Tập 55· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 6/9, 10 giờ sáng · phòng khách đoàn và cầu thang thoát hiểm, buổi diễn tập phòng chống thiên tai· 24 phút

Lửa, khói, nước

Chín chữ về nước và lửa — gặp trong tin thiên tai, biển cảnh báo, nhãn đồ ăn. Bảy chữ có 氵 (nước): 滴 giọt, 漂 trôi nổi, 溶 tan chảy, 泡 bọt, 沈 chìm, 浸 ngâm, 潜 lặn. 凍 có 冫 (băng) — hai chấm thay ba chấm: nước đã đóng băng. 噴 có 口 (miệng): miệng núi lửa phun.

Mười giờ sáng thứ Sáu ở Tokyo, trời mưa, khoảng 26 độ. Công ty tổ chức buổi diễn tập phòng chống thiên tai; phòng khách đoàn đi bộ xuống cầu thang thoát hiểm.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 滴 (trích, giọt) · 漂 (phiêu, trôi nổi) · 溶 (dung, tan chảy) · 噴 (phún, phun) · 泡 (bào, bọt) · 凍 (đống, đóng băng) · 沈 (trầm, chìm) · 浸 (tẩm, ngâm, thấm) · 潜 (tiềm, lặn, ẩn)
  • Đọc được: 水滴 (すいてき, giọt nước) · 漂う (ただよう, trôi nổi, (mùi) thoang thoảng) · 溶ける (とける, tan chảy) · 噴火 (ふんか, phun trào (núi lửa)) · 泡 (あわ, bọt) · 冷凍 (れいとう, đông lạnh) · 沈む (しずむ, chìm, lặn) · 浸水 (しんすい, ngập nước) · 潜る (もぐる, lặn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Trích

giọt

氵 nước + 啇 chóp nhọn (phần chỉ âm テキ) = 滴 giọt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là cái chóp nhọn trên miệng bình — nước rỉ ra từ đầu chóp nhọn, từng giọt một.

Cầu Hán Việt

"Trích" trong "điểm trích" (点滴, nhỏ giọt — truyền dịch), "trích thuỷ" (giọt nước) — đúng chữ 滴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テキ
Kun
しずく・したた(る)
Số nét
14

Lưu ý: 水滴 (すいてき) = giọt nước. 点滴 (てんてき) = truyền dịch (ở bệnh viện). 滴 (しずく) = giọt; 滴る (したたる) = nhỏ giọt. Khác 適 (thích hợp): cùng phần phải, 適 có bộ đi (辶).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まどガラスにすいてきがついています。

    Trên kính cửa sổ có những giọt nước đọng.

  • ねつがたかかったので、びょういんでてんてきをうけました。

    Sốt cao nên tôi đã được truyền dịch ở bệnh viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 滴 là gì?

Phiêu

trôi nổi

氵 nước + 票 lá phiếu (phần chỉ âm ヒョウ) = 漂 trôi nổi

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 票 (lá phiếu) bên phải — tờ phiếu nhẹ rơi xuống nước, cứ thế dập dềnh trôi: trôi nổi.

Cầu Hán Việt

"Phiêu lưu" (漂流), "phiêu bạt", "phiêu dạt" — đúng chữ 漂.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒョウ
Kun
ただよ(う)
Số nét
14

Lưu ý: 漂う (ただよう) = trôi nổi; (mùi, không khí) thoang thoảng — いい香りが漂う (mùi thơm thoang thoảng). 漂流 (ひょうりゅう) = trôi dạt (thuyền). Đọc ヒョウ — cùng âm với 票 bên phải.

Câu ví dụ

  • パンやのまえをとおると、いいかおりがただよってきます。

    Đi qua tiệm bánh mì, mùi thơm thoang thoảng bay tới.

  • あらしのあと、ちいさなふねがみっかひょうりゅうしました。

    Sau cơn giông, một con thuyền nhỏ đã trôi dạt ba ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 漂 là gì?

Dung

tan chảy

氵 nước + 容 dung chứa (phần chỉ âm ヨウ) = 溶 tan chảy

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 容 (dung chứa) bên phải — chất rắn bỏ vào nước, nước "dung" hết vào lòng: tan chảy.

