Can
gan
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
肉 (nhục, thịt)
Cách nhớ
月 (thân thịt) bên trái, 干 (cái chày, cái khiên) bên phải — khối thịt chắc như cái khiên giữ cho cơ thể: lá gan.
Cầu Hán Việt
"Tâm can", "can đảm" (肝胆, gan mật), "can trường".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 肝 vừa là gan vừa là "cốt lõi": 肝心 (かんじん) = cốt yếu, quan trọng nhất — như tiếng Việt "tâm can". 肝 (きも) còn nghĩa là gan dạ: 肝が太い (gan to, bạo).
