Hư
trống rỗng, hư
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
虍 (hô, vằn da hổ)
Cách nhớ
Mũ vằn hổ 虍 ở trên, dưới là một cái giá trống trơn — hang hổ chỉ còn cái giá rỗng, hổ đã đi đâu mất: trống rỗng, hư không.
Cầu Hán Việt
"Hư không" (虚空), "hư vinh" (虚栄), "khiêm hư" (謙虚 — khiêm tốn) — đúng chữ 虚.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 虚しい (むなしい) = trống rỗng, vô nghĩa (cảm giác). 虚偽 (きょぎ) = dối trá (văn bản pháp luật: 虚偽の申告 = khai man). 謙虚 (けんきょ) = khiêm tốn — từ rất hay gặp. 虚 đọc コ trong 虚空 (こくう, khoảng không). "Hư" theo nghĩa "hỏng" của tiếng Việt không dùng chữ này.
