Tập 108· Chuyện của Hine· Thứ Ba 28/1, 11 giờ sáng · phòng khách đoàn· 24 phút

Phán đoán, dự tính

Chữ của đoán định và lo xa: 虚, 虞 cùng đội mũ vằn hổ 虍; 憶 (bộ lòng 忄) và 臆 (bộ thịt 月) chung phần 意, cùng đọc オク; 懸 có 心 ở dưới — lòng treo lơ lửng là lo. 謀 có bộ lời 言 — bàn mưu; 妥 là bàn tay đặt lên người con gái — dỗ cho yên: thoả đáng.

Mười một giờ sáng thứ Ba 28/1, phòng khách đoàn; trời trong, khoảng 6 độ. Hine đang soạn bản dự trù chi phí cho tour tháng Ba.
  • 9 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 虚 (hư, trống rỗng, hư) · 幻 (huyễn, ảo ảnh) · 懸 (huyền, treo, lo (懸念)) · 憶 (ức, nhớ (記憶)) · 臆 (ức, phỏng đoán, nhút nhát) · 謀 (mưu, mưu kế) · 猶 (do, còn, do dự) · 虞 (ngu, e là, (sự) e ngại) · 妥 (thoả, thoả đáng)
  • Đọc được: 虚しい (むなしい, trống rỗng) · 幻想 (げんそう, ảo tưởng) · 懸命 (けんめい, hết sức) · 記憶 (きおく, ký ức) · 臆測 (おくそく, phỏng đoán) · 陰謀 (いんぼう, âm mưu) · 猶予 (ゆうよ, gia hạn, chần chừ) · 虞 (おそれ, nguy cơ (văn bản)) · 妥当 (だとう, thích đáng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hư

trống rỗng, hư

虍 vằn hổ = 虚 trống rỗng, hư

Bộ thủ

虍 (hô, vằn da hổ)

Cách nhớ

Mũ vằn hổ 虍 ở trên, dưới là một cái giá trống trơn — hang hổ chỉ còn cái giá rỗng, hổ đã đi đâu mất: trống rỗng, hư không.

Cầu Hán Việt

"Hư không" (虚空), "hư vinh" (虚栄), "khiêm hư" (謙虚 — khiêm tốn) — đúng chữ 虚.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ・コ
Kun
むな(しい)
Số nét
11

Lưu ý: 虚しい (むなしい) = trống rỗng, vô nghĩa (cảm giác). 虚偽 (きょぎ) = dối trá (văn bản pháp luật: 虚偽の申告 = khai man). 謙虚 (けんきょ) = khiêm tốn — từ rất hay gặp. 虚 đọc コ trong 虚空 (こくう, khoảng không). "Hư" theo nghĩa "hỏng" của tiếng Việt không dùng chữ này.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いちにちじゅうすうじだけをみていると、すこしむなしくなります。

    Nhìn toàn con số cả ngày, tôi thấy hơi trống rỗng.

  • しょるいにきょぎのないようをかいてはいけません。

    Không được ghi nội dung sai sự thật vào giấy tờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 虚 là gì?

Huyễn

ảo ảnh

Bộ thủ

幺 (yêu, nhỏ)

Cách nhớ

幺 (sợi tơ nhỏ xíu) bên trái, bên phải là một nét móc cong — sợi tơ mảnh vắt vẻo rồi tan biến, có đó mà như không: ảo ảnh.

Cầu Hán Việt

"Huyễn tưởng" (幻想 — ảo tưởng), "huyễn hoặc" (幻惑), "ảo huyễn" — đúng chữ 幻.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Kun
まぼろし
Số nét
4

Lưu ý: 幻想 (げんそう) = ảo tưởng, mộng tưởng (thường nghĩa đẹp: 幻想的な景色 = cảnh huyền ảo). 幻 (まぼろし) = ảo ảnh; "món ăn huyền thoại khó tìm" gọi là 幻の料理. 幻 khác 幼 (ấu, nhỏ — thêm 力 bên phải).

