Tập 73· Chuyện của Hine· Thứ Năm 7/11, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Viết lách, sách vở

Chữ của người cầm bút. 稿 có 禾 (cây lúa): bản thảo, 彙 là gom lại thành tập (語彙: vốn từ). 叙 kể lại, 箋 có 竹: tờ giấy viết thư. 墨 là mực tàu, 碑 có 石: bia đá, 銘 có 金: chữ khắc. 楷 chữ khải, 閲 có 門: xem duyệt.

Bốn giờ chiều thứ Năm, phòng khách đoàn; trời nắng, khoảng 17 độ. Hine soạn bản thảo cuốn sổ tay hướng dẫn tour "Hai cố đô" và mang tới bàn chị Kimura nhờ đọc.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 稿 (cảo, bản thảo) · 彙 (vựng, tập hợp (語彙: từ vựng)) · 叙 (tự, kể lại) · 箋 (tiên, giấy viết thư, ghi chú) · 墨 (mặc, mực tàu) · 碑 (bi, tấm bia) · 銘 (minh, khắc ghi) · 楷 (khải, chữ khải (viết chân phương)) · 閲 (duyệt, xem xét, duyệt)
  • Đọc được: 原稿 (げんこう, bản thảo) · 語彙 (ごい, từ vựng) · 叙述 (じょじゅつ, tường thuật, mô tả) · 便箋 (びんせん, giấy viết thư) · 墨 (すみ, mực tàu) · 石碑 (せきひ, bia đá) · 座右の銘 (ざゆうのめい, châm ngôn sống) · 楷書 (かいしょ, chữ khải (viết chân phương)) · 閲覧 (えつらん, xem, đọc (tài liệu))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cảo

bản thảo

禾 cây lúa + 高 cao (phần chỉ âm コウ) = 稿 bản thảo

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) bên trái, 高 (cao) bên phải — rơm lúa chất cao: thứ còn thô, chưa xong — bản nháp, bản thảo.

Cầu Hán Việt

"Bản cảo", "di cảo" (遺稿, bản thảo để lại sau khi mất) — đúng chữ 稿.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
15

Lưu ý: 原稿 (げんこう) = bản thảo. 寄稿 (きこう) = gửi bài (cho báo, tạp chí). 投稿 (とうこう) = đăng bài (cả trên mạng xã hội).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • げんこうをかいてから、じょうしにみせます。

    Viết bản thảo xong rồi tôi mới cho cấp trên xem.

  • だいがくのせんせいがざっしにきこうしました。

    Thầy giáo đại học đã gửi bài cho tạp chí.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 稿 là gì?

Vựng

tập hợp (語彙: từ vựng) · chỉ cần nhận mặt

彑 đầu con nhím (có 冖 che) + 果 quả = 彙 tập hợp (語彙: từ vựng) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

彐 (ký, đầu con nhím)

Cách nhớ

Đầu con nhím ở trên, 果 (quả) ở dưới — con nhím lăn qua vườn, gai gom đầy quả: gom lại thành tập. Vốn từ là cả "tập" từ gom lại.

Cầu Hán Việt

"Từ vựng" (語彙 tiếng Nhật; tiếng Việt viết 詞彙), "tự vựng" — đúng chữ 彙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Số nét
13

Lưu ý: 語彙 (ごい) = từ vựng, vốn từ. Đọc イ, không phải "vựng" kiểu ギ. Gần như chỉ gặp trong 語彙.

Câu ví dụ

  • ごいをふやすには、たくさんよむことがたいせつです。

    Muốn tăng vốn từ vựng thì đọc nhiều là quan trọng.

  • まいにちすこしずつ、ごいはふえていきます。

    Mỗi ngày một chút, vốn từ sẽ tăng dần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 彙 là gì?

Tự

kể lại · chỉ cần nhận mặt

余 thừa, còn lại (phần chỉ âm) + 又 bàn tay = 叙 kể lại · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

又 (hựu, lại, tay phải)

Cách nhớ

余 (thừa, còn lại) bên trái, 又 (bàn tay) bên phải — tay xếp lại những gì còn nhớ theo thứ tự: kể lại.

Cầu Hán Việt

"Tự sự" (叙事), "trữ tình" (叙情), "tự thuật" (叙述) — đúng chữ 叙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョ
Số nét
9

Lưu ý: 叙述 (じょじゅつ) = tường thuật, mô tả. 叙情 (じょじょう) = trữ tình (thơ, nhạc). Âm Hán Việt "tự" trùng với 自 (tự mình), 字 (chữ) — khác chữ.

