Tập 109· Chuyện của Hine· Thứ Hai 3/2 (Setsubun), 6 giờ chiều · đền nhỏ gần ga わかばだい· 24 phút

Trẻ con, người già, gia cảnh

Chữ của trẻ nhỏ, người già và chuyện trong nhà: 孤 có 子 (đứa con) đứng một mình bên quả dưa — mồ côi, cô độc; 鬼 là chữ tượng hình con quỷ đầu to; 妖 có 女 — yêu quái hay hoá người đẹp. 頑 có bộ đầu 頁 — đầu cứng; 巧 có 工 — tay nghề khéo.

Sáu giờ chiều thứ Hai 3/2, ngày Setsubun, đền nhỏ gần ga わかばだい; trời trong, khoảng 6 độ. Hai ngày sau khi biết mình đỗ N1, Hine cùng Linh và bà chủ nhà đi xem lễ ném đậu.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 孤 (cô, cô độc, mồ côi) · 鬼 (quỷ, con quỷ) · 妖 (yêu, yêu quái) · 傍 (bàng, bên cạnh) · 睦 (mục, hoà thuận) · 朴 (phác, chất phác) · 頑 (ngoan, ngoan cố, bền bỉ) · 巧 (xảo, khéo léo) · 甲 (giáp, mai rùa, thứ nhất)
  • Đọc được: 孤独 (こどく, cô độc) · 鬼 (おに, quỷ) · 妖怪 (ようかい, yêu quái) · 傍ら (かたわら, bên cạnh) · 睦まじい (むつまじい, hoà thuận) · 素朴 (そぼく, giản dị) · 頑張る (がんばる, cố gắng) · 巧み (たくみ, khéo léo) · 甲板 (かんぱん, boong tàu)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cô

cô độc, mồ côi

子 đứa trẻ + 瓜 quả dưa (phần chỉ âm) = 孤 cô độc, mồ côi

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

子 (đứa trẻ) bên trái, 瓜 (quả dưa treo lủng lẳng một mình trên giàn) bên phải — đứa trẻ trơ trọi như quả dưa lẻ loi: mồ côi, cô độc.

Cầu Hán Việt

"Cô độc" (孤独), "cô nhi" (孤児), "cô lập" (孤立) — đúng chữ 孤.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Số nét
9

Lưu ý: 孤独 (こどく) = cô độc, cô đơn (sâu, lâu dài; nỗi buồn nhất thời thì nói 寂しい). 孤児 (こじ) = trẻ mồ côi. 孤立 (こりつ) = bị cô lập. "Cô" trong "cô giáo" của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かれはこどくなまいにちをおくっていました。

    Anh ấy đã sống những ngày cô độc.

  • このまちには、せんそうでこじになったこどもたちのがっこうがありました。

    Thị trấn này từng có ngôi trường cho trẻ mồ côi vì chiến tranh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 孤 là gì?

Quỷ

con quỷ

Bộ thủ

鬼 (quỷ, ma quỷ)

Cách nhớ

Cái đầu to có chữ thập 田 ở trên, thân người 儿 ở dưới, thêm một cái đuôi nhỏ ム bên phải — người đầu to có đuôi: con quỷ.

Cầu Hán Việt

"Ma quỷ" (魔鬼), "quỷ thần" (鬼神), "ngạ quỷ" (餓鬼) — đúng chữ 鬼.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
おに
Số nét
10

Lưu ý: 鬼 (おに) = quỷ (trong truyện Nhật là con quỷ sừng, da đỏ hoặc xanh). 鬼ごっこ (おにごっこ) = trò đuổi bắt (người làm "quỷ" đi bắt). 鬼は外、福は内 (おには そと、ふくは うち) = quỷ ra ngoài, phúc vào nhà — câu hô khi ném đậu ngày Setsubun. 鬼 là bộ của 魂 (hồn), 魅 (mị), 魔 (ma) — đã học.

