Tập 123· Chuyện của Hine· Thứ Tư 19/3, 6 giờ chiều · phòng chờ của phòng khám gần ga· 24 phút

Nhận mặt 3

Chín chữ của tin khoa học, y tế, luật pháp — gần như chỉ gặp trong một hai từ. 捻 có bộ tay 扌 — tay vặn xoắn (捻挫: bong gân); 椎 có bộ cây — đốt gỗ chồng lên nhau như cột sống; 窒 có 穴 (hang) — hang bị bịt kín, nghẹt thở.

Sáu giờ chiều thứ Tư 19/3, phòng chờ của phòng khám gần ga; trời mưa nhẹ, khoảng 10 độ. Cổ chân Hine vẫn còn sưng sau cú vấp ở Đại Nội hôm 11/3, nên tan làm cô ghé đi khám.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 錮 (cố, giam (禁錮)) · 逓 (đệ, lần lượt (逓信)) · 屯 (truân, đóng quân (駐屯)) · 貞 (trinh, trinh tiết) · 椎 (chuy, xương sống (脊椎)) · 捻 (niệp, vặn (捻挫: bong gân)) · 窒 (trất, nghẹt (窒素: nitơ)) · 硝 (tiêu, diêm tiêu (硝子: thuỷ tinh)) · 采 (thái, hái, (喝采: hoan hô))
  • Đọc được: 禁錮 (きんこ, giam cầm) · 逓減 (ていげん, giảm dần) · 駐屯 (ちゅうとん, đóng quân) · 貞観 (じょうがん, niên hiệu Jōgan) · 脊椎 (せきつい, cột sống) · 捻挫 (ねんざ, bong gân) · 窒素 (ちっそ, nitơ) · 硝酸 (しょうさん, axit nitric) · 采配 (さいはい, chỉ huy)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cố

giam (禁錮) · chỉ cần nhận mặt

金 kim loại + 固 cứng, chắc (phần chỉ âm) = 錮 giam (禁錮) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) bên trái, 固 (cứng, chắc) bên phải — khoá sắt đóng chặt cứng: giam lại.

Cầu Hán Việt

"Cấm cố" (禁錮 — giam cầm; tiếng Việt từng dùng "cấm cố" trong luật cũ) — đúng chữ 錮.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Số nét
16

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 禁錮 (きんこ) = giam cầm (hình phạt tù không bắt lao động) — 禁 đã học ở bài "Khái niệm 2 · ép, vây, dời". Từ ngày 1/6/2025, luật hình sự Nhật gộp 禁錮 và 懲役 thành một hình phạt mới (こうきんけい), nên 禁錮 nay chủ yếu gặp trong bài báo, sách viết về vụ án trước năm 2025. 錮 khác 固 (cứng) ở bộ kim bên trái.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ふるいしんぶんに、きんこさんねんのはんけつがでたというきじがありました。

    Trên tờ báo cũ có bài viết về bản án ba năm giam cầm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 錮 là gì?

Đệ

lần lượt (逓信) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

辶 (bước đi) đỡ bên dưới — thư, hàng chuyền tay đi từ trạm này sang trạm kia, lần lượt từng chặng: chuyển đệ.

Cầu Hán Việt

"Chuyển đệ" (転逓 — chuyển tiếp từng chặng), "đệ trình" (逓呈 — dâng lên lần lượt) — đúng chữ 逓; tiếng Việt "đệ đơn" cũng gốc chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
10

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 逓減 (ていげん) = giảm dần (từng bậc); 逓増 (ていぞう) = tăng dần. 逓信 (ていしん) = bưu chính, viễn thông (tên bộ cũ: 逓信省 — bộ Bưu chính thời trước; nay chỉ gặp trong sách sử, tên bảo tàng).

Câu ví dụ

  • にんずうがふえるほど、ひとりのりょうきんはていげんします。

    Càng đông người, giá cho mỗi người càng giảm dần.

  • ていしんのれきしをつたえるはくぶつかんにいきました。

    Tôi đã đến bảo tàng kể lịch sử bưu chính.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 逓 nghĩa là gì?

Truân

đóng quân (駐屯) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

屮 (triệt, mầm cỏ)

Cách nhớ

Nét ngang trên là mặt đất, bên dưới mầm cây cong gập còn chưa nhú lên được — mầm non tụ lại một chỗ: đóng quân, tụ lại.

Cầu Hán Việt

"Đồn" trong "đồn trú" (屯駐), "đồn điền" (屯田) — đúng chữ 屯 (tiếng Việt đọc "đồn", Hán Việt gốc "truân").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トン
Số nét
4

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 駐屯 (ちゅうとん) = đóng quân, đồn trú — 駐屯地 (ちゅうとんち) = căn cứ (của Lực lượng Phòng vệ mặt đất). 屯所 (とんしょ) = đồn (thời xưa). Tiếng Việt "đồn" (đồn công an, đồn biên phòng) viết đúng chữ này.

