Tập 53· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 31/8, 3 giờ chiều · Hổ Quyền (đấu trường hổ voi xưa), Huế· 24 phút

Con vật 1

Chín con vật — gặp trong thành ngữ, tour thiên nhiên và di tích. Bộ thủ chia nhóm sẵn: 虫 (sâu bọ) cho 蚊 muỗi, 蜂 ong, 蛇 rắn; 鳥 (chim) cho 鶴 hạc, 鶏 gà; 魚 (cá) cho 鯨 cá voi (người xưa tưởng là cá); 犭 (chó) cho 猿 khỉ. 亀 rùa và 虎 hổ là chữ tượng hình: nhìn ra mai rùa, vằn hổ.

Ba giờ chiều thứ Bảy, nắng gắt, khoảng 34 độ. Em gái dẫn Hine đi Hổ Quyền, đấu trường xưa vua cho hổ và voi đấu nhau; Hine vừa chụp ảnh vừa nghĩ lời thuyết minh tiếng Nhật cho tour "Hai cố đô".
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 蚊 (văn, con muỗi) · 蜂 (phong, con ong) · 蛇 (xà, con rắn) · 亀 (quy, con rùa) · 鶴 (hạc, con hạc) · 鶏 (kê, con gà) · 鯨 (kình, cá voi) · 猿 (viên, con khỉ) · 虎 (hổ, con hổ)
  • Đọc được: 蚊 (か, con muỗi) · 蜂 (はち, con ong) · 蛇 (へび, con rắn) · 亀 (かめ, con rùa) · 鶴 (つる, con hạc) · 鶏 (にわとり, con gà) · 鯨 (くじら, cá voi) · 猿 (さる, con khỉ) · 虎 (とら, con hổ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Văn

con muỗi

虫 sâu bọ + 文 chữ, văn (phần chỉ âm) = 蚊 con muỗi

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

虫 (sâu bọ) bên trái, 文 (văn, chữ) bên phải — con côn trùng nhỏ bay vo ve như đọc "văn văn" bên tai: con muỗi.

Cầu Hán Việt

"Văn" (con muỗi) — âm Hán Việt ít dùng; nhớ tiếng muỗi "vo ve" ≈ "văn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
か
Số nét
10

Lưu ý: 蚊 (か) = con muỗi — chỉ một âm か. 蚊に刺される (かにさされる) = bị muỗi đốt. 蚊取り線香 (かとりせんこう) = nhang muỗi — đồ quen của mùa hè Nhật. Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かにさされて、かゆいです。

    Bị muỗi đốt, ngứa quá.

  • なつのよるは、かとりせんこうをつけてねます。

    Đêm hè tôi đốt nhang muỗi rồi đi ngủ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 蚊 nghĩa là gì?

Phong

con ong

虫 sâu bọ + 夆 mũi nhọn (phần chỉ âm ホウ) = 蜂 con ong

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

虫 (sâu bọ) bên trái, bên phải là mũi nhọn chồng lên nhau (như ở 峰, đỉnh núi) — con côn trùng có cái ngòi nhọn: con ong.

Cầu Hán Việt

"Phong mật" (蜂蜜, mật ong), "phong sào" (tổ ong) — đúng chữ 蜂.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
はち
Số nét
13

Lưu ý: 蜂 (はち) = con ong; 蜂蜜 (はちみつ) = mật ong (chữ 蜜 học ở bài "Bữa ăn, no đói"). Biển ở núi hay viết ハチ bằng katakana. Cùng phần phải với 峰 (đỉnh núi, bài "Núi, đèo, vách") — 蜂 có 虫, 峰 có 山.

Câu ví dụ

  • にわのきにはちがあつまっています。

    Ong đang tụ lại trên cái cây ngoài vườn.

  • あさごはんのパンに、はちみつをかけます。

    Tôi rưới mật ong lên bánh mì bữa sáng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 蜂 nghĩa là gì?

Xà

con rắn

虫 sâu bọ + 它 thân rắn uốn khúc (phần chỉ âm) = 蛇 con rắn

Bộ thủ

虫 (trùng, sâu bọ)

Cách nhớ

虫 (sâu bọ) bên trái, bên phải là mái nhà (宀) trên cái thân uốn cong (匕) — con vật thân dài uốn khúc chui vào nhà: con rắn.