Câu ví dụ

  • きょうはおにのおめんをつけてあそびました。

    Hôm nay tôi đeo mặt nạ quỷ để chơi.

  • こうえんで、こどもたちがおにごっこをしています。

    Lũ trẻ đang chơi đuổi bắt ở công viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鬼 là gì?

Yêu

yêu quái

女 phụ nữ + 夭 người nghiêng đầu (phần chỉ âm) = 妖 yêu quái

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người phụ nữ) bên trái, bên phải là 夭 (người nghiêng đầu uốn éo) — cô gái uốn éo đẹp một cách kỳ lạ: yêu quái, yêu kiều.

Cầu Hán Việt

"Yêu quái" (妖怪), "yêu tinh" (妖精), "yêu nghiệt" — đúng chữ 妖.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
あや(しい)
Số nét
7

Lưu ý: 妖怪 (ようかい) = yêu quái (trong truyện dân gian Nhật). 妖精 (ようせい) tiếng Nhật = nàng tiên nhỏ có cánh (fairy), nghĩa đẹp — khác "yêu tinh" của tiếng Việt. 妖しい (あやしい) = đẹp kỳ bí, mê hoặc (văn chương; "đáng ngờ" thì viết 怪しい). "Yêu" trong "yêu thương" là chữ khác (愛).

Câu ví dụ

  • じんじゃには、かみでつくったようかいのにんぎょうがならんでいました。

    Ở đền bày những con rối yêu quái làm bằng giấy.

  • いもうとはちいさいころ、ようせいのえほんがすきでした。

    Hồi nhỏ em gái tôi thích truyện tranh về nàng tiên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 妖 là gì?

Bàng

bên cạnh

亻 người = 傍 bên cạnh

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, bên phải là 旁 (hai bên, xung quanh) — người đứng ở hai bên: bên cạnh, bàng quan.

Cầu Hán Việt

"Bàng quan" (傍観), "bàng tuyến" (傍線 — gạch bên) — đúng chữ 傍.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
かたわ(ら)
Số nét
12

Lưu ý: 傍ら (かたわら) = bên cạnh; "vừa … vừa" (văn viết): 仕事の傍ら、絵を描く (vừa đi làm vừa vẽ tranh). 傍観 (ぼうかん) = đứng nhìn, bàng quan. 傍線 (ぼうせん) = gạch dưới (đề thi: 傍線部 = phần gạch chân). 傍 có 旁 bên phải — chữ "bàng" trong "bàng hoàng" của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

  • はははしごとのかたわら、えをかいています。

    Mẹ tôi vừa đi làm vừa vẽ tranh.

  • こまっているひとをぼうかんしてはいけません。

    Không được đứng nhìn người đang gặp khó khăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 傍 nghĩa là gì?

Mục

hoà thuận · chỉ cần nhận mặt

目 mắt = 睦 hoà thuận · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

目 (mắt) bên trái, bên phải là đất đắp thành gò bằng phẳng — hai người nhìn nhau bằng ánh mắt hiền như gò đất yên: hoà thuận.

Cầu Hán Việt

"Hoà mục" (和睦 — hoà thuận), "thân mục" (親睦) — đúng chữ 睦.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボク
Kun
むつ(まじい)
Số nét
13

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 睦まじい (むつまじい) = hoà thuận (vợ chồng, gia đình — văn viết): 仲睦まじい夫婦. 親睦 (しんぼく) = thân thiện, gắn bó: 親睦会 (buổi họp mặt thân mật — gần nghĩa với 懇親会). 和睦 (わぼく) = giảng hoà (giữa hai nước, hai phe).

Câu ví dụ

  • としをとったふうふが、なかむつまじくはなしています。

    Đôi vợ chồng già đang trò chuyện rất hoà thuận.

  • かいしゃのしんぼくのために、はるにりょこうをします。

    Để gắn bó với nhau, công ty đi du lịch vào mùa xuân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 睦 là gì?

