Xúc
chạm vào
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
角 (giác, sừng)
Cách nhớ
角 (cái sừng) bên trái, 虫 (con côn trùng) bên phải — con côn trùng dùng sừng, râu dò chạm vào mọi thứ: chạm, tiếp xúc.
Cầu Hán Việt
"Tiếp xúc" (接触), "xúc giác" (触覚), "xúc cảm" (触感) — đúng chữ 触.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 触れる (ふれる) = chạm nhẹ; nói đến (một chủ đề): 問題に触れる. 触る (さわる) = sờ, chạm (bằng tay, rõ hơn): 触らないでください. 接触 (せっしょく) = tiếp xúc; va chạm (xe). Biển ở bảo tàng: お手を触れないでください (xin đừng chạm tay).