Câu ví dụ

  • あさのかわにかかるきりは、げんそうのようにうつくしいです。

    Sương mù buổi sớm trên sông đẹp như trong mộng.

  • これは「まぼろしのおさけ」とよばれていて、なかなかかえません。

    Loại rượu này được gọi là "rượu huyền thoại", rất khó mua.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 幻 nghĩa là gì?

Huyền

treo, lo (懸念)

心 lòng = 懸 treo, lo (懸念)

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Phần trên là 県 (huyện) có sợi dây buộc treo lên, phần dưới là 心 (lòng) — tấm lòng bị treo lơ lửng: lo lắng; dốc hết lòng mà treo cả mạng sống: hết sức.

Cầu Hán Việt

"Huyền thưởng" (懸賞 — treo thưởng), "huyền niệm" (懸念 — mối lo) — đúng chữ 懸.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン・ケ
Kun
か(ける)
Số nét
20

Lưu ý: 懸命 (けんめい) = hết sức; hay gặp nhất trong 一生懸命 (いっしょうけんめい, dốc hết sức). 懸念 (けねん) = mối lo ngại — 懸 đọc ケ. 懸ける (かける) = đặt cược, treo (命を懸ける = liều mạng). 懸賞 (けんしょう) = cuộc thi có thưởng. 懸 có 県 (đã học) ở trên — đừng nhầm hai chữ.

Câu ví dụ

  • いっしょうけんめいにべんきょうしました。

    Tôi đã học hết sức mình.

  • てんきのことが、ゆいいつのけねんです。

    Thời tiết là mối lo duy nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 懸 là gì?

Ức

nhớ (記憶)

忄 lòng + 意 ý nghĩ (phần chỉ âm) = 憶 nhớ (記憶)

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) bên trái, 意 (ý nghĩ) bên phải — ý nghĩ cất giữ trong lòng: ký ức, nhớ.

Cầu Hán Việt

"Ký ức" (記憶), "hồi ức" (回憶), "truy ức" (追憶) — đúng chữ 憶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オク
Số nét
16

Lưu ý: 記憶 (きおく) = trí nhớ, ký ức: 記憶に残る (đọng lại trong trí nhớ). 追憶 (ついおく) = hồi tưởng (văn viết). 憶 (bộ lòng 忄 — nhớ) khác 臆 (bộ thịt 月 — nhát gan, phỏng đoán): cùng phần 意, cùng đọc オク. "Ức" trong "ấm ức" của tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

  • はじめてとうきょうにきたひのことは、よくきおくしています。

    Tôi nhớ rõ ngày đầu tiên đến Tokyo.

  • ふるいしゃしんをみて、こどものころのついおくにふけりました。

    Xem ảnh cũ, tôi chìm vào hồi ức thời thơ ấu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 憶 là gì?

Ức

phỏng đoán, nhút nhát · chỉ cần nhận mặt

月 thịt, lồng ngực + 意 ý nghĩ (phần chỉ âm) = 臆 phỏng đoán, nhút nhát · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thịt, cơ thể — ở đây là lồng ngực) bên trái, 意 (ý nghĩ) bên phải — ý nghĩ còn giấu trong ngực chưa dám nói ra: đoán mò, nhát gan.

Cầu Hán Việt

"Ức đoán" (臆断 — đoán chủ quan), "ức thuyết" (臆説) — đúng chữ 臆.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オク
Số nét
17

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 臆測 (おくそく) = phỏng đoán không căn cứ (nghĩa xấu: 臆測で話す = nói theo suy đoán). 臆病 (おくびょう) = nhát gan. 臆する (おくする) = rụt rè. 臆 (bộ thịt) khác 憶 (bộ lòng — nhớ).

Câu ví dụ

  • おくそくではなさないで、すうじをたしかめましょう。

    Đừng nói theo phỏng đoán, hãy kiểm tra con số.

  • こどものころ、わたしはおくびょうで、くらいへやがこわかったです。

    Hồi nhỏ tôi nhát gan, sợ phòng tối.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 臆 là gì?

