Tập 72· Chuyện của Hine· Thứ Ba 5/11, 6 giờ 30 chiều · nhà hát nhỏ ở Sendagaya, Tokyo· 24 phút

Thơ ca, âm nhạc

Mở Chặng 10: chữ về văn hoá, học thuật, nghệ thuật. Bài này là chữ trên tờ chương trình hoà nhạc. 詠, 謡, 譜 có 言 (lời): ngâm thơ, hát, bản nhạc. 唄, 吟 có 口 (miệng). 琴 là đàn koto, 弦 có 弓 (dây cung): dây đàn, 鼓 là cái trống, 韻 có 音: dư âm.

Sáu giờ rưỡi chiều thứ Ba, nhà hát nhỏ ở Sendagaya, Tokyo; trời se lạnh, khoảng 13 độ. Anh Hayashi đưa Hine hai vé buổi diễn đàn koto và nhạc cổ để "nghiên cứu" cho chương trình tối của tour; Hine đi cùng chị Kimura.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 韻 (vận, vần, âm vang) · 詠 (vịnh, ngâm thơ) · 謡 (dao, bài hát dân gian, kịch Noh) · 唄 (bối, bài hát) · 譜 (phổ, bản nhạc, phả) · 琴 (cầm, đàn koto) · 弦 (huyền, dây đàn) · 鼓 (cổ, cái trống) · 吟 (ngâm, ngâm nga)
  • Đọc được: 余韻 (よいん, dư âm) · 詠む (よむ, ngâm, làm (thơ)) · 謡 (うたい, lời hát trong kịch Noh) · 唄 (うた, bài hát dân gian) · 楽譜 (がくふ, bản nhạc) · 琴 (こと, đàn koto) · 弦 (げん, dây đàn) · 太鼓 (たいこ, trống taiko) · 吟味 (ぎんみ, xem xét kỹ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Vận

vần, âm vang

音 âm thanh + 員 người, thành viên (phần chỉ âm イン) = 韻 vần, âm vang

Bộ thủ

音 (âm, âm thanh)

Cách nhớ

音 (âm thanh) bên trái, 員 (người, thành viên) bên phải — âm thanh còn ở lại với từng người nghe sau khi nhạc dứt: dư âm, vần.

Cầu Hán Việt

"Vần" trong thơ gọi là "vận" (韻): "gieo vận", "âm vận" (音韻), "vận luật" (韻律) — đúng chữ 韻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Số nét
19

Lưu ý: 余韻 (よいん) = dư âm — cảm giác còn đọng lại sau buổi diễn, bộ phim, chuyến đi. 音韻 (おんいん) = âm vận (cách phát âm trong ngôn ngữ học). Chữ "vận" của 運 (vận chuyển) là chữ khác.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • えいががおわっても、しばらくよいんがのこりました。

    Phim hết rồi mà dư âm vẫn còn đọng lại một lúc.

  • たびのよいんをたいせつにしてください。

    Hãy giữ lấy dư âm của chuyến đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 韻 là gì?

Vịnh

ngâm thơ

言 lời + 永 lâu dài (phần chỉ âm エイ) = 詠 ngâm thơ

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 永 (lâu dài) bên phải — kéo dài từng lời thật lâu: ngâm thơ.

Cầu Hán Việt

"Ngâm vịnh", "bài thơ vịnh cảnh", "vịnh Hạ Long" thì là chữ khác (湾) — chữ 詠 là "vịnh" của thơ.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Kun
よ(む)
Số nét
12

Lưu ý: 詠む (よむ) = làm thơ, ngâm thơ (thơ tanka, haiku); đọc sách là 読む — cùng âm よむ, khác chữ. 詠唱 (えいしょう) = ngâm xướng.

Câu ví dụ

  • しをよむと、こころがおちつきます。

    Ngâm thơ khiến lòng tôi bình tĩnh.

  • むかしのひとは、きせつのうたをよみました。

    Người xưa làm thơ về các mùa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 詠 nghĩa là gì?

Dao

bài hát dân gian, kịch Noh · chỉ cần nhận mặt

言 lời + 䍃 tay gõ hũ sành (phần chỉ âm ヨウ) = 謡 bài hát dân gian, kịch Noh · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái; bên phải là bàn tay trên cái hũ sành — vừa gõ hũ vừa cất lời: bài hát của dân làng.

