Cảo
bản thảo
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
禾 (hoà, cây lúa)
Cách nhớ
禾 (cây lúa) bên trái, 高 (cao) bên phải — rơm lúa chất cao: thứ còn thô, chưa xong — bản nháp, bản thảo.
Cầu Hán Việt
"Bản cảo", "di cảo" (遺稿, bản thảo để lại sau khi mất) — đúng chữ 稿.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 原稿 (げんこう) = bản thảo. 寄稿 (きこう) = gửi bài (cho báo, tạp chí). 投稿 (とうこう) = đăng bài (cả trên mạng xã hội).
