Dịch
dịch bệnh
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
疒 (nạch, bệnh tật)
Cách nhớ
疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là 殳 (tay cầm gậy) — bệnh lan như roi quất khắp làng: dịch bệnh.
Cầu Hán Việt
"Dịch bệnh", "kiểm dịch" (検疫), "miễn dịch", "dịch tễ".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: "Dịch" trong "dịch bệnh, kiểm dịch, miễn dịch" là chữ này — khác 訳 (dịch, phiên dịch) đã học. 疫病 (えきびょう) = dịch bệnh; âm ヤク ít gặp (疫病神 やくびょうがみ, thần ôn dịch).
