Tập 114· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 22/2, 1 giờ chiều · bảo tàng khoa học ở Ueno· 24 phút

Cảm giác, chạm, nghe

Chữ của giác quan: 触 có cái sừng 角 — râu côn trùng chạm vào mọi thứ; 聴 có cái tai 耳 — lắng nghe bằng cả tấm lòng; 焦 là con chim 隹 trên lửa 灬 — cháy, sốt ruột. 傾, 仰 có bộ người — nghiêng mình, ngửa mặt; 屈 có 尸 (thân người) cúi gập.

Một giờ chiều thứ Bảy 22/2, bảo tàng khoa học ở Ueno; trời nắng, khoảng 8 độ. Hine và Linh đi bảo tàng buổi chiều cuối tuần.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 触 (xúc, chạm vào) · 聴 (thính, nghe) · 焦 (tiêu, cháy, sốt ruột) · 凝 (ngưng, đông đặc, chăm chú) · 傾 (khuynh, nghiêng, khuynh hướng) · 仰 (ngưỡng, ngước nhìn, kính) · 屈 (khuất, khuất phục, cúi) · 矯 (kiểu, uốn nắn) · 萎 (nuy, héo, nhụt)
  • Đọc được: 触れる (ふれる, chạm) · 聴く (きく, lắng nghe) · 焦る (あせる, sốt ruột) · 凝る (こる, mê mải, cứng (vai)) · 傾く (かたむく, nghiêng) · 仰ぐ (あおぐ, ngước) · 屈する (くっする, khuất phục) · 矯正 (きょうせい, chỉnh sửa) · 萎縮 (いしゅく, co rúm)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Xúc

chạm vào

角 cái sừng (phần chỉ âm) + 虫 côn trùng = 触 chạm vào

Bộ thủ

角 (giác, sừng)

Cách nhớ

角 (cái sừng) bên trái, 虫 (con côn trùng) bên phải — con côn trùng dùng sừng, râu dò chạm vào mọi thứ: chạm, tiếp xúc.

Cầu Hán Việt

"Tiếp xúc" (接触), "xúc giác" (触覚), "xúc cảm" (触感) — đúng chữ 触.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク
Kun
ふ(れる)・さわ(る)
Số nét
13

Lưu ý: 触れる (ふれる) = chạm nhẹ; nói đến (một chủ đề): 問題に触れる. 触る (さわる) = sờ, chạm (bằng tay, rõ hơn): 触らないでください. 接触 (せっしょく) = tiếp xúc; va chạm (xe). Biển ở bảo tàng: お手を触れないでください (xin đừng chạm tay).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • てんじされたさくひんにふれないでください。

    Xin đừng chạm vào tác phẩm đang trưng bày.

  • でんしゃとくるまがせっしょくするじこがありました。

    Đã có vụ tai nạn tàu điện va chạm với ô tô.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 触 là gì?

Thính

nghe

耳 cái tai = 聴 nghe

Bộ thủ

耳 (nhĩ, tai)

Cách nhớ

耳 (cái tai) bên trái, bên phải là con mắt nằm ngang trên 心 (lòng) — mở tai, nhìn thẳng, để cả tấm lòng vào mà nghe: lắng nghe.

Cầu Hán Việt

"Thính giả" (聴衆 — khán thính giả), "thính giác" (聴覚), "bàng thính" (傍聴) — đúng chữ 聴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
き(く)
Số nét
17

Lưu ý: 聴く (きく) = lắng nghe chăm chú (nhạc, bài giảng). 聞く (きく) = nghe thấy, hỏi — dùng hằng ngày. Cùng cách đọc: nghe nhạc có thể viết 音楽を聴く. 視聴 (しちょう) = xem và nghe (truyền hình: 視聴者 = khán giả). 傍聴 (ぼうちょう) = dự thính (phiên toà) — 傍 đã học ở bài "Trẻ con, người già, gia cảnh".

Câu ví dụ

  • おとのせつめいを、ふたりでしずかにききました。

    Hai chúng tôi lặng lẽ lắng nghe phần giải thích về âm thanh.

  • このばんぐみは、おおくのひとにしちょうされています。

    Chương trình này được rất nhiều người xem.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 聴 là gì?

Tiêu

cháy, sốt ruột

隹 con chim + 灬 ngọn lửa = 焦 cháy, sốt ruột

Bộ thủ

灬 (hoả, lửa)

Cách nhớ

隹 (con chim) ở trên, 灬 (ngọn lửa) ở dưới — con chim nướng trên lửa cháy xém: cháy; người đứng trên lửa: sốt ruột.

