Tập 35· Chuyện của Hine· Thứ Tư 17/7, 11 giờ đêm · phòng cấp cứu một bệnh viện ở Tokyo· 24 phút

Bệnh và triệu chứng

Chín chữ tên bệnh và triệu chứng trên phiếu khai báo ở bệnh viện. Năm chữ có bộ 疒 (bệnh tật — mái nhà có người nằm): 疫, 痘, 痢, 瘍, 疾. Hán Việt quen: 検疫 kiểm dịch, 赤痢 xích lỵ (bệnh lỵ), 腫瘍 thũng dương (khối u).

11 giờ đêm thứ Tư, trời oi nóng, khoảng 27 độ. Tới lượt Hine trực điện thoại khẩn của phòng; một ông khách lớn tuổi trong đoàn Việt gọi tới vì đau bụng.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 疫 (dịch, dịch bệnh) · 痘 (đậu, bệnh đậu mùa) · 痢 (lỵ, tiêu chảy) · 腫 (thũng, sưng) · 瘍 (dương, ung nhọt) · 潰 (hội, vỡ, loét) · 梗 (ngạnh, tắc (nhồi máu)) · 塞 (tắc, lấp, tắc) · 疾 (tật, bệnh, nhanh)
  • Đọc được: 疫病 (えきびょう, dịch bệnh) · 天然痘 (てんねんとう, bệnh đậu mùa) · 下痢 (げり, tiêu chảy) · 腫れる (はれる, sưng) · 潰瘍 (かいよう, chỗ loét) · 潰れる (つぶれる, bẹp, (công ty) phá sản) · 心筋梗塞 (しんきんこうそく, nhồi máu cơ tim) · 塞ぐ (ふさぐ, bịt, chặn) · 疾患 (しっかん, bệnh)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Dịch

dịch bệnh

疒 bệnh + 殳 tay cầm gậy = 疫 dịch bệnh

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là 殳 (tay cầm gậy) — bệnh lan như roi quất khắp làng: dịch bệnh.

Cầu Hán Việt

"Dịch bệnh", "kiểm dịch" (検疫), "miễn dịch", "dịch tễ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エキ・ヤク
Số nét
9

Lưu ý: "Dịch" trong "dịch bệnh, kiểm dịch, miễn dịch" là chữ này — khác 訳 (dịch, phiên dịch) đã học. 疫病 (えきびょう) = dịch bệnh; âm ヤク ít gặp (疫病神 やくびょうがみ, thần ôn dịch).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • むかし、このまちではえきびょうでおおくのひとがなくなりました。

    Ngày xưa ở thị trấn này nhiều người chết vì dịch bệnh.

  • くうこうについたら、まずけんえきをとおります。

    Đến sân bay, việc đầu tiên là qua khu kiểm dịch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 疫 nghĩa là gì?

Đậu

bệnh đậu mùa · chỉ cần nhận mặt

疒 bệnh + 豆 hạt đậu (phần chỉ âm トウ) = 痘 bệnh đậu mùa · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là 豆 (hạt đậu) — bệnh nổi mụn tròn như hạt đậu: bệnh đậu mùa.

Cầu Hán Việt

"Thuỷ đậu" (水痘), "đậu mùa" (天然痘 — tiếng Nhật gọi "thiên nhiên đậu").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Số nét
12

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. "Thuỷ đậu" của tiếng Việt chính là 水痘 (すいとう) — nhưng người Nhật hay gọi bệnh này là みずぼうそう.

Câu ví dụ

  • てんねんとうは、せかいからなくなったびょうきです。

    Đậu mùa là căn bệnh đã biến mất khỏi thế giới.

  • こどものころ、すいとうにかかりました。

    Hồi bé tôi bị thuỷ đậu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 痘 là gì?

Lỵ

tiêu chảy

疒 bệnh + 利 trơn tru, sắc (phần chỉ âm リ) = 痢 tiêu chảy

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là 利 (lúa và dao — sắc, trơn tru) — bệnh làm bụng "trơn tru" quá mức: tiêu chảy.

