Tập 86· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 30/11, 8 giờ tối · phòng 202· 24 phút

Nói, khen, hỏi

Chữ về lời nói: bốn chữ có 言 (lời) — 請 xin, 諭 khuyên, 詮 xét kỹ, 謎 câu đố; ba chữ có 口 (miệng) — 喩 ví von, 喚 gọi to, 嘲 chế nhạo. Còn 挨 và 拶 có 扌 (tay), hai chữ chỉ đi cùng nhau trong 挨拶 (chào hỏi).

Tám giờ tối thứ Bảy ở phòng 202; trời trong, rét khoảng 5 độ, đêm trước ngày thi N1. Hine không học thêm gì mới, chỉ lật lại xấp thẻ chữ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 請 (thỉnh, xin, thỉnh cầu) · 諭 (dụ, khuyên răn) · 喩 (dụ, ví von) · 喚 (hoán, gọi, hô) · 挨 (ai, (挨拶: chào hỏi)) · 拶 (tạt, (挨拶: chào hỏi)) · 詮 (thuyên, xét rõ (所詮: rốt cuộc)) · 嘲 (trào, chế giễu) · 謎 (mê, câu đố, bí ẩn)
  • Đọc được: 請う (こう, xin) · 諭す (さとす, khuyên bảo) · 喩える (たとえる, ví von) · 喚起 (かんき, gợi lên, kêu gọi) · 挨拶 (あいさつ, chào hỏi) · 詮索 (せんさく, tò mò dò hỏi) · 嘲る (あざける, chế nhạo) · 謎 (なぞ, điều bí ẩn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thỉnh

xin, thỉnh cầu

言 lời nói + 青 xanh, trong (phần chỉ âm セイ) = 請 xin, thỉnh cầu

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 青 (xanh, trong) bên phải — nói bằng lời trong trẻo, lễ phép: xin, thỉnh cầu.

Cầu Hán Việt

"Thỉnh cầu" (請求), "thỉnh giáo" (請教 — xin chỉ bảo), "thỉnh nguyện" (請願) — đúng chữ 請.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・シン
Kun
こ(う)・う(ける)
Số nét
15

Lưu ý: Trong tiếng Nhật, 請求 (せいきゅう) thường là "đòi tiền, yêu cầu thanh toán": 請求書 = hoá đơn đòi tiền. 請う (こう) là lối văn viết của "xin": 教えを請う (xin được chỉ bảo). 請ける (うける) = nhận thầu, hay gặp trong 下請け (したうけ, thầu phụ).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • こうつうひをかいしゃにせいきゅうしました。

    Tôi đã đề nghị công ty thanh toán tiền đi lại.

  • せんぱいにおしえをこいました。

    Tôi đã xin đàn anh chỉ bảo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 請 nghĩa là gì?

Dụ

khuyên răn

言 lời nói + 兪 thuyền có mái (phần chỉ âm ユ) = 諭 khuyên răn

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, bên phải là 兪 (cái thuyền độc mộc có mái che) — dùng lời nói chở người kia qua chỗ sai: khuyên răn.

Cầu Hán Việt

"Giáo dụ" (dạy bảo), "dụ chỉ" (諭旨 — lời vua truyền bảo) — đúng chữ 諭; khác "dụ dỗ" (誘).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユ
Kun
さと(す)
Số nét
16

Lưu ý: 諭す (さとす) = khuyên bảo nhẹ nhàng cho người dưới hiểu ra. 教諭 (きょうゆ) là chức danh chính thức của giáo viên trường phổ thông ở Nhật (trên giấy tờ), nói thường vẫn là 先生. 諭 và 喩 cùng đọc ユ, cùng phần 兪: có 言 là khuyên, có 口 là ví von.

Câu ví dụ

  • せんせいはせいとにやさしくさとしました。

    Thầy giáo nhẹ nhàng khuyên bảo học sinh.

  • あねはちゅうがっこうのきょうゆです。

    Chị tôi là giáo viên trường cấp hai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 諭 nghĩa là gì?