Cầu Hán Việt

"Ca dao" (歌謡), "đồng dao" (童謡) — đúng chữ 謡.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
うたい・うた(う)
Số nét
16

Lưu ý: 謡 (うたい) = lời hát trong kịch Noh. 民謡 (みんよう) = dân ca. 童謡 (どうよう) = đồng dao, bài hát thiếu nhi. 歌謡曲 (かようきょく) = nhạc trữ tình thời Showa.

Câu ví dụ

  • のうのぶたいで、うたいがゆっくりはじまりました。

    Trên sân khấu Noh, lời hát chậm rãi cất lên.

  • そぼはいまでもふるさとのみんようをうたえます。

    Bà tôi đến giờ vẫn hát được dân ca quê nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 謡 là gì?

Bối

bài hát · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 貝 vỏ sò = 唄 bài hát · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 貝 (vỏ sò) bên phải — miệng hát bên bờ biển nhặt vỏ sò: bài hát dân gian.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong tiếng Việt: "phạm bối" là lời tụng kinh nhà Phật — cùng chữ 唄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
うた
Số nét
10

Lưu ý: 唄 và 歌 cùng đọc うた. 唄 dùng cho bài hát dân gian, bài hát đệm đàn shamisen (長唄, 小唄); bài hát nói chung viết 歌.

Câu ví dụ

  • りょうしたちはふねのうえでうたをうたいました。

    Những người đánh cá hát dân ca trên thuyền.

  • しゃみせんにあわせてこうたをききました。

    Tôi nghe một khúc hát ngắn theo tiếng đàn shamisen.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 唄 nghĩa là gì?

Phổ

bản nhạc, phả

言 lời + 普 khắp, phổ biến (phần chỉ âm フ) = 譜 bản nhạc, phả

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 普 (khắp, phổ biến) bên phải — ghi lời và nốt nhạc ra giấy để ai cũng hát được khắp nơi: bản nhạc.

Cầu Hán Việt

"Phổ nhạc" (譜), "gia phả" (家譜), "nhạc phổ" — đúng chữ 譜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
19

Lưu ý: 楽譜 (がくふ) = bản nhạc. 系譜 (けいふ) = gia phả, dòng dõi (cả nghĩa bóng: dòng chảy của một trường phái). Chữ 普 (phổ biến) chỉ là phần phải.

Câu ví dụ

  • がくふをみながら、ピアノをひきます。

    Tôi vừa xem bản nhạc vừa chơi đàn piano.

  • このてらには、むかしのいえのけいふがのこっています。

    Ngôi chùa này còn giữ gia phả của các dòng họ xưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 譜 nghĩa là gì?

Cầm

đàn koto

王 hai viên ngọc (hàng trụ đàn) + 今 bây giờ (phần chỉ âm キン) = 琴 đàn koto

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

Hai chữ 王 đứng cạnh nhau ở trên như hai hàng trụ chặn dây đàn, 今 ở dưới chỉ âm キン — cây đàn dài nằm ngang có hàng trụ: đàn koto.

Cầu Hán Việt

"Cầm kỳ thi hoạ", "đàn cầm", "cầm ca" — đúng chữ 琴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Kun
こと
Số nét
12

Lưu ý: 琴 (こと) = đàn koto, 13 dây, đặt nằm trên sàn. 琴線 (きんせん) = dây đàn koto, nghĩa bóng là chỗ sâu kín trong lòng: 心(こころ)の琴線(きんせん)にふれる (chạm tới tâm hồn).

Câu ví dụ

  • ことのおとは、あめのおとににています。

    Tiếng đàn koto giống tiếng mưa.

  • そのはなしは、わたしのこころのきんせんにふれました。

    Câu chuyện ấy đã chạm tới tận đáy lòng tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 琴 nghĩa là gì?

Huyền

dây đàn

弓 cái cung + 玄 sợi tơ đen (phần chỉ âm ゲン) = 弦 dây đàn

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

弓 (cái cung) bên trái, 玄 (sợi tơ đen) bên phải — sợi dây căng trên cánh cung: dây cung, rồi thành dây đàn.

Cầu Hán Việt

"Thượng huyền", "hạ huyền" (上弦, 下弦 — trăng nửa vầng như dây cung) — đúng chữ 弦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Kun
つる
Số nét
8

Lưu ý: 弦 (げん) = dây đàn. 弦 (つる) = dây cung. 管弦楽 (かんげんがく) = nhạc giao hưởng (nhạc cụ hơi + nhạc cụ dây).

Câu ví dụ

  • ギターのげんがぽんきれてしまいました。

    Một dây đàn ghi-ta bị đứt mất rồi.

