Tập 63· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 4/10, 9 giờ 30 sáng · phòng họp lớn· 24 phút

Tổ chức, nhân sự

Chín chữ của tờ thông báo nhân sự. 遣 và 迭 có 辶 (bước đi): phái đi, thay người. 嘱 có 口 (miệng): dặn dò, 託 có 言 (lời): gửi gắm. 兼 là một tay nắm hai bó lúa: kiêm. 免 miễn, 罷 bãi, 撤 rút lại, 陪 ngồi kèm.

Chín giờ rưỡi sáng thứ Sáu, phòng họp lớn; trời nắng, khoảng 23 độ. Họp đầu tháng Mười: trưởng nhóm Hayashi đọc thông báo nhân sự, cả phòng gật đầu, riêng Hine cầm bút ghi từng chữ.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 遣 (khiển, phái đi) · 嘱 (chúc, uỷ thác) · 託 (thác, gửi gắm) · 兼 (kiêm, kiêm nhiệm) · 免 (miễn, miễn, sa thải) · 罷 (bãi, bãi bỏ) · 撤 (triệt, rút lui, dỡ bỏ) · 迭 (điệt, thay phiên) · 陪 (bồi, đi kèm)
  • Đọc được: 派遣 (はけん, cử đi, phái đi) · 嘱託 (しょくたく, nhân viên hợp đồng) · 委託 (いたく, uỷ thác) · 兼ねる (かねる, kiêm) · 免除 (めんじょ, miễn (nghĩa vụ, phí)) · 罷免 (ひめん, bãi miễn) · 撤回 (てっかい, rút lại) · 更迭 (こうてつ, thay người (cách chức)) · 陪席 (ばいせき, ngồi dự cùng cấp trên)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khiển

phái đi

𠂤 người mang đồ (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 遣 phái đi

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Phần trên giống chữ 貴 bỏ mất 貝 dưới — người mang theo đồ, 辶 (bước đi) bên dưới: được sai đi làm việc, phái đi.

Cầu Hán Việt

"Phái khiển" (派遣, cử đi), "điều binh khiển tướng" (調兵遣将) — đúng chữ 遣. Lưu ý: "khiển trách" là chữ khác.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
つか(う)・つか(わす)
Số nét
13

Lưu ý: 派遣 (はけん) = cử đi; 派遣社員 = nhân viên phái cử. 気遣い (きづかい) = sự quan tâm — つか → づか. 小遣い (こづかい) = tiền tiêu vặt. Khác 遺 (di, để lại) — 遺 có đủ chữ 貴 (có 貝).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かいしゃはしゃいんをふたり、ハノイにはけんしました。

    Công ty đã cử hai nhân viên sang Hà Nội.

  • いつもおきづかいありがとうございます。

    Cảm ơn anh chị lúc nào cũng quan tâm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 遣 nghĩa là gì?

Chúc

uỷ thác

口 miệng + 属 thuộc về (phần chỉ âm) = 嘱 uỷ thác

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 属 (thuộc về) bên phải — mở miệng dặn người thuộc quyền mình: dặn dò, uỷ thác.

Cầu Hán Việt

"Di chúc" (遺嘱), "chúc thác" (嘱託, dặn dò gửi gắm) — đúng chữ 嘱. Khác "chúc" (chúc mừng) là chữ 祝.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク
Số nét
15

Lưu ý: 嘱託 (しょくたく) = nhân viên hợp đồng (hay là người đã nghỉ hưu được thuê làm tiếp). 委嘱 (いしょく) = uỷ nhiệm (một chức danh, một việc). Phần phải 属 học ở bài "Tính chất".

Câu ví dụ

  • ちちはていねんのあとも、しょくたくとしてはたらいています。

    Bố tôi sau khi về hưu vẫn làm nhân viên hợp đồng.

  • しからいいんをいしょくされました。

    Tôi được thành phố uỷ nhiệm làm uỷ viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 嘱 nghĩa là gì?

Thác

gửi gắm

言 lời + 乇 phần chỉ âm タク = 託 gửi gắm

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 乇 (cái móc nhỏ) bên phải — buông lời nhờ cậy, móc việc của mình sang tay người khác: gửi gắm.