Câu ví dụ

  • このほんは、せんそうのようすをしずかにじょじゅつしています。

    Cuốn sách này tường thuật lặng lẽ cảnh chiến tranh.

  • あきはじょじょうなうたがよくあいます。

    Mùa thu rất hợp với những bài hát trữ tình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 叙 là gì?

Tiên

giấy viết thư, ghi chú · chỉ cần nhận mặt

⺮ tre + 戔 mảnh mỏng (phần chỉ âm セン) = 箋 giấy viết thư, ghi chú · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) ở trên, bên dưới là hai ngọn giáo nhỏ chồng nhau (mảnh mỏng) — thẻ tre mỏng để ghi chú: tờ giấy viết thư, tờ ghi chú.

Cầu Hán Việt

"Hoa tiên" (giấy viết thư có hoa văn — "Hoa tiên truyện"), "tiên" trong "giấy tiên" — đúng chữ 箋.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
14

Lưu ý: 便箋 (びんせん) = giấy viết thư. 付箋 (ふせん) = giấy ghi chú dán (giấy note). 処方箋 (しょほうせん) = đơn thuốc.

Câu ví dụ

  • きれいなびんせんで、ははにてがみをかきました。

    Tôi viết thư cho mẹ trên tờ giấy viết thư thật đẹp.

  • だいじなページにふせんをつけておきます。

    Tôi dán giấy ghi chú vào những trang quan trọng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 箋 là gì?

Mặc

mực tàu

黒 đen + 土 đất = 墨 mực tàu

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

黒 (đen) ở trên, 土 (đất) ở dưới — đất đen nén thành thỏi: thỏi mực tàu.

Cầu Hán Việt

"Bút mặc" (筆墨), "tranh thuỷ mặc" (水墨画), "mặc khách" (khách văn chương, 墨客) — đúng chữ 墨.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボク
Kun
すみ
Số nét
14

Lưu ý: 墨 (すみ) = mực tàu (thỏi mài với nước, hoặc mực nước). 墨絵 (すみえ) = tranh thuỷ mặc. "Mặc" của im lặng (だまる) là chữ khác: chữ đó có 犬 ở dưới, còn 墨 có 土.

Câu ví dụ

  • すみでかいたじはうつくしいです。

    Chữ viết bằng mực tàu rất đẹp.

  • すみえはくろだけでやまもかわもかきます。

    Tranh thuỷ mặc vẽ cả núi lẫn sông chỉ bằng màu đen.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 墨 nghĩa là gì?

Bi

tấm bia

石 đá + 卑 thấp (phần chỉ âm ヒ) = 碑 tấm bia

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) bên trái, 卑 (thấp) bên phải — phiến đá dựng thấp bên đường để khắc chữ: tấm bia.

Cầu Hán Việt

"Bia" chính là âm Việt của 碑: "bia đá", "bi ký" (碑記), "bia tiến sĩ" — đúng chữ 碑.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Số nét
14

Lưu ý: 石碑 (せきひ) = bia đá. 記念碑 (きねんひ) = bia kỷ niệm. 碑文 (ひぶん) = văn bia.

Câu ví dụ

  • てらのまえにふるいせきひがたっています。

    Trước chùa có một tấm bia đá cổ.

  • こうえんにはへいわのきねんひがあります。

    Trong công viên có bia kỷ niệm hoà bình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 碑 là gì?

Minh

khắc ghi

金 kim loại + 名 tên (phần chỉ âm メイ) = 銘 khắc ghi

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 名 (tên) bên phải — khắc tên lên chuông đồng, lên kiếm: khắc ghi, ghi tạc.

Cầu Hán Việt

"Minh văn" (銘文 — chữ khắc trên chuông, đỉnh, bia), "khắc cốt ghi tâm" thì dùng chữ khác — chữ 銘 là "minh" của văn khắc.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ
Số nét
14

Lưu ý: 座右の銘 (ざゆうのめい) = châm ngôn sống (câu đặt bên phải chỗ ngồi để nhắc mình). 碑銘 (ひめい) = chữ khắc trên bia. 感銘 (かんめい) = xúc động sâu sắc.

