Tập 110· Chuyện của Hine· Thứ Năm 6/2, 3 giờ chiều · phòng khách đoàn· 24 phút

Lên, xuống, kéo, đẩy

Chữ của lên xuống, chìm nổi: 揚 có bộ tay — nhấc lên, cũng là chiên ngập dầu (đồ nổi lên); 没 có bộ nước — chìm mất; 伏 là người 亻 nằm cạnh con chó 犬 — nằm rạp xuống. 翻 có đôi cánh 羽 — lật cánh; 挫 có bộ tay — bị bẻ gãy, nản chí.

Ba giờ chiều thứ Năm 6/2, phòng khách đoàn; ngoài trời mưa tuyết nhẹ, khoảng 1 độ. Hine đang dịch sổ tay tour "Hai cố đô" sang tiếng Việt để gửi đối tác ở Huế.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 揚 (dương, giương lên, chiên) · 翻 (phiên, lật, phiên dịch) · 沃 (ốc, màu mỡ) · 冒 (mạo, mạo hiểm) · 没 (một, chìm, mất) · 勃 (bột, bùng lên) · 伏 (phục, nằm xuống, mai phục) · 堕 (đoạ, sa đoạ, rơi) · 挫 (toả, bị bẻ gãy, nản chí)
  • Đọc được: 揚げ物 (あげもの, đồ chiên) · 翻訳 (ほんやく, dịch) · 肥沃 (ひよく, màu mỡ) · 冒険 (ぼうけん, phiêu lưu) · 日没 (にちぼつ, mặt trời lặn) · 勃発 (ぼっぱつ, bùng nổ) · 伏せる (ふせる, úp xuống) · 堕落 (だらく, sa đoạ) · 挫折 (ざせつ, thất bại, gãy đổ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Dương

giương lên, chiên

扌 tay = 揚 giương lên, chiên

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) bên trái, bên phải là mặt trời 日 mọc lên trên mặt đất toả nắng — tay giương lên cao như mặt trời mọc: giương lên; đồ chiên thì nổi phồng lên mặt dầu.

Cầu Hán Việt

"Tuyên dương" (宣揚), "phất dương" (飛揚), "dương buồm" — đúng chữ 揚.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
あ(げる)・あ(がる)
Số nét
12

Lưu ý: 揚げる (あげる) = chiên ngập dầu; giương (cờ: 旗を揚げる). 揚げ物 (あげもの) = đồ chiên. 唐揚げ (からあげ) = gà chiên kiểu Nhật. 高揚 (こうよう) = phấn chấn, dâng cao (tinh thần). "Nâng lên" thường ngày viết 上げる; chiên viết 揚げる. 揚 khác 場 (bộ đất — chỗ) và 湯 (bộ nước — nước nóng), cùng phần phải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にくをたべないおきゃくさまのために、やさいのあげものをよういします。

    Chúng tôi chuẩn bị rau chiên cho khách không ăn thịt.

  • しあいにかって、みんなのきもちがこうようしました。

    Thắng trận, tinh thần mọi người dâng cao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 揚 là gì?

Phiên

lật, phiên dịch

番 lượt, phiên (phần chỉ âm) + 羽 đôi cánh = 翻 lật, phiên dịch

Bộ thủ

羽 (vũ, lông vũ)

Cách nhớ

番 (lượt, phiên) bên trái, 羽 (đôi cánh) bên phải — con chim lật cánh hết lượt này đến lượt khác: lật qua lật lại; lật lời nói từ tiếng này sang tiếng kia là phiên dịch.

Cầu Hán Việt

"Phiên dịch" (翻訳), "phiên bản" (翻版) — đúng chữ 翻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホン
Kun
ひるがえ(す)
Số nét
18

Lưu ý: 翻訳 (ほんやく) = dịch viết (sách, tài liệu). Dịch nói (phiên dịch tại chỗ) tiếng Nhật là 通訳 (つうやく) — người Việt hay dùng nhầm. 翻す (ひるがえす) = lật lại; đổi (ý): 意見を翻す (đổi ý kiến ngược hẳn). Từ ほんろう (bị quay như chong chóng) cũng có chữ 翻 — chữ thứ hai học ở bài "Lời nói, giọng điệu".