Cầu Hán Việt

"Mãng xà", "hổ xà", "hoạ xà thiêm túc" (vẽ rắn thêm chân — tiếng Nhật 蛇足) — đúng chữ 蛇.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジャ・ダ
Kun
へび
Số nét
11

Lưu ý: 蛇 (へび) = con rắn. 蛇口 (じゃぐち) = vòi nước — miệng rắn phun nước. 蛇足 (だそく) = vẽ rắn thêm chân, thừa thãi. Đọc ジャ trong 蛇口, ダ trong 蛇足.

Câu ví dụ

  • やまみちでへびをみて、びっくりしました。

    Thấy con rắn trên đường núi, tôi giật cả mình.

  • じゃぐちをしっかりしめてください。

    Xin vặn chặt vòi nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 蛇 là gì?

Quy

con rùa

Bộ thủ

亀 (quy, con rùa)

Cách nhớ

Đầu rùa nhô lên trên, ở giữa là cái mai chia ô vuông (田), nét móc dài dưới cùng là cái đuôi — vẽ đúng con rùa nhìn từ bên cạnh.

Cầu Hán Việt

"Kim Quy" (rùa vàng — truyện An Dương Vương), "quy" trong "Long Lân Quy Phượng" (tứ linh) — đúng chữ 亀.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
かめ
Số nét
11

Lưu ý: 亀 (かめ) = con rùa; 海亀 (うみがめ) = rùa biển. Bộ thủ là chính nó.

Câu ví dụ

  • 「つるはせんねん、かめはまんねん」といいます。

    Người ta nói "hạc sống nghìn năm, rùa sống vạn năm".

  • なつのよる、うみがめがすなはまにたまごをうみにきます。

    Đêm hè, rùa biển lên bãi cát đẻ trứng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 亀 nghĩa là gì?

Hạc

con hạc

隺 chim đứng cao (phần chỉ âm) + 鳥 chim = 鶴 con hạc

Bộ thủ

鳥 (điểu, con chim)

Cách nhớ

Bên trái là con chim đội mũ đứng cao trên cành, bên phải là 鳥 (chim) — con chim cao lớn đứng thẳng: con hạc.

Cầu Hán Việt

"Hạc" trong "cưỡi hạc về trời", "tiên hạc", "hạc giấy" — đúng chữ 鶴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
つる
Số nét
21

Lưu ý: 鶴 (つる) = con hạc (sếu đầu đỏ Nhật Bản). 千羽鶴 (せんばづる) = chuỗi nghìn con hạc giấy — gấp để cầu sức khoẻ, hoà bình (羽 đọc ば, 鶴 đọc づる). Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • ふゆのほっかいどうで、しろいつるがとぶのをみました。

    Mùa đông ở Hokkaido, tôi thấy hạc trắng bay.

  • クラスのみんなで、せんせいのためにせんばづるをおりました。

    Cả lớp cùng gấp một chuỗi nghìn con hạc giấy cho thầy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鶴 nghĩa là gì?

Kê

con gà

奚 buộc dây (phần chỉ âm ケイ, viết gọn) + 鳥 chim = 鶏 con gà

Bộ thủ

鳥 (điểu, con chim)

Cách nhớ

Bên trái là bàn tay buộc dây vào con vật (như ở 渓, khe suối), bên phải là 鳥 (chim) — con chim được buộc nuôi trong sân nhà: con gà.

Cầu Hán Việt

"Kê" trong "gà kê", "kê nhục" (thịt gà), "kê khẩu ngưu hậu" (thà làm đầu gà) — đúng chữ 鶏.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
にわとり
Số nét
19

Lưu ý: 鶏 (にわとり) = con gà — "chim (とり) ngoài sân (にわ)". 鶏肉 (とりにく) = thịt gà: 鶏 đọc とり (cách đọc đặc biệt). 養鶏 (ようけい) = nuôi gà. Cùng phần trái với 渓 (khe suối, bài "Sông, đầm, bờ"), cùng âm ケイ.

Câu ví dụ

  • そぼのいえでは、にわとりをごわかっています。

    Nhà bà tôi nuôi năm con gà.

  • こんばんはとりにくとやさいのスープです。

    Tối nay ăn canh thịt gà nấu rau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鶏 là gì?

Kình

cá voi

魚 cá + 京 kinh đô, to lớn (phần chỉ âm) = 鯨 cá voi

Bộ thủ

魚 (ngư, cá)

Cách nhớ

魚 (cá) bên trái, 京 (kinh đô, to lớn) bên phải — con "cá" to như cả kinh thành: cá voi.

