Nho
đạo Nho · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người) bên trái, 需 (cần, mưa xuống thấm) bên phải — người mềm mỏng, được đời cần đến: nhà Nho.
Cầu Hán Việt
"Nho giáo" (儒教), "nhà nho", "nho sĩ" (儒士) — đúng chữ 儒.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 儒教 (じゅきょう) = Nho giáo. 儒学 (じゅがく) = Nho học. Đọc ジュ — khác hẳn âm "nho" tiếng Việt; dễ nhớ qua 需 (じゅ, cần) bên phải.
