Tập 71· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 2/11, 2 giờ chiều · thư viện gần ga わかばだい· 24 phút

Chiếu chỉ của vua

Bài cuối Chặng 9: chữ của vua chúa trong sách sử Huế và Kyoto. 詔, 謁 có 言 (lời): lời vua ban, lời xin gặp vua. 勅 sắc lệnh, 璽 có 玉: ấn ngọc. 朕 là vua tự xưng. 嫡, 嗣 là chuyện nối ngôi. 殿 cung điện, 陵 có 阝 (gò đất): lăng mộ.

Hai giờ chiều thứ Bảy, thư viện gần ga わかばだい; trời nhiều mây, khoảng 16 độ. Hine viết phần thuyết minh về Huế cho tour "Hai cố đô", chép lại đoạn trong văn bia lăng Tự Đức.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 詔 (chiếu, chiếu chỉ) · 勅 (sắc, sắc lệnh) · 璽 (tỷ, ấn của vua) · 朕 (trẫm, trẫm (vua tự xưng)) · 嫡 (đích, con vợ cả) · 嗣 (tự, nối dõi) · 謁 (yết, yết kiến) · 殿 (điện, cung điện, ngài) · 陵 (lăng, lăng mộ)
  • Đọc được: 詔 (みことのり, chiếu chỉ (của vua)) · 勅令 (ちょくれい, sắc lệnh) · 国璽 (こくじ, quốc ấn) · 朕 (ちん, trẫm (vua tự xưng)) · 嫡子 (ちゃくし, con vợ cả) · 嗣子 (しし, người nối dõi) · 謁見 (えっけん, yết kiến) · 宮殿 (きゅうでん, cung điện) · 陵 (みささぎ, lăng vua)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chiếu

chiếu chỉ · chỉ cần nhận mặt

言 lời + 召 vời, gọi tới (phần chỉ âm ショウ) = 詔 chiếu chỉ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, 召 (vời, gọi tới) bên phải — lời vua vời xuống cho cả nước nghe: chiếu chỉ.

Cầu Hán Việt

"Chiếu chỉ", "chiếu thư" (詔書), "Chiếu dời đô" của Lý Thái Tổ — đúng chữ 詔.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
みことのり
Số nét
12

Lưu ý: 詔 (みことのり) = chiếu chỉ của vua (cách đọc cổ). 詔書 (しょうしょ) = chiếu thư. Chữ "chiếu" của 照 (chiếu sáng) là chữ khác.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • むかしのおうはみことのりをだして、みやこをうつしました。

    Vua ngày xưa ban chiếu dời kinh đô.

  • てんのうのしょうしょがよまれました。

    Chiếu thư của Thiên hoàng đã được đọc lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 詔 là gì?

Sắc

sắc lệnh · chỉ cần nhận mặt

束 bó lại + 力 sức = 勅 sắc lệnh · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

束 (bó lại) bên trái, 力 (sức) bên phải — dùng sức bó chặt mọi người theo một lệnh: lệnh vua, sắc lệnh.

Cầu Hán Việt

"Sắc lệnh" (勅令), "sắc phong" (đình làng Việt còn giữ sắc phong của vua), "sắc chỉ" — đúng chữ 勅.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョク
Số nét
9

Lưu ý: 勅令 (ちょくれい) = sắc lệnh. 勅語 (ちょくご) = lời dụ của vua. Chữ "sắc" (màu sắc) là chữ 色 — khác hẳn.

Câu ví dụ

  • むかしはたいせつなことがちょくれいできめられました。

    Ngày xưa, những việc quan trọng được quyết bằng sắc lệnh.

  • めいじのちょくごをれきしのほんでよみました。

    Tôi đã đọc lời dụ thời Minh Trị trong sách lịch sử.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 勅 nghĩa là gì?

Tỷ

ấn của vua · chỉ cần nhận mặt

爾 mặt con dấu (phần chỉ âm ジ) + 玉 ngọc = 璽 ấn của vua · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

Phần trên là chữ "nhĩ" nhiều nét chéo như mặt con dấu khắc chữ, 玉 (ngọc) ở dưới — con dấu khắc bằng ngọc: ấn của vua.

Cầu Hán Việt

"Ngọc tỷ" (玉璽), "quốc tỷ" (国璽) — đúng chữ 璽.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Số nét
19

Lưu ý: 国璽 (こくじ) = quốc ấn. 御璽 (ぎょじ) = ấn của Thiên hoàng. Ở Huế, bảo tàng cổ vật cung đình trưng bày ấn tỷ của triều Nguyễn.

