Hiếp
nách, bên cạnh
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
肉 (nhục, thịt)
Cách nhớ
月 (thân thịt) bên trái, bên phải là ba chữ 力 chụm lại (劦) — chỗ hai cánh tay ép sát vào thân khi gồng sức: nách.
Cầu Hán Việt
"Lưỡng hiếp" (hai bên sườn — từ Hán Việt văn viết, ít dùng).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 脇 và 脅 (đe doạ, bài "Sợ, run, hoảng") cùng 月 và 劦: 脇 xếp TRÁI – PHẢI, 脅 xếp TRÊN – DƯỚI. 脇 (わき) còn là "bên cạnh": 脇道 (わきみち) = đường nhánh; nói lan man là 話が脇道にそれる.
