Tập 41· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 9/8, 6 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Võ sĩ, nhà sư, tù nhân

Chín chữ về võ sĩ, quân đội, nhà sư, tù nhân và người thợ — gặp trong tour văn hoá và sách lịch sử. Tiếng Việt có sẵn nhiều từ cùng chữ: 元帥 nguyên soái, 僧尼 tăng ni, 囚人 tù nhân, 海賊 hải tặc, 師匠 sư tượng (thầy dạy nghề).

Sáu giờ chiều thứ Sáu ở phòng khách đoàn, ngoài trời vẫn nắng nóng, khoảng 33 độ. Tanaka cho Hine xem những trải nghiệm bán chạy ở Kyoto cho khách nước ngoài.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 侍 (thị, hầu, võ sĩ samurai) · 尉 (uý, sĩ quan) · 帥 (soái, tướng soái) · 僧 (tăng, nhà sư) · 尼 (ni, ni cô) · 囚 (tù, tù nhân) · 虜 (lỗ, tù binh) · 賊 (tặc, giặc, kẻ trộm) · 匠 (tượng, thợ, người thợ giỏi)
  • Đọc được: 侍 (さむらい, võ sĩ samurai) · 大尉 (たいい, đại uý) · 元帥 (げんすい, nguyên soái) · 僧 (そう, nhà sư) · 尼 (あま, ni cô) · 囚人 (しゅうじん, tù nhân) · 捕虜 (ほりょ, tù binh) · 海賊 (かいぞく, cướp biển) · 師匠 (ししょう, thầy (dạy nghề, dạy nghệ thuật))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thị

hầu, võ sĩ samurai

亻 người + 寺 chùa (phần chỉ âm ジ) = 侍 hầu, võ sĩ samurai

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) đứng cạnh 寺 (chùa, nơi quan làm việc ngày xưa) — người đứng hầu bên cạnh chủ: kẻ hầu, rồi thành võ sĩ samurai.

Cầu Hán Việt

"Thị vệ" (侍衛), "thị giả", "thị nữ" — những người đứng hầu.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
さむらい
Số nét
8

Lưu ý: さむらい ban đầu nghĩa là "người hầu cận", về sau mới thành tầng lớp võ sĩ. Cùng phần 寺 với 待 (chờ, bộ 彳) và 持 (cầm, bộ 扌) — nhìn bên trái để phân biệt. 侍従 (じじゅう) = thị thần, người hầu cận vua.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きょうとでさむらいのたいけんをしてみたいです。

    Tôi muốn thử trải nghiệm làm samurai ở Kyoto.

  • じじゅうは、いつもおうのそばにいました。

    Viên thị thần lúc nào cũng ở cạnh nhà vua.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 侍 nghĩa là gì?

Uý

sĩ quan · chỉ cần nhận mặt

尸 thân người trên bàn thờ (hình mảnh: 尸 + 示) + 寸 bàn tay = 尉 sĩ quan · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

Bên trái là 尸 (thân người) trên 示, bên phải 寸 (bàn tay) — bàn tay cầm bàn là ủi phẳng mọi việc trong quân: sĩ quan giữ trật tự.

Cầu Hán Việt

"Đại uý" (大尉), "trung uý" (中尉), "thiếu uý" — cấp bậc sĩ quan quen thuộc.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Số nét
11

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Đồng âm "uý" với 慰 (an ủi, đã học) — 慰 = 尉 đặt trên 心 (lòng). 大尉 (たいい), 中尉 (ちゅうい) chủ yếu gặp trong phim, sách lịch sử.

Câu ví dụ

  • そふはわかいころ、ぐんのたいいでした。

    Hồi trẻ ông tôi là đại uý trong quân đội.

  • えいがのしゅじんこうはわかいちゅういです。

    Nhân vật chính của phim là một trung uý trẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 尉 nghĩa là gì?

Soái

tướng soái · chỉ cần nhận mặt

𠂤 đống đất có quân đóng (hình mảnh) + 巾 lá cờ vải = 帥 tướng soái · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Bên trái là đống đất có quân đóng (giống phần trái của 師), bên phải 巾 (lá cờ vải) — người cầm cờ chỉ huy cả đạo quân: tướng soái.

Cầu Hán Việt

"Nguyên soái" (元帥), "thống soái" (統帥), "soái hạm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Số nét
9

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. Khác 師 (sư, thầy) chỉ ở phần phải: 師 có thêm nét ngang trên 巾. 元帥 (げんすい) = nguyên soái.

Câu ví dụ

  • げんすいはぐんでいちばんたかいくらいです。

    Nguyên soái là cấp bậc cao nhất trong quân đội.

  • むかしは、おうがぐんをとうすいしていました。

    Ngày xưa nhà vua là người thống soái quân đội.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 帥 nghĩa là gì?

Tăng

nhà sư

亻 người + 曽 nồi hấp nhiều tầng (phần chỉ âm ソウ) = 僧 nhà sư

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là nồi xôi hấp nhiều tầng bốc khói — người ngồi bên nồi cơm chay của chùa: nhà sư.

Cầu Hán Việt

"Tăng ni" (僧尼), "tăng lữ" (僧侶), "cao tăng", "Đường Tăng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
13

Lưu ý: Đồng âm "tăng" với 増 (tăng thêm) và 憎 (ghét) — ba chữ cùng phần phải, khác bộ trái: 亻 nhà sư, 土 tăng thêm, 忄 ghét. 僧侶 (そうりょ) = tăng lữ, các nhà sư.

Câu ví dụ

  • あさのてらで、そうがおきょうをよんでいました。

    Buổi sáng ở chùa, một nhà sư đang tụng kinh.

  • そうりょのせいかつは、あさがとてもはやいです。

    Đời sống của các nhà sư bắt đầu từ rất sớm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 僧 nghĩa là gì?

Ni

ni cô

尸 thân người ngồi + 匕 người nghiêng = 尼 ni cô

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (thân người ngồi) trên, 匕 (người nghiêng) dưới — hai người ngồi sát nhau tụng kinh trong chùa: ni cô.

Cầu Hán Việt

"Ni cô", "tăng ni" (僧尼), "Ni sư", "tỳ kheo ni".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニ
Kun
あま
Số nét
5

Lưu ý: 尼 (あま) = ni cô; 尼寺 (あまでら) = chùa ni. Âm On ニ gặp trong tên riêng: 尼崎 (あまがさき, thành phố ở tỉnh Hyogo) đọc âm Kun.

Câu ví dụ

  • あまでらでしょうじんりょうりをたべました。

    Tôi đã ăn món chay ở chùa ni.

  • としをとってからあまになるひともいます。

    Cũng có người về già mới đi tu làm ni cô.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 尼 là gì?

Tù

tù nhân

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

Một người 人 bị nhốt giữa bốn bức tường 囗 — người bị giam: tù nhân.

Cầu Hán Việt

"Tù nhân" (囚人), "tử tù", "tù binh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Số nét
5

Lưu ý: Âm "tù" của tiếng Việt chính là 囚. Khác 因 (nhân, nguyên nhân): bên trong 因 là 大 (to), bên trong 囚 là 人 (người).

Câu ví dụ

  • このたてものはむかし、しゅうじんをいれるばしょでした。

    Toà nhà này ngày xưa là nơi giam tù nhân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 囚 là gì?

Lỗ

tù binh · chỉ cần nhận mặt

虍 đầu con hổ (phần chỉ âm) + 男 người đàn ông = 虜 tù binh · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

虍 (hô, vằn da hổ)

Cách nhớ

虍 (đầu con hổ) trên, 男 (đàn ông) dưới — người đàn ông bị hổ vồ, bắt về: tù binh.

Cầu Hán Việt

"Phu lỗ" (bắt tù binh), "tù lỗ" — từ Hán Việt cũ, hiếm.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョ
Số nét
13

Lưu ý: Chỉ cần nhận mặt. 捕虜 (ほりょ) = tù binh. Ngày nay hay gặp trong câu とりこになる (bị mê hoặc, "thành tù binh" của cái gì đó) — thường viết kana: 「ラーメンのとりこになった」(mê mẩn ramen).

Câu ví dụ

  • せんそうがおわって、ほりょはくにへかえされました。

    Chiến tranh kết thúc, tù binh được trả về nước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 虜 là gì?

Tặc

giặc, kẻ trộm

貝 của cải + 戎 người cầm giáo (hình mảnh) = 賊 giặc, kẻ trộm

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (của cải) bên trái, bên phải là người cầm 戈 (giáo) — kẻ cầm giáo đến cướp của: giặc, kẻ cướp.

Cầu Hán Việt

"Hải tặc" (海賊), "đạo tặc" (盗賊), "nghịch tặc", "giặc" — "giặc" cũng là âm Việt cổ của 賊.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾク
Số nét
13

Lưu ý: 海賊 (かいぞく) = cướp biển, "hải tặc"; 盗賊 (とうぞく) = kẻ cướp.

Câu ví dụ

  • こどもたちはかいぞくのえいががだいすきです。

    Bọn trẻ rất mê phim cướp biển.

  • むかし、このやまみちにはとうぞくがでたそうです。

    Nghe nói ngày xưa trên đường núi này có kẻ cướp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 賊 là gì?

Tượng

thợ, người thợ giỏi

Bộ thủ

匚 (phương, cái hộp)

Cách nhớ

匚 (hộp đồ nghề) bao lấy cái rìu — người thợ mang hộp đồ có rìu, đục đẽo khéo tay: thợ giỏi.

Cầu Hán Việt

"Thợ mộc" xưa gọi "mộc tượng", "nghệ nhân" còn gọi "tượng nhân"; "ý tượng" (意匠, kiểu dáng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
6

Lưu ý: 師匠 (ししょう) = thầy dạy nghề, dạy nghệ thuật (trà đạo, rakugo…); 匠 (たくみ) là cách đọc ngoài bảng, hay gặp trong tên tiệm, tên sản phẩm "thủ công". 意匠 (いしょう) = kiểu dáng thiết kế.

Câu ví dụ

  • さどうのししょうは、はちじゅっさいでもとてもげんきです。

    Thầy dạy trà đạo tám mươi tuổi mà vẫn rất khoẻ.

  • このきもののいしょうは、ひゃくねんまえのものです。

    Hoạ tiết của chiếc kimono này có từ trăm năm trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 匠 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

さむらいsamuraiHán Việt Thịvõ sĩ samurai
Ví dụ

Tôi muốn thử trải nghiệm làm samurai ở Kyoto.

じじゅうjijuuHán Việt Thị Tòngthị thần
Ví dụ

Viên thị thần lúc nào cũng ở cạnh nhà vua.

たいいtaiiHán Việt Đại Uýđại uý
Ví dụ

Hồi trẻ ông tôi là đại uý trong quân đội.

ちゅういchuuiHán Việt Trung Uýtrung uý
Ví dụ

Nhân vật chính của phim là một trung uý trẻ.

げんすいgensuiHán Việt Nguyên Soáinguyên soái
Ví dụ

Nguyên soái là cấp bậc cao nhất trong quân đội.

とうすいtousuiHán Việt Thống Soáithống soái
Ví dụ

Ngày xưa nhà vua là người thống soái quân đội.

そうsouHán Việt Tăngnhà sư
Ví dụ

Buổi sáng ở chùa, một nhà sư đang tụng kinh.

そうりょsouryoHán Việt Tăng Lữnhà sư
Ví dụ

Đời sống của các nhà sư bắt đầu từ rất sớm.

あまamaHán Việt Nini cô
Ví dụ

Cũng có người về già mới đi tu làm ni cô.

あまでらamaderaHán Việt Ni Tựchùa ni
Ví dụ

Tôi đã ăn món chay ở chùa ni.

しょうじんりょうりshoujinryouriHán Việt Tinh Tiến Liệu Lýmón chay nhà chùa
Ví dụ

Tôi đã ăn món chay ở chùa ni.

しゅうじんshuujinHán Việt Tù Nhântù nhân
Ví dụ

Toà nhà này ngày xưa là nơi giam tù nhân.

ほりょhoryoHán Việt Bộ Lỗtù binh
Ví dụ

Chiến tranh kết thúc, tù binh được trả về nước.

かいぞくkaizokuHán Việt Hải Tặccướp biển
Ví dụ

Bọn trẻ rất mê phim cướp biển.

とうぞくtouzokuHán Việt Đạo Tặckẻ cướp
Ví dụ

Nghe nói ngày xưa trên đường núi này có kẻ cướp.

ししょうshishouHán Việt Sư Tượngthầy (dạy nghề, nghệ thuật)
Ví dụ

Thầy dạy trà đạo tám mươi tuổi mà vẫn rất khoẻ.

いしょうishouHán Việt Ý Tượngthiết kế, hoa văn
Ví dụ

Hoạ tiết của chiếc kimono này có từ trăm năm trước.

Nhắc lạiChữ 統 trong 統帥Dạy chính ở: Kanji N2 bài 32

統 (thống, gộp lại) đã học ở Kanji N2: 伝統でんとう (truyền thống). 統帥 (とうすい) = thống soái.

Nhắc lạiChữ 捕 trong 捕虜Dạy chính ở: Kanji N3 bài 27

捕 (bổ, bắt) đã học ở Kanji N3: 捕つかまえる (bắt). 捕虜 (ほりょ) = người bị bắt trong chiến tranh: tù binh.

Nhắc lạiChữ 盗 trong 盗賊Dạy chính ở: Kanji N3 bài 28

盗 (đạo, trộm) đã học ở Kanji N3: 盗ぬすむ (lấy trộm). 盗賊 (とうぞく) = kẻ cướp — "đạo tặc".

Nhắc lạiChữ 従 và 侶 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 15 · Kanji N1 bài 38

従 (tòng, theo) học ở bài "Nhìn, đến, theo": 従したがう (làm theo). 侶 (lữ, bạn đồng hành) học ở bài "Hôn nhân, họ hàng" — chữ của "bạn đời" (はんりょ). Hôm nay ghép thành 侍従 (thị thần) và 僧侶 (tăng lữ).

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:精進料理
    bảng thực đơn trước quán ăn trong chùa: món chay nhà chùa
  • biển ga tàu:海賊船
    biển ở bến hồ Ashi (Hakone): tàu du lịch hình thuyền cướp biển

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 41Chuyện của Hine

Ba trải nghiệm cho tour Kyoto

Sáu giờ chiều thứ Sáu ở phòng khách đoàn, ngoài trời vẫn nắng nóng, khoảng 33 độ. Tanaka cho Hine xem những trải nghiệm bán chạy ở Kyoto cho khách nước ngoài.

きんようびのゆうがた。たなかさんは、がいこくのおきゃくさまににんきのきょうとのたいけんをパソコンでみせてくれました。

「さむらいのきものをきるたいけん、あまでらのしょうじんりょうり、それからたくみのせんすづくり。このみっつがよくうれるよ。」

「ベトナムのおきゃくさまなら、きょうとでさむらいのたいけんをしてみたいです、ってぜったいいうとおもう。」

ヒネさんはみっつとも、ツアーのしたがきにいれました。

「そういえば、うちのひいおじいさん、ぐんのたいいだったんだ。としをとってから、なんねんかおてらでそうをしてたらしい。」

ヒネさんは、カードの「ほりょ」をみせました。

「このじ、どこでつかうの?」

「いまはね、『とりこになる』ってよくいうよ。むちゅうになるっていみ。たいていひらがなでかくけどね。」

「じゃあ、わたしはかんじのとりこだね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ông cố của Tanaka về già đã làm gì?

Câu 2 / 2

Theo Tanaka, ngày nay とりこになる nghĩa là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Tôi muốn thử trải nghiệm làm samurai ở Kyoto.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTài, đức, tên tuổi — 傑 俊 雄 雌 寿 誉 勲 彰 称kỳ nghỉ Obon, tối ở phòng 202, Hine gọi video với em gái ở Huế.

勝かてば官軍かんぐん、負まければ賊軍ぞくぐん

Thắng làm vua, thua làm giặc.

Tục ngữ — viết đủ 勝てば官軍、負ければ賊軍.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:精進料理
bảng thực đơn trước quán ăn trong chùa: món chay nhà chùa