Câu ví dụ

  • まちのちかくにじえいたいがちゅうとんしています。

    Gần thị trấn có Lực lượng Phòng vệ đồn trú.

  • むかしのとんしょが、いまはちいさなしりょうかんになっています。

    Đồn ngày xưa giờ thành một nhà trưng bày nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 屯 nghĩa là gì?

Trinh

trinh tiết · chỉ cần nhận mặt

卜 que bói + 貝 vỏ sò = 貞 trinh tiết · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

卜 (cái que bói) trên, 貝 (vỏ sò — vật quý dâng lễ) dưới — dâng lễ rồi bói hỏi, lòng ngay thẳng một mực: trinh.

Cầu Hán Việt

"Trinh tiết" (貞節), "trung trinh" (忠貞), "kiên trinh" (堅貞) — đúng chữ 貞.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
9

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 貞淑 (ていしゅく) = đoan trang, trinh thục — 淑 đã học ở bài "Thái độ, nết". 貞観 (じょうがん) = niên hiệu Jōgan (859–877) — đọc じょう, cách đọc đặc biệt chỉ gặp trong tên niên hiệu. 貞 khác 員 (viên) ở phần trên: 卜 chứ không phải 口.

Câu ví dụ

  • じょうがんのじだいに、とうほくでおおきなじしんがありました。

    Thời Jōgan, vùng Tōhoku đã có một trận động đất lớn.

  • むかしのしょうせつには、ていしゅくなじょせいがよくでてきます。

    Tiểu thuyết xưa hay có những người phụ nữ đoan trang.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 貞 là gì?

Chuy

xương sống (脊椎) · chỉ cần nhận mặt

木 cây, gỗ + 隹 chim đuôi ngắn (phần chỉ âm) = 椎 xương sống (脊椎) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây, gỗ) bên trái, 隹 (con chim đuôi ngắn) bên phải — những khúc gỗ ngắn xếp chồng như đốt xương chim: đốt sống.

Cầu Hán Việt

"Tích chuy" (脊椎 — cột sống), "yêu chuy" (腰椎 — đốt sống thắt lưng) trong sách y học Hán Việt — đúng chữ 椎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ツイ
Kun
しい
Số nét
12

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 脊椎 (せきつい) = cột sống — 脊 đã học ở khoá này. 椎間板 (ついかんばん) = đĩa đệm (椎間板ヘルニア = thoát vị đĩa đệm). 椎 (しい) cũng là tên cây dẻ gai; nấm 椎茸 (しいたけ) = nấm hương. 椎 (bộ cây) khác 推 (bộ tay — suy đoán, tiến cử).

Câu ví dụ

  • にんげんのせきついは、たくさんのちいさなほねでできています。

    Cột sống của người gồm nhiều xương nhỏ.

  • ながいじかんすわるしごとは、ついかんばんにふたんがかかります。

    Công việc ngồi lâu gây áp lực lên đĩa đệm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 椎 là gì?

Niệp

vặn (捻挫: bong gân) · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 念 ý nghĩ (phần chỉ âm) = 捻 vặn (捻挫: bong gân) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 念 (ý nghĩ — đọc ネン) bên phải — tay vặn xoắn: vặn; cổ chân bị vặn: bong gân.

Cầu Hán Việt

"Niệp" ít gặp trong tiếng Việt; nhớ qua 念 (niệm — cùng âm On ネン) cộng bộ tay.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ネン
Kun
ひね(る)
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 捻挫 (ねんざ) = bong gân — 挫 đã học ở khoá này. 捻る (ひねる) = vặn, xoay (vòi nước, cổ tay); 頭を捻る = vắt óc suy nghĩ. 捻出 (ねんしゅつ) = xoay xở ra (tiền, thời gian).

Câu ví dụ

  • あしをねんざしてしまいました。

    Tôi lỡ bị bong gân chân.

  • みなであたまをひねって、いいあんをかんがえました。

    Mọi người cùng vắt óc nghĩ ra một ý hay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 捻 nghĩa là gì?

Trất

nghẹt (窒素: nitơ) · chỉ cần nhận mặt

穴 cái hang + 至 đến tận cùng (phần chỉ âm) = 窒 nghẹt (窒素: nitơ) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

穴 (huyệt, hang, lỗ)

Cách nhớ

穴 (cái hang) trên, 至 (đến tận cùng) dưới — hang bị lấp đến tận cùng, không còn lối thở: nghẹt.