Dụ

ví von

口 miệng + 兪 thuyền có mái (phần chỉ âm ユ) = 喩 ví von

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 兪 (con thuyền) bên phải — miệng nói "đời người như con thuyền": ví von.

Cầu Hán Việt

"Ẩn dụ", "tỉ dụ" (比喩 — so sánh ví von) — đúng chữ 喩.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユ
Kun
たと(える)
Số nét
12

Lưu ý: 喩える (たとえる) = ví, so sánh: 人生を旅に喩える. Trên báo, sách hay viết kana たとえる; chữ 例える cũng đọc たとえる và dùng được với nghĩa này. 比喩 (ひゆ) = phép ẩn dụ, so sánh.

Câu ví dụ

  • じんせいをたびにたとえるひとはおおいです。

    Nhiều người ví đời người như một chuyến đi.

  • このしにはひゆがたくさんつかわれています。

    Bài thơ này dùng rất nhiều hình ảnh ẩn dụ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 喩 nghĩa là gì?

Hoán

gọi, hô · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 奐 rộng lớn (phần chỉ âm カン) = 喚 gọi, hô · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, bên phải là 奐 (rộng lớn, phần chỉ âm カン) — mở miệng thật lớn mà gọi: hô, gọi.

Cầu Hán Việt

"Hô hoán" (呼喚 — kêu gọi ầm lên), "hoán khởi" (喚起 — gợi lên) — đúng chữ 喚.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
わめ(く)
Số nét
12

Lưu ý: 喚起 (かんき) = gợi lên, kêu gọi: 注意を喚起する (nhắc mọi người chú ý) — cụm rất hay gặp trên tin tức. 喚く (わめく) = gào lên, la ó. Chỉ cần nhận mặt khi đọc. Khác 換 (đổi) bộ 扌.

Câu ví dụ

  • えきではじこをふせぐため、ちゅういをかんきしています。

    Ở ga người ta nhắc mọi người chú ý để phòng tai nạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 喚 là gì?

Ai

(挨拶: chào hỏi)

扌 tay + 矣 phần chỉ âm アイ = 挨 (挨拶: chào hỏi)

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 矣 (phần chỉ âm) bên phải — tay chạm vai người bên cạnh: chen lại gần để chào.

Cầu Hán Việt

chữ này gần như chỉ sống trong 挨拶 (ai tạt — chào hỏi); tiếng Việt không có từ quen viết bằng 挨.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アイ
Số nét
10

Lưu ý: Gốc nghĩa là "đẩy, chen". Trong tiếng Nhật hiện đại 挨 chỉ dùng trong 挨拶 (あいさつ). Không có âm Kun trong bảng chữ thường dùng.

Câu ví dụ

  • あさ、きんじょのひとにあいさつをしました。

    Buổi sáng tôi chào hỏi người hàng xóm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 挨 là gì?

Tạt

(挨拶: chào hỏi)

扌 tay + 巛 ba nét như dòng nước (viết gọn) + 夕 buổi chiều = 拶 (挨拶: chào hỏi)

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, bên phải là ba nét như dòng nước 巛 trên chữ 夕 (buổi chiều) — giơ tay vẫy chào nhau lúc chiều về.

Cầu Hán Việt

chỉ gặp trong 挨拶 (ai tạt — chào hỏi); tiếng Việt không có từ quen viết bằng 拶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ
Số nét
9

Lưu ý: Gốc nghĩa là "ép, sát lại". 挨 + 拶 = chen sát lại gần nhau → chào hỏi. Đọc liền あいさつ, không có âm đục. Không có âm Kun trong bảng.

Câu ví dụ

  • あたらしいぶしょで、みんなにあいさつをしました。

    Ở bộ phận mới, tôi đã chào hỏi mọi người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拶 là gì?

Thuyên

xét rõ (所詮: rốt cuộc) · chỉ cần nhận mặt

言 lời nói + 全 toàn bộ (phần chỉ âm セン) = 詮 xét rõ (所詮: rốt cuộc) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 全 (toàn bộ) bên phải — hỏi cho đến khi biết toàn bộ: xét cho rõ, dò cho kỹ.