Cầu Hán Việt

"Dung dịch" (溶液), "dung nham" (溶岩), "hoà tan — dung giải" — đúng chữ 溶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
と(ける)・と(かす)
Số nét
13

Lưu ý: 溶ける (とける) = tan (đường tan trong nước, kem tan); 溶かす (とかす) = làm tan. 溶岩 (ようがん) = dung nham. Tuyết tan thường viết 雪が解ける / 溶ける đều gặp. Cùng âm ヨウ với 容.

Câu ví dụ

  • あつくて、アイスがすぐとけてしまいました。

    Nóng quá, cây kem tan chảy ngay mất.

  • むかしのようがんがかたまって、くろいいわになっています。

    Dung nham ngày xưa đông lại thành đá đen.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 溶 là gì?

Phún

phun

口 miệng + 賁 phần chỉ âm フン = 噴 phun

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải là phần chỉ âm フン (như ở 墳, mộ cổ) — cái miệng phun mạnh ra: phun.

Cầu Hán Việt

"Phún xuất" (噴出, phun ra), "phún thạch" (đá núi lửa phun) — đúng chữ 噴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フン
Kun
ふ(く)
Số nét
15

Lưu ý: 噴火 (ふんか) = (núi lửa) phun trào. 噴水 (ふんすい) = đài phun nước. 噴く (ふく) = phun ra. Khác 墳 (mộ cổ, bài "Đất, hang, đê"): cùng phần phải, 墳 có 土, 噴 có 口.

Câu ví dụ

  • ふじさんがふんかしたら、どうしますか。

    Nếu núi Phú Sĩ phun trào thì làm thế nào?

  • こうえんのふんすいのまえでまちあわせしましょう。

    Mình hẹn gặp trước đài phun nước ở công viên nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 噴 là gì?

Bào

bọt

氵 nước + 包 bọc, gói (phần chỉ âm ホウ) = 泡 bọt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 包 (bọc, gói) bên phải — nước gói lấy một túi khí nhỏ: cái bọt.

Cầu Hán Việt

"Bào ảnh" (bọt nước và bóng — chuyện hư ảo), "phát bào" (発泡, sủi bọt) — đúng chữ 泡.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
あわ
Số nét
8

Lưu ý: 泡 (あわ) = bọt (bọt xà phòng, bọt bia). 水の泡 (みずのあわ) = công cốc — công sức tan như bọt nước. 発泡 (はっぽう) = sủi bọt (発泡スチロール = xốp).

Câu ví dụ

  • せっけんのあわで、てをよくあらいましょう。

    Hãy rửa tay thật kỹ bằng bọt xà phòng.

  • あめでイベントがちゅうしになって、じゅんびがみずのあわになりました。

    Sự kiện bị huỷ vì mưa, bao công chuẩn bị thành công cốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 泡 nghĩa là gì?

Đống

đóng băng

冫 băng + 東 phía đông (phần chỉ âm トウ) = 凍 đóng băng

Bộ thủ

冫 (băng, nước đá)

Cách nhớ

冫 (hai chấm băng) bên trái, 東 (phía đông) bên phải — gió đông lạnh thổi tới, hai giọt nước còn lại kết thành băng: đóng băng.

Cầu Hán Việt

"Đống" trong "đông đống" (rét cóng), "lãnh đống" (冷凍, đông lạnh) — đúng chữ 凍.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
こお(る)
Số nét
10

Lưu ý: 冷凍 (れいとう) = đông lạnh — 冷凍食品 (đồ đông lạnh), 冷凍庫 (ngăn đá). 凍る (こおる) = đóng băng. Bộ 冫 hai chấm (băng), khác 氵 ba chấm (nước): so 凍 với 東 — chỉ thêm hai chấm.

Câu ví dụ

  • のこったごはんは、れいとうしておきます。

    Cơm thừa tôi để đông lạnh.

  • ふゆのあさは、みちがこおっているのできをつけてください。

    Sáng mùa đông đường đóng băng, xin hãy cẩn thận.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 凍 nghĩa là gì?

Trầm

chìm

氵 nước + 冘 người mang vật nặng (phần chỉ âm) = 沈 chìm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là người đeo gông nặng trên cổ — người mang vật nặng rơi xuống nước: chìm.

