Tập 62· Chuyện của Hine· Thứ Ba 1/10, 2 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Công ty, giấy tờ

Chín chữ của tờ trình công ty. Ba chữ có 言 (lời): 該 thuộc diện, 訂 đính chính, 詳 tường tận. Hai chữ có 扌 (tay): 控 giữ lại bản lưu, 抄 trích ra một ít. 添 có 氵: thêm vào, đính kèm. 項 hạng mục, 綱 đề cương, 旨 ý chính.

Hai giờ chiều thứ Ba, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 24 độ. Hine hoàn thiện tài liệu đề xuất "Hai cố đô: Huế – Kyoto"; chị Kimura xem bản nháp và cầm bút gạch ba chỗ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 旨 (chỉ, ý chính, mục đích) · 該 (cai, thuộc về (cái đó)) · 添 (thiêm, đính kèm) · 訂 (đính, đính chính) · 控 (khống, kiềm chế, bản sao lưu) · 項 (hạng, mục, hạng mục) · 綱 (cương, dây lớn, đề cương) · 詳 (tường, tường tận) · 抄 (sao, trích lục)
  • Đọc được: 趣旨 (しゅし, mục đích, ý chính) · 該当 (がいとう, phù hợp, thuộc diện) · 添付 (てんぷ, đính kèm) · 訂正 (ていせい, đính chính) · 控える (ひかえる, kiềm chế, hạn chế) · 項目 (こうもく, hạng mục) · 大綱 (たいこう, đề cương lớn, nét chính) · 詳しい (くわしい, chi tiết, tường tận) · 抄本 (しょうほん, bản trích lục)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chỉ

ý chính, mục đích

匕 cái thìa + 日 miệng ngậm = 旨 ý chính, mục đích

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

匕 (cái thìa) trên đầu, 日 (như cái miệng ngậm) bên dưới — thìa đưa miếng ngon vào miệng: vị ngon, phần cốt lõi — ý chính.

Cầu Hán Việt

"Tôn chỉ" (宗旨), "yếu chỉ" (要旨), "thánh chỉ" (聖旨) — đúng chữ 旨.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
むね
Số nét
6

Lưu ý: 趣旨 (しゅし) = mục đích, ý chính của một văn bản, cuộc họp. 要旨 (ようし) = tóm tắt ý chính. Văn viết hay có 〜の旨 (むね) = nội dung là…: その旨を伝える. Khác 指 (chỉ, ngón tay) — 指 có thêm 扌 bên trái, cùng âm シ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かいぎのしゅしをさいしょにせつめいします。

    Tôi sẽ trình bày mục đích cuộc họp trước tiên.

  • ろんぶんのようしをさんびゃくじでかいてください。

    Hãy viết tóm tắt ý chính của bài luận trong ba trăm chữ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 旨 nghĩa là gì?

Cai

thuộc về (cái đó)

言 lời + 亥 phần chỉ âm ガイ = 該 thuộc về (cái đó)

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 亥 bên phải — lời chỉ thẳng vào đúng cái đó: thuộc diện, đúng với.

Cầu Hán Việt

"Cai" trong "cai bác" (該博, hiểu biết rộng khắp) — tiếng Việt ít dùng; nhớ qua 該当 "cai đương": đúng với, thuộc diện.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガイ
Số nét
13

Lưu ý: 該当 (がいとう) = phù hợp, thuộc diện: 該当する項目に丸をつける. 当該 (とうがい) = (cái) đang nói tới — chữ của thông báo, báo chí: 当該車両 (toa tàu nói trên).

Câu ví dụ

  • がいとうするこうもくにまるをつけてください。

    Hãy khoanh tròn vào mục phù hợp.

  • とうがいのしゃいんには、あしたれんらくします。

    Chúng tôi sẽ liên lạc với nhân viên liên quan vào ngày mai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 該 nghĩa là gì?

Thiêm

đính kèm

氵 nước + 忝 phần chỉ âm テン = 添 đính kèm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là 天 (trời) trên một trái tim nhỏ — rót thêm nước cho đầy: thêm vào, kèm theo.

