Vận
vần, âm vang
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
音 (âm, âm thanh)
Cách nhớ
音 (âm thanh) bên trái, 員 (người, thành viên) bên phải — âm thanh còn ở lại với từng người nghe sau khi nhạc dứt: dư âm, vần.
Cầu Hán Việt
"Vần" trong thơ gọi là "vận" (韻): "gieo vận", "âm vận" (音韻), "vận luật" (韻律) — đúng chữ 韻.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 余韻 (よいん) = dư âm — cảm giác còn đọng lại sau buổi diễn, bộ phim, chuyến đi. 音韻 (おんいん) = âm vận (cách phát âm trong ngôn ngữ học). Chữ "vận" của 運 (vận chuyển) là chữ khác.