Cầu Hán Việt

"Trầm" trong "trầm mặc", "trầm tư" (沈思), "thăng trầm", "trầm luân" — đúng chữ 沈.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チン
Kun
しず(む)
Số nét
7

Lưu ý: 沈む (しずむ) = chìm; mặt trời lặn cũng là 沈む. 沈下 (ちんか) = lún, chìm xuống. "Trầm hương" cũng là chữ này: gỗ trầm nặng, chìm trong nước.

Câu ví dụ

  • ゆうひがうみにしずんでいきます。

    Mặt trời đang lặn xuống biển.

  • ふるいたてものが、すこしずつちんかしています。

    Toà nhà cũ đang lún xuống từng chút một.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 沈 là gì?

Tẩm

ngâm, thấm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là bàn tay cầm cây chổi nhúng xuống — nhúng vào nước cho thấm đẫm: ngâm, thấm.

Cầu Hán Việt

"Tẩm" trong "tẩm ướp", "tẩm nước" — đúng chữ 浸.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
ひた(す)
Số nét
10

Lưu ý: 浸水 (しんすい) = ngập nước (nhà, đường) — tin bão hay có 床上浸水 (nước ngập lên sàn nhà). 浸す (ひたす) = ngâm. Chữ "xâm" (xâm nhập — học ở bài sau) cùng phần phải, cùng âm シン nhưng có bộ người bên trái.

Câu ví dụ

  • たいふうで、えきのまわりがしんすいしました。

    Do bão, quanh nhà ga bị ngập nước.

  • まめをひとばんみずにひたしておきます。

    Ngâm đậu vào nước qua một đêm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 浸 là gì?

Tiềm

lặn, ẩn

氵 nước + 夫 người + 夫 người + 日 mặt trời = 潜 lặn, ẩn

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là hai người (夫夫) đứng trên 日 (mặt trời) — hai người lặn xuống nước, chỉ còn thấy mặt trời phía trên: lặn, ẩn.

Cầu Hán Việt

"Tiềm thuỷ đĩnh" (tàu ngầm), "tiềm ẩn", "tiềm năng" (潜在能力) — đúng chữ 潜.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
もぐ(る)・ひそ(む)
Số nét
15

Lưu ý: 潜る (もぐる) = lặn; chui vào (布団に潜る — chui vào chăn). 潜む (ひそむ) = ẩn nấp. 潜水 (せんすい) = lặn dưới nước. 潜在 (せんざい) = tiềm tàng.

Câu ví dụ

  • うみにもぐって、きれいなさかなをみました。

    Lặn xuống biển, tôi đã thấy những con cá đẹp.

  • せんすいのまえに、かならずせつめいをきいてください。

    Trước khi lặn, nhất định phải nghe hướng dẫn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 潜 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

すいてきsuitekiHán Việt Thủy Tríchgiọt nước
Ví dụ

Trên kính cửa sổ có những giọt nước đọng.

てんてきtentekiHán Việt Điểm Tríchtruyền dịch
Ví dụ

Sốt cao nên tôi đã được truyền dịch ở bệnh viện.

ただようtadayouHán Việt Phiêutrôi; (mùi, không khí) phảng phất
ひょうりゅうhyouryuuHán Việt Phiêu Lưutrôi dạt
Ví dụ

Sau cơn giông, một con thuyền nhỏ đã trôi dạt ba ngày.

とけるtokeruHán Việt Dungtan chảy
ようがんyouganHán Việt Dung Nhamdung nham
Ví dụ

Dung nham ngày xưa đông lại thành đá đen.

ふんかfunkaHán Việt Phún Hỏa(núi lửa) phun trào
Ví dụ

Nếu núi Phú Sĩ phun trào thì làm thế nào?

ふんすいfunsuiHán Việt Phún Thủyđài phun nước
Ví dụ

Mình hẹn gặp trước đài phun nước ở công viên nhé.

あわawaHán Việt Bàobọt
Ví dụ

Hãy rửa tay thật kỹ bằng bọt xà phòng.

みずのあわmizunoawaHán Việt Thủy Bàocông cốc (tan như bọt nước)
Ví dụ

Sự kiện bị huỷ vì mưa, bao công chuẩn bị thành công cốc.