Phác

chất phác

木 cây + 卜 nét bói (phần chỉ âm) = 朴 chất phác

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) bên trái, 卜 (một nét bói đơn sơ) bên phải — khúc gỗ mộc chưa đẽo gọt: mộc mạc, chất phác.

Cầu Hán Việt

"Chất phác" (質朴), "thuần phác" (純朴), "giản phác" — đúng chữ 朴.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボク
Số nét
6

Lưu ý: 素朴 (そぼく) = giản dị, mộc mạc (người, món ăn, câu hỏi): 素朴な疑問 (câu hỏi ngây ngô, đơn giản). 純朴 (じゅんぼく) = chất phác, hiền lành. 朴 cũng là họ Park của người Hàn (朴さん, パクさん).

Câu ví dụ

  • いなかのりょうりはそぼくですが、とてもおいしいです。

    Món ăn quê giản dị nhưng rất ngon.

  • そふはじゅんぼくなひとで、だれにでもやさしかったです。

    Ông tôi là người chất phác, hiền với tất cả mọi người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 朴 là gì?

Ngoan

ngoan cố, bền bỉ

元 gốc (phần chỉ âm) + 頁 cái đầu = 頑 ngoan cố, bền bỉ

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

元 (nguyên, gốc) bên trái, 頁 (cái đầu) bên phải — cái đầu giữ nguyên như gốc, không chịu đổi: cứng đầu; mà cứng đầu thì cũng bền bỉ.

Cầu Hán Việt

"Ngoan cố" (頑固), "ngoan cường" (頑強) — đúng chữ 頑; "ngoan" (ngoan ngoãn) của tiếng Việt nghĩa ngược hẳn.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガン
Số nét
13

Lưu ý: 頑張る (がんばる) = cố gắng — từ người Việt học tiếng Nhật biết đầu tiên, giờ mới gặp chữ Hán. 頑固 (がんこ) = cứng đầu, bảo thủ. 頑丈 (がんじょう) = chắc chắn, bền (đồ vật). Bẫy: "ngoan" tiếng Việt là dễ bảo, còn 頑 là cứng đầu.

Câu ví dụ

  • がんばれば、かならずけっかがでます。

    Nếu cố gắng thì nhất định sẽ có kết quả.

  • そふはがんこで、いちどきめたことはかえません。

    Ông tôi cứng đầu, đã quyết điều gì thì không đổi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 頑 nghĩa là gì?

Xảo

khéo léo

工 thước thợ = 巧 khéo léo

Bộ thủ

工 (công, thợ; công việc)

Cách nhớ

工 (cái thước thợ) bên trái, bên phải là một nét gập uốn khéo — người thợ cầm thước uốn được cả đường cong: khéo tay, tinh xảo.

Cầu Hán Việt

"Tinh xảo" (精巧), "kỹ xảo" (技巧), "xảo diệu" (巧妙) — đúng chữ 巧.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
たく(み)
Số nét
5

Lưu ý: 巧み (たくみ) = khéo léo (tay nghề, lời nói): 巧みな話術 (tài ăn nói). 巧妙 (こうみょう) = tinh xảo — hay dùng cho mánh lới: 巧妙な手口 (thủ đoạn tinh vi). 巧 (bộ công 工) khác 功 (công lao — thêm 力).

Câu ví dụ

  • みせのひとは、まめをたくみにならべてちいさなおにのかたちをつくりました。

    Người bán hàng khéo léo xếp đậu thành hình con quỷ nhỏ.

  • こうみょうなさぎのメールにきをつけてください。

    Hãy cẩn thận với email lừa đảo tinh vi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 巧 nghĩa là gì?

Giáp

mai rùa, thứ nhất

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Hình cái mai rùa có vạch chữ thập 田, một nét sổ dài thò xuống như cái đuôi — vỏ cứng bên ngoài: mai, giáp; đứng đầu thiên can nên là "thứ nhất".

