Tập 124· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 21/3, 8 giờ tối · phòng 202· 24 phút

Nhận mặt 4

Chín chữ của thư từ, tin tức, văn viết cổ. 沙 và 汰 đều có bộ nước — cát trôi theo nước, đãi lọc (沙汰: tin tức, sự việc); 痕 có bộ bệnh 疒 — vết thương để lại sẹo; 酌 có 酉 (bình rượu) — rót rượu, rồi châm chước lòng người.

Tám giờ tối thứ Sáu 21/3, phòng 202; trời mưa nhẹ, khoảng 10 độ. Hine ngồi viết thư cho thầy dạy tiếng Nhật cũ ở Việt Nam.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 沙 (sa, cát (沙汰)) · 汰 (thải, sàng lọc (淘汰)) · 刹 (sát, chùa, (刹那: khoảnh khắc)) · 勾 (câu, móc (勾配: độ dốc)) · 乞 (khất, xin (乞う)) · 痕 (ngân, vết sẹo, dấu) · 嚇 (hách, doạ (威嚇)) · 毀 (huỷ, phá huỷ (毀損)) · 酌 (chước, rót rượu, châm chước)
  • Đọc được: 沙汰 (さた, tin tức, sự việc) · 刹那 (せつな, khoảnh khắc) · 勾配 (こうばい, độ dốc) · 乞う (こう, xin) · 痕跡 (こんせき, dấu vết) · 威嚇 (いかく, doạ nạt) · 毀損 (きそん, làm hư hại) · 酌量 (しゃくりょう, châm chước)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Sa

cát (沙汰) · chỉ cần nhận mặt

氵 nước + 少 ít, nhỏ = 沙 cát (沙汰) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 少 (ít, nhỏ) bên phải — nước rút đi còn lại những hạt nhỏ li ti: cát.

Cầu Hán Việt

"Sa mạc" (沙漠 — cũng viết 砂漠), "Sa Pa", "sa di" (沙弥 — chú tiểu) — đúng chữ 沙.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ・シャ
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 沙汰 (さた) = sự việc, chuyện (thường đi với từ khác: 警察沙汰 = chuyện đến mức phải gọi cảnh sát). ご無沙汰 (ごぶさた) = lâu không liên lạc — câu mở thư, gặp lại: ご無沙汰しております (lịch sự). Chữ "cát" thường ngày viết 砂 (bộ đá).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ごぶさたしております。おげんきですか。

    Lâu rồi chưa liên lạc với bạn. Bạn khoẻ không?

  • ちいさなけんかが、けいさつざたになってしまいました。

    Một trận cãi nhau nhỏ lại thành chuyện phải gọi cảnh sát.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 沙 nghĩa là gì?

Thải

sàng lọc (淘汰) · chỉ cần nhận mặt

氵 nước + 太 to (phần chỉ âm) = 汰 sàng lọc (淘汰) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, 太 (to, đọc タ) bên phải — dòng nước lớn cuốn trôi cái thừa, giữ lại cái tốt: sàng lọc, đào thải.

Cầu Hán Việt

"Đào thải" (淘汰), "sa thải" (沙汰 — tiếng Việt "sa thải" chính là hai chữ này!) — đúng chữ 汰.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タ
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. Tiếng Việt "sa thải" (cho nghỉ việc) viết đúng 沙汰, nhưng tiếng Nhật 沙汰 (さた) là "sự việc, tin tức" — giống mà khác. 沙汰止み (さたやみ) = (kế hoạch) bị gác lại, bỏ ngang. 淘汰 (とうた) = đào thải (chọn lọc tự nhiên).

Câu ví dụ

  • あたらしいえきをつくるけいかくは、さたやみになりました。

    Kế hoạch xây nhà ga mới đã bị gác lại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 汰 là gì?

Sát

chùa, (刹那: khoảnh khắc) · chỉ cần nhận mặt

杀 phần chỉ âm + 刂 con dao = 刹 chùa, (刹那: khoảnh khắc) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Bên trái giống 殺 (giết) bỏ phần phải, bên phải là 刂 (con dao) — nhát dao nhanh như chớp: khoảnh khắc; cột cờ dựng trước chùa: chùa.