Câu ví dụ

  • むかしのぶんしょにはこくじがおされています。

    Văn bản ngày xưa có đóng quốc ấn.

  • はくぶつかんでぎょじのしゃしんをみました。

    Ở bảo tàng, tôi đã xem ảnh ấn của Thiên hoàng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 璽 nghĩa là gì?

Trẫm

trẫm (vua tự xưng) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Bên trái là 月 (vốn là hình chiếc thuyền), bên phải là hai bàn tay nâng một vật lên cao — người được mọi người nâng lên như nâng thuyền: vua tự xưng là "trẫm".

Cầu Hán Việt

"Trẫm" — vua xưng "trẫm" với bề tôi, đúng chữ 朕.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チン
Số nét
10

Lưu ý: 朕 (ちん) = trẫm — cách vua Trung Hoa, vua Nhật xưa tự xưng; nay chỉ gặp trong văn bản cổ, sách sử.

Câu ví dụ

  • むかしのおうは、じぶんのことを「ちん」とよびました。

    Vua ngày xưa tự gọi mình là "trẫm".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 朕 nghĩa là gì?

Đích

con vợ cả · chỉ cần nhận mặt

女 người phụ nữ + 啇 đúng chỗ (phần chỉ âm) = 嫡 con vợ cả · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người phụ nữ) bên trái; bên phải là phần chung với 適 (đúng chỗ) — người vợ ở đúng ngôi chính: vợ cả; con của vợ cả là con đích.

Cầu Hán Việt

"Đích tôn" (嫡孫), "con đích", "đích tử" (嫡子) — đúng chữ 嫡.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チャク
Số nét
14

Lưu ý: 嫡子 (ちゃくし) = con trai của vợ cả, người nối dõi chính. 嫡出 (ちゃくしゅつ) = (con) sinh ra trong hôn nhân. Cùng phần phải với 摘 (bài "Bắt giữ, giam, tha"), 適.

Câu ví dụ

  • むかしは、ちゃくしがいえをました。

    Ngày xưa, con trưởng của vợ cả là người nối nghiệp nhà.

  • むかしのほうりつでは、ちゃくしゅつかどうかがたいせつでした。

    Luật ngày xưa rất coi trọng việc con có phải sinh trong hôn nhân hay không.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 嫡 nghĩa là gì?

Tự

nối dõi · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 冊 cuốn sổ + 司 người cai quản (phần chỉ âm シ) = 嗣 nối dõi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) và 冊 (cuốn sổ) bên trái, 司 (người cai quản) bên phải — đọc to sổ dòng họ, gọi tên người cai quản tiếp theo: nối dõi.

Cầu Hán Việt

"Hậu tự" (後嗣, con cháu nối dõi), "vô tự" (không người nối dõi) — đúng chữ 嗣. Cẩn thận: 嗣子 đọc Hán Việt là "tự tử" nhưng nghĩa là con nối dõi — khác hẳn "tự tử" (tự giết mình) của tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
13

Lưu ý: 嗣子 (しし) = người nối dõi. 後嗣 (こうし) = người kế vị. Phần phải 司 — cùng âm シ.

Câu ví dụ

  • そのおうにはししがいませんでした。

    Vị vua đó không có người nối dõi.

  • こうしをきめるのは、おうのいえのたいせつなしごとでした。

    Chọn người kế vị là việc hệ trọng của hoàng tộc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 嗣 nghĩa là gì?

Yết

yết kiến · chỉ cần nhận mặt

言 lời + 曷 phần chỉ âm = 謁 yết kiến · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, bên phải là phần chung với 渇 (khát) — khao khát được nói lời trước bề trên: xin gặp, yết kiến.

Cầu Hán Việt

"Yết kiến" (謁見), "bái yết" (拝謁) — đúng chữ 謁.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エツ
Số nét
15

Lưu ý: 謁見 (えっけん) = yết kiến (vua, người rất cao quý). 拝謁 (はいえつ) = được yết kiến (khiêm nhường). Cùng phần phải với 渇 (bài "Ham muốn, hối thúc"), 掲.

Câu ví dụ

  • とのさまにえっけんしました。

    Tôi đã yết kiến vị lãnh chúa.

  • あたらしいたいしがおうにはいえつしました。

    Vị đại sứ mới đã được yết kiến nhà vua.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 謁 nghĩa là gì?

Điện

cung điện, ngài

Bộ thủ

殳 (thù, binh khí)

Cách nhớ

尸 (mái nhà lớn) che trên 共 (hai tay nâng), bên phải 殳 (tay cầm binh khí) — toà nhà lớn có lính cầm giáo canh: cung điện; người ở trong đó: ngài.

Cầu Hán Việt

"Cung điện" (宮殿), "điện hạ" (殿下), "Điện Thái Hoà" ở Đại Nội Huế — đúng chữ 殿.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
デン・テン
Kun
との・どの
Số nét
13

Lưu ý: 宮殿 (きゅうでん) = cung điện. 殿様 (とのさま) = lãnh chúa. 〜殿 (どの) = ngài… — trên giấy tờ công văn: 田中殿. 御殿 (ごてん) = dinh thự lớn.

Câu ví dụ

  • きゅうでんのなかをあんないします。

    Tôi sẽ dẫn quý khách đi xem bên trong cung điện.

  • とのさまはまいあさ、しろからまちをみていました。

    Lãnh chúa sáng nào cũng nhìn xuống thị trấn từ trên thành.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 殿 nghĩa là gì?

Lăng

lăng mộ · chỉ cần nhận mặt

阝 gò đất + 夌 bước lên cao (phần chỉ âm リョウ) = 陵 lăng mộ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, bên phải là người bước lên cao — gò đất nhô cao: đồi; gò đắp cao trên mộ vua: lăng.

Cầu Hán Việt

"Lăng tẩm", "lăng mộ", "Khiêm Lăng" (lăng vua Tự Đức) — đúng chữ 陵.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Kun
みささぎ
Số nét
11

Lưu ý: 陵 (みささぎ) = lăng vua (cách đọc cổ); trong câu thường đọc りょう: 天皇陵. 御陵 (ごりょう) = lăng vua (cách nói kính). 丘陵 (きゅうりょう) = vùng đồi thấp.

Câu ví dụ

  • きょうとにはてんのうのごりょうがいくつもあります。

    Ở Kyoto có nhiều lăng của các Thiên hoàng.

  • このもりのおくに、ふるいみささぎがあります。

    Sâu trong khu rừng này có một lăng vua cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 陵 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

みことのりmikotonoriHán Việt Chiếuchiếu chỉ (của vua)
Ví dụ

Vua ngày xưa ban chiếu dời kinh đô.

しょうしょshoushoHán Việt Chiếu Thưchiếu thư
Ví dụ

Chiếu thư của Thiên hoàng đã được đọc lên.

ちょくれいchokureiHán Việt Sắc Lệnhsắc lệnh
Ví dụ

Ngày xưa, những việc quan trọng được quyết bằng sắc lệnh.

ちょくごchokugoHán Việt Sắc Ngữchiếu ngữ
Ví dụ

Tôi đã đọc lời dụ thời Minh Trị trong sách lịch sử.

こくじkokujiHán Việt Quốc Tỷquốc ấn
Ví dụ

Văn bản ngày xưa có đóng quốc ấn.

ぎょじgyojiHán Việt Ngự Tỷấn của Thiên hoàng
Ví dụ

Ở bảo tàng, tôi đã xem ảnh ấn của Thiên hoàng.

ちんchinHán Việt Trẫmtrẫm (vua tự xưng)
Ví dụ

Vua ngày xưa tự gọi mình là "trẫm".

ちゃくしchakushiHán Việt Đích Tửcon vợ cả
Ví dụ

Ngày xưa, con trưởng của vợ cả là người nối nghiệp nhà.

ちゃくしゅつchakushutsuHán Việt Đích Xuấtsinh ra trong hôn nhân
Ví dụ

Luật ngày xưa rất coi trọng việc con có phải sinh trong hôn nhân hay không.

ししshishiHán Việt Tự Tửngười nối dõi
Ví dụ

Vị vua đó không có người nối dõi.

こうしkoushiHán Việt Hậu Tựngười kế vị
Ví dụ

Chọn người kế vị là việc hệ trọng của hoàng tộc.

えっけんekkenHán Việt Yết Kiếnyết kiến
Ví dụ

Tôi đã yết kiến vị lãnh chúa.

はいえつhaietsuHán Việt Bái Yếtyết kiến (người rất cao quý)
Ví dụ

Vị đại sứ mới đã được yết kiến nhà vua.

きゅうでんkyuudenHán Việt Cung Điệncung điện
Ví dụ

Tôi sẽ dẫn quý khách đi xem bên trong cung điện.

とのさまtonosamaHán Việt Điện Dạnglãnh chúa
Ví dụ

Tôi đã yết kiến vị lãnh chúa.

みささぎmisasagiHán Việt Lănglăng vua
Ví dụ

Sâu trong khu rừng này có một lăng vua cổ.

ごりょうgoryouHán Việt Ngự Lănglăng (vua)
Ví dụ

Ở Kyoto có nhiều lăng của các Thiên hoàng.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 継ぎつぎ

    nối nghiệp, kế thừa (chữ 継 chưa học ở khoá này; câu ví dụ của 嫡 trong bản soạn dùng)

Nhắc lạiChữ 拝 trong 拝謁Dạy chính ở: Kanji N2 bài 41

拝 (bái, lạy) đã học ở Kanji N2: 拝見はいけんする (xin được xem). 拝謁 (はいえつ) = được yết kiến.

Nhắc lạiChữ 様 trong 殿様Dạy chính ở: Kanji N3 bài 40

様 (dạng, ngài) đã học ở Kanji N3: お客様きゃくさま (quý khách). 殿様 (とのさま) = lãnh chúa.

Nhắc lạiChữ 御 trong 御陵Dạy chính ở: Kanji N3 bài 48

御 (ngự) đã học ở Kanji N3: 御所ごしょ (hoàng cung xưa ở Kyoto). 御陵 (ごりょう) = lăng vua.

Nhắc lạiChữ 令, 宮 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 17 · Kanji N1 bài 8

令 (lệnh) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 命令めいれい (mệnh lệnh) — 勅令 (ちょくれい) = sắc lệnh. 宮 (cung) học ở bài "Vua, thành quách, lịch sử": 王宮おうきゅう (hoàng cung) — 宮殿 (きゅうでん) = cung điện.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:御陵
    biển chỉ đường ở Kyoto, Nara: lăng vua
  • nhãn, thẻ ghi chữ:田中太郎 殿
    dòng tên người nhận trên giấy công văn: gửi ông Tanaka Taro

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 71Chuyện của Hine

Tấm bia vua tự viết

Hai giờ chiều thứ Bảy, thư viện gần ga わかばだい; trời nhiều mây, khoảng 16 độ. Hine viết phần thuyết minh về Huế cho tour "Hai cố đô", chép lại đoạn trong văn bia lăng Tự Đức.

どようびのごご、ヒネさんはとしょかんでフエのせつめいをかいていました。

トゥドゥックていのりょうには、おうがじぶんでかいたながいぶんが、おおきないしにきざまれています。

おうはそのなかでじぶんを「ちん」とよんで、じぶんのしっぱいをかきました。

「おうがじぶんのしっぱいをかくなんて、めずらしいな。」

トゥドゥックていにはこどもがいませんでした。つぎのおうはようしで、ちゃくしでも、ふつうのいみのししでもありませんでした。

「ちゃくし、しし……。おうのいえのことばは、かんじがむずかしい。」

グエンちょうのほんには、「しょうしょ」「ちょくれい」「こくじ」「りょう」ということばがつづけてでてきました。

「おうのはかはりょうとよばれます。……これ、せつめいのさいしょにつかおう。」

ヒネさんは、おきゃくさまにするしつもんもかんがえました。「どうしておうは、いきているうちにりょうをつくったのでしょう。」「フエのきゅうでんときょうとのごしょは、どこがちがうでしょう。」

「げつようびのあさ、きむらさんにきいてみよう。はやしかちょうには、みじかくまとめてからみせよう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trong bài văn khắc ở lăng, vua Tự Đức tự xưng là gì?

Câu 2 / 2

Hine định làm gì vào sáng thứ Hai?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Mộ của vua được gọi là "lăng".

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThơ ca, âm nhạc — 韻 詠 謡 唄 譜 琴 弦 鼓 吟mở Chặng 10: chữ về văn hoá, học thuật, nghệ thuật.

歴史れきしはくり返かえす

Lịch sử lặp lại.

Câu nói quen thuộc (ngạn ngữ, gốc từ sử gia Hy Lạp xưa) — viết đủ 歴史は繰り返す (chữ 繰 học ở bài sau, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:御陵
biển chỉ đường ở Kyoto, Nara: lăng vua