Tập 54· Chuyện của Hine· Chủ nhật 1/9, 8 giờ tối · sân nhà bố mẹ ở Huế, trước khi ra sân bay· 24 phút

Con vật 2, săn bắn

Chín chữ về thú vật, săn bắn và những thứ từ con vật — gặp trong tên món, tên trò chơi, bảo tàng. Ba chữ có 犭 / 犬 (con thú): 獣 thú vật, 狩 săn, 猟 săn bắn. 竜 rồng và 牙 răng nanh là chữ tượng hình. 蛍 đom đóm có 虫, 繭 cái kén có 糸 (sợi tơ), 駒 có 馬 (ngựa): ngựa con, quân cờ.

Tám giờ tối Chủ nhật, đêm cuối ở Huế, trời mát sau mưa, khoảng 28 độ. Lát nữa Hine ra sân bay; trong sân nhà bố mẹ, mấy con đom đóm bay quanh bụi cây.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 駒 (câu, ngựa con, quân cờ) · 獣 (thú, thú vật) · 竜 (long, con rồng) · 蛍 (huỳnh, đom đóm) · 繭 (kiển, cái kén) · 牙 (nha, răng nanh) · 殻 (xác, vỏ (trứng, sò)) · 狩 (thú, săn) · 猟 (liệp, săn bắn)
  • Đọc được: 駒 (こま, quân cờ, ngựa con) · 怪獣 (かいじゅう, quái vật) · 竜 (りゅう, con rồng) · 蛍 (ほたる, đom đóm) · 繭 (まゆ, cái kén (tằm)) · 牙 (きば, răng nanh) · 殻 (から, vỏ (trứng, sò)) · 狩り (かり, đi săn) · 猟師 (りょうし, thợ săn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Câu

ngựa con, quân cờ

馬 ngựa + 句 cong lại (phần chỉ âm) = 駒 ngựa con, quân cờ

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

馬 (ngựa) bên trái, 句 (câu, cong lại) bên phải — con ngựa nhỏ còn cuộn mình bên mẹ: ngựa con; quân cờ shogi ngày xưa có hình đầu ngựa: quân cờ.

Cầu Hán Việt

"Câu" trong "bạch câu quá khích" (ngựa trắng qua khe cửa — thời gian trôi nhanh) — đúng chữ 駒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
こま
Số nét
15

Lưu ý: 駒 (こま) = quân cờ (cờ shogi), ngựa con. 持ち駒 (もちごま) = quân cờ ăn được đang cầm trong tay; nghĩa bóng: người, thứ sẵn có để dùng khi cần (駒 đọc ごま). Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そふは、きのこまをひとつずつたいせつにならべました。

    Ông tôi nâng niu xếp từng quân cờ gỗ.

  • えいごができるひとは、うちのチームのだいじなもちごまです。

    Người giỏi tiếng Anh là "quân bài" quý của nhóm mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 駒 là gì?

Thú

thú vật

Bộ thủ

犬 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

Bên trái là con vật có cặp tai và thân đầy lông, bên phải là 犬 (chó) — loài có bốn chân và lông như chó: thú vật.

Cầu Hán Việt

"Dã thú" (野獣), "cầm thú", "thú y" (獣医) — đúng chữ 獣.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
けもの
Số nét
16

Lưu ý: 獣 (けもの) = thú vật. 怪獣 (かいじゅう) = quái vật (Godzilla là 怪獣); 野獣 (やじゅう) = dã thú. 獣医 (じゅうい) = bác sĩ thú y. Bộ thủ là 犬 nằm bên phải (không phải 犭).

Câu ví dụ

  • にほんのかいじゅうえいがは、がいこくでもにんきがあります。

    Phim quái vật của Nhật cũng được ưa chuộng ở nước ngoài.

  • もりのおくにはやじゅうがいるので、よるははいらないでください。

    Sâu trong rừng có dã thú, ban đêm xin đừng vào.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 獣 nghĩa là gì?

Long

con rồng

Bộ thủ

竜 (long, con rồng)

Cách nhớ

立 (đứng) ở trên là cái đầu có sừng, phần dưới là thân dài uốn khúc kết bằng nét móc đuôi — con rồng ngẩng đầu, đuôi cuộn.