Cầu Hán Việt

"Sát na" (刹那 — khoảnh khắc), "cổ sát" (古刹 — chùa cổ), "danh lam cổ sát" — đúng chữ 刹.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ・セツ
Số nét
8

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 刹那 (せつな) = khoảnh khắc (gốc từ tiếng Phạn, qua kinh Phật) — 那 vừa học ở bài "Tên người, tên đất"; 刹那的 = sống vội, chỉ nghĩ cho hiện tại. 古刹 (こさつ) = ngôi chùa cổ (đọc サツ). Một chữ, hai âm: セツ trong 刹那, サツ trong 古刹.

Câu ví dụ

  • はなびがひらいたせつな、みながこえをあげました。

    Khoảnh khắc pháo hoa nở, mọi người cùng reo lên.

  • きょうとには、せんねんをこえるこさつがいくつもあります。

    Kyoto có nhiều ngôi chùa cổ hơn nghìn năm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 刹 nghĩa là gì?

Câu

móc (勾配: độ dốc) · chỉ cần nhận mặt

勹 cánh tay ôm + ム cái móc nhỏ = 勾 móc (勾配: độ dốc) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

勹 (bao, bao bọc)

Cách nhớ

勹 (cánh tay cong ôm lại) bọc lấy ム (cái móc nhỏ) — cái móc cong: móc, nghiêng.

Cầu Hán Việt

"Câu lưu" (勾留 — tạm giữ), "câu dẫn" (勾引 — dụ dỗ, dẫn đi) — đúng chữ 勾; "câu" trong "cái câu" (lưỡi câu) là chữ khác 鉤.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
4

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 勾配 (こうばい) = độ dốc (急勾配 = dốc đứng — biển giao thông). 勾留 (こうりゅう) = tạm giam (trong lúc điều tra) — trên báo. 勾 khác 句 (câu, đoạn câu — có 口 bên trong).

Câu ví dụ

  • このさかはこうばいがきゅうなので、じてんしゃをおりてあるきましょう。

    Con dốc này rất gắt, hãy xuống xe đạp dắt bộ.

  • おとこはけいさつにこうりゅうされています。

    Người đàn ông đang bị cảnh sát tạm giam.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 勾 là gì?

Khất

xin (乞う) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

乙 (ất, nét cong)

Cách nhớ

Người 𠂉 cúi đầu ở trên, nét gập 乙 bên dưới như cái lưng còng — người khom lưng xin: xin, khất.

Cầu Hán Việt

"Khất thực" (乞食 — đi xin ăn), "hành khất" (行乞), "khất nợ" — đúng chữ 乞.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
こ(う)
Số nét
3

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 乞う (こう) = xin, cầu (văn viết): 許しを乞う = xin tha thứ; 乞うご期待 = xin chờ đón (quảng cáo). 雨乞い (あまごい) = cầu mưa. 乞 khác 気 (khí) — 乞 không có 㐅 bên trong.

Câu ví dụ

  • あまごいのまつりがおこなわれました。

    Lễ cầu mưa đã được tổ chức.

  • かれはあたまをさげてゆるしをこいました。

    Anh ấy cúi đầu xin tha thứ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 乞 là gì?

Ngân

vết sẹo, dấu · chỉ cần nhận mặt

疒 bệnh tật + 艮 dừng lại (phần chỉ âm) = 痕 vết sẹo, dấu · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (giường bệnh) bao ngoài, 艮 (dừng lại, như trong 根 — rễ) bên trong — vết thương lành rồi mà dấu vẫn đọng lại: sẹo.

Cầu Hán Việt

"Ngân tích" (痕跡 — dấu vết), "thương ngân" (傷痕 — vết sẹo) — đúng chữ 痕; tiếng Việt "ngấn" (ngấn nước, ngấn cổ) gần âm, gần nghĩa.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Kun
あと
Số nét
11

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 痕跡 (こんせき) = dấu vết (điều tra, khảo cổ) — 跡 đã học ở bài "Nền móng, khung". 傷痕 (きずあと) = vết sẹo. あと viết 痕 (dấu trên cơ thể) khác 跡 (dấu chân, di tích) và 後 (sau).

Câu ví dụ

  • きずあとはまだのこっています。

    Vết sẹo vẫn còn.

  • このまちには、むかしのしろのこんせきがほとんどのこっていません。

    Thị trấn này gần như không còn dấu vết của toà thành xưa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 痕 nghĩa là gì?

Hách

doạ (威嚇) · chỉ cần nhận mặt

口 miệng + 赤 đỏ + 赤 đỏ = 嚇 doạ (威嚇) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) bên trái, 赫 (hai chữ 赤 — đỏ rực) bên phải — mặt đỏ gay, miệng quát to: doạ nạt.