Cầu Hán Việt

"Trất tức" (窒息 — ngạt thở), "đạm khí" tiếng Việt cũ gọi nitơ; tiếng Nhật gọi 窒素 — "chất làm ngạt" — đúng chữ 窒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チツ
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 窒素 (ちっそ) = nitơ (khí chiếm khoảng 78% không khí; người Nhật gọi "chất làm ngạt" vì động vật không thở được trong nitơ). 窒息 (ちっそく) = ngạt thở. 窒 khác 室 (phòng) ở phần trên: 穴 (hang) chứ không phải 宀 (mái nhà).

Câu ví dụ

  • ちっそはくうきのなかにおおくあります。

    Nitơ có nhiều trong không khí.

  • もちはちいさくきってたべないと、ちっそくのきけんがあります。

    Bánh mochi không cắt nhỏ mà ăn thì có nguy cơ nghẹn thở.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 窒 là gì?

Tiêu

diêm tiêu (硝子: thuỷ tinh) · chỉ cần nhận mặt

石 đá + 肖 nhỏ dần (phần chỉ âm) = 硝 diêm tiêu (硝子: thuỷ tinh) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) bên trái, 肖 (nhỏ dần, như trong 消 — tan biến) bên phải — loại đá tan được trong nước: diêm tiêu.

Cầu Hán Việt

"Diêm tiêu" (焔硝), "tiêu thạch" (硝石 — chất làm thuốc súng) — đúng chữ 硝.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
12

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 硝酸 (しょうさん) = axit nitric. 硝煙 (しょうえん) = khói thuốc súng. 硝子 (ガラス) = thuỷ tinh — cách đọc ngoài bảng, nay hầu như viết katakana ガラス. 硝 khác 消 (tắt, tan — bộ nước) ở bộ đá.

Câu ví dụ

  • りかのじっけんで、しょうさんはあぶないのでせんせいがつかいました。

    Trong giờ thí nghiệm, axit nitric nguy hiểm nên thầy giáo tự dùng.

  • えいがのせんじょうは、しょうえんでそらがくらくなっていました。

    Chiến trường trong phim, khói thuốc súng làm tối cả bầu trời.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 硝 nghĩa là gì?

Thái

hái, (喝采: hoan hô) · chỉ cần nhận mặt

爫 bàn tay úp xuống + 木 cây = 采 hái, (喝采: hoan hô) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

釆 (biện, phân biệt)

Cách nhớ

爫 (bàn tay úp xuống) trên 木 (cây) — bàn tay hái lá trên cây; người cầm cành vẫy để chỉ huy: 采配.

Cầu Hán Việt

"Phong thái" (風采 — dáng vẻ), "thái ấp" (采邑), "hái" (采) — đúng chữ 采; "tinh thái" (精采) cũng chữ này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Số nét
8

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 采配 (さいはい) = sự chỉ huy, điều khiển (gốc là cây phất trân tướng xưa cầm để chỉ huy) — 采配を振る = cầm trịch, chỉ đạo. 喝采 (かっさい) = vỗ tay tán thưởng, hoan hô — 喝 đã học ở bài "Lời nói, giọng điệu". 采 cùng phần với 菜 (rau), 彩 (màu) — đều đọc サイ.

Câu ví dụ

  • かんとくのさいはいがあたって、チームはかちました。

    Nhờ cách chỉ đạo đúng của huấn luyện viên, đội đã thắng.

  • しんぶんのきじにかっさいということばがありました。

    Trong bài báo có từ "vỗ tay tán thưởng".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 采 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きんこkinkoHán Việt Cấm Cốgiam cầm
Ví dụ

Trên tờ báo cũ có bài viết về bản án ba năm giam cầm.

ていげんteigenHán Việt Đệ Giảmgiảm dần
Ví dụ

Càng đông người, giá cho mỗi người càng giảm dần.

ていしんteishinHán Việt Đệ Tínbưu chính
Ví dụ

Tôi đã đến bảo tàng kể lịch sử bưu chính.

ちゅうとんchuutonHán Việt Trú Truânđóng quân
Ví dụ

Gần thị trấn có Lực lượng Phòng vệ đồn trú.

とんしょtonshoHán Việt Truân Sởđồn
Ví dụ

Đồn ngày xưa giờ thành một nhà trưng bày nhỏ.

じょうがんjouganHán Việt Trinh Quanniên hiệu Jōgan
Ví dụ

Thời Jōgan, vùng Tōhoku đã có một trận động đất lớn.

ていしゅくteishukuHán Việt Trinh Thụctrinh thục
Ví dụ

Tiểu thuyết xưa hay có những người phụ nữ đoan trang.

せきついsekitsuiHán Việt Tích Chuycột sống
Ví dụ

Cột sống của người gồm nhiều xương nhỏ.

ついかんばんtsuikanbanHán Việt Chuy Gian Bảnđĩa đệm
Ví dụ

Công việc ngồi lâu gây áp lực lên đĩa đệm.

ねんざnenzaHán Việt Niệp Toảbong gân
Ví dụ

Tôi lỡ bị bong gân chân.