Cầu Hán Việt

"Cẩm thượng thiêm hoa" (錦上添花, gấm thêm hoa), "thiêm" (thêm) — đúng chữ 添.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テン
Kun
そ(える)・そ(う)
Số nét
11

Lưu ý: 添付 (てんぷ) = đính kèm (添付ファイル = tệp đính kèm). 添える (そえる) = kèm thêm (thư, hoa). 添う (そう) = đi kèm, ở bên: 付き添い (người đi kèm).

Câu ví dụ

  • しりょうをメールにてんぷしました。

    Tôi đã đính kèm tài liệu vào email.

  • おくりものにてがみをそえました。

    Tôi kèm một lá thư vào món quà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 添 là gì?

Đính

đính chính

言 lời + 丁 cây đinh (phần chỉ âm テイ) = 訂 đính chính

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 丁 (cây đinh) bên phải — đóng đinh lời nói vào đúng chỗ: sửa cho đúng, đính chính.

Cầu Hán Việt

"Đính chính" (訂正), "hiệu đính" (校訂), "tu đính" — đúng chữ 訂.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
9

Lưu ý: 訂正 (ていせい) = đính chính, sửa chỗ sai. 改訂 (かいてい) = sửa đổi, tái bản (改訂版 = bản sửa đổi). Phần phải 丁 — cùng âm テイ như 丁寧.

Câu ví dụ

  • なまえのまちがいをていせいしました。

    Tôi đã đính chính chỗ sai tên.

  • りょうきんひょうはらいげつかいていされます。

    Bảng giá sẽ được sửa đổi vào tháng sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 訂 nghĩa là gì?

Khống

kiềm chế, bản sao lưu

扌 tay + 空 trống (phần chỉ âm コウ) = 控 kiềm chế, bản sao lưu

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 空 (trống) bên phải — tay kéo mình lại, chừa chỗ trống: kiềm chế; giữ lại một bản phía sau: bản lưu.

Cầu Hán Việt

"Khống chế" (控制), "khống cáo" (kháng cáo lên toà trên) — đúng chữ 控.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
ひか(える)
Số nét
11

Lưu ý: 控える (ひかえる) = kiềm chế, hạn chế (お酒を控える); ghi lại; sắp tới (試験を控えて). 控え (ひかえ) = bản lưu, bản sao giữ lại. 控室 (ひかえしつ) = phòng chờ.

Câu ví dụ

  • ひかえをとっておくとあんしんです。

    Giữ sẵn một bản sao thì yên tâm.

  • しあいのまえは、あまいものをひかえています。

    Trước trận đấu, tôi hạn chế đồ ngọt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 控 là gì?

Hạng

mục, hạng mục

工 phần chỉ âm コウ + 頁 trang, cái đầu = 項 mục, hạng mục

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

工 bên trái, 頁 (trang giấy, cái đầu) bên phải — mỗi trang chia ra từng phần có đầu đề: hạng mục.

Cầu Hán Việt

"Hạng mục" (項目), "sự hạng" (事項, các việc) — đúng chữ 項.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
12

Lưu ý: 項目 (こうもく) = hạng mục, mục. 事項 (じこう) = điều khoản, vấn đề: 注意事項 (những điều cần lưu ý). Phần trái 工 — cùng âm コウ.

Câu ví dụ

  • しょるいのこうもくをかくにんしてください。

    Xin hãy kiểm tra các hạng mục trong hồ sơ.

  • ちゅういじこうをよくよんでからもうしこんでください。

    Hãy đọc kỹ những điều cần lưu ý rồi hãy đăng ký.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 項 là gì?

Cương

dây lớn, đề cương

糸 sợi + 岡 đồi (phần chỉ âm コウ) = 綱 dây lớn, đề cương

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi) bên trái, 岡 (đồi) bên phải — sợi dây to chắc như quả đồi: dây thừng lớn; dây chính giữ cả tấm lưới là đề cương.