Cầu Hán Việt

"Uỷ thác" (委託), "phó thác", "thác ngôn" (mượn lời) — đúng chữ 託.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タク
Số nét
10

Lưu ý: 委託 (いたく) = uỷ thác, giao cho bên ngoài làm. 託児所 (たくじしょ) = nhà gửi trẻ. 託す (たくす) = gửi gắm (lời nhắn, giấc mơ).

Câu ví dụ

  • つうやくはがいぶにいたくします。

    Việc phiên dịch chúng tôi giao cho bên ngoài.

  • このかいしゃにはたくじしょがあります。

    Công ty này có nhà gửi trẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 託 nghĩa là gì?

Kiêm

kiêm nhiệm

Bộ thủ

八 (bát, tám; chia)

Cách nhớ

Hai bó lúa chập lại, một bàn tay (nét ヨ ở giữa) nắm cả hai — một tay cầm hai thứ: kiêm.

Cầu Hán Việt

"Kiêm nhiệm" (兼任), "kiêm chức" (兼職) — đúng chữ 兼.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
か(ねる)
Số nét
10

Lưu ý: 兼ねる (かねる) = kiêm; 〜を兼ねて = kết hợp, nhân tiện: 散歩を兼ねて (nhân tiện đi dạo). 兼任 (けんにん) = kiêm nhiệm. 兼 là phần chung của 嫌 (ghét) và 謙 (khiêm) — cùng âm ケン.

Câu ví dụ

  • さんぽをかねて、えきまであるきました。

    Nhân tiện đi dạo, tôi đi bộ ra ga.

  • はやしさんはふたつのチームのリーダーをけんにんしています。

    Anh Hayashi kiêm trưởng hai nhóm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 兼 là gì?

Miễn

miễn, sa thải

Bộ thủ

儿 (nhân đi, chân người)

Cách nhớ

Phần trên như cái mũ, cái đầu; 儿 (hai chân người) bên dưới — người cởi bỏ gánh nặng trên đầu rồi chạy thoát: được miễn, thoát khỏi.

Cầu Hán Việt

"Miễn phí", "miễn thuế" (免税), "miễn dịch" (免疫) — đúng chữ 免.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
メン
Kun
まぬか(れる)
Số nét
8

Lưu ý: 免除 (めんじょ) = miễn (phí, nghĩa vụ). 免許 (めんきょ) = giấy phép, bằng lái (運転免許). 免税店 (めんぜいてん) = cửa hàng miễn thuế. Nghĩa "sa thải" có trong 免職 (めんしょく, cách chức).

Câu ví dụ

  • せいせきがいいがくせいは、じゅぎょうりょうがめんじょされます。

    Sinh viên có thành tích tốt được miễn học phí.

  • きょねん、くるまのめんきょをとりました。

    Năm ngoái tôi đã lấy bằng lái xe.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 免 nghĩa là gì?

Bãi

bãi bỏ · chỉ cần nhận mặt

罒 cái lưới + 能 tài năng = 罷 bãi bỏ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

罒 (võng, lưới)

Cách nhớ

罒 (cái lưới) trên đầu, 能 (tài năng) bên dưới — người có tài bị lưới chụp xuống, không cho làm nữa: bãi chức, thôi.

Cầu Hán Việt

"Bãi miễn" (罷免), "bãi công" (罷工), "bãi khoá" — đúng chữ 罷.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Số nét
15

Lưu ý: 罷免 (ひめん) = bãi miễn (bộ trưởng, quan chức). Đọc ヒ — không phải ばい hay のう.

Câu ví dụ

  • だいじんがひめんされたというニュースがながれました。

    Có tin một bộ trưởng bị bãi miễn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 罷 nghĩa là gì?

Triệt

rút lui, dỡ bỏ

扌 tay + 育 nuôi lớn + 攵 cầm gậy đánh = 撤 rút lui, dỡ bỏ

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) bên trái, giữa là 育 (nuôi lớn), phải là 攵 (cầm gậy đánh) — tay dỡ bỏ những thứ đã dựng lên: rút lại, dỡ bỏ.