Câu ví dụ

  • このほんはにほんごからほんやくされました。

    Cuốn sách này được dịch từ tiếng Nhật.

  • かれはかいぎのとちゅうでいけんをひるがえしました。

    Giữa cuộc họp, anh ấy đổi ý kiến ngược hẳn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 翻 nghĩa là gì?

Ốc

màu mỡ · chỉ cần nhận mặt

氵 nước = 沃 màu mỡ · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là người nghiêng đầu uốn mình (giống phần phải của 妖) — nước tưới đẫm, cây cối uốn mình tươi tốt: màu mỡ.

Cầu Hán Việt

"Phì ốc" (肥沃 — màu mỡ), "ốc thổ" (沃土) — đúng chữ 沃; tiếng Việt hầu như không dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨク
Số nét
7

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 肥沃 (ひよく) = màu mỡ (đất): 肥沃な土地. 沃土 (よくど) = đất mỡ (văn viết). 沃 khác 妖 (bộ nữ — yêu quái): cùng phần phải. "Ốc" (con ốc) của tiếng Việt không liên quan.

Câu ví dụ

  • かわのちかくはとちがひよくで、やさいがよくそだちます。

    Gần sông đất đai màu mỡ, rau mọc rất tốt.

  • むかしのひとは、このよくどでこめをつくりました。

    Người xưa trồng lúa trên vùng đất mỡ này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 沃 nghĩa là gì?

Mạo

mạo hiểm

目 mắt = 冒 mạo hiểm

Bộ thủ

冂 (quynh, khung hở, vùng biên)

Cách nhớ

Cái mũ trùm đầu ở trên, 目 (mắt) ở dưới — trùm mũ che kín mắt mà vẫn xông lên phía trước: liều lĩnh, mạo hiểm.

Cầu Hán Việt

"Mạo hiểm" (冒険), "mạo phạm" (冒犯), "mạo muội" — đúng chữ 冒.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
おか(す)
Số nét
9

Lưu ý: 冒険 (ぼうけん) = phiêu lưu, mạo hiểm (truyện, chuyến đi). 冒頭 (ぼうとう) = phần mở đầu (bài viết, cuộc họp, bản tin). 冒す (おかす) = liều (nguy hiểm: 危険を冒す); bệnh xâm nhập. Ba chữ cùng đọc おかす dễ lẫn: 犯す (phạm tội), 侵す (xâm phạm), 冒す (liều, mạo hiểm). Phần trên của 冒 không phải 日 — nét giữa không chạm hai bên.

Câu ví dụ

  • ぼうけんのものがたりがだいすきです。

    Tôi rất thích truyện phiêu lưu.

  • てちょうのぼうとうに、ツアーのもくてきをかきました。

    Ở phần mở đầu cuốn sổ tay, tôi viết mục đích của tour.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 冒 là gì?

Một

chìm, mất

氵 nước = 没 chìm, mất

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) bên trái, bên phải là bàn tay cầm sào chọc xuống nước — cây sào chìm nghỉm xuống đáy: chìm, mất hút.

Cầu Hán Việt

"Mai một" (埋没), "trầm một" (沈没 — chìm tàu), "một thu" (没収 — tịch thu) — đúng chữ 没.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボツ
Số nét
7

Lưu ý: 日没 (にちぼつ) = mặt trời lặn (lịch, giờ đóng cửa: 日没まで). 没収 (ぼっしゅう) = tịch thu (hải quan, nhà trường). 沈没 (ちんぼつ) = (tàu) chìm. 没頭 (ぼっとう) = mải mê. 没 viết bên phải là 殳 viết gọn (4 nét, nét đầu là nét gập).

Câu ví dụ

  • ふゆはにちぼつがはやいので、ごごのよていはみじかくします。

    Mùa đông mặt trời lặn sớm, nên lịch buổi chiều làm ngắn lại.