Cầu Hán Việt

"Giáp xác" (甲殻), "thiết giáp" (鉄甲), "Giáp Tý" (甲子) — đúng chữ 甲.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ・カン
Số nét
5

Lưu ý: 甲板 (かんぱん) = boong tàu — 甲 đọc カン (từ đặc biệt, trong nghề hàng hải cũng đọc こうはん). 甲 (こう) = bên A, loại A (hợp đồng: 甲 và おつ = bên A và bên B; chữ おつ học ở bài "Nhận mặt 1"). 手の甲 (てのこう) = mu bàn tay. 甲 khác 申 (thân — nét sổ thò cả trên lẫn dưới) và 由 (do — nét sổ thò lên trên).

Câu ví dụ

  • ふねのかんぱんから、うみにしずむゆうひをみました。

    Từ boong tàu, tôi ngắm mặt trời lặn xuống biển.

  • しょうじょうには「こう」とかいてありました。いちばんうえのひょうかです。

    Tấm giấy khen ghi chữ "giáp" — mức đánh giá cao nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 甲 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

こどくkodokuHán Việt Cô Độccô độc
Ví dụ

Anh ấy đã sống những ngày cô độc.

こじkojiHán Việt Cô Nhitrẻ mồ côi
Ví dụ

Thị trấn này từng có ngôi trường cho trẻ mồ côi vì chiến tranh.

おにoniHán Việt Quỷquỷ
Ví dụ

Hôm nay tôi đeo mặt nạ quỷ để chơi.

おにごっこonigokkoHán Việt Quỷtrò đuổi bắt
Ví dụ

Lũ trẻ đang chơi đuổi bắt ở công viên.

ようかいyoukaiHán Việt Yêu Quáiyêu quái
Ví dụ

Ở đền bày những con rối yêu quái làm bằng giấy.

ようせいyouseiHán Việt Yêu Tinhnàng tiên
Ví dụ

Hồi nhỏ em gái tôi thích truyện tranh về nàng tiên.

かたわらkatawaraHán Việt Bàngbên cạnh
Ví dụ

Mẹ tôi vừa đi làm vừa vẽ tranh.

ぼうかんboukanHán Việt Bàng Quanđứng nhìn
Ví dụ

Không được đứng nhìn người đang gặp khó khăn.

ぼうせんbousenHán Việt Bànggạch dưới
むつまじいmutsumajiiHán Việt Mụchoà thuận
しんぼくshinbokuHán Việt Thân Mụcthân mật, gắn kết
Ví dụ

Để gắn bó với nhau, công ty đi du lịch vào mùa xuân.

わぼくwabokuHán Việt Mụchoà giải
そぼくsobokuHán Việt Tố Phácchất phác, mộc mạc
Ví dụ

Món ăn quê giản dị nhưng rất ngon.

じゅんぼくjunbokuHán Việt Thuần Phácchất phác
Ví dụ

Ông tôi là người chất phác, hiền với tất cả mọi người.

がんばるganbaruHán Việt Ngoan Trươngcố gắng (頑張ってください: cố lên)
がんこgankoHán Việt Ngoan Cốcứng đầu
Ví dụ

Ông tôi cứng đầu, đã quyết điều gì thì không đổi.

がんじょうganjouHán Việt Ngoanchắc chắn, bền
たくみtakumiHán Việt Xảokhéo léo
Ví dụ

Người bán hàng khéo léo xếp đậu thành hình con quỷ nhỏ.

こうみょうkoumyouHán Việt Xảo Diệutinh xảo
Ví dụ

Hãy cẩn thận với email lừa đảo tinh vi.

かんぱんkanpanHán Việt Giáp Bảnboong tàu
Ví dụ

Từ boong tàu, tôi ngắm mặt trời lặn xuống biển.

