Tập 74· Chuyện của Hine· Chủ nhật 10/11, 10 giờ sáng · chùa Kenchoji (建長寺), Kamakura· 24 phút

Đạo, chùa, lễ

Chữ gặp ở cổng chùa, đền. 禅, 祥 có 礻 (thần linh): thiền, điềm lành. 儒 có 亻: nhà Nho. 葬 là người nằm giữa cỏ: mai táng, 棺 có 木: quan tài. 呪 có 口: lời nguyền, 詣 có 言: đi lễ. 慶 là mừng, 吉 là may mắn — chữ trên quẻ bói.

Mười giờ sáng Chủ nhật, chùa Kenchoji ở Kamakura; trời nắng, khoảng 16 độ. Hine và Tanaka đi khảo sát một buổi ngồi thiền cho tour: khách mặc đồ thoải mái, ngồi mười lăm phút rồi uống trà.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 儒 (nho, đạo Nho) · 禅 (thiền, thiền) · 葬 (táng, mai táng) · 棺 (quan, quan tài) · 呪 (chú, nguyền rủa, thần chú) · 詣 (nghệ, đi lễ chùa, am hiểu) · 祥 (tường, điềm lành) · 慶 (khánh, mừng) · 吉 (cát, may mắn)
  • Đọc được: 儒教 (じゅきょう, Nho giáo) · 禅 (ぜん, thiền) · 葬式 (そうしき, đám tang) · 棺 (ひつぎ, quan tài) · 呪い (のろい, lời nguyền) · 初詣 (はつもうで, đi lễ đầu năm) · 吉祥 (きちじょう, điềm lành) · 慶事 (けいじ, việc mừng) · 大吉 (だいきち, đại cát (quẻ tốt nhất))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nho

đạo Nho · chỉ cần nhận mặt

亻 người + 需 cần (phần chỉ âm ジュ) = 儒 đạo Nho · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 需 (cần, mưa xuống thấm) bên phải — người mềm mỏng, được đời cần đến: nhà Nho.

Cầu Hán Việt

"Nho giáo" (儒教), "nhà nho", "nho sĩ" (儒士) — đúng chữ 儒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュ
Số nét
16

Lưu ý: 儒教 (じゅきょう) = Nho giáo. 儒学 (じゅがく) = Nho học. Đọc ジュ — khác hẳn âm "nho" tiếng Việt; dễ nhớ qua 需 (じゅ, cần) bên phải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • じゅきょうはひがしアジアにひろがりました。

    Nho giáo đã lan rộng khắp Đông Á.

  • えどじだいのぶしはじゅがくをまなびました。

    Võ sĩ thời Edo học Nho học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 儒 là gì?

Thiền

thiền

礻 thần linh + 単 đơn, một mình (phần chỉ âm) = 禅 thiền

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (thần linh, bàn thờ) bên trái, 単 (đơn, một mình) bên phải — một mình ngồi trước bàn thờ, lặng yên: thiền.

Cầu Hán Việt

"Thiền" (禅), "thiền sư" (禅師), "thiền viện" (禅院) — đúng chữ 禅.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼン
Số nét
13

Lưu ý: 禅 (ぜん) = thiền (cũng là chữ "Zen" người phương Tây dùng). 座禅 (ざぜん) = ngồi thiền. 禅寺 (ぜんでら) = chùa Thiền — でら do てら đọc đục khi ghép.

Câu ví dụ

  • ぜんでらでざぜんをたいけんしました。

    Tôi đã trải nghiệm ngồi thiền ở chùa Thiền.

  • ぜんのかんがえかたは、がいこくでもにんきがあります。

    Lối nghĩ của Thiền cũng được ưa chuộng ở nước ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 禅 nghĩa là gì?

Táng

mai táng

艹 cỏ + 死 chết + 廾 hai bàn tay = 葬 mai táng

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) ở trên, 死 (chết) ở giữa, hai bàn tay ở dưới — hai tay đặt người đã mất vào giữa cỏ: chôn cất, mai táng.

Cầu Hán Việt

"Mai táng", "an táng", "hoả táng" (火葬), "tang lễ" thì dùng chữ khác (喪) — chữ 葬 là "táng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Kun
ほうむ(る)
Số nét
12

Lưu ý: 葬式 (そうしき) = đám tang. 火葬 (かそう) = hoả táng. 葬る (ほうむる) = chôn cất; nghĩa bóng: chôn vùi (một chuyện). 葬儀 (そうぎ) = tang lễ (cách nói trang trọng).

