Thỉnh
xin, thỉnh cầu
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
言 (ngôn, lời nói)
Cách nhớ
言 (lời) bên trái, 青 (xanh, trong) bên phải — nói bằng lời trong trẻo, lễ phép: xin, thỉnh cầu.
Cầu Hán Việt
"Thỉnh cầu" (請求), "thỉnh giáo" (請教 — xin chỉ bảo), "thỉnh nguyện" (請願) — đúng chữ 請.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Trong tiếng Nhật, 請求 (せいきゅう) thường là "đòi tiền, yêu cầu thanh toán": 請求書 = hoá đơn đòi tiền. 請う (こう) là lối văn viết của "xin": 教えを請う (xin được chỉ bảo). 請ける (うける) = nhận thầu, hay gặp trong 下請け (したうけ, thầu phụ).
