Cố
giam (禁錮) · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
金 (kim, kim loại; vàng)
Cách nhớ
金 (kim loại) bên trái, 固 (cứng, chắc) bên phải — khoá sắt đóng chặt cứng: giam lại.
Cầu Hán Việt
"Cấm cố" (禁錮 — giam cầm; tiếng Việt từng dùng "cấm cố" trong luật cũ) — đúng chữ 錮.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 禁錮 (きんこ) = giam cầm (hình phạt tù không bắt lao động) — 禁 đã học ở bài "Khái niệm 2 · ép, vây, dời". Từ ngày 1/6/2025, luật hình sự Nhật gộp 禁錮 và 懲役 thành một hình phạt mới (こうきんけい), nên 禁錮 nay chủ yếu gặp trong bài báo, sách viết về vụ án trước năm 2025. 錮 khác 固 (cứng) ở bộ kim bên trái.
