Tập 34· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 12/7, 5 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Bên trong cơ thể

Chín chữ bên trong cơ thể, gặp trên phiếu khám sức khoẻ. Tám chữ có bộ 月 (thân thịt) — riêng 髄 có bộ 骨 (xương). Hán Việt rất gần tiếng Việt: 肝 can (gan), 胆 đảm (mật), 腎 thận, 細胞 tế bào, 脂肪 chi phương (mỡ).

Chiều thứ Sáu ở phòng khách đoàn, trời nắng nóng, khoảng 31 độ. Hine nhận tờ kết quả khám sức khoẻ của công ty — mục nào cũng ổn, trừ một dòng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 肝 (can, gan) · 胆 (đảm, mật, gan dạ) · 腎 (thận, thận) · 腺 (tuyến, tuyến (tuyến lệ…)) · 胞 (bào, tế bào) · 膜 (mô, màng) · 髄 (tuỷ, tuỷ) · 肪 (phương, mỡ) · 脂 (chi, mỡ, dầu)
  • Đọc được: 肝臓 (かんぞう, gan) · 胆石 (たんせき, sỏi mật) · 腎臓 (じんぞう, thận) · 涙腺 (るいせん, tuyến lệ) · 細胞 (さいぼう, tế bào) · 膜 (まく, màng) · 骨髄 (こつずい, tuỷ xương) · 脂肪 (しぼう, mỡ) · 脂 (あぶら, mỡ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Can

gan

月 thân thịt + 干 cái khiên (phần chỉ âm カン) = 肝 gan

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 干 (cái chày, cái khiên) bên phải — khối thịt chắc như cái khiên giữ cho cơ thể: lá gan.

Cầu Hán Việt

"Tâm can", "can đảm" (肝胆, gan mật), "can trường".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
きも
Số nét
7

Lưu ý: 肝 vừa là gan vừa là "cốt lõi": 肝心 (かんじん) = cốt yếu, quan trọng nhất — như tiếng Việt "tâm can". 肝 (きも) còn nghĩa là gan dạ: 肝が太い (gan to, bạo).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • けんさのけっか、かんぞうもじんぞうももんだいありません。

    Kết quả xét nghiệm: gan và thận đều không có vấn đề.

  • なにごとも、さいしょがかんじんです。

    Việc gì cũng vậy, khởi đầu là quan trọng nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 肝 nghĩa là gì?

Đảm

mật, gan dạ

月 thân thịt + 旦 mặt trời mọc (phần chỉ âm タン) = 胆 mật, gan dạ

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 旦 (mặt trời mọc trên đường chân trời) bên phải — túi nhỏ trong thân, "mọc" sát lá gan: túi mật; người có mật to thì gan dạ.

Cầu Hán Việt

"Can đảm" (肝胆), "đảm lược", "táo đảm" (大胆, táo bạo).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Số nét
9

Lưu ý: 大胆 (だいたん) = táo bạo, mạnh dạn — không phải "mật to" theo nghĩa đen. 胆石 (たんせき) = sỏi mật. Đừng nhầm với 担 (đảm, gánh vác) đã học: 胆 có 月, 担 có 扌.

Câu ví dụ

  • ちちはきょねん、たんせきのしゅじゅつをしました。

    Năm ngoái bố tôi mổ sỏi mật.

  • しんじんなのに、だいたんなていあんをしましたね。

    Là người mới mà đưa ra đề xuất táo bạo ghê.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 胆 là gì?

Thận

thận

臣 con mắt + 又 bàn tay + 月 thân thịt = 腎 thận

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Trên là 臣 (con mắt) và 又 (bàn tay) — giống phần trên của 賢 (khôn) ở bài "Tính tình" —, dưới là 月 (thân thịt) — cơ quan "khôn" lọc máu trong thân: quả thận.

Cầu Hán Việt

"Bổ thận", "suy thận". "Thận" trong "thận trọng" là chữ khác.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジン
Số nét
13

Lưu ý: 腎 và 賢 cùng phần trên 臤: 腎 có 月 (thân thịt), 賢 có 貝 (tiền của). 肝腎 (かんじん) là cách viết khác của 肝心 (cốt yếu).

