Phố
cửa hàng
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
舌 (thiệt, lưỡi)
Cách nhớ
舎 (gian nhà) bên trái, 甫 (trải ra) bên phải — gian nhà bày hàng trải ra mặt đường: cửa hàng.
Cầu Hán Việt
"Phố" trong "phố xá", "điếm phố" (店舗, cửa hàng) — đúng chữ 舗.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 店舗 (てんぽ) — ほ → ぽ. 舗装 (ほそう) = lát mặt đường. 老舗 (しにせ) = cửa hàng lâu đời, đọc đặc biệt. Khung ghi bộ thủ 舌 (theo hình phần trái 舎).
