Tập 61· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 27/9, 11 giờ sáng · bến tàu Osanbashi và khu cảng Yokohama· 24 phút

Buôn bán, hàng hoá

Ba chữ có 舟 (thuyền): 舟 thuyền nhỏ, 舶 tàu lớn đi biển, 艇 xuồng. 帆 có 巾 (tấm vải): cánh buồm. 舗 cửa hàng, 搬 chở hàng. Còn 箇, 斤, 厘 là chữ đếm và đo: chỗ, ổ bánh mì, li.

Mười một giờ sáng thứ Sáu, bến tàu Osanbashi và khu cảng Yokohama; trời nắng, gió biển, khoảng 27 độ. Nakamura rủ Hine đi xem thực tế một tuyến thăm cảng cho khách Đông Nam Á thích tàu biển.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 舗 (phố, cửa hàng) · 搬 (ban, vận chuyển) · 舶 (bạc, tàu lớn (hàng nhập)) · 帆 (phàm, cánh buồm) · 艇 (đĩnh, thuyền nhỏ) · 舟 (chu, thuyền) · 箇 (cá, cái (đếm)) · 斤 (cân, cân (đơn vị bánh mì)) · 厘 (li, li (một phần trăm))
  • Đọc được: 店舗 (てんぽ, cửa hàng) · 運搬 (うんぱん, vận chuyển) · 船舶 (せんぱく, tàu thuyền) · 帆 (ほ, cánh buồm) · 競艇 (きょうてい, đua xuồng máy) · 舟 (ふね, thuyền nhỏ) · 箇所 (かしょ, chỗ, điểm) · 一斤 (いっきん, một ổ bánh mì lát (cách đếm)) · 三割一分五厘 (さんわりいちぶごりん, ba phần mười một phân năm li (tỷ lệ đánh bóng chày))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phố

cửa hàng

舎 gian nhà + 甫 trải ra (phần chỉ âm ホ) = 舗 cửa hàng

Bộ thủ

舌 (thiệt, lưỡi)

Cách nhớ

舎 (gian nhà) bên trái, 甫 (trải ra) bên phải — gian nhà bày hàng trải ra mặt đường: cửa hàng.

Cầu Hán Việt

"Phố" trong "phố xá", "điếm phố" (店舗, cửa hàng) — đúng chữ 舗.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホ
Số nét
15

Lưu ý: 店舗 (てんぽ) — ほ → ぽ. 舗装 (ほそう) = lát mặt đường. 老舗 (しにせ) = cửa hàng lâu đời, đọc đặc biệt. Khung ghi bộ thủ 舌 (theo hình phần trái 舎).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このかいしゃはえきまえにあたらしいてんぽをひらきました。

    Công ty này đã mở một cửa hàng mới trước ga.

  • むらのみちは、まだほそうされていません。

    Đường trong làng vẫn chưa được lát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 舗 là gì?

Ban

vận chuyển

扌 tay + 般 chở bằng thuyền (phần chỉ âm ハン) = 搬 vận chuyển

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, 般 (có 舟 thuyền) bên phải — tay khuân hàng lên thuyền chở đi: vận chuyển.

Cầu Hán Việt

"Vận ban" (運搬, vận chuyển) — tiếng Việt ít dùng chữ "ban" này; nhớ qua hình "tay + thuyền".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
13

Lưu ý: 運搬 (うんぱん) — は → ぱ. 搬入 (はんにゅう) = đưa (hàng) vào; 搬出 (はんしゅつ) = đưa ra. Phần phải 般 cũng có trong 一般 (いっぱん).

Câu ví dụ

  • おもいきかいをトラックでうんぱんしました。

    Chúng tôi đã chở cái máy nặng bằng xe tải.

  • てんじひんはあさくじにはんにゅうします。

    Hàng trưng bày sẽ được đưa vào lúc chín giờ sáng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 搬 nghĩa là gì?

Bạc

tàu lớn (hàng nhập) · chỉ cần nhận mặt

舟 thuyền + 白 trắng (phần chỉ âm ハク) = 舶 tàu lớn (hàng nhập) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

舟 (chu, thuyền)

Cách nhớ

舟 (thuyền) bên trái, 白 (trắng) bên phải — con tàu lớn căng buồm trắng vượt biển xa: tàu lớn, hàng từ tàu ngoại quốc.