Câu ví dụ

  • しおをとりすぎると、じんぞうにわるいです。

    Ăn quá nhiều muối thì hại thận.

  • れんしゅうをつづけることがかんじんです。

    Kiên trì luyện tập mới là điều cốt yếu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 腎 là gì?

Tuyến

tuyến (tuyến lệ…) · chỉ cần nhận mặt

月 thân thịt + 泉 con suối (phần chỉ âm セン) = 腺 tuyến (tuyến lệ…) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 泉 (con suối) bên phải — con suối nhỏ trong thân, tiết ra nước mắt, mồ hôi: tuyến.

Cầu Hán Việt

"Tuyến lệ" (涙腺), "tuyến giáp", "tuyến mồ hôi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Đây là chữ Nhật tự tạo (国字 · chữ do người Nhật đặt ra). 腺 và 線 (tuyến, đường kẻ) cùng âm セン: 月 là tuyến trong cơ thể, 糸 là đường kẻ.

Câu ví dụ

  • としをとると、るいせんがよわくなります。

    Có tuổi thì dễ rơi nước mắt (tuyến lệ yếu đi).

  • ちちはびょういんでぜんりつせんのけんさをうけました。

    Bố tôi đi khám tuyến tiền liệt ở bệnh viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 腺 là gì?

Bào

tế bào

月 thân thịt + 包 bọc, gói (phần chỉ âm ホウ) = 胞 tế bào

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 包 (bọc, gói) bên phải — cái bọc thịt nhỏ xíu gói sự sống: tế bào; cũng là cái bọc thai — "đồng bào" là anh em cùng một bọc.

Cầu Hán Việt

"Tế bào" (細胞), "đồng bào" (同胞).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Số nét
9

Lưu ý: "Đồng bào" (同胞) của tiếng Việt viết bằng chữ này — tiếng Nhật cũng có 同胞 (どうほう) nhưng ít dùng hằng ngày. 細胞 (さいぼう) đọc ボウ (biến âm).

Câu ví dụ

  • ひとのからだは、たくさんのさいぼうでできています。

    Cơ thể người được tạo nên từ rất nhiều tế bào.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 胞 là gì?

Mô

màng

月 thân thịt + 莫 mặt trời lặn sau cỏ (phần chỉ âm マク) = 膜 màng

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 莫 (mặt trời lặn sau đám cỏ, như trong 幕 màn) bên phải — tấm "màn" mỏng bọc trong thân: màng.

Cầu Hán Việt

"Niêm mạc" (màng nhầy), "võng mạc" (màng lưới ở mắt). Hán Việt của 膜 là "mô" hoặc "mạc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マク
Số nét
14

Lưu ý: 膜 (màng) và 幕 (màn, học ở bài "Chùa, nhạc, lễ") cùng phần trên 莫, cùng âm マク: 月 là màng trong cơ thể, 巾 là tấm vải màn.

Câu ví dụ

  • あたためたぎゅうにゅうのうえに、うすいまくができました。

    Trên mặt sữa hâm nóng nổi một lớp màng mỏng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 膜 là gì?

Tuỷ

tuỷ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

骨 (cốt, xương)

Cách nhớ

骨 (xương) bên trái, bên phải là chữ "tuỳ" (đi theo, học sau) bỏ bộ 阝 — thứ đi theo suốt lòng ống xương: tuỷ.

Cầu Hán Việt

"Cốt tuỷ" (骨髄), "tinh tuỷ", "tuỷ sống" (脊髄).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ズイ
Số nét
19

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Bộ thủ là 骨 (xương), không phải 月 — chữ duy nhất của bài không có 月. 骨髄 (こつずい) = tuỷ xương; 脊髄 (せきずい) = tuỷ sống.

Câu ví dụ

  • こつずいのけんさは、すこしいたいそうです。

    Nghe nói xét nghiệm tuỷ xương hơi đau.

