Trích
giọt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) bên trái, bên phải là cái chóp nhọn trên miệng bình — nước rỉ ra từ đầu chóp nhọn, từng giọt một.
Cầu Hán Việt
"Trích" trong "điểm trích" (点滴, nhỏ giọt — truyền dịch), "trích thuỷ" (giọt nước) — đúng chữ 滴.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 水滴 (すいてき) = giọt nước. 点滴 (てんてき) = truyền dịch (ở bệnh viện). 滴 (しずく) = giọt; 滴る (したたる) = nhỏ giọt. Khác 適 (thích hợp): cùng phần phải, 適 có bộ đi (辶).