Cầu Hán Việt

"Cá kình", "kình ngư" (鯨魚), "kình địch" (đối thủ lớn như cá kình) — đúng chữ 鯨.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲイ
Kun
くじら
Số nét
19

Lưu ý: 鯨 (くじら) = cá voi — bộ 魚 vì người xưa tưởng là cá. 捕鯨 (ほげい) = đánh bắt cá voi. Đọc ゲイ — không phải キョウ của 京.

Câu ví dụ

  • ふねから、おおきなくじらがみえました。

    Từ trên thuyền, nhìn thấy một con cá voi lớn.

  • ほげいについて、いろいろないけんがあります。

    Về chuyện đánh bắt cá voi có nhiều ý kiến khác nhau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 鯨 nghĩa là gì?

Viên

con khỉ

犭 con thú + 袁 áo dài (phần chỉ âm エン) = 猿 con khỉ

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con thú) bên trái, bên phải là chiếc áo dài thướt tha (袁) — con thú có tay dài như ống tay áo: con khỉ.

Cầu Hán Việt

"Viên" trong "tâm viên ý mã" (心猿意馬, lòng như khỉ, ý như ngựa — không yên), "loại nhân viên" (類人猿, vượn người).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
さる
Số nét
13

Lưu ý: 猿 (さる) = con khỉ; 類人猿 (るいじんえん) = vượn người. Tục ngữ 猿も木から落ちる = khỉ cũng có lúc ngã cây. Năm Thân (khỉ) tiếng Nhật viết 申, không viết 猿.

Câu ví dụ

  • おんせんにはいるさるをみに、がいこくからおきゃくさんがきます。

    Khách nước ngoài tới xem khỉ tắm suối nước nóng.

  • ゴリラやチンパンジーはるいじんえんです。

    Khỉ đột và tinh tinh là vượn người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 猿 là gì?

Hổ

con hổ

Bộ thủ

虍 (hô, vằn da hổ)

Cách nhớ

Phần trên 虍 là cái đầu có vằn và tai, phần dưới 几 là hai chân trước đang chồm tới — con hổ vồ mồi.

Cầu Hán Việt

"Hổ" trong "mãnh hổ", "Hổ Quyền", "hổ phụ sinh hổ tử" — đúng chữ 虎.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
とら
Số nét
8

Lưu ý: 虎 (とら) = con hổ. 虎の巻 (とらのまき) = sách mẹo, bí kíp (học thi). Năm Dần (con giáp hổ) tiếng Nhật viết bằng chữ khác, đọc とら. Bộ 虍 (vằn hổ) có trong nhiều chữ về hổ.

Câu ví dụ

  • むかし、ここでとらとぞうがたたかいました。

    Ngày xưa ở đây hổ và voi đã đánh nhau.

  • せんぱいからもらったしけんのとらのまきは、とてもやくにたちました。

    Cuốn bí kíp thi đàn anh cho rất có ích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 虎 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かkaHán Việt Văncon muỗi
Ví dụ

Bị muỗi đốt, ngứa quá.

かとりせんこうkatorisenkouHán Việt Văn Thủ Tuyến Hươngnhang muỗi
Ví dụ

Đêm hè tôi đốt nhang muỗi rồi đi ngủ.

はちhachiHán Việt Phongcon ong
Ví dụ

Ong đang tụ lại trên cái cây ngoài vườn.

はちみつhachimitsuHán Việt Phong Mậtmật ong
Ví dụ

Tôi rưới mật ong lên bánh mì bữa sáng.

へびhebiHán Việt Xàcon rắn
Ví dụ

Thấy con rắn trên đường núi, tôi giật cả mình.

じゃぐちjaguchiHán Việt Xà Khẩuvòi nước
Ví dụ

Xin vặn chặt vòi nước.

かめkameHán Việt Quycon rùa
Ví dụ

Người ta nói "hạc sống nghìn năm, rùa sống vạn năm".

うみがめumigameHán Việt Hải Quyrùa biển
Ví dụ

Đêm hè, rùa biển lên bãi cát đẻ trứng.

つるtsuruHán Việt Hạccon hạc
Ví dụ

Người ta nói "hạc sống nghìn năm, rùa sống vạn năm".

せんばづるsenbazuruHán Việt Thiên Vũ Hạcchuỗi nghìn con hạc giấy
Ví dụ

Cả lớp cùng gấp một chuỗi nghìn con hạc giấy cho thầy.

にわとりniwatoriHán Việt Kêcon gà
Ví dụ

Nhà bà tôi nuôi năm con gà.

とりにくtorinikuHán Việt Kê Nhụcthịt gà
Ví dụ

Tối nay ăn canh thịt gà nấu rau.