  • にくやくだものをもちこむと、くうこうでぼっしゅうされることがあります。

    Mang thịt hay hoa quả vào có thể bị tịch thu ở sân bay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 没 nghĩa là gì?

Bột

bùng lên · chỉ cần nhận mặt

力 sức = 勃 bùng lên · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

Bên trái là đứa trẻ 子 dưới một mái che có cây non mọc vọt, bên phải là 力 (sức) — sức sống vọt lên bất ngờ: bùng phát.

Cầu Hán Việt

"Bột phát" (勃発), "bột hưng" (勃興 — trỗi dậy) — đúng chữ 勃.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボツ
Số nét
9

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 勃発 (ぼっぱつ) = (chiến tranh, sự kiện) bùng nổ đột ngột — chữ hay gặp trong tin tức: 戦争が勃発した. 勃興 (ぼっこう) = trỗi dậy (một nước, một ngành). Chữ "bột" (bột mì) của tiếng Việt là chữ khác (粉).

Câu ví dụ

  • とおいくにであらそいがぼっぱつした、とニュースがつたえました。

    Bản tin cho biết xung đột đã bùng nổ ở một nước xa.

  • じゅうきゅうせいきには、あたらしいさんぎょうがぼっこうしました。

    Thế kỷ 19, nhiều ngành công nghiệp mới trỗi dậy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 勃 nghĩa là gì?

Phục

nằm xuống, mai phục

亻 người + 犬 con chó = 伏 nằm xuống, mai phục

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) bên trái, 犬 (con chó) bên phải — con chó nằm rạp xuống bên chân người, nép mình chờ: nằm xuống, mai phục.

Cầu Hán Việt

"Mai phục" (埋伏), "phục kích" (伏撃), "khởi phục" (起伏 — lên xuống) — đúng chữ 伏.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Kun
ふ(せる)・ふ(す)
Số nét
6

Lưu ý: 伏せる (ふせる) = úp xuống (bài, cốc), cúi (mặt), giấu (tên): 名前を伏せる (giấu tên). 起伏 (きふく) = gồ ghề, lên xuống (địa hình; cảm xúc: 感情の起伏). 伏 (cúi phục) khác 服 (quần áo; phục tùng) — tiếng Việt đều đọc "phục". 伏 = 亻 + 犬 (có chấm); đừng viết thành 大.

Câu ví dụ

  • カードをつくえにふせて、いみをおもいだします。

    Úp thẻ xuống bàn rồi nhớ lại nghĩa.

  • このあたりはとちのきふくがおおいので、バスがゆっくりはしります。

    Vùng này đất gồ ghề nhiều nên xe buýt chạy chậm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 伏 nghĩa là gì?

Đoạ

sa đoạ, rơi · chỉ cần nhận mặt

阝 gò đất + 有 có (phần chỉ âm) + 土 đất = 堕 sa đoạ, rơi · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) ở góc trên trái, 有 (có) bên phải, 土 (đất) ở dưới — có gì trên gò cao cũng rơi tuột xuống đất: rơi, sa đoạ.

Cầu Hán Việt

"Sa đoạ" (堕落), "đoạ đày" — đúng chữ 堕.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダ
Số nét
12

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 堕落 (だらく) = sa đoạ, hư hỏng (lối sống). 堕 khác 随 (tuỳ — bộ bước đi 辶 thay cho 土, sẽ học ở bài "Dáng điệu, tư thế"): cùng phần 阝+有.

Câu ví dụ

  • このたんぺんしょうせつは、おかねでだらくしていくおとこのはなしです。

    Truyện ngắn này kể về một người đàn ông sa đoạ vì tiền.

  • まいにちあそんでばかりいると、だらくしたせいかつになります。

    Ngày nào cũng chỉ chơi thì sẽ thành lối sống sa đoạ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 堕 nghĩa là gì?