Cầu Hán Việt

"Kiết lỵ", "bệnh lỵ" (赤痢).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Số nét
12

Lưu ý: 下痢 (げり) = tiêu chảy — từ phải nói được khi đi khám. 赤痢 (せきり) = bệnh lỵ. 痢 đọc リ như 利 (phần chỉ âm).

Câu ví dụ

  • さくやからげりがつづいています。

    Từ tối qua tôi bị tiêu chảy liên tục.

  • せきりは、いまのにほんではほとんどみられません。

    Bệnh lỵ bây giờ hầu như không còn gặp ở Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 痢 là gì?

Thũng

sưng

月 thân thịt + 重 nặng (phần chỉ âm シュ) = 腫 sưng

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân thịt) bên trái, 重 (nặng) bên phải — chỗ thịt nặng phồng lên: sưng.

Cầu Hán Việt

"Phù thũng" (sưng phù), "thũng" trong "thuỷ thũng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
は(れる)
Số nét
13

Lưu ý: 腫れる (はれる) = sưng; khác 晴れる (cùng đọc はれる, trời nắng). 腫瘍 (しゅよう) = khối u.

Câu ví dụ

  • あしがはれて、くつがはけません。

    Chân bị sưng, không đi giày được.

  • けんさで、ちいさなしゅようがみつかりました。

    Khi xét nghiệm, người ta tìm thấy một khối u nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 腫 nghĩa là gì?

Dương

ung nhọt · chỉ cần nhận mặt

疒 bệnh + 昜 mặt trời toả nắng (phần chỉ âm ヨウ) = 瘍 ung nhọt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là 昜 (mặt trời toả nắng — như phần phải của 場, 湯) — chỗ bệnh nóng rực như nắng: ung nhọt.

Cầu Hán Việt

"Hội dương" (潰瘍, chỗ loét), "thũng dương" (腫瘍, khối u) — từ Hán Việt y học.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Số nét
14

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Chỉ gặp trong 潰瘍 (かいよう, chỗ loét) và 腫瘍 (しゅよう, khối u). Phần trong giống 場, 湯 nên cùng âm ヨウ / ジョウ / トウ quanh quẩn — nhớ 瘍 = ヨウ.

Câu ví dụ

  • ストレスでいにかいようができることがあります。

    Căng thẳng có khi gây loét dạ dày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 瘍 nghĩa là gì?

Hội

vỡ, loét

氵 nước + 貴 quý (phần chỉ âm カイ) = 潰 vỡ, loét

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 貴 (quý) bên phải — nước lũ phá vỡ cả đồ quý: vỡ, bẹp.

Cầu Hán Việt

"Hội dương" (潰瘍), "băng hội" (sụp đổ — từ Hán Việt văn viết).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
つぶ(す)・つぶ(れる)
Số nét
15

Lưu ý: 潰れる (つぶれる) = bẹp, vỡ; công ty, quán 潰れる = phá sản, đóng cửa. 潰す (つぶす) = đè bẹp; 時間を潰す = giết thời gian. 胃潰瘍 (いかいよう) = loét dạ dày.

Câu ví dụ

  • えきまえのふるいほんやがつぶれてしまいました。

    Hiệu sách cũ trước ga đã đóng cửa vì phá sản.

  • ちちはわかいころ、いかいようになったそうです。

    Nghe nói hồi trẻ bố tôi bị loét dạ dày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 潰 là gì?

Ngạnh

tắc (nhồi máu)

木 cây + 更 thay đổi (phần chỉ âm コウ) = 梗 tắc (nhồi máu)

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, 更 (thay đổi) bên phải — cành cây cứng chắn ngang dòng chảy: tắc nghẽn.

Cầu Hán Việt

"Ngạnh tắc" (梗塞, tắc nghẽn — từ y học), "cát cánh" (hoa chuông).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
11

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 梗塞 (こうそく, nhồi máu, tắc mạch): 心筋梗塞 (nhồi máu cơ tim), 脳梗塞 (nhồi máu não). Bộ là 木 chứ không phải 月.