くじらkujiraHán Việt Kìnhcá voi
Ví dụ

Từ trên thuyền, nhìn thấy một con cá voi lớn.

ほげいhogeiHán Việt Bộ Kìnhđánh bắt cá voi
Ví dụ

Về chuyện đánh bắt cá voi có nhiều ý kiến khác nhau.

さるsaruHán Việt Viêncon khỉ
Ví dụ

Khách nước ngoài tới xem khỉ tắm suối nước nóng.

るいじんえんruijinenHán Việt Loại Nhân Viênvượn người
Ví dụ

Khỉ đột và tinh tinh là vượn người.

とらtoraHán Việt Hổcon hổ
Ví dụ

Ngày xưa ở đây hổ và voi đã đánh nhau.

とらのまきtoranomakiHán Việt Hổ Quyểnsách mẹo, bí kíp
Ví dụ

Cuốn bí kíp thi đàn anh cho rất có ích.

Nhắc lạiChữ 線, 香 trong 蚊取り線香Dạy chính ở: Kanji N2 bài 15 · Kanji N2 bài 46

線 (tuyến, sợi, đường) và 香 (hương) đã học ở Kanji N2: 線香せんこう (nén nhang). 蚊取り線香 (かとりせんこう) = nhang muỗi.

Nhắc lạiChữ 取 trong 蚊取り線香Dạy chính ở: Kanji N3 bài 44

取 (thủ, lấy) đã học ở Kanji N3: 取とる (lấy). 蚊取り = "bắt muỗi" — 取 đọc と.

Nhắc lạiChữ 蜜, 羽 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 44 · Kanji N1 bài 1

蜜 (mật) học ở bài "Bữa ăn, no đói": 蜂蜜 (はちみつ) = mật ong. 羽 (vũ, lông cánh) học ở bài "Mây, tre, sâu bọ": 羽はね (lông vũ) — trong 千羽鶴 (せんばづる) 羽 đọc ば, cũng là từ đếm chim: 五羽ごわ (năm con).

Đọc ngoài đời

  • biển đường:蜂に注意
    biển trên đường mòn leo núi: coi chừng ong
  • nhãn, thẻ ghi chữ:蛇口
    nhãn ở bồn rửa nơi công cộng: vòi nước
  • nhãn, thẻ ghi chữ:鶏肉
    nhãn khay thịt ở siêu thị: thịt gà

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 53Chuyện của Hine

Đấu trường hổ voi

Ba giờ chiều thứ Bảy, nắng gắt, khoảng 34 độ. Em gái dẫn Hine đi Hổ Quyền, đấu trường xưa vua cho hổ và voi đấu nhau; Hine vừa chụp ảnh vừa nghĩ lời thuyết minh tiếng Nhật cho tour "Hai cố đô".

どようびのごご、いもうとは ヒネさんを ホークエンへつれていきました。むかし、おうがとらとぞうをたたかわせたばしょです。

「おねえちゃん、ここ、にほんのおきゃくさんになんてせつめいするの?」

「うーん……『むかし、ここでとらとぞうがたたかいました』。まずはそこからかな。」

ヒネさんはしゃしんをとりながら、カードをみました。「ぞう」はしがつにおぼえたじで、きょうは「とら」がふえました。

「かえりにうみのちかくのむらをとおるでしょ?あそこのひとは、くじらを『だいじなさかな』としてまつってるんだよ。」

「くじらを?にほんではつるとかめがながいきのしるしなの。『つるはせんねん、かめはまんねん』っていうんだよ。」

ふたりはおおきなきのしたで、しばらくはなしをしていました。

「あっ、かゆい!かにさされた!」

「わたしも。かにさされて、かゆいです……。もうかえろう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo em gái, người ở làng gần biển thờ con gì?

Câu 2 / 2

Vì sao hai chị em về sớm?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Ngày xưa ở đây hổ và voi đã đánh nhau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCon vật 2, săn bắn — 駒 獣 竜 蛍 繭 牙 殻 狩 猟tối Chủ nhật, đêm cuối ở Huế, đom đóm bay quanh bụi cây sau mưa.

虎とらは死しして皮かわを留とどめ、人ひとは死しして名なを残のこす

Hổ chết để da, người chết để tiếng.

Tục ngữ — viết đủ 虎は死して皮を留め、人は死して名を残す (tiếng Việt có câu y hệt).

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:蜂に注意
biển trên đường mòn leo núi: coi chừng ong