Cầu Hán Việt

"Tiêu điểm" (焦点), "tiêu thổ" (焦土 — đất cháy rụi), "tiêu táo" (焦燥 — nóng ruột) — đúng chữ 焦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
あせ(る)・こ(げる)
Số nét
12

Lưu ý: 焦る (あせる) = sốt ruột, cuống. 焦げる (こげる) = cháy khét (đồ ăn). 焦点 (しょうてん) = tiêu điểm (máy ảnh; vấn đề). 焦 (bộ lửa) khác 集 (tập — 隹 trên 木): cùng có 隹.

Câu ví dụ

  • あせらないで、ゆっくりやりましょう。

    Đừng nóng vội, cứ từ từ làm.

  • はなしをしていたら、パンがこげてしまいました。

    Mải nói chuyện nên bánh mì bị cháy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 焦 là gì?

Ngưng

đông đặc, chăm chú

冫 nước đá + 疑 người đứng tần ngần (phần chỉ âm) = 凝 đông đặc, chăm chú

Bộ thủ

冫 (băng, nước đá)

Cách nhớ

冫 (hai giọt nước đá) bên trái, 疑 (nghi ngờ — người đứng tần ngần) bên phải — người đứng tần ngần lâu đến đông cứng lại như băng: đông đặc, chăm chú không rời.

Cầu Hán Việt

"Ngưng tụ" (凝縮), "ngưng kết" (凝結), "ngưng thị" (凝視 — nhìn chằm chằm) — đúng chữ 凝.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギョウ
Kun
こ(る)
Số nét
16

Lưu ý: 凝る (こる) có hai nghĩa: mê mải, kỳ công (趣味に凝る, 凝った料理 = món cầu kỳ); cứng, mỏi (肩が凝る = mỏi vai). 凝視 (ぎょうし) = nhìn chằm chằm (văn viết). 凝 có 疑 (nghi — đã học) bên phải; khác 疑 ở bộ băng 冫.

Câu ví dụ

  • パソコンをながくつかうと、かたがこります。

    Dùng máy tính lâu là mỏi vai.

  • こどもたちはおおきなきょうりゅうをぎょうししていました。

    Lũ trẻ nhìn chằm chằm con khủng long khổng lồ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 凝 nghĩa là gì?

Khuynh

nghiêng, khuynh hướng

亻 người = 傾 nghiêng, khuynh hướng

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là cái đầu 頁 nghiêng sang một bên — người nghiêng đầu: nghiêng; cả xã hội nghiêng về một phía: khuynh hướng.

Cầu Hán Việt

"Khuynh hướng" (傾向), "khuynh đảo" (傾倒), "tả khuynh" — đúng chữ 傾.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
かたむ(く)
Số nét
13

Lưu ý: 傾く (かたむく) = nghiêng (nhà, cột; ý kiến). 傾ける (かたむける) = nghiêng; dồn (tâm sức): 耳を傾ける (lắng tai nghe). 傾向 (けいこう) = xu hướng: 〜する傾向がある. 傾斜 (けいしゃ) = độ dốc. Phần phải là chữ ころ (khoảng thời gian) — sẽ học ở bài "Thời gian, chừng mực".

Câu ví dụ

  • さいきん、わかいひとがへるけいこうがあります。

    Gần đây có xu hướng giới trẻ giảm.

  • じしんで、ふるいいえがすこしかたむきました。

    Vì động đất, ngôi nhà cũ hơi nghiêng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 傾 là gì?

Ngưỡng

ngước nhìn, kính

亻 người = 仰 ngước nhìn, kính

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là người quỳ ngửa mặt lên nhìn người đứng — người dưới ngửa mặt nhìn lên người trên: ngước nhìn, ngưỡng mộ.

Cầu Hán Việt

"Tín ngưỡng" (信仰), "ngưỡng mộ" (仰慕), "chiêm ngưỡng" — đúng chữ 仰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギョウ・コウ
Kun
あお(ぐ)
Số nét
6

Lưu ý: 仰ぐ (あおぐ) = ngước nhìn (空を仰ぐ); xin (chỉ thị, ý kiến của cấp trên: 指示を仰ぐ — lời công sở). 信仰 (しんこう) = tín ngưỡng — 仰 đọc コウ. 仰天 (ぎょうてん) = kinh ngạc (びっくり仰天). 仰 (người ngửa lên) khác 迎 (đón — bộ bước đi), cùng phần phải.

Câu ví dụ

  • おおきなきょうりゅうのほねを、したからあおぎみました。

    Tôi ngước từ dưới lên nhìn bộ xương khủng long khổng lồ.

  • このちほうには、やまへのふるいしんこうがあります。

    Vùng này có tín ngưỡng thờ núi lâu đời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 仰 là gì?