Cầu Hán Việt

"Thuyên thích" (giải thích tường tận) — từ cũ viết bằng chữ 詮, tiếng Việt nay ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Số nét
13

Lưu ý: 詮索 (せんさく) = tò mò dò hỏi chuyện riêng người khác, mang ý chê: 人の過去を詮索する. 所詮 (しょせん) = rốt cuộc thì cũng chỉ là… (giọng buông xuôi): 所詮は夢だ. Chỉ cần nhận mặt khi đọc.

Câu ví dụ

  • ひとのせいかつをせんさくするのはやめましょう。

    Đừng tò mò dò hỏi đời sống của người khác.

  • しょせん、しけんはまいにちのれんしゅうのけっかです。

    Rốt cuộc thì kỳ thi cũng chỉ là kết quả của việc luyện tập mỗi ngày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 詮 là gì?

Trào

chế giễu

口 miệng + 朝 buổi sáng (phần chỉ âm チョウ) = 嘲 chế giễu

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 朝 (buổi sáng) bên phải — mới sáng ra đã há miệng cười cợt người khác: chế giễu.

Cầu Hán Việt

"Tự trào" (自嘲 — tự giễu mình), "trào lộng" (giễu cợt) — đúng chữ 嘲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
あざけ(る)
Số nét
15

Lưu ý: 嘲る (あざける) = chế nhạo — văn viết, nói thường hay dùng ばかにする. 嘲笑 (ちょうしょう) = cười nhạo. 自嘲 (じちょう) = tự giễu mình.

Câu ví dụ

  • しっぱいしたひとをあざけってはいけません。

    Không được chế nhạo người thất bại.

  • ひとのちょうしょうをおそれず、ちょうせんしつづけましょう。

    Đừng sợ người đời cười nhạo, cứ tiếp tục thử sức.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 嘲 là gì?

Mê

câu đố, bí ẩn

言 lời nói + 迷 lạc đường (phần chỉ âm メイ) = 謎 câu đố, bí ẩn

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 迷 (lạc đường) bên phải — lời nói làm người nghe lạc lối: câu đố.

Cầu Hán Việt

"Mê ngữ" (謎語 — câu đố) — đúng chữ 謎; khác "mê" trong "mê cung" (迷).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メイ
Kun
なぞ
Số nét
17

Lưu ý: 謎 (なぞ) = điều bí ẩn, câu đố: 謎が解ける (vỡ lẽ). 謎解き (なぞとき) = giải đố — ở Nhật có hẳn các sự kiện 謎解きイベント. Bảng chữ thường dùng 2010 in 謎 với 辶 hai chấm (17 nét, như số nét ở đây); viết một chấm (16 nét) cũng được chấp nhận.

Câu ví dụ

  • なぞをとくほんをよんでいます。

    Tôi đang đọc một cuốn sách giải đố.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 謎 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こうkouHán Việt Thỉnhxin
せいきゅうseikyuuHán Việt Thỉnh Cầuđòi (thanh toán), yêu cầu
Ví dụ

Tôi đã đề nghị công ty thanh toán tiền đi lại.

さとすsatosuHán Việt Dụkhuyên bảo
きょうゆkyouyuHán Việt Giáo Dụgiáo viên (chức danh)
Ví dụ

Chị tôi là giáo viên trường cấp hai.

たとえるtatoeruHán Việt Dụví von
Ví dụ

Nhiều người ví đời người như một chuyến đi.

ひゆhiyuHán Việt Tỷ Dụphép so sánh, ẩn dụ
Ví dụ

Bài thơ này dùng rất nhiều hình ảnh ẩn dụ.

かんきkankiHán Việt Hoán Khởikhơi dậy (sự chú ý)
Ví dụ

Ở ga người ta nhắc mọi người chú ý để phòng tai nạn.

わめくwamekuHán Việt Hoángào lên
あいさつaisatsuHán Việt Ai Tạtchào hỏi
Ví dụ

Buổi sáng tôi chào hỏi người hàng xóm.

せんさくsensakuHán Việt Thuyên Sáchtò mò dò hỏi
Ví dụ

Đừng tò mò dò hỏi đời sống của người khác.

