Chiếu
chiếu chỉ · chỉ cần nhận mặt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
言 (ngôn, lời nói)
Cách nhớ
言 (lời) bên trái, 召 (vời, gọi tới) bên phải — lời vua vời xuống cho cả nước nghe: chiếu chỉ.
Cầu Hán Việt
"Chiếu chỉ", "chiếu thư" (詔書), "Chiếu dời đô" của Lý Thái Tổ — đúng chữ 詔.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 詔 (みことのり) = chiếu chỉ của vua (cách đọc cổ). 詔書 (しょうしょ) = chiếu thư. Chữ "chiếu" của 照 (chiếu sáng) là chữ khác.