Cầu Hán Việt

"Đề cương" (提綱), "cương lĩnh" (綱領), "tam cương" (三綱) — đúng chữ 綱.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
つな
Số nét
14

Lưu ý: 大綱 (たいこう) = đề cương lớn, nét chính (của kế hoạch). 綱引き (つなひき) = kéo co. 横綱 (よこづな) = đô vật sumo hạng cao nhất — つな → づな. Phần phải 岡 học ở bài "Tên tỉnh 2" (静岡).

Câu ví dụ

  • あたらしいけいかくのたいこうがきまりました。

    Đề cương lớn của kế hoạch mới đã được quyết định.

  • うんどうかいでつなひきをしました。

    Chúng tôi đã chơi kéo co ở hội thao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 綱 là gì?

Tường

tường tận

言 lời + 羊 con cừu (phần chỉ âm) = 詳 tường tận

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 羊 (con cừu) bên phải — kể tỉ mỉ như đếm từng con cừu trong đàn: tường tận, chi tiết.

Cầu Hán Việt

"Tường tận", "tường thuật" (詳述), "tường minh" — đúng chữ 詳.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
くわ(しい)
Số nét
13

Lưu ý: 詳しい (くわしい) = chi tiết; còn có nghĩa "rành": 歴史に詳しい (rành lịch sử). 詳細 (しょうさい) = chi tiết (chữ của văn bản: 詳細はこちら).

Câu ví dụ

  • しょうさいはあとでメールでおくります。

    Chi tiết tôi sẽ gửi qua email sau.

  • たなかさんはにほんのれきしにくわしいです。

    Anh Tanaka rất rành lịch sử Nhật Bản.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 詳 là gì?

Sao

trích lục · chỉ cần nhận mặt

扌 tay + 少 một ít (phần chỉ âm ショウ) = 抄 trích lục · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 少 (một ít) bên phải — tay chép ra một phần nhỏ của văn bản: trích lục.

Cầu Hán Việt

"Sao lục" (抄録), "bản sao" — chữ "sao" (chép lại) của tiếng Việt là chữ 抄.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
7

Lưu ý: 抄本 (しょうほん) = bản trích lục (giấy tờ chỉ chép phần của một người). 抄録 (しょうろく) = bản tóm lược (bài báo khoa học). Khác 秒 (giây) — 秒 có 禾.

Câu ví dụ

  • やくしょでしょうほんをとりました。

    Tôi đã lấy bản trích lục ở cơ quan hành chính.

  • はっぴょうのまえにしょうろくをだします。

    Trước buổi báo cáo, tôi nộp bản tóm lược.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 抄 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しゅしshushiHán Việt Thú Chỉmục đích, ý chính
Ví dụ

Tôi sẽ trình bày mục đích cuộc họp trước tiên.

ようしyoushiHán Việt Yếu Chỉý chính (của bài)
Ví dụ

Hãy viết tóm tắt ý chính của bài luận trong ba trăm chữ.

がいとうgaitouHán Việt Cai Đươngthuộc trường hợp, phù hợp với điều kiện
Ví dụ

Hãy khoanh tròn vào mục phù hợp.

とうがいtougaiHán Việt Đương Caithuộc về (cái đang nói tới)
Ví dụ

Chúng tôi sẽ liên lạc với nhân viên liên quan vào ngày mai.

てんぷtenpuHán Việt Thiêm Phóđính kèm
Ví dụ

Tôi đã đính kèm tài liệu vào email.

そえるsoeruHán Việt Thiêmkèm thêm
ていせいteiseiHán Việt Đính Chínhđính chính, sửa lại
Ví dụ

Tôi đã đính chính chỗ sai tên.

かいていkaiteiHán Việt Cải Đínhsửa đổi, tái bản
Ví dụ

Bảng giá sẽ được sửa đổi vào tháng sau.

ひかえるhikaeruHán Việt Khốnghạn chế; chờ sẵn
ひかえhikaeHán Việt Khốngbản lưu (giữ lại)
Ví dụ

Giữ sẵn một bản sao thì yên tâm.

