Thị
hầu, võ sĩ samurai
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
亻 (nhân, người)
Cách nhớ
亻 (người) đứng cạnh 寺 (chùa, nơi quan làm việc ngày xưa) — người đứng hầu bên cạnh chủ: kẻ hầu, rồi thành võ sĩ samurai.
Cầu Hán Việt
"Thị vệ" (侍衛), "thị giả", "thị nữ" — những người đứng hầu.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: さむらい ban đầu nghĩa là "người hầu cận", về sau mới thành tầng lớp võ sĩ. Cùng phần 寺 với 待 (chờ, bộ 彳) và 持 (cầm, bộ 扌) — nhìn bên trái để phân biệt. 侍従 (じじゅう) = thị thần, người hầu cận vua.