Mưu

mưu kế

言 lời nói + 某 một người nào đó (phần chỉ âm) = 謀 mưu kế

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) bên trái, 某 (một người nào đó) bên phải — thì thầm bàn với "một người nào đó" sau lưng: mưu kế, âm mưu.

Cầu Hán Việt

"Âm mưu" (陰謀), "mưu kế" (謀計), "tham mưu" (参謀), "vô mưu" (無謀 — liều lĩnh) — đúng chữ 謀.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ・ム
Kun
はか(る)
Số nét
16

Lưu ý: 陰謀 (いんぼう) = âm mưu. 無謀 (むぼう) = liều lĩnh, thiếu suy tính — 謀 đọc ボウ. 謀反 (むほん) = mưu phản — 謀 đọc ム. 謀る (はかる) = mưu tính (văn viết; cùng cách đọc với 図る, 計る). 謀 (bộ lời) và 媒 (bộ nữ, đã học ở bài "Quan hệ, liên kết") chung phần 某.

Câu ví dụ

  • このしょうせつは、しろのなかのいんぼうをえがいています。

    Cuốn tiểu thuyết này kể về âm mưu trong thành.

  • じゅんびしないでふゆのやまにのぼるのはむぼうです。

    Leo núi mùa đông mà không chuẩn bị là liều lĩnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 謀 là gì?

Do

còn, do dự

犭 con thú = 猶 còn, do dự

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con thú) bên trái, bên phải là vò rượu có nắp — con thú đứng trước vò rượu, ngửi đi ngửi lại mãi chưa dám uống: chần chừ, do dự.

Cầu Hán Việt

"Do dự" (猶予), "do thái" (猶太 — người Do Thái, cách viết cũ) — đúng chữ 猶.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Số nét
12

Lưu ý: 猶予 (ゆうよ) tiếng Nhật thường nghĩa là "thời gian gia hạn, hoãn lại": 一週間の猶予 (gia hạn một tuần), 執行猶予 (án treo). Nghĩa "do dự" của tiếng Việt thì tiếng Nhật nói ためらう / 迷う.

Câu ví dụ

  • かちょうは、きんようびまでゆうよをくれました。

    Trưởng nhóm cho tôi gia hạn đến thứ Sáu.

  • こたえをだすまで、もうすこしゆうよをいただけませんか。

    Anh có thể cho tôi thêm chút thời gian trước khi trả lời không ạ?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 猶 là gì?

Ngu

e là, (sự) e ngại · chỉ cần nhận mặt

虍 vằn hổ + 呉 người nghiêng đầu kêu (phần chỉ âm) = 虞 e là, (sự) e ngại · chỉ cần nhận mặt

Bộ thủ

虍 (hô, vằn da hổ)

Cách nhớ

Mũ vằn hổ 虍 ở trên, dưới là 呉 (một người nghiêng đầu kêu to) — thấy bóng hổ thì nghiêng người lo sợ: e là, nguy cơ.

Cầu Hán Việt

"Bất ngu" (不虞 — điều không ngờ tới) — đúng chữ 虞; tiếng Việt gần như không dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グ
Kun
おそれ
Số nét
13

Lưu ý: Chữ chỉ cần nhận mặt. 虞 (おそれ) = nguy cơ, e là — chỉ gặp trong văn bản pháp luật, dự báo chính thức: 〜の虞があります. Ngoài văn bản này người ta viết kana おそれ hoặc 恐れ. 虞犯 (ぐはん) = có nguy cơ phạm pháp (từ luật về thiếu niên). 虞 khác 虚 (cùng mũ hổ, dưới là cái giá trống).

Câu ví dụ

  • あめがふるおそれがあります。

    Có nguy cơ trời sẽ mưa.

  • ほうりつでは、つみをおかすおそれがあるしょうねんを「ぐはんしょうねん」といいます。

    Trong luật, thiếu niên có nguy cơ phạm tội được gọi là "thiếu niên có nguy cơ phạm pháp".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 虞 là gì?

