りょうかいryoukaiHán Việt Liễu Giảirõ rồi (hay dùng trong tin nhắn)
Ví dụ

"Mai tập trung lúc 8 giờ nhé." — "Rõ!"

しゅうりょうshuuryouHán Việt Liễukết thúc
めいりょうmeiryouHán Việt Minh Liễurõ ràng, dễ hiểu
Ví dụ

Xin giải thích ngắn gọn, rõ ràng.

いちもくりょうぜんichimokuryouzenHán Việt Nhất Mục Liễu Nhiênnhìn là thấy ngay
Ví dụ

Lập thành bảng là thấy ngay chỗ nào còn thiếu.

Nhắc lạiChữ 座 trong 即座にDạy chính ở: Kanji N3 bài 48

座 (toạ, ngồi) đã học ở Kanji N3: 座すわる (ngồi). 即座に (そくざに) = ngay tức khắc.

Nhắc lạiChữ 必 trong 必須Dạy chính ở: Kanji N3 bài 36

必 (tất, nhất định) đã học ở Kanji N3: 必かならず (nhất định). 必須 (ひっす) = bắt buộc.

Nhắc lạiChữ 科 trong 必須科目Dạy chính ở: Kanji N3 bài 14

科 (khoa, môn) đã học ở Kanji N3: 科学かがく (khoa học). 必須科目 (ひっすかもく) = môn bắt buộc.

Nhắc lạiChữ 凡 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 90

凡 (phàm, tầm thường) học ở bài "Rộng, hẹp, sâu": 平凡へいぼん (bình thường). 凡庸 (ぼんよう) = tầm thường.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:徐行
    biển giao thông trước trường học, ngõ hẹp: đi chậm
  • màn hình điện tử:送信完了
    màn hình điện thoại sau khi gửi biểu mẫu: đã gửi xong
  • biển cửa tiệm:本日の営業は終了しました
    biển treo ở cửa hàng: hôm nay đã hết giờ bán

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 116Chuyện của Hine

Danh sách việc trước giờ khởi hành

Bốn giờ chiều thứ Năm 27/2, phòng khách đoàn; trời nắng ấm, khoảng 11 độ. Hine và Tanaka rà lại danh sách việc phải xong trước khi đoàn "Hai cố đô" khởi hành.

ヒネさんとたなかさんは、ツアーがしゅっぱつするまえにやることのリストをみなおしました。

かんりょうしたものにはしるしをつけます。パスポート、ほけん、へやのかくにんのようなひっすのものは、あかいじでかいてあります。

はやしかちょうはあさ、ひこうきのよていがかわったらそくじつおきゃくさまにしらせること、いったんおくったにっていひょうはかってになおさないこと、といっていました。

「ぜんぶしるしがついたら、ばんごはんをおごるよ。」

「じょうだんでしょ?」

「ほんきだよ。」

「うれしいけど、ちかごろあまいものをたべすぎてるから、デザートなしでね。」

ヒネさんはメモをたしました。「ふるいまちのみちでは、バスはじょこう。おきゃくさまは々じょじょにおりてもらう。」

「ひょうにすると、のこりがいちもくりょうぜんだね。あとみっつだけ。」

ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「よう」は「ぼんよう」、「りょう」は「めいりょう」のなかでわかればじゅうぶん。「たん」のれいは「がんたん」にしました。

「さいごのカードはこれ。『さぎょうはきょうじゅうにかんりょうします』。……ばんごはん、たのしみにしてるね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo lời dặn của anh Hayashi, lịch bay đổi thì phải làm gì?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine muốn bỏ món tráng miệng?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Công việc sẽ hoàn tất trong hôm nay.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauPhong tục, nếp sống — 俗 泰 享 威 旺 逸 淫 禍 厄chữ của tục lệ, uy nghi, vận rủi và bình yên.

一寸いっすんの光陰こういん軽かろんずべからず

Một tấc thời gian cũng không được xem nhẹ.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:徐行
biển giao thông trước trường học, ngõ hẹp: đi chậm