こうもくkoumokuHán Việt Hạng Mụchạng mục
Ví dụ

Hãy khoanh tròn vào mục phù hợp.

じこうjikouHán Việt Sự Hạngđiều khoản, hạng mục
たいこうtaikouHán Việt Đại Cươngđề cương lớn, nét chính
Ví dụ

Đề cương lớn của kế hoạch mới đã được quyết định.

つなひきtsunahikiHán Việt Cương Dẫnkéo co
Ví dụ

Chúng tôi đã chơi kéo co ở hội thao.

くわしいkuwashiiHán Việt Tườngchi tiết, tường tận, rành
Ví dụ

Anh Tanaka rất rành lịch sử Nhật Bản.

しょうさいshousaiHán Việt Tường Tếchi tiết
Ví dụ

Chi tiết tôi sẽ gửi qua email sau.

しょうほんshouhonHán Việt Sao Bảnbản trích lục
Ví dụ

Tôi đã lấy bản trích lục ở cơ quan hành chính.

しょうろくshourokuHán Việt Sao Lụcbản tóm lược
Ví dụ

Trước buổi báo cáo, tôi nộp bản tóm lược.

Nhắc lạiChữ 趣 trong 趣旨Dạy chính ở: Kanji N2 bài 6

趣 (thú) đã học ở Kanji N2: 趣味しゅみ (sở thích). 趣旨 (しゅし) = mục đích, ý chính.

Nhắc lạiChữ 改 trong 改訂Dạy chính ở: Kanji N2 bài 47

改 (cải, sửa) đã học ở Kanji N2: 改札かいさつ (cửa soát vé). 改訂 (かいてい) = sửa đổi, tái bản.

Nhắc lạiChữ 録 trong 抄録Dạy chính ở: Kanji N2 bài 27

録 (lục, ghi chép) đã học ở Kanji N2: 記録きろく (ghi chép, kỷ lục). 抄録 (しょうろく) = bản tóm lược.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:添付ファイル
    màn hình email: tệp đính kèm
  • biển ga tàu:控室
    biển cửa ở hội trường: phòng chờ
  • màn hình điện tử:詳細はこちら
    nút trên trang web: xem chi tiết ở đây

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 62Chuyện của Hine

Ba chỗ gạch bút đỏ

Hai giờ chiều thứ Ba, phòng khách đoàn; trời nhiều mây, khoảng 24 độ. Hine hoàn thiện tài liệu đề xuất "Hai cố đô: Huế – Kyoto"; chị Kimura xem bản nháp và cầm bút gạch ba chỗ.

かようびのごご、ヒネさんは「ふたつのこと:フエときょうと」のていあんしょをきむらさんにみせました。

「ひとつめ。しゅしはいちばんうえにかいて。よむひとがさいしょにしりたいのはそこだから。」

「ふたつめ、てんぷがなんまいあるかかくこと。みっつめ、がいとうするこうもくだけかいて、かんけいないところはあけておいてね。」

「はい。『くわしいないようはべっしをそえました』といちぎょういれます。」

ひょうのすうじがひとつちがっていました。ヒネさんはけいりのひとにていせいのかみをおくりました。

「おくるまえに、ひかえもとっておいてね。」

「はい、コピーをいちまいとりました。」

「いそいでいるひとがよむんだから、ページごとにこうもくをはっきり。さいごにしょうさいね。」

ヒネさんは「しゅし」「こうもく」「しょうさい」のみっつのことばをてちょうにかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Chị Kimura bảo phần nào phải đặt lên trên cùng?

Câu 2 / 2

Trước khi gửi tờ đính chính, chị Kimura dặn Hine làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Nội dung chi tiết tôi đã kèm theo ở tờ riêng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTổ chức, nhân sự — 遣 嘱 託 兼 免 罷 撤 迭 陪buổi họp đầu tháng Mười, anh Hayashi đọc thông báo nhân sự.

論ろんより証拠しょうこ

Lý lẽ không bằng chứng cứ.

Tục ngữ — viết đủ 論より証拠.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:添付ファイル
màn hình email: tệp đính kèm