Thoả

thoả đáng

爫 bàn tay úp + 女 phụ nữ = 妥 thoả đáng

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

Bàn tay 爫 úp ở trên, 女 (người phụ nữ) ở dưới — bàn tay vỗ về cho người con gái yên lòng: êm thấm, thoả đáng.

Cầu Hán Việt

"Thoả đáng" (妥当), "thoả hiệp" (妥協), "ổn thoả" (穏妥) — đúng chữ 妥.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダ
Số nét
7

Lưu ý: 妥当 (だとう) = thích đáng, hợp lý (giá, kết luận). 妥協 (だきょう) = thoả hiệp, nhượng bộ. 妥結 (だけつ) = đạt thoả thuận (đàm phán). "Thoả thuận" của tiếng Việt thường là 合意 (ごうい) trong tiếng Nhật. 妥 khác 委 (uỷ — trên là 禾 lúa) và 妻 (vợ).

Câu ví dụ

  • だとうなねだんだとおもいます。

    Tôi nghĩ đó là mức giá thích đáng.

  • ふたつのかいしゃは、はなしあってだきょうしました。

    Hai công ty đã bàn bạc và thoả hiệp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 妥 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

むなしいmunashiiHán Việt Hưtrống rỗng
きょぎkyogiHán Việt Hư Nguỵdối trá, sai sự thật
Ví dụ

Không được ghi nội dung sai sự thật vào giấy tờ.

けんきょkenkyoHán Việt Hưkhiêm tốn
げんそうgensouHán Việt Huyễn Tưởngảo tưởng
Ví dụ

Sương mù buổi sớm trên sông đẹp như trong mộng.

まぼろしmaboroshiHán Việt Huyễnảo ảnh
Ví dụ

Loại rượu này được gọi là "rượu huyền thoại", rất khó mua.

けんめいkenmeiHán Việt Huyền Mệnhhết sức
いっしょうけんめいisshoukenmeiHán Việt Nhất Sinh Huyền Mệnhhết sức, chăm chỉ hết mình
Ví dụ

Tôi đã học hết sức mình.

けねんkenenHán Việt Huyền Niệmmối lo ngại
Ví dụ

Thời tiết là mối lo duy nhất.

かけるkakeruHán Việt Huyềntreo, đặt cược
きおくkiokuHán Việt Ký Ứcký ức
Ví dụ

Tôi nhớ rõ ngày đầu tiên đến Tokyo.

ついおくtsuiokuHán Việt Truy Ứchồi ức
Ví dụ

Xem ảnh cũ, tôi chìm vào hồi ức thời thơ ấu.

おくそくokusokuHán Việt Ức Trắcđoán mò
Ví dụ

Đừng nói theo phỏng đoán, hãy kiểm tra con số.

おくびょうokubyouHán Việt Ức Bệnhnhát gan
Ví dụ

Hồi nhỏ tôi nhát gan, sợ phòng tối.

いんぼうinbouHán Việt Âm Mưuâm mưu
Ví dụ

Cuốn tiểu thuyết này kể về âm mưu trong thành.

むぼうmubouHán Việt Vô Mưuliều lĩnh, thiếu suy nghĩ
Ví dụ

Leo núi mùa đông mà không chuẩn bị là liều lĩnh.

はかるhakaruHán Việt Mưumưu tính
ゆうよyuuyoHán Việt Do Dựgia hạn, chần chừ
Ví dụ

Trưởng nhóm cho tôi gia hạn đến thứ Sáu.

おそれosoreHán Việt Ngunguy cơ (văn bản)
Ví dụ

Có nguy cơ trời sẽ mưa.

ぐはんguhanHán Việt Ngu Phạmcó nguy cơ phạm pháp
Ví dụ

Trong luật, thiếu niên có nguy cơ phạm tội được gọi là "thiếu niên có nguy cơ phạm pháp".

だとうdatouHán Việt Thoả Đươngthoả đáng
Ví dụ

Tôi nghĩ đó là mức giá thích đáng.

だきょうdakyouHán Việt Thoả Hiệpthoả hiệp
Ví dụ

Hai công ty đã bàn bạc và thoả hiệp.