Khuất

khuất phục, cúi

尸 thân người khom + 出 đi ra (phần chỉ âm) = 屈 khuất phục, cúi

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (thân người khom) ở trên, 出 (đi ra) ở dưới — người khom lưng chui ra qua cửa thấp: cúi gập, khuất phục.

Cầu Hán Việt

"Khuất phục" (屈服), "bất khuất" (不屈), "uỷ khuất" (委屈) — đúng chữ 屈.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
クツ
Số nét
8

Lưu ý: 屈する (くっする) = khuất phục, chịu thua (văn viết): 圧力に屈する. 退屈 (たいくつ) = chán, buồn tẻ — từ rất hay dùng: 退屈な映画. 屈辱 (くつじょく) = nhục nhã — 辱 đã học ở bài "Lời nói, giọng điệu". 理屈 (りくつ) = lý lẽ (hay mang nghĩa "lý sự").

Câu ví dụ

  • かれはさいごまでこんなんにくっしませんでした。

    Anh ấy không khuất phục trước khó khăn cho đến cuối cùng.

  • れつにならんでいるあいだ、すこしたいくつでした。

    Lúc xếp hàng thấy hơi chán.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 屈 là gì?

Kiểu

uốn nắn · chỉ cần nhận mặt

矢 mũi tên = 矯 uốn nắn · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

矢 (thỉ, mũi tên)

Cách nhớ

矢 (mũi tên) bên trái, bên phải là toà lầu cao có mái cong — hơ cây tên cong rồi uốn cho thẳng tắp như cột lầu: uốn nắn, sửa cho ngay.

Cầu Hán Việt

"Kiểu chính" (矯正 — uốn nắn), "kiểu tình" (矯情 — làm bộ) — đúng chữ 矯; tiếng Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
た(める)
Số nét
17

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 矯正 (きょうせい) = chỉnh sửa (răng: 歯の矯正 — niềng răng; tư thế; thói quen). 矯める (ためる) = uốn (cành cây, thói hư) — văn viết, rất ít gặp. "Kiểu" (kiểu dáng) của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

  • わるいしせいは、はやめにきょうせいしたほうがいいです。

    Tư thế xấu thì nên chỉnh sớm.

  • むかしのひとは、きのえだをためてかたちをつくりました。

    Người xưa uốn cành cây để tạo dáng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 矯 nghĩa là gì?

Nuy

héo, nhụt · chỉ cần nhận mặt

艹 cỏ + 委 cây lúa rủ (phần chỉ âm) = 萎 héo, nhụt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) ở trên, 委 (uỷ — cây lúa rủ xuống bên người con gái) ở dưới — cỏ cây rũ xuống không còn sức: héo, nhụt.

Cầu Hán Việt

"Nuy súc" (萎縮 — co rúm, teo lại) — đúng chữ 萎; tiếng Việt hầu như không dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
な(える)
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 萎縮 (いしゅく) = co rúm, rụt rè (sợ bị mắng: 萎縮してしまう); teo (cơ). 萎える (なえる) = héo; mất sức, nhụt (気持ちが萎える). Từ しおれる (héo — hoa) thường viết kana. 萎 có 委 (uỷ — đã học ở bài "Tổ chức, cơ quan") ở dưới, cùng đọc イ.

Câu ví dụ

  • つよくちゅういされると、こどもはいしゅくしてしまいます。

    Bị nhắc nặng lời, trẻ con sẽ co rúm lại.

  • あつさで、はながなえてしまいました。

    Vì nóng mà hoa héo rũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 萎 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ふれるfureruHán Việt Xúcchạm
さわるsawaruHán Việt Xúcsờ, chạm
せっしょくsesshokuHán Việt Tiếp Xúctiếp xúc
Ví dụ

Đã có vụ tai nạn tàu điện va chạm với ô tô.

きくkikuHán Việt Thínhlắng nghe
しちょうshichouHán Việt Thị Thínhxem và nghe
Ví dụ

Chương trình này được rất nhiều người xem.

ぼうちょうbouchouHán Việt Thínhdự nghe (phiên toà, cuộc họp)
あせるaseruHán Việt Tiêucuống, nóng vội
こげるkogeruHán Việt Tiêubị cháy (đồ ăn)
しょうてんshoutenHán Việt Tiêutiêu điểm
こるkoruHán Việt Ngưngmỏi cứng (vai); say mê, cầu kỳ
ぎょうしgyoushiHán Việt Ngưng Thịnhìn chằm chằm
Ví dụ

Lũ trẻ nhìn chằm chằm con khủng long khổng lồ.

かたむくkatamukuHán Việt Khuynhnghiêng
かたむけるkatamukeruHán Việt Khuynhnghiêng; dồn (sức)
けいこうkeikouHán Việt Khuynh Hướngkhuynh hướng
Ví dụ

Gần đây có xu hướng giới trẻ giảm.

