Sa
cát (沙汰) · chỉ cần nhận mặt
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) bên trái, 少 (ít, nhỏ) bên phải — nước rút đi còn lại những hạt nhỏ li ti: cát.
Cầu Hán Việt
"Sa mạc" (沙漠 — cũng viết 砂漠), "Sa Pa", "sa di" (沙弥 — chú tiểu) — đúng chữ 沙.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 沙汰 (さた) = sự việc, chuyện (thường đi với từ khác: 警察沙汰 = chuyện đến mức phải gọi cảnh sát). ご無沙汰 (ごぶさた) = lâu không liên lạc — câu mở thư, gặp lại: ご無沙汰しております (lịch sự). Chữ "cát" thường ngày viết 砂 (bộ đá).