Cầu Hán Việt

"Long" trong "Thăng Long", "long bào", "rồng" (tiếng Việt "rồng" cũng từ "long") — đúng chữ 竜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リュウ
Kun
たつ
Số nét
10

Lưu ý: 竜 (りゅう / たつ) = con rồng; 恐竜 (きょうりゅう) = khủng long — "rồng đáng sợ". Là phần phải của 滝 (thác — bài "Sông, đầm, bờ").

Câu ví dụ

  • おてらのてんじょうに、おおきなりゅうのえがあります。

    Trên trần chùa có một bức tranh rồng lớn.

  • きょうりゅうのはくぶつかんは、こどもににんきです。

    Bảo tàng khủng long được trẻ con thích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 竜 là gì?

Huỳnh

đom đóm

⺍ những đốm sáng + 冖 mái che + 虫 sâu bọ = 蛍 đom đóm

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

Ba chấm sáng trên một cái mái (⺍ + 冖), bên dưới là 虫 (sâu bọ) — con côn trùng mang đèn nhỏ trên lưng: đom đóm.

Cầu Hán Việt

"Huỳnh quang" (蛍光, ánh sáng đom đóm — đèn huỳnh quang), "huỳnh hoả" (lửa đom đóm) — đúng chữ 蛍.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
ほたる
Số nét
11

Lưu ý: 蛍 (ほたる) = đom đóm — mùa hè Nhật có tour ngắm đom đóm. 蛍光灯 (けいこうとう) = đèn huỳnh quang (đèn tuýp). 蛍光ペン = bút dạ quang. Cùng âm ケイ với 鶏, 渓 vừa học.

Câu ví dụ

  • こどものころ、かわでほたるをみました。

    Hồi nhỏ tôi đã xem đom đóm bên sông.

  • じむしょのけいこうとうが、ひとつきえています。

    Một bóng đèn huỳnh quang ở văn phòng bị tắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 蛍 nghĩa là gì?

Kiển

cái kén · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

艹 (cỏ, lá dâu) trên đầu, bên dưới là cái khung ôm 糸 (sợi tơ) và 虫 (con sâu) — con tằm ăn lá dâu rồi nhả tơ bọc mình trong khung: cái kén.

Cầu Hán Việt

"Kiển" — âm Hán Việt ít dùng (tằm kiển, kén tằm); nhớ bằng ba thứ bên trong: lá, tơ, sâu.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
まゆ
Số nét
18

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 繭 (まゆ) = kén tằm. Cùng âm まゆ với 眉 (lông mày) — chữ khác. Tơ lụa làm từ kén: 生糸 (きいと, tơ sống).

Câu ví dụ

  • ひとつのまゆから、ながいいとがとれます。

    Từ một cái kén lấy được sợi tơ dài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 繭 nghĩa là gì?

Nha

răng nanh

Bộ thủ

牙 (nha, răng nanh)

Cách nhớ

Hình hai chiếc răng nanh cài vào nhau nhìn nghiêng: nét ngang trên, nét móc và nét sổ cong ở giữa — răng nanh.

Cầu Hán Việt

"Nha khoa" (牙科), "tượng nha" (象牙, ngà voi) — đúng chữ 牙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガ・ゲ
Kun
きば
Số nét
4

Lưu ý: 牙 (きば) = răng nanh (của thú). 象牙 (ぞうげ) = ngà voi — 牙 đọc ゲ. Bác sĩ nha khoa tiếng Nhật là 歯医者, không dùng 牙. Bảng chữ thường dùng 2010 viết 牙 4 nét.

Câu ví dụ

  • とらはするどいきばをもっています。

    Hổ có răng nanh sắc nhọn.

  • ぞうげをうったりかったりすることは、おおくのくにできんしされています。

    Ở nhiều nước, mua bán ngà voi bị cấm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 牙 nghĩa là gì?

Xác

vỏ (trứng, sò)

Bộ thủ

殳 (thù, binh khí)

Cách nhớ

Bên trái là cái vỏ đậy kín, bên phải 殳 (tay cầm gậy gõ) — cầm gậy gõ vỡ lớp vỏ cứng: vỏ trứng, vỏ sò.

Cầu Hán Việt

"Xác" trong "thể xác", "xác ve" (vỏ ve sầu lột lại), "địa xác" (地殻, vỏ Trái Đất) — đúng chữ 殻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Kun
から
Số nét
11

Lưu ý: 殻 (から) = vỏ cứng: 卵の殻 (vỏ trứng); 貝殻 (かいがら) = vỏ sò (殻 đọc がら). Khác 穀 (cốc, ngũ cốc — bài "Ruộng nương, chăn nuôi"): bên trái 穀 có 禾 (lúa).