Câu ví dụ

  • そふのそうしきには、まちのひとがたくさんきました。

    Đám tang ông tôi có rất nhiều người trong phố tới.

  • にほんでは、ほとんどのひとがかそうされます。

    Ở Nhật, gần như ai mất cũng được hoả táng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 葬 là gì?

Quan

quan tài · chỉ cần nhận mặt

木 gỗ + 官 quan (phần chỉ âm カン) = 棺 quan tài · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) bên trái, 官 (quan, nhà công) bên phải — chiếc hòm gỗ đưa người đi lần cuối: quan tài. Âm カン giống 官.

Cầu Hán Việt

"Quan tài" (棺材), "nhập quan" (入棺) — đúng chữ 棺.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
12

Lưu ý: 棺 (ひつぎ) = quan tài (cách đọc ngoài âm On; bảng chữ thường dùng chỉ ghi カン). 出棺 (しゅっかん) = lễ đưa quan tài ra khỏi nhà, chùa. Cùng âm "quan" với 官, 観, 関 — khác chữ.

Câu ví dụ

  • かぞくはひつぎにしろいはなをいれました。

    Gia đình đặt hoa trắng vào quan tài.

  • しゅっかんのとき、みんなしずかにあたまをさげました。

    Lúc đưa quan tài đi, mọi người lặng lẽ cúi đầu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 棺 là gì?

Chú

nguyền rủa, thần chú · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 兄 người miệng lớn = 呪 nguyền rủa, thần chú · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 兄 (người có cái miệng lớn) bên phải — hai cái miệng lầm rầm: đọc thần chú, nguyền rủa.

Cầu Hán Việt

"Thần chú" (神呪), "chú ngữ" (呪語), "niệm chú" — đúng chữ 呪.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュ
Kun
のろ(う)
Số nét
8

Lưu ý: 呪い (のろい) = lời nguyền. 呪文 (じゅもん) = thần chú (hay gặp trong truyện, trò chơi). Âm "chú" trùng 注 (chú ý), 駐 — khác chữ.

Câu ví dụ

  • このふるいかたなにはのろいがあるといわれています。

    Người ta đồn thanh đao cổ này có lời nguyền.

  • こどもたちはまほうのじゅもんをまねしてあそんでいます。

    Bọn trẻ đang chơi, bắt chước câu thần chú phép thuật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 呪 là gì?

Nghệ

đi lễ chùa, am hiểu · chỉ cần nhận mặt

言 lời + 旨 ý chính (phần chỉ âm) = 詣 đi lễ chùa, am hiểu · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 旨 (ý chính) bên phải — tới tận nơi để dâng lời khấn: đi lễ; hiểu tới tận ý chính: am hiểu.

Cầu Hán Việt

"Tạo nghệ" (造詣 — trình độ am hiểu sâu một môn) — đúng chữ 詣; tiếng Nhật cũng có 造詣が深い (am hiểu sâu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
もう(でる)
Số nét
13

Lưu ý: 初詣 (はつもうで) = đi lễ chùa, đền đầu năm (ngày 1–3 tháng 1). 参詣 (さんけい) = đi lễ chùa (văn viết). 詣でる (もうでる) = đi viếng.

Câu ví dụ

  • はつもうででだいきちのおみくじをひきました。

    Đi lễ đầu năm, tôi rút được quẻ đại cát.

  • むかしから、このてらにはさんけいするひとがおおいです。

    Từ xưa, ngôi chùa này đã có nhiều người tới lễ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 詣 nghĩa là gì?

Tường

điềm lành · chỉ cần nhận mặt

礻 thần linh + 羊 con cừu (phần chỉ âm) = 祥 điềm lành · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (thần linh) bên trái, 羊 (con cừu, vật hiền lành) bên phải — thần ban con cừu: điềm lành.

Cầu Hán Việt

"Cát tường" (吉祥 — điềm lành; "Chúc bạn cát tường"), "tường vân" (祥雲, mây lành) — đúng chữ 祥.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
10

Lưu ý: 吉祥 (きちじょう) = điềm lành (đọc きち, không phải きつ). 不祥事 (ふしょうじ) = vụ bê bối — hay gặp trên báo kinh tế: 会社の不祥事 (bê bối của công ty).

