Văn
con muỗi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
虫 (trùng, sâu bọ)
Cách nhớ
虫 (sâu bọ) bên trái, 文 (văn, chữ) bên phải — con côn trùng nhỏ bay vo ve như đọc "văn văn" bên tai: con muỗi.
Cầu Hán Việt
"Văn" (con muỗi) — âm Hán Việt ít dùng; nhớ tiếng muỗi "vo ve" ≈ "văn".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 蚊 (か) = con muỗi — chỉ một âm か. 蚊に刺される (かにさされる) = bị muỗi đốt. 蚊取り線香 (かとりせんこう) = nhang muỗi — đồ quen của mùa hè Nhật. Không có âm On trong bảng chữ thường dùng.