Cầu Hán Việt

"Uy hách" (威嚇 — doạ nạt), "khủng hách" (恐嚇 — đe doạ) — đúng chữ 嚇; tiếng Việt "hách dịch" là chữ khác (赫).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Số nét
17

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 威嚇 (いかく) = doạ nạt, uy hiếp (威嚇射撃 = bắn cảnh cáo — tin tức). Gần như chỉ gặp trong từ này.

Câu ví dụ

  • ねこはけをたてて、いぬをいかくしました。

    Con mèo dựng lông doạ con chó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 嚇 nghĩa là gì?

Huỷ

phá huỷ (毀損) · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

殳 (thù, binh khí)

Cách nhớ

Bên phải là 殳 (tay cầm gậy đánh), bên trái là cái cối 臼 trên nền đất 土 — cầm gậy đập vỡ cối: phá huỷ.

Cầu Hán Việt

"Huỷ báng" (毀謗 — phỉ báng), "huỷ hoại" (毀壊) — đúng chữ 毀; tiếng Việt "huỷ" thường ngày hay là chữ 毀 này.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
こぼ(つ)
Số nét
13

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 毀損 (きそん) = làm hư hại (đồ vật, danh dự) — 損 đã học ở Kanji N2. 名誉毀損 (めいよきそん) = phỉ báng, làm tổn hại danh dự (tin toà án) — 誉 đã học ở bài "Tài, đức, tên tuổi".

Câu ví dụ

  • にもつのきそんは、うんそうがいしゃがせきにんをもちます。

    Hàng hoá bị hư hại thì công ty vận chuyển chịu trách nhiệm.

  • かしゅがざっしをめいよきそんでうったえました。

    Ca sĩ kiện tờ tạp chí tội làm tổn hại danh dự.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 毀 là gì?

Chước

rót rượu, châm chước · chỉ cần nhận mặt

酉 bình rượu + 勺 cái muôi (phần chỉ âm) = 酌 rót rượu, châm chước · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) bên trái, 勺 (cái muôi) bên phải — cầm muôi múc rượu rót: rót rượu; rót vừa đủ: châm chước.

Cầu Hán Việt

"Châm chước" (斟酌), "chước lượng" (酌量 — cân nhắc giảm nhẹ) — đúng chữ 酌.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャク
Kun
く(む)
Số nét
10

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 酌量 (しゃくりょう) = châm chước (情状酌量 = xem xét tình tiết giảm nhẹ — tin toà án). 晩酌 (ばんしゃく) = chén rượu trong bữa tối ở nhà. 酌む (くむ) = rót rượu; thấu hiểu: 気持ちを酌む = thấu hiểu lòng người. 酌 khác 的 (đích) ở bộ bên trái.

Câu ví dụ

  • さいばんでは、わかさがしゃくりょうされました。

    Ở phiên toà, tuổi trẻ của bị cáo được xem xét giảm nhẹ.

  • ちちはまいばん、ばんしゃくをたのしみにしています。

    Bố tôi tối nào cũng mong chén rượu bữa tối.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 酌 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さたsataHán Việt Sa Thảitin tức, sự việc
ぶさたbusataHán Việt Vô Sa Thảilâu không liên lạc
Ví dụ

Lâu rồi chưa liên lạc với bạn. Bạn khoẻ không?

さたやみsatayamiHán Việt Sa Thải Chỉbị gác lại
Ví dụ

Kế hoạch xây nhà ga mới đã bị gác lại.

せつなsetsunaHán Việt Sát Nakhoảnh khắc
Ví dụ

Khoảnh khắc pháo hoa nở, mọi người cùng reo lên.

こさつkosatsuHán Việt Cổ Sátngôi chùa cổ
Ví dụ

Kyoto có nhiều ngôi chùa cổ hơn nghìn năm.

こうばいkoubaiHán Việt Câu Phốiđộ dốc
Ví dụ

Con dốc này rất gắt, hãy xuống xe đạp dắt bộ.

こうりゅうkouryuuHán Việt Câu Lưutạm giam (khi điều tra, chờ xử)
Ví dụ

Người đàn ông đang bị cảnh sát tạm giam.

こうkouHán Việt Khấtxin
あまごいamagoiHán Việt Vũ Khấtcầu mưa
Ví dụ

Lễ cầu mưa đã được tổ chức.

こんせきkonsekiHán Việt Ngân Tíchdấu vết
Ví dụ

Thị trấn này gần như không còn dấu vết của toà thành xưa.