  • しゅうまつにかんげんがくのえんそうかいへいきます。

    Cuối tuần tôi đi nghe hoà nhạc giao hưởng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 弦 nghĩa là gì?

Cổ

cái trống

壴 cái trống trên giá + 支 tay cầm dùi = 鼓 cái trống

Bộ thủ

鼓 (cổ, cái trống)

Cách nhớ

Bên trái là cái trống đặt trên giá (có trang trí ở đỉnh), bên phải 支 là bàn tay cầm dùi — tay cầm dùi đánh trống.

Cầu Hán Việt

"Cổ vũ" (鼓舞), "cổ động" (鼓動 — cùng chữ, tiếng Nhật nghĩa là nhịp tim) — đúng chữ 鼓.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
つづみ
Số nét
13

Lưu ý: 太鼓 (たいこ) = trống lớn, trống taiko. 鼓 (つづみ) = trống tay nhỏ hình đồng hồ cát trong kịch Noh. 鼓動 (こどう) = nhịp đập của tim — khác "cổ động" tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • おまつりのたいこのおとが、とおくまできこえます。

    Tiếng trống lễ hội vang tới tận xa.

  • ぶたいにたつまえは、しんぞうのこどうがはやくなります。

    Trước khi bước lên sân khấu, tim tôi đập nhanh hơn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鼓 là gì?

Ngâm

ngâm nga

口 miệng + 今 bây giờ (phần chỉ âm ギン) = 吟 ngâm nga

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 今 (bây giờ) bên phải — miệng khẽ ngân nga ngay lúc này: ngâm thơ.

Cầu Hán Việt

"Ngâm thơ", "ngâm vịnh" (吟詠), "Chinh phụ ngâm" — đúng chữ 吟.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギン
Số nét
7

Lưu ý: 詩吟 (しぎん) = ngâm thơ chữ Hán theo điệu Nhật. 吟味 (ぎんみ) = xem xét kỹ, chọn lựa kỹ (nghĩa gốc: nếm từng chút) — hay gặp trên thực đơn: 吟味した素材 (nguyên liệu chọn kỹ).

Câu ví dụ

  • ざいりょうをよくぎんみしてからかいます。

    Tôi xem xét kỹ nguyên liệu rồi mới mua.

  • そふはまいあさ、しぎんをれんしゅうしています。

    Sáng nào ông tôi cũng tập ngâm thơ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 吟 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

よいんyoinHán Việt Dư Vậndư âm
Ví dụ

Phim hết rồi mà dư âm vẫn còn đọng lại một lúc.

おんいんoninHán Việt Âm Vậnâm vận (ngôn ngữ học)
よむyomuHán Việt Vịnhlàm (thơ)
Ví dụ

Ngâm thơ khiến lòng tôi bình tĩnh.

えいしょうeishouHán Việt Vịnhngâm xướng
うたいutaiHán Việt Daolời hát trong kịch Noh
Ví dụ

Trên sân khấu Noh, lời hát chậm rãi cất lên.

みんようminyouHán Việt Dân Daodân ca
Ví dụ

Bà tôi đến giờ vẫn hát được dân ca quê nhà.

うたutaHán Việt Bốibài hát dân gian
Ví dụ

Những người đánh cá hát dân ca trên thuyền.

こうたkoutaHán Việt Tiểu Bốikhúc hát ngắn
Ví dụ

Tôi nghe một khúc hát ngắn theo tiếng đàn shamisen.

がくふgakufuHán Việt Lạc Phổbản nhạc
Ví dụ

Tôi vừa xem bản nhạc vừa chơi đàn piano.

けいふkeifuHán Việt Hệ Phổgia phả
Ví dụ

Ngôi chùa này còn giữ gia phả của các dòng họ xưa.

ことkotoHán Việt Cầmđàn koto
Ví dụ

Tiếng đàn koto giống tiếng mưa.

きんせんkinsenHán Việt Cầm Tuyếndây đàn koto (nghĩa bóng: rung động tâm hồn)
Ví dụ

Câu chuyện ấy đã chạm tới tận đáy lòng tôi.

げんgenHán Việt Huyềndây đàn
Ví dụ

Một dây đàn ghi-ta bị đứt mất rồi.

かんげんがくkangengakuHán Việt Quản Huyền Lạcnhạc giao hưởng
Ví dụ

Cuối tuần tôi đi nghe hoà nhạc giao hưởng.

たいこtaikoHán Việt Thái Cổtrống
Ví dụ

Tiếng trống lễ hội vang tới tận xa.

