Tập 33· Chuyện của Hine· Thứ Ba 9/7, 12 giờ 30 trưa · sân thượng công ty, buổi giãn cơ giờ nghỉ trưa· 24 phút

Thân mình

Chín chữ về thân mình: nách, háng, mông, thân, tay chân, xương sống, móng, da, đuôi. Sáu chữ có bộ 月 (thân thịt) — như các chữ cơ thể ở N2. Hai chữ có 尸 (cái thân nằm): 尻 mông, 尾 đuôi. Hán Việt quen: 四肢 tứ chi, 首尾 thủ vĩ (đầu đuôi).

Trưa thứ Ba trên sân thượng công ty, trời nắng, khoảng 29 độ. Bộ phận y tế mở buổi giãn cơ mười phút giờ nghỉ trưa; người hướng dẫn hô tên từng chỗ trên thân, Hine vừa tập vừa nhẩm chữ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 脇 (hiếp, nách, bên cạnh) · 股 (cổ, đùi, háng) · 尻 (khao, mông) · 胴 (đỗng, thân mình) · 肢 (chi, tay chân) · 脊 (tích, xương sống) · 爪 (trảo, móng) · 膚 (phu, da) · 尾 (vĩ, đuôi)
  • Đọc được: 脇 (わき, nách, bên cạnh) · 股 (また, háng, đùi) · 尻 (しり, mông) · 胴 (どう, thân mình) · 選択肢 (せんたくし, các phương án lựa chọn; chữ 択 học ở bài 85 khoá này) · 脊柱 (せきちゅう, cột sống) · 爪 (つめ, móng (tay, chân)) · 皮膚 (ひふ, da) · 尾 (お, đuôi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hiếp

nách, bên cạnh

月 thân thịt + 劦 ba sức chụm lại (phần chỉ âm キョウ) = 脇 nách, bên cạnh

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, bên phải là ba chữ 力 chụm lại (劦) — chỗ hai cánh tay ép sát vào thân khi gồng sức: nách.

Cầu Hán Việt

"Lưỡng hiếp" (hai bên sườn — từ Hán Việt văn viết, ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
わき
Số nét
10

Lưu ý: 脇 và 脅 (đe doạ, bài "Sợ, run, hoảng") cùng 月 và 劦: 脇 xếp TRÁI – PHẢI, 脅 xếp TRÊN – DƯỚI. 脇 (わき) còn là "bên cạnh": 脇道 (わきみち) = đường nhánh; nói lan man là 話が脇道にそれる.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • たいおんけいをわきにいれてください。

    Hãy kẹp nhiệt kế vào nách.

  • はなしがわきみちにそれてしまいました。

    Câu chuyện bị lạc đề mất rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 脇 nghĩa là gì?

Cổ

đùi, háng

月 thân thịt + 殳 tay cầm gậy = 股 đùi, háng

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, bên phải là 殳 (tay cầm gậy) — chỗ chân tách ra như cái gậy chạc hai: háng, đùi.

Cầu Hán Việt

"Cổ đông", "cổ phần" (từ tiếng Việt).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
また
Số nét
8

Lưu ý: "Cổ" trong "cổ phần, cổ đông" của tiếng Việt chính là chữ này (phần, chạc) — nhưng tiếng Nhật nói 株 (かぶ) cho cổ phần. 大股 (おおまた) = sải chân dài.

Câu ví dụ

  • あしをひらいて、またをゆっくりのばしましょう。

    Dang chân ra, giãn háng thật chậm.

  • かちょうはおおまたであるきます。

    Anh Hayashi đi những bước dài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 股 nghĩa là gì?

Khao

mông

尸 thân người nằm + 九 chín (phần chỉ âm) = 尻 mông

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (cái thân người nằm) trên, 九 ở dưới đít — phần cuối của thân người: mông.

Cầu Hán Việt

Chữ này ít gặp trong tiếng Việt; nhớ qua 尻尾 (しっぽ, cái đuôi).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
しり
Số nét
5

Lưu ý: Không có âm On trong bảng chữ thường dùng — chỉ đọc しり. 尻尾 (しっぽ) đọc đặc biệt = cái đuôi.

Câu ví dụ

  • ねこがしっぽをふっています。

    Con mèo đang vẫy đuôi.

  • ながくすわっていたので、おしりがいたいです。

    Ngồi lâu quá nên tôi đau mông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 尻 nghĩa là gì?

Đỗng

thân mình

月 thân thịt + 同 như nhau, ống rỗng (phần chỉ âm ドウ) = 胴 thân mình

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 同 (cái ống rỗng, như nhau) bên phải — phần thân như cái ống trụ: thân mình.

Cầu Hán Việt

Chữ này ít gặp trong tiếng Việt; nhớ qua 胴上げ (どうあげ, tung người lên mừng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドウ
Số nét
10

Lưu ý: 胴 và 銅 (đồng, kim loại) cùng phần 同, cùng âm ドウ: 月 là thân, 金 là kim loại. 胴上げ (どうあげ) = cả đội tung người lên trời mừng chiến thắng.