こうkouHán Việt Giápbên A (trong hợp đồng)
Ví dụ

Tấm giấy khen ghi chữ "giáp" — mức đánh giá cao nhất.

Nhắc lạiChữ 独 trong 孤独Dạy chính ở: Kanji N2 bài 36

独 (độc, một mình) đã học ở Kanji N2: 独身どくしん (độc thân). 孤独 (こどく) = cô độc.

Nhắc lạiChữ 怪 trong 妖怪Dạy chính ở: Kanji N2 bài 45

怪 (quái, lạ) đã học ở Kanji N2: 怪あやしい (đáng ngờ). 妖怪 (ようかい) = yêu quái.

Nhắc lạiChữ 素 trong 素朴Dạy chính ở: Kanji N2 bài 43

素 (tố, mộc) đã học ở Kanji N2: 素直すなお (ngoan, thật thà). 素朴 (そぼく) = giản dị.

Nhắc lạiChữ 児 và 固 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 7 · Kanji N1 bài 16

児 (nhi, trẻ nhỏ) học ở bài "Trẻ em, lòng người": 児童じどう (nhi đồng); 固 (cố, cứng) học ở bài "Tính chất": 固かたい (cứng). 孤児 (こじ) = trẻ mồ côi, 頑固 (がんこ) = cứng đầu.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:鬼は外 福は内
    tờ giấy dán trên hộp đậu rang bán dịp Setsubun
  • biển đường:頑張れ
    băng rôn cổ vũ ở đường chạy marathon
  • biển ga tàu:甲板
    biển chỉ lối lên boong trên phà

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 109Chuyện của Hine

Ném đậu ngày Setsubun

Sáu giờ chiều thứ Hai 3/2, ngày Setsubun, đền nhỏ gần ga わかばだい; trời trong, khoảng 6 độ. Hai ngày sau khi biết mình đỗ N1, Hine cùng Linh và bà chủ nhà đi xem lễ ném đậu.

しけんにごうかくしたとわかってからふつか。ヒネさんはリンさんとおおやさんといっしょに、えきのちかくのじんじゃへせつぶんをみにいきました。

にわにはおにのおめんをつけたこどもたちがたっていて、としをとったひとたちが「おにはそと!」といいながらまめをなげていました。

リンさんがいいました。「ヒネさん、ごうかくおめでとうございます。おにがにげて、ふくがきましたね。」

おおやさんはふだんはがんこですが、きょうはずっとわらっていました。

おおやさんがいいました。「わたしもむかしは、あのおめんをつけるこだったのよ。ほら、あそこにかみのようかいもいるでしょう。」

ヒネさんがききました。「おおやさんも、まめをなげられたんですか。」

かたわらでは、としをとったふうふがなかむつまじくはなしていました。

おおやさんがちいさいこえでいいました。「あのふたりはそぼくなくらしをしているの。このあたりでは、こどくなひとはあまりいないのよ。」

みせのひとが、まめをたくみにならべてちいさなおにのかたちをつくっていました。

しゃむしょのかべにはふるいしょうじょうがあって、「こう」というじがみえました。ヒネさんは「こう」と「かんぱん」をカードにかきました。

リンさんがいいました。「きょうのおまつりは、かんじがいっぱいですね。」

「うん。きょうのじ、ぜんぶここであえたよ。いちまいめはこどもたちのことにする。『きょうはおにのおめんをつけてあそびました』。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bà chủ nhà kể ngày xưa bà là ai trong lễ Setsubun?

Câu 2 / 2

Theo bà chủ nhà, ở khu phố này thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Hôm nay tôi đeo mặt nạ quỷ để chơi.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLên, xuống, kéo, đẩy — 揚 翻 沃 冒 没 勃 伏 堕 挫chữ của chuyển động lên xuống, chìm nổi.

老おいては子こに従したがえ

Về già thì nghe theo con cháu.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:鬼は外 福は内
tờ giấy dán trên hộp đậu rang bán dịp Setsubun