ひねるhineruHán Việt Niệpvặn, xoay
ちっそchissoHán Việt Trất Tốnitơ
Ví dụ

Nitơ có nhiều trong không khí.

ちっそくchissokuHán Việt Trất Tứcngạt thở
Ví dụ

Bánh mochi không cắt nhỏ mà ăn thì có nguy cơ nghẹn thở.

しょうさんshousanHán Việt Tiêu Toanaxit nitric
Ví dụ

Trong giờ thí nghiệm, axit nitric nguy hiểm nên thầy giáo tự dùng.

しょうえんshouenHán Việt Tiêu Yênkhói thuốc súng
Ví dụ

Chiến trường trong phim, khói thuốc súng làm tối cả bầu trời.

さいはいsaihaiHán Việt Thái Phốiđiều phối, chỉ huy
Ví dụ

Nhờ cách chỉ đạo đúng của huấn luyện viên, đội đã thắng.

かっさいkassaiHán Việt Hát Tháivỗ tay tán thưởng
Ví dụ

Trong bài báo có từ "vỗ tay tán thưởng".

Nhắc lạiChữ 減 trong 逓減Dạy chính ở: Kanji N2 bài 47

減 (giảm, bớt) đã học ở Kanji N2: 減へる (giảm). 逓減 (ていげん) = giảm dần.

Nhắc lạiChữ 駐 trong 駐屯Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15

駐 (trú, dừng lại) đã học ở Kanji N2: 駐車場ちゅうしゃじょう (bãi đỗ xe). 駐屯 (ちゅうとん) = đóng quân.

Nhắc lạiChữ 板 trong 椎間板Dạy chính ở: Kanji N2 bài 10

板 (bản, tấm ván) đã học ở Kanji N2: 黒板こくばん (bảng đen). 椎間板 (ついかんばん) = đĩa đệm — "tấm ván" nằm giữa các đốt sống.

Nhắc lạiChữ 禁 và 淑 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 18 · Kanji N1 bài 30

禁 (cấm) học ở bài "Khái niệm 2 · ép, vây, dời": 禁止きんし (cấm); 淑 (thục, hiền thục) học ở bài "Thái độ, nết": 淑女しゅくじょ (quý cô). 禁錮 (きんこ) = giam cầm, 貞淑 (ていしゅく) = trinh thục.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:捻挫
    bảng ngoài cửa phòng khám chỉnh hình, nắn xương: nhận chữa bong gân
  • biển đường:駐屯地
    biển ở cổng căn cứ Lực lượng Phòng vệ mặt đất
  • nhãn, thẻ ghi chữ:窒素
    bảng thành phần trên bao phân bón ở cửa hàng làm vườn: hàm lượng nitơ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 123Chuyện của Hine

Phòng chờ ngày mưa

Sáu giờ chiều thứ Tư 19/3, phòng chờ của phòng khám gần ga; trời mưa nhẹ, khoảng 10 độ. Cổ chân Hine vẫn còn sưng sau cú vấp ở Đại Nội hôm 11/3, nên tan làm cô ghé đi khám.

さんがつじゅういちにち、ヒネさんはおうきゅうのいしのだんをおりるとき、あしをねんざしました。たびがたのしかったので、いたみをがまんしていました。

「まだはれてる……。やっぱりあしをねんざしてしまいました、っていわなきゃ。」

まちあいしつのかべには、せつめいのかみがはってありました。せきついとついかんばんのえ、それからくうきとちっそのはなしです。

「ちっそはくうきのなかにおおくあります、か。ちつはあなのしたにいたる。いきができないじだね。」

ヒネさんはたなのしんぶんをよみました。むかしのじけんをふりかえるきじには「きんこ」、グラフのせつめいには「ていげん」、こくさいニュースには「ちゅうとん」ということばがありました。

れきしのページにはじょうがんのじしん、かがくのページにはしょうさん、サッカーのページにはかんとくのさいはいのはなしがのっていました。

せんせいは「いっしゅうかんはたかいヒールのくつをはかないように」といいました。

「きゅうまいとも、わかればいいじ。せんをひいておこう。……きょうははやくかえってあしをやすめよう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine bị bong gân ở đâu?

Câu 2 / 2

Bác sĩ dặn Hine điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi lỡ bị bong gân chân.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhận mặt 4 — 沙 汰 刹 勾 乞 痕 嚇 毀 酌chữ trong thư từ, tin tức, văn viết cổ: 沙 汰 刹 勾 乞 痕 嚇 毀 酌.

転ころんでもただでは起おきない

Ngã cũng không đứng dậy tay không — vấp ngã cũng phải nhặt được điều gì.

Thành ngữ có thật (転んでもただでは起きぬ).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:捻挫
bảng ngoài cửa phòng khám chỉnh hình, nắn xương: nhận chữa bong gân