Câu
ngựa con, quân cờ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
馬 (mã, ngựa)
Cách nhớ
馬 (ngựa) bên trái, 句 (câu, cong lại) bên phải — con ngựa nhỏ còn cuộn mình bên mẹ: ngựa con; quân cờ shogi ngày xưa có hình đầu ngựa: quân cờ.
Cầu Hán Việt
"Câu" trong "bạch câu quá khích" (ngựa trắng qua khe cửa — thời gian trôi nhanh) — đúng chữ 駒.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 駒 (こま) = quân cờ (cờ shogi), ngựa con. 持ち駒 (もちごま) = quân cờ ăn được đang cầm trong tay; nghĩa bóng: người, thứ sẵn có để dùng khi cần (駒 đọc ごま). Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.