Cầu Hán Việt

"Thuyền bạc" (船舶, tàu thuyền), "bạc lai" (舶来, hàng ngoại nhập) — đúng chữ 舶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク
Số nét
11

Lưu ý: 船舶 (せんぱく) — は → ぱ. 舶来 (はくらい) = hàng nhập ngoại (cách nói hơi cũ). Phần phải 白 — cùng âm ハク.

Câu ví dụ

  • みなとにおおきなせんぱくがとまっています。

    Có một con tàu lớn đang đậu ở cảng.

  • そふははくらいのとけいをたいせつにしていました。

    Ông tôi rất quý chiếc đồng hồ hàng ngoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 舶 nghĩa là gì?

Phàm

cánh buồm

巾 tấm vải + 凡 phần chỉ âm (hình buồm phồng) = 帆 cánh buồm

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

巾 (tấm vải) bên trái, 凡 bên phải như cánh buồm phồng gió — tấm vải căng trên thuyền: cánh buồm.

Cầu Hán Việt

"Nhất phàm phong thuận" (一帆風順, thuận buồm xuôi gió), "phàm thuyền" (帆船, thuyền buồm) — đúng chữ 帆.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Kun
ほ
Số nét
6

Lưu ý: 帆 (ほ) = cánh buồm; 帆船 (はんせん) = thuyền buồm. Phần phải 凡 (phàm, tầm thường) — cùng âm Hán Việt "phàm".

Câu ví dụ

  • しろいほのふねがみなとをでていきます。

    Con thuyền buồm trắng đang rời cảng.

  • みなとにはふるいはんせんがてんじされています。

    Ở cảng có trưng bày một chiếc thuyền buồm cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 帆 nghĩa là gì?

Đĩnh

thuyền nhỏ · chỉ cần nhận mặt

舟 thuyền + 廷 phần chỉ âm テイ = 艇 thuyền nhỏ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

舟 (chu, thuyền)

Cách nhớ

舟 (thuyền) bên trái, bên phải là phần chỉ âm テイ (giống chữ "đình" trong triều đình) — chiếc thuyền nhỏ, thẳng, lướt nhanh: xuồng.

Cầu Hán Việt

"Tiềm thuỷ đĩnh" (潜水艇, tàu ngầm), "cứu sinh đĩnh" (救命艇, xuồng cứu sinh) — đúng chữ 艇.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テイ
Số nét
13

Lưu ý: 競艇 (きょうてい) = đua xuồng máy (môn đua có đặt cược ở Nhật). 救命艇 (きゅうめいてい) = xuồng cứu sinh.

Câu ví dụ

  • このふねにはきゅうめいていがよっつあります。

    Con tàu này có bốn chiếc xuồng cứu sinh.

  • かわのちかくにきょうていのかいじょうがあります。

    Gần sông có trường đua xuồng máy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 艇 là gì?

Chu

thuyền

Bộ thủ

舟 (chu, thuyền)

Cách nhớ

Hình chiếc thuyền gỗ nhìn từ trên xuống: chấm trên cùng là mũi thuyền, hai thành thuyền hai bên, hai chấm và nét ngang ở giữa là chỗ ngồi, mái chèo.

Cầu Hán Việt

"Long chu" (thuyền rồng), "cô chu" (con thuyền lẻ loi) — đúng chữ 舟.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
ふね・ふな
Số nét
6

Lưu ý: 舟 (ふね) = thuyền nhỏ chèo tay; 船 (ふね) = tàu thuyền nói chung, tàu lớn — cùng âm. 小舟 (こぶね) = thuyền con. Đọc ふな trong từ ghép như 舟遊び (ふなあそび). 舟 cũng là bộ "thuyền" trong 船, 舶, 艇.

Câu ví dụ

  • かわにちいさなふねがうかんでいます。

    Trên sông có một chiếc thuyền nhỏ.

  • こぶねでむこうのしまにわたりました。

    Chúng tôi đi thuyền con sang hòn đảo bên kia.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 舟 là gì?

Cá

cái (đếm) · chỉ cần nhận mặt

⺮ tre + 固 cứng (phần chỉ âm) = 箇 cái (đếm) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre) trên đầu, 固 (cứng) bên dưới — những que tre cứng xưa dùng để đếm từng cái: cái, chỗ.