Toả

bị bẻ gãy, nản chí

扌 tay = 挫 bị bẻ gãy, nản chí

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) bên trái, 坐 (hai người ngồi trên đất) bên phải — tay đè hai người ngồi bệt xuống đất: bị bẻ gãy, nản chí.

Cầu Hán Việt

"Toả chiết" (挫折 — thất bại, vấp ngã) — đúng chữ 挫; tiếng Việt ít dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザ
Số nét
10

Lưu ý: 挫折 (ざせつ) = vấp ngã, thất bại giữa chừng (kế hoạch, ước mơ): 挫折を乗り越える (vượt qua thất bại). 頓挫 (とんざ) = đình trệ (dự án). Từ ねんざ (bong gân) cũng có chữ 挫 — chữ đầu học ở bài "Nhận mặt 3". 挫 khác 座 (toạ, chỗ ngồi — bộ 广): cùng phần 坐.

Câu ví dụ

  • けいかくはとちゅうでざせつしました。

    Kế hoạch đã thất bại giữa chừng.

  • パソコンがこわれて、しごとがとんざしそうになりました。

    Máy tính hỏng, công việc suýt đình trệ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 挫 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あげものagemonoHán Việt Dương Vậtđồ chiên
Ví dụ

Chúng tôi chuẩn bị rau chiên cho khách không ăn thịt.

あげるageruHán Việt Dươngchiên (ngập dầu)
こうようkouyouHán Việt Cao Dươngphấn chấn, dâng cao
Ví dụ

Thắng trận, tinh thần mọi người dâng cao.

ほんやくhonyakuHán Việt Phiên Dịchdịch (bài viết)
Ví dụ

Cuốn sách này được dịch từ tiếng Nhật.

ひるがえすhirugaesuHán Việt Phiênlật, đổi
ひよくhiyokuHán Việt Phì Ốcmàu mỡ
Ví dụ

Gần sông đất đai màu mỡ, rau mọc rất tốt.

よくどyokudoHán Việt Ốc Thổđất mỡ
Ví dụ

Người xưa trồng lúa trên vùng đất mỡ này.

ぼうけんboukenHán Việt Mạo Hiểmphiêu lưu
Ví dụ

Tôi rất thích truyện phiêu lưu.

ぼうとうboutouHán Việt Mạo Đầuphần mở đầu
Ví dụ

Ở phần mở đầu cuốn sổ tay, tôi viết mục đích của tour.

おかすokasuHán Việt Mạoliều, mạo hiểm
にちぼつnichibotsuHán Việt Nhật Mộtmặt trời lặn
Ví dụ

Mùa đông mặt trời lặn sớm, nên lịch buổi chiều làm ngắn lại.

ぼっしゅうbosshuuHán Việt Một Thutịch thu
Ví dụ

Mang thịt hay hoa quả vào có thể bị tịch thu ở sân bay.

ちんぼつchinbotsuHán Việt Một(tàu) chìm
ぼっぱつboppatsuHán Việt Bột Phátbùng nổ
Ví dụ

Bản tin cho biết xung đột đã bùng nổ ở một nước xa.

ぼっこうbokkouHán Việt Bột Hưngtrỗi dậy
Ví dụ

Thế kỷ 19, nhiều ngành công nghiệp mới trỗi dậy.

ふせるfuseruHán Việt Phụcúp xuống
きふくkifukuHán Việt Khởi Phụcgồ ghề, lên xuống
Ví dụ

Vùng này đất gồ ghề nhiều nên xe buýt chạy chậm.

だらくdarakuHán Việt Đoạ Lạcsa đoạ
Ví dụ

Truyện ngắn này kể về một người đàn ông sa đoạ vì tiền.

ざせつzasetsuHán Việt Toả Chiếtthất bại nản lòng
Ví dụ

Kế hoạch đã thất bại giữa chừng.

とんざtonzaHán Việt Đốn Toảđổ bể giữa chừng
Ví dụ

Máy tính hỏng, công việc suýt đình trệ.

