Dương
giương lên, chiên
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (bàn tay) bên trái, bên phải là mặt trời 日 mọc lên trên mặt đất toả nắng — tay giương lên cao như mặt trời mọc: giương lên; đồ chiên thì nổi phồng lên mặt dầu.
Cầu Hán Việt
"Tuyên dương" (宣揚), "phất dương" (飛揚), "dương buồm" — đúng chữ 揚.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 揚げる (あげる) = chiên ngập dầu; giương (cờ: 旗を揚げる). 揚げ物 (あげもの) = đồ chiên. 唐揚げ (からあげ) = gà chiên kiểu Nhật. 高揚 (こうよう) = phấn chấn, dâng cao (tinh thần). "Nâng lên" thường ngày viết 上げる; chiên viết 揚げる. 揚 khác 場 (bộ đất — chỗ) và 湯 (bộ nước — nước nóng), cùng phần phải.