れいとうreitouHán Việt Lãnh Đốngđông lạnh
Ví dụ

Cơm thừa tôi để đông lạnh.

こおるkooruHán Việt Đốngđóng băng
しずむshizumuHán Việt Trầmchìm; (tâm trạng) chùng xuống
ちんかchinkaHán Việt Trầm Hạlún, chìm xuống
Ví dụ

Toà nhà cũ đang lún xuống từng chút một.

しんすいshinsuiHán Việt Tẩm Thủyngập nước
Ví dụ

Do bão, quanh nhà ga bị ngập nước.

ひたすhitasuHán Việt Tẩmngâm
もぐるmoguruHán Việt Tiềmlặn
せんすいsensuiHán Việt Tiềm Thủylặn dưới nước
Ví dụ

Trước khi lặn, nhất định phải nghe hướng dẫn.

Nhắc lạiChữ 岩 trong 溶岩Dạy chính ở: Kanji N2 bài 17

岩 (nham, đá tảng) đã học ở Kanji N2: 岩いわ (tảng đá). 溶岩 (ようがん) = dung nham — "đá tan chảy".

Nhắc lạiChữ 点 trong 点滴Dạy chính ở: Kanji N3 bài 42

点 (điểm, chấm) đã học ở Kanji N3: 点数てんすう (điểm số). 点滴 (てんてき) = truyền dịch — "nhỏ từng giọt".

Nhắc lạiChữ 流 trong 漂流Dạy chính ở: Kanji N3 bài 46

流 (lưu, chảy) đã học ở Kanji N3: 流ながれる (chảy). 漂流 (ひょうりゅう) = trôi dạt — "phiêu lưu".

Đọc ngoài đời

  • biển đường:浸水想定区域
    biển ở khu dân cư gần sông: khu vực dự kiến bị ngập
  • màn hình điện tử:噴火警報
    màn hình tin tức: cảnh báo núi lửa phun trào
  • biển cửa tiệm:冷凍食品
    bảng chỉ quầy ở siêu thị: đồ ăn đông lạnh

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 55Chuyện của Hine

Buổi diễn tập ngày mưa

Mười giờ sáng thứ Sáu ở Tokyo, trời mưa, khoảng 26 độ. Công ty tổ chức buổi diễn tập phòng chống thiên tai; phòng khách đoàn đi bộ xuống cầu thang thoát hiểm.

くがつはぼうさいのきせつです。きょうはかいしゃで、ぼうさいくんれんがありました。

ことしのせっていは、ふじさんがふんかしてとうきょうにはいがふり、そのあとたいふうでちかがしんすいする、というものです。

「みなさん、ひじょうかいだんでいっかいまでおりてください。はしらないでください!」

たなかさんがメガホンをもって、みんなをあんないしました。ヒネさんは、いまにほんにいるおきゃくさんのリストをもっています。あとでひとりずつでんわして、ぶじかどうかたしかめるかかりです。

「たなかさん、たいふうで、えきのまわりがしんすいしました……というばあい、おきゃくさんにはどうつたえればいい?」

「まず、あんぜんなばしょをおしえる。それから、ホテルからでないようにいうんだ。がいこくのおきゃくさんはにほんごのニュースが わからないから。」

「じゃあ、ふんかのときのせつめいも、ベトナムごでつくっておくね。」

かいだんのまどには、あめのすいてきが たくさん ついていました。

「ここまでじゅんびすれば、ほんとうになにかあったときも、どりょくはみずのあわにならないよね。」

「そうだね。くんれんはなんかいやってもそんはないよ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Kịch bản diễn tập năm nay là gì?

Câu 2 / 2

Trong buổi diễn tập, Hine lo việc gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Do bão, quanh nhà ga bị ngập nước.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐất trời rộng lớn — 漠 硫 鉛 晶 礁 藻 芝 杉 柳thứ Ba, anh Hayashi giao mỗi người nộp ba ý tour thiên nhiên cho mùa thu – đông.

念ねんには念ねんを入いれよ

Cẩn thận rồi lại cẩn thận thêm.

Tục ngữ — viết đủ 念には念を入れよ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:浸水想定区域
biển ở khu dân cư gần sông: khu vực dự kiến bị ngập