Câu ví dụ

  • わたしのざゆうのめいは「いちにちいっぽ」です。

    Châm ngôn sống của tôi là "mỗi ngày một bước".

  • ひめいのじは、もうはんぶんきえていました。

    Chữ khắc trên bia đã mờ mất một nửa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 銘 nghĩa là gì?

Khải

chữ khải (viết chân phương) · chỉ cần nhận mặt

木 cây + 皆 tất cả (phần chỉ âm カイ) = 楷 chữ khải (viết chân phương) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, 皆 (tất cả) bên phải — cây thẳng hàng đều như nhau: khuôn mẫu ngay ngắn, chữ viết chân phương.

Cầu Hán Việt

"Chữ khải" (楷書), "khải thư" — đúng chữ 楷.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Số nét
13

Lưu ý: 楷書 (かいしょ) = chữ khải, viết từng nét rõ ràng. Hai lối khác: 行書 (ぎょうしょ, chữ hành — viết liền nét hơn) và 草書 (そうしょ, chữ thảo — viết rất nhanh, khó đọc). Mẫu đơn ở Nhật hay ghi 楷書で記入 (điền bằng chữ chân phương).

Câu ví dụ

  • もうしこみしょはかいしょでかいてください。

    Xin hãy điền đơn bằng chữ viết chân phương.

  • かいしょのじは、がいこくじんにもよみやすいです。

    Chữ khải dễ đọc cả với người nước ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 楷 là gì?

Duyệt

xem xét, duyệt · chỉ cần nhận mặt

門 cổng + 兑 người há miệng (phần chỉ âm) = 閲 xem xét, duyệt · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

門 (cổng) bao ngoài, bên trong là 兑 (người há miệng nói) — đứng ở cổng kiểm từng người qua: xem xét, duyệt.

Cầu Hán Việt

"Duyệt binh" (閲兵), "kiểm duyệt" (検閲), "duyệt" trong "phê duyệt" — đúng chữ 閲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エツ
Số nét
15

Lưu ý: 閲覧 (えつらん) = xem, đọc (tài liệu, sách ở thư viện, trang web). 校閲 (こうえつ) = hiệu đính, soát bản in. 閲覧室 = phòng đọc.

Câu ví dụ

  • ふるいしんぶんは、としょかんでえつらんできます。

    Báo cũ có thể xem ở thư viện.

  • ほんをだすまえに、せんもんのひとがこうえつします。

    Trước khi in sách, người chuyên môn sẽ soát lại bản thảo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 閲 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

げんこうgenkouHán Việt Nguyên Cảobản thảo
Ví dụ

Viết bản thảo xong rồi tôi mới cho cấp trên xem.

きこうkikouHán Việt Ký Cảobài gửi đăng (của người ngoài toà soạn)
Ví dụ

Thầy giáo đại học đã gửi bài cho tạp chí.

ごいgoiHán Việt Ngữ Vựngtừ vựng
Ví dụ

Muốn tăng vốn từ vựng thì đọc nhiều là quan trọng.

じょじゅつjojutsuHán Việt Tự Thuậttường thuật, mô tả
Ví dụ

Cuốn sách này tường thuật lặng lẽ cảnh chiến tranh.

じょじょうjojouHán Việt Tự Tìnhtrữ tình
Ví dụ

Mùa thu rất hợp với những bài hát trữ tình.

びんせんbinsenHán Việt Tiện Tiêngiấy viết thư
Ví dụ

Tôi viết thư cho mẹ trên tờ giấy viết thư thật đẹp.

ふせんfusenHán Việt Phó Tiêngiấy note dán
Ví dụ

Tôi dán giấy ghi chú vào những trang quan trọng.

すみsumiHán Việt Mặcmực tàu
Ví dụ

Chữ viết bằng mực tàu rất đẹp.

すみえsumieHán Việt Mặc Hộitranh thuỷ mặc
Ví dụ

Tranh thuỷ mặc vẽ cả núi lẫn sông chỉ bằng màu đen.

せきひsekihiHán Việt Thạch Bibia đá
Ví dụ

Trước chùa có một tấm bia đá cổ.

きねんひkinenhiHán Việt Ký Niệm Bibia kỷ niệm
Ví dụ

Trong công viên có bia kỷ niệm hoà bình.

ざゆうのめいzayuunomeiHán Việt Toà Hữu Minhchâm ngôn sống
Ví dụ

Châm ngôn sống của tôi là "mỗi ngày một bước".

