Chỉ
ý chính, mục đích
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
日 (nhật, mặt trời; ngày)
Cách nhớ
匕 (cái thìa) trên đầu, 日 (như cái miệng ngậm) bên dưới — thìa đưa miếng ngon vào miệng: vị ngon, phần cốt lõi — ý chính.
Cầu Hán Việt
"Tôn chỉ" (宗旨), "yếu chỉ" (要旨), "thánh chỉ" (聖旨) — đúng chữ 旨.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 趣旨 (しゅし) = mục đích, ý chính của một văn bản, cuộc họp. 要旨 (ようし) = tóm tắt ý chính. Văn viết hay có 〜の旨 (むね) = nội dung là…: その旨を伝える. Khác 指 (chỉ, ngón tay) — 指 có thêm 扌 bên trái, cùng âm シ.