Nhắc lạiChữ 測 trong 臆測Dạy chính ở: Kanji N2 bài 27

測 (trắc, đo) đã học ở Kanji N2: 予測よそく (dự đoán). 臆測 (おくそく) = phỏng đoán không căn cứ.

Nhắc lạiChữ 想 trong 幻想Dạy chính ở: Kanji N3 bài 5

想 (tưởng, nghĩ) đã học ở Kanji N3: 感想かんそう (cảm nghĩ). 幻想 (げんそう) = ảo tưởng.

Nhắc lạiChữ 命 trong 懸命Dạy chính ở: Kanji N3 bài 2

命 (mệnh, mạng sống) đã học ở Kanji N3: 生命せいめい (sinh mệnh). 懸命 (けんめい) = hết sức.

Nhắc lạiChữ 偽 và 陰 của khoá nàyDạy chính ở: Kanji N1 bài 60 · Kanji N1 bài 49

偽 (nguỵ, giả) học ở bài "Lừa đảo, hối lộ": 偽物にせもの (đồ giả); 陰 (âm, bóng râm) học ở bài "Trời, mây, gió": 日陰ひかげ (bóng râm). 虚偽 (きょぎ) = dối trá, 陰謀 (いんぼう) = âm mưu.

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:土砂災害の虞
    dòng cảnh báo trong bản tin thời tiết: có nguy cơ sạt lở đất
  • biển cửa tiệm:懸賞
    tờ rơi ở siêu thị: cuộc thi bốc thăm có thưởng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:記憶媒体
    nhãn trên kệ đồ điện tử: thiết bị lưu trữ (thẻ nhớ, USB)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 108Chuyện của Hine

Bản dự trù chi phí

Mười một giờ sáng thứ Ba 28/1, phòng khách đoàn; trời trong, khoảng 6 độ. Hine đang soạn bản dự trù chi phí cho tour tháng Ba.

ヒネさんは、さんがつのツアーのひようをけいさんしていました。ホテル、バス、にゅうじょうけんのねだんをだして、フエのかいしゃのみつもりとくらべます。

きむらさんががめんをみていいました。「うん、このきんがくならだとうだとおもう。」

ヒネさんがいいました。「ありがとうございます。てんきのことだけがけねんです。」

さんがつのフエのてんきのしりょうには、「あめのおそれ」とかいてありました。ヒネさんは、あめのひのためにしつないのよていもかきたしました。

そこへはやしかちょうがきました。「さいしゅうばんは、きんようびまでゆうよがあるから、いそがなくていいよ。」

ヒネさんがこたえました。「はい。おくそくではなく、きょねんのすうじでたしかめてからだします。」

おひるのまえ、ヒネさんはすこしむなしくなりました。あさからずっとすうじしかみていないからです。

でも、このすうじはぜんぶ、じぶんがいっしょうけんめいじゅんびしているたびのためのものだ、とおもいだしました。

ヒネさんはカードに「きおく」と「おくそく」、「おくびょう」をならべてかきました。おくとおくがよくにているからです。

「げん」は、フォンがわのあさのきりをおもいだして「げんそう」でおぼえました。「ぼう」は、かりたばかりのれきししょうせつにでてきた「いんぼう」です。

さいごのカードには、しりょうのことばをそのままかきました。「あめがふるおそれがあります。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao Hine viết thêm lịch trình trong nhà?

Câu 2 / 2

Anh Hayashi cho Hine nộp bản chốt đến khi nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Ghép chữ với nghĩa.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được

Có nguy cơ trời sẽ mưa.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTrẻ con, người già, gia cảnh — 孤 鬼 妖 傍 睦 朴 頑 巧 甲chữ về người trong nhà và tình làng nghĩa xóm.

段取だんどり八分はちぶ、仕事しごと二分にぶ

Chuẩn bị là tám phần, làm việc chỉ hai phần.

Câu nói có thật trong giới làm nghề ở Nhật.

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:土砂災害の虞
dòng cảnh báo trong bản tin thời tiết: có nguy cơ sạt lở đất