  • せきずいは、のうとからだをつなぐたいせつなところです。

    Tuỷ sống là chỗ quan trọng nối não với cơ thể.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 髄 là gì?

Phương

mỡ

月 thân thịt + 方 bốn phía (phần chỉ âm ボウ) = 肪 mỡ

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 方 (vuông, bốn phía) bên phải — thịt mềm phủ khắp bốn phía cơ thể: mỡ.

Cầu Hán Việt

"Chi phương" (脂肪, mỡ — từ Hán Việt; tiếng Việt quen nói "chất béo").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Số nét
8

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 脂肪 (しぼう) và 体脂肪 (たいしぼう). 肪 và 防 (phòng, đề phòng) cùng phần 方, cùng âm ボウ: 月 là mỡ, 阝 là đê ngăn.

Câu ví dụ

  • このぎゅうにゅうはしぼうがすくないです。

    Loại sữa này ít chất béo.

  • まいあさあるいて、たいしぼうをへらしたいです。

    Tôi muốn sáng nào cũng đi bộ để giảm mỡ cơ thể.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 肪 là gì?

Chi

mỡ, dầu

月 thân thịt + 旨 ngon (phần chỉ âm シ) = 脂 mỡ, dầu

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 旨 (ngon, cái thìa trên mặt trời) bên phải — phần thịt béo ngậy ăn thấy ngon: mỡ.

Cầu Hán Việt

"Chi phương" (脂肪), "yên chi" (son phấn — chữ đầu chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
あぶら
Số nét
10

Lưu ý: 脂 (あぶら) = mỡ động vật, chất béo; 油 (あぶら, đã học) = dầu lỏng (dầu ăn, dầu máy). Hai chữ cùng đọc あぶら: 脂 có 月 (thịt), 油 có 氵 (lỏng).

Câu ví dụ

  • あぶらのおおいりょうりは、あまりたべないようにしましょう。

    Món nhiều dầu mỡ thì nên ăn ít thôi.

  • このせっけんは、しょくぶつのゆしからつくられています。

    Loại xà phòng này làm từ dầu mỡ thực vật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 脂 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かんぞうkanzouHán Việt Can Tạnggan
Ví dụ

Kết quả xét nghiệm: gan và thận đều không có vấn đề.

かんじんkanjinHán Việt Can Tâmtrọng yếu
Ví dụ

Việc gì cũng vậy, khởi đầu là quan trọng nhất.

たんせきtansekiHán Việt Đảm Thạchsỏi mật
Ví dụ

Năm ngoái bố tôi mổ sỏi mật.

だいたんdaitanHán Việt Đại Đảmtáo bạo, mạnh dạn
Ví dụ

Là người mới mà đưa ra đề xuất táo bạo ghê.

じんぞうjinzouHán Việt Thận Tạngthận
Ví dụ

Kết quả xét nghiệm: gan và thận đều không có vấn đề.

かんじんkanjinHán Việt Can Thậncốt yếu (cách viết khác của 肝心)
Ví dụ

Kiên trì luyện tập mới là điều cốt yếu.

るいせんruisenHán Việt Lệ Tuyếntuyến lệ
Ví dụ

Có tuổi thì dễ rơi nước mắt (tuyến lệ yếu đi).

ぜんりつせんzenritsusenHán Việt Tiền Lập Tuyếntuyến tiền liệt
Ví dụ

Bố tôi đi khám tuyến tiền liệt ở bệnh viện.

さいぼうsaibouHán Việt Tế Bàotế bào
Ví dụ

Cơ thể người được tạo nên từ rất nhiều tế bào.

まくmakuHán Việt Mômàng
Ví dụ

Trên mặt sữa hâm nóng nổi một lớp màng mỏng.

こつずいkotsuzuiHán Việt Cốt Tuỷtuỷ xương
Ví dụ

Nghe nói xét nghiệm tuỷ xương hơi đau.

せきずいsekizuiHán Việt Tích Tuỷtuỷ sống
Ví dụ

Tuỷ sống là chỗ quan trọng nối não với cơ thể.