Cầu Hán Việt

"Triệt thoái" (撤退), "triệt hồi" (撤回, rút lại) — đúng chữ 撤.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テツ
Số nét
15

Lưu ý: 撤回 (てっかい) = rút lại (ý kiến, kế hoạch, đơn). 撤去 (てっきょ) = dỡ bỏ (xe đạp để bừa, quầy hàng). Khác 徹 (triệt, xuyên suốt — 徹夜 thức trắng): 徹 có bộ bước chân 彳 bên trái, 撤 có 扌.

Câu ví dụ

  • けいかくはてっかいされました。

    Kế hoạch đã bị rút lại.

  • えきまえにおいてあったじてんしゃがてっきょされました。

    Xe đạp để trước ga đã bị dọn đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 撤 là gì?

Điệt

thay phiên · chỉ cần nhận mặt

失 mất (phần chỉ âm) + 辶 bước đi = 迭 thay phiên · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

失 (mất) trên lưng 辶 (bước đi) — người mất chỗ phải bước ra, người khác bước vào thay: thay phiên, thay người.

Cầu Hán Việt

"Canh điệt" (更迭, thay người), "điệt đãng" (lần lượt) — tiếng Việt ít dùng; nhớ qua hình "mất + bước đi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テツ
Số nét
8

Lưu ý: Gần như chỉ gặp trong 更迭 (こうてつ) = thay (bộ trưởng, huấn luyện viên), thường vì làm không tốt. Cùng âm テツ với 撤 trong bài này.

Câu ví dụ

  • しっぱいがつづいて、だいじんがこうてつされました。

    Sai sót liên tiếp nên bộ trưởng đã bị thay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 迭 nghĩa là gì?

Bồi

đi kèm · chỉ cần nhận mặt

阝 gò đất + 咅 phần chỉ âm バイ = 陪 đi kèm · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, 咅 bên phải (cùng phần với 賠) — đứng sát bên gò đất cạnh người lớn: ngồi kèm, đi kèm.

Cầu Hán Việt

"Bồi thẩm" (ばいしん), "bồi thẩm đoàn", "bồi tiếp" — đúng chữ 陪.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
バイ
Số nét
11

Lưu ý: 陪席 (ばいせき) = ngồi dự cùng cấp trên (họp, tiệc). Cùng phần phải 咅 và âm バイ với 賠 (bồi thường, bài "Nợ, vay, đền") — 賠 có 貝 (tiền), 陪 có 阝.

Câu ví dụ

  • かちょうのかいぎにばいせきしました。

    Tôi đã ngồi dự cuộc họp cùng trưởng nhóm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 陪 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はけんhakenHán Việt Phái Khiểnphái cử; nhân viên phái cử
Ví dụ

Công ty đã cử hai nhân viên sang Hà Nội.

きづかいkizukaiHán Việt Khí Khiểnsự quan tâm, để ý
Ví dụ

Cảm ơn anh chị lúc nào cũng quan tâm.

しょくたくshokutakuHán Việt Chúc Thácnhân viên làm theo hợp đồng uỷ thác
Ví dụ

Bố tôi sau khi về hưu vẫn làm nhân viên hợp đồng.

いしょくishokuHán Việt Uỷ Chúcuỷ nhiệm
Ví dụ

Tôi được thành phố uỷ nhiệm làm uỷ viên.

いたくitakuHán Việt Uỷ Thácuỷ thác
Ví dụ

Việc phiên dịch chúng tôi giao cho bên ngoài.

たくじしょtakujishoHán Việt Thác Nhi Sởnhà gửi trẻ
Ví dụ

Công ty này có nhà gửi trẻ.

かねるkaneruHán Việt Kiêmkiêm
けんにんkenninHán Việt Kiêm Nhiệmkiêm nhiệm
Ví dụ

Anh Hayashi kiêm trưởng hai nhóm.

めんじょmenjoHán Việt Miễn Trừmiễn (học phí, phí)
Ví dụ

Sinh viên có thành tích tốt được miễn học phí.

めんきょmenkyoHán Việt Miễn Hứabằng (lái xe…)
Ví dụ

Tôi lấy bằng lái.

めんぜいてんmenzeitenHán Việt Miễncửa hàng miễn thuế
ひめんhimenHán Việt Bãi Miễnbãi nhiệm
Ví dụ

Có tin một bộ trưởng bị bãi miễn.