Cầu Hán Việt

"Cá" — cùng nghĩa với 個 trong "cá nhân", "cá thể"; 箇 là dạng khác của chữ "cá" đếm vật.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
14

Lưu ý: 箇所 (かしょ) = chỗ, điểm (三箇所 = ba chỗ). 箇条書き (かじょうがき) = viết thành từng mục. Trên báo, biển hay viết gọn ヶ所 hoặc カ所 thay cho 箇所.

Câu ví dụ

  • まちがっているかしょにせんをひきました。

    Tôi đã gạch dưới những chỗ sai.

  • たいせつなてんをかじょうがきにしてください。

    Hãy viết những điểm quan trọng thành từng mục.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 箇 là gì?

Cân

cân (đơn vị bánh mì) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

斤 (cân, cái rìu; cân)

Cách nhớ

Hình cái rìu: nét phẩy và nét ngang ngắn trên là lưỡi rìu, nét ngang dài và nét dọc là cán.

Cầu Hán Việt

"Cân" — đơn vị đo khối lượng ngày xưa ("một cân" khoảng 600 gam), đúng chữ 斤.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Số nét
4

Lưu ý: 一斤 (いっきん) = một ổ bánh mì lát — cách đếm bánh mì gối ở Nhật. 斤 cũng là bộ "rìu" trong 新, 近, 折.

Câu ví dụ

  • しょくパンをいっきんかいました。

    Tôi đã mua một ổ bánh mì lát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 斤 nghĩa là gì?

Li

li (một phần trăm) · chỉ cần nhận mặt

厂 mái hiên, sườn núi + 里 làng (phần chỉ âm リ) = 厘 li (một phần trăm) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

厂 (hán, sườn núi)

Cách nhớ

厂 (mái hiên) che trên 里 (làng) — nhìn từ xa, cả ngôi làng chỉ còn bé bằng một chấm: đơn vị rất nhỏ, li.

Cầu Hán Việt

"Li" trong "sai một li đi một dặm", "một li một tí" — đúng chữ 厘.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リン
Số nét
9

Lưu ý: Trong cách tính tỉ lệ của Nhật, 割 = một phần mười, 分 (ぶ) = một phần trăm, 厘 = một phần nghìn: 三割一分五厘 = 0,315 (tỉ lệ đánh bóng chày). Ngày nay 厘 hầu như chỉ gặp trong thống kê bóng chày.

Câu ví dụ

  • あのせんしゅのだりつはさんわりいちぶごりんです。

    Tỉ lệ đánh của cầu thủ đó là 0,315.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 厘 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

てんぽtenpoHán Việt Điếm Phốcửa hàng (một điểm bán)
Ví dụ

Công ty này đã mở một cửa hàng mới trước ga.

ほそうhosouHán Việt Phố Tranglát đường
Ví dụ

Đường trong làng vẫn chưa được lát.

うんぱんunpanHán Việt Vận Banvận chuyển
Ví dụ

Chúng tôi đã chở cái máy nặng bằng xe tải.

はんにゅうhannyuuHán Việt Ban Nhậpchuyển (đồ) vào
Ví dụ

Hàng trưng bày sẽ được đưa vào lúc chín giờ sáng.

せんぱくsenpakuHán Việt Thuyền Bạctàu thuyền
Ví dụ

Có một con tàu lớn đang đậu ở cảng.

はくらいhakuraiHán Việt Bạc Laihàng nhập ngoại
Ví dụ

Ông tôi rất quý chiếc đồng hồ hàng ngoại.

ほhoHán Việt Phàmcánh buồm
Ví dụ

Con thuyền buồm trắng đang rời cảng.

はんせんhansenHán Việt Phàm Thuyềnthuyền buồm
Ví dụ

Ở cảng có trưng bày một chiếc thuyền buồm cổ.

きょうていkyouteiHán Việt Cạnh Đĩnhđua xuồng máy
Ví dụ

Gần sông có trường đua xuồng máy.

きゅうめいていkyuumeiteiHán Việt Cứu Mệnh Đĩnhxuồng cứu sinh
Ví dụ

Con tàu này có bốn chiếc xuồng cứu sinh.

ふねfuneHán Việt Chuthuyền nhỏ
Ví dụ

Trên sông có một chiếc thuyền nhỏ.

こぶねkobuneHán Việt Tiểu Chuthuyền con
Ví dụ

Chúng tôi đi thuyền con sang hòn đảo bên kia.

かしょkashoHán Việt Cá Sởchỗ, điểm
Ví dụ

Tôi đã gạch dưới những chỗ sai.