Câu ví dụ

  • そふは、しんきんこうそくでにゅういんしたことがあります。

    Ông tôi từng nằm viện vì nhồi máu cơ tim.

  • のうこうそくは、はやくびょういんへいくことがたいせつです。

    Với nhồi máu não, điều quan trọng là đến bệnh viện sớm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 梗 nghĩa là gì?

Tắc

lấp, tắc

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

Trên là mái nhà 宀 với hai tay chồng gạch, dưới là 土 (đất) — xếp gạch, đổ đất lấp kín lối: bịt, chặn.

Cầu Hán Việt

"Tắc nghẽn", "bế tắc", "biên tái" (đồn biên ải — âm サイ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク・サイ
Kun
ふさ(ぐ)
Số nét
13

Lưu ý: Hai âm On: ソク (梗塞, 閉塞 — tắc) và サイ (要塞 — pháo đài, đồn ải). 塞ぐ (ふさぐ) = bịt, chặn (lối đi, lỗ, tai).

Câu ví dụ

  • みちをふさがないでください。

    Xin đừng chắn lối đi.

  • やまのうえに、むかしのようさいがのこっています。

    Trên núi còn sót lại một pháo đài xưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 塞 là gì?

Tật

bệnh, nhanh

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) trùm ngoài, bên trong là 矢 (mũi tên) — bệnh tới nhanh như mũi tên: bệnh; cũng là "nhanh".

Cầu Hán Việt

"Tật bệnh", "bệnh tật", "tàn tật".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シツ
Số nét
10

Lưu ý: 疾患 (しっかん) = bệnh (văn bản y tế). 疾走 (しっそう) = chạy hết tốc lực — nghĩa "nhanh". 疾 là phần bên phải của 嫉 (ghen tị) ở bài "Ghét, ghen, giận".

Câu ví dụ

  • もんしんひょうに、いままでのしっかんをかいてください。

    Xin ghi các bệnh đã mắc từ trước tới nay vào phiếu khai.

  • うまがそうげんをしっそうしています。

    Con ngựa đang phi nước đại trên đồng cỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 疾 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

えきびょうekibyouHán Việt Dịch Bệnhdịch bệnh
Ví dụ

Ngày xưa ở thị trấn này nhiều người chết vì dịch bệnh.

けんえきkenekiHán Việt Kiểm Dịchkiểm dịch
Ví dụ

Đến sân bay, việc đầu tiên là qua khu kiểm dịch.

てんねんとうtennentouHán Việt Thiên Nhiên Đậubệnh đậu mùa
Ví dụ

Đậu mùa là căn bệnh đã biến mất khỏi thế giới.

すいとうsuitouHán Việt Thủy Đậuthuỷ đậu
Ví dụ

Hồi bé tôi bị thuỷ đậu.

げりgeriHán Việt Hạ Lỵtiêu chảy
Ví dụ

Từ tối qua tôi bị tiêu chảy liên tục.

せきりsekiriHán Việt Xích Lỵbệnh lỵ
Ví dụ

Bệnh lỵ bây giờ hầu như không còn gặp ở Nhật.

はれるhareruHán Việt Thũngsưng
しゅようshuyouHán Việt Thũng Dươngkhối u
Ví dụ

Khi xét nghiệm, người ta tìm thấy một khối u nhỏ.

かいようkaiyouHán Việt Hội Dươngchỗ loét
Ví dụ

Căng thẳng có khi gây loét dạ dày.

つぶれるtsubureruHán Việt Hộibẹp, (công ty) phá sản
いかいようikaiyouHán Việt Vị Hội Dươngloét dạ dày
Ví dụ

Nghe nói hồi trẻ bố tôi bị loét dạ dày.

しんきんこうそくshinkinkousokuHán Việt Tâm Cân Ngạnh Tắcnhồi máu cơ tim
Ví dụ

Ông tôi từng nằm viện vì nhồi máu cơ tim.