てっかいtekkaiHán Việt Triệt Hồirút lại (ý kiến, lời nói)
Ví dụ

Kế hoạch đã bị rút lại.

てっきょtekkyoHán Việt Triệt Khứdỡ bỏ, dọn đi
Ví dụ

Xe đạp để trước ga đã bị dọn đi.

こうてつkoutetsuHán Việt Canh Điệtbãi nhiệm
Ví dụ

Sai sót liên tiếp nên bộ trưởng đã bị thay.

ばいせきbaisekiHán Việt Bồi Tịchngồi dự cùng cấp trên
Ví dụ

Tôi đã ngồi dự cuộc họp cùng trưởng nhóm.

Nhắc lạiChữ 派 trong 派遣Dạy chính ở: Kanji N2 bài 37

派 (phái) đã học ở Kanji N2: 立派りっぱ (đàng hoàng, tuyệt vời). 派遣 (はけん) = cử đi, phái đi.

Nhắc lạiChữ 任 trong 兼任Dạy chính ở: Kanji N3 bài 20

任 (nhiệm) đã học ở Kanji N3: 責任せきにん (trách nhiệm). 兼任 (けんにん) = kiêm nhiệm.

Nhắc lạiChữ 除 trong 免除Dạy chính ở: Kanji N3 bài 34

除 (trừ) đã học ở Kanji N3: 掃除そうじ (dọn dẹp). 免除 (めんじょ) = miễn (phí, nghĩa vụ).

Nhắc lạiChữ 委, 児 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 12 · Kanji N1 bài 7

委 (uỷ) học ở bài "Tổ chức, cơ quan": 委員いいん (uỷ viên) — 委託 (いたく) = uỷ thác. 児 (nhi, trẻ nhỏ) học ở bài "Trẻ em, lòng người": 児童じどう (nhi đồng) — 託児所 (たくじしょ) = nhà gửi trẻ.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:免税店
    biển cửa hàng ở sân bay, phố mua sắm: cửa hàng miễn thuế
  • nhãn, thẻ ghi chữ:派遣社員募集
    tờ tuyển dụng: tuyển nhân viên phái cử
  • biển đường:放置自転車は撤去します
    biển ở vỉa hè trước ga: xe đạp để bừa sẽ bị dọn

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 63Chuyện của Hine

Thông báo nhân sự đầu tháng

Chín giờ rưỡi sáng thứ Sáu, phòng họp lớn; trời nắng, khoảng 23 độ. Họp đầu tháng Mười: trưởng nhóm Hayashi đọc thông báo nhân sự, cả phòng gật đầu, riêng Hine cầm bút ghi từng chữ.

じゅうがつのさいしょのかいぎです。はやしかちょうがじんじのおしらせをよみはじめました。

「ヒネさんは、ベトナムのとりひきさきとのまどぐちをけんにんします。」

「たなかさんはいっしゅうかん、こじんのおきゃくさまのチームにはけんされます。つうやくのいちぶはがいぶにいたくします。」

「それから、まえのほけんのけいかくはてっかいされました。もういちどきょかをもらいます。」

「きむらさんは、しごとをかねて、しんじんのめんどうもみています。いつもありがとう。」

かいぎのあと、ろうかできむらさんがヒネさんにこえをかけました。

「ふたつのしごとをかねるとつかれるよ。ひとりでぜんぶかかえないでね。」

「はい。とりひきさきとのかいぎは、だれかにばいせきしてもらってもいいですか。」

「もちろん。きろくをとるひとがいるとあんしんだよ。」

「ヒネさん、まどぐち、たのんだよ。」

「はい、がんばります。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine được giao kiêm thêm việc gì?

Câu 2 / 2

Chị Kimura dặn Hine điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi vừa làm việc vừa trông nom cả người mới.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauKinh tế lên xuống — 繁 衰 弊 騰 墜 滞 蓄 融 閑sáng thứ Ba trên tàu, Hine đọc tin kinh tế mà không phải dịch từng chữ.

適材適所てきざいてきしょ

Đúng người, đúng việc.

Thành ngữ bốn chữ — viết đủ 適材適所.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:免税店
biển cửa hàng ở sân bay, phố mua sắm: cửa hàng miễn thuế