しょせんshosenHán Việt Sở Thuyênrốt cuộc thì cũng chỉ
Ví dụ

Rốt cuộc thì kỳ thi cũng chỉ là kết quả của việc luyện tập mỗi ngày.

あざけるazakeruHán Việt Tràochế nhạo
ちょうしょうchoushouHán Việt Trào Tiếucười nhạo
Ví dụ

Đừng sợ người đời cười nhạo, cứ tiếp tục thử sức.

なぞnazoHán Việt Mêđiều bí ẩn
Ví dụ

Tôi đang đọc một cuốn sách giải đố.

なぞときnazotokiHán Việt Mê Giảigiải đố
Nhắc lạiChữ 比 trong 比喩Dạy chính ở: Kanji N2 bài 27

比 (tỉ, so sánh) đã học ở Kanji N2: 比くらべる (so sánh). 比喩 (ひゆ) = so sánh ví von, ẩn dụ.

Nhắc lạiChữ 求 trong 請求Dạy chính ở: Kanji N3 bài 6

求 (cầu, tìm, đòi) đã học ở Kanji N3: 求もとめる (yêu cầu, tìm). 請求 (せいきゅう) = yêu cầu thanh toán.

Nhắc lạiChữ 笑 trong 嘲笑Dạy chính ở: Kanji N3 bài 3

笑 (tiếu, cười) đã học ở Kanji N3: 笑わらう (cười). 嘲笑 (ちょうしょう) = cười nhạo.

Nhắc lạiChữ 索 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 83

索 (sách, tìm kiếm) học ở bài "Tìm, hỏi, dò": 検索けんさく (tìm kiếm). 詮索 (せんさく) = tò mò dò hỏi.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:請求書
    tiêu đề tờ giấy công ty gửi kèm để đòi tiền (hoá đơn đề nghị thanh toán)
  • màn hình điện tử:注意喚起
    dòng chữ trên màn hình tin tức, trang web nhà ga: lời nhắc mọi người chú ý
  • biển ga tàu:謎解きイベント
    áp phích ở nhà ga, công viên: sự kiện giải đố đi vòng quanh khu phố

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 86Chuyện của Hine

Đêm trước ngày thi

Tám giờ tối thứ Bảy ở phòng 202; trời trong, rét khoảng 5 độ, đêm trước ngày thi N1. Hine không học thêm gì mới, chỉ lật lại xấp thẻ chữ.

あしたはN1のしけんです。ヒネさんはあたらしいことはべんきょうしないで、カードをみなおしていました。

そこへ、おおやさんがドアをノックして、あいさつにきました。てには、おかしのはこがあります。

「ヒネさん、あしたはだいじなひでしょう。これをたべて、はやくねなさいね。」

「かみさまにうんをこうより、じぶんがじゅんびしてきたことをしんじなさい。」

おおやさんは、やさしいこえでそうさとしました。

「ありがとうございます。じまでにはねます。」

しばらくして、たなかさんからメッセージがきました。

「おちたら、おおきなこえであざけってやるからな。…じょうだんだよ。がんばれ!」

「わかってるよ。きんちょうしないように、わらわせてくれたんでしょ?ありがとう。」

ヒネさんはさいごのカードに「たとえる」「かんき」「せんさく」「なぞ」をかきました。ふるいどっかいのもんだいでみた「しょせん」もかきたしました。

「しけんはなぞじゃない。きょうまでのれんしゅうのこたえなんだ。」

そして、ヒネさんはでんきをけしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bà chủ nhà khuyên Hine điều gì?

Câu 2 / 2

Vì sao Tanaka nhắn câu nghe như chế nhạo?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Thầy giáo nhẹ nhàng khuyên bảo học sinh.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLàm, giữ, nối — 執 摂 継 践 倣 奉 扶 勘 貫chữ về cầm bút, nối tiếp, noi theo và giữ vững.

口くちは災わざわいの門かど

Miệng là cửa của tai hoạ (nói ít, nghĩ kỹ).

Tục ngữ có thật — viết đủ 口は災いの門.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:請求書
tiêu đề tờ giấy công ty gửi kèm để đòi tiền (hoá đơn đề nghị thanh toán)