かじょうがきkajougakiHán Việt Cá Điều Thưviết gạch đầu dòng
Ví dụ

Hãy viết những điểm quan trọng thành từng mục.

いっきんikkinHán Việt Nhất Cânmột ổ bánh mì lát (cách đếm)
Ví dụ

Tôi đã mua một ổ bánh mì lát.

さんわりいちぶごりんsanwariichibugorinHán Việt Tam Cát Nhất Phân Ngũ Liba phần mười một phân năm li (tỷ lệ đánh bóng chày)
Ví dụ

Tỉ lệ đánh của cầu thủ đó là 0,315.

Nhắc lạiChữ 船 trong 船舶Dạy chính ở: Kanji N3 bài 12

船 (thuyền, tàu) đã học ở Kanji N3: 船ふね (tàu thuyền). 船舶 (せんぱく) = tàu thuyền (chữ của giấy tờ, bản tin).

Nhắc lạiChữ 装 trong 舗装Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

装 (trang) đã học ở Kanji N2: 服装ふくそう (trang phục). 舗装 (ほそう) = lát mặt đường.

Nhắc lạiChữ 救 trong 救命艇Dạy chính ở: Kanji N2 bài 34

救 (cứu) đã học ở Kanji N2: 救急車きゅうきゅうしゃ (xe cấp cứu). 救命艇 (きゅうめいてい) = xuồng cứu sinh.

Nhắc lạiChữ 競, 条 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 20 · Kanji N1 bài 17

競 (cạnh, tranh đua) học ở bài "Tranh đua, xung quanh": 競争きょうそう (cạnh tranh) — 競艇 (きょうてい) = đua xuồng máy. 条 (điều) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 条件じょうけん (điều kiện) — 箇条書き (かじょうがき) = viết thành từng mục.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:搬入口
    biển ở cửa sau toà nhà: lối đưa hàng vào
  • biển ga tàu:店舗案内
    bảng chỉ dẫn ở trung tâm thương mại: sơ đồ các cửa hàng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:食パン 一斤
    nhãn ở tiệm bánh: một ổ bánh mì lát

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 61Chuyện của Hine

Bến tàu Yokohama

Mười một giờ sáng thứ Sáu, bến tàu Osanbashi và khu cảng Yokohama; trời nắng, gió biển, khoảng 27 độ. Nakamura rủ Hine đi xem thực tế một tuyến thăm cảng cho khách Đông Nam Á thích tàu biển.

きんようびのひるまえ、ヒネさんとなかむらさんはよこはまのみなとにきました。うみからのかぜがきもちいいです。

「みて、はんせん!しろいほがきれい。となりのおおきいせんぱくとならぶと、おもちゃみたいだね。」

みなとのひとが、にもつをどうやってうんぱんするかせつめいしてくれました。かんこうきゃくがふねにのるかしょは、べつのばしょです。

そこへ、「にもつをてんぽまでうんぱんします」とかいたトラックがとおっていきました。

「おおきなふねがとまっているみなとのしゃしんをいれたら、ふねがすきなおきゃくさまはよろこぶね。」

おひるに、ふたりはみなとのパンやにはいりました。「しょくパン いっきん」とかいたかみがあります。

「パンをかぞえるのにきんをつかうんだね。じゃあ、りんは?」

「りんなんて、いまはやきゅうのだりつでしかみないよ。さんわりいちぶごりん、みたいに。」

ヒネさんはツアーのメモにかきました。「みなとにはちいさいてんぽがおおい。おみやげのじかんをさんじゅっぷんとる。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Nakamura, ngày nay chữ 厘 hầu như chỉ thấy ở đâu?

Câu 2 / 2

Hine ghi gì vào sổ tour?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Chúng tôi chở hàng đến tận cửa hàng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauCông ty, giấy tờ — 旨 該 添 訂 控 項 綱 詳 抄chị Kimura gạch ba chỗ trong bản nháp đề xuất "Hai cố đô".

商あきないは牛うしのよだれ

Buôn bán phải bền bỉ như dãi bò chảy dài (kiên nhẫn, đừng nóng vội).

Tục ngữ — viết đủ 商いは牛の涎 (chữ 涎 ngoài bảng chữ thường dùng, viết kana よだれ).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:搬入口
biển ở cửa sau toà nhà: lối đưa hàng vào