Nhắc lạiChữ 訳 trong 翻訳Dạy chính ở: Kanji N2 bài 31

訳 (dịch, lý do) đã học ở Kanji N2: 通訳つうやく (phiên dịch nói). 翻訳 (ほんやく) = dịch viết.

Nhắc lạiChữ 興 trong 勃興Dạy chính ở: Kanji N2 bài 6

興 (hưng, hứng) đã học ở Kanji N2: 興味きょうみ (hứng thú). 勃興 (ぼっこう) = trỗi dậy — 興 đọc コウ.

Nhắc lạiChữ 険 trong 冒険Dạy chính ở: Kanji N3 bài 28

険 (hiểm, nguy hiểm) đã học ở Kanji N3: 危険きけん (nguy hiểm). 冒険 (ぼうけん) = phiêu lưu.

Nhắc lạiChữ 肥 và 頓 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 6 · Kanji N1 bài 91

肥 (phì, béo, màu mỡ) học ở bài "Thân thể, tắm, nuôi dưỡng": 肥料ひりょう (phân bón); 頓 (đốn, ngừng) học ở bài "Nhanh, chậm, lâu": 整頓せいとん (sắp xếp gọn). 肥沃 (ひよく) = màu mỡ, 頓挫 (とんざ) = đình trệ.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:揚げ物
    bảng món ở quầy đồ ăn siêu thị: đồ chiên
  • biển đường:日没まで
    biển giờ mở cửa ở cổng công viên: mở tới lúc mặt trời lặn
  • nhãn, thẻ ghi chữ:没収
    tờ hướng dẫn ở hải quan sân bay: hàng cấm mang vào sẽ bị tịch thu

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 110Chuyện của Hine

Bản dịch suýt mất

Ba giờ chiều thứ Năm 6/2, phòng khách đoàn; ngoài trời mưa tuyết nhẹ, khoảng 1 độ. Hine đang dịch sổ tay tour "Hai cố đô" sang tiếng Việt để gửi đối tác ở Huế.

ヒネさんは、ツアーのてちょうをベトナムごにほんやくしていました。フエのかいしゃにおくるためです。

ぼうとうには、フエはフォンがわのそばのとちがひよくで、やさいやくだものをつかったりょうりがおおい、とかきました。

つぎは、にくをたべないおきゃくさまのための「あげもの」のページです。

そのとき、パソコンのがめんがきゅうにまっくらになりました。しごとがとんざしそうです。

「たなかさん、どうしよう!ほんやくがぜんぶきえたかも。」

「おちついて。じどうでほぞんしたファイルがあるはずだよ。ほら、あった。」

きむらさんがむこうのつくえから、ほっとしたかおでこちらをみていました。

ゆうがた、ヒネさんはニュースをよみました。とおいくにであらそいがぼっぱつした、というきじがありました。

ひこうきのよていには「にちぼつ」、ぜいかんのきまりには「ぼっしゅう」、みちのせつめいには「きふく」がありました。ともだちにかりたたんぺんしょうせつには「だらく」もでてきました。

たなかさんがいいました。「きょうはあぶなかったね。ざせつしなくてよかった。」

「うん。ざせつしても、もういちど。それをさいごのカードにかくね。」

かえるまえ、ヒネさんはほんやくのいちぎょうめをみてわらいました。いつか、このてちょうもほんになって、「このほんはにほんごからほんやくされました」とかかれるかもしれません。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao công việc của Hine suýt đình trệ?

Câu 2 / 2

Tanaka tìm lại bản dịch bằng cách nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Cuốn sách này được dịch từ tiếng Nhật.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐánh giá người và việc — 劣 廉 卓 拓 鍛 錬 克 闘 肯chữ của khen chê, rèn luyện và vượt qua.

明日あしたは明日あしたの風かぜが吹ふく

Ngày mai có gió của ngày mai — chuyện hôm nay để hôm nay.

Tục ngữ có thật.

Thử đọc một tấm biển thật

bảng thực đơn:揚げ物
bảng món ở quầy đồ ăn siêu thị: đồ chiên