ひめいhimeiHán Việt Bi Minhchữ khắc trên bia
Ví dụ

Chữ khắc trên bia đã mờ mất một nửa.

かいしょkaishoHán Việt Khải Thưchữ khải (viết chân phương)
Ví dụ

Xin hãy điền đơn bằng chữ viết chân phương.

えつらんetsuranHán Việt Duyệt Lãmxem, đọc (tài liệu)
Ví dụ

Báo cũ có thể xem ở thư viện.

こうえつkouetsuHán Việt Hiệu Duyệthiệu đính, soát bản in
Ví dụ

Trước khi in sách, người chuyên môn sẽ soát lại bản thảo.

Nhắc lạiChữ 述 trong 叙述Dạy chính ở: Kanji N2 bài 31

述 (thuật, kể) đã học ở Kanji N2: 述のべる (trình bày). 叙述 (じょじゅつ) = tường thuật.

Nhắc lạiChữ 原 trong 原稿Dạy chính ở: Kanji N3 bài 39

原 (nguyên, gốc) đã học ở Kanji N3: 原因げんいん (nguyên nhân). 原稿 (げんこう) = bản thảo — bản gốc trước khi in.

Nhắc lạiChữ 寄 trong 寄稿Dạy chính ở: Kanji N3 bài 47

寄 (ký, ghé, gửi) đã học ở Kanji N3: 寄よる (ghé qua). 寄稿 (きこう) = gửi bài cho báo, tạp chí.

Nhắc lạiChữ 覧 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 15

覧 (lãm, xem) học ở bài "Nhìn, đến, theo": 展覧会てんらんかい (triển lãm). 閲覧 (えつらん) = xem, đọc tài liệu.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:閲覧室
    biển trên cửa ở thư viện: phòng đọc
  • nhãn, thẻ ghi chữ:原稿用紙
    nhãn trên xấp giấy ở văn phòng phẩm: giấy viết bản thảo (giấy ô vuông)
  • nhãn, thẻ ghi chữ:楷書で記入
    dòng nhắc trên mẫu đơn: điền bằng chữ chân phương

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 73Chuyện của Hine

Bản thảo sổ tay "Hai cố đô"

Bốn giờ chiều thứ Năm, phòng khách đoàn; trời nắng, khoảng 17 độ. Hine soạn bản thảo cuốn sổ tay hướng dẫn tour "Hai cố đô" và mang tới bàn chị Kimura nhờ đọc.

もくようびのごご、ヒネさんは「ふたつのこと」ツアーのガイドブックのげんこうをかいていました。

「きむらさん、げんこうをよんでいただけますか。」

きむらさんはさっとよんで、あかいペンでかしょなおしました。

「ここのじょじゅつはもっとみじかく。それから、むずかしいことばはへらそう。おきゃくさまがじしょをひかなくてもいいように。」

「ごいがおおいのはいいこと。でも、よむひとにあうことばをえらぶのは、またべつのちからだよ。」

ヒネさんはフエのページに、トゥドゥックていのりょうのせきひのしゃしんをいれました。

「このひのじはかいしょなので、そうしょよりよみやすいんです。」

「ふるいしゃしんもあったら、もっといいね。こっかいとしょかんでえつらんできるかもしれないよ。」

きむらさんはひきだしからびんせんとふでペンをだして、えつらんをたのむてがみのかきかたをおしえてくれました。すみのいろのじでなまえをかいて、さいごにはんこをおします。

「げんこうをかいてから、じょうしにみせます。……きょう、ほんとうにそれがわかりました。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chị Kimura bảo Hine sửa bản thảo thế nào?

Câu 2 / 2

Vì sao chữ trên tấm bia ở lăng Tự Đức dễ đọc?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Viết bản thảo xong rồi tôi mới cho cấp trên xem.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐạo, chùa, lễ — 儒 禅 葬 棺 呪 詣 祥 慶 吉chữ về Nho, thiền, đám tang và ngày lành.

こうぼうも筆ふでの誤あやまり

Thánh Kōbō cũng có lúc viết sai (giỏi mấy cũng có lúc nhầm).

Tục ngữ có thật — viết đủ 弘法も筆の誤り (Kōbō Daishi, nhà sư nổi tiếng viết chữ đẹp; chữ 弘 ngoài bảng chữ thường dùng nên viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:閲覧室
biển trên cửa ở thư viện: phòng đọc