Câu ví dụ

  • たまごのからは、もえるごみのひにだしてください。

    Vỏ trứng xin bỏ vào ngày rác cháy được.

  • はまでしろいかいがらをひろいました。

    Tôi nhặt được vỏ sò trắng trên bãi biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 殻 nghĩa là gì?

Thú

săn

犭 con chó + 守 canh giữ (phần chỉ âm シュ) = 狩 săn

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con chó) bên trái, 守 (giữ, canh) bên phải — dắt chó đi canh đường thú chạy: đi săn.

Cầu Hán Việt

"Thú" trong "tuần thú" (vua đi tuần săn) — từ Hán Việt văn chương; khác "thú" (獣, thú vật) vừa học.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
か(る)・か(り)
Số nét
9

Lưu ý: 狩り (かり) = đi săn; "đi hái / đi ngắm" cũng gọi là 狩り: 紅葉狩り (もみじがり, đi ngắm lá đỏ), いちご狩り (đi hái dâu). Cùng âm Hán Việt "thú" với 獣 nhưng nghĩa khác: 獣 con thú, 狩 đi săn.

Câu ví dụ

  • むかしのひとは、かりをしてくらしていました。

    Người xưa sống bằng nghề săn bắn.

  • あきにはもみじがりにいきましょう。

    Mùa thu mình đi ngắm lá đỏ nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 狩 nghĩa là gì?

Liệp

săn bắn

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con chó) bên trái, bên phải là cái bờm lông dựng của con thú — chó săn đuổi theo con thú bờm dựng: săn bắn.

Cầu Hán Việt

"Săn bắn — đả liệp" (打猟), "liệp hộ" (猟戸, thợ săn) — từ Hán Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
11

Lưu ý: 猟師 (りょうし) = thợ săn — cùng âm với 漁師 (りょうし, ngư dân), chữ khác. 狩猟 (しゅりょう) = săn bắn — biển 狩猟禁止 (cấm săn bắn) ở rừng núi. Không có âm Kun trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • やまのむらには、いまもりょうしがいます。

    Ở làng trên núi bây giờ vẫn còn thợ săn.

  • このもりでは、しゅりょうがきんしされています。

    Ở khu rừng này, săn bắn bị cấm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 猟 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こまkomaHán Việt Câuquân cờ, ngựa con
Ví dụ

Ông tôi nâng niu xếp từng quân cờ gỗ.

もちごまmochigomaHán Việt Trì Câuquân cờ trong tay, người (thứ) sẵn có để dùng
Ví dụ

Người giỏi tiếng Anh là "quân bài" quý của nhóm mình.

かいじゅうkaijuuHán Việt Quái Thúquái vật
Ví dụ

Phim quái vật của Nhật cũng được ưa chuộng ở nước ngoài.

やじゅうyajuuHán Việt Dã Thúdã thú
Ví dụ

Sâu trong rừng có dã thú, ban đêm xin đừng vào.

りゅうryuuHán Việt Longcon rồng
Ví dụ

Trên trần chùa có một bức tranh rồng lớn.

きょうりゅうkyouryuuHán Việt Khủng Longkhủng long
Ví dụ

Bảo tàng khủng long được trẻ con thích.

ほたるhotaruHán Việt Huỳnhđom đóm
Ví dụ

Hồi nhỏ tôi đã xem đom đóm bên sông.

けいこうとうkeikoutouHán Việt Huỳnh Quang Đăngđèn huỳnh quang
Ví dụ

Một bóng đèn huỳnh quang ở văn phòng bị tắt.

まゆmayuHán Việt Kiểncái kén (tằm)
Ví dụ

Từ một cái kén lấy được sợi tơ dài.

きばkibaHán Việt Nharăng nanh
Ví dụ

Hổ có răng nanh sắc nhọn.

ぞうげzougeHán Việt Tượng Nhangà voi
Ví dụ

Ở nhiều nước, mua bán ngà voi bị cấm.

からkaraHán Việt Xácvỏ (trứng, sò)
Ví dụ

Vỏ trứng xin bỏ vào ngày rác cháy được.

かいがらkaigaraHán Việt Bối Xácvỏ sò
Ví dụ

Tôi nhặt được vỏ sò trắng trên bãi biển.