あおぐaoguHán Việt Ngưỡngngước nhìn; xin (chỉ thị, ý kiến)
しんこうshinkouHán Việt Tín Ngưỡngtín ngưỡng
Ví dụ

Vùng này có tín ngưỡng thờ núi lâu đời.

くっするkussuruHán Việt Khuấtkhuất phục
たいくつtaikutsuHán Việt Thoái Khuấtchán (không có gì làm)
Ví dụ

Lúc xếp hàng thấy hơi chán.

くつじょくkutsujokuHán Việt Khuấtnhục nhã
きょうせいkyouseiHán Việt Kiểu Chínhchỉnh sửa
Ví dụ

Tư thế xấu thì nên chỉnh sớm.

ためるtameruHán Việt Kiểuuốn nắn
いしゅくishukuHán Việt Nuy Súcco rúm, nhụt chí
Ví dụ

Bị nhắc nặng lời, trẻ con sẽ co rúm lại.

なえるnaeruHán Việt Nuybủn rủn, mất hết sức
Nhắc lạiChữ 接 trong 接触Dạy chính ở: Kanji N2 bài 25

接 (tiếp, nối) đã học ở Kanji N2: 面接めんせつ (phỏng vấn). 接触 (せっしょく) = tiếp xúc.

Nhắc lạiChữ 縮 trong 萎縮Dạy chính ở: Kanji N2 bài 47

縮 (súc, co lại) đã học ở Kanji N2: 縮ちぢむ (co lại). 萎縮 (いしゅく) = co rúm.

Nhắc lạiChữ 点 trong 焦点Dạy chính ở: Kanji N3 bài 42

点 (điểm) đã học ở Kanji N3: 点数てんすう (điểm số). 焦点 (しょうてん) = tiêu điểm.

Nhắc lạiChữ 視 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 15

視 (thị, nhìn) học ở bài "Nhìn, đến, theo": 視線しせん (ánh nhìn). 視聴 (しちょう) = xem và nghe, 凝視 (ぎょうし) = nhìn chằm chằm.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:触れてください
    tấm thẻ đặt cạnh mô hình ở bảo tàng khoa học: xin hãy chạm thử
  • biển cửa tiệm:お手を触れないでください
    biển trước tủ kính ở bảo tàng, cửa hàng: xin đừng chạm tay
  • biển cửa tiệm:歯列矯正
    biển phòng khám nha khoa: niềng răng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 114Chuyện của Hine

Bảo tàng cho phép chạm

Một giờ chiều thứ Bảy 22/2, bảo tàng khoa học ở Ueno; trời nắng, khoảng 8 độ. Hine và Linh đi bảo tàng buổi chiều cuối tuần.

どようびのごご、ヒネさんとリンさんはうえののかがくはくぶつかんにきました。

てんじしつには、「ふれてください」とかいたもけいがたくさんありました。

「ヒネさん、さわってもいいんですね!にほんのはくぶつかんはいつも『ふれないでください』だとおもっていました。」

ふたりは、おとについてせつめいするろくおんをしずかにききました。

それから、リンさんはロボットのうでのもけいにこってしまって、なかなかはなれません。

「リンさん、そろそろいこう。えいがのじかんにおくれちゃう。」

「あせらないでください、ヒネさん。あといっかいだけ!」

からだのコーナーには、しせいのきょうせいについてのせつめいがありました。スマホをつかうひとは、くびがまえにかたむくけいこうがあるそうです。

「わたしのことだ……。せなかをのばそう。」

ヒネさんは、てんじょうまでとどきそうなきょうりゅうをあおぎみました。

「いるときのれつはながくてたいくつでしたけど、きてよかったです。」

かえりのでんしゃで、ヒネさんはきゅうまいのカードをかきました。「い」は「いしゅく」のなかでわかればじゅうぶん。「くつ」は「くっする」でおぼえました。

いちまいめは、でぐちのちかくにあったほんもののかせきのまえのことばにしました。「てんじされたさくひんにふれないでください。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Hine giục Linh đi tiếp?

Câu 2 / 2

Theo bảng giải thích, người dùng điện thoại có xu hướng gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Xin đừng chạm vào tác phẩm đang trưng bày.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHình dạng, kích cỡ — 幅 弧 凹 凸 端 距 超 双 盤chữ của bề rộng, lồi lõm, khoảng cách và vượt quá.

百聞ひゃくぶんは一触いっしょくに如しかず

Trăm lần nghe không bằng một lần chạm.

Câu tự soạn (chơi chữ từ tục ngữ 百聞は一見にしかず).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:触れてください
tấm thẻ đặt cạnh mô hình ở bảo tàng khoa học: xin hãy chạm thử