Câu ví dụ

  • きちじょうのえがかかれたさらをかいました。

    Tôi đã mua chiếc đĩa vẽ hình điềm lành.

  • かいしゃのふしょうじがニュースになりました。

    Vụ bê bối của công ty đã lên bản tin.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 祥 nghĩa là gì?

Khánh

mừng

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Mái che 广 ở trên, 心 (lòng) ở giữa, chân bước 夂 ở dưới — mang tấm lòng tới nhà người ta chúc: mừng.

Cầu Hán Việt

"Quốc khánh" (国慶), "khánh thành" (慶成), "khánh hỷ" (慶喜) — đúng chữ 慶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
15

Lưu ý: 慶事 (けいじ) = việc mừng (cưới, sinh con…). 慶祝 (けいしゅく) = chúc mừng. Ngược nghĩa là việc tang.

Câu ví dụ

  • けっこんやしゅっさんなどのけいじには、おいわいをおくります。

    Gặp việc mừng như cưới hỏi, sinh con, người ta gửi quà mừng.

  • まちのけいしゅくパレードにさんかしました。

    Tôi đã tham gia cuộc diễu hành mừng của thành phố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 慶 là gì?

Cát

may mắn

士 người có học + 口 miệng = 吉 may mắn

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

士 (người có học) ở trên, 口 (miệng) ở dưới — lời của người hiểu biết nói ra là lời tốt lành: may mắn.

Cầu Hán Việt

"Cát tường" (吉祥), "đại cát" (大吉) — đúng chữ 吉.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キチ・キツ
Số nét
6

Lưu ý: 大吉 (だいきち) = đại cát, quẻ tốt nhất trong おみくじ (quẻ bói ở đền chùa). 吉日 (きちじつ) = ngày lành. Đọc きつ trong 吉報 (きっぽう, tin vui). Đừng nhầm với 士 (sĩ) và 古 (cổ).

Câu ví dụ

  • けっこんしきはきちじつをえらんできめました。

    Đám cưới được định vào một ngày lành đã chọn.

  • だいきちがでても、ゆだんしないでがんばろう。

    Có rút được quẻ đại cát cũng đừng chủ quan, cứ cố gắng tiếp nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 吉 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

じゅきょうjukyouHán Việt Nho GiáoNho giáo
Ví dụ

Nho giáo đã lan rộng khắp Đông Á.

じゅがくjugakuHán Việt Nho HọcNho học
Ví dụ

Võ sĩ thời Edo học Nho học.

ぜんzenHán Việt ThiềnThiền (đạo Phật)
Ví dụ

Lối nghĩ của Thiền cũng được ưa chuộng ở nước ngoài.

ざぜんzazenHán Việt Toà Thiềnngồi thiền
Ví dụ

Tôi đã trải nghiệm ngồi thiền ở chùa Thiền.

ぜんでらzenderaHán Việt Thiền Tựchùa Thiền
Ví dụ

Tôi đã trải nghiệm ngồi thiền ở chùa Thiền.

そうしきsoushikiHán Việt Táng Thứcđám tang
Ví dụ

Đám tang ông tôi có rất nhiều người trong phố tới.

かそうkasouHán Việt Hỏa Tánghoả táng
Ví dụ

Ở Nhật, gần như ai mất cũng được hoả táng.

ひつぎhitsugiHán Việt Quanquan tài
Ví dụ

Gia đình đặt hoa trắng vào quan tài.

しゅっかんshukkanHán Việt Xuất Quanlễ đưa quan tài đi
Ví dụ

Lúc đưa quan tài đi, mọi người lặng lẽ cúi đầu.

のろいnoroiHán Việt Chúlời nguyền
Ví dụ

Người ta đồn thanh đao cổ này có lời nguyền.

じゅもんjumonHán Việt Chú Vănthần chú
Ví dụ

Bọn trẻ đang chơi, bắt chước câu thần chú phép thuật.

はつもうでhatsumoudeHán Việt Sơ Nghệđi lễ đầu năm
Ví dụ

Đi lễ đầu năm, tôi rút được quẻ đại cát.