Câu ví dụ

  • どうをゆっくりみぎとひだりにまわしてください。

    Hãy xoay thân chậm sang phải rồi sang trái.

  • ゆうしょうしたチームは、しゃちょうをどうあげしました。

    Đội vô địch tung giám đốc lên trời mừng chiến thắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 胴 là gì?

Chi

tay chân

月 thân thịt + 支 cành nhánh (phần chỉ âm シ) = 肢 tay chân

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 支 (cành nhánh) bên phải — những "cành" mọc ra từ thân: tay chân.

Cầu Hán Việt

"Tứ chi" (四肢), "chi thể".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
8

Lưu ý: 肢 và 枝 (chi, cành cây) cùng phần 支, cùng âm シ: 月 là chi của người, 木 là cành cây. 選択肢 (せんたくし) = các phương án lựa chọn — "nhánh" để chọn.

Câu ví dụ

  • しけんは、ぜんぶよっつのからひとつえらぶもんだいです。

    Đề thi toàn câu chọn một trong bốn phương án.

  • ストレッチで、ししをゆっくりのばします。

    Khi giãn cơ, ta duỗi chậm tứ chi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 肢 là gì?

Tích

xương sống · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Trên là các đốt xương xếp chồng như bậc thang, dưới là 月 (thân thịt) — chuỗi đốt xương trên lưng: xương sống.

Cầu Hán Việt

"Tích trụ" (脊柱, cột sống), "tích tuỷ" (tuỷ sống).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Số nét
10

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Gặp trên giấy khám: 脊柱 (せきちゅう, cột sống); chữ 背 (bối, lưng) đã học khác hẳn phần trên.

Câu ví dụ

  • けんこうしんだんで、せきちゅうもしらべました。

    Lần khám sức khoẻ, người ta kiểm tra cả cột sống.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 脊 là gì?

Trảo

móng

Bộ thủ

爪 (trảo, móng vuốt)

Cách nhớ

Hình bàn tay úp xuống với móng vuốt cào: một nét phẩy trên và ba nét móng chĩa xuống.

Cầu Hán Việt

"Nanh trảo" (nanh vuốt), "trảo nha" (vây cánh, tay sai).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
つめ・つま
Số nét
4

Lưu ý: Không có âm On trong bảng chữ thường dùng. 爪 (つめ) = móng; 爪先 (つまさき) đọc つま = đầu ngón chân.

Câu ví dụ

  • つめをみじかくきりました。

    Tôi đã cắt ngắn móng tay.

  • せなかをのばして、つまさきをみてください。

    Hãy duỗi lưng ra và nhìn đầu ngón chân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 爪 là gì?

Phu

da

虍 vằn da hổ (phần chỉ âm) + 胃 dạ dày (có 月 thân thịt) = 膚 da

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Trên là 虍 (vằn da hổ), dưới là 胃 (dạ dày) — lớp vằn bọc ngoài thân: da.

Cầu Hán Việt

"Bì phu" (皮膚, da — từ Hán Việt văn viết), "thân thể phát phu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
15

Lưu ý: Bộ thủ ghi 肉 · 月 vì phần 月 nằm dưới cùng (trong 胃). 皮膚 (ひふ) = da; 皮膚科 (ひふか) = khoa da liễu.

Câu ví dụ

  • なつはひがつよいので、ひふをまもりましょう。

    Mùa hè nắng gắt, hãy bảo vệ làn da.

  • はだがかゆくて、ひふかにいきました。

    Da ngứa nên tôi đi khám da liễu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 膚 là gì?

Vĩ

đuôi

尸 thân con vật + 毛 lông = 尾 đuôi

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (thân con vật) trên, 毛 (lông) dưới — chùm lông mọc ở cuối thân: cái đuôi.

Cầu Hán Việt

"Thủ vĩ" (首尾, đầu đuôi), "vĩ thanh" (đoạn kết), "hổ đầu xà vĩ" (đầu voi đuôi chuột).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビ
Kun
お
Số nét
7

Lưu ý: 尾 (お) = đuôi; 尻尾 (しっぽ) cũng là đuôi (nói thường). 尾根 (おね) = sống núi — dải cao nối các đỉnh như sống lưng.

Câu ví dụ

  • きんぎょのおは、とてもながいです。

    Đuôi con cá vàng rất dài.

  • やまのおねをあるくと、けしきがよくみえます。

    Đi trên sống núi thì nhìn cảnh rõ lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 尾 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

わきwakiHán Việt Hiếpnách, bên cạnh
Ví dụ

Hãy kẹp nhiệt kế vào nách.

わきみちwakimichiHán Việt Hiếp Đạođường nhánh, lạc đề
Ví dụ

Câu chuyện bị lạc đề mất rồi.

またmataHán Việt Cổháng, đùi
Ví dụ

Dang chân ra, giãn háng thật chậm.

おおまたoomataHán Việt Đại Cổsải chân dài
Ví dụ

Anh Hayashi đi những bước dài.

しりshiriHán Việt Khaomông
Ví dụ

Ngồi lâu quá nên tôi đau mông.