かりkariHán Việt Thúđi săn
Ví dụ

Người xưa sống bằng nghề săn bắn.

もみじがりmomijigariHán Việt Hồng Diệp Thúđi ngắm lá đỏ
Ví dụ

Mùa thu mình đi ngắm lá đỏ nhé.

りょうしryoushiHán Việt Liệp Sưthợ săn
Ví dụ

Ở làng trên núi bây giờ vẫn còn thợ săn.

しゅりょうshuryouHán Việt Thú Liệpsăn bắn
Ví dụ

Ở khu rừng này, săn bắn bị cấm.

Nhắc lạiChữ 怪 trong 怪獣Dạy chính ở: Kanji N2 bài 45

怪 (quái, lạ) đã học ở Kanji N2: 怪あやしい (đáng ngờ). 怪獣 (かいじゅう) = quái vật.

Nhắc lạiChữ 恐 trong 恐竜Dạy chính ở: Kanji N3 bài 4

恐 (khủng, sợ) đã học ở Kanji N3: 恐こわい (đáng sợ). 恐竜 (きょうりゅう) = khủng long — "rồng đáng sợ".

Nhắc lạiChữ 葉 trong 紅葉狩りDạy chính ở: Kanji N3 bài 17

葉 (diệp, lá) đã học ở Kanji N3: 葉は (lá cây). 紅葉 đọc もみじ (lá đỏ) — cách đọc đặc biệt; đọc こうよう cũng là "lá đỏ mùa thu".

Nhắc lạiChữ 灯, 象 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 5 · Kanji N1 bài 4

灯 (đăng, đèn) học ở bài "Đồ vật trong nhà": 電灯でんとう (đèn điện) — trong 蛍光灯 là "đèn huỳnh quang". 象 (tượng, voi) học ở bài "Màu sắc, hình dáng": 象ぞう (con voi) — 象牙 (ぞうげ) = ngà voi.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:恐竜博物館
    biển chỉ đường ở Fukui: bảo tàng khủng long
  • nhãn, thẻ ghi chữ:蛍光灯
    nhãn kệ ở cửa hàng điện máy: bóng đèn huỳnh quang
  • màn hình điện tử:紅葉狩り
    áp phích tour mùa thu ở ga: đi ngắm lá đỏ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 54Chuyện của Hine

Đom đóm sau mưa

Tám giờ tối Chủ nhật, đêm cuối ở Huế, trời mát sau mưa, khoảng 28 độ. Lát nữa Hine ra sân bay; trong sân nhà bố mẹ, mấy con đom đóm bay quanh bụi cây.

にちようびのよる、フエでのさいごのよるです。あめのあと、にわのきのまわりをほたるがとんでいました。

「わあ、ほたる!こどものころ、かわでほたるをみましたって、まえにカードにかいたんだ。」

「おねえちゃん、はい、これ。とうきょうへのおみやげ。」

いもうとがわたしたのは、おりもののむらでつくったきぬのスカーフと、かわいたまゆでした。

「まゆをみせて、おきゃくさんにきぬのはなしをしてあげて。」

「いいね!ありがとう。けさ、トゥードゥックのおはかで、あちこちにりゅうがいたでしょ?あれもはなしたいな。」

「そういえば、にほんごでもみじをみにいくことを『もみじがり』っていうの。『かり』なのに、なにもからないんだよ。」

「へえ、おもしろい。じゃあ、おしょうがつにとうきょうへいったら、おねえちゃんとなにかを『かり』にいく!」

「やくそくね。あきにはもみじがりにいきましょう……は、もうまにあわないか。」

ふたりはわらいました。にわのほたるが、もういちどひかりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Em gái tặng Hine thứ gì để kể chuyện cho khách?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine thấy từ 紅葉狩り buồn cười?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Mùa thu mình đi ngắm lá đỏ nhé.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLửa, khói, nước — 滴 漂 溶 噴 泡 凍 沈 浸 潜về Tokyo, sáng thứ Sáu công ty diễn tập phòng chống thiên tai.

鹿しかを追おう者ものは山やまを見みず

Kẻ đuổi hươu không thấy núi (mải theo cái lợi trước mắt thì quên nhìn toàn cảnh).

Tục ngữ — viết đủ 鹿を追う者は山を見ず.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:恐竜博物館
biển chỉ đường ở Fukui: bảo tàng khủng long