さんけいsankeiHán Việt Tham Nghệđi viếng (chùa, đền)
Ví dụ

Từ xưa, ngôi chùa này đã có nhiều người tới lễ.

きちじょうkichijouHán Việt Cát Tườngđiềm lành
Ví dụ

Tôi đã mua chiếc đĩa vẽ hình điềm lành.

ふしょうじfushoujiHán Việt Bất Tường Sựbê bối
Ví dụ

Vụ bê bối của công ty đã lên bản tin.

けいじkeijiHán Việt Khánh Sựviệc mừng
Ví dụ

Gặp việc mừng như cưới hỏi, sinh con, người ta gửi quà mừng.

けいしゅくkeishukuHán Việt Khánh Chúcchúc mừng
Ví dụ

Tôi đã tham gia cuộc diễu hành mừng của thành phố.

だいきちdaikichiHán Việt Đại Cátđại cát (quẻ tốt nhất)
Ví dụ

Đi lễ đầu năm, tôi rút được quẻ đại cát.

きちじつkichijitsuHán Việt Cát Nhậtngày lành
Ví dụ

Đám cưới được định vào một ngày lành đã chọn.

Nhắc lạiChữ 祝 trong 慶祝Dạy chính ở: Kanji N2 bài 41

祝 (chúc) đã học ở Kanji N2: お祝いわい (quà mừng, lời chúc). 慶祝 (けいしゅく) = chúc mừng.

Nhắc lạiChữ 座 trong 座禅Dạy chính ở: Kanji N3 bài 48

座 (toạ, ngồi) đã học ở Kanji N3: 座席ざせき (chỗ ngồi). 座禅 (ざぜん) = ngồi thiền.

Nhắc lạiChữ 式 trong 葬式Dạy chính ở: Kanji N3 bài 40

式 (thức, nghi lễ) đã học ở Kanji N3: 結婚式けっこんしき (lễ cưới). 葬式 (そうしき) = đám tang.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:座禅体験
    bảng ở cổng chùa: trải nghiệm ngồi thiền
  • nhãn, thẻ ghi chữ:大吉
    dòng đầu tờ quẻ bói ở đền chùa: đại cát
  • biển đường:葬儀場
    biển chỉ đường: nhà tang lễ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 74Chuyện của Hine

Mười lăm phút ngồi thiền

Mười giờ sáng Chủ nhật, chùa Kenchoji ở Kamakura; trời nắng, khoảng 16 độ. Hine và Tanaka đi khảo sát một buổi ngồi thiền cho tour: khách mặc đồ thoải mái, ngồi mười lăm phút rồi uống trà.

にちようびのあさ、ヒネさんとたなかさんはかまくらのけんちょうじにきました。ツアーのざぜんをしらべるためです。

「らくなふくでふんすわって、そのあとおちゃ。おきゃくさまにもちょうどいいね。」

ざぜんのあと、おぼうさんが「ぜん」というじのいみをはなしてくれました。

「ぜんでらでざぜんをたいけんしました。……って、ほうこくしょのさいしょにかけるね。」

もんのよこのあんないばんを、たなかさんがこえにだしてよみました。「さんけいのかたへ」「ほんじつきちじつ」。

「じつは、ひいおじいさんはおぼうさんだったじきがあって、こういうおてらにほうむられたんだ。はははまいとし、はつもうでもそこにつれていってくれたよ。」

「フエにはこうしをまつる ぶんびょうが あるの。だから「じゅ」もカードにいれよう。」

ヒネさんはもんのよこのいたにかいてある「けいじ」の「けい」も、カードにかきくわえました。

「きょうのカード、ちょっとおおくない?」

「だいきちのひだから、だいじょうぶ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Năm nào mẹ Tanaka cũng dẫn anh đi đâu?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine cho chữ "Nho" (儒) vào thẻ?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi đã trải nghiệm ngồi thiền ở chùa Thiền.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMỹ thuật, cái đẹp — 彫 塑 彩 艶 雅 粋 麗 華 漆chữ về điêu khắc, màu sắc, sơn mài.

仏ほとけの顔かおも三度さんどまで

Mặt Phật cũng chỉ hiền tới ba lần (nhẫn nại cũng có giới hạn).

Tục ngữ có thật — viết đủ 仏の顔も三度まで.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:座禅体験
bảng ở cổng chùa: trải nghiệm ngồi thiền