しぼうshibouHán Việt Chi Phươngmỡ
Ví dụ

Loại sữa này ít chất béo.

たいしぼうtaishibouHán Việt Thể Chi Phươngmỡ cơ thể
Ví dụ

Tôi muốn sáng nào cũng đi bộ để giảm mỡ cơ thể.

あぶらaburaHán Việt Chimỡ
Ví dụ

Món nhiều dầu mỡ thì nên ăn ít thôi.

ゆしyushiHán Việt Du Chidầu mỡ
Ví dụ

Loại xà phòng này làm từ dầu mỡ thực vật.

Nhắc lạiChữ 臓 trong 肝臓, 腎臓Dạy chính ở: Kanji N2 bài 2

臓 (tạng, nội tạng) đã học ở Kanji N2: 心臓しんぞう (tim). Thêm 肝, 腎 thành 肝臓 (かんぞう, gan) và 腎臓 (じんぞう, thận).

Nhắc lạiChữ 涙 trong 涙腺Dạy chính ở: Kanji N2 bài 4

涙 (lệ, nước mắt) đã học ở Kanji N2: 涙なみだ (nước mắt). 涙腺 (るいせん) = tuyến lệ; 涙腺が弱い = dễ rơi nước mắt.

Nhắc lạiChữ 骨 trong 骨髄Dạy chính ở: Kanji N2 bài 1

骨 (cốt, xương) đã học ở Kanji N2: 骨ほね (xương). 骨髄 (こつずい) = tuỷ xương — 骨 đọc こつ.

Nhắc lạiChữ 脊 vừa họcDạy chính ở: Kanji N1 bài 33

脊 (tích, xương sống) học ở bài "Thân mình": 脊柱せきちゅう (cột sống). Hôm nay ghép với 髄 thành 脊髄 (せきずい) = tuỷ sống.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:体脂肪率
    màn hình cân điện tử, máy đo ở phòng tập: tỷ lệ mỡ cơ thể
  • nhãn, thẻ ghi chữ:低脂肪
    hộp sữa ở siêu thị, cửa hàng tiện lợi: ít béo

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 34Chuyện của Hine

Tờ kết quả khám sức khoẻ

Chiều thứ Sáu ở phòng khách đoàn, trời nắng nóng, khoảng 31 độ. Hine nhận tờ kết quả khám sức khoẻ của công ty — mục nào cũng ổn, trừ một dòng.

きんようびのゆうがた、そとはまだあつくて、さんじゅういちどもありました。

ヒネさんは、かいしゃのけんこうしんだんのけっかをうけとりました。「けんさのけっか、かんぞうもじんぞうももんだいありません。」

ひとつだけ、「たいしぼう」がすこしたかいとかいてありました。

「まいばんコンビニのおべんとうだからかな……。」

「ちょっとみせて。……ぜんぶいいじゃない。かんじんなのはかんぞうだよ。」

「たなかさんは、よくのみにいくからでしょ?」

「ばれた?」

ヒネさんはきがつきました。「かん」のじは、かんぞうにもかんじんにもあります。ベトナムごの「タム カン」とおなじです。

カードのうらにかきました。「N1のからだのじも、N2とおなじで、ひだりに『にくづき』がある。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trong tờ kết quả của Hine, dòng nào hơi cao?

Câu 2 / 2

Hine thấy chữ 肝 giống từ nào của tiếng Việt?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Kết quả xét nghiệm: gan và thận đều không có vấn đề.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBệnh và triệu chứng — 疫 痘 痢 腫 瘍 潰 梗 塞 疾đêm thứ Tư tới lượt Hine trực điện thoại khẩn; một ông khách lớn tuổi trong đoàn bị đau bụng.

病やまいは気きから

Bệnh từ tâm mà ra (tinh thần vững thì người khoẻ).

Tục ngữ — viết đủ 病は気から.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:体脂肪率
màn hình cân điện tử, máy đo ở phòng tập: tỷ lệ mỡ cơ thể