のうこうそくnoukousokuHán Việt Não Ngạnh Tắcnhồi máu não
Ví dụ

Với nhồi máu não, điều quan trọng là đến bệnh viện sớm.

ふさぐfusaguHán Việt Tắcbịt, chặn
ようさいyousaiHán Việt Yếu Tắcpháo đài
Ví dụ

Trên núi còn sót lại một pháo đài xưa.

しっかんshikkanHán Việt Tật Hoạnbệnh
Ví dụ

Xin ghi các bệnh đã mắc từ trước tới nay vào phiếu khai.

しっそうshissouHán Việt Tật Tẩuchạy hết tốc lực
Ví dụ

Con ngựa đang phi nước đại trên đồng cỏ.

Nhắc lạiChữ 検 trong 検疫Dạy chính ở: Kanji N2 bài 27

検 (kiểm, kiểm tra) đã học ở Kanji N2: 検査けんさ (xét nghiệm, kiểm tra). 検疫 (けんえき) = kiểm dịch ở sân bay, cảng.

Nhắc lạiChữ 胃 trong 胃潰瘍Dạy chính ở: Kanji N2 bài 2

胃 (vị, dạ dày) đã học ở Kanji N2: 胃い (dạ dày). 胃潰瘍 (いかいよう) = loét dạ dày.

Nhắc lạiChữ 筋 trong 心筋梗塞Dạy chính ở: Kanji N2 bài 1

筋 (cân, gân, cơ) đã học ở Kanji N2: 筋肉きんにく (cơ bắp). 心筋 (しんきん) = cơ tim; 心筋梗塞 = nhồi máu cơ tim.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:検疫
    biển ở sân bay Narita, Haneda khi vừa xuống máy bay: khu kiểm dịch
  • nhãn, thẻ ghi chữ:かゆみ・腫れに
    hộp thuốc bôi ở hiệu thuốc: dùng cho ngứa, sưng (côn trùng đốt)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 35Chuyện của Hine

Đêm trực ở phòng cấp cứu

11 giờ đêm thứ Tư, trời oi nóng, khoảng 27 độ. Tới lượt Hine trực điện thoại khẩn của phòng; một ông khách lớn tuổi trong đoàn Việt gọi tới vì đau bụng.

すいようびのよるじゅういちじ、そとはまだむしあつかったです。こんやは、ヒネさんがきんきゅうでんわのとうばんです。

ベトナムのだんたいの、としをとっただんせいのおきゃくさまからでんわがありました。

「ヒネさん、おなかがいたくて……。」

ヒネさんはタクシーをよんで、おきゃくさまとびょういんへいきました。いしゃのまえで、ヒネさんがつうやくします。

「さくやからげりがつづいています。ねつはすこしあります。」

もんしんひょうには、むずかしいことばがならんでいました。「しっかん」「いかいよう」「しんきんこうそく」。

ヒネさんはひとつずつベトナムごにして、おきゃくさまにききました。どれも「いいえ」でした。

けっかは、かるいしょくあたりでした。よなかのにじ、おきゃくさまはホテルにもどりました。

「ヒネさん、ありがとう。」

つぎのあさ、ヒネさんはでんしゃのなかで、あたらしいきゅうまいのカードをつくりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine nói với bác sĩ ông khách bị gì?

Câu 2 / 2

Cuối cùng ông khách bị gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Từ tối qua tôi bị tiêu chảy liên tục.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSinh nở, cơ thể biến đổi — 妊 娠 胎 痩 盲 尿 泌 唾 嗅chiều thứ Năm, buổi học nội bộ về tour cho khách cần hỗ trợ; Nakamura ngồi cạnh ghi chép nhanh hơn Hine.

良薬りょうやくは口くちに苦にがし

Thuốc đắng dã tật.

Tục ngữ — viết đủ 良薬は口に苦し.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:検疫
biển ở sân bay Narita, Haneda khi vừa xuống máy bay: khu kiểm dịch