しっぽshippoHán Việt Khao Vĩcái đuôi
Ví dụ

Con mèo đang vẫy đuôi.

どうdouHán Việt Đỗngthân mình
Ví dụ

Hãy xoay thân chậm sang phải rồi sang trái.

どうあげdouageHán Việt Đỗng Thượngtung người lên (để ăn mừng)
Ví dụ

Đội vô địch tung giám đốc lên trời mừng chiến thắng.

せんたくしsentakushiHán Việt Tuyển Trạch Chicác lựa chọn (đáp án)
Ví dụ

Đề thi toàn câu chọn một trong bốn phương án.

ししshishiHán Việt Tứ Chitứ chi
Ví dụ

Khi giãn cơ, ta duỗi chậm tứ chi.

せきちゅうsekichuuHán Việt Tích Trụcột sống
Ví dụ

Lần khám sức khoẻ, người ta kiểm tra cả cột sống.

つめtsumeHán Việt Trảomóng (tay, chân)
Ví dụ

Tôi đã cắt ngắn móng tay.

つまさきtsumasakiHán Việt Trảo Tiênđầu ngón chân
Ví dụ

Hãy duỗi lưng ra và nhìn đầu ngón chân.

ひふhifuHán Việt Bì Phuda
Ví dụ

Mùa hè nắng gắt, hãy bảo vệ làn da.

ひふかhifukaHán Việt Bì Phu Khoakhoa da liễu
Ví dụ

Da ngứa nên tôi đi khám da liễu.

おoHán Việt Vĩđuôi
Ví dụ

Đuôi con cá vàng rất dài.

おねoneHán Việt Vĩ Cănsống núi
Ví dụ

Đi trên sống núi thì nhìn cảnh rõ lắm.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 選択肢せんたくし

    các phương án lựa chọn (chữ 択 học ở bài 85 khoá này; khung cho phép vì từ quá thông dụng)

Nhắc lạiChữ 柱 trong 脊柱Dạy chính ở: Kanji N2 bài 10

柱 (trụ, cột) đã học ở Kanji N2: 電柱でんちゅう (cột điện). 脊柱 (せきちゅう) = cột sống.

Nhắc lạiChữ 選 trong 選択肢Dạy chính ở: Kanji N3 bài 26

選 (tuyển, chọn) đã học ở Kanji N3: 選えらぶ (chọn). 選択肢 (せんたくし) = các phương án lựa chọn.

Nhắc lạiChữ 科 trong 皮膚科Dạy chính ở: Kanji N3 bài 14

科 (khoa) đã học ở Kanji N3: 内科ないか (khoa nội). 皮膚科 (ひふか) = khoa da liễu.

Nhắc lạiChữ 皮 và 根 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 6 · Kanji N1 bài 3

皮 (bì, da) học ở bài "Thân thể, tắm, nuôi dưỡng": 皮かわ (da, vỏ). 根 (căn, rễ) học ở bài "Đất, cây, rễ": 屋根やね (mái nhà). Hôm nay ghép thành 皮膚 (da) và 尾根 (sống núi).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:皮膚科
    biển phòng khám trong toà nhà gần ga: khoa da liễu
  • nhãn, thẻ ghi chữ:股下
    nhãn quần ở cửa hàng quần áo: chiều dài đũng quần (từ háng xuống gấu)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 33Chuyện của Hine

Mười phút trên sân thượng

Trưa thứ Ba trên sân thượng công ty, trời nắng, khoảng 29 độ. Bộ phận y tế mở buổi giãn cơ mười phút giờ nghỉ trưa; người hướng dẫn hô tên từng chỗ trên thân, Hine vừa tập vừa nhẩm chữ.

かようびのひるやすみ、かいしゃのおくじょうはよくはれていました。

かかりのひとがいいました。「わきをのばして。またをひらいて。どうをゆっくりまわして。」

「せなかをのばして、つまさきをみてください。」

「はあ……いちにちじゅうパソコンだから、からだがかたいよ。」

「くがつのりょこうのしかくのしけん、もんだいがぜんぶよっつのなの。」

「N1もおなじだよ。よっつからひとつえらぶの。」

「そういえば、やなかのじっしゅうのひ、ねこがしっぽをふって、おきゃくさんやくのひとにあいさつしてたね。」

「おぼえてる!あのねこ、かわいかったね。」

じゅっぷんがおわると、ヒネさんはカードをだしました。きょうのきゅうまいは、さっきうごかしたからだのじばかりです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Nakamura kể gì về kỳ thi tháng Chín của cô?

Câu 2 / 2

Hine nhớ lại chuyện gì ở buổi thực hành Yanaka?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Con mèo đang vẫy đuôi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauBên trong cơ thể — 肝 胆 腎 腺 胞 膜 髄 肪 脂chiều thứ Sáu, Hine nhận kết quả khám sức khoẻ của công ty; Tanaka liếc qua rồi đùa một câu về lá gan.

頭あたま隠かくして尻しり隠かくさず

Giấu đầu hở đuôi.

Tục ngữ — viết đủ 頭隠して尻隠さず.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:皮膚科
biển phòng khám trong toà nhà gần ga: khoa da liễu