きずあとkizuatoHán Việt Thương Ngânvết sẹo
Ví dụ

Vết sẹo vẫn còn.

いかくikakuHán Việt Uy Háchdoạ nạt
Ví dụ

Con mèo dựng lông doạ con chó.

きそんkisonHán Việt Huỷ Tổnlàm hư hại
Ví dụ

Hàng hoá bị hư hại thì công ty vận chuyển chịu trách nhiệm.

めいよきそんmeiyokisonHán Việt Danh Dự Huỷ Tổnphỉ báng
Ví dụ

Ca sĩ kiện tờ tạp chí tội làm tổn hại danh dự.

しゃくりょうshakuryouHán Việt Chước Lượngchâm chước
Ví dụ

Ở phiên toà, tuổi trẻ của bị cáo được xem xét giảm nhẹ.

ばんしゃくbanshakuHán Việt Vãn Chướcrượu bữa tối
Ví dụ

Bố tôi tối nào cũng mong chén rượu bữa tối.

Nhắc lạiChữ 損 trong 毀損Dạy chính ở: Kanji N2 bài 22

損 (tổn, thiệt hại) đã học ở Kanji N2: 損そんする (bị thiệt). 毀損 (きそん) = làm hư hại.

Nhắc lạiChữ 量 trong 酌量Dạy chính ở: Kanji N2 bài 27

量 (lượng, số lượng) đã học ở Kanji N2: 量りょう (lượng). 酌量 (しゃくりょう) = châm chước.

Nhắc lạiChữ 留 trong 勾留Dạy chính ở: Kanji N3 bài 47

留 (lưu, giữ lại) đã học ở Kanji N3: 留学りゅうがく (du học). 勾留 (こうりゅう) = tạm giam.

Nhắc lạiChữ 無 và 那 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 17 · Kanji N1 bài 120

無 (vô, không có) học ở bài "Khái niệm 1 · gốc, đáy, hệ": 無理むり (quá sức); 那 (na) học ở bài "Tên người, tên đất": 那覇なは (Naha). ご無沙汰 (ごぶさた) = lâu không liên lạc, 刹那 (せつな) = khoảnh khắc.

Đọc ngoài đời

  • biển đường:急勾配
    biển cảnh báo trên đường đèo: dốc đứng phía trước
  • bảng thực đơn:晩酌セット
    thực đơn quán ăn gần ga: suất rượu nhỏ kèm đồ nhắm buổi tối

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 124Chuyện của Hine

Lá thư gửi thầy

Tám giờ tối thứ Sáu 21/3, phòng 202; trời mưa nhẹ, khoảng 10 độ. Hine ngồi viết thư cho thầy dạy tiếng Nhật cũ ở Việt Nam.

きんようびのよる、ヒネさんはベトナムのにほんごのせんせいにてがみをかきはじめました。いちぎょうめはこうです。

「ごぶさたしております。おげんきですか。」

てがみには、このいちねんのことをかきました。N1にごうかくしたこと、ツアーでフエへいったこと、おうきゅうであしをねんざしたこと。

せんせいはむかし、「てがみはよむひとのきもちをくんで、みじかくかきなさい」とおしえてくれました。

「ながくなっちゃった……。はんぶんにしよう。」

そのとき、リンさんから、いまなにをしているかというメッセージがきました。

「せんせいにてがみをかいてるよ。リンもこんど、かいてみたら?」

てがみのあと、ヒネさんはしんぶんをひらきました。じけんのきじには「けいさつざた」、えきのけいかくのきじには「さたやみ」がありました。

はるのコラムには「せつな」、ロープウェーのしょうかいには「こうばい」、じけんのちょうさには「こんせき」、さいばんのニュースには「いかく」と「きそん」。

「きゅうまいできた。らいしゅうのふくしゅうにつかおう。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ngày xưa thầy dạy Hine viết thư thế nào?

Câu 2 / 2

Trong thư, Hine KHÔNG kể chuyện nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Lâu rồi chưa liên lạc với bạn. Bạn khoẻ không?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNhận mặt 5 — 拉 裸 羅 網 濫 累 鈴 露 郎chữ trong tên món ăn, tên người, tin tức: 拉 裸 羅 網 濫 累 鈴 露 郎.

便たよりのないのは良よい便たより

Không có tin tức gì tức là tin tốt.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

biển đường:急勾配
biển cảnh báo trên đường đèo: dốc đứng phía trước