Cô
cô độc, mồ côi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
子 (tử, con)
Cách nhớ
子 (đứa trẻ) bên trái, 瓜 (quả dưa treo lủng lẳng một mình trên giàn) bên phải — đứa trẻ trơ trọi như quả dưa lẻ loi: mồ côi, cô độc.
Cầu Hán Việt
"Cô độc" (孤独), "cô nhi" (孤児), "cô lập" (孤立) — đúng chữ 孤.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 孤独 (こどく) = cô độc, cô đơn (sâu, lâu dài; nỗi buồn nhất thời thì nói 寂しい). 孤児 (こじ) = trẻ mồ côi. 孤立 (こりつ) = bị cô lập. "Cô" trong "cô giáo" của tiếng Việt là chữ khác.
