Khiển
phái đi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
辶 (sước, đi, bước đi)
Cách nhớ
Phần trên giống chữ 貴 bỏ mất 貝 dưới — người mang theo đồ, 辶 (bước đi) bên dưới: được sai đi làm việc, phái đi.
Cầu Hán Việt
"Phái khiển" (派遣, cử đi), "điều binh khiển tướng" (調兵遣将) — đúng chữ 遣. Lưu ý: "khiển trách" là chữ khác.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 派遣 (はけん) = cử đi; 派遣社員 = nhân viên phái cử. 気遣い (きづかい) = sự quan tâm — つか → づか. 小遣い (こづかい) = tiền tiêu vặt. Khác 遺 (di, để lại) — 遺 có đủ chữ 貴 (có 貝).