こどうkodouHán Việt Cổ Độngnhịp tim
Ví dụ

Trước khi bước lên sân khấu, tim tôi đập nhanh hơn.

ぎんみginmiHán Việt Ngâm Vịxem xét kỹ, chọn lọc kỹ
Ví dụ

Tôi xem xét kỹ nguyên liệu rồi mới mua.

しぎんshiginHán Việt Thi Ngâmngâm thơ chữ Hán
Ví dụ

Sáng nào ông tôi cũng tập ngâm thơ.

Nhắc lạiChữ 線 trong 琴線Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15

線 (tuyến, đường kẻ) đã học ở Kanji N2: 新幹線しんかんせん (tàu Shinkansen). 琴線 (きんせん) = dây đàn koto, nghĩa bóng là chỗ sâu kín trong lòng.

Nhắc lạiChữ 管 trong 管弦楽Dạy chính ở: Kanji N2 bài 24

管 (quản, ống; quản lý) đã học ở Kanji N2: 管理かんり (quản lý). 管弦楽 (かんげんがく) = nhạc giao hưởng — 管 ở đây là nhạc cụ thổi (ống).

Nhắc lạiChữ 詩 trong 詩吟Dạy chính ở: Kanji N2 bài 39

詩 (thi, thơ) đã học ở Kanji N2: 詩人しじん (nhà thơ). 詩吟 (しぎん) = ngâm thơ chữ Hán.

Nhắc lạiChữ 唱, 系 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 9 · Kanji N1 bài 17

唱 (xướng) học ở bài "Chùa, nhạc, lễ": 合唱がっしょう (hợp xướng) — 詠唱 (えいしょう) = ngâm xướng. 系 (hệ) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ" — 系譜 (けいふ) = gia phả.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:楽譜
    biển trên kệ tiệm nhạc cụ: khu bán bản nhạc
  • nhãn, thẻ ghi chữ:和太鼓体験
    tờ quảng cáo ở điểm du lịch: trải nghiệm đánh trống Nhật
  • màn hình điện tử:民謡
    lịch phát sóng trên màn hình ti vi: chương trình dân ca

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 72Chuyện của Hine

Dư âm của đàn koto

Sáu giờ rưỡi chiều thứ Ba, nhà hát nhỏ ở Sendagaya, Tokyo; trời se lạnh, khoảng 13 độ. Anh Hayashi đưa Hine hai vé buổi diễn đàn koto và nhạc cổ để "nghiên cứu" cho chương trình tối của tour; Hine đi cùng chị Kimura.

ひるやすみ、はやしかちょうはヒネさんにきっぷをまいわたしました。こととふるいおんがくのえんそうかいです。

「フエではおきゃくさまがきゅうていのおんがくをきく。きょうとではことだ。いちどきいておいて。」とはやしかちょうはいいました。

ゆうがた、ヒネさんはきむらさんとせんだがやのちいさなホールにいきました。そとはすこしさむいです。

「きむらさん、プログラムに「うたい」「たいこ」「こと」とかいてあります。きょうかしょでみたことがないじばかりです。」

「わたしもうたいはよめなかったな。きょうでおぼえちゃおう。」

えんそうがはじまりました。ことのげんがしずかになって、たいこがちいさくつづきます。

ヒネさんはことのおとをききながら、ふるいうたをたのしみました。

さいごのきょくがおわっても、かいじょうはしばらくしずかでした。きむらさんはプログラムのいちばんしたの「よいん」というじをゆびでさしました。

「ツアーもおなじだよ。せつめいしすぎないで、ちょうどいいところでとめるの。おきゃくさまによいんをのこすために。」

「はい。フエのきゅうていおんがくのあとも、すこししずかなじかんをつくります。」

いえにかえると、ヒネさんはあたらしいカードに「ぎん」「げん」「ふ」をかきました。それから、フエのおんがくときょうとのことをくらべるメモをかきなおしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao anh Hayashi đưa vé cho Hine?

Câu 2 / 2

Theo chị Kimura, khi dẫn tour nên làm gì để khách còn "dư âm"?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Vừa nghe tiếng đàn koto, tôi vừa thưởng thức những bài hát xưa.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauViết lách, sách vở — 稿 彙 叙 箋 墨 碑 銘 楷 閲chữ về bản thảo, từ vựng, bia đá và thư viện.

芸げいは身みを助たすける

Có nghề thì nghề nuôi thân.

Tục ngữ có thật — viết đủ 芸は身を助ける.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:楽譜
biển trên kệ tiệm